Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300042092-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300004532
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Quốc Oai
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 577,654,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.664.821,7 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 27/03/2023 23:35:00 28/03/2023 09:00:00 30/03/2023 09:00:00 Do lỗi hiển thị trên hệ thống đấu thầu nên số tiền trên bảo lãnh trên thông báo mời thầu bị lệnh so với HSMT
Lần 2 30/03/2023 23:49:00 30/03/2023 09:00:00 04/04/2023 09:00:00 Chưa có nhà thầu nào nào tham gia dự thầu, lỗi hiển thị số tiền bảo lãnh vẫn chưa được hệ thống cập nhật lại
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cát căn 6,300,000 6,300,000 63,000 365 ngày
2 Sài hồ 23,700,000 23,700,000 237,000 365 ngày
3 Tang diệp 4,800,000 4,800,000 48,000 365 ngày
4 Thăng ma 29,216,880 29,216,880 292,169 365 ngày
5 Dây đau xương 6,300,000 6,300,000 63,000 365 ngày
6 Độc hoạt 14,240,000 14,240,000 142,400 365 ngày
7 Ngũ gia bì chân chim 6,240,000 6,240,000 62,400 365 ngày
8 Tang ký sinh 3,680,000 3,680,000 36,800 365 ngày
9 Quế nhục 1,050,000 1,050,000 10,500 365 ngày
10 Bồ công anh 4,268,000 4,268,000 42,680 365 ngày
11 Cam thảo đất 4,250,000 4,250,000 42,500 365 ngày
12 Kim ngân hoa 16,200,000 16,200,000 162,000 365 ngày
13 Thổ phục linh 8,800,000 8,800,000 88,000 365 ngày
14 Huyền sâm 7,080,000 7,080,000 70,800 365 ngày
15 Hoàng bá 6,930,000 6,930,000 69,300 365 ngày
16 Bạch mao căn 2,832,400 2,832,400 28,324 365 ngày
17 Địa cốt bì 34,435,000 34,435,000 344,350 365 ngày
18 Mẫu đơn bì 9,250,000 9,250,000 92,500 365 ngày
19 Sinh địa 12,707,000 12,707,000 127,070 365 ngày
20 Xích thược 19,800,000 19,800,000 198,000 365 ngày
21 Cát cánh 13,545,000 13,545,000 135,450 365 ngày
22 Tiền hồ 15,120,000 15,120,000 151,200 365 ngày
23 Thảo quyết minh 2,340,000 2,340,000 23,400 365 ngày
24 Thạch xương bồ 5,200,000 5,200,000 52,000 365 ngày
25 Chỉ xác 4,740,000 4,740,000 47,400 365 ngày
26 Hương phụ 2,075,000 2,075,000 20,750 365 ngày
27 Trần bì 5,040,000 5,040,000 50,400 365 ngày
28 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 6,305,000 6,305,000 63,050 365 ngày
29 Đan sâm 9,360,000 9,360,000 93,600 365 ngày
30 Kê huyết đằng 8,820,000 8,820,000 88,200 365 ngày
31 Khương hoàng/Uất kim 1,780,000 1,780,000 17,800 365 ngày
32 Ngưu tất 17,500,000 17,500,000 175,000 365 ngày
33 Xuyên khung 17,290,000 17,290,000 172,900 365 ngày
34 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 20,800,000 20,800,000 208,000 365 ngày
35 Cỏ ngọt 2,268,000 2,268,000 22,680 365 ngày
36 Kim tiền thảo 2,280,000 2,280,000 22,800 365 ngày
37 Ý dĩ 9,200,000 9,200,000 92,000 365 ngày
38 Sơn tra 2,730,000 2,730,000 27,300 365 ngày
39 Liên nhục 5,700,000 5,700,000 57,000 365 ngày
40 Sơn thù 5,280,000 5,280,000 52,800 365 ngày
41 Bạch thược 13,400,000 13,400,000 134,000 365 ngày
42 Đương quy (di thực) 42,052,500 42,052,500 420,525 365 ngày
43 Thục địa 19,050,000 19,050,000 190,500 365 ngày
44 Cẩu tích 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
45 Cốt toái bổ 18,400,000 18,400,000 184,000 365 ngày
46 Đỗ trọng 11,100,000 11,100,000 111,000 365 ngày
47 Tục đoạn 18,060,000 18,060,000 180,600 365 ngày
48 Đại táo 7,200,000 7,200,000 72,000 365 ngày
49 Đảng sâm 30,100,000 30,100,000 301,000 365 ngày
50 Đinh lăng 9,960,000 9,960,000 99,600 365 ngày
51 Hoài sơn 10,100,000 10,100,000 101,000 365 ngày
52 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 9,780,000 9,780,000 97,800 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 23,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang diệp
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 29,216,880
Dự toán (VND) 29,216,880
Số tiền bảo đảm (VND) 292,169
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 14,240,000
Dự toán (VND) 14,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 6,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bồ công anh
Giá từng phần lô 4,268,000
Dự toán (VND) 4,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo đất
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 7,080,000
Dự toán (VND) 7,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 2,832,400
Dự toán (VND) 2,832,400
Số tiền bảo đảm (VND) 28,324
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 34,435,000
Dự toán (VND) 34,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 12,707,000
Dự toán (VND) 12,707,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,070
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát cánh
Giá từng phần lô 13,545,000
Dự toán (VND) 13,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tiền hồ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 4,740,000
Dự toán (VND) 4,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 2,075,000
Dự toán (VND) 2,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 6,305,000
Dự toán (VND) 6,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 9,360,000
Dự toán (VND) 9,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,290,000
Dự toán (VND) 17,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 2,268,000
Dự toán (VND) 2,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 2,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (di thực)
Giá từng phần lô 42,052,500
Dự toán (VND) 42,052,500
Số tiền bảo đảm (VND) 420,525
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 19,050,000
Dự toán (VND) 19,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 11,100,000
Dự toán (VND) 11,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh lăng
Giá từng phần lô 9,960,000
Dự toán (VND) 9,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 10,100,000
Dự toán (VND) 10,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 9,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->