Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ và vật tư y tế tiêu hao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102764-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ và vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2200072339
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm cả thu từ Bảo hiểm y tế)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 60,954,597,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,219,091,949 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Áo mổ tiệt trùng size XL 29,000,000 0 0
2 Bao giày y tế tiệt trùng 1,155,000 0 0
3 Bao tóc tiệt trùng 126,000,000 0 0
4 Khăn nha 40x50 (cm) 26,460,000 0 0
5 Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) 5,880,000 0 0
6 Khẩu trang 5 lớp 189,200,000 0 0
7 Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng 62,773,200 0 0
8 Nón nam tiệt trùng 10,400,000 0 0
9 Tẩy trắng răng 20% 277,200,000 0 0
10 Tẩy trắng răng tại chỗ 40% 169,344,000 0 0
11 Thạch cao cứng 90,720,000 0 0
12 Vật liệu cầm máu nướu 5,025,000 0 0
13 Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột 63,760,000 0 0
14 Mũi khoan Gates các loại 4,410,000 0 0
15 Mũi khoan Jicomax vàng 6,200,000 0 0
16 Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I 480,000,000 0 0
17 Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II 129,500,000 0 0
18 Mũi khoan mài nhựa 82,800,000 0 0
19 Mũi khoan nội nha có cổ dài 4,664,000 0 0
20 Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm 14,700,000 0 0
21 Mũi khoan siêu tốc 557 34,400,000 0 0
22 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 13,500,000 0 0
23 Tạp dề phẫu thuật 1,732,500 0 0
24 Tạp dề phẫu thuật có tay 68,800,000 0 0
25 Ống khí quản đè lưỡi các size 4,256,000 0 0
26 Thông khí đường mũi PVC các size 39,895,800 0 0
27 Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm 13,902,000 0 0
28 Dây hút đàm có khóa các size 68,040,000 0 0
29 Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m 412,500,000 0 0
30 Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.0 199,500,000 0 0
31 Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) 216,000,000 0 0
32 Xi măng gắn cho ống tủy còn sống 6,040,000 0 0
33 Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) 78,900,000 0 0
34 Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) 26,400,000 0 0
35 Xi măng gắn sứ 15,400,000 0 0
36 Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng, trắng 13,125,000 0 0
37 Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) 299,000,000 0 0
38 Xi măng trám tạm hộp 30g 21,400,000 0 0
39 Gói thử lò hấp 68,400,000 0 0
40 Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học 10,944,000 0 0
41 Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt 228,000,000 0 0
42 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 172,800,000 0 0
43 Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 25,300,000 0 0
44 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 900,000,000 0 0
45 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 9,000,000 0 0
46 Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại 4,500,000 0 0
47 Mũi mở tuỷ Endo Access 970,000 0 0
48 Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z 21,300,000 0 0
49 Nắp xịt dầu tay khoan high 520,000 0 0
50 Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 4.5-8.0 551,250,000 0 0
51 Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số 1,286,250,000 0 0
52 Ống nội khí quản thẳng có bóng các số 19,845,000 0 0
53 Ống thông tiểu 2 nhánh, các số 840,000 0 0
54 Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm 1,814,400 0 0
55 Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm 907,200 0 0
56 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 19mm 91,875,000 0 0
57 Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước 55,200,000 0 0
58 ALT/SGPT 18,900,000 0 0
59 AST/SGOT 18,900,000 0 0
60 Anti A, B 8,316,000 0 0
61 Anti D (IgM+ IgG) 2,250,000 0 0
62 APTT- TCK (kèm CaCl2) 65,310,000 0 0
63 Bộ định danh vi khuẩn 7,056,000 0 0
64 Bộ nhuộm gram 571,998 0 0
65 Chromagar 2,835,000 0 0
66 Môi trường Chromagar Candida 3,600,000 0 0
67 Nắp xịt dầu tay khoan low 1,020,000 0 0
68 Bột nhựa tự cứng 3,300,000 0 0
69 Nhựa tự cứng trong clear 148,200,000 0 0
70 Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha 6,000,000 0 0
71 Ống bơm cao su 10,776,000 0 0
72 Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị 88,800,000 0 0
73 Sáp chỉnh nha 17,200,000 0 0
74 Sáp vành khít 7,326,000 0 0
75 Sò đánh bóng 36,960,000 0 0
76 Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm 35,280,000 0 0
77 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 16mm 1,560,000 0 0
78 Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm 30,618,000 0 0
79 Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm 77,112,000 0 0
80 Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm 6,720,000 0 0
81 Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm 22,680,000 0 0
82 Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm 68,040,000 0 0
83 Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường 21,960,000 0 0
84 Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao 21,960,000 0 0
85 Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu 30,240,000 0 0
86 Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. 136,710,000 0 0
87 Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 210,420,000 0 0
88 Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 53,524,800 0 0
89 Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 61,047,000 0 0
90 Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 76,500,000 0 0
91 Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy 363,600,000 0 0
92 Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay 43,488,000 0 0
93 Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ lớn (45 -140) 2,880,000 0 0
94 Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) 30,600,000 0 0
95 Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm 68,040,000 0 0
96 Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng 924,000 0 0
97 Que xét nghiệm tiệt trùng 24,192,000 0 0
98 Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 5,250,000 0 0
99 Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram 51,030,000 0 0
100 Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm 12,852,000 0 0
101 Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm 7,182,000 0 0
102 Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm 70,560,000 0 0
103 Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm 9,072,000 0 0
104 Chỉ không tiêu đơn sợi 8/0-12/0 300,000,000 0 0
105 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn 19,308,240 0 0
106 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn 204,346,800 0 0
107 Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 124,740,000 0 0
108 Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 29,484,000 0 0
109 Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 44,906,400 0 0
110 Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít 36,114,750 0 0
111 Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu 16,500,000 0 0
112 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 51,345,000 0 0
113 Hóa chất ngoại kiểm đông máu 13,310,000 0 0
114 Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan 39,952,000 0 0
115 Trâm nội nha Reamer (08-40) 72,000,000 0 0
116 Trâm nội nha Reamer (45-80) 2,160,000 0 0
117 Trâm nội nha xử lý nhiệt 52,080,000 0 0
118 Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng 154,000,000 0 0
119 Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) 7,440,000 0 0
120 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Gói 25ml 34,000,000 0 0
121 Cồn 70 độ, can 30 lít 26,950,000 0 0
122 Cồn 90 độ, can 30 lít 22,400,000 0 0
123 Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít 315,000,000 0 0
124 Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít 63,504,000 0 0
125 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít 208,800,000 0 0
126 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít 158,760,000 0 0
127 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn 24,260,040 0 0
128 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm 14,553,000 0 0
129 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 400,037,400 0 0
130 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn 150,601,500 0 0
131 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 109,821,600 0 0
132 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn 102,942,000 0 0
133 Hóa chất ngoại kiểm huyết học 14,960,000 0 0
134 Hóa chất ngoại kiểm niệu 16,730,000 0 0
135 Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa 14,560,000 0 0
136 Nội kiểm đông máu mức độ 1 13,500,000 0 0
137 Nội kiểm đông máu mức độ 2 13,500,000 0 0
138 Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 21,735,000 0 0
139 Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 21,735,000 0 0
140 Vật liệu che tủy có chiếu đèn 5,280,000 0 0
141 Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) 36,960,000 0 0
142 Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột 31,130,000 0 0
143 Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên 215,000,000 0 0
144 Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng 73,220,000 0 0
145 Xi măng hàn răng 236,250,000 0 0
146 Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX hoặc tương đương 121,950,000 0 0
147 Sodium chloride 0,9% 181,087,536 0 0
148 Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ 21,240,000 0 0
149 Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít 70,560,000 0 0
150 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn 28,395,360 0 0
151 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2 vòng tròn 7,650,720 0 0
152 Test HBsAg 157,662,000 0 0
153 Test HIV 488,250,000 0 0
154 Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp 21,960,000 0 0
155 Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu 18,900,000 0 0
156 Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 41,217,750 0 0
157 Đầu cone vàng 3,960,000 0 0
158 Đĩa kháng sinh các loại 8,000,000 0 0
159 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 9,240,000 0 0
160 Trụ cấy ghép ICX hoặc tương đương 437,000,000 0 0
161 Trụ phục hình thẳng dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương 41,940,000 0 0
162 Chân răng nhân tạo dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương 274,960,000 0 0
163 Trụ cấy ghép SLActive Straumann hoặc tương đương 65,800,000 0 0
164 Trụ cấy ghép SLA Straumann hoặc tương đương 55,812,500 0 0
165 Trụ phục hình cá nhân hóa dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương 7,567,000 0 0
166 Trụ phục hình thẳng các loại dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương 17,954,000 0 0
167 Trụ phục hình nghiêng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương 26,226,000 0 0
168 Trụ phục hình thẳng các loại ICX hoặc tương đương 124,500,000 0 0
169 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít 168,000,000 0 0
170 Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. 33,483,600 0 0
171 Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit 133,920,000 0 0
172 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml 94,500,000 0 0
173 Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml 126,000,000 0 0
174 Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit 95,040,000 0 0
175 Gel bôi sát khuẩn vết loét trong miệng 1,260,000 0 0
176 Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít 98,400,000 0 0
177 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm 121,398,480 0 0
178 Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn 630,000,000 0 0
179 Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm 193,200,000 0 0
180 Lưỡi dao 15C 17,024,000 0 0
181 Lưỡi dao mổ Feather số 15 hoặc tương đương 5,796,000 0 0
182 Lưỡi dao mổ các cỡ 241,500,000 0 0
183 Lưỡi cưa vi phẫu các loại 935,550,000 0 0
184 Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm) 95,680,000 0 0
185 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA 9,450,000 0 0
186 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHBA 3,600,000 0 0
187 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) 10,500,000 0 0
188 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) 9,250,000 0 0
189 Kim chích máu (Lancets) 2,700,000 0 0
190 Lam kính 300,000 0 0
191 Môi trường cấy máu BHI 2 pha 450,000 0 0
192 Bàn chải phẫu thuật 1,680,000 0 0
193 Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng 13,620,000 0 0
194 Bản sao chân răng cấy ghép kết nối côn 23,370,000 0 0
195 Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng 9,080,000 0 0
196 Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn 28,860,000 0 0
197 Bản sao thân răng cấy ghép khay mở cho thân trụ răng đa hướng 9,080,000 0 0
198 Bản sao thân răng cấy ghép khay mở kết nối côn các cỡ 9,620,000 0 0
199 Cây vặn dài 0.05 Inch, dài 27cm 4,140,000 0 0
200 Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương 6,975,000,000 0 0
201 Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml 52,272,000 0 0
202 Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml 31,050,000 0 0
203 Povidone iodine 10%/500ml 65,205,000 0 0
204 Povidone iodine 4%/500ml 15,993,600 0 0
205 Viên nén khử khuẩn bề mặt 2,461,000 0 0
206 Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 19,000,000 0 0
207 Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 70,200,000 0 0
208 Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng 40,000,000 0 0
209 Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m 3,276,000 0 0
210 Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm 249,500,000 0 0
211 Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g 87,660,000 0 0
212 Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g 71,730,000 0 0
213 Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm 390,000,000 0 0
214 Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) 537,500,000 0 0
215 Màng xương không tiêu 25*30mm 196,000,000 0 0
216 Xương dị chủng 0.5g 890,000,000 0 0
217 Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 300ml 6,352,500 0 0
218 Dầu xịt bôi trơi chống ma sát máy khoan 23,100,000 0 0
219 Dây garo 163,800 0 0
220 Dây máy gây mê Jackson- Rees 7,408,800 0 0
221 Dây nối bơm tiêm điện 458,800 0 0
222 Dây nước làm mát trong miệng khi khoang 2,650,000 0 0
223 Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh 19,224,000 0 0
224 Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít 9,840,000 0 0
225 Formol 954,000 0 0
226 Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi 9,900,000 0 0
227 Nắp chụp lành thương kết nối côn 12 độ 7,420,000 0 0
228 Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng 74,200,000 0 0
229 Vít kết nối dùng trong hệ thống chân răng C1 41,640,000 0 0
230 Thân trụ răng kết nối dạng bi thẳng kết nối côn 92,700,000 0 0
231 Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn 92,700,000 0 0
232 Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn 78,000,000 0 0
233 Xi măng gắn khâu 30g, 12ml 106,020,000 0 0
234 Banh miệng để chụp hình 4,158,000 0 0
235 Bộ đặt đê 27,720,000 0 0
236 Bộ nâng xoang hở 7,808,000 0 0
237 Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m 10,500,000 0 0
238 Băng keo giấy y tế 1,280,000 0 0
239 Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh 132,720,000 0 0
240 Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm 15,960,000 0 0
241 Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 1,633,200 0 0
242 Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 3,742,200 0 0
243 Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 500,000 0 0
244 Gạc dẫn lưu 2.0cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 3,351,600 0 0
245 Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng 8,820,000 0 0
246 Xương dị chủng 2g 855,000,000 0 0
247 Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit 1,365,000 0 0
248 Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) 10,080,000 0 0
249 Phim chụp toàn hàm 5x7cm 73,500,000 0 0
250 Phim khô 10" x 12'' 268,800,000 0 0
251 Phim khô 14''x17'' 614,250,000 0 0
252 Phim khô 8 x 10" 2,142,000,000 0 0
253 Phim X Quang răng 3x4cm 157,500,000 0 0
254 Phim X-ray khô 35 x 43cm 606,375,000 0 0
255 Gel bôi trơn 82g 9,540,000 0 0
256 Giấy vẽ phim 24,500,000 0 0
257 Lọc khuẩn 403,200,000 0 0
258 Lọc vi sinh cho điều áp hút 6,467,300 0 0
259 Màng phim bảo vệ 7,680,000 0 0
260 Ống hút dịch phẫu thuật Frazier đường kính 3mm 4,000,000 0 0
261 Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần) 30,000,000 0 0
262 Vôi soda 39,900,000 0 0
263 Banh miệng nhựa 10,120,000 0 0
264 Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, nghiêng 97,520,000 0 0
265 Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng 77,180,000 0 0
266 Chân răng nhân tạo Nobel Zygoma hoặc tương đương 648,000,000 0 0
267 Trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương 180,000,000 0 0
268 Nắp đậy lành thương trên trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương 18,000,000 0 0
269 Trụ phục hình tạm dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương 57,600,000 0 0
270 Ốc phục hình ùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương 18,000,000 0 0
271 Bóc tách vạt 29,100,000 0 0
272 Cán dao mổ số 3 2,070,000 0 0
273 Cán gương 70,000,000 0 0
274 Cây banh vạt Retractor 215 x 55 703,500 0 0
275 Cây bóc tách màng xương 4,295,500 0 0
276 Cây cạo vôi răng dưới nướu 26,970,000 0 0
277 Cây cạo vôi răng trên nướu 76,835,000 0 0
278 Cây đẩy khâu nhựa 18,396,000 0 0
279 Cây đo túi nha chu 27,027,000 0 0
280 Cây lấy eugenate các loại 770,000 0 0
281 Cây nạy nha các loại 10,867,500 0 0
282 Cây Scaler (1đầu bằng, 1 đầu cong) 21,084,000 0 0
283 Cây thám châm 70,000,000 0 0
284 Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng 60,480,000 0 0
285 Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng 277,200,000 0 0
286 Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) 38,400,000 0 0
287 Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) 130,328,100 0 0
288 Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) 113,887,200 0 0
289 Sáp xương 2.5 gram 3,152,100 0 0
290 Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" 2,700,000 0 0
291 Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m 100,500,000 0 0
292 Bao dây đốt 5cm x 200cm 105,840,000 0 0
293 Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar 9,120,000 0 0
294 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 24,500,000 0 0
295 Mask gây mê 7,499,850 0 0
296 Mask oxy người lớn+ dây- 3102 1,650,000 0 0
297 Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần 79,695,000 0 0
298 Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, không lỗ thông khí, các số 26,460,000 0 0
299 Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch 93,600,000 0 0
300 Cao su đánh bóng sứ 2,400,000 0 0
301 Cây lèn ngang tay 14,190,000 0 0
302 Chêm gỗ 11,040,000 0 0
303 Chỉ co nướu số 0, 00 31,800,000 0 0
304 Chỉ co nướu số 000 15,500,000 0 0
305 Dung dịch sát trùng tủy sống chứa camphor 484,000 0 0
306 Chổi đánh bóng nha chu 52,800,000 0 0
307 Chốt ống tủy nhỏ trắng 4,800,000 0 0
308 Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương 259,200,000 0 0
309 Nắp đậy trên Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương 33,600,000 0 0
310 Nút lành thương trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương 16,800,000 0 0
311 Trụ phục hình trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương 30,000,000 0 0
312 Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống 69,576,000 0 0
313 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid 92,000,000 0 0
314 Cây tháo mão 158,400,000 0 0
315 Curette khuỷu size trung bình 29,500,000 0 0
316 Dao cắt nướu Kirkland hoặc tương đương 924,000 0 0
317 Dao cắt nướu 724,500 0 0
318 Dao sáp cán gỗ 2,200,000 0 0
319 Đè lưỡi cong Wieder hoặc tương đương 11,576,250 0 0
320 Dụng cụ mài dũa nha khoa 15,630,000 0 0
321 Gương chỉnh nha chụp phạm vi vòm họng 31,428,000 0 0
322 Kềm 2 mấu 6,946,800 0 0
323 Bơm tiêm nhựa 5ml, kim các cỡ 102,816,000 0 0
324 Acid phosphoric H3PO4 37% 56,400,000 0 0
325 Vật liệu hàn ống tủy 5,850,000 0 0
326 Bột băng nha chu 12,600,000 0 0
327 Calcium hydroxide 10,050,000 0 0
328 Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) 428,400,000 0 0
329 Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml 14,000,000 0 0
330 Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống 143,000,000 0 0
331 Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) 53,460,000 0 0
332 Chốt sợi cacbon 21,450,000 0 0
333 Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn 48,960,000 0 0
334 Cone giấy (Paper Points) 12,600,000 0 0
335 Cone chính đủ số 19,800,000 0 0
336 Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 151,240,000 0 0
337 Cone Gutta Percha Protaper Gold 12,180,000 0 0
338 Cone phụ A, B, C, D 100,800,000 0 0
339 Cung cố định hàm 168,000,000 0 0
340 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid 52,000,000 0 0
341 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid 35,600,000 0 0
342 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid 34,650,000 0 0
343 Dây cung niken-titan (Niti) .016 X .022 trên / dưới Ovoid, dùng cho ca đơn giản 44,550,000 0 0
344 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid 2,610,000 0 0
345 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid 38,125,000 0 0
346 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid 109,800,000 0 0
347 Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012, 0014 3,300,000 0 0
348 Kềm 2 mấu (đầu to) 8,050,000 0 0
349 Kềm 3 mấu 6,285,300 0 0
350 Kềm 3 mấu (đầu to) 5,750,000 0 0
351 Kìm cắt chỉ thép 78,667,200 0 0
352 Kềm đặt thun tách kẻ 33,600,000 0 0
353 Kẹp kim đầu thẳng 140mm 174,240,000 0 0
354 Kềm tháo chốt 1,800,000 0 0
355 Kẹp tháo nẹp răng phía sau Aderer DP744R hoặc tương đương 74,088,000 0 0
356 Kềm tháo mắc cài 64,080,000 0 0
357 Kìm Weingart 32,040,000 0 0
358 Kéo cắt chỉ 17,430,000 0 0
359 Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml 65,520,000 0 0
360 Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" 156,996,000 0 0
361 Bơm tiêm 50ml cho ăn 434,700 0 0
362 Bơm tiêm 50ml 876,000 0 0
363 Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G 735,000 0 0
364 Kim chích 18G 1-1/2 15,840,000 0 0
365 Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G 359,260,000 0 0
366 Kim luồn tĩnh mạch 24G 15,620,000 0 0
367 Cao su lấy dấu trung bình 16,800,000 0 0
368 Composite che cùi 2,646,000 0 0
369 Composite che màu và tái tạo men răng 3,969,000 0 0
370 Composite lỏng có tỉ lệ hạt độn cao 32,000,000 0 0
371 Composite đặc các loại 184,800,000 0 0
372 Composite lỏng 26,250,000 0 0
373 Đai kim loại 878,000,000 0 0
374 Đĩa đánh bóng các loại 4,600,000 0 0
375 Đá xanh mài sứ có cán, hình dĩa 15,000,000 0 0
376 Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa) 14,000,000 0 0
377 Đầu ống bơm cao su 25ml 30,000 0 0
378 Đầu ống trộn cao su 25ml (gói/20c) 1,400,000 0 0
379 Đê cao su 8,680,000 0 0
380 Đệm cổ kéo thấp màu xanh 1,380,000 0 0
381 Dầu xịt tay khoan, chai 400ml 43,128,000 0 0
382 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 4,235,000 0 0
383 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 40,894,000 0 0
384 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 40,005,000 0 0
385 Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size 13,500,000 0 0
386 Khí cụ chức năng chữa móm Face mask 462,500,000 0 0
387 Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi 2,660,400,000 0 0
388 Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha 59,120,000 0 0
389 Kéo phẫu thuật 7,051,000 0 0
390 Banh phẫu thuật cầm máu Crile, đầu cong 10,476,000 0 0
391 Kẹp gắp gòn 70,000,000 0 0
392 Kẹp kim Castroviejo hoặc tương đương 20,869,200 0 0
393 Kìm mang kim Mayo-hegar hoặc tương đương 27,290,000 0 0
394 Kẹp gắp có răng cưa, dài 16cm 1,677,500 0 0
395 Kéo vi phẫu, cong 36,795,000 0 0
396 Khay lấy dấu inox toàn hàm 7,200,000 0 0
397 Mâm inox 13 x 22cm 80,000,000 0 0
398 Nút đậy kim luồn 60,480,000 0 0
399 Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các size 6,837,000 0 0
400 Dây oxy 2 nhánh 3,969,000 0 0
401 Dây truyền dịch 874,800,000 0 0
402 Dây truyền máu 3,000,000 0 0
403 Khóa 3 ngã có dây 50cm 5,049,000 0 0
404 Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột 540,000,000 0 0
405 Găng tay khám có bột 816,000,000 0 0
406 Composite dạng dẻo quang trùng hợp 54,600,000 0 0
407 Dây nhám kẻ kim loại 12,240,000 0 0
408 Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán 8,820,000 0 0
409 Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít 23,232,000 0 0
410 Giấy chỉnh khớp màu xanh 5,060,000 0 0
411 Giấy chỉnh khớp màu đỏ 102,000,000 0 0
412 Giấy lau sát khuẩn 616,000,000 0 0
413 Gòn cuộn nhỏ số 1 93,600,000 0 0
414 Khóa thép để gắn vào headgear 23,000,000 0 0
415 Lò xo mở Nitinol 20,100,000 0 0
416 Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) 2,958,400,000 0 0
417 Dụng cụ mở miệng 72,000,000 0 0
418 Ống chích nha 31,080,000 0 0
419 Dụng cụ kẹp mô dùng trong nha khoa 24,090,000 0 0
420 Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size 2,608,200,000 0 0
421 Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt 1,890,000,000 0 0
422 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m 67,753,400 0 0
423 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m 331,800,000 0 0
424 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 28,119,000 0 0
425 Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m 91,711,200 0 0
426 Túi hấp tiệt trùng Plasma 100mmx70m, có chỉ thị màu đỏ 17,811,864 0 0
427 Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m 1,109,808,000 0 0
428 Composite trám răng 199,500,000 0 0
429 Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g 2,800,000 0 0
430 Chất bôi trơn ống tủy 22,800,000 0 0
431 Chất bơm rửa ống tủy 5,170,000 0 0
432 Chất làm mềm ống tuỷ 2,100,000 0 0
433 Chất lấy dấu đổi màu 363,000,000 0 0
434 Eugenol 5,940,000 0 0
435 Hydroxit Canxi dạng bột nhão 12,492,000 0 0
436 Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml 88,400,000 0 0
437 Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g 66,200,000 0 0
438 Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m 31,500,000 0 0
439 Khay lấy dấu nhựa các loại 8,880,000 0 0
440 Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản 598,500,000 0 0
441 Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 353,600,000 0 0
442 Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 218,400,000 0 0
443 Mắc cài sứ 60,120,000 0 0
444 Ốc nông cố định 268,800,000 0 0
445 Ốc nong tháo lắp 15,400,000 0 0
446 Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên 26,250,000 0 0
447 Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên 32,812,500 0 0
448 Túi đựng nước tiểu 62,000 0 0
449 Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) 18,837,000 0 0
450 Ống nghiệm chimie 17,595,000 0 0
451 Ống nghiệm Citrate 39,270,000 0 0
452 Ống nghiệm EDTA 38,500,000 0 0
453 Ống nghiệm không nắp 400,000 0 0
454 Ống nghiệm serum 1,067,000 0 0
455 Áo mổ tiệt trùng size L 47,250,000 0 0
456 Nhựa tự cứng làm mão tạm 9,350,000 0 0
457 Nước nhựa tự cứng 63,000,000 0 0
458 Oxít kẽm 6,314,000 0 0
459 Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước 5,840,000 0 0
460 Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng 3,875,000 0 0
461 Keo dán 1 bước 8,400,000 0 0
462 Khuôn trám nha khoa 84,040,000 0 0
463 Kim gai các cỡ 7,800,000 0 0
464 Kim tê nha 27G 124,173,000 0 0
465 Kim tê nha 30G 14,000,000 0 0
466 Kính bảo hộ trắng 5,940,000 0 0
467 Lentulo 21mm, 25mm 33,840,000 0 0
468 Mão răng dành cho trẻ em 16,500,000 0 0
469 Mặt gương 48,000,000 0 0
470 Mũi cắt nướu răng 217,440,000 0 0
471 Ống dán trực tiếp răng 7 162,400,000 0 0
472 Thun buộc hàm Impala 630-0050 hoặc tương đương 35,000,000 0 0
473 Thun buộc mắc cài A-1 các loại 174,800,000 0 0
474 Thun buộc mắc cài màu trong 2,157,900 0 0
475 Thun chuỗi các loại màu bạc 120,200,000 0 0
476 Thun kéo liên hàm các loại 134,000,000 0 0
477 Thun tách kẽ R sau màu xám 20,200,000 0 0
478 Vải chụp đầu (Headgear kéo cao) 12,400,000 0 0
479 Vảy hàn loại nặng 025 60,000,000 0 0
Áo mổ tiệt trùng size XL
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao giày y tế tiệt trùng
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao tóc tiệt trùng
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn nha 40x50 (cm)
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn phẫu thuật 140x200 (cm)
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang 5 lớp
Giá từng phần lô 189,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
Giá từng phần lô 62,773,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nón nam tiệt trùng
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tẩy trắng răng 20%
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tẩy trắng răng tại chỗ 40%
Giá từng phần lô 169,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch cao cứng
Giá từng phần lô 90,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu nướu
Giá từng phần lô 5,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
Giá từng phần lô 63,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan Gates các loại
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan Jicomax vàng
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan mài nhựa
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan nội nha có cổ dài
Giá từng phần lô 4,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan siêu tốc 557
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tạp dề phẫu thuật
Giá từng phần lô 1,732,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tạp dề phẫu thuật có tay
Giá từng phần lô 68,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống khí quản đè lưỡi các size
Giá từng phần lô 4,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thông khí đường mũi PVC các size
Giá từng phần lô 39,895,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
Giá từng phần lô 13,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây hút đàm có khóa các size
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
Giá từng phần lô 412,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.0
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn cho ống tủy còn sống
Giá từng phần lô 6,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
Giá từng phần lô 78,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn sứ
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng, trắng
Giá từng phần lô 13,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
Giá từng phần lô 299,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám tạm hộp 30g
Giá từng phần lô 21,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gói thử lò hấp
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học
Giá từng phần lô 10,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Giá từng phần lô 172,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
Giá từng phần lô 25,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi mở tuỷ Endo Access
Giá từng phần lô 970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp xịt dầu tay khoan high
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 4.5-8.0
Giá từng phần lô 551,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản thẳng có bóng các số
Giá từng phần lô 19,845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm
Giá từng phần lô 1,814,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
Giá từng phần lô 907,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 19mm
Giá từng phần lô 91,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALT/SGPT
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AST/SGOT
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti A, B
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti D (IgM+ IgG)
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
APTT- TCK (kèm CaCl2)
Giá từng phần lô 65,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ định danh vi khuẩn
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm gram
Giá từng phần lô 571,998
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chromagar
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Chromagar Candida
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp xịt dầu tay khoan low
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột nhựa tự cứng
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhựa tự cứng trong clear
Giá từng phần lô 148,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống bơm cao su
Giá từng phần lô 10,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
Giá từng phần lô 88,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp chỉnh nha
Giá từng phần lô 17,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp vành khít
Giá từng phần lô 7,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sò đánh bóng
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 16mm
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
Giá từng phần lô 30,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
Giá từng phần lô 77,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.
Giá từng phần lô 136,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Giá từng phần lô 210,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Giá từng phần lô 53,524,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Giá từng phần lô 76,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy
Giá từng phần lô 363,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay
Giá từng phần lô 43,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ lớn (45 -140)
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40)
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que xét nghiệm tiệt trùng
Giá từng phần lô 24,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
Giá từng phần lô 12,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
Giá từng phần lô 7,182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm
Giá từng phần lô 9,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tiêu đơn sợi 8/0-12/0
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 19,308,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 204,346,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Giá từng phần lô 29,484,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Giá từng phần lô 44,906,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít
Giá từng phần lô 36,114,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 51,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
Giá từng phần lô 13,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan
Giá từng phần lô 39,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha Reamer (08-40)
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha Reamer (45-80)
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha xử lý nhiệt
Giá từng phần lô 52,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
Giá từng phần lô 7,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Gói 25ml
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70 độ, can 30 lít
Giá từng phần lô 26,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 90 độ, can 30 lít
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít
Giá từng phần lô 63,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít
Giá từng phần lô 208,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 24,260,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm
Giá từng phần lô 14,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 400,037,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 150,601,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 109,821,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 102,942,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm niệu
Giá từng phần lô 16,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm đông máu mức độ 1
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm đông máu mức độ 2
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm sinh hóa mức độ 3
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột
Giá từng phần lô 31,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
Giá từng phần lô 73,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng hàn răng
Giá từng phần lô 236,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX hoặc tương đương
Giá từng phần lô 121,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sodium chloride 0,9%
Giá từng phần lô 181,087,536
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 28,395,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 7,650,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test HBsAg
Giá từng phần lô 157,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test HIV
Giá từng phần lô 488,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 41,217,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu cone vàng
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh các loại
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ cấy ghép ICX hoặc tương đương
Giá từng phần lô 437,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình thẳng dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương
Giá từng phần lô 41,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chân răng nhân tạo dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương
Giá từng phần lô 274,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ cấy ghép SLActive Straumann hoặc tương đương
Giá từng phần lô 65,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ cấy ghép SLA Straumann hoặc tương đương
Giá từng phần lô 55,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình cá nhân hóa dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương
Giá từng phần lô 7,567,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình thẳng các loại dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương
Giá từng phần lô 17,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình nghiêng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương
Giá từng phần lô 26,226,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình thẳng các loại ICX hoặc tương đương
Giá từng phần lô 124,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.
Giá từng phần lô 33,483,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
Giá từng phần lô 133,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
Giá từng phần lô 95,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi sát khuẩn vết loét trong miệng
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm
Giá từng phần lô 121,398,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao 15C
Giá từng phần lô 17,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao mổ Feather số 15 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 5,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao mổ các cỡ
Giá từng phần lô 241,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cưa vi phẫu các loại
Giá từng phần lô 935,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm)
Giá từng phần lô 95,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHBA
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chích máu (Lancets)
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường cấy máu BHI 2 pha
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bàn chải phẫu thuật
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng
Giá từng phần lô 13,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao chân răng cấy ghép kết nối côn
Giá từng phần lô 23,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
Giá từng phần lô 9,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn
Giá từng phần lô 28,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao thân răng cấy ghép khay mở cho thân trụ răng đa hướng
Giá từng phần lô 9,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bản sao thân răng cấy ghép khay mở kết nối côn các cỡ
Giá từng phần lô 9,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây vặn dài 0.05 Inch, dài 27cm
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 6,975,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml
Giá từng phần lô 52,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidone iodine 10%/500ml
Giá từng phần lô 65,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidone iodine 4%/500ml
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viên nén khử khuẩn bề mặt
Giá từng phần lô 2,461,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm
Giá từng phần lô 249,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g
Giá từng phần lô 87,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g
Giá từng phần lô 71,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)
Giá từng phần lô 537,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng xương không tiêu 25*30mm
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xương dị chủng 0.5g
Giá từng phần lô 890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 300ml
Giá từng phần lô 6,352,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu xịt bôi trơi chống ma sát máy khoan
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây garo
Giá từng phần lô 163,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây máy gây mê Jackson- Rees
Giá từng phần lô 7,408,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 458,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nước làm mát trong miệng khi khoang
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh
Giá từng phần lô 19,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol
Giá từng phần lô 954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp chụp lành thương kết nối côn 12 độ
Giá từng phần lô 7,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng
Giá từng phần lô 74,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít kết nối dùng trong hệ thống chân răng C1
Giá từng phần lô 41,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thân trụ răng kết nối dạng bi thẳng kết nối côn
Giá từng phần lô 92,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn
Giá từng phần lô 92,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml
Giá từng phần lô 106,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Banh miệng để chụp hình
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ đặt đê
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nâng xoang hở
Giá từng phần lô 7,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo giấy y tế
Giá từng phần lô 1,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh
Giá từng phần lô 132,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 1,633,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 2.0cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 3,351,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xương dị chủng 2g
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít)
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim chụp toàn hàm 5x7cm
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim khô 10" x 12''
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim khô 14''x17''
Giá từng phần lô 614,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim khô 8 x 10"
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim X Quang răng 3x4cm
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim X-ray khô 35 x 43cm
Giá từng phần lô 606,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi trơn 82g
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy vẽ phim
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc khuẩn
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc vi sinh cho điều áp hút
Giá từng phần lô 6,467,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng phim bảo vệ
Giá từng phần lô 7,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút dịch phẫu thuật Frazier đường kính 3mm
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi soda
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Banh miệng nhựa
Giá từng phần lô 10,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, nghiêng
Giá từng phần lô 97,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng
Giá từng phần lô 77,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chân răng nhân tạo Nobel Zygoma hoặc tương đương
Giá từng phần lô 648,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp đậy lành thương trên trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình tạm dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ốc phục hình ùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóc tách vạt
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cán dao mổ số 3
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cán gương
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây banh vạt Retractor 215 x 55
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây bóc tách màng xương
Giá từng phần lô 4,295,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây cạo vôi răng dưới nướu
Giá từng phần lô 26,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây cạo vôi răng trên nướu
Giá từng phần lô 76,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây đẩy khâu nhựa
Giá từng phần lô 18,396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây đo túi nha chu
Giá từng phần lô 27,027,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây lấy eugenate các loại
Giá từng phần lô 770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây nạy nha các loại
Giá từng phần lô 10,867,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây Scaler (1đầu bằng, 1 đầu cong)
Giá từng phần lô 21,084,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây thám châm
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm)
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm)
Giá từng phần lô 130,328,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
Giá từng phần lô 113,887,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp xương 2.5 gram
Giá từng phần lô 3,152,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m
Giá từng phần lô 100,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao dây đốt 5cm x 200cm
Giá từng phần lô 105,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask gây mê
Giá từng phần lô 7,499,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask oxy người lớn+ dây- 3102
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
Giá từng phần lô 79,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, không lỗ thông khí, các số
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su đánh bóng sứ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây lèn ngang tay
Giá từng phần lô 14,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chêm gỗ
Giá từng phần lô 11,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ co nướu số 0, 00
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ co nướu số 000
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát trùng tủy sống chứa camphor
Giá từng phần lô 484,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi đánh bóng nha chu
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt ống tủy nhỏ trắng
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương
Giá từng phần lô 259,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp đậy trên Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút lành thương trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trụ phục hình trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
Giá từng phần lô 69,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây tháo mão
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Curette khuỷu size trung bình
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao cắt nướu Kirkland hoặc tương đương
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao cắt nướu
Giá từng phần lô 724,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao sáp cán gỗ
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đè lưỡi cong Wieder hoặc tương đương
Giá từng phần lô 11,576,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ mài dũa nha khoa
Giá từng phần lô 15,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gương chỉnh nha chụp phạm vi vòm họng
Giá từng phần lô 31,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm 2 mấu
Giá từng phần lô 6,946,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim các cỡ
Giá từng phần lô 102,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid phosphoric H3PO4 37%
Giá từng phần lô 56,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu hàn ống tủy
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột băng nha chu
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium hydroxide
Giá từng phần lô 10,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống
Giá từng phần lô 143,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt sợi cacbon
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone giấy (Paper Points)
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone chính đủ số
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3
Giá từng phần lô 151,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone Gutta Percha Protaper Gold
Giá từng phần lô 12,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone phụ A, B, C, D
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cung cố định hàm
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung niken-titan (Niti) .016 X .022 trên / dưới Ovoid, dùng cho ca đơn giản
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid
Giá từng phần lô 2,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
Giá từng phần lô 38,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
Giá từng phần lô 109,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012, 0014
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm 2 mấu (đầu to)
Giá từng phần lô 8,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm 3 mấu
Giá từng phần lô 6,285,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm 3 mấu (đầu to)
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kìm cắt chỉ thép
Giá từng phần lô 78,667,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm đặt thun tách kẻ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp kim đầu thẳng 140mm
Giá từng phần lô 174,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm tháo chốt
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp tháo nẹp răng phía sau Aderer DP744R hoặc tương đương
Giá từng phần lô 74,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kềm tháo mắc cài
Giá từng phần lô 64,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kìm Weingart
Giá từng phần lô 32,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kéo cắt chỉ
Giá từng phần lô 17,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
Giá từng phần lô 156,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Giá từng phần lô 434,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml
Giá từng phần lô 876,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chích 18G 1-1/2
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
Giá từng phần lô 359,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Giá từng phần lô 15,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lấy dấu trung bình
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite che cùi
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite che màu và tái tạo men răng
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite lỏng có tỉ lệ hạt độn cao
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite đặc các loại
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite lỏng
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai kim loại
Giá từng phần lô 878,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa đánh bóng các loại
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đá xanh mài sứ có cán, hình dĩa
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa)
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu ống bơm cao su 25ml
Giá từng phần lô 30,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu ống trộn cao su 25ml (gói/20c)
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đê cao su
Giá từng phần lô 8,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đệm cổ kéo thấp màu xanh
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml
Giá từng phần lô 43,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018
Giá từng phần lô 4,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
Giá từng phần lô 40,894,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
Giá từng phần lô 40,005,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask
Giá từng phần lô 462,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi
Giá từng phần lô 2,660,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha
Giá từng phần lô 59,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kéo phẫu thuật
Giá từng phần lô 7,051,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Banh phẫu thuật cầm máu Crile, đầu cong
Giá từng phần lô 10,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp gắp gòn
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp kim Castroviejo hoặc tương đương
Giá từng phần lô 20,869,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kìm mang kim Mayo-hegar hoặc tương đương
Giá từng phần lô 27,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp gắp có răng cưa, dài 16cm
Giá từng phần lô 1,677,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kéo vi phẫu, cong
Giá từng phần lô 36,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay lấy dấu inox toàn hàm
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mâm inox 13 x 22cm
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút đậy kim luồn
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các size
Giá từng phần lô 6,837,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây oxy 2 nhánh
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 874,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa 3 ngã có dây 50cm
Giá từng phần lô 5,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám có bột
Giá từng phần lô 816,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite dạng dẻo quang trùng hợp
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nhám kẻ kim loại
Giá từng phần lô 12,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít
Giá từng phần lô 23,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy chỉnh khớp màu xanh
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy chỉnh khớp màu đỏ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy lau sát khuẩn
Giá từng phần lô 616,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gòn cuộn nhỏ số 1
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa thép để gắn vào headgear
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lò xo mở Nitinol
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
Giá từng phần lô 2,958,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ mở miệng
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chích nha
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ kẹp mô dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 24,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
Giá từng phần lô 2,608,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
Giá từng phần lô 67,753,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
Giá từng phần lô 331,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Giá từng phần lô 28,119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m
Giá từng phần lô 91,711,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng Plasma 100mmx70m, có chỉ thị màu đỏ
Giá từng phần lô 17,811,864
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
Giá từng phần lô 1,109,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite trám răng
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất bôi trơn ống tủy
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất bơm rửa ống tủy
Giá từng phần lô 5,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất làm mềm ống tuỷ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất lấy dấu đổi màu
Giá từng phần lô 363,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eugenol
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxit Canxi dạng bột nhão
Giá từng phần lô 12,492,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
Giá từng phần lô 66,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay lấy dấu nhựa các loại
Giá từng phần lô 8,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản
Giá từng phần lô 598,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
Giá từng phần lô 353,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
Giá từng phần lô 218,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mắc cài sứ
Giá từng phần lô 60,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ốc nông cố định
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ốc nong tháo lắp
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên
Giá từng phần lô 32,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 62,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
Giá từng phần lô 18,837,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm chimie
Giá từng phần lô 17,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Citrate
Giá từng phần lô 39,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm EDTA
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm không nắp
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm serum
Giá từng phần lô 1,067,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Áo mổ tiệt trùng size L
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhựa tự cứng làm mão tạm
Giá từng phần lô 9,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước nhựa tự cứng
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxít kẽm
Giá từng phần lô 6,314,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước
Giá từng phần lô 5,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng
Giá từng phần lô 3,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán 1 bước
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuôn trám nha khoa
Giá từng phần lô 84,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim gai các cỡ
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tê nha 27G
Giá từng phần lô 124,173,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tê nha 30G
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kính bảo hộ trắng
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lentulo 21mm, 25mm
Giá từng phần lô 33,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mão răng dành cho trẻ em
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mặt gương
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi cắt nướu răng
Giá từng phần lô 217,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống dán trực tiếp răng 7
Giá từng phần lô 162,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun buộc hàm Impala 630-0050 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun buộc mắc cài A-1 các loại
Giá từng phần lô 174,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun buộc mắc cài màu trong
Giá từng phần lô 2,157,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun chuỗi các loại màu bạc
Giá từng phần lô 120,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun kéo liên hàm các loại
Giá từng phần lô 134,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thun tách kẽ R sau màu xám
Giá từng phần lô 20,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vải chụp đầu (Headgear kéo cao)
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vảy hàn loại nặng 025
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->