Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ và vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ và vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200072339 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm cả thu từ Bảo hiểm y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 60,954,597,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,219,091,949 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo mổ tiệt trùng size XL | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bao giày y tế tiệt trùng | 1,155,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bao tóc tiệt trùng | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Khăn nha 40x50 (cm) | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Khẩu trang 5 lớp | 189,200,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | 62,773,200 | 0 | 0 | |
| 8 | Nón nam tiệt trùng | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Tẩy trắng răng 20% | 277,200,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Tẩy trắng răng tại chỗ 40% | 169,344,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Thạch cao cứng | 90,720,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vật liệu cầm máu nướu | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột | 63,760,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Mũi khoan Gates các loại | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Mũi khoan Jicomax vàng | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II | 129,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Mũi khoan mài nhựa | 82,800,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Mũi khoan nội nha có cổ dài | 4,664,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Mũi khoan siêu tốc 557 | 34,400,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Tạp dề phẫu thuật | 1,732,500 | 0 | 0 | |
| 24 | Tạp dề phẫu thuật có tay | 68,800,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Ống khí quản đè lưỡi các size | 4,256,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Thông khí đường mũi PVC các size | 39,895,800 | 0 | 0 | |
| 27 | Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm | 13,902,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Dây hút đàm có khóa các size | 68,040,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m | 412,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.0 | 199,500,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Xi măng gắn cho ống tủy còn sống | 6,040,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) | 78,900,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Xi măng gắn sứ | 15,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng, trắng | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) | 299,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Xi măng trám tạm hộp 30g | 21,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Gói thử lò hấp | 68,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học | 10,944,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt | 228,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 172,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 | 25,300,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mũi mở tuỷ Endo Access | 970,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Nắp xịt dầu tay khoan high | 520,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 4.5-8.0 | 551,250,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số | 1,286,250,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Ống nội khí quản thẳng có bóng các số | 19,845,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Ống thông tiểu 2 nhánh, các số | 840,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm | 1,814,400 | 0 | 0 | |
| 55 | Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm | 907,200 | 0 | 0 | |
| 56 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 19mm | 91,875,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước | 55,200,000 | 0 | 0 | |
| 58 | ALT/SGPT | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 59 | AST/SGOT | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Anti A, B | 8,316,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Anti D (IgM+ IgG) | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 62 | APTT- TCK (kèm CaCl2) | 65,310,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bộ định danh vi khuẩn | 7,056,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bộ nhuộm gram | 571,998 | 0 | 0 | |
| 65 | Chromagar | 2,835,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Môi trường Chromagar Candida | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Nắp xịt dầu tay khoan low | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Bột nhựa tự cứng | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Nhựa tự cứng trong clear | 148,200,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Ống bơm cao su | 10,776,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị | 88,800,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Sáp chỉnh nha | 17,200,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Sáp vành khít | 7,326,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Sò đánh bóng | 36,960,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm | 35,280,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 16mm | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm | 30,618,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm | 77,112,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm | 68,040,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường | 21,960,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao | 21,960,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. | 136,710,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 210,420,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 53,524,800 | 0 | 0 | |
| 89 | Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 61,047,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy | 363,600,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay | 43,488,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ lớn (45 -140) | 2,880,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm | 68,040,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng | 924,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Que xét nghiệm tiệt trùng | 24,192,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram | 51,030,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm | 12,852,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | 7,182,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 70,560,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Chỉ không tiêu đơn sợi 8/0-12/0 | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn | 19,308,240 | 0 | 0 | |
| 106 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn | 204,346,800 | 0 | 0 | |
| 107 | Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 124,740,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 29,484,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 44,906,400 | 0 | 0 | |
| 110 | Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít | 36,114,750 | 0 | 0 | |
| 111 | Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 51,345,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Hóa chất ngoại kiểm đông máu | 13,310,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan | 39,952,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Trâm nội nha Reamer (08-40) | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Trâm nội nha Reamer (45-80) | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Trâm nội nha xử lý nhiệt | 52,080,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) | 7,440,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Gói 25ml | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Cồn 70 độ, can 30 lít | 26,950,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Cồn 90 độ, can 30 lít | 22,400,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít | 63,504,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít | 208,800,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | 158,760,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn | 24,260,040 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm | 14,553,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 400,037,400 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn | 150,601,500 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 109,821,600 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn | 102,942,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Hóa chất ngoại kiểm niệu | 16,730,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa | 14,560,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nội kiểm đông máu mức độ 1 | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nội kiểm đông máu mức độ 2 | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Vật liệu che tủy có chiếu đèn | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) | 36,960,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột | 31,130,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng | 73,220,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Xi măng hàn răng | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX hoặc tương đương | 121,950,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Sodium chloride 0,9% | 181,087,536 | 0 | 0 | |
| 148 | Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ | 21,240,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít | 70,560,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn | 28,395,360 | 0 | 0 | |
| 151 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2 vòng tròn | 7,650,720 | 0 | 0 | |
| 152 | Test HBsAg | 157,662,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Test HIV | 488,250,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp | 21,960,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 41,217,750 | 0 | 0 | |
| 157 | Đầu cone vàng | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Đĩa kháng sinh các loại | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Trụ cấy ghép ICX hoặc tương đương | 437,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Trụ phục hình thẳng dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương | 41,940,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chân răng nhân tạo dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương | 274,960,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Trụ cấy ghép SLActive Straumann hoặc tương đương | 65,800,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Trụ cấy ghép SLA Straumann hoặc tương đương | 55,812,500 | 0 | 0 | |
| 165 | Trụ phục hình cá nhân hóa dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương | 7,567,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Trụ phục hình thẳng các loại dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương | 17,954,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Trụ phục hình nghiêng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương | 26,226,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Trụ phục hình thẳng các loại ICX hoặc tương đương | 124,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. | 33,483,600 | 0 | 0 | |
| 171 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit | 133,920,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit | 95,040,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Gel bôi sát khuẩn vết loét trong miệng | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít | 98,400,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm | 121,398,480 | 0 | 0 | |
| 178 | Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | 193,200,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Lưỡi dao 15C | 17,024,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Lưỡi dao mổ Feather số 15 hoặc tương đương | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Lưỡi dao mổ các cỡ | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Lưỡi cưa vi phẫu các loại | 935,550,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm) | 95,680,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHBA | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) | 9,250,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Kim chích máu (Lancets) | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Lam kính | 300,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Môi trường cấy máu BHI 2 pha | 450,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Bàn chải phẫu thuật | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng | 13,620,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Bản sao chân răng cấy ghép kết nối côn | 23,370,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng | 9,080,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn | 28,860,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Bản sao thân răng cấy ghép khay mở cho thân trụ răng đa hướng | 9,080,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Bản sao thân răng cấy ghép khay mở kết nối côn các cỡ | 9,620,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Cây vặn dài 0.05 Inch, dài 27cm | 4,140,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương | 6,975,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml | 52,272,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml | 31,050,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Povidone iodine 10%/500ml | 65,205,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Povidone iodine 4%/500ml | 15,993,600 | 0 | 0 | |
| 205 | Viên nén khử khuẩn bề mặt | 2,461,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 70,200,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm | 249,500,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g | 87,660,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g | 71,730,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm | 390,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) | 537,500,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Màng xương không tiêu 25*30mm | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Xương dị chủng 0.5g | 890,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 300ml | 6,352,500 | 0 | 0 | |
| 218 | Dầu xịt bôi trơi chống ma sát máy khoan | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dây garo | 163,800 | 0 | 0 | |
| 220 | Dây máy gây mê Jackson- Rees | 7,408,800 | 0 | 0 | |
| 221 | Dây nối bơm tiêm điện | 458,800 | 0 | 0 | |
| 222 | Dây nước làm mát trong miệng khi khoang | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh | 19,224,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít | 9,840,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Formol | 954,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Nắp chụp lành thương kết nối côn 12 độ | 7,420,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng | 74,200,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Vít kết nối dùng trong hệ thống chân răng C1 | 41,640,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Thân trụ răng kết nối dạng bi thẳng kết nối côn | 92,700,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn | 92,700,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Xi măng gắn khâu 30g, 12ml | 106,020,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Banh miệng để chụp hình | 4,158,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Bộ đặt đê | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Bộ nâng xoang hở | 7,808,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Băng keo giấy y tế | 1,280,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh | 132,720,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm | 15,960,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 1,633,200 | 0 | 0 | |
| 242 | Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 3,742,200 | 0 | 0 | |
| 243 | Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 500,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Gạc dẫn lưu 2.0cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 3,351,600 | 0 | 0 | |
| 245 | Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Xương dị chủng 2g | 855,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit | 1,365,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Phim chụp toàn hàm 5x7cm | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Phim khô 10" x 12'' | 268,800,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Phim khô 14''x17'' | 614,250,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Phim khô 8 x 10" | 2,142,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Phim X Quang răng 3x4cm | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Phim X-ray khô 35 x 43cm | 606,375,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Gel bôi trơn 82g | 9,540,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Giấy vẽ phim | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Lọc khuẩn | 403,200,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Lọc vi sinh cho điều áp hút | 6,467,300 | 0 | 0 | |
| 259 | Màng phim bảo vệ | 7,680,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Ống hút dịch phẫu thuật Frazier đường kính 3mm | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần) | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Vôi soda | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Banh miệng nhựa | 10,120,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, nghiêng | 97,520,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng | 77,180,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Chân răng nhân tạo Nobel Zygoma hoặc tương đương | 648,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Nắp đậy lành thương trên trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Trụ phục hình tạm dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Ốc phục hình ùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Bóc tách vạt | 29,100,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Cán dao mổ số 3 | 2,070,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Cán gương | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Cây banh vạt Retractor 215 x 55 | 703,500 | 0 | 0 | |
| 275 | Cây bóc tách màng xương | 4,295,500 | 0 | 0 | |
| 276 | Cây cạo vôi răng dưới nướu | 26,970,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Cây cạo vôi răng trên nướu | 76,835,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Cây đẩy khâu nhựa | 18,396,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Cây đo túi nha chu | 27,027,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Cây lấy eugenate các loại | 770,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Cây nạy nha các loại | 10,867,500 | 0 | 0 | |
| 282 | Cây Scaler (1đầu bằng, 1 đầu cong) | 21,084,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Cây thám châm | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | 60,480,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | 277,200,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) | 130,328,100 | 0 | 0 | |
| 288 | Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) | 113,887,200 | 0 | 0 | |
| 289 | Sáp xương 2.5 gram | 3,152,100 | 0 | 0 | |
| 290 | Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m | 100,500,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Bao dây đốt 5cm x 200cm | 105,840,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar | 9,120,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Mask gây mê | 7,499,850 | 0 | 0 | |
| 296 | Mask oxy người lớn+ dây- 3102 | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần | 79,695,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, không lỗ thông khí, các số | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Cao su đánh bóng sứ | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Cây lèn ngang tay | 14,190,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Chêm gỗ | 11,040,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Chỉ co nướu số 0, 00 | 31,800,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Chỉ co nướu số 000 | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Dung dịch sát trùng tủy sống chứa camphor | 484,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Chổi đánh bóng nha chu | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Chốt ống tủy nhỏ trắng | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương | 259,200,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Nắp đậy trên Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Nút lành thương trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Trụ phục hình trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống | 69,576,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Cây tháo mão | 158,400,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Curette khuỷu size trung bình | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Dao cắt nướu Kirkland hoặc tương đương | 924,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Dao cắt nướu | 724,500 | 0 | 0 | |
| 318 | Dao sáp cán gỗ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Đè lưỡi cong Wieder hoặc tương đương | 11,576,250 | 0 | 0 | |
| 320 | Dụng cụ mài dũa nha khoa | 15,630,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Gương chỉnh nha chụp phạm vi vòm họng | 31,428,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Kềm 2 mấu | 6,946,800 | 0 | 0 | |
| 323 | Bơm tiêm nhựa 5ml, kim các cỡ | 102,816,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Acid phosphoric H3PO4 37% | 56,400,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Vật liệu hàn ống tủy | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Bột băng nha chu | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Calcium hydroxide | 10,050,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) | 428,400,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống | 143,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) | 53,460,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Chốt sợi cacbon | 21,450,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn | 48,960,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Cone giấy (Paper Points) | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Cone chính đủ số | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 | 151,240,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Cone Gutta Percha Protaper Gold | 12,180,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Cone phụ A, B, C, D | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Cung cố định hàm | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid | 35,600,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Dây cung niken-titan (Niti) .016 X .022 trên / dưới Ovoid, dùng cho ca đơn giản | 44,550,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid | 2,610,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid | 38,125,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid | 109,800,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012, 0014 | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Kềm 2 mấu (đầu to) | 8,050,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Kềm 3 mấu | 6,285,300 | 0 | 0 | |
| 350 | Kềm 3 mấu (đầu to) | 5,750,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Kìm cắt chỉ thép | 78,667,200 | 0 | 0 | |
| 352 | Kềm đặt thun tách kẻ | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Kẹp kim đầu thẳng 140mm | 174,240,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Kềm tháo chốt | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Kẹp tháo nẹp răng phía sau Aderer DP744R hoặc tương đương | 74,088,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Kềm tháo mắc cài | 64,080,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Kìm Weingart | 32,040,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Kéo cắt chỉ | 17,430,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml | 65,520,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" | 156,996,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | 434,700 | 0 | 0 | |
| 362 | Bơm tiêm 50ml | 876,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G | 735,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Kim chích 18G 1-1/2 | 15,840,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G | 359,260,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | 15,620,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Cao su lấy dấu trung bình | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Composite che cùi | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Composite che màu và tái tạo men răng | 3,969,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Composite lỏng có tỉ lệ hạt độn cao | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Composite đặc các loại | 184,800,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Composite lỏng | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Đai kim loại | 878,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Đĩa đánh bóng các loại | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Đá xanh mài sứ có cán, hình dĩa | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa) | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Đầu ống bơm cao su 25ml | 30,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Đầu ống trộn cao su 25ml (gói/20c) | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Đê cao su | 8,680,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Đệm cổ kéo thấp màu xanh | 1,380,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Dầu xịt tay khoan, chai 400ml | 43,128,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 | 4,235,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 | 40,894,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 | 40,005,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Khí cụ chức năng chữa móm Face mask | 462,500,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi | 2,660,400,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha | 59,120,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Kéo phẫu thuật | 7,051,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Banh phẫu thuật cầm máu Crile, đầu cong | 10,476,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Kẹp gắp gòn | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Kẹp kim Castroviejo hoặc tương đương | 20,869,200 | 0 | 0 | |
| 393 | Kìm mang kim Mayo-hegar hoặc tương đương | 27,290,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Kẹp gắp có răng cưa, dài 16cm | 1,677,500 | 0 | 0 | |
| 395 | Kéo vi phẫu, cong | 36,795,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Khay lấy dấu inox toàn hàm | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Mâm inox 13 x 22cm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Nút đậy kim luồn | 60,480,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các size | 6,837,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Dây oxy 2 nhánh | 3,969,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Dây truyền dịch | 874,800,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Dây truyền máu | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Khóa 3 ngã có dây 50cm | 5,049,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Găng tay khám có bột | 816,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Composite dạng dẻo quang trùng hợp | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Dây nhám kẻ kim loại | 12,240,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít | 23,232,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Giấy chỉnh khớp màu xanh | 5,060,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Giấy chỉnh khớp màu đỏ | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Giấy lau sát khuẩn | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Gòn cuộn nhỏ số 1 | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Khóa thép để gắn vào headgear | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Lò xo mở Nitinol | 20,100,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) | 2,958,400,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Dụng cụ mở miệng | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Ống chích nha | 31,080,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Dụng cụ kẹp mô dùng trong nha khoa | 24,090,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size | 2,608,200,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt | 1,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 67,753,400 | 0 | 0 | |
| 423 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | 331,800,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 28,119,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m | 91,711,200 | 0 | 0 | |
| 426 | Túi hấp tiệt trùng Plasma 100mmx70m, có chỉ thị màu đỏ | 17,811,864 | 0 | 0 | |
| 427 | Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m | 1,109,808,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Composite trám răng | 199,500,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Chất bôi trơn ống tủy | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Chất bơm rửa ống tủy | 5,170,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Chất làm mềm ống tuỷ | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Chất lấy dấu đổi màu | 363,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Eugenol | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Hydroxit Canxi dạng bột nhão | 12,492,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml | 88,400,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g | 66,200,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Khay lấy dấu nhựa các loại | 8,880,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản | 598,500,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 | 353,600,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 | 218,400,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Mắc cài sứ | 60,120,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Ốc nông cố định | 268,800,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Ốc nong tháo lắp | 15,400,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên | 32,812,500 | 0 | 0 | |
| 448 | Túi đựng nước tiểu | 62,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) | 18,837,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Ống nghiệm chimie | 17,595,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Ống nghiệm Citrate | 39,270,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Ống nghiệm EDTA | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Ống nghiệm không nắp | 400,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Ống nghiệm serum | 1,067,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Áo mổ tiệt trùng size L | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Nhựa tự cứng làm mão tạm | 9,350,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Nước nhựa tự cứng | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Oxít kẽm | 6,314,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước | 5,840,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng | 3,875,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Keo dán 1 bước | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Khuôn trám nha khoa | 84,040,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Kim gai các cỡ | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Kim tê nha 27G | 124,173,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Kim tê nha 30G | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Kính bảo hộ trắng | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Lentulo 21mm, 25mm | 33,840,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Mão răng dành cho trẻ em | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Mặt gương | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Mũi cắt nướu răng | 217,440,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Ống dán trực tiếp răng 7 | 162,400,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Thun buộc hàm Impala 630-0050 hoặc tương đương | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Thun buộc mắc cài A-1 các loại | 174,800,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Thun buộc mắc cài màu trong | 2,157,900 | 0 | 0 | |
| 475 | Thun chuỗi các loại màu bạc | 120,200,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Thun kéo liên hàm các loại | 134,000,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Thun tách kẽ R sau màu xám | 20,200,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Vải chụp đầu (Headgear kéo cao) | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Vảy hàn loại nặng 025 | 60,000,000 | 0 | 0 |
Áo mổ tiệt trùng size XL |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao giày y tế tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tóc tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn nha 40x50 (cm) |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 5 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 62,773,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón nam tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tẩy trắng răng 20% |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tẩy trắng răng tại chỗ 40% |
|
| Giá từng phần lô | 169,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao cứng |
|
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu nướu |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột |
|
| Giá từng phần lô | 63,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Gates các loại |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Jicomax vàng |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II |
|
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan nội nha có cổ dài |
|
| Giá từng phần lô | 4,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan siêu tốc 557 |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề phẫu thuật có tay |
|
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống khí quản đè lưỡi các size |
|
| Giá từng phần lô | 4,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông khí đường mũi PVC các size |
|
| Giá từng phần lô | 39,895,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm |
|
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút đàm có khóa các size |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn cho ống tủy còn sống |
|
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) |
|
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn sứ |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng, trắng |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) |
|
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám tạm hộp 30g |
|
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 |
|
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mở tuỷ Endo Access |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp xịt dầu tay khoan high |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 4.5-8.0 |
|
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản thẳng có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 19mm |
|
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALT/SGPT |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AST/SGOT |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A, B |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D (IgM+ IgG) |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
APTT- TCK (kèm CaCl2) |
|
| Giá từng phần lô | 65,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ định danh vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm gram |
|
| Giá từng phần lô | 571,998 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chromagar |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Chromagar Candida |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp xịt dầu tay khoan low |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhựa tự cứng trong clear |
|
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm cao su |
|
| Giá từng phần lô | 10,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp vành khít |
|
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sò đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm |
|
| Giá từng phần lô | 77,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. |
|
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 210,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 53,524,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy |
|
| Giá từng phần lô | 363,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay |
|
| Giá từng phần lô | 43,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ lớn (45 -140) |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram |
|
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi 8/0-12/0 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 19,308,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 204,346,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Giá từng phần lô | 44,906,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 36,114,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ngoại kiểm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan |
|
| Giá từng phần lô | 39,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha Reamer (08-40) |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha Reamer (45-80) |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha xử lý nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Gói 25ml |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ, can 30 lít |
|
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ, can 30 lít |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 24,260,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 400,037,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 150,601,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 109,821,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 102,942,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ngoại kiểm niệu |
|
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm đông máu mức độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm đông máu mức độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu che tủy có chiếu đèn |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột |
|
| Giá từng phần lô | 31,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng |
|
| Giá từng phần lô | 73,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng hàn răng |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 121,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sodium chloride 0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 181,087,536 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 28,395,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 157,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HIV |
|
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp |
|
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 41,217,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cone vàng |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ cấy ghép ICX hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 437,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình thẳng dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 41,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chân răng nhân tạo dùng cho hệ thống SIC hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 274,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ cấy ghép SLActive Straumann hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ cấy ghép SLA Straumann hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 55,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình cá nhân hóa dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 7,567,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình thẳng các loại dùng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 17,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình nghiêng cho hệ thống chân răng Straumann hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 26,226,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình thẳng các loại ICX hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. |
|
| Giá từng phần lô | 33,483,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit |
|
| Giá từng phần lô | 133,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit |
|
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi sát khuẩn vết loét trong miệng |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 121,398,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao 15C |
|
| Giá từng phần lô | 17,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ Feather số 15 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa vi phẫu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 935,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 30 x 40 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 95,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHBA |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu (Lancets) |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường cấy máu BHI 2 pha |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao chân răng cấy ghép kết nối côn |
|
| Giá từng phần lô | 23,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn |
|
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao thân răng cấy ghép khay mở cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản sao thân răng cấy ghép khay mở kết nối côn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây vặn dài 0.05 Inch, dài 27cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 6,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml |
|
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidone iodine 10%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidone iodine 4%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên nén khử khuẩn bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 2,461,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm |
|
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g |
|
| Giá từng phần lô | 87,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g |
|
| Giá từng phần lô | 71,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 537,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng xương không tiêu 25*30mm |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương dị chủng 0.5g |
|
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 300ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,352,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt bôi trơi chống ma sát máy khoan |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy gây mê Jackson- Rees |
|
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 458,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước làm mát trong miệng khi khoang |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 19,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol |
|
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp chụp lành thương kết nối côn 12 độ |
|
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít kết nối dùng trong hệ thống chân răng C1 |
|
| Giá từng phần lô | 41,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân trụ răng kết nối dạng bi thẳng kết nối côn |
|
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn |
|
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml |
|
| Giá từng phần lô | 106,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh miệng để chụp hình |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đặt đê |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nâng xoang hở |
|
| Giá từng phần lô | 7,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo giấy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh |
|
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,633,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 2.0cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,351,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương dị chủng 2g |
|
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim chụp toàn hàm 5x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 10" x 12'' |
|
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 14''x17'' |
|
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 8 x 10" |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang răng 3x4cm |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-ray khô 35 x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn 82g |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy vẽ phim |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Giá từng phần lô | 6,467,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phim bảo vệ |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút dịch phẫu thuật Frazier đường kính 3mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh miệng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, nghiêng |
|
| Giá từng phần lô | 97,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 77,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chân răng nhân tạo Nobel Zygoma hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp đậy lành thương trên trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình tạm dùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc phục hình ùng cho hệ thống Nobel Zygoma hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóc tách vạt |
|
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán gương |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây banh vạt Retractor 215 x 55 |
|
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây bóc tách màng xương |
|
| Giá từng phần lô | 4,295,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây cạo vôi răng dưới nướu |
|
| Giá từng phần lô | 26,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây cạo vôi răng trên nướu |
|
| Giá từng phần lô | 76,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đẩy khâu nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đo túi nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lấy eugenate các loại |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nạy nha các loại |
|
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây Scaler (1đầu bằng, 1 đầu cong) |
|
| Giá từng phần lô | 21,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây thám châm |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) |
|
| Giá từng phần lô | 130,328,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) |
|
| Giá từng phần lô | 113,887,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp xương 2.5 gram |
|
| Giá từng phần lô | 3,152,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m |
|
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao dây đốt 5cm x 200cm |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 7,499,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy người lớn+ dây- 3102 |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, không lỗ thông khí, các số |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su đánh bóng sứ |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lèn ngang tay |
|
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chêm gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu số 0, 00 |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu số 000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát trùng tủy sống chứa camphor |
|
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt ống tủy nhỏ trắng |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp đậy trên Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút lành thương trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ phục hình trên chân răng nhân tạo Nobel Active Internal hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống |
|
| Giá từng phần lô | 69,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây tháo mão |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Curette khuỷu size trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt nướu Kirkland hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt nướu |
|
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao sáp cán gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi cong Wieder hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mài dũa nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gương chỉnh nha chụp phạm vi vòm họng |
|
| Giá từng phần lô | 31,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm 2 mấu |
|
| Giá từng phần lô | 6,946,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 102,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid phosphoric H3PO4 37% |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hàn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột băng nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium hydroxide |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) |
|
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) |
|
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt sợi cacbon |
|
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone giấy (Paper Points) |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone chính đủ số |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 |
|
| Giá từng phần lô | 151,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone Gutta Percha Protaper Gold |
|
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone phụ A, B, C, D |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cung cố định hàm |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung niken-titan (Niti) .016 X .022 trên / dưới Ovoid, dùng cho ca đơn giản |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 38,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid |
|
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012, 0014 |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm 2 mấu (đầu to) |
|
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm 3 mấu |
|
| Giá từng phần lô | 6,285,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm 3 mấu (đầu to) |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 78,667,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm đặt thun tách kẻ |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp kim đầu thẳng 140mm |
|
| Giá từng phần lô | 174,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm tháo chốt |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp tháo nẹp răng phía sau Aderer DP744R hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm tháo mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm Weingart |
|
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cắt chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" |
|
| Giá từng phần lô | 156,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích 18G 1-1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G |
|
| Giá từng phần lô | 359,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite che cùi |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite che màu và tái tạo men răng |
|
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng có tỉ lệ hạt độn cao |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite đặc các loại |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 878,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đánh bóng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đá xanh mài sứ có cán, hình dĩa |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài silicon đánh bóng (dĩa, chóp, ngọn lửa) |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu ống bơm cao su 25ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu ống trộn cao su 25ml (gói/20c) |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đê cao su |
|
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đệm cổ kéo thấp màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 43,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 |
|
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 |
|
| Giá từng phần lô | 40,894,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 |
|
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask |
|
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 59,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 7,051,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh phẫu thuật cầm máu Crile, đầu cong |
|
| Giá từng phần lô | 10,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp gắp gòn |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp kim Castroviejo hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 20,869,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm mang kim Mayo-hegar hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 27,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp gắp có răng cưa, dài 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,677,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo vi phẫu, cong |
|
| Giá từng phần lô | 36,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay lấy dấu inox toàn hàm |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mâm inox 13 x 22cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút đậy kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các size |
|
| Giá từng phần lô | 6,837,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 874,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám có bột |
|
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite dạng dẻo quang trùng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nhám kẻ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2.5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 23,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy chỉnh khớp màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy chỉnh khớp màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lau sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn cuộn nhỏ số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa thép để gắn vào headgear |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lò xo mở Nitinol |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) |
|
| Giá từng phần lô | 2,958,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mở miệng |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích nha |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ kẹp mô dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size |
|
| Giá từng phần lô | 2,608,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 67,753,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 28,119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 91,711,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng Plasma 100mmx70m, có chỉ thị màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 17,811,864 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 1,109,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất bơm rửa ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 5,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm mềm ống tuỷ |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu đổi màu |
|
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxit Canxi dạng bột nhão |
|
| Giá từng phần lô | 12,492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi chứa vecni fluor, ống 0.4 ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g |
|
| Giá từng phần lô | 66,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay lấy dấu nhựa các loại |
|
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 |
|
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ |
|
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nông cố định |
|
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong tháo lắp |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) |
|
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chimie |
|
| Giá từng phần lô | 17,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm serum |
|
| Giá từng phần lô | 1,067,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo mổ tiệt trùng size L |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhựa tự cứng làm mão tạm |
|
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxít kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 6,314,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước |
|
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng |
|
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán 1 bước |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn trám nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 84,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gai các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tê nha 27G |
|
| Giá từng phần lô | 124,173,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tê nha 30G |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kính bảo hộ trắng |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo 21mm, 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mão răng dành cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt gương |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cắt nướu răng |
|
| Giá từng phần lô | 217,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dán trực tiếp răng 7 |
|
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun buộc hàm Impala 630-0050 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun buộc mắc cài A-1 các loại |
|
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun buộc mắc cài màu trong |
|
| Giá từng phần lô | 2,157,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun chuỗi các loại màu bạc |
|
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thun tách kẽ R sau màu xám |
|
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vải chụp đầu (Headgear kéo cao) |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vảy hàn loại nặng 025 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi