Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp thuốc Generic, Vắc xin năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300205374-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Tên gói thầu Gói số 1: Cung cấp thuốc Generic, Vắc xin năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300142869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 71,449,429,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.428.988.588,0019 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300321259 - GE.N1.1.VX 25,145,000 502,900
2 PP2300321260 - GE.N1.2.BH 276,720,000 5,534,400
3 PP2300321261 - GE.N1.3.BH 30,600,000 612,000
4 PP2300321262 - GE.N1.4.BH 64,900,000 1,298,000
5 PP2300321263 - GE.N1.5.BH 94,500,000 1,890,000
6 PP2300321264 - GE.N1.6.BH 168,000,000 3,360,000
7 PP2300321265 - GE.N1.7.BH 85,000,000 1,700,000
8 PP2300321266 - GE.N1.8.BH 152,910,000 3,058,200
9 PP2300321267 - GE.N1.9.BH 53,400,000 1,068,000
10 PP2300321268 - GE.N1.10.BH 18,155,000 363,100
11 PP2300321269 - GE.N1.11.BH 340,000,000 6,800,000
12 PP2300321270 - GE.N1.12.BH 171,140,000 3,422,800
13 PP2300321271 - GE.N1.13.BH 131,250,000 2,625,000
14 PP2300321272 - GE.N1.14.BH 1,051,467,000 21,029,340
15 PP2300321273 - GE.N1.15.BH 13,250,000 265,000
16 PP2300321274 - GE.N1.16.BH 56,390,000 1,127,800
17 PP2300321275 - GE.N1.17.BH 298,100,000 5,962,000
18 PP2300321276 - GE.N1.18.BH 21,275,000 425,500
19 PP2300321277 - GE.N1.19.BH 112,500,000 2,250,000
20 PP2300321278 - GE.N1.20.BH 82,000,000 1,640,000
21 PP2300321279 - GE.N1.21.BH 153,000,000 3,060,000
22 PP2300321280 - GE.N1.22.BH 60,060,000 1,201,200
23 PP2300321281 - GE.N1.23.BH 84,744,000 1,694,880
24 PP2300321282 - GE.N1.24.BH 16,800,000 336,000
25 PP2300321283 - GE.N1.25.BH 49,950,000 999,000
26 PP2300321284 - GE.N1.26.BH 270,000,000 5,400,000
27 PP2300321285 - GE.N1.27.BH 1,104,000,000 22,080,000
28 PP2300321286 - GE.N1.28.BH 42,000,000 840,000
29 PP2300321287 - GE.N1.29.BH 346,500,000 6,930,000
30 PP2300321288 - GE.N1.30.BH 100,000,000 2,000,000
31 PP2300321289 - GE.N1.31.BH 7,430,000 148,600
32 PP2300321290 - GE.N1.32.BH 19,400,000 388,000
33 PP2300321291 - GE.N1.33.BH 8,600,000 172,000
34 PP2300321292 - GE.N1.34.SYT 118,500,000 2,370,000
35 PP2300321293 - GE.N1.35.BH 9,900,000 198,000
36 PP2300321294 - GE.N1.36.BH 15,000,000 300,000
37 PP2300321295 - GE.N1.37.BH 8,190,000 163,800
38 PP2300321296 - GE.N1.38.BH 624,840,000 12,496,800
39 PP2300321297 - GE.N1.39.BH 27,250,000 545,000
40 PP2300321298 - GE.N1.40.BH 567,000,000 11,340,000
41 PP2300321299 - GE.N1.41.BH 90,000,000 1,800,000
42 PP2300321300 - GE.N1.42.BH 135,940,000 2,718,800
43 PP2300321301 - GE.N1.43.BH 12,000,000 240,000
44 PP2300321302 - GE.N1.44.BH 39,900,000 798,000
45 PP2300321303 - GE.N1.45.BH 151,200,000 3,024,000
46 PP2300321304 - GE.N1.46.SYT 61,850,000 1,237,000
47 PP2300321305 - GE.N1.47.SYT 17,385,000 347,700
48 PP2300321306 - GE.N1.48.BH 16,000,000 320,000
49 PP2300321307 - GE.N1.49.BH 75,060,000 1,501,200
50 PP2300321308 - GE.N1.50.BH 186,000,000 3,720,000
51 PP2300321309 - GE.N1.51.BH 170,400,000 3,408,000
52 PP2300321310 - GE.N1.52.BH 31,500,000 630,000
53 PP2300321311 - GE.N1.53.BH 63,200,000 1,264,000
54 PP2300321312 - GE.N1.54.BH 9,065,000 181,300
55 PP2300321313 - GE.N1.55.BH 49,500,000 990,000
56 PP2300321314 - GE.N1.56.BH 78,440,500 1,568,810
57 PP2300321315 - GE.N1.57.BH 47,832,000 956,640
58 PP2300321316 - GE.N1.58.SYT 7,450,000 149,000
59 PP2300321317 - GE.N1.59.BH 7,728,000 154,560
60 PP2300321318 - GE.N1.60.BH 70,000,000 1,400,000
61 PP2300321319 - GE.N1.61.BH 57,750,000 1,155,000
62 PP2300321320 - GE.N1.62.BH 66,000,000 1,320,000
63 PP2300321321 - GE.N1.63.BH 12,000,000 240,000
64 PP2300321322 - GE.N1.64.BH 69,930,000 1,398,600
65 PP2300321323 - GE.N1.65.DV 1,450,000 29,000
66 PP2300321324 - GE.N1.66.BH 79,005,000 1,580,100
67 PP2300321325 - GE.N1.67.BH 40,500,000 810,000
68 PP2300321326 - GE.N1.68.BH 24,000,000 480,000
69 PP2300321327 - GE.N1.69.BH 38,000,000 760,000
70 PP2300321328 - GE.N1.70.BH 194,663,000 3,893,260
71 PP2300321329 - GE.N1.71.BH 49,170,000 983,400
72 PP2300321330 - GE.N1.72.BH 105,000,000 2,100,000
73 PP2300321331 - GE.N1.73.VX 37,867,200 757,344
74 PP2300321332 - GE.N1.74.VX 59,800,000 1,196,000
75 PP2300321333 - GE.N1.75.BH 34,000,000 680,000
76 PP2300321334 - GE.N1.76.BH 240,000,000 4,800,000
77 PP2300321335 - GE.N1.77.BH 81,000,000 1,620,000
78 PP2300321336 - GE.N1.78.BH 75,000,000 1,500,000
79 PP2300321337 - GE.N1.79.BH 80,300,000 1,606,000
80 PP2300321338 - GE.N1.80.SYT 1,625,000,000 32,500,000
81 PP2300321339 - GE.N1.81.BH 603,750,000 12,075,000
82 PP2300321340 - GE.N1.82.BH 195,000,000 3,900,000
83 PP2300321341 - GE.N1.83.BH 149,610,000 2,992,200
84 PP2300321342 - GE.N1.84.BH 124,800,000 2,496,000
85 PP2300321343 - GE.N1.85.BH 92,475,000 1,849,500
86 PP2300321344 - GE.N1.86.BH 104,000,000 2,080,000
87 PP2300321345 - GE.N1.87.BH 350,000,000 7,000,000
88 PP2300321346 - GE.N1.88.BH 76,999,500 1,539,990
89 PP2300321347 - GE.N1.89.BH 990,000,000 19,800,000
90 PP2300321348 - GE.N1.90.BH 720,000,000 14,400,000
91 PP2300321349 - GE.N1.91.BH 84,000,000 1,680,000
92 PP2300321350 - GE.N1.92.BH 28,000,000 560,000
93 PP2300321351 - GE.N1.93.BH 38,700,000 774,000
94 PP2300321352 - GE.N1.94.BH 80,000,000 1,600,000
95 PP2300321353 - GE.N1.95.BH 138,000,000 2,760,000
96 PP2300321354 - GE.N1.96.BH 102,000,000 2,040,000
97 PP2300321355 - GE.N1.97.BH 3,040,000 60,800
98 PP2300321356 - GE.N1.98.BH 142,500,000 2,850,000
99 PP2300321357 - GE.N1.99.VX 6,300,000 126,000
100 PP2300321358 - GE.N1.100.VX 23,164,400 463,288
101 PP2300321359 - GE.N1.101.BH 47,500,000 950,000
102 PP2300321360 - GE.N1.102.BH 63,736,000 1,274,720
103 PP2300321361 - GE.N1.103.BH 42,000,000 840,000
104 PP2300321362 - GE.N1.104.BH 4,770,000 95,400
105 PP2300321363 - GE.N1.105.BH 67,330,000 1,346,600
106 PP2300321364 - GE.N1.106.SYT 45,750,000 915,000
107 PP2300321365 - GE.N1.107.BH 74,930,000 1,498,600
108 PP2300321366 - GE.N1.108.BH 115,000,000 2,300,000
109 PP2300321367 - GE.N1.109.BH 29,600,000 592,000
110 PP2300321368 - GE.N1.110.BH 172,500,000 3,450,000
111 PP2300321369 - GE.N1.111.BH 89,000,000 1,780,000
112 PP2300321370 - GE.N1.112.BH 598,500,000 11,970,000
113 PP2300321371 - GE.N1.113.BH 23,100,000 462,000
114 PP2300321372 - GE.N1.114.BH 42,750,000 855,000
115 PP2300321373 - GE.N1.115.BH 62,860,000 1,257,200
116 PP2300321374 - GE.N1.116.BH 68,610,000 1,372,200
117 PP2300321375 - GE.N1.117.BH 10,800,000 216,000
118 PP2300321376 - GE.N1.118.SYT 140,000,000 2,800,000
119 PP2300321377 - GE.N1.119.BH 14,150,000 283,000
120 PP2300321378 - GE.N1.120.BH 33,750,000 675,000
121 PP2300321379 - GE.N1.121.BH 59,400,000 1,188,000
122 PP2300321380 - GE.N1.122.BH 18,900,000 378,000
123 PP2300321381 - GE.N1.123.BH 28,980,000 579,600
124 PP2300321382 - GE.N1.124.VX 27,000,000 540,000
125 PP2300321383 - GE.N1.125.VX 24,159,500 483,190
126 PP2300321384 - GE.N1.126.VX 1,615,950,000 32,319,000
127 PP2300321385 - GE.N1.127.VX 257,250,000 5,145,000
128 PP2300321386 - GE.N1.128.VX 39,510,500 790,210
129 PP2300321387 - GE.N1.129.VX 93,980,000 1,879,600
130 PP2300321388 - GE.N1.130.VX 82,990,000 1,659,800
131 PP2300321389 - GE.N1.131.BH 470,925,000 9,418,500
132 PP2300321390 - GE.N1.132.BH 144,900,000 2,898,000
133 PP2300321391 - GE.N1.133.BH 23,250,000 465,000
134 PP2300321392 - GE.N1.134.BH 51,610,000 1,032,200
135 PP2300321393 - GE.N1.135.BH 19,000,000 380,000
136 PP2300321394 - GE.N1.136.BH 64,102,000 1,282,040
137 PP2300321395 - GE.N1.137.BH 28,500,000 570,000
138 PP2300321396 - GE.N1.138.BH 20,900,500 418,010
139 PP2300321397 - GE.N1.139.BH 31,140,000 622,800
140 PP2300321398 - GE.N1.140.BH 114,300,000 2,286,000
141 PP2300321399 - GE.N1.141.BH 25,000,000 500,000
142 PP2300321400 - GE.N1.142.BH 51,000,000 1,020,000
143 PP2300321401 - GE.N1.143.VX 71,444,000 1,428,880
144 PP2300321402 - GE.N1.144.BH 19,140,000 382,800
145 PP2300321403 - GE.N1.145.BH 359,016,000 7,180,320
146 PP2300321404 - GE.N1.146.BH 10,605,000 212,100
147 PP2300321405 - GE.N1.147.BH 13,703,000 274,060
148 PP2300321406 - GE.N1.148.BH 2,420,000 48,400
149 PP2300321407 - GE.N1.149.BH 37,580,000 751,600
150 PP2300321408 - GE.N1.150.BH 46,500,000 930,000
151 PP2300321409 - GE.N1.151.BH 6,164,000,000 123,280,000
152 PP2300321410 - GE.N1.152.BH 154,980,000 3,099,600
153 PP2300321411 - GE.N1.153.BH 55,650,000 1,113,000
154 PP2300321412 - GE.N1.154.BH 11,130,000 222,600
155 PP2300321413 - GE.N1.155.BH 60,738,000 1,214,760
156 PP2300321414 - GE.N1.156.BH 91,107,000 1,822,140
157 PP2300321415 - GE.N1.157.BH 57,900,000 1,158,000
158 PP2300321416 - GE.N1.158.BH 173,700,000 3,474,000
159 PP2300321417 - GE.N1.159.BH 197,670,000 3,953,400
160 PP2300321418 - GE.N1.160.BH 197,670,000 3,953,400
161 PP2300321419 - GE.N1.161.BH 298,000,000 5,960,000
162 PP2300321420 - GE.N1.162.BH 658,900,000 13,178,000
163 PP2300321421 - GE.N1.163.BH 59,899,000 1,197,980
164 PP2300321422 - GE.N1.164.BH 27,288,000 545,760
165 PP2300321423 - GE.N1.165.BH 715,000,000 14,300,000
166 PP2300321424 - GE.N1.166.BH 47,250,000 945,000
167 PP2300321425 - GE.N1.167.BH 3,600,000 72,000
168 PP2300321426 - GE.N1.168.BH 61,810,000 1,236,200
169 PP2300321427 - GE.N1.169.BH 18,900,000 378,000
170 PP2300321428 - GE.N1.170.BH 14,848,000 296,960
171 PP2300321429 - GE.N1.171.BH 29,696,000 593,920
172 PP2300321430 - GE.N1.172.BH 16,900,000 338,000
173 PP2300321431 - GE.N1.173.BH 3,938,000 78,760
174 PP2300321432 - GE.N1.174.BH 189,000,000 3,780,000
175 PP2300321433 - GE.N1.175.BH 28,800,000 576,000
176 PP2300321434 - GE.N1.176.BH 166,600,000 3,332,000
177 PP2300321435 - GE.N1.177.BH 175,168,000 3,503,360
178 PP2300321436 - GE.N1.178.BH 57,750,000 1,155,000
179 PP2300321437 - GE.N1.179.BH 26,250,000 525,000
180 PP2300321438 - GE.N1.180.BH 550,000,000 11,000,000
181 PP2300321439 - GE.N1.181.BH 39,900,000 798,000
182 PP2300321440 - GE.N1.182.BH 195,000,000 3,900,000
183 PP2300321441 - GE.N1.183.BH 29,880,000 597,600
184 PP2300321442 - GE.N1.184.BH 271,200,000 5,424,000
185 PP2300321443 - GE.N1.185.BH 52,000,000 1,040,000
186 PP2300321444 - GE.N1.186.BH 54,000,000 1,080,000
187 PP2300321445 - GE.N1.187.BH 22,792,000 455,840
188 PP2300321446 - GE.N1.188.BH 130,500,000 2,610,000
189 PP2300321447 - GE.N1.189.BH 39,600,000 792,000
190 PP2300321448 - GE.N1.190.BH 39,800,000 796,000
191 PP2300321449 - GE.N1.191.BH 136,000,000 2,720,000
192 PP2300321450 - GE.N1.192.BH 68,000,000 1,360,000
193 PP2300321451 - GE.N1.193.SYT 114,000,000 2,280,000
194 PP2300321452 - GE.N1.194.SYT 78,000,000 1,560,000
195 PP2300321453 - GE.N1.195.BH 1,956,400 39,128
196 PP2300321454 - GE.N1.196.BH 39,366,000 787,320
197 PP2300321455 - GE.N1.197.BH 62,410,000 1,248,200
198 PP2300321456 - GE.N1.198.BH 52,140,900 1,042,818
199 PP2300321457 - GE.N1.199.BH 8,400,000 168,000
200 PP2300321458 - GE.N1.200.BH 115,050,000 2,301,000
201 PP2300321459 - GE.N1.201.BH 13,050,000 261,000
202 PP2300321460 - GE.N1.202.BH 21,959,500 439,190
203 PP2300321461 - GE.N1.203.BH 324,600,000 6,492,000
204 PP2300321462 - GE.N1.204.BH 6,750,000 135,000
205 PP2300321463 - GE.N1.205.BH 63,000,000 1,260,000
206 PP2300321464 - GE.N1.206.BH 12,000,000 240,000
207 PP2300321465 - GE.N1.207.BH 20,000,000 400,000
208 PP2300321466 - GE.N1.208.VX 7,077,400 141,548
209 PP2300321467 - GE.N1.209.VX 301,920,000 6,038,400
210 PP2300321468 - GE.N1.210.BH 403,480,000 8,069,600
211 PP2300321469 - GE.N1.211.BH 44,100,000 882,000
212 PP2300321470 - GE.N1.212.VX 16,462,000 329,240
213 PP2300321471 - GE.N1.213.VX 76,400,000 1,528,000
214 PP2300321472 - GE.N1.214.BH 10,500,000 210,000
215 PP2300321473 - GE.N2.215.BH 18,000,000 360,000
216 PP2300321474 - GE.N2.216.BH 120,000,000 2,400,000
217 PP2300321475 - GE.N2.217.BH 110,000,000 2,200,000
218 PP2300321476 - GE.N2.218.BH 112,500,000 2,250,000
219 PP2300321477 - GE.N2.219.BH 6,800,000 136,000
220 PP2300321478 - GE.N2.220.BH 52,000,000 1,040,000
221 PP2300321479 - GE.N2.221.BH 5,500,000 110,000
222 PP2300321480 - GE.N2.222.BH 63,500,000 1,270,000
223 PP2300321481 - GE.N2.223.DV 41,000,000 820,000
224 PP2300321482 - GE.N2.224.DV 28,000,000 560,000
225 PP2300321483 - GE.N2.225.DV 5,800,000 116,000
226 PP2300321484 - GE.N2.226.BH 280,000,000 5,600,000
227 PP2300321485 - GE.N2.227.BH 15,000,000 300,000
228 PP2300321486 - GE.N2.228.BH 380,000,000 7,600,000
229 PP2300321487 - GE.N2.229.BH 157,050,000 3,141,000
230 PP2300321488 - GE.N2.230.BH 424,830,000 8,496,600
231 PP2300321489 - GE.N2.231.BH 420,000,000 8,400,000
232 PP2300321490 - GE.N2.232.BH 195,000,000 3,900,000
233 PP2300321491 - GE.N2.233.BH 590,000,000 11,800,000
234 PP2300321492 - GE.N2.234.BH 8,250,000 165,000
235 PP2300321493 - GE.N2.235.BH 50,000,000 1,000,000
236 PP2300321494 - GE.N2.236.BH 37,755,000 755,100
237 PP2300321495 - GE.N2.237.BH 145,000,000 2,900,000
238 PP2300321496 - GE.N2.238.BH 61,500,000 1,230,000
239 PP2300321497 - GE.N2.239.BH 56,000,000 1,120,000
240 PP2300321498 - GE.N2.240.BH 325,000,000 6,500,000
241 PP2300321499 - GE.N2.241.BH 110,000,000 2,200,000
242 PP2300321500 - GE.N2.242.BH 252,000,000 5,040,000
243 PP2300321501 - GE.N2.243.BH 17,250,000 345,000
244 PP2300321502 - GE.N2.244.BH 250,000,000 5,000,000
245 PP2300321503 - GE.N2.245.BH 315,000,000 6,300,000
246 PP2300321504 - GE.N2.246.BH 37,989,000 759,780
247 PP2300321505 - GE.N2.247.BH 435,000,000 8,700,000
248 PP2300321506 - GE.N2.248.BH 175,000,000 3,500,000
249 PP2300321507 - GE.N2.249.BH 362,500,000 7,250,000
250 PP2300321508 - GE.N2.250.BH 400,000,000 8,000,000
251 PP2300321509 - GE.N2.251.BH 230,000,000 4,600,000
252 PP2300321510 - GE.N2.252.BH 31,668,000 633,360
253 PP2300321511 - GE.N2.253.BH 65,000,000 1,300,000
254 PP2300321512 - GE.N2.254.BH 75,411,000 1,508,220
255 PP2300321513 - GE.N2.255.BH 190,000,000 3,800,000
256 PP2300321514 - GE.N2.256.BH 357,000,000 7,140,000
257 PP2300321515 - GE.N2.257.BH 126,000,000 2,520,000
258 PP2300321516 - GE.N2.258.BH 12,000,000 240,000
259 PP2300321517 - GE.N2.259.BH 12,570,000 251,400
260 PP2300321518 - GE.N2.260.BH 108,000,000 2,160,000
261 PP2300321519 - GE.N2.261.BH 22,500,000 450,000
262 PP2300321520 - GE.N2.262.BH 115,500,000 2,310,000
263 PP2300321521 - GE.N2.263.BH 16,500,000 330,000
264 PP2300321522 - GE.N2.264.BH 11,000,000 220,000
265 PP2300321523 - GE.N2.265.BH 54,500,000 1,090,000
266 PP2300321524 - GE.N2.266.BH 69,300,000 1,386,000
267 PP2300321525 - GE.N2.267.BH 9,000,000 180,000
268 PP2300321526 - GE.N2.268.BH 15,300,000 306,000
269 PP2300321527 - GE.N2.269.BH 62,000,000 1,240,000
270 PP2300321528 - GE.N2.270.SYT 975,000,000 19,500,000
271 PP2300321529 - GE.N2.271.BH 67,200,000 1,344,000
272 PP2300321530 - GE.N2.272.BH 43,000,000 860,000
273 PP2300321531 - GE.N2.273.BH 52,000,000 1,040,000
274 PP2300321532 - GE.N2.274.BH 2,553,000 51,060
275 PP2300321533 - GE.N2.275.BH 25,200,000 504,000
276 PP2300321534 - GE.N2.276.BH 28,500,000 570,000
277 PP2300321535 - GE.N2.277.BH 42,600,000 852,000
278 PP2300321536 - GE.N2.278.BH 126,000,000 2,520,000
279 PP2300321537 - GE.N2.279.BH 1,398,400 27,968
280 PP2300321538 - GE.N2.280.BH 23,100,000 462,000
281 PP2300321539 - GE.N2.281.BH 3,000,000 60,000
282 PP2300321540 - GE.N2.282.BH 58,000,000 1,160,000
283 PP2300321541 - GE.N2.283.BH 16,050,000 321,000
284 PP2300321542 - GE.N2.284.BH 9,000,000 180,000
285 PP2300321543 - GE.N2.285.BH 35,000,000 700,000
286 PP2300321544 - GE.N2.286.BH 58,800,000 1,176,000
287 PP2300321545 - GE.N2.287.BH 345,600,000 6,912,000
288 PP2300321546 - GE.N2.288.BH 115,200,000 2,304,000
289 PP2300321547 - GE.N2.289.BH 39,500,000 790,000
290 PP2300321548 - GE.N2.290.BH 39,000,000 780,000
291 PP2300321549 - GE.N2.291.BH 19,900,000 398,000
292 PP2300321550 - GE.N2.292.BH 40,000,000 800,000
293 PP2300321551 - GE.N2.293.BH 8,700,000 174,000
294 PP2300321552 - GE.N2.294.SYT 93,000,000 1,860,000
295 PP2300321553 - GE.N2.295.BH 41,000,000 820,000
296 PP2300321554 - GE.N2.296.BH 27,000,000 540,000
297 PP2300321555 - GE.N2.297.BH 18,000,000 360,000
298 PP2300321556 - GE.N2.298.BH 16,000,000 320,000
299 PP2300321557 - GE.N2.299.BH 168,000,000 3,360,000
300 PP2300321558 - GE.N2.300.BH 3,800,000 76,000
301 PP2300321559 - GE.N2.301.BH 30,500,000 610,000
302 PP2300321560 - GE.N2.302.BH 80,500,000 1,610,000
303 PP2300321561 - GE.N2.303.BH 64,000,000 1,280,000
304 PP2300321562 - GE.N2.304.BH 42,800,000 856,000
305 PP2300321563 - GE.N2.305.BH 72,000,000 1,440,000
306 PP2300321564 - GE.N2.306.BH 80,000,000 1,600,000
307 PP2300321565 - GE.N2.307.BH 111,000,000 2,220,000
308 PP2300321566 - GE.N2.308.BH 1,800,000 36,000
309 PP2300321567 - GE.N2.309.BH 924,000,000 18,480,000
310 PP2300321568 - GE.N2.310.BH 26,700,000 534,000
311 PP2300321569 - GE.N2.311.BH 29,000,000 580,000
312 PP2300321570 - GE.N2.312.BH 7,700,000 154,000
313 PP2300321571 - GE.N2.313.BH 36,000,000 720,000
314 PP2300321572 - GE.N2.314.BH 179,000,000 3,580,000
315 PP2300321573 - GE.N2.315.BH 21,600,000 432,000
316 PP2300321574 - GE.N2.316.BH 560,000,000 11,200,000
317 PP2300321575 - GE.N2.317.BH 200,000,000 4,000,000
318 PP2300321576 - GE.N2.318.BH 21,960,000 439,200
319 PP2300321577 - GE.N2.319.BH 11,150,000 223,000
320 PP2300321578 - GE.N2.320.BH 800,000,000 16,000,000
321 PP2300321579 - GE.N2.321.BH 94,500,000 1,890,000
322 PP2300321580 - GE.N2.322.BH 92,000,000 1,840,000
323 PP2300321581 - GE.N2.323.BH 251,545,000 5,030,900
324 PP2300321582 - GE.N2.324.BH 96,000,000 1,920,000
325 PP2300321583 - GE.N2.325.SYT 1,800,000 36,000
326 PP2300321584 - GE.N2.326.BH 150,000,000 3,000,000
327 PP2300321585 - GE.N2.327.BH 9,000,000 180,000
328 PP2300321586 - GE.N2.328.BH 20,000,000 400,000
329 PP2300321587 - GE.N2.329.BH 19,500,000 390,000
330 PP2300321588 - GE.N2.330.BH 18,900,000 378,000
331 PP2300321589 - GE.N2.331.BH 142,500,000 2,850,000
332 PP2300321590 - GE.N2.332.BH 113,070,000 2,261,400
333 PP2300321591 - GE.N2.333.BH 37,500,000 750,000
334 PP2300321592 - GE.N2.334.BH 18,400,000 368,000
335 PP2300321593 - GE.N2.335.BH 63,000,000 1,260,000
336 PP2300321594 - GE.N2.336.BH 165,000,000 3,300,000
337 PP2300321595 - GE.N2.337.BH 7,950,000 159,000
338 PP2300321596 - GE.N3.338.BH 93,870,000 1,877,400
339 PP2300321597 - GE.N3.339.BH 392,000,000 7,840,000
340 PP2300321598 - GE.N3.340.BH 55,590,000 1,111,800
341 PP2300321599 - GE.N3.341.BH 13,200,000 264,000
342 PP2300321600 - GE.N3.342.BH 41,200,000 824,000
343 PP2300321601 - GE.N3.343.BH 75,000,000 1,500,000
344 PP2300321602 - GE.N3.344.BH 120,000,000 2,400,000
345 PP2300321603 - GE.N3.345.BH 39,800,000 796,000
346 PP2300321604 - GE.N3.346.BH 105,000,000 2,100,000
347 PP2300321605 - GE.N3.347.BH 230,000,000 4,600,000
348 PP2300321606 - GE.N3.348.BH 90,000,000 1,800,000
349 PP2300321607 - GE.N3.349.BH 52,500,000 1,050,000
350 PP2300321608 - GE.N3.350.BH 187,000,000 3,740,000
351 PP2300321609 - GE.N3.351.BH 134,820,000 2,696,400
352 PP2300321610 - GE.N3.352.BH 13,000,000 260,000
353 PP2300321611 - GE.N3.353.BH 47,500,000 950,000
354 PP2300321612 - GE.N3.354.BH 102,000,000 2,040,000
355 PP2300321613 - GE.N3.355.BH 180,000,000 3,600,000
356 PP2300321614 - GE.N3.356.BH 91,500,000 1,830,000
357 PP2300321615 - GE.N3.357.BH 84,000,000 1,680,000
358 PP2300321616 - GE.N3.358.BH 135,000,000 2,700,000
359 PP2300321617 - GE.N3.359.BH 226,000,000 4,520,000
360 PP2300321618 - GE.N3.360.BH 864,000,000 17,280,000
361 PP2300321619 - GE.N3.361.BH 430,000,000 8,600,000
362 PP2300321620 - GE.N4.362.BH 219,750,000 4,395,000
363 PP2300321621 - GE.N4.363.BH 9,900,000 198,000
364 PP2300321622 - GE.N4.364.BH 5,700,000 114,000
365 PP2300321623 - GE.N4.365.BH 2,000,000 40,000
366 PP2300321624 - GE.N4.366.BH 409,500,000 8,190,000
367 PP2300321625 - GE.N4.367.BH 24,150,000 483,000
368 PP2300321626 - GE.N4.368.BH 6,300,000 126,000
369 PP2300321627 - GE.N4.369.BH 202,500,000 4,050,000
370 PP2300321628 - GE.N4.370.BH 2,100,000 42,000
371 PP2300321629 - GE.N4.371.BH 24,675,000 493,500
372 PP2300321630 - GE.N4.372.BH 2,120,000 42,400
373 PP2300321631 - GE.N4.373.BH 63,000,000 1,260,000
374 PP2300321632 - GE.N4.374.BH 15,600,000 312,000
375 PP2300321633 - GE.N4.375.BH 131,250,000 2,625,000
376 PP2300321634 - GE.N4.376.SYT 13,800,000 276,000
377 PP2300321635 - GE.N4.377.BH 10,500,000 210,000
378 PP2300321636 - GE.N4.378.BH 7,980,000 159,600
379 PP2300321637 - GE.N4.379.BH 720,000 14,400
380 PP2300321638 - GE.N4.380.BH 325,000,000 6,500,000
381 PP2300321639 - GE.N4.381.BH 112,250,000 2,245,000
382 PP2300321640 - GE.N4.382.BH 147,500,000 2,950,000
383 PP2300321641 - GE.N4.383.DV 440,000 8,800
384 PP2300321642 - GE.N4.384.BH 60,000,000 1,200,000
385 PP2300321643 - GE.N4.385.BH 1,095,000 21,900
386 PP2300321644 - GE.N4.386.BH 53,550,000 1,071,000
387 PP2300321645 - GE.N4.387.BH 28,000,000 560,000
388 PP2300321646 - GE.N4.388.BH 290,745,000 5,814,900
389 PP2300321647 - GE.N4.389.BH 60,000,000 1,200,000
390 PP2300321648 - GE.N4.390.BH 7,800,000 156,000
391 PP2300321649 - GE.N4.391.BH 59,850,000 1,197,000
392 PP2300321650 - GE.N4.392.BH 56,000,000 1,120,000
393 PP2300321651 - GE.N4.393.BH 60,000,000 1,200,000
394 PP2300321652 - GE.N4.394.BH 15,000,000 300,000
395 PP2300321653 - GE.N4.395.BH 54,810,000 1,096,200
396 PP2300321654 - GE.N4.396.BH 38,000,000 760,000
397 PP2300321655 - GE.N4.397.BH 16,000,000 320,000
398 PP2300321656 - GE.N4.398.BH 72,000,000 1,440,000
399 PP2300321657 - GE.N4.399.BH 42,000,000 840,000
400 PP2300321658 - GE.N4.400.DV 6,300,000 126,000
401 PP2300321659 - GE.N4.401.BH 3,099,000 61,980
402 PP2300321660 - GE.N4.402.BH 150,000,000 3,000,000
403 PP2300321661 - GE.N4.403.BH 25,200,000 504,000
404 PP2300321662 - GE.N4.404.BH 39,000,000 780,000
405 PP2300321663 - GE.N4.405.BH 23,940,000 478,800
406 PP2300321664 - GE.N4.406.BH 30,000,000 600,000
407 PP2300321665 - GE.N4.407.BH 16,590,000 331,800
408 PP2300321666 - GE.N4.408.BH 87,980,000 1,759,600
409 PP2300321667 - GE.N4.409.BH 29,500,000 590,000
410 PP2300321668 - GE.N4.410.BH 79,000,000 1,580,000
411 PP2300321669 - GE.N4.411.BH 91,350,000 1,827,000
412 PP2300321670 - GE.N4.412.BH 475,000,000 9,500,000
413 PP2300321671 - GE.N4.413.BH 162,000,000 3,240,000
414 PP2300321672 - GE.N4.414.BH 16,500,000 330,000
415 PP2300321673 - GE.N4.415.BH 33,500,000 670,000
416 PP2300321674 - GE.N4.416.BH 30,975,000 619,500
417 PP2300321675 - GE.N4.417.BH 1,050,000 21,000
418 PP2300321676 - GE.N4.418.BH 92,500,000 1,850,000
419 PP2300321677 - GE.N4.419.BH 67,620,000 1,352,400
420 PP2300321678 - GE.N4.420.BH 12,760,000 255,200
421 PP2300321679 - GE.N4.421.DV 11,600,000 232,000
422 PP2300321680 - GE.N4.422.BH 40,000,000 800,000
423 PP2300321681 - GE.N4.423.BH 39,800,000 796,000
424 PP2300321682 - GE.N4.424.BH 2,100,000 42,000
425 PP2300321683 - GE.N4.425.BH 1,420,000 28,400
426 PP2300321684 - GE.N4.426.BH 32,500,000 650,000
427 PP2300321685 - GE.N4.427.BH 8,400,000 168,000
428 PP2300321686 - GE.N4.428.BH 98,658,000 1,973,160
429 PP2300321687 - GE.N4.429.BH 378,000,000 7,560,000
430 PP2300321688 - GE.N4.430.DV 58,500,000 1,170,000
431 PP2300321689 - GE.N4.431.DV 8,550,000 171,000
432 PP2300321690 - GE.N4.432.BH 189,000,000 3,780,000
433 PP2300321691 - GE.N4.433.BH 14,910,000 298,200
434 PP2300321692 - GE.N4.434.BH 3,250,000 65,000
435 PP2300321693 - GE.N4.435.BH 8,000,000 160,000
436 PP2300321694 - GE.N4.436.BH 1,000,000 20,000
437 PP2300321695 - GE.N4.437.BH 16,000,000 320,000
438 PP2300321696 - GE.N4.438.BH 3,250,000 65,000
439 PP2300321697 - GE.N4.439.BH 56,700,000 1,134,000
440 PP2300321698 - GE.N4.440.BH 2,940,000 58,800
441 PP2300321699 - GE.N4.441.BH 3,000,000 60,000
442 PP2300321700 - GE.N4.442.BH 9,300,000 186,000
443 PP2300321701 - GE.N4.443.BH 29,400,000 588,000
444 PP2300321702 - GE.N4.444.BH 167,790,000 3,355,800
445 PP2300321703 - GE.N4.445.BH 28,500,000 570,000
446 PP2300321704 - GE.N4.446.BH 110,000,000 2,200,000
447 PP2300321705 - GE.N4.447.BH 47,970,000 959,400
448 PP2300321706 - GE.N4.448.BH 38,220,000 764,400
449 PP2300321707 - GE.N4.449.BH 156,000,000 3,120,000
450 PP2300321708 - GE.N4.450.BH 18,900,000 378,000
451 PP2300321709 - GE.N4.451.BH 152,000,000 3,040,000
452 PP2300321710 - GE.N4.452.BH 157,500,000 3,150,000
453 PP2300321711 - GE.N4.453.BH 140,400,000 2,808,000
454 PP2300321712 - GE.N4.454.BH 6,600,000 132,000
455 PP2300321713 - GE.N4.455.BH 81,000,000 1,620,000
456 PP2300321714 - GE.N4.456.BH 756,000,000 15,120,000
457 PP2300321715 - GE.N4.457.BH 28,000,000 560,000
458 PP2300321716 - GE.N4.458.BH 5,000,000 100,000
459 PP2300321717 - GE.N4.459.VX 1,478,400 29,568
460 PP2300321718 - GE.N4.460.DV 480,000 9,600
461 PP2300321719 - GE.N4.461.BH 120,500,000 2,410,000
462 PP2300321720 - GE.N4.462.BH 6,300,000 126,000
463 PP2300321721 - GE.N4.463.BH 35,600,000 712,000
464 PP2300321722 - GE.N4.464.BH 33,600,000 672,000
465 PP2300321723 - GE.N4.465.BH 1,050,000 21,000
466 PP2300321724 - GE.N4.466.BH 46,200,000 924,000
467 PP2300321725 - GE.N4.467.DV 19,500,000 390,000
468 PP2300321726 - GE.N4.468.DV 139,000,000 2,780,000
469 PP2300321727 - GE.N4.469.BH 12,600,000 252,000
470 PP2300321728 - GE.N4.470.BH 2,100,000 42,000
471 PP2300321729 - GE.N4.471.BH 1,800,000 36,000
472 PP2300321730 - GE.N4.472.BH 630,000 12,600
473 PP2300321731 - GE.N4.473.VX 145,215,000 2,904,300
474 PP2300321732 - GE.N4.474.BH 15,000,000 300,000
475 PP2300321733 - GE.N4.475.BH 33,000,000 660,000
476 PP2300321734 - GE.N4.476.BH 4,690,000 93,800
477 PP2300321735 - GE.N4.477.BH 22,750,000 455,000
478 PP2300321736 - GE.N4.478.BH 14,500,000 290,000
479 PP2300321737 - GE.N4.479.BH 28,350,000 567,000
480 PP2300321738 - GE.N4.480.BH 7,450,000 149,000
481 PP2300321739 - GE.N4.481.BH 12,500,000 250,000
482 PP2300321740 - GE.N4.482.BH 1,680,000 33,600
483 PP2300321741 - GE.N4.483.BH 64,000,000 1,280,000
484 PP2300321742 - GE.N4.484.BH 16,500,000 330,000
485 PP2300321743 - GE.N4.485.BH 4,200,000 84,000
486 PP2300321744 - GE.N4.486.BH 29,000,000 580,000
487 PP2300321745 - GE.N4.487.BH 5,880,000 117,600
488 PP2300321746 - GE.N4.488.SYT 8,400,000 168,000
489 PP2300321747 - GE.N4.489.BH 8,820,000 176,400
490 PP2300321748 - GE.N4.490.BH 5,500,000 110,000
491 PP2300321749 - GE.N4.491.BH 13,000,000 260,000
492 PP2300321750 - GE.N4.492.BH 78,000,000 1,560,000
493 PP2300321751 - GE.N4.493.BH 15,400,000 308,000
494 PP2300321752 - GE.N4.494.BH 63,000,000 1,260,000
495 PP2300321753 - GE.N4.495.BH 31,500,000 630,000
496 PP2300321754 - GE.N4.496.BH 28,000,000 560,000
497 PP2300321755 - GE.N4.497.BH 70,000,000 1,400,000
498 PP2300321756 - GE.N4.498.BH 15,000,000 300,000
499 PP2300321757 - GE.N4.499.BH 1,850,000 37,000
500 PP2300321758 - GE.N4.500.DV 20,800,000 416,000
501 PP2300321759 - GE.N4.501.BH 8,400,000 168,000
502 PP2300321760 - GE.N4.502.BH 8,995,000 179,900
503 PP2300321761 - GE.N4.503.BH 290,000,000 5,800,000
504 PP2300321762 - GE.N4.504.BH 48,000,000 960,000
505 PP2300321763 - GE.N4.505.BH 22,890,000 457,800
506 PP2300321764 - GE.N4.506.BH 3,906,000 78,120
507 PP2300321765 - GE.N4.507.BH 3,875,000 77,500
508 PP2300321766 - GE.N4.508.BH 28,000,000 560,000
509 PP2300321767 - GE.N4.509.BH 71,500,000 1,430,000
510 PP2300321768 - GE.N4.510.BH 10,920,000 218,400
511 PP2300321769 - GE.N4.511.BH 20,000,000 400,000
512 PP2300321770 - GE.N4.512.BH 10,500,000 210,000
513 PP2300321771 - GE.N4.513.BH 8,820,000 176,400
514 PP2300321772 - GE.N4.514.BH 18,980,000 379,600
515 PP2300321773 - GE.N4.515.BH 180,000,000 3,600,000
516 PP2300321774 - GE.N4.516.BH 123,200,000 2,464,000
517 PP2300321775 - GE.N4.517.BH 13,900,000 278,000
518 PP2300321776 - GE.N4.518.BH 151,200,000 3,024,000
519 PP2300321777 - GE.N4.519.BH 252,000,000 5,040,000
520 PP2300321778 - GE.N4.520.BH 274,890,000 5,497,800
521 PP2300321779 - GE.N4.521.BH 54,400,000 1,088,000
522 PP2300321780 - GE.N4.522.BH 44,100,000 882,000
523 PP2300321781 - GE.N4.523.BH 75,000,000 1,500,000
524 PP2300321782 - GE.N4.524.BH 85,000,000 1,700,000
525 PP2300321783 - GE.N4.525.BH 24,000,000 480,000
526 PP2300321784 - GE.N4.526.BH 154,350,000 3,087,000
527 PP2300321785 - GE.N4.527.BH 50,000,000 1,000,000
528 PP2300321786 - GE.N4.528.BH 21,000,000 420,000
529 PP2300321787 - GE.N4.529.BH 18,500,000 370,000
530 PP2300321788 - GE.N4.530.BH 6,510,000 130,200
531 PP2300321789 - GE.N4.531.BH 41,895,000 837,900
532 PP2300321790 - GE.N4.532.BH 375,000 7,500
533 PP2300321791 - GE.N4.533.BH 480,000 9,600
534 PP2300321792 - GE.N4.534.BH 179,500,000 3,590,000
535 PP2300321793 - GE.N4.535.BH 84,000,000 1,680,000
536 PP2300321794 - GE.N4.536.BH 58,800,000 1,176,000
537 PP2300321795 - GE.N4.537.BH 95,400,000 1,908,000
538 PP2300321796 - GE.N4.538.BH 50,000,000 1,000,000
539 PP2300321797 - GE.N4.539.BH 290,000,000 5,800,000
540 PP2300321798 - GE.N4.540.BH 56,000,000 1,120,000
541 PP2300321799 - GE.N4.541.BH 36,000,000 720,000
542 PP2300321800 - GE.N4.542.SYT 52,920,000 1,058,400
543 PP2300321801 - GE.N4.543.DV 86,400,000 1,728,000
544 PP2300321802 - GE.N4.544.DV 7,000,000 140,000
545 PP2300321803 - GE.N4.545.BH 89,500,000 1,790,000
546 PP2300321804 - GE.N4.546.BH 176,000,000 3,520,000
547 PP2300321805 - GE.N4.547.DV 720,000 14,400
548 PP2300321806 - GE.N4.548.DV 3,600,000 72,000
549 PP2300321807 - GE.N4.549.BH 9,000,000 180,000
550 PP2300321808 - GE.N4.550.BH 2,650,000 53,000
551 PP2300321809 - GE.N4.551.BH 21,000,000 420,000
552 PP2300321810 - GE.N4.552.BH 3,780,000 75,600
553 PP2300321811 - GE.N4.553.DV 16,348,500 326,970
554 PP2300321812 - GE.N4.554.BH 41,000,000 820,000
555 PP2300321813 - GE.N4.555.BH 7,250,000 145,000
556 PP2300321814 - GE.N4.556.BH 11,500,000 230,000
557 PP2300321815 - GE.N4.557.BH 987,000 19,740
558 PP2300321816 - GE.N4.558.BH 280,000 5,600
559 PP2300321817 - GE.N4.559.BH 1,386,000 27,720
560 PP2300321818 - GE.N4.560.BH 300,000 6,000
561 PP2300321819 - GE.N4.561.BH 5,425,000 108,500
562 PP2300321820 - GE.N4.562.BH 419,958,000 8,399,160
563 PP2300321821 - GE.N4.563.BH 48,699,000 973,980
564 PP2300321822 - GE.N4.564.DV 2,085,000 41,700
565 PP2300321823 - GE.N4.565.BH 27,500,000 550,000
566 PP2300321824 - GE.N4.566.DV 59,900,000 1,198,000
567 PP2300321825 - GE.N4.567.BH 88,200,000 1,764,000
568 PP2300321826 - GE.N4.568.BH 93,000,000 1,860,000
569 PP2300321827 - GE.N4.569.BH 6,300,000 126,000
570 PP2300321828 - GE.N4.570.BH 28,500,000 570,000
571 PP2300321829 - GE.N4.571.VX 1,950,000 39,000
572 PP2300321830 - GE.N4.572.SYT 1,625,000 32,500
573 PP2300321831 - GE.N4.573.VX 9,540,000 190,800
574 PP2300321832 - GE.N4.574.BH 96,600,000 1,932,000
575 PP2300321833 - GE.N4.575.BH 174,930,000 3,498,600
576 PP2300321834 - GE.N4.576.BH 96,000,000 1,920,000
577 PP2300321835 - GE.N4.577.BH 48,000,000 960,000
578 PP2300321836 - GE.N4.578.BH 92,400,000 1,848,000
579 PP2300321837 - GE.N4.579.BH 96,000,000 1,920,000
580 PP2300321838 - GE.N4.580.BH 108,000,000 2,160,000
581 PP2300321839 - GE.N4.581.BH 6,000,000 120,000
582 PP2300321840 - GE.N4.582.BH 14,700,000 294,000
583 PP2300321841 - GE.N4.583.BH 42,000,000 840,000
584 PP2300321842 - GE.N4.584.BH 15,750,000 315,000
585 PP2300321843 - GE.N4.585.BH 15,645,000 312,900
586 PP2300321844 - GE.N4.586.BH 12,180,000 243,600
587 PP2300321845 - GE.N4.587.BH 32,970,000 659,400
588 PP2300321846 - GE.N4.588.DV 668,000 13,360
589 PP2300321847 - GE.N4.589.BH 42,500,000 850,000
590 PP2300321848 - GE.N4.590.BH 84,000,000 1,680,000
591 PP2300321849 - GE.N4.591.BH 7,600,000 152,000
592 PP2300321850 - GE.N4.592.BH 45,000,000 900,000
593 PP2300321851 - GE.N4.593.BH 21,750,000 435,000
594 PP2300321852 - GE.N4.594.BH 7,875,000 157,500
595 PP2300321853 - GE.N4.595.BH 15,750,000 315,000
596 PP2300321854 - GE.N4.596.BH 28,360,000 567,200
597 PP2300321855 - GE.N4.597.BH 47,250,000 945,000
598 PP2300321856 - GE.N4.598.BH 4,925,000 98,500
599 PP2300321857 - GE.N4.599.SYT 3,600,000 72,000
600 PP2300321858 - GE.N4.600.BH 10,600,000 212,000
601 PP2300321859 - GE.N4.601.BH 36,000,000 720,000
602 PP2300321860 - GE.N4.602.BH 28,000,000 560,000
603 PP2300321861 - GE.N4.603.BH 34,650,000 693,000
604 PP2300321862 - GE.N4.604.BH 19,000,000 380,000
605 PP2300321863 - GE.N4.605.BH 55,600,000 1,112,000
606 PP2300321864 - GE.N4.606.BH 300,000,000 6,000,000
607 PP2300321865 - GE.N4.607.BH 24,675,000 493,500
608 PP2300321866 - GE.N4.608.BH 51,998,100 1,039,962
609 PP2300321867 - GE.N4.609.BH 8,850,000 177,000
610 PP2300321868 - GE.N4.610.BH 46,725,000 934,500
611 PP2300321869 - GE.N4.611.BH 99,000,000 1,980,000
612 PP2300321870 - GE.N4.612.BH 900,000,000 18,000,000
613 PP2300321871 - GE.N4.613.BH 195,972,000 3,919,440
614 PP2300321872 - GE.N4.614.BH 90,000,000 1,800,000
615 PP2300321873 - GE.N4.615.BH 10,080,000 201,600
616 PP2300321874 - GE.N4.616.BH 2,760,000 55,200
617 PP2300321875 - GE.N4.617.BH 180,000,000 3,600,000
618 PP2300321876 - GE.N4.618.BH 55,000,000 1,100,000
619 PP2300321877 - GE.N4.619.BH 3,600,000 72,000
620 PP2300321878 - GE.N4.620.BH 1,150,000 23,000
621 PP2300321879 - GE.N4.621.BH 7,600,000 152,000
622 PP2300321880 - GE.N4.622.BH 46,500,000 930,000
623 PP2300321881 - GE.N4.623.BH 39,900,000 798,000
624 PP2300321882 - GE.N4.624.BH 50,380,000 1,007,600
625 PP2300321883 - GE.N4.625.BH 71,880,000 1,437,600
626 PP2300321884 - GE.N4.626.BH 760,000 15,200
627 PP2300321885 - GE.N4.627.BH 72,500,000 1,450,000
628 PP2300321886 - GE.N4.628.BH 230,000,000 4,600,000
629 PP2300321887 - GE.N4.629.BH 1,800,000 36,000
630 PP2300321888 - GE.N4.630.BH 525,000 10,500
631 PP2300321889 - GE.N4.631.BH 11,900,000 238,000
632 PP2300321890 - GE.N4.632.BH 12,600,000 252,000
633 PP2300321891 - GE.N4.633.BH 30,900,000 618,000
634 PP2300321892 - GE.N4.634.BH 25,000,000 500,000
635 PP2300321893 - GE.N4.635.BH 3,700,000 74,000
636 PP2300321894 - GE.N4.636.BH 880,000 17,600
637 PP2300321895 - GE.N5.637.SYT 5,700,000 114,000
638 PP2300321896 - GE.N5.638.BH 47,280,000 945,600
639 PP2300321897 - GE.N5.639.BH 154,710,000 3,094,200
640 PP2300321898 - GE.N5.640.BH 1,533,500 30,670
641 PP2300321899 - GE.N5.641.BH 660,000,000 13,200,000
642 PP2300321900 - GE.N5.642.BH 408,000,000 8,160,000
643 PP2300321901 - GE.N5.643.BH 60,420,000 1,208,400
644 PP2300321902 - GE.N5.644.VX 13,755,000 275,100
645 PP2300321903 - GE.N5.645.BH 51,750,000 1,035,000
646 PP2300321904 - GE.N5.646.BH 22,000,000 440,000
647 PP2300321905 - GE.N5.647.BH 3,950,000 79,000
648 PP2300321906 - GE.N5.648.VX 525,000,000 10,500,000
649 PP2300321907 - GE.N5.649.VX 52,500,000 1,050,000
650 PP2300321908 - GE.N5.650.VX 55,440,000 1,108,800
651 PP2300321909 - GE.N5.651.BH 30,000,000 600,000
652 PP2300321910 - GE.N5.652.BH 4,666,000 93,320
653 PP2300321911 - GE.N5.653.BH 157,080,000 3,141,600
654 PP2300321912 - GE.N5.654.BH 24,000,000 480,000
655 PP2300321913 - GE.N5.655.VX 17,539,200 350,784
656 PP2300321914 - GE.N5.656.BH 16,460,000 329,200
657 PP2300321915 - GE.N5.657.BH 17,940,000 358,800
658 PP2300321916 - GE.N5.658.BH 64,500,000 1,290,000
659 PP2300321917 - GE.N5.659.BH 15,000,000 300,000
GE.N1.1.VX
Mã phần lô PP2300321259
Giá từng phần lô 25,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.2.BH
Mã phần lô PP2300321260
Giá từng phần lô 276,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,534,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.3.BH
Mã phần lô PP2300321261
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.4.BH
Mã phần lô PP2300321262
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.5.BH
Mã phần lô PP2300321263
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.6.BH
Mã phần lô PP2300321264
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.7.BH
Mã phần lô PP2300321265
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.8.BH
Mã phần lô PP2300321266
Giá từng phần lô 152,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.9.BH
Mã phần lô PP2300321267
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.10.BH
Mã phần lô PP2300321268
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.11.BH
Mã phần lô PP2300321269
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.12.BH
Mã phần lô PP2300321270
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.13.BH
Mã phần lô PP2300321271
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.14.BH
Mã phần lô PP2300321272
Giá từng phần lô 1,051,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,029,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.15.BH
Mã phần lô PP2300321273
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.16.BH
Mã phần lô PP2300321274
Giá từng phần lô 56,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.17.BH
Mã phần lô PP2300321275
Giá từng phần lô 298,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.18.BH
Mã phần lô PP2300321276
Giá từng phần lô 21,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.19.BH
Mã phần lô PP2300321277
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.20.BH
Mã phần lô PP2300321278
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.21.BH
Mã phần lô PP2300321279
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.22.BH
Mã phần lô PP2300321280
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.23.BH
Mã phần lô PP2300321281
Giá từng phần lô 84,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.24.BH
Mã phần lô PP2300321282
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.25.BH
Mã phần lô PP2300321283
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.26.BH
Mã phần lô PP2300321284
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.27.BH
Mã phần lô PP2300321285
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.28.BH
Mã phần lô PP2300321286
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.29.BH
Mã phần lô PP2300321287
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.30.BH
Mã phần lô PP2300321288
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.31.BH
Mã phần lô PP2300321289
Giá từng phần lô 7,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.32.BH
Mã phần lô PP2300321290
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.33.BH
Mã phần lô PP2300321291
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.34.SYT
Mã phần lô PP2300321292
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.35.BH
Mã phần lô PP2300321293
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.36.BH
Mã phần lô PP2300321294
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.37.BH
Mã phần lô PP2300321295
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.38.BH
Mã phần lô PP2300321296
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.39.BH
Mã phần lô PP2300321297
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.40.BH
Mã phần lô PP2300321298
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.41.BH
Mã phần lô PP2300321299
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.42.BH
Mã phần lô PP2300321300
Giá từng phần lô 135,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,718,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.43.BH
Mã phần lô PP2300321301
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.44.BH
Mã phần lô PP2300321302
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.45.BH
Mã phần lô PP2300321303
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.46.SYT
Mã phần lô PP2300321304
Giá từng phần lô 61,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.47.SYT
Mã phần lô PP2300321305
Giá từng phần lô 17,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.48.BH
Mã phần lô PP2300321306
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.49.BH
Mã phần lô PP2300321307
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.50.BH
Mã phần lô PP2300321308
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.51.BH
Mã phần lô PP2300321309
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.52.BH
Mã phần lô PP2300321310
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.53.BH
Mã phần lô PP2300321311
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.54.BH
Mã phần lô PP2300321312
Giá từng phần lô 9,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.55.BH
Mã phần lô PP2300321313
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.56.BH
Mã phần lô PP2300321314
Giá từng phần lô 78,440,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.57.BH
Mã phần lô PP2300321315
Giá từng phần lô 47,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.58.SYT
Mã phần lô PP2300321316
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.59.BH
Mã phần lô PP2300321317
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.60.BH
Mã phần lô PP2300321318
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.61.BH
Mã phần lô PP2300321319
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.62.BH
Mã phần lô PP2300321320
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.63.BH
Mã phần lô PP2300321321
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.64.BH
Mã phần lô PP2300321322
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.65.DV
Mã phần lô PP2300321323
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.66.BH
Mã phần lô PP2300321324
Giá từng phần lô 79,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.67.BH
Mã phần lô PP2300321325
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.68.BH
Mã phần lô PP2300321326
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.69.BH
Mã phần lô PP2300321327
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.70.BH
Mã phần lô PP2300321328
Giá từng phần lô 194,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.71.BH
Mã phần lô PP2300321329
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.72.BH
Mã phần lô PP2300321330
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.73.VX
Mã phần lô PP2300321331
Giá từng phần lô 37,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.74.VX
Mã phần lô PP2300321332
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.75.BH
Mã phần lô PP2300321333
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.76.BH
Mã phần lô PP2300321334
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.77.BH
Mã phần lô PP2300321335
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.78.BH
Mã phần lô PP2300321336
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.79.BH
Mã phần lô PP2300321337
Giá từng phần lô 80,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.80.SYT
Mã phần lô PP2300321338
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.81.BH
Mã phần lô PP2300321339
Giá từng phần lô 603,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.82.BH
Mã phần lô PP2300321340
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.83.BH
Mã phần lô PP2300321341
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.84.BH
Mã phần lô PP2300321342
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.85.BH
Mã phần lô PP2300321343
Giá từng phần lô 92,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.86.BH
Mã phần lô PP2300321344
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.87.BH
Mã phần lô PP2300321345
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.88.BH
Mã phần lô PP2300321346
Giá từng phần lô 76,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.89.BH
Mã phần lô PP2300321347
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.90.BH
Mã phần lô PP2300321348
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.91.BH
Mã phần lô PP2300321349
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.92.BH
Mã phần lô PP2300321350
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.93.BH
Mã phần lô PP2300321351
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.94.BH
Mã phần lô PP2300321352
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.95.BH
Mã phần lô PP2300321353
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.96.BH
Mã phần lô PP2300321354
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.97.BH
Mã phần lô PP2300321355
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.98.BH
Mã phần lô PP2300321356
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.99.VX
Mã phần lô PP2300321357
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.100.VX
Mã phần lô PP2300321358
Giá từng phần lô 23,164,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.101.BH
Mã phần lô PP2300321359
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.102.BH
Mã phần lô PP2300321360
Giá từng phần lô 63,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.103.BH
Mã phần lô PP2300321361
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.104.BH
Mã phần lô PP2300321362
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.105.BH
Mã phần lô PP2300321363
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.106.SYT
Mã phần lô PP2300321364
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.107.BH
Mã phần lô PP2300321365
Giá từng phần lô 74,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.108.BH
Mã phần lô PP2300321366
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.109.BH
Mã phần lô PP2300321367
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.110.BH
Mã phần lô PP2300321368
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.111.BH
Mã phần lô PP2300321369
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.112.BH
Mã phần lô PP2300321370
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.113.BH
Mã phần lô PP2300321371
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.114.BH
Mã phần lô PP2300321372
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.115.BH
Mã phần lô PP2300321373
Giá từng phần lô 62,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.116.BH
Mã phần lô PP2300321374
Giá từng phần lô 68,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.117.BH
Mã phần lô PP2300321375
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.118.SYT
Mã phần lô PP2300321376
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.119.BH
Mã phần lô PP2300321377
Giá từng phần lô 14,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.120.BH
Mã phần lô PP2300321378
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.121.BH
Mã phần lô PP2300321379
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.122.BH
Mã phần lô PP2300321380
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.123.BH
Mã phần lô PP2300321381
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.124.VX
Mã phần lô PP2300321382
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.125.VX
Mã phần lô PP2300321383
Giá từng phần lô 24,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.126.VX
Mã phần lô PP2300321384
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.127.VX
Mã phần lô PP2300321385
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.128.VX
Mã phần lô PP2300321386
Giá từng phần lô 39,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.129.VX
Mã phần lô PP2300321387
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.130.VX
Mã phần lô PP2300321388
Giá từng phần lô 82,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.131.BH
Mã phần lô PP2300321389
Giá từng phần lô 470,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.132.BH
Mã phần lô PP2300321390
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.133.BH
Mã phần lô PP2300321391
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.134.BH
Mã phần lô PP2300321392
Giá từng phần lô 51,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.135.BH
Mã phần lô PP2300321393
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.136.BH
Mã phần lô PP2300321394
Giá từng phần lô 64,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.137.BH
Mã phần lô PP2300321395
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.138.BH
Mã phần lô PP2300321396
Giá từng phần lô 20,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.139.BH
Mã phần lô PP2300321397
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.140.BH
Mã phần lô PP2300321398
Giá từng phần lô 114,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.141.BH
Mã phần lô PP2300321399
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.142.BH
Mã phần lô PP2300321400
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.143.VX
Mã phần lô PP2300321401
Giá từng phần lô 71,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.144.BH
Mã phần lô PP2300321402
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.145.BH
Mã phần lô PP2300321403
Giá từng phần lô 359,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.146.BH
Mã phần lô PP2300321404
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.147.BH
Mã phần lô PP2300321405
Giá từng phần lô 13,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.148.BH
Mã phần lô PP2300321406
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.149.BH
Mã phần lô PP2300321407
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.150.BH
Mã phần lô PP2300321408
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.151.BH
Mã phần lô PP2300321409
Giá từng phần lô 6,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.152.BH
Mã phần lô PP2300321410
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.153.BH
Mã phần lô PP2300321411
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.154.BH
Mã phần lô PP2300321412
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.155.BH
Mã phần lô PP2300321413
Giá từng phần lô 60,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.156.BH
Mã phần lô PP2300321414
Giá từng phần lô 91,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.157.BH
Mã phần lô PP2300321415
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.158.BH
Mã phần lô PP2300321416
Giá từng phần lô 173,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.159.BH
Mã phần lô PP2300321417
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.160.BH
Mã phần lô PP2300321418
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.161.BH
Mã phần lô PP2300321419
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.162.BH
Mã phần lô PP2300321420
Giá từng phần lô 658,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.163.BH
Mã phần lô PP2300321421
Giá từng phần lô 59,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.164.BH
Mã phần lô PP2300321422
Giá từng phần lô 27,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.165.BH
Mã phần lô PP2300321423
Giá từng phần lô 715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.166.BH
Mã phần lô PP2300321424
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.167.BH
Mã phần lô PP2300321425
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.168.BH
Mã phần lô PP2300321426
Giá từng phần lô 61,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.169.BH
Mã phần lô PP2300321427
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.170.BH
Mã phần lô PP2300321428
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.171.BH
Mã phần lô PP2300321429
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.172.BH
Mã phần lô PP2300321430
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.173.BH
Mã phần lô PP2300321431
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.174.BH
Mã phần lô PP2300321432
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.175.BH
Mã phần lô PP2300321433
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.176.BH
Mã phần lô PP2300321434
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.177.BH
Mã phần lô PP2300321435
Giá từng phần lô 175,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.178.BH
Mã phần lô PP2300321436
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.179.BH
Mã phần lô PP2300321437
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.180.BH
Mã phần lô PP2300321438
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.181.BH
Mã phần lô PP2300321439
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.182.BH
Mã phần lô PP2300321440
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.183.BH
Mã phần lô PP2300321441
Giá từng phần lô 29,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.184.BH
Mã phần lô PP2300321442
Giá từng phần lô 271,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.185.BH
Mã phần lô PP2300321443
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.186.BH
Mã phần lô PP2300321444
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.187.BH
Mã phần lô PP2300321445
Giá từng phần lô 22,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.188.BH
Mã phần lô PP2300321446
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.189.BH
Mã phần lô PP2300321447
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.190.BH
Mã phần lô PP2300321448
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.191.BH
Mã phần lô PP2300321449
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.192.BH
Mã phần lô PP2300321450
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.193.SYT
Mã phần lô PP2300321451
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.194.SYT
Mã phần lô PP2300321452
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.195.BH
Mã phần lô PP2300321453
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.196.BH
Mã phần lô PP2300321454
Giá từng phần lô 39,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.197.BH
Mã phần lô PP2300321455
Giá từng phần lô 62,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.198.BH
Mã phần lô PP2300321456
Giá từng phần lô 52,140,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.199.BH
Mã phần lô PP2300321457
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.200.BH
Mã phần lô PP2300321458
Giá từng phần lô 115,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.201.BH
Mã phần lô PP2300321459
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.202.BH
Mã phần lô PP2300321460
Giá từng phần lô 21,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.203.BH
Mã phần lô PP2300321461
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.204.BH
Mã phần lô PP2300321462
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.205.BH
Mã phần lô PP2300321463
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.206.BH
Mã phần lô PP2300321464
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.207.BH
Mã phần lô PP2300321465
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.208.VX
Mã phần lô PP2300321466
Giá từng phần lô 7,077,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.209.VX
Mã phần lô PP2300321467
Giá từng phần lô 301,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.210.BH
Mã phần lô PP2300321468
Giá từng phần lô 403,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,069,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.211.BH
Mã phần lô PP2300321469
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.212.VX
Mã phần lô PP2300321470
Giá từng phần lô 16,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.213.VX
Mã phần lô PP2300321471
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.214.BH
Mã phần lô PP2300321472
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.215.BH
Mã phần lô PP2300321473
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.216.BH
Mã phần lô PP2300321474
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.217.BH
Mã phần lô PP2300321475
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.218.BH
Mã phần lô PP2300321476
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.219.BH
Mã phần lô PP2300321477
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.220.BH
Mã phần lô PP2300321478
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.221.BH
Mã phần lô PP2300321479
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.222.BH
Mã phần lô PP2300321480
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.223.DV
Mã phần lô PP2300321481
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.224.DV
Mã phần lô PP2300321482
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.225.DV
Mã phần lô PP2300321483
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.226.BH
Mã phần lô PP2300321484
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.227.BH
Mã phần lô PP2300321485
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.228.BH
Mã phần lô PP2300321486
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.229.BH
Mã phần lô PP2300321487
Giá từng phần lô 157,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.230.BH
Mã phần lô PP2300321488
Giá từng phần lô 424,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.231.BH
Mã phần lô PP2300321489
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.232.BH
Mã phần lô PP2300321490
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.233.BH
Mã phần lô PP2300321491
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.234.BH
Mã phần lô PP2300321492
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.235.BH
Mã phần lô PP2300321493
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.236.BH
Mã phần lô PP2300321494
Giá từng phần lô 37,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.237.BH
Mã phần lô PP2300321495
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.238.BH
Mã phần lô PP2300321496
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.239.BH
Mã phần lô PP2300321497
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.240.BH
Mã phần lô PP2300321498
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.241.BH
Mã phần lô PP2300321499
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.242.BH
Mã phần lô PP2300321500
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.243.BH
Mã phần lô PP2300321501
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.244.BH
Mã phần lô PP2300321502
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.245.BH
Mã phần lô PP2300321503
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.246.BH
Mã phần lô PP2300321504
Giá từng phần lô 37,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.247.BH
Mã phần lô PP2300321505
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.248.BH
Mã phần lô PP2300321506
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.249.BH
Mã phần lô PP2300321507
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.250.BH
Mã phần lô PP2300321508
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.251.BH
Mã phần lô PP2300321509
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.252.BH
Mã phần lô PP2300321510
Giá từng phần lô 31,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.253.BH
Mã phần lô PP2300321511
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.254.BH
Mã phần lô PP2300321512
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.255.BH
Mã phần lô PP2300321513
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.256.BH
Mã phần lô PP2300321514
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.257.BH
Mã phần lô PP2300321515
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.258.BH
Mã phần lô PP2300321516
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.259.BH
Mã phần lô PP2300321517
Giá từng phần lô 12,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.260.BH
Mã phần lô PP2300321518
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.261.BH
Mã phần lô PP2300321519
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.262.BH
Mã phần lô PP2300321520
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.263.BH
Mã phần lô PP2300321521
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.264.BH
Mã phần lô PP2300321522
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.265.BH
Mã phần lô PP2300321523
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.266.BH
Mã phần lô PP2300321524
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.267.BH
Mã phần lô PP2300321525
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.268.BH
Mã phần lô PP2300321526
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.269.BH
Mã phần lô PP2300321527
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.270.SYT
Mã phần lô PP2300321528
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.271.BH
Mã phần lô PP2300321529
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.272.BH
Mã phần lô PP2300321530
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.273.BH
Mã phần lô PP2300321531
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.274.BH
Mã phần lô PP2300321532
Giá từng phần lô 2,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.275.BH
Mã phần lô PP2300321533
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.276.BH
Mã phần lô PP2300321534
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.277.BH
Mã phần lô PP2300321535
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.278.BH
Mã phần lô PP2300321536
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.279.BH
Mã phần lô PP2300321537
Giá từng phần lô 1,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.280.BH
Mã phần lô PP2300321538
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.281.BH
Mã phần lô PP2300321539
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.282.BH
Mã phần lô PP2300321540
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.283.BH
Mã phần lô PP2300321541
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.284.BH
Mã phần lô PP2300321542
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.285.BH
Mã phần lô PP2300321543
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.286.BH
Mã phần lô PP2300321544
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.287.BH
Mã phần lô PP2300321545
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.288.BH
Mã phần lô PP2300321546
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.289.BH
Mã phần lô PP2300321547
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.290.BH
Mã phần lô PP2300321548
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.291.BH
Mã phần lô PP2300321549
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.292.BH
Mã phần lô PP2300321550
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.293.BH
Mã phần lô PP2300321551
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.294.SYT
Mã phần lô PP2300321552
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.295.BH
Mã phần lô PP2300321553
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.296.BH
Mã phần lô PP2300321554
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.297.BH
Mã phần lô PP2300321555
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.298.BH
Mã phần lô PP2300321556
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.299.BH
Mã phần lô PP2300321557
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.300.BH
Mã phần lô PP2300321558
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.301.BH
Mã phần lô PP2300321559
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.302.BH
Mã phần lô PP2300321560
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.303.BH
Mã phần lô PP2300321561
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.304.BH
Mã phần lô PP2300321562
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.305.BH
Mã phần lô PP2300321563
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.306.BH
Mã phần lô PP2300321564
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.307.BH
Mã phần lô PP2300321565
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.308.BH
Mã phần lô PP2300321566
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.309.BH
Mã phần lô PP2300321567
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.310.BH
Mã phần lô PP2300321568
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.311.BH
Mã phần lô PP2300321569
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.312.BH
Mã phần lô PP2300321570
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.313.BH
Mã phần lô PP2300321571
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.314.BH
Mã phần lô PP2300321572
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.315.BH
Mã phần lô PP2300321573
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.316.BH
Mã phần lô PP2300321574
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.317.BH
Mã phần lô PP2300321575
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.318.BH
Mã phần lô PP2300321576
Giá từng phần lô 21,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.319.BH
Mã phần lô PP2300321577
Giá từng phần lô 11,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.320.BH
Mã phần lô PP2300321578
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.321.BH
Mã phần lô PP2300321579
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.322.BH
Mã phần lô PP2300321580
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.323.BH
Mã phần lô PP2300321581
Giá từng phần lô 251,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.324.BH
Mã phần lô PP2300321582
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.325.SYT
Mã phần lô PP2300321583
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.326.BH
Mã phần lô PP2300321584
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.327.BH
Mã phần lô PP2300321585
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.328.BH
Mã phần lô PP2300321586
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.329.BH
Mã phần lô PP2300321587
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.330.BH
Mã phần lô PP2300321588
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.331.BH
Mã phần lô PP2300321589
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.332.BH
Mã phần lô PP2300321590
Giá từng phần lô 113,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.333.BH
Mã phần lô PP2300321591
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.334.BH
Mã phần lô PP2300321592
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.335.BH
Mã phần lô PP2300321593
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.336.BH
Mã phần lô PP2300321594
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.337.BH
Mã phần lô PP2300321595
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.338.BH
Mã phần lô PP2300321596
Giá từng phần lô 93,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.339.BH
Mã phần lô PP2300321597
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.340.BH
Mã phần lô PP2300321598
Giá từng phần lô 55,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.341.BH
Mã phần lô PP2300321599
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.342.BH
Mã phần lô PP2300321600
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.343.BH
Mã phần lô PP2300321601
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.344.BH
Mã phần lô PP2300321602
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.345.BH
Mã phần lô PP2300321603
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.346.BH
Mã phần lô PP2300321604
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.347.BH
Mã phần lô PP2300321605
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.348.BH
Mã phần lô PP2300321606
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.349.BH
Mã phần lô PP2300321607
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.350.BH
Mã phần lô PP2300321608
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.351.BH
Mã phần lô PP2300321609
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.352.BH
Mã phần lô PP2300321610
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.353.BH
Mã phần lô PP2300321611
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.354.BH
Mã phần lô PP2300321612
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.355.BH
Mã phần lô PP2300321613
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.356.BH
Mã phần lô PP2300321614
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.357.BH
Mã phần lô PP2300321615
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.358.BH
Mã phần lô PP2300321616
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.359.BH
Mã phần lô PP2300321617
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.360.BH
Mã phần lô PP2300321618
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.361.BH
Mã phần lô PP2300321619
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.362.BH
Mã phần lô PP2300321620
Giá từng phần lô 219,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.363.BH
Mã phần lô PP2300321621
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.364.BH
Mã phần lô PP2300321622
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.365.BH
Mã phần lô PP2300321623
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.366.BH
Mã phần lô PP2300321624
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.367.BH
Mã phần lô PP2300321625
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.368.BH
Mã phần lô PP2300321626
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.369.BH
Mã phần lô PP2300321627
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.370.BH
Mã phần lô PP2300321628
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.371.BH
Mã phần lô PP2300321629
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.372.BH
Mã phần lô PP2300321630
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.373.BH
Mã phần lô PP2300321631
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.374.BH
Mã phần lô PP2300321632
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.375.BH
Mã phần lô PP2300321633
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.376.SYT
Mã phần lô PP2300321634
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.377.BH
Mã phần lô PP2300321635
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.378.BH
Mã phần lô PP2300321636
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.379.BH
Mã phần lô PP2300321637
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.380.BH
Mã phần lô PP2300321638
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.381.BH
Mã phần lô PP2300321639
Giá từng phần lô 112,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.382.BH
Mã phần lô PP2300321640
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.383.DV
Mã phần lô PP2300321641
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.384.BH
Mã phần lô PP2300321642
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.385.BH
Mã phần lô PP2300321643
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.386.BH
Mã phần lô PP2300321644
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.387.BH
Mã phần lô PP2300321645
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.388.BH
Mã phần lô PP2300321646
Giá từng phần lô 290,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.389.BH
Mã phần lô PP2300321647
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.390.BH
Mã phần lô PP2300321648
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.391.BH
Mã phần lô PP2300321649
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.392.BH
Mã phần lô PP2300321650
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.393.BH
Mã phần lô PP2300321651
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.394.BH
Mã phần lô PP2300321652
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.395.BH
Mã phần lô PP2300321653
Giá từng phần lô 54,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.396.BH
Mã phần lô PP2300321654
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.397.BH
Mã phần lô PP2300321655
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.398.BH
Mã phần lô PP2300321656
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.399.BH
Mã phần lô PP2300321657
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.400.DV
Mã phần lô PP2300321658
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.401.BH
Mã phần lô PP2300321659
Giá từng phần lô 3,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.402.BH
Mã phần lô PP2300321660
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.403.BH
Mã phần lô PP2300321661
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.404.BH
Mã phần lô PP2300321662
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.405.BH
Mã phần lô PP2300321663
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.406.BH
Mã phần lô PP2300321664
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.407.BH
Mã phần lô PP2300321665
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.408.BH
Mã phần lô PP2300321666
Giá từng phần lô 87,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.409.BH
Mã phần lô PP2300321667
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.410.BH
Mã phần lô PP2300321668
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.411.BH
Mã phần lô PP2300321669
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.412.BH
Mã phần lô PP2300321670
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.413.BH
Mã phần lô PP2300321671
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.414.BH
Mã phần lô PP2300321672
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.415.BH
Mã phần lô PP2300321673
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.416.BH
Mã phần lô PP2300321674
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.417.BH
Mã phần lô PP2300321675
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.418.BH
Mã phần lô PP2300321676
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.419.BH
Mã phần lô PP2300321677
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.420.BH
Mã phần lô PP2300321678
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.421.DV
Mã phần lô PP2300321679
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.422.BH
Mã phần lô PP2300321680
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.423.BH
Mã phần lô PP2300321681
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.424.BH
Mã phần lô PP2300321682
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.425.BH
Mã phần lô PP2300321683
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.426.BH
Mã phần lô PP2300321684
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.427.BH
Mã phần lô PP2300321685
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.428.BH
Mã phần lô PP2300321686
Giá từng phần lô 98,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.429.BH
Mã phần lô PP2300321687
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.430.DV
Mã phần lô PP2300321688
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.431.DV
Mã phần lô PP2300321689
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.432.BH
Mã phần lô PP2300321690
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.433.BH
Mã phần lô PP2300321691
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.434.BH
Mã phần lô PP2300321692
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.435.BH
Mã phần lô PP2300321693
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.436.BH
Mã phần lô PP2300321694
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.437.BH
Mã phần lô PP2300321695
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.438.BH
Mã phần lô PP2300321696
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.439.BH
Mã phần lô PP2300321697
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.440.BH
Mã phần lô PP2300321698
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.441.BH
Mã phần lô PP2300321699
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.442.BH
Mã phần lô PP2300321700
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.443.BH
Mã phần lô PP2300321701
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.444.BH
Mã phần lô PP2300321702
Giá từng phần lô 167,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.445.BH
Mã phần lô PP2300321703
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.446.BH
Mã phần lô PP2300321704
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.447.BH
Mã phần lô PP2300321705
Giá từng phần lô 47,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.448.BH
Mã phần lô PP2300321706
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.449.BH
Mã phần lô PP2300321707
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.450.BH
Mã phần lô PP2300321708
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.451.BH
Mã phần lô PP2300321709
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.452.BH
Mã phần lô PP2300321710
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.453.BH
Mã phần lô PP2300321711
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.454.BH
Mã phần lô PP2300321712
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.455.BH
Mã phần lô PP2300321713
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.456.BH
Mã phần lô PP2300321714
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.457.BH
Mã phần lô PP2300321715
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.458.BH
Mã phần lô PP2300321716
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.459.VX
Mã phần lô PP2300321717
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.460.DV
Mã phần lô PP2300321718
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.461.BH
Mã phần lô PP2300321719
Giá từng phần lô 120,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.462.BH
Mã phần lô PP2300321720
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.463.BH
Mã phần lô PP2300321721
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.464.BH
Mã phần lô PP2300321722
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.465.BH
Mã phần lô PP2300321723
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.466.BH
Mã phần lô PP2300321724
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.467.DV
Mã phần lô PP2300321725
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.468.DV
Mã phần lô PP2300321726
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.469.BH
Mã phần lô PP2300321727
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.470.BH
Mã phần lô PP2300321728
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.471.BH
Mã phần lô PP2300321729
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.472.BH
Mã phần lô PP2300321730
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.473.VX
Mã phần lô PP2300321731
Giá từng phần lô 145,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.474.BH
Mã phần lô PP2300321732
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.475.BH
Mã phần lô PP2300321733
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.476.BH
Mã phần lô PP2300321734
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.477.BH
Mã phần lô PP2300321735
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.478.BH
Mã phần lô PP2300321736
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.479.BH
Mã phần lô PP2300321737
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.480.BH
Mã phần lô PP2300321738
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.481.BH
Mã phần lô PP2300321739
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.482.BH
Mã phần lô PP2300321740
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.483.BH
Mã phần lô PP2300321741
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.484.BH
Mã phần lô PP2300321742
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.485.BH
Mã phần lô PP2300321743
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.486.BH
Mã phần lô PP2300321744
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.487.BH
Mã phần lô PP2300321745
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.488.SYT
Mã phần lô PP2300321746
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.489.BH
Mã phần lô PP2300321747
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.490.BH
Mã phần lô PP2300321748
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.491.BH
Mã phần lô PP2300321749
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.492.BH
Mã phần lô PP2300321750
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.493.BH
Mã phần lô PP2300321751
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.494.BH
Mã phần lô PP2300321752
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.495.BH
Mã phần lô PP2300321753
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.496.BH
Mã phần lô PP2300321754
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.497.BH
Mã phần lô PP2300321755
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.498.BH
Mã phần lô PP2300321756
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.499.BH
Mã phần lô PP2300321757
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.500.DV
Mã phần lô PP2300321758
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.501.BH
Mã phần lô PP2300321759
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.502.BH
Mã phần lô PP2300321760
Giá từng phần lô 8,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.503.BH
Mã phần lô PP2300321761
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.504.BH
Mã phần lô PP2300321762
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.505.BH
Mã phần lô PP2300321763
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.506.BH
Mã phần lô PP2300321764
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.507.BH
Mã phần lô PP2300321765
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.508.BH
Mã phần lô PP2300321766
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.509.BH
Mã phần lô PP2300321767
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.510.BH
Mã phần lô PP2300321768
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.511.BH
Mã phần lô PP2300321769
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.512.BH
Mã phần lô PP2300321770
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.513.BH
Mã phần lô PP2300321771
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.514.BH
Mã phần lô PP2300321772
Giá từng phần lô 18,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.515.BH
Mã phần lô PP2300321773
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.516.BH
Mã phần lô PP2300321774
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.517.BH
Mã phần lô PP2300321775
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.518.BH
Mã phần lô PP2300321776
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.519.BH
Mã phần lô PP2300321777
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.520.BH
Mã phần lô PP2300321778
Giá từng phần lô 274,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,497,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.521.BH
Mã phần lô PP2300321779
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.522.BH
Mã phần lô PP2300321780
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.523.BH
Mã phần lô PP2300321781
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.524.BH
Mã phần lô PP2300321782
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.525.BH
Mã phần lô PP2300321783
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.526.BH
Mã phần lô PP2300321784
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.527.BH
Mã phần lô PP2300321785
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.528.BH
Mã phần lô PP2300321786
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.529.BH
Mã phần lô PP2300321787
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.530.BH
Mã phần lô PP2300321788
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.531.BH
Mã phần lô PP2300321789
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.532.BH
Mã phần lô PP2300321790
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.533.BH
Mã phần lô PP2300321791
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.534.BH
Mã phần lô PP2300321792
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.535.BH
Mã phần lô PP2300321793
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.536.BH
Mã phần lô PP2300321794
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.537.BH
Mã phần lô PP2300321795
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.538.BH
Mã phần lô PP2300321796
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.539.BH
Mã phần lô PP2300321797
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.540.BH
Mã phần lô PP2300321798
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.541.BH
Mã phần lô PP2300321799
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.542.SYT
Mã phần lô PP2300321800
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.543.DV
Mã phần lô PP2300321801
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.544.DV
Mã phần lô PP2300321802
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.545.BH
Mã phần lô PP2300321803
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.546.BH
Mã phần lô PP2300321804
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.547.DV
Mã phần lô PP2300321805
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.548.DV
Mã phần lô PP2300321806
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.549.BH
Mã phần lô PP2300321807
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.550.BH
Mã phần lô PP2300321808
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.551.BH
Mã phần lô PP2300321809
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.552.BH
Mã phần lô PP2300321810
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.553.DV
Mã phần lô PP2300321811
Giá từng phần lô 16,348,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.554.BH
Mã phần lô PP2300321812
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.555.BH
Mã phần lô PP2300321813
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.556.BH
Mã phần lô PP2300321814
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.557.BH
Mã phần lô PP2300321815
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.558.BH
Mã phần lô PP2300321816
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.559.BH
Mã phần lô PP2300321817
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.560.BH
Mã phần lô PP2300321818
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.561.BH
Mã phần lô PP2300321819
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.562.BH
Mã phần lô PP2300321820
Giá từng phần lô 419,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,399,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.563.BH
Mã phần lô PP2300321821
Giá từng phần lô 48,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.564.DV
Mã phần lô PP2300321822
Giá từng phần lô 2,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.565.BH
Mã phần lô PP2300321823
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.566.DV
Mã phần lô PP2300321824
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.567.BH
Mã phần lô PP2300321825
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.568.BH
Mã phần lô PP2300321826
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.569.BH
Mã phần lô PP2300321827
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.570.BH
Mã phần lô PP2300321828
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.571.VX
Mã phần lô PP2300321829
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.572.SYT
Mã phần lô PP2300321830
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.573.VX
Mã phần lô PP2300321831
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.574.BH
Mã phần lô PP2300321832
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.575.BH
Mã phần lô PP2300321833
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.576.BH
Mã phần lô PP2300321834
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.577.BH
Mã phần lô PP2300321835
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.578.BH
Mã phần lô PP2300321836
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.579.BH
Mã phần lô PP2300321837
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.580.BH
Mã phần lô PP2300321838
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.581.BH
Mã phần lô PP2300321839
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.582.BH
Mã phần lô PP2300321840
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.583.BH
Mã phần lô PP2300321841
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.584.BH
Mã phần lô PP2300321842
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.585.BH
Mã phần lô PP2300321843
Giá từng phần lô 15,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.586.BH
Mã phần lô PP2300321844
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.587.BH
Mã phần lô PP2300321845
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.588.DV
Mã phần lô PP2300321846
Giá từng phần lô 668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.589.BH
Mã phần lô PP2300321847
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.590.BH
Mã phần lô PP2300321848
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.591.BH
Mã phần lô PP2300321849
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.592.BH
Mã phần lô PP2300321850
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.593.BH
Mã phần lô PP2300321851
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.594.BH
Mã phần lô PP2300321852
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.595.BH
Mã phần lô PP2300321853
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.596.BH
Mã phần lô PP2300321854
Giá từng phần lô 28,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.597.BH
Mã phần lô PP2300321855
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.598.BH
Mã phần lô PP2300321856
Giá từng phần lô 4,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.599.SYT
Mã phần lô PP2300321857
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.600.BH
Mã phần lô PP2300321858
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.601.BH
Mã phần lô PP2300321859
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.602.BH
Mã phần lô PP2300321860
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.603.BH
Mã phần lô PP2300321861
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.604.BH
Mã phần lô PP2300321862
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.605.BH
Mã phần lô PP2300321863
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.606.BH
Mã phần lô PP2300321864
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.607.BH
Mã phần lô PP2300321865
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.608.BH
Mã phần lô PP2300321866
Giá từng phần lô 51,998,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.609.BH
Mã phần lô PP2300321867
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.610.BH
Mã phần lô PP2300321868
Giá từng phần lô 46,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.611.BH
Mã phần lô PP2300321869
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.612.BH
Mã phần lô PP2300321870
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.613.BH
Mã phần lô PP2300321871
Giá từng phần lô 195,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.614.BH
Mã phần lô PP2300321872
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.615.BH
Mã phần lô PP2300321873
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.616.BH
Mã phần lô PP2300321874
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.617.BH
Mã phần lô PP2300321875
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.618.BH
Mã phần lô PP2300321876
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.619.BH
Mã phần lô PP2300321877
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.620.BH
Mã phần lô PP2300321878
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.621.BH
Mã phần lô PP2300321879
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.622.BH
Mã phần lô PP2300321880
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.623.BH
Mã phần lô PP2300321881
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.624.BH
Mã phần lô PP2300321882
Giá từng phần lô 50,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.625.BH
Mã phần lô PP2300321883
Giá từng phần lô 71,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.626.BH
Mã phần lô PP2300321884
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.627.BH
Mã phần lô PP2300321885
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.628.BH
Mã phần lô PP2300321886
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.629.BH
Mã phần lô PP2300321887
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.630.BH
Mã phần lô PP2300321888
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.631.BH
Mã phần lô PP2300321889
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.632.BH
Mã phần lô PP2300321890
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.633.BH
Mã phần lô PP2300321891
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.634.BH
Mã phần lô PP2300321892
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.635.BH
Mã phần lô PP2300321893
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.636.BH
Mã phần lô PP2300321894
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.637.SYT
Mã phần lô PP2300321895
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.638.BH
Mã phần lô PP2300321896
Giá từng phần lô 47,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.639.BH
Mã phần lô PP2300321897
Giá từng phần lô 154,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.640.BH
Mã phần lô PP2300321898
Giá từng phần lô 1,533,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.641.BH
Mã phần lô PP2300321899
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.642.BH
Mã phần lô PP2300321900
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.643.BH
Mã phần lô PP2300321901
Giá từng phần lô 60,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.644.VX
Mã phần lô PP2300321902
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.645.BH
Mã phần lô PP2300321903
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.646.BH
Mã phần lô PP2300321904
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.647.BH
Mã phần lô PP2300321905
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.648.VX
Mã phần lô PP2300321906
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.649.VX
Mã phần lô PP2300321907
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.650.VX
Mã phần lô PP2300321908
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.651.BH
Mã phần lô PP2300321909
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.652.BH
Mã phần lô PP2300321910
Giá từng phần lô 4,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.653.BH
Mã phần lô PP2300321911
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.654.BH
Mã phần lô PP2300321912
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.655.VX
Mã phần lô PP2300321913
Giá từng phần lô 17,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.656.BH
Mã phần lô PP2300321914
Giá từng phần lô 16,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.657.BH
Mã phần lô PP2300321915
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.658.BH
Mã phần lô PP2300321916
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.659.BH
Mã phần lô PP2300321917
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->