Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 28 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500127277-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 28 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500068544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 64,450,041,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171724 - 15,912,631,800 22.732.331.142 11.138.842.260 318,252,636
2 PP2500171725 - 116,505,600 166.436.571 81.553.920 2,330,112
3 PP2500171726 - 252,285,000 360.407.142 176.599.500 5,045,700
4 PP2500171727 - 12,807,150 18.295.928 8.965.005 256,143
5 PP2500171728 - 45,265,200 64.664.571 31.685.640 905,304
6 PP2500171729 - 700,350,000 1.000.500.000 490.245.000 14,007,000
7 PP2500171730 - 4,697,980 6.711.400 3.288.586 93,959
8 PP2500171731 - 25,150,720 35.929.600 17.605.504 503,014
9 PP2500171732 - 1,339,312,800 1.913.304.000 937.518.960 26,786,256
10 PP2500171733 - 1,609,200 2.298.857 1.126.440 32,184
11 PP2500171734 - 595,000 850.000 416.500 11,900
12 PP2500171735 - 25,492,950,000 36.418.500.000 17.845.065.000 509,859,000
13 PP2500171736 - 57,570,000 82.242.857 40.299.000 1,151,400
14 PP2500171737 - 988,000,000 1.411.428.571 691.600.000 19,760,000
15 PP2500171738 - 66,500,000 95.000.000 46.550.000 1,330,000
16 PP2500171739 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
17 PP2500171740 - 27,991,680 39.988.114 19.594.176 559,833
18 PP2500171741 - 8,249,205,000 11.784.578.571 5.774.443.500 164,984,100
19 PP2500171742 - 953,241,000 1.361.772.857 667.268.700 19,064,820
20 PP2500171743 - 257,040,000 367.200.000 179.928.000 5,140,800
21 PP2500171744 - 93,385,000 133.407.142 65.369.500 1,867,700
22 PP2500171745 - 47,318,000 67.597.142 33.122.600 946,360
23 PP2500171746 - 5,028,000 7.182.857 3.519.600 100,560
24 PP2500171747 - 1,789,600,000 2.556.571.428 1.252.720.000 35,792,000
25 PP2500171748 - 1,305,619,000 1.865.170.000 913.933.300 26,112,380
26 PP2500171749 - 6,242,287,000 8.917.552.857 4.369.600.900 124,845,740
27 PP2500171750 - 122,716,800 175.309.714 85.901.760 2,454,336
28 PP2500171751 - 306,780,000 438.257.142 214.746.000 6,135,600
Mã phần lô PP2500171724
Giá từng phần lô 15,912,631,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.732.331.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.138.842.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,252,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171725
Giá từng phần lô 116,505,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.436.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.553.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171726
Giá từng phần lô 252,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.407.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171727
Giá từng phần lô 12,807,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.295.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.965.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171728
Giá từng phần lô 45,265,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.664.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.685.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171729
Giá từng phần lô 700,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171730
Giá từng phần lô 4,697,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.711.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.288.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171731
Giá từng phần lô 25,150,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.929.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.605.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171732
Giá từng phần lô 1,339,312,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.518.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,786,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171733
Giá từng phần lô 1,609,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.298.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171734
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171735
Giá từng phần lô 25,492,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.418.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.845.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171736
Giá từng phần lô 57,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171737
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171738
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171739
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171740
Giá từng phần lô 27,991,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.988.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.594.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171741
Giá từng phần lô 8,249,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.784.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.774.443.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171742
Giá từng phần lô 953,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.772.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.268.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,064,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171743
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171744
Giá từng phần lô 93,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.407.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.369.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171745
Giá từng phần lô 47,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.597.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.122.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171746
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171747
Giá từng phần lô 1,789,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171748
Giá từng phần lô 1,305,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,112,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171749
Giá từng phần lô 6,242,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.917.552.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.369.600.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,845,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171750
Giá từng phần lô 122,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.309.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.901.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171751
Giá từng phần lô 306,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->