Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 100 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500048795-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 100 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500022386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 21,999,795,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500064861 - 177,000,000 265.500.000 123.900.000 2,655,000
2 PP2500064862 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000 4,140,000
3 PP2500064863 - 41,600,000 62.400.000 29.120.000 624,000
4 PP2500064864 - 296,283,000 444.424.500 207.398.100 4,444,245
5 PP2500064865 - 5,956,500,000 8.934.750.000 4.169.550.000 89,347,500
6 PP2500064866 - 8,557,000 12.835.500 5.989.900 128,355
7 PP2500064867 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000 114,000
8 PP2500064868 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
9 PP2500064869 - 4,255,000 6.382.500 2.978.500 63,825
10 PP2500064870 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
11 PP2500064871 - 142,000,000 213.000.000 99.400.000 2,130,000
12 PP2500064872 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 58,500
13 PP2500064873 - 97,000,000 145.500.000 67.900.000 1,455,000
14 PP2500064874 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000 5,850,000
15 PP2500064875 - 136,500,000 204.750.000 95.550.000 2,047,500
16 PP2500064876 - 831,600 1.247.400 582.120 12,474
17 PP2500064877 - 8,975,000 13.462.500 6.282.500 134,625
18 PP2500064878 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 108,000
19 PP2500064879 - 59,400,000 89.100.000 41.580.000 891,000
20 PP2500064880 - 458,500,000 687.750.000 320.950.000 6,877,500
21 PP2500064881 - 38,470,000 57.705.000 26.929.000 577,050
22 PP2500064882 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000 57,000
23 PP2500064883 - 5,771,600 8.657.400 4.040.120 86,574
24 PP2500064884 - 38,064,000 57.096.000 26.644.800 570,960
25 PP2500064885 - 7,396,000 11.094.000 5.177.200 110,940
26 PP2500064886 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 9,450,000
27 PP2500064887 - 1,275,000 1.912.500 892.500 19,125
28 PP2500064888 - 79,690,800 119.536.200 55.783.560 1,195,362
29 PP2500064889 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
30 PP2500064890 - 85,800,000 128.700.000 60.060.000 1,287,000
31 PP2500064891 - 7,297,500 10.946.250 5.108.250 109,462
32 PP2500064892 - 2,050,000 3.075.000 1.435.000 30,750
33 PP2500064893 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
34 PP2500064894 - 7,725,000 11.587.500 5.407.500 115,875
35 PP2500064895 - 5,162,300,000 7.743.450.000 3.613.610.000 77,434,500
36 PP2500064896 - 141,000,000 211.500.000 98.700.000 2,115,000
37 PP2500064897 - 332,500,000 498.750.000 232.750.000 4,987,500
38 PP2500064898 - 23,000,000 34.500.000 16.100.000 345,000
39 PP2500064899 - 12,900,000 19.350.000 9.030.000 193,500
40 PP2500064900 - 19,608,000 29.412.000 13.725.600 294,120
41 PP2500064901 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
42 PP2500064902 - 19,372,000 29.058.000 13.560.400 290,580
43 PP2500064903 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 825,000
44 PP2500064904 - 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000 10,500,000
45 PP2500064905 - 66,045,000 99.067.500 46.231.500 990,675
46 PP2500064906 - 2,070,000 3.105.000 1.449.000 31,050
47 PP2500064907 - 16,520,000 24.780.000 11.564.000 247,800
48 PP2500064908 - 307,500,000 461.250.000 215.250.000 4,612,500
49 PP2500064909 - 46,400,000 69.600.000 32.480.000 696,000
50 PP2500064910 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
51 PP2500064911 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
52 PP2500064912 - 880,000 1.320.000 616.000 13,200
53 PP2500064913 - 5,565,000 8.347.500 3.895.500 83,475
54 PP2500064914 - 51,200,000 76.800.000 35.840.000 768,000
55 PP2500064915 - 77,575,000 116.362.500 54.302.500 1,163,625
56 PP2500064916 - 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1,162,500
57 PP2500064917 - 600,000 900.000 420.000 9,000
58 PP2500064918 - 49,588,000 74.382.000 34.711.600 743,820
59 PP2500064919 - 67,878,000 101.817.000 47.514.600 1,018,170
60 PP2500064920 - 32,945,000 49.417.500 23.061.500 494,175
61 PP2500064921 - 6,589,000 9.883.500 4.612.300 98,835
62 PP2500064922 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 78,750
63 PP2500064923 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
64 PP2500064924 - 48,300,000 72.450.000 33.810.000 724,500
65 PP2500064925 - 15,708,000 23.562.000 10.995.600 235,620
66 PP2500064926 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
67 PP2500064927 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 47,250
68 PP2500064928 - 5,670,000 8.505.000 3.969.000 85,050
69 PP2500064929 - 85,981,300 128.971.950 60.186.910 1,289,719
70 PP2500064930 - 24,633,000 36.949.500 17.243.100 369,495
71 PP2500064931 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 2,362,500
72 PP2500064932 - 31,188,000 46.782.000 21.831.600 467,820
73 PP2500064933 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
74 PP2500064934 - 42,340,000 63.510.000 29.638.000 635,100
75 PP2500064935 - 372,435,000 558.652.500 260.704.500 5,586,525
76 PP2500064936 - 420,000 630.000 294.000 6,300
77 PP2500064937 - 4,220,000 6.330.000 2.954.000 63,300
78 PP2500064938 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000 247,500
79 PP2500064939 - 2,900,000 4.350.000 2.030.000 43,500
80 PP2500064940 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
81 PP2500064941 - 1,390,000 2.085.000 973.000 20,850
82 PP2500064942 - 202,335,000 303.502.500 141.634.500 3,035,025
83 PP2500064943 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
84 PP2500064944 - 307,125,000 460.687.500 214.987.500 4,606,875
85 PP2500064945 - 395,850,000 593.775.000 277.095.000 5,937,750
86 PP2500064946 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
87 PP2500064947 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
88 PP2500064948 - 29,790,000 44.685.000 20.853.000 446,850
89 PP2500064949 - 112,500,000 168.750.000 78.750.000 1,687,500
90 PP2500064950 - 47,652,000 71.478.000 33.356.400 714,780
91 PP2500064951 - 3,950,000 5.925.000 2.765.000 59,250
92 PP2500064952 - 210,800,000 316.200.000 147.560.000 3,162,000
93 PP2500064953 - 462,000,000 693.000.000 323.400.000 6,930,000
94 PP2500064954 - 13,482,000 20.223.000 9.437.400 202,230
95 PP2500064955 - 828,000,000 1.242.000.000 579.600.000 12,420,000
96 PP2500064956 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
97 PP2500064957 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
98 PP2500064958 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
99 PP2500064959 - 760,800,000 1.141.200.000 532.560.000 11,412,000
100 PP2500064960 - 169,050,000 253.575.000 118.335.000 2,535,750
Mã phần lô PP2500064861
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064862
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064863
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064864
Giá từng phần lô 296,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.424.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.398.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,444,245
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064865
Giá từng phần lô 5,956,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.169.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,347,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064866
Giá từng phần lô 8,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.835.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.989.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,355
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064867
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064868
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064869
Giá từng phần lô 4,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,825
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064870
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064871
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064872
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064873
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064874
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064875
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064876
Giá từng phần lô 831,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064877
Giá từng phần lô 8,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064878
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064879
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064880
Giá từng phần lô 458,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,877,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064881
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064882
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064883
Giá từng phần lô 5,771,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.657.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.040.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,574
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064884
Giá từng phần lô 38,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064885
Giá từng phần lô 7,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.177.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,940
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064886
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064887
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064888
Giá từng phần lô 79,690,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.536.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.783.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,362
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064889
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064890
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064891
Giá từng phần lô 7,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.946.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.108.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,462
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064892
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064893
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064894
Giá từng phần lô 7,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064895
Giá từng phần lô 5,162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.743.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.613.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064896
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064897
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064898
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064899
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064900
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064901
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064902
Giá từng phần lô 19,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,580
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064903
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064904
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064905
Giá từng phần lô 66,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,675
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064906
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064907
Giá từng phần lô 16,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064908
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064909
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064910
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064911
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064912
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064913
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064914
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064915
Giá từng phần lô 77,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064916
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064917
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064918
Giá từng phần lô 49,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.711.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064919
Giá từng phần lô 67,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.514.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,170
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064920
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,175
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064921
Giá từng phần lô 6,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.883.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.612.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,835
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064922
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064923
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064924
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064925
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064926
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064927
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064928
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064929
Giá từng phần lô 85,981,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.971.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.186.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,719
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064930
Giá từng phần lô 24,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.949.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.243.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,495
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064931
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064932
Giá từng phần lô 31,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064933
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064934
Giá từng phần lô 42,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064935
Giá từng phần lô 372,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.704.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,525
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064936
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064937
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064938
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064939
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064940
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064941
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064942
Giá từng phần lô 202,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064943
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064944
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064945
Giá từng phần lô 395,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064946
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064947
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064948
Giá từng phần lô 29,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064949
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064950
Giá từng phần lô 47,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.356.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064951
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064952
Giá từng phần lô 210,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064953
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064954
Giá từng phần lô 13,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.437.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,230
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064955
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064956
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064957
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064958
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064959
Giá từng phần lô 760,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064960
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->