Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (123 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300095377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (123 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 41,730,455,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 834.609.114 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300158388 - N1.01 | 607,005,000 | 12,140,100 |
| 2 | PP2300158389 - N1.02 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 3 | PP2300158390 - N1.03 | 7,368,000,000 | 147,360,000 |
| 4 | PP2300158391 - N1.04 | 10,410,000,000 | 208,200,000 |
| 5 | PP2300158392 - N1.05 | 40,320,000 | 806,400 |
| 6 | PP2300158393 - N1.06 | 43,200,000 | 864,000 |
| 7 | PP2300158394 - N1.07 | 34,650,000 | 693,000 |
| 8 | PP2300158395 - N1.08 | 5,826,000 | 116,520 |
| 9 | PP2300158396 - N1.09 | 44,000,000 | 880,000 |
| 10 | PP2300158397 - N1.10 | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 11 | PP2300158398 - N1.11 | 18,998,000 | 379,960 |
| 12 | PP2300158399 - N1.12 | 106,120,000 | 2,122,400 |
| 13 | PP2300158400 - N1.13 | 23,040,000 | 460,800 |
| 14 | PP2300158401 - N1.14 | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 15 | PP2300158402 - N1.15 | 10,500,000 | 210,000 |
| 16 | PP2300158403 - N1.16 | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 17 | PP2300158404 - N1.17 | 49,000,000 | 980,000 |
| 18 | PP2300158405 - N1.18 | 22,500,000 | 450,000 |
| 19 | PP2300158406 - N1.19 | 161,592,000 | 3,231,840 |
| 20 | PP2300158407 - N1.20 | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 21 | PP2300158408 - N1.21 | 21,600,000 | 432,000 |
| 22 | PP2300158409 - N1.22 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 23 | PP2300158410 - N1.23 | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 24 | PP2300158411 - N1.24 | 118,740,000 | 2,374,800 |
| 25 | PP2300158412 - N1.25 | 110,556,000 | 2,211,120 |
| 26 | PP2300158413 - N1.26 | 75,936,000 | 1,518,720 |
| 27 | PP2300158414 - N1.27 | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 28 | PP2300158415 - N1.28 | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 29 | PP2300158416 - N1.29 | 3,425,000,000 | 68,500,000 |
| 30 | PP2300158417 - N1.30 | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 31 | PP2300158418 - N1.31 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 32 | PP2300158419 - N1.32 | 38,400,000 | 768,000 |
| 33 | PP2300158420 - N1.33 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 34 | PP2300158421 - N1.34 | 13,000,000 | 260,000 |
| 35 | PP2300158422 - N1.35 | 46,800,000 | 936,000 |
| 36 | PP2300158423 - N1.36 | 116,700,000 | 2,334,000 |
| 37 | PP2300158424 - N1.37 | 96,705,000 | 1,934,100 |
| 38 | PP2300158425 - N1.38 | 238,800,000 | 4,776,000 |
| 39 | PP2300158426 - N1.39 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 40 | PP2300158427 - N1.40 | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 41 | PP2300158428 - N1.41 | 10,824,000 | 216,480 |
| 42 | PP2300158429 - N1.42 | 4,500,000 | 90,000 |
| 43 | PP2300158430 - N1.43 | 503,160,000 | 10,063,200 |
| 44 | PP2300158431 - N1.44 | 231,620,000 | 4,632,400 |
| 45 | PP2300158432 - N1.45 | 14,154,800 | 283,096 |
| 46 | PP2300158433 - N1.46 | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 47 | PP2300158434 - N1.47 | 6,963,600 | 139,272 |
| 48 | PP2300158435 - N2.01 | 866,250,000 | 17,325,000 |
| 49 | PP2300158436 - N2.02 | 45,000,000 | 900,000 |
| 50 | PP2300158437 - N2.03 | 15,750,000 | 315,000 |
| 51 | PP2300158438 - N2.04 | 8,800,000 | 176,000 |
| 52 | PP2300158439 - N2.05 | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 53 | PP2300158440 - N2.06 | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 54 | PP2300158441 - N2.07 | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 55 | PP2300158442 - N2.08 | 66,690,000 | 1,333,800 |
| 56 | PP2300158443 - N2.09 | 24,000,000 | 480,000 |
| 57 | PP2300158444 - N2.10 | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 58 | PP2300158445 - N2.11 | 14,280,000 | 285,600 |
| 59 | PP2300158446 - N2.12 | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 60 | PP2300158447 - N2.13 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 61 | PP2300158448 - N2.14 | 36,500,000 | 730,000 |
| 62 | PP2300158449 - N2.15 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 63 | PP2300158450 - N2.16 | 21,000,000 | 420,000 |
| 64 | PP2300158451 - N2.17 | 7,200,000 | 144,000 |
| 65 | PP2300158452 - N2.18 | 2,025,000,000 | 40,500,000 |
| 66 | PP2300158453 - N2.19 | 20,000,000 | 400,000 |
| 67 | PP2300158454 - N2.20 | 423,900,000 | 8,478,000 |
| 68 | PP2300158455 - N2.21 | 22,500,000 | 450,000 |
| 69 | PP2300158456 - N2.22 | 293,958,000 | 5,879,160 |
| 70 | PP2300158457 - N2.23 | 21,480,000 | 429,600 |
| 71 | PP2300158458 - N3.01 | 304,500,000 | 6,090,000 |
| 72 | PP2300158459 - N3.02 | 10,700,000 | 214,000 |
| 73 | PP2300158460 - N3.03 | 8,600,000 | 172,000 |
| 74 | PP2300158461 - N3.04 | 46,680,000 | 933,600 |
| 75 | PP2300158462 - N3.05 | 426,000,000 | 8,520,000 |
| 76 | PP2300158463 - N4.01 | 89,800,000 | 1,796,000 |
| 77 | PP2300158464 - N4.02 | 3,800,000 | 76,000 |
| 78 | PP2300158465 - N4.03 | 27,800,000 | 556,000 |
| 79 | PP2300158466 - N4.04 | 16,830,000 | 336,600 |
| 80 | PP2300158467 - N4.05 | 412,000,000 | 8,240,000 |
| 81 | PP2300158468 - N4.06 | 34,200,000 | 684,000 |
| 82 | PP2300158469 - N4.07 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 83 | PP2300158470 - N4.08 | 1,596,000 | 31,920 |
| 84 | PP2300158471 - N4.09 | 163,993,200 | 3,279,864 |
| 85 | PP2300158472 - N4.10 | 16,200,000 | 324,000 |
| 86 | PP2300158473 - N4.11 | 25,704,000 | 514,080 |
| 87 | PP2300158474 - N4.12 | 11,400,000 | 228,000 |
| 88 | PP2300158475 - N4.13 | 14,600,000 | 292,000 |
| 89 | PP2300158476 - N4.14 | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 90 | PP2300158477 - N4.15 | 4,320,000 | 86,400 |
| 91 | PP2300158478 - N4.16 | 32,000,000 | 640,000 |
| 92 | PP2300158479 - N4.17 | 1,867,500,000 | 37,350,000 |
| 93 | PP2300158480 - N4.18 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 94 | PP2300158481 - N4.19 | 104,500,000 | 2,090,000 |
| 95 | PP2300158482 - N4.20 | 30,240,000 | 604,800 |
| 96 | PP2300158483 - N4.21 | 1,400,000 | 28,000 |
| 97 | PP2300158484 - N4.22 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 98 | PP2300158485 - N4.23 | 10,000,000 | 200,000 |
| 99 | PP2300158486 - N4.24 | 7,560,000 | 151,200 |
| 100 | PP2300158487 - N4.25 | 16,800,000 | 336,000 |
| 101 | PP2300158488 - N4.26 | 28,980,000 | 579,600 |
| 102 | PP2300158489 - N4.27 | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 103 | PP2300158490 - N4.28 | 24,400,000 | 488,000 |
| 104 | PP2300158491 - N4.29 | 4,150,000 | 83,000 |
| 105 | PP2300158492 - N4.30 | 43,000,000 | 860,000 |
| 106 | PP2300158493 - N4.31 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 107 | PP2300158494 - N4.32 | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 108 | PP2300158495 - N4.33 | 524,160,000 | 10,483,200 |
| 109 | PP2300158496 - N4.34 | 14,900,000 | 298,000 |
| 110 | PP2300158497 - N4.35 | 32,550,000 | 651,000 |
| 111 | PP2300158498 - N4.36 | 143,200,000 | 2,864,000 |
| 112 | PP2300158499 - N4.37 | 36,960,000 | 739,200 |
| 113 | PP2300158500 - N4.38 | 27,350,000 | 547,000 |
| 114 | PP2300158501 - N4.39 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 115 | PP2300158502 - N4.40 | 3,540,000 | 70,800 |
| 116 | PP2300158503 - N4.41 | 11,340,000 | 226,800 |
| 117 | PP2300158504 - N4.42 | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 118 | PP2300158505 - N4.43 | 300,672,000 | 6,013,440 |
| 119 | PP2300158506 - N4.44 | 30,660,000 | 613,200 |
| 120 | PP2300158507 - N4.45 | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 121 | PP2300158508 - N4.46 | 52,520,000 | 1,050,400 |
| 122 | PP2300158509 - N5.01 | 175,982,100 | 3,519,642 |
| 123 | PP2300158510 - N5.02 | 32,400,000 | 648,000 |
N1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158388 |
| Giá từng phần lô | 607,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158389 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300158390 |
| Giá từng phần lô | 7,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300158391 |
| Giá từng phần lô | 10,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300158392 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300158393 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300158394 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300158395 |
| Giá từng phần lô | 5,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300158396 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300158397 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300158398 |
| Giá từng phần lô | 18,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300158399 |
| Giá từng phần lô | 106,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300158400 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300158401 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300158402 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300158403 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300158404 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300158405 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300158406 |
| Giá từng phần lô | 161,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300158407 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300158408 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300158409 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300158410 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300158411 |
| Giá từng phần lô | 118,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300158412 |
| Giá từng phần lô | 110,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300158413 |
| Giá từng phần lô | 75,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300158414 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300158415 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300158416 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300158417 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300158418 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300158419 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300158420 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300158421 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300158422 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300158423 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300158424 |
| Giá từng phần lô | 96,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300158425 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300158426 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300158427 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300158428 |
| Giá từng phần lô | 10,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300158429 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300158430 |
| Giá từng phần lô | 503,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,063,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300158431 |
| Giá từng phần lô | 231,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300158432 |
| Giá từng phần lô | 14,154,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300158433 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300158434 |
| Giá từng phần lô | 6,963,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158435 |
| Giá từng phần lô | 866,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158436 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300158437 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300158438 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300158439 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300158440 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300158441 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300158442 |
| Giá từng phần lô | 66,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300158443 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300158444 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300158445 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300158446 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300158447 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300158448 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300158449 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300158450 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300158451 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300158452 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300158453 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300158454 |
| Giá từng phần lô | 423,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300158455 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300158456 |
| Giá từng phần lô | 293,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,879,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300158457 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158458 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158459 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300158460 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300158461 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300158462 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158463 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158464 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300158465 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300158466 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300158467 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300158468 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300158469 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300158470 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300158471 |
| Giá từng phần lô | 163,993,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300158472 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300158473 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300158474 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300158475 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300158476 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300158477 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300158478 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300158479 |
| Giá từng phần lô | 1,867,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300158480 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300158481 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300158482 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300158483 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300158484 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300158485 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300158486 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300158487 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300158488 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300158489 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300158490 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300158491 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300158492 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300158493 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300158494 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300158495 |
| Giá từng phần lô | 524,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300158496 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300158497 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300158498 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300158499 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300158500 |
| Giá từng phần lô | 27,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300158501 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300158502 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300158503 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300158504 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300158505 |
| Giá từng phần lô | 300,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,013,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300158506 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300158507 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300158508 |
| Giá từng phần lô | 52,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N5.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158509 |
| Giá từng phần lô | 175,982,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,519,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N5.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158510 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi