Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101681-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082381
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn CHI THƯỜNG XUYÊN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 79,025,080,014 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,580,501,599 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acarbose (2023.G1N1.001) 47,380,000 47,380,000 947,600 12 tháng
2 Acetylcystein (2023.G1N1.002) 51,900,000 51,900,000 1,038,000 12 tháng
3 Acetylsalicylic acid + clopidogrel (2023.G1N1.003) 20,828,000 20,828,000 416,560 12 tháng
4 Acid amin (2023.G1N1.004) 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
5 Acid amin (2023.G1N1.005) 252,000,000 252,000,000 5,040,000 12 tháng
6 Acid amin (2023.G1N1.006) 154,035,000 154,035,000 3,080,700 12 tháng
7 Acid amin (2023.G1N1.007) 167,400,000 167,400,000 3,348,000 12 tháng
8 Acid amin (2023.G1N1.008) 117,000,000 117,000,000 2,340,000 12 tháng
9 Acid amin (2023.G1N1.009) 34,877,400 34,877,400 697,548 12 tháng
10 Acid amin (2023.G1N1.010) 224,000,000 224,000,000 4,480,000 12 tháng
11 Acid amin (2023.G1N1.011) 349,896,000 349,896,000 6,997,920 12 tháng
12 Acid amin (2023.G1N1.012) 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
13 Acid amin (dành cho bệnh nhân suy gan) (2023.G1N1.013) 369,684,000 369,684,000 7,393,680 12 tháng
14 Acid amin + glucose + Chất điện giải (*) (2023.G1N1.014) 202,300,000 202,300,000 4,046,000 12 tháng
15 Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.015) 348,250,000 348,250,000 6,965,000 12 tháng
16 Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.016) 950,400,000 950,400,000 19,008,000 12 tháng
17 Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.017) 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
18 Albumin (2023.G1N1.018) 1,183,000,000 1,183,000,000 23,660,000 12 tháng
19 Alfuzosin (2023.G1N1.019) 30,582,000 30,582,000 611,640 12 tháng
20 Allopurinol (2023.G1N1.020) 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
21 Alteplase (2023.G1N1.021) 516,179,400 516,179,400 10,323,588 12 tháng
22 Alverin citrat + simethicon (2023.G1N1.022) 32,000,000 32,000,000 640,000 12 tháng
23 Ambroxol (2023.G1N1.023) 20,250,000 20,250,000 405,000 12 tháng
24 Aminophylin (2023.G1N1.024) 591,450 591,450 11,829 12 tháng
25 Amitriptylin (hydroclorid) (2023.G1N1.025) 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
26 Amlodipin + Lisinopril (2023.G1N1.026) 85,400,000 85,400,000 1,708,000 12 tháng
27 Amlodipin + indapamid (2023.G1N1.027) 70,815,400 70,815,400 1,416,308 12 tháng
28 Amlodipin + indapamid (2023.G1N1.028) 131,158,100 131,158,100 2,623,162 12 tháng
29 Amlodipin + indapamid + perindopril (2023.G1N1.029) 122,365,100 122,365,100 2,447,302 12 tháng
30 Amlodipin + indapamid + perindopril (2023.G1N1.030) 111,241,000 111,241,000 2,224,820 12 tháng
31 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N1.031) 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
32 Ampicilin + sulbactam (2023.G1N1.032) 651,000,000 651,000,000 13,020,000 12 tháng
33 Bacillus claussii (2023.G1N1.033) 49,230,000 49,230,000 984,600 12 tháng
34 Bacillus claussii (2023.G1N1.034) 96,592,500 96,592,500 1,931,850 12 tháng
35 Bambuterol (2023.G1N1.035) 42,292,500 42,292,500 845,850 12 tháng
36 Beclometason + formoterol (2023.G1N1.036) 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
37 Betahistin (2023.G1N1.037) 59,620,000 59,620,000 1,192,400 12 tháng
38 Bicalutamid (2023.G1N1.038) 31,776,000 31,776,000 635,520 12 tháng
39 Bisoprolol (2023.G1N1.039) 24,600,000 24,600,000 492,000 12 tháng
40 Brimonidin + timolol (2023.G1N1.040) 44,043,360 44,043,360 880,867 12 tháng
41 Brinzolamid + timolol (2023.G1N1.041) 13,986,000 13,986,000 279,720 12 tháng
42 Budesonid (2023.G1N1.042) 15,792,840 15,792,840 315,857 12 tháng
43 Budesonid (2023.G1N1.043) 12,453,000 12,453,000 249,060 12 tháng
44 Budesonid + formoterol (2023.G1N1.044) 243,474,000 243,474,000 4,869,480 12 tháng
45 Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…, (2023.G1N1.045) 77,364,000 77,364,000 1,547,280 12 tháng
46 Capecitabin (2023.G1N1.046) 1,900,000,000 1,900,000,000 38,000,000 12 tháng
47 Carbetocin (2023.G1N1.047) 119,410,800 119,410,800 2,388,216 12 tháng
48 Carvedilol (2023.G1N1.048) 228,000 228,000 4,560 12 tháng
49 Ceftriaxon (2023.G1N1.049) 53,550,000 53,550,000 1,071,000 12 tháng
50 Celecoxib (2023.G1N1.050) 109,200,000 109,200,000 2,184,000 12 tháng
51 Ciprofloxacin (2023.G1N1.051) 21,206,760 21,206,760 424,135 12 tháng
52 Cisplatin (2023.G1N1.052) 71,207,500 71,207,500 1,424,150 12 tháng
53 Cisplatin (2023.G1N1.053) 18,920,000 18,920,000 378,400 12 tháng
54 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia (2023.G1N1.054) 89,625,000 89,625,000 1,792,500 12 tháng
55 Colchicin (2023.G1N1.055) 3,210,000 3,210,000 64,200 12 tháng
56 Colistin* (2023.G1N1.056) 378,000,000 378,000,000 7,560,000 12 tháng
57 Cyclophosphamid (2023.G1N1.057) 9,965,800 9,965,800 199,316 12 tháng
58 Cyclophosphamid (2023.G1N1.058) 24,875,200 24,875,200 497,504 12 tháng
59 Chất khoáng: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…, (2023.G1N1.059) 64,470,000 64,470,000 1,289,400 12 tháng
60 Desmopressin (2023.G1N1.060) 221,330,000 221,330,000 4,426,600 12 tháng
61 Dexamethason (2023.G1N1.061) 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
62 Dexketoprofen (2023.G1N1.062) 9,950,000 9,950,000 199,000 12 tháng
63 Diazepam (2023.G1N1.063) 16,380,000 16,380,000 327,600 12 tháng
64 Diazepam (2023.G1N1.064) 17,756,000 17,756,000 355,120 12 tháng
65 Diosmectit (2023.G1N1.065) 20,850,000 20,850,000 417,000 12 tháng
66 Diosmin + hesperidin (2023.G1N1.066) 86,700,000 86,700,000 1,734,000 12 tháng
67 Diosmin + hesperidin (2023.G1N1.067) 379,200,000 379,200,000 7,584,000 12 tháng
68 Docetaxel (2023.G1N1.068) 65,680,000 65,680,000 1,313,600 12 tháng
69 Docetaxel (2023.G1N1.069) 69,600,000 69,600,000 1,392,000 12 tháng
70 Donepezil (2023.G1N1.070) 11,250,000 11,250,000 225,000 12 tháng
71 Doxorubicin (2023.G1N1.071) 23,647,500 23,647,500 472,950 12 tháng
72 Drotaverin clohydrat (2023.G1N1.072) 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
73 Drotaverin clohydrat (2023.G1N1.073) 33,958,400 33,958,400 679,168 12 tháng
74 Dutasterid (2023.G1N1.074) 345,140,000 345,140,000 6,902,800 12 tháng
75 Empagliflozin (2023.G1N1.075) 31,839,600 31,839,600 636,792 12 tháng
76 Empaglinozin (2023.G1N1.076) 27,686,400 27,686,400 553,728 12 tháng
77 Enoxaparin (2023.G1N1.077) 6,000,000 6,000,000 120,000 12 tháng
78 Enoxaparin (2023.G1N1.078) 280,000,000 280,000,000 5,600,000 12 tháng
79 Enoxaparin (2023.G1N1.079) 380,000,000 380,000,000 7,600,000 12 tháng
80 Epirubicin hydroclorid (2023.G1N1.080) 7,384,740 7,384,740 147,695 12 tháng
81 Epirubicin hydroclorid (2023.G1N1.081) 19,620,000 19,620,000 392,400 12 tháng
82 Ephedrin (2023.G1N1.082) 165,000,000 165,000,000 3,300,000 12 tháng
83 Erlotinib (2023.G1N1.083) 936,194,000 936,194,000 18,723,880 12 tháng
84 Ertapenem (2023.G1N1.084) 165,726,300 165,726,300 3,314,526 12 tháng
85 Etamsylat (2023.G1N1.085) 375,000,000 375,000,000 7,500,000 12 tháng
86 Etifoxine hyhrochloride 50mg (2023.G1N1.086) 3,960,000 3,960,000 79,200 12 tháng
87 Fenofibrat (2023.G1N1.087) 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
88 Fentanyl (2023.G1N1.088) 151,040,000 151,040,000 3,020,800 12 tháng
89 Fenticonazol nitrat (2023.G1N1.089) 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
90 Fexofenadin HCI (2023.G1N1.090) 8,758,800 8,758,800 175,176 12 tháng
91 Filgrastim (2023.G1N1.091) 99,629,000 99,629,000 1,992,580 12 tháng
92 Fluticason propionat (2023.G1N1.092) 147,926,000 147,926,000 2,958,520 12 tháng
93 Fluticasone furoate (2023.G1N1.093) 34,638,200 34,638,200 692,764 12 tháng
94 Gefitinib (2023.G1N1.094) 577,809,000 577,809,000 11,556,180 12 tháng
95 Gelatin (2023.G1N1.095) 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
96 Glimepirid (2023.G1N1.096) 1,677,000 1,677,000 33,540 12 tháng
97 Glyceryl trinitrat (2023.G1N1.097) 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
98 Glyceryl trinitrat (2023.G1N1.098) 40,141,500 40,141,500 802,830 12 tháng
99 Glyceryl trinitrate (2023.G1N1.099) 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
100 Granisetron hydroclorid (2023.G1N1.100) 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
101 Ibuprofen (2023.G1N1.101) 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
102 Ibuprofen + Codein (2023.G1N1.102) 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
103 Ifosfamid (2023.G1N1.103) 46,200,000 46,200,000 924,000 12 tháng
104 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) (2023.G1N1.104) 455,700,000 455,700,000 9,114,000 12 tháng
105 Insulin degludec (2023.G1N1.105) 240,468,000 240,468,000 4,809,360 12 tháng
106 Insulin degludec + Insulin aspart (2023.G1N1.106) 308,436,750 308,436,750 6,168,735 12 tháng
107 Insulin glargine (2023.G1N1.107) 394,250,000 394,250,000 7,885,000 12 tháng
108 Insulin Lispro (50% lispro/50% lispro protamin) (2023.G1N1.108) 22,700,000 22,700,000 454,000 12 tháng
109 Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) (2023.G1N1.109) 340,500,000 340,500,000 6,810,000 12 tháng
110 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G1N1.110) 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
111 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) (2023.G1N1.111) 421,200,000 421,200,000 8,424,000 12 tháng
112 Iohexol (2023.G1N1.112) 60,914,000 60,914,000 1,218,280 12 tháng
113 Iohexol (2023.G1N1.113) 1,340,130,000 1,340,130,000 26,802,600 12 tháng
114 Iohexol (2023.G1N1.114) 245,690,000 245,690,000 4,913,800 12 tháng
115 Irinotecan (2023.G1N1.115) 210,600,000 210,600,000 4,212,000 12 tháng
116 Irinotecan (2023.G1N1.116) 44,550,000 44,550,000 891,000 12 tháng
117 Itoprid (2023.G1N1.117) 71,940,000 71,940,000 1,438,800 12 tháng
118 Ivabradin (2023.G1N1.118) 10,268,000 10,268,000 205,360 12 tháng
119 Kali clorid (2023.G1N1.119) 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
120 Kali clorid (2023.G1N1.120) 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
121 Ketamin (2023.G1N1.121) 12,160,000 12,160,000 243,200 12 tháng
122 Levodopa + benserazid (2023.G1N1.122) 3,780,000 3,780,000 75,600 12 tháng
123 Levofloxacin (2023.G1N1.123) 875,000,000 875,000,000 17,500,000 12 tháng
124 Lidocain (2023.G1N1.124) 57,240,000 57,240,000 1,144,800 12 tháng
125 Linezolid* (2023.G1N1.125) 287,600,000 287,600,000 5,752,000 12 tháng
126 L-Ornithin - L-aspartat (2023.G1N1.126) 318,600,000 318,600,000 6,372,000 12 tháng
127 Macrogol (2023.G1N1.127) 76,950,000 76,950,000 1,539,000 12 tháng
128 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid (2023.G1N1.128) 98,996,700 98,996,700 1,979,934 12 tháng
129 Mebeverin Hydrochloride (2023.G1N1.129) 704,400 704,400 14,088 12 tháng
130 Mesalazin (2023.G1N1.130) 64,800,000 64,800,000 1,296,000 12 tháng
131 Mesna (2023.G1N1.131) 1,812,150 1,812,150 36,243 12 tháng
132 Metformin (2023.G1N1.132) 145,290,000 145,290,000 2,905,800 12 tháng
133 Metformin (2023.G1N1.133) 46,330,200 46,330,200 926,604 12 tháng
134 Metoprolol (2023.G1N1.134) 4,755,000 4,755,000 95,100 12 tháng
135 Metoprolol (2023.G1N1.135) 2,140,000 2,140,000 42,800 12 tháng
136 Methyl prednisolone acetate (2023.G1N1.136) 17,334,500 17,334,500 346,690 12 tháng
137 Metronidazol + neomycin + nystatin (2023.G1N1.137) 59,000,000 59,000,000 1,180,000 12 tháng
138 Midazolam (2023.G1N1.138) 122,850,000 122,850,000 2,457,000 12 tháng
139 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (2023.G1N1.139) 118,000,000 118,000,000 2,360,000 12 tháng
140 Morphin (sulfat) (2023.G1N1.140) 41,895,000 41,895,000 837,900 12 tháng
141 Moxifloxacin (2023.G1N1.141) 48,300,000 48,300,000 966,000 12 tháng
142 Moxifloxacin (2023.G1N1.142) 64,974,000 64,974,000 1,299,480 12 tháng
143 Naloxon hydroclorid (2023.G1N1.143) 4,399,500 4,399,500 87,990 12 tháng
144 Natri bicarbonat (2023.G1N1.144) 228,000,000 228,000,000 4,560,000 12 tháng
145 Natri clorid (2023.G1N1.145) 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
146 Natri clorid, Kali clorid, Magie clorid hexahydrate, Calcium clorid dihydrate, Natri acetate trihydrate, acid malic (2023.G1N1.146) 209,470,000 209,470,000 4,189,400 12 tháng
147 Natri hydrocarbonat (2023.G1N1.147) 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
148 Nefopam hydroclorid (2023.G1N1.148) 264,000,000 264,000,000 5,280,000 12 tháng
149 Neomycin + polymyxin B + dexamethason (2023.G1N1.149) 41,800,000 41,800,000 836,000 12 tháng
150 Nicardipin (2023.G1N1.150) 125,000,000 125,000,000 2,500,000 12 tháng
151 Nimodipin (2023.G1N1.151) 24,979,500 24,979,500 499,590 12 tháng
152 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin (2023.G1N1.152) 178,850,000 178,850,000 3,577,000 12 tháng
153 Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.153) 443,450,000 443,450,000 8,869,000 12 tháng
154 Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.154) 705,600,000 705,600,000 14,112,000 12 tháng
155 Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.155) 261,000,000 261,000,000 5,220,000 12 tháng
156 Octreotid (2023.G1N1.156) 89,985,000 89,985,000 1,799,700 12 tháng
157 Olanzapin (2023.G1N1.157) 1,596,000 1,596,000 31,920 12 tháng
158 Olanzapin (2023.G1N1.158) 3,540,000 3,540,000 70,800 12 tháng
159 Paclitaxel (2023.G1N1.159) 478,800,000 478,800,000 9,576,000 12 tháng
160 Perindopril (2023.G1N1.160) 197,670,000 197,670,000 3,953,400 12 tháng
161 Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.161) 178,800,000 178,800,000 3,576,000 12 tháng
162 Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.162) 6,816,000 6,816,000 136,320 12 tháng
163 Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.163) 11,360,000 11,360,000 227,200 12 tháng
164 Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.164) 1,087,185,000 1,087,185,000 21,743,700 12 tháng
165 Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.165) 243,793,000 243,793,000 4,875,860 12 tháng
166 Perindopril + indapamid (2023.G1N1.166) 1,072,500,000 1,072,500,000 21,450,000 12 tháng
167 Pethidin (2023.G1N1.167) 41,393,100 41,393,100 827,862 12 tháng
168 Piracetam (2023.G1N1.168) 44,850,000 44,850,000 897,000 12 tháng
169 Piracetam (2023.G1N1.169) 1,600,000 1,600,000 32,000 12 tháng
170 Pirenoxin (2023.G1N1.170) 1,514,700 1,514,700 30,294 12 tháng
171 Polyethylen alycol + propylen glycol (2023.G1N1.171) 30,050,000 30,050,000 601,000 12 tháng
172 Prednisolon acetat (2023.G1N1.172) 15,881,000 15,881,000 317,620 12 tháng
173 Pregabalin (2023.G1N1.173) 26,250,000 26,250,000 525,000 12 tháng
174 Progesteron (2023.G1N1.174) 13,000,000 13,000,000 260,000 12 tháng
175 Promethazin hydroclorid (2023.G1N1.175) 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
176 Propofol (2023.G1N1.176) 251,370,000 251,370,000 5,027,400 12 tháng
177 Propofol (2023.G1N1.177) 107,800,000 107,800,000 2,156,000 12 tháng
178 Rabeprazol (2023.G1N1.178) 57,500,000 57,500,000 1,150,000 12 tháng
179 Rifamycin (2023.G1N1.179) 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
180 Rituximab (2023.G1N1.180) 522,247,560 522,247,560 10,444,951 12 tháng
181 Rituximab (2023.G1N1.181) 977,053,608 977,053,608 19,541,072 12 tháng
182 Rivaroxaban (2023.G1N1.182) 34,800,000 34,800,000 696,000 12 tháng
183 Rivaroxaban (2023.G1N1.183) 34,800,000 34,800,000 696,000 12 tháng
184 Rocuronium bromid (2023.G1N1.184) 139,500,000 139,500,000 2,790,000 12 tháng
185 Rocuronium bromid (2023.G1N1.185) 152,700,000 152,700,000 3,054,000 12 tháng
186 Saccharomyces boulardii (2023.G1N1.186) 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
187 Salbutamol sulfat (2023.G1N1.187) 9,900,000 9,900,000 198,000 12 tháng
188 Salbutamol sulfat (2023.G1N1.188) 76,379,000 76,379,000 1,527,580 12 tháng
189 Salbutamol sulfat (2023.G1N1.189) 20,431,200 20,431,200 408,624 12 tháng
190 Salmeterol + fluticason propionat (2023.G1N1.190) 278,090,000 278,090,000 5,561,800 12 tháng
191 Sertralin (2023.G1N1.191) 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
192 Sertralin (dưới dạng Sertraline hydrochloride) (2023.G1N1.192) 42,630,000 42,630,000 852,600 12 tháng
193 Sevofluran (2023.G1N1.193) 312,000,000 312,000,000 6,240,000 12 tháng
194 Simethicon (2023.G1N1.194) 50,280,000 50,280,000 1,005,600 12 tháng
195 Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.195) 31,929,000 31,929,000 638,580 12 tháng
196 Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.196) 63,858,000 63,858,000 1,277,160 12 tháng
197 Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.197) 110,151,000 110,151,000 2,203,020 12 tháng
198 sofosbuvir + velptasvir (2023.G1N1.198) 642,600,000 642,600,000 12,852,000 12 tháng
199 Spironolactone (2023.G1N1.199) 284,400,000 284,400,000 5,688,000 12 tháng
200 Sufentanil (2023.G1N1.200) 14,175,000 14,175,000 283,500 12 tháng
201 Sugammadex (2023.G1N1.201) 1,088,604,000 1,088,604,000 21,772,080 12 tháng
202 Suxamethonium clorid (2023.G1N1.202) 19,172,720 19,172,720 383,454 12 tháng
203 Tamoxifen (2023.G1N1.203) 11,366,000 11,366,000 227,320 12 tháng
204 Tamsulosin hydroclorid (2023.G1N1.204) 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
205 Telmisartan + amlodipin (2023.G1N1.205) 22,467,600 22,467,600 449,352 12 tháng
206 Tenofovir alafenamide (2023.G1N1.206) 15,881,400 15,881,400 317,628 12 tháng
207 Tenoxicam (2023.G1N1.207) 31,360,000 31,360,000 627,200 12 tháng
208 Terbutalin (2023.G1N1.208) 5,995,000 5,995,000 119,900 12 tháng
209 Terlipressin (2023.G1N1.209) 8,938,440 8,938,440 178,769 12 tháng
210 Tiotropium (2023.G1N1.210) 98,588,700 98,588,700 1,971,774 12 tháng
211 Tofisopam (2023.G1N1.211) 6,720,000 6,720,000 134,400 12 tháng
212 Tramadol (2023.G1N1.212) 165,564,000 165,564,000 3,311,280 12 tháng
213 Travoprost (2023.G1N1.213) 75,690,000 75,690,000 1,513,800 12 tháng
214 Travoprost + timolol (2023.G1N1.214) 96,000,000 96,000,000 1,920,000 12 tháng
215 Trimetazidin (2023.G1N1.215) 389,520,000 389,520,000 7,790,400 12 tháng
216 Trolamin (2023.G1N1.216) 16,058,000 16,058,000 321,160 12 tháng
217 Valproat natri (2023.G1N1.217) 24,790,000 24,790,000 495,800 12 tháng
218 Venlafaxine (2023.G1N1.218) 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
219 Vinorelbin (2023.G1N1.219) 128,044,620 128,044,620 2,560,892 12 tháng
220 Vinorelbin (2023.G1N1.220) 426,757,400 426,757,400 8,535,148 12 tháng
221 Vitamin: Vitamin A 3500 IU, vitamin D 220IU, vitamin E, C, B12,.. (2023.G1N1.221) 65,999,500 65,999,500 1,319,990 12 tháng
222 Zofenopril calci (2023.G1N1.222) 13,869,960 13,869,960 277,399 12 tháng
223 Zoledronic acid (2023.G1N1.223) 1,014,223,350 1,014,223,350 20,284,467 12 tháng
224 Zoledronic acid (2023.G1N1.224) 92,610,000 92,610,000 1,852,200 12 tháng
225 Acarbose (2023.G1N2.001) 9,100,000 9,100,000 182,000 12 tháng
226 Acetylcystein (2023.G1N2.002) 21,300,000 21,300,000 426,000 12 tháng
227 Acetylsalicylic acid (2023.G1N2.003) 35,700,000 35,700,000 714,000 12 tháng
228 Aciclovir (2023.G1N2.004) 2,484,640 2,484,640 49,693 12 tháng
229 Alfuzosin (2023.G1N2.005) 239,904,000 239,904,000 4,798,080 12 tháng
230 Alpha chymotrypsin (2023.G1N2.006) 20,370,000 20,370,000 407,400 12 tháng
231 Amlodipin (2023.G1N2.007) 28,900,000 28,900,000 578,000 12 tháng
232 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N2.008) 46,620,000 46,620,000 932,400 12 tháng
233 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N2.009) 945,000,000 945,000,000 18,900,000 12 tháng
234 Amoxicilin + sulbactam (2023.G1N2.010) 412,492,500 412,492,500 8,249,850 12 tháng
235 Ampicilin + sulbactam (2023.G1N2.011) 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
236 Anastrozol (2023.G1N2.012) 2,940,000 2,940,000 58,800 12 tháng
237 Bambuterol (2023.G1N2.013) 34,492,500 34,492,500 689,850 12 tháng
238 Betahistin (2023.G1N2.014) 81,091,000 81,091,000 1,621,820 12 tháng
239 Bisacodyl (2023.G1N2.015) 3,780,000 3,780,000 75,600 12 tháng
240 Bisoprolol (2023.G1N2.016) 19,200,000 19,200,000 384,000 12 tháng
241 Calci carbonat + vitamin D3 (2023.G1N2.017) 361,490,000 361,490,000 7,229,800 12 tháng
242 Calci gluconat (2023.G1N2.018) 39,900,000 39,900,000 798,000 12 tháng
243 Calcitriol (2023.G1N2.019) 29,988,000 29,988,000 599,760 12 tháng
244 Capecitapin (2023.G1N2.020) 330,000,000 330,000,000 6,600,000 12 tháng
245 Carboplatin (2023.G1N2.021) 180,000,000 180,000,000 3,600,000 12 tháng
246 Cefalothin (2023.G1N2.022) 29,400,000 29,400,000 588,000 12 tháng
247 Cefalothin (2023.G1N2.023) 108,000,000 108,000,000 2,160,000 12 tháng
248 Cefamandol (2023.G1N2.024) 75,000,000 75,000,000 1,500,000 12 tháng
249 Cefazolin (2023.G1N2.025) 110,100,000 110,100,000 2,202,000 12 tháng
250 Cefepim (2023.G1N2.026) 15,840,000 15,840,000 316,800 12 tháng
251 Cefixim (2023.G1N2.027) 136,500,000 136,500,000 2,730,000 12 tháng
252 Cefoperazon (2023.G1N2.028) 161,460,000 161,460,000 3,229,200 12 tháng
253 Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N2.029) 841,500,000 841,500,000 16,830,000 12 tháng
254 Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N2.030) 75,840,000 75,840,000 1,516,800 12 tháng
255 Cefoxitin (2023.G1N2.031) 119,944,000 119,944,000 2,398,880 12 tháng
256 Ceftazidim (2023.G1N2.032) 660,000,000 660,000,000 13,200,000 12 tháng
257 Ceftizoxim (2023.G1N2.033) 68,000,000 68,000,000 1,360,000 12 tháng
258 Cisplatin (2023.G1N2.034) 105,600,000 105,600,000 2,112,000 12 tháng
259 Diosmin + hesperidin (2023.G1N2.035) 32,600,000 32,600,000 652,000 12 tháng
260 Domperidon (2023.G1N2.036) 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
261 Drotaverin hydroclorid (2023.G1N2.037) 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
262 Dutasterid (2023.G1N2.038) 94,500,000 94,500,000 1,890,000 12 tháng
263 Eperison (2023.G1N2.039) 36,960,000 36,960,000 739,200 12 tháng
264 Esomeprazol (2023.G1N2.040) 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
265 Fenoterol + ipratropium (2023.G1N2.041) 19,374,000 19,374,000 387,480 12 tháng
266 Fexofenadin (2023.G1N2.042) 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
267 Filgrastim (2023.G1N2.043) 99,629,000 99,629,000 1,992,580 12 tháng
268 Flunarizin (2023.G1N2.044) 9,900,000 9,900,000 198,000 12 tháng
269 Fulvestrant (2023.G1N2.045) 223,941,000 223,941,000 4,478,820 12 tháng
270 Gelatin (2023.G1N2.046) 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
271 Gemcitabin (2023.G1N2.047) 43,500,000 43,500,000 870,000 12 tháng
272 Gemcitabin (2023.G1N2.048) 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
273 Glibenclamid + metformin (2023.G1N2.049) 57,600,000 57,600,000 1,152,000 12 tháng
274 Gliclazid (2023.G1N2.050) 36,540,000 36,540,000 730,800 12 tháng
275 Glimepirid (2023.G1N2.051) 5,700,000 5,700,000 114,000 12 tháng
276 Imidapril (2023.G1N2.052) 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
277 Irbersartan (2023.G1N2.053) 29,100,000 29,100,000 582,000 12 tháng
278 Irbesartan; Hydroclorothiazid (2023.G1N2.054) 185,000,000 185,000,000 3,700,000 12 tháng
279 Irinotecan (2023.G1N2.055) 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
280 Isotretinoin (2023.G1N2.056) 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
281 Itoprid (2023.G1N2.057) 22,890,000 22,890,000 457,800 12 tháng
282 Ivabradin (2023.G1N2.058) 108,000,000 108,000,000 2,160,000 12 tháng
283 Kẽm gluconat (2023.G1N2.059) 44,100,000 44,100,000 882,000 12 tháng
284 Letrozole (2023.G1N2.060) 2,988,000 2,988,000 59,760 12 tháng
285 Levothyroxin (2023.G1N2.061) 8,820,000 8,820,000 176,400 12 tháng
286 Meropenem* (2023.G1N2.062) 41,900,000 41,900,000 838,000 12 tháng
287 Metformin (2023.G1N2.063) 209,000,000 209,000,000 4,180,000 12 tháng
288 Mometason furoat (2023.G1N2.064) 43,500,000 43,500,000 870,000 12 tháng
289 Moxifloxacin (2023.G1N2.065) 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
290 Natri clorid (2023.G1N2.066) 374,850,000 374,850,000 7,497,000 12 tháng
291 Natri hyaluronat (2023.G1N2.067) 122,860,000 122,860,000 2,457,200 12 tháng
292 Nimodipin (2023.G1N2.068) 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
293 Ondansetron (2023.G1N2.069) 116,700,000 116,700,000 2,334,000 12 tháng
294 Oxaliplatin (2023.G1N2.070) 312,000,000 312,000,000 6,240,000 12 tháng
295 Paracetamol + Clopheniramin maleat (2023.G1N2.071) 6,552,000 6,552,000 131,040 12 tháng
296 Paracetamol + Ibuprofen (2023.G1N2.072) 23,640,000 23,640,000 472,800 12 tháng
297 Perindopril erbumin (2023.G1N2.073) 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
298 Perindopril erbumin + indapamid (2023.G1N2.074) 66,500,000 66,500,000 1,330,000 12 tháng
299 Pethidin (2023.G1N2.075) 35,700,000 35,700,000 714,000 12 tháng
300 Piperacilin (2023.G1N2.076) 138,600,000 138,600,000 2,772,000 12 tháng
301 Pitavastatin calcium (2023.G1N2.077) 14,800,000 14,800,000 296,000 12 tháng
302 Pregabalin (2023.G1N2.078) 85,000,000 85,000,000 1,700,000 12 tháng
303 Phytomenadion (2023.G1N2.079) 107,800,000 107,800,000 2,156,000 12 tháng
304 Rabeprazol (2023.G1N2.080) 86,400,000 86,400,000 1,728,000 12 tháng
305 Rabeprazol (2023.G1N2.081) 13,464,000 13,464,000 269,280 12 tháng
306 Rebamipid (2023.G1N2.082) 40,824,000 40,824,000 816,480 12 tháng
307 Rocuronium bromid (2023.G1N2.083) 130,500,000 130,500,000 2,610,000 12 tháng
308 Rosuvastatin (2023.G1N2.084) 59,000,000 59,000,000 1,180,000 12 tháng
309 Salbutamol + ipratropium (2023.G1N2.085) 1,450,000 1,450,000 29,000 12 tháng
310 Salmeterol + fluticason propionat (2023.G1N2.086) 154,500,000 154,500,000 3,090,000 12 tháng
311 Sucralfat (2023.G1N2.087) 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
312 Tenofovir (TDF) (2023.G1N2.088) 178,059,780 178,059,780 3,561,196 12 tháng
313 Tolvaptan (2023.G1N2.089) 3,780,000 3,780,000 75,600 12 tháng
314 Trimebutin maleat (2023.G1N2.090) 61,551,000 61,551,000 1,231,020 12 tháng
315 Trimetazidin (2023.G1N2.091) 47,500,000 47,500,000 950,000 12 tháng
316 Valproat natri (2023.G1N2.092) 4,958,000 4,958,000 99,160 12 tháng
317 Valproat natri + valproic acid (2023.G1N2.093) 41,832,000 41,832,000 836,640 12 tháng
318 Vitamin B6 + masnesi lactat (2023.G1N2.094) 40,000,000 40,000,000 800,000 12 tháng
319 Vitamin C (2023.G1N2.095) 19,000,000 19,000,000 380,000 12 tháng
320 Zoledronic acid (2023.G1N2.096) 495,000,000 495,000,000 9,900,000 12 tháng
321 Alfuzosin (2023.G1N3.001) 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
322 Amlodipin (2023.G1N3.002) 45,450,000 45,450,000 909,000 12 tháng
323 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N3.003) 1,055,250,000 1,055,250,000 21,105,000 12 tháng
324 Atorvastatin (2023.G1N3.004) 58,600,000 58,600,000 1,172,000 12 tháng
325 Cefdinir (2023.G1N3.005) 21,400,000 21,400,000 428,000 12 tháng
326 Cefuroxim (2023.G1N3.006) 131,000,000 131,000,000 2,620,000 12 tháng
327 Clopidogrel (2023.G1N3.007) 43,470,000 43,470,000 869,400 12 tháng
328 Diacerein (2023.G1N3.008) 97,000,000 97,000,000 1,940,000 12 tháng
329 Dioctahedral smectit (2023.G1N3.009) 1,596,000 1,596,000 31,920 12 tháng
330 Etoricoxib (2023.G1N3.010) 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
331 Etoricoxib (2023.G1N3.011) 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
332 Etoricoxib (2023.G1N3.012) 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
333 Fexofenadin (2023.G1N3.013) 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
334 Flunarizin (2023.G1N3.014) 48,750,000 48,750,000 975,000 12 tháng
335 Gabapentin (2023.G1N3.015) 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
336 Glimepirid + metformin (2023.G1N3.016) 126,360,000 126,360,000 2,527,200 12 tháng
337 Glimepirid + metformin (2023.G1N3.017) 163,800,000 163,800,000 3,276,000 12 tháng
338 Glimepiride (2023.G1N3.018) 47,250,000 47,250,000 945,000 12 tháng
339 Glimepiride (2023.G1N3.019) 61,500,000 61,500,000 1,230,000 12 tháng
340 Isosorbid (2023.G1N3.020) 7,659,000 7,659,000 153,180 12 tháng
341 Losartan (2023.G1N3.021) 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
342 Losartan + Hydrochlorothiazid (2023.G1N3.022) 39,100,000 39,100,000 782,000 12 tháng
343 Metformin (2023.G1N3.023) 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
344 Metformin (2023.G1N3.024) 88,340,000 88,340,000 1,766,800 12 tháng
345 Moxifloxacin (2023.G1N3.025) 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
346 Nebivolol (2023.G1N3.026) 19,899,000 19,899,000 397,980 12 tháng
347 Paracetamol + tramadol (2023.G1N3.027) 135,000,000 135,000,000 2,700,000 12 tháng
348 Piracetam (2023.G1N3.028) 81,150,000 81,150,000 1,623,000 12 tháng
349 Pitavastatin calcium (2023.G1N3.029) 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
350 Pregabalin (2023.G1N3.030) 29,925,000 29,925,000 598,500 12 tháng
351 Rebamipid (2023.G1N3.031) 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
352 Rosuvastatin (2023.G1N3.032) 136,000,000 136,000,000 2,720,000 12 tháng
353 Rosuvastatin (2023.G1N3.033) 10,800,000 10,800,000 216,000 12 tháng
354 Sorbitol + natri citrat (2023.G1N3.034) 4,650,000 4,650,000 93,000 12 tháng
355 Telmisartan + Hydroclorothiazid (2023.G1N3.035) 71,820,000 71,820,000 1,436,400 12 tháng
356 Acarbose (2023.G1N4.001) 167,700,000 167,700,000 3,354,000 12 tháng
357 Acenocoumarol (2023.G1N4.002) 536,000 536,000 10,720 12 tháng
358 Acetate Ringer's (2023.G1N4.003) 190,800,000 190,800,000 3,816,000 12 tháng
359 Acetazolamid (2023.G1N4.004) 2,870,400 2,870,400 57,408 12 tháng
360 Acetyl leucin (2023.G1N4.005) 29,120,000 29,120,000 582,400 12 tháng
361 Acetyl leucin (2023.G1N4.006) 52,920,000 52,920,000 1,058,400 12 tháng
362 Acetylsalicylic acid (2023.G1N4.007) 17,550,000 17,550,000 351,000 12 tháng
363 Aciclovir (2023.G1N4.008) 24,425,000 24,425,000 488,500 12 tháng
364 Acid amin (2023.G1N4.009) 614,250,000 614,250,000 12,285,000 12 tháng
365 Acid amin (2023.G1N4.010) 279,000,000 279,000,000 5,580,000 12 tháng
366 Acid amin (2023.G1N4.011) 279,000,000 279,000,000 5,580,000 12 tháng
367 Acid amin (2023.G1N4.012) 103,500,000 103,500,000 2,070,000 12 tháng
368 Acid amin (2023.G1N4.013) 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
369 Alfuzosin (2023.G1N4.014) 89,964,000 89,964,000 1,799,280 12 tháng
370 Alpha chymotrypsin (2023.G1N4.015) 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
371 Aluminum phosphat (2023.G1N4.016) 63,700,000 63,700,000 1,274,000 12 tháng
372 Alverin citrat + simethicon (2023.G1N4.017) 72,400,000 72,400,000 1,448,000 12 tháng
373 Ambroxol (2023.G1N4.018) 14,760,000 14,760,000 295,200 12 tháng
374 Amiodaron hydroclorid (2023.G1N4.019) 23,520,000 23,520,000 470,400 12 tháng
375 Amitriptylin hydroclorid (2023.G1N4.020) 13,440,000 13,440,000 268,800 12 tháng
376 Amlodipin (2023.G1N4.021) 45,450,000 45,450,000 909,000 12 tháng
377 Amlodipin (2023.G1N4.022) 45,210,000 45,210,000 904,200 12 tháng
378 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N4.023) 198,450,000 198,450,000 3,969,000 12 tháng
379 Ampicilin + sulbactam (2023.G1N4.024) 17,697,000 17,697,000 353,940 12 tháng
380 Amylase + lipase + protease (2023.G1N4.025) 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
381 Atorvastatin (2023.G1N4.026) 36,900,000 36,900,000 738,000 12 tháng
382 Atropin sulfat (2023.G1N4.027) 9,855,000 9,855,000 197,100 12 tháng
383 Bacillus clausii (2023.G1N4.028) 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
384 Bacillus subtilis (2023.G1N4.029) 4,440,000 4,440,000 88,800 12 tháng
385 Bambuterol (2023.G1N4.030) 11,946,000 11,946,000 238,920 12 tháng
386 Bambuterol (2023.G1N4.031) 14,962,500 14,962,500 299,250 12 tháng
387 Betahistin (2023.G1N4.032) 71,888,800 71,888,800 1,437,776 12 tháng
388 Bicalutamid (2023.G1N4.033) 42,780,000 42,780,000 855,600 12 tháng
389 Bình Vôi, Lá Sen, Lạc Tiên, Lá Vông Nem, Trinh Nữ (2023.G1N4.034) 6,360,000 6,360,000 127,200 12 tháng
390 Bình Vôi, Lá Sen, Lạc Tiên, Lá Vông Nem, Trinh Nữ (2023.G1N4.035) 6,000,000 6,000,000 120,000 12 tháng
391 Bismuth (2023.G1N4.036) 11,850,000 11,850,000 237,000 12 tháng
392 Bisoprolol (2023.G1N4.037) 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
393 Calci carbonat + calci gluconolactat (2023.G1N4.038) 93,600,000 93,600,000 1,872,000 12 tháng
394 Calci carbonat + calci gluconolactat (2023.G1N4.039) 58,800,000 58,800,000 1,176,000 12 tháng
395 Calci carbonat + vitamin D3 (2023.G1N4.040) 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
396 Calci lactat (2023.G1N4.041) 59,880,000 59,880,000 1,197,600 12 tháng
397 Calci lactat (2023.G1N4.042) 14,010,000 14,010,000 280,200 12 tháng
398 Calci lactat (2023.G1N4.043) 48,816,000 48,816,000 976,320 12 tháng
399 Calcitriol (2023.G1N4.044) 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
400 Calcium carbonat + Vitamin D3 (2023.G1N4.045) 187,200,000 187,200,000 3,744,000 12 tháng
401 Capecitabin (2023.G1N4.046) 305,244,000 305,244,000 6,104,880 12 tháng
402 Carboplatin (2023.G1N4.047) 38,997,000 38,997,000 779,940 12 tháng
403 Cefamandol (2023.G1N4.048) 52,200,000 52,200,000 1,044,000 12 tháng
404 Cefazolin (2023.G1N4.049) 52,000,000 52,000,000 1,040,000 12 tháng
405 Cefepim (2023.G1N4.050) 17,600,000 17,600,000 352,000 12 tháng
406 Cefoperazon (2023.G1N4.051) 17,808,000 17,808,000 356,160 12 tháng
407 Cefoperazon (2023.G1N4.052) 482,400,000 482,400,000 9,648,000 12 tháng
408 Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N4.053) 14,595,000 14,595,000 291,900 12 tháng
409 Cefotiam (2023.G1N4.054) 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
410 Cefoxitin (2023.G1N4.055) 79,425,000 79,425,000 1,588,500 12 tháng
411 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) (2023.G1N4.056) 5,100,000 5,100,000 102,000 12 tháng
412 Ceftazidim (2023.G1N4.057) 989,100,000 989,100,000 19,782,000 12 tháng
413 Ceftriaxon (2023.G1N4.058) 43,860,000 43,860,000 877,200 12 tháng
414 Cefuroxim (2023.G1N4.059) 277,000,000 277,000,000 5,540,000 12 tháng
415 Celecoxib (2023.G1N4.060) 101,100,000 101,100,000 2,022,000 12 tháng
416 Cetirizine (2023.G1N4.061) 1,100,000 1,100,000 22,000 12 tháng
417 Ciprofloxacin (2023.G1N4.062) 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
418 Cisplatin (2023.G1N4.063) 19,152,000 19,152,000 383,040 12 tháng
419 Clobetasol propionat (2023.G1N4.064) 6,120,000 6,120,000 122,400 12 tháng
420 Clopidogrel (2023.G1N4.065) 118,800,000 118,800,000 2,376,000 12 tháng
421 Codein + terpin hydrat (2023.G1N4.066) 2,390,000 2,390,000 47,800 12 tháng
422 Colchicin (2023.G1N4.067) 272,000 272,000 5,440 12 tháng
423 Colistin* (2023.G1N4.068) 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
424 Colistin* (2023.G1N4.069) 51,264,000 51,264,000 1,025,280 12 tháng
425 Desloratadin (2023.G1N4.070) 6,480,000 6,480,000 129,600 12 tháng
426 Dexamethason (2023.G1N4.071) 3,740,000 3,740,000 74,800 12 tháng
427 Dextromethorphan (2023.G1N4.072) 8,964,000 8,964,000 179,280 12 tháng
428 Diacerein (2023.G1N4.073) 61,000,000 61,000,000 1,220,000 12 tháng
429 Diazepam (2023.G1N4.074) 10,287,900 10,287,900 205,758 12 tháng
430 Diazepam (2023.G1N4.075) 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
431 Diclofenac (2023.G1N4.076) 8,500,000 8,500,000 170,000 12 tháng
432 Digoxin (2023.G1N4.077) 9,440,000 9,440,000 188,800 12 tháng
433 Digoxin (2023.G1N4.078) 32,000,000 32,000,000 640,000 12 tháng
434 Dioctahedral smectit (2023.G1N4.079) 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
435 Diosmin + hesperidin (2023.G1N4.080) 322,000,000 322,000,000 6,440,000 12 tháng
436 Diphenhydramin (2023.G1N4.081) 24,500,000 24,500,000 490,000 12 tháng
437 Domperidon (2023.G1N4.082) 6,200,000 6,200,000 124,000 12 tháng
438 Doxorubicin (2023.G1N4.083) 51,450,000 51,450,000 1,029,000 12 tháng
439 Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.084) 4,980,000 4,980,000 99,600 12 tháng
440 Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.085) 6,600,000 6,600,000 132,000 12 tháng
441 Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.086) 7,875,000 7,875,000 157,500 12 tháng
442 Dutasterid (2023.G1N4.087) 92,400,000 92,400,000 1,848,000 12 tháng
443 Eperison (2023.G1N4.088) 173,600,000 173,600,000 3,472,000 12 tháng
444 Epirubicin hydroclorid (2023.G1N4.089) 12,379,500 12,379,500 247,590 12 tháng
445 Epirubicin hydroclorid (2023.G1N4.090) 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
446 Ertapenem (2023.G1N4.091) 520,000,000 520,000,000 10,400,000 12 tháng
447 Erythromycin (2023.G1N4.092) 1,980,000 1,980,000 39,600 12 tháng
448 Esomeprazol (2023.G1N4.093) 80,400,000 80,400,000 1,608,000 12 tháng
449 Esomeprazol (2023.G1N4.094) 199,710,000 199,710,000 3,994,200 12 tháng
450 Esomeprazol (2023.G1N4.095) 155,200,000 155,200,000 3,104,000 12 tháng
451 Etamsylat (2023.G1N4.096) 39,400,000 39,400,000 788,000 12 tháng
452 Etifoxine Hydrochlotide (2023.G1N4.097) 5,922,000 5,922,000 118,440 12 tháng
453 Etoposide (2023.G1N4.098) 19,799,640 19,799,640 395,993 12 tháng
454 Etoricoxib (2023.G1N4.099) 672,000 672,000 13,440 12 tháng
455 Etoricoxib (2023.G1N4.100) 6,840,000 6,840,000 136,800 12 tháng
456 Febuxostat (2023.G1N4.101) 4,608,000 4,608,000 92,160 12 tháng
457 Fenofibrat (2023.G1N4.102) 30,855,000 30,855,000 617,100 12 tháng
458 Fenofibrat (2023.G1N4.103) 15,288,000 15,288,000 305,760 12 tháng
459 Fexofenadin (2023.G1N4.104) 96,150,000 96,150,000 1,923,000 12 tháng
460 Fexofenadin (2023.G1N4.105) 6,990,000 6,990,000 139,800 12 tháng
461 Flunarizin (2023.G1N4.106) 14,064,000 14,064,000 281,280 12 tháng
462 fluorouracil (2023.G1N4.107) 50,337,000 50,337,000 1,006,740 12 tháng
463 Fluticason propionat (2023.G1N4.108) 288,000,000 288,000,000 5,760,000 12 tháng
464 Fusidic acid (2023.G1N4.109) 2,700,000 2,700,000 54,000 12 tháng
465 Fusidic acid + hydrocortison (2023.G1N4.110) 19,950,000 19,950,000 399,000 12 tháng
466 Gabapentin (2023.G1N4.111) 96,300,000 96,300,000 1,926,000 12 tháng
467 Gefitinib (2023.G1N4.112) 232,200,000 232,200,000 4,644,000 12 tháng
468 Gemcitabin (2023.G1N4.113) 68,997,600 68,997,600 1,379,952 12 tháng
469 Gemcitabin (2023.G1N4.114) 42,210,000 42,210,000 844,200 12 tháng
470 Gliclazid (2023.G1N4.115) 71,400,000 71,400,000 1,428,000 12 tháng
471 Glimepirid (2023.G1N4.116) 11,700,000 11,700,000 234,000 12 tháng
472 Glimepirid (2023.G1N4.117) 18,550,000 18,550,000 371,000 12 tháng
473 Glimepirid + metformin (2023.G1N4.118) 24,990,000 24,990,000 499,800 12 tháng
474 Glucose (2023.G1N4.119) 187,960,500 187,960,500 3,759,210 12 tháng
475 Glucose (2023.G1N4.120) 40,800,000 40,800,000 816,000 12 tháng
476 Glucose (2023.G1N4.121) 86,688,000 86,688,000 1,733,760 12 tháng
477 Glucose (2023.G1N4.122) 63,700,000 63,700,000 1,274,000 12 tháng
478 Glutathion (2023.G1N4.123) 46,900,000 46,900,000 938,000 12 tháng
479 Glyceryl trinitrat (2023.G1N4.124) 24,990,000 24,990,000 499,800 12 tháng
480 Granisetron hydroclorid (2023.G1N4.125) 445,500,000 445,500,000 8,910,000 12 tháng
481 Huyết thanh kháng uốn ván S.A.T (2023.G1N4.126) 75,789,000 75,789,000 1,515,780 12 tháng
482 Imidapril (2023.G1N4.127) 1,728,000 1,728,000 34,560 12 tháng
483 Imipenem + Cilastalin* (2023.G1N4.128) 1,056,000,000 1,056,000,000 21,120,000 12 tháng
484 Irbesartan (2023.G1N4.129) 41,900,000 41,900,000 838,000 12 tháng
485 Irbesartan + hydroclorothiazid (2023.G1N4.130) 125,700,000 125,700,000 2,514,000 12 tháng
486 Irinotecan (2023.G1N4.131) 313,199,460 313,199,460 6,263,989 12 tháng
487 Irinotecan (2023.G1N4.132) 70,560,000 70,560,000 1,411,200 12 tháng
488 Isotretinoin (2023.G1N4.133) 29,988,000 29,988,000 599,760 12 tháng
489 Itoprid (2023.G1N4.134) 267,000,000 267,000,000 5,340,000 12 tháng
490 Itraconazol (2023.G1N4.135) 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
491 Ivabradin (2023.G1N4.136) 127,200,000 127,200,000 2,544,000 12 tháng
492 Kali clorid (2023.G1N4.137) 11,710,000 11,710,000 234,200 12 tháng
493 Kali clorid (2023.G1N4.138) 24,552,000 24,552,000 491,040 12 tháng
494 Kẽm gluconat (2023.G1N4.139) 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
495 Lactobacillus acidophilus (2023.G1N4.140) 49,350,000 49,350,000 987,000 12 tháng
496 Levofloxacin (2023.G1N4.141) 2,961,000 2,961,000 59,220 12 tháng
497 Levothyroxin (2023.G1N4.142) 1,764,000 1,764,000 35,280 12 tháng
498 Linezolid* (2023.G1N4.143) 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
499 Lornoxicam (2023.G1N4.144) 1,713,600 1,713,600 34,272 12 tháng
500 Losartan (2023.G1N4.145) 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
501 Losartan + hydroclorothiazid (2023.G1N4.146) 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
502 Macrogol (2023.G1N4.147) 23,120,000 23,120,000 462,400 12 tháng
503 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid (2023.G1N4.148) 92,400,000 92,400,000 1,848,000 12 tháng
504 Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd (2023.G1N4.149) 82,500,000 82,500,000 1,650,000 12 tháng
505 Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon (2023.G1N4.150) 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
506 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.151) 107,670,000 107,670,000 2,153,400 12 tháng
507 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.152) 74,970,000 74,970,000 1,499,400 12 tháng
508 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.153) 9,900,000 9,900,000 198,000 12 tháng
509 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.154) 300,000,000 300,000,000 6,000,000 12 tháng
510 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon (2023.G1N4.155) 285,000,000 285,000,000 5,700,000 12 tháng
511 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.156) 116,000,000 116,000,000 2,320,000 12 tháng
512 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.157) 19,800,000 19,800,000 396,000 12 tháng
513 Magnesi sulfat (2023.G1N4.158) 1,738,800 1,738,800 34,776 12 tháng
514 Manitol (2023.G1N4.159) 22,680,000 22,680,000 453,600 12 tháng
515 Meclophenoxat (2023.G1N4.160) 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
516 Meloxicam (2023.G1N4.161) 24,600,000 24,600,000 492,000 12 tháng
517 Meropenem* (2023.G1N4.162) 80,837,500 80,837,500 1,616,750 12 tháng
518 Metformin (2023.G1N4.163) 120,487,500 120,487,500 2,409,750 12 tháng
519 Metformin (2023.G1N4.164) 6,520,000 6,520,000 130,400 12 tháng
520 Metoclopramid (2023.G1N4.165) 4,237,200 4,237,200 84,744 12 tháng
521 Metronidazol + neomycin + nystatin (2023.G1N4.166) 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
522 Miconazol (2023.G1N4.167) 10,900,000 10,900,000 218,000 12 tháng
523 Monobasic Natri Phosphat + dibasic Natri Phosphat (2023.G1N4.168) 62,370,000 62,370,000 1,247,400 12 tháng
524 Morphin (2023.G1N4.169) 20,790,000 20,790,000 415,800 12 tháng
525 Morphin (sulfat) (2023.G1N4.170) 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
526 Morphin sulfat (2023.G1N4.171) 107,100,000 107,100,000 2,142,000 12 tháng
527 Mosapride (2023.G1N4.172) 1,380,000 1,380,000 27,600 12 tháng
528 Moxifloxacin (2023.G1N4.173) 24,480,000 24,480,000 489,600 12 tháng
529 Naproxen (2023.G1N4.174) 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
530 Naphazolin (2023.G1N4.175) 12,862,500 12,862,500 257,250 12 tháng
531 Natri clorid (2023.G1N4.176) 178,180,000 178,180,000 3,563,600 12 tháng
532 Natri clorid (2023.G1N4.177) 439,200,000 439,200,000 8,784,000 12 tháng
533 Natri clorid (2023.G1N4.178) 12,936,000 12,936,000 258,720 12 tháng
534 Natri clorid (2023.G1N4.179) 499,800,000 499,800,000 9,996,000 12 tháng
535 Natri clorid (2023.G1N4.180) 439,200,000 439,200,000 8,784,000 12 tháng
536 Natri clorid (2023.G1N4.181) 23,994,000 23,994,000 479,880 12 tháng
537 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose (2023.G1N4.182) 51,000,000 51,000,000 1,020,000 12 tháng
538 Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O (Ringer lactate) (2023.G1N4.183) 173,600,000 173,600,000 3,472,000 12 tháng
539 Natri hyaluronat (2023.G1N4.184) 47,800,000 47,800,000 956,000 12 tháng
540 Natri hyaluronat (2023.G1N4.185) 24,400,000 24,400,000 488,000 12 tháng
541 Natri hydrocarbonat (2023.G1N4.186) 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
542 Natri montelukast (2023.G1N4.187) 14,320,000 14,320,000 286,400 12 tháng
543 Nebivolol (2023.G1N4.188) 78,500,000 78,500,000 1,570,000 12 tháng
544 Nefopam hydroclorid (2023.G1N4.189) 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
545 Neostigmin metylsulfat (2023.G1N4.190) 59,060,000 59,060,000 1,181,200 12 tháng
546 Netilmicin (2023.G1N4.191) 40,824,000 40,824,000 816,480 12 tháng
547 Nước cất pha tiêm (2023.G1N4.192) 19,683,400 19,683,400 393,668 12 tháng
548 Ofloxacin (2023.G1N4.193) 29,700,000 29,700,000 594,000 12 tháng
549 Omeprazol (2023.G1N4.194) 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
550 Omeprazol (2023.G1N4.195) 17,640,000 17,640,000 352,800 12 tháng
551 Paclitaxel (2023.G1N4.196) 466,200,000 466,200,000 9,324,000 12 tháng
552 Paracetamol (2023.G1N4.197) 418,185,000 418,185,000 8,363,700 12 tháng
553 Paracetamol + codein phosphat (2023.G1N4.198) 330,000,000 330,000,000 6,600,000 12 tháng
554 Paracetamol + codein phosphat (2023.G1N4.199) 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
555 Paracetamol + tramadol (2023.G1N4.200) 36,600,000 36,600,000 732,000 12 tháng
556 Pegfilgrastim (2023.G1N4.201) 178,500,000 178,500,000 3,570,000 12 tháng
557 Perindopril (2023.G1N4.202) 136,000,000 136,000,000 2,720,000 12 tháng
558 Perindopril + indapamid (2023.G1N4.203) 17,892,000 17,892,000 357,840 12 tháng
559 Piperacilin + tazobactam (2023.G1N4.204) 1,332,072,000 1,332,072,000 26,641,440 12 tháng
560 Piracetam (2023.G1N4.205) 5,619,000 5,619,000 112,380 12 tháng
561 Povidon iod (2023.G1N4.206) 12,756,000 12,756,000 255,120 12 tháng
562 Pregabalin (2023.G1N4.207) 47,500,000 47,500,000 950,000 12 tháng
563 Pregabalin (2023.G1N4.208) 67,200,000 67,200,000 1,344,000 12 tháng
564 Propylthiouracil (2023.G1N4.209) 2,205,000 2,205,000 44,100 12 tháng
565 Phytomenadion (2023.G1N4.210) 15,190,000 15,190,000 303,800 12 tháng
566 Rabeprazol (2023.G1N4.211) 102,000,000 102,000,000 2,040,000 12 tháng
567 Ranitidin (2023.G1N4.212) 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
568 Rebamipid (2023.G1N4.213) 71,000,000 71,000,000 1,420,000 12 tháng
569 Repaglinid (2023.G1N4.214) 18,360,000 18,360,000 367,200 12 tháng
570 Rifamycin (2023.G1N4.215) 6,500,000 6,500,000 130,000 12 tháng
571 Rosuvastatin (2023.G1N4.216) 130,200,000 130,200,000 2,604,000 12 tháng
572 Rosuvastatin (2023.G1N4.217) 5,700,000 5,700,000 114,000 12 tháng
573 Saccharomyces boulardii (2023.G1N4.218) 3,948,000 3,948,000 78,960 12 tháng
574 Sắt fumarat + acid folic (2023.G1N4.219) 15,592,500 15,592,500 311,850 12 tháng
575 Sắt Fumarat + Acid folic (2023.G1N4.220) 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
576 Simethicon (2023.G1N4.221) 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
577 Solifenacin succinat (2023.G1N4.222) 280,800,000 280,800,000 5,616,000 12 tháng
578 Sorbitol (2023.G1N4.223) 137,200,000 137,200,000 2,744,000 12 tháng
579 Sorbitol (2023.G1N4.224) 8,780,800 8,780,800 175,616 12 tháng
580 Spironolacton (2023.G1N4.225) 27,594,000 27,594,000 551,880 12 tháng
581 Sucralfat (2023.G1N4.226) 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
582 Tacrolimus (2023.G1N4.227) 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
583 Telmisartan (2023.G1N4.228) 5,616,000 5,616,000 112,320 12 tháng
584 Tenofovir alafenamide (2023.G1N4.229) 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
585 Tetracain (2023.G1N4.230) 14,714,700 14,714,700 294,294 12 tháng
586 Tetracyclin (hydroclorid) (2023.G1N4.231) 3,045,000 3,045,000 60,900 12 tháng
587 Tinidazol (2023.G1N4.232) 1,900,000 1,900,000 38,000 12 tháng
588 Tizanidin hydroclorid (2023.G1N4.233) 29,232,000 29,232,000 584,640 12 tháng
589 Tobramycin + dexamethason (2023.G1N4.234) 17,500,000 17,500,000 350,000 12 tháng
590 Tobramycin + dexamethason (2023.G1N4.235) 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
591 Thiamazol (2023.G1N4.236) 3,336,000 3,336,000 66,720 12 tháng
592 Thiamazol (2023.G1N4.237) 7,056,000 7,056,000 141,120 12 tháng
593 Tramadol (2023.G1N4.238) 48,510,000 48,510,000 970,200 12 tháng
594 Trimebutin maleat (2023.G1N4.239) 43,500,000 43,500,000 870,000 12 tháng
595 Trimetazidin (2023.G1N4.240) 34,700,000 34,700,000 694,000 12 tháng
596 Vancomycin (2023.G1N4.241) 199,056,000 199,056,000 3,981,120 12 tháng
597 Vitamin A + D (2023.G1N4.242) 11,520,000 11,520,000 230,400 12 tháng
598 Vitamin A + D (2023.G1N4.243) 4,400,000 4,400,000 88,000 12 tháng
599 Vitamin B1 + B6 + B12 (2023.G1N4.244) 119,900,000 119,900,000 2,398,000 12 tháng
600 Vitamin B6 + magnesi lactat (2023.G1N4.245) 369,600,000 369,600,000 7,392,000 12 tháng
601 Vitamin C (2023.G1N4.246) 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
602 Vitamin E (2023.G1N4.247) 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
603 Vitamin PP (2023.G1N4.248) 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
604 Calcium glubionate + Calcium lactobionate (2023.G1N4.249) 2,885,400 2,885,400 57,708 12 tháng
605 Calcium glubionate + Calcium lactobionate (2023.G1N4.250) 3,565,200 3,565,200 71,304 12 tháng
606 Carbetocin (2023.G1N4.251) 103,950,000 103,950,000 2,079,000 12 tháng
607 Fluorouracil (2023.G1N4.252) 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
608 Fluorouracil (2023.G1N4.253) 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
609 Furosemid (2023.G1N4.254) 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
610 Neostigmin metylsulfat (bromid) (2023.G1N4.255) 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
611 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) (2023.G1N4.256) 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
612 Oxaliplatin (2023.G1N4.257) 307,818,000 307,818,000 6,156,360 12 tháng
613 Promethazin hydrochlorid (2023.G1N4.258) 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
614 Sugammadex (2023.G1N4.259) 630,000,000 630,000,000 12,600,000 12 tháng
615 Abirateron (2023.G1N5.001) 35,798,400 35,798,400 715,968 12 tháng
616 Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N5.002) 410,935,000 410,935,000 8,218,700 12 tháng
617 Bismuth (2023.G1N5.003) 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
618 Bromhexin (2023.G1N5.004) 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
619 Colistin* (2023.G1N5.005) 202,500,000 202,500,000 4,050,000 12 tháng
620 Diclofenac (2023.G1N5.006) 5,950,000 5,950,000 119,000 12 tháng
621 Donepezil (2023.G1N5.007) 1,884,000 1,884,000 37,680 12 tháng
622 Donepezil (2023.G1N5.008) 1,063,200 1,063,200 21,264 12 tháng
623 Enoxaparin (natri) (2023.G1N5.009) 137,000,000 137,000,000 2,740,000 12 tháng
624 Eperison (2023.G1N5.010) 74,400,000 74,400,000 1,488,000 12 tháng
625 Fenoterol + ipratropium (2023.G1N5.011) 38,748,000 38,748,000 774,960 12 tháng
626 Fentanyl (2023.G1N5.012) 42,997,500 42,997,500 859,950 12 tháng
627 Gabapentin (2023.G1N5.013) 12,840,000 12,840,000 256,800 12 tháng
628 Glucose (2023.G1N5.014) 20,580,000 20,580,000 411,600 12 tháng
629 Glucose (2023.G1N5.015) 54,180,000 54,180,000 1,083,600 12 tháng
630 Glucose (2023.G1N5.016) 43,500,000 43,500,000 870,000 12 tháng
631 Heparin natri (2023.G1N5.017) 96,400,000 96,400,000 1,928,000 12 tháng
632 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) (2023.G1N5.018) 82,800,000 82,800,000 1,656,000 12 tháng
633 Insulin human (rDNA) (soluble fraction); insulin human (rDNA) (Isophane insulin crystals) (2023.G1N5.019) 276,000,000 276,000,000 5,520,000 12 tháng
634 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G1N5.020) 29,370,000 29,370,000 587,400 12 tháng
635 Irinotecan (2023.G1N5.021) 46,000,000 46,000,000 920,000 12 tháng
636 Irinotecan (2023.G1N5.022) 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
637 Itraconazol (2023.G1N5.023) 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
638 Kali clorid (2023.G1N5.024) 20,400,000 20,400,000 408,000 12 tháng
639 Kali iodid + natri iodid (2023.G1N5.025) 28,560,000 28,560,000 571,200 12 tháng
640 Levodopa + carbidopa (2023.G1N5.026) 32,000,000 32,000,000 640,000 12 tháng
641 Levofloxacin (2023.G1N5.027) 1,974,000 1,974,000 39,480 12 tháng
642 Lidocain + epinephrin (adrenalin) (2023.G1N5.028) 64,608,000 64,608,000 1,292,160 12 tháng
643 Mecobalamin (2023.G1N5.029) 99,600 99,600 1,992 12 tháng
644 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (2023.G1N5.030) 51,975,000 51,975,000 1,039,500 12 tháng
645 Morphin hydroclorid (2023.G1N5.031) 8,316,000 8,316,000 166,320 12 tháng
646 Natri clorid (2023.G1N5.032) 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
647 Natri clorid (2023.G1N5.033) 124,740,000 124,740,000 2,494,800 12 tháng
648 Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O (Ringer lactate) (2023.G1N5.034) 69,300,000 69,300,000 1,386,000 12 tháng
649 Natri hyaluronat (2023.G1N5.035) 24,900,000 24,900,000 498,000 12 tháng
650 Natri montelukast (2023.G1N5.036) 549,066 549,066 10,981 12 tháng
651 Nimodipin (2023.G1N5.037) 20,100,000 20,100,000 402,000 12 tháng
652 Nhũ dịch lipid (2023.G1N5.038) 290,000,000 290,000,000 5,800,000 12 tháng
653 Octreotid (2023.G1N5.039) 20,160,000 20,160,000 403,200 12 tháng
654 Omeprazol (2023.G1N5.040) 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
655 Paclitaxel (2023.G1N5.041) 152,409,600 152,409,600 3,048,192 12 tháng
656 Paracetamol (2023.G1N5.042) 111,516,000 111,516,000 2,230,320 12 tháng
657 Pegfilgrastim (2023.G1N5.043) 128,355,000 128,355,000 2,567,100 12 tháng
658 Prednisolon acetat (2023.G1N5.044) 15,881,000 15,881,000 317,620 12 tháng
659 Pregabalin (2023.G1N5.045) 117,600,000 117,600,000 2,352,000 12 tháng
660 Progesteron (2023.G1N5.046) 9,833,000 9,833,000 196,660 12 tháng
661 Propofol (2023.G1N5.047) 235,200,000 235,200,000 4,704,000 12 tháng
662 Phospholipid đậu nành (2023.G1N5.048) 781,200 781,200 15,624 12 tháng
663 Rabeprazol (2023.G1N5.049) 30,600,000 30,600,000 612,000 12 tháng
664 Ranitidin (2023.G1N5.050) 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
665 Rituximab (2023.G1N5.051) 347,155,200 347,155,200 6,943,104 12 tháng
666 Sắt ascorbat + acid folic (2023.G1N5.052) 79,500,000 79,500,000 1,590,000 12 tháng
667 Sertralin (2023.G1N5.053) 11,534,600 11,534,600 230,692 12 tháng
668 Simethicon (2023.G1N5.054) 20,580,000 20,580,000 411,600 12 tháng
669 Succinylated Gelatin + Sodium clorid g + Sodium hydroxid (2023.G1N5.055) 278,400,000 278,400,000 5,568,000 12 tháng
670 Suxamethonium clorid (2023.G1N5.056) 19,172,720 19,172,720 383,454 12 tháng
671 Timolol (2023.G1N5.057) 2,700,000 2,700,000 54,000 12 tháng
672 Tinidazol (2023.G1N5.058) 1,140,000 1,140,000 22,800 12 tháng
673 Trolamin (2023.G1N5.059) 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
674 Zoledronic acid (2023.G1N5.060) 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
Acarbose (2023.G1N1.001)
Giá từng phần lô 47,380,000
Dự toán (VND) 47,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 947,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein (2023.G1N1.002)
Giá từng phần lô 51,900,000
Dự toán (VND) 51,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,038,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel (2023.G1N1.003)
Giá từng phần lô 20,828,000
Dự toán (VND) 20,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 416,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.004)
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.005)
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.006)
Giá từng phần lô 154,035,000
Dự toán (VND) 154,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.007)
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 167,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.008)
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.009)
Giá từng phần lô 34,877,400
Dự toán (VND) 34,877,400
Số tiền bảo đảm (VND) 697,548
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.010)
Giá từng phần lô 224,000,000
Dự toán (VND) 224,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.011)
Giá từng phần lô 349,896,000
Dự toán (VND) 349,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,997,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N1.012)
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (dành cho bệnh nhân suy gan) (2023.G1N1.013)
Giá từng phần lô 369,684,000
Dự toán (VND) 369,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,393,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + Chất điện giải (*) (2023.G1N1.014)
Giá từng phần lô 202,300,000
Dự toán (VND) 202,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,046,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.015)
Giá từng phần lô 348,250,000
Dự toán (VND) 348,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.016)
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 950,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N1.017)
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin (2023.G1N1.018)
Giá từng phần lô 1,183,000,000
Dự toán (VND) 1,183,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin (2023.G1N1.019)
Giá từng phần lô 30,582,000
Dự toán (VND) 30,582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 611,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol (2023.G1N1.020)
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alteplase (2023.G1N1.021)
Giá từng phần lô 516,179,400
Dự toán (VND) 516,179,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,323,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + simethicon (2023.G1N1.022)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (2023.G1N1.023)
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 20,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin (2023.G1N1.024)
Giá từng phần lô 591,450
Dự toán (VND) 591,450
Số tiền bảo đảm (VND) 11,829
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin (hydroclorid) (2023.G1N1.025)
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Lisinopril (2023.G1N1.026)
Giá từng phần lô 85,400,000
Dự toán (VND) 85,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,708,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid (2023.G1N1.027)
Giá từng phần lô 70,815,400
Dự toán (VND) 70,815,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid (2023.G1N1.028)
Giá từng phần lô 131,158,100
Dự toán (VND) 131,158,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,623,162
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril (2023.G1N1.029)
Giá từng phần lô 122,365,100
Dự toán (VND) 122,365,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,447,302
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril (2023.G1N1.030)
Giá từng phần lô 111,241,000
Dự toán (VND) 111,241,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,224,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N1.031)
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam (2023.G1N1.032)
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 651,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii (2023.G1N1.033)
Giá từng phần lô 49,230,000
Dự toán (VND) 49,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii (2023.G1N1.034)
Giá từng phần lô 96,592,500
Dự toán (VND) 96,592,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,931,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (2023.G1N1.035)
Giá từng phần lô 42,292,500
Dự toán (VND) 42,292,500
Số tiền bảo đảm (VND) 845,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Beclometason + formoterol (2023.G1N1.036)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (2023.G1N1.037)
Giá từng phần lô 59,620,000
Dự toán (VND) 59,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,192,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicalutamid (2023.G1N1.038)
Giá từng phần lô 31,776,000
Dự toán (VND) 31,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 635,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (2023.G1N1.039)
Giá từng phần lô 24,600,000
Dự toán (VND) 24,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brimonidin + timolol (2023.G1N1.040)
Giá từng phần lô 44,043,360
Dự toán (VND) 44,043,360
Số tiền bảo đảm (VND) 880,867
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brinzolamid + timolol (2023.G1N1.041)
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid (2023.G1N1.042)
Giá từng phần lô 15,792,840
Dự toán (VND) 15,792,840
Số tiền bảo đảm (VND) 315,857
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid (2023.G1N1.043)
Giá từng phần lô 12,453,000
Dự toán (VND) 12,453,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol (2023.G1N1.044)
Giá từng phần lô 243,474,000
Dự toán (VND) 243,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,869,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…, (2023.G1N1.045)
Giá từng phần lô 77,364,000
Dự toán (VND) 77,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,547,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin (2023.G1N1.046)
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 1,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin (2023.G1N1.047)
Giá từng phần lô 119,410,800
Dự toán (VND) 119,410,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,388,216
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol (2023.G1N1.048)
Giá từng phần lô 228,000
Dự toán (VND) 228,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon (2023.G1N1.049)
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib (2023.G1N1.050)
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin (2023.G1N1.051)
Giá từng phần lô 21,206,760
Dự toán (VND) 21,206,760
Số tiền bảo đảm (VND) 424,135
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin (2023.G1N1.052)
Giá từng phần lô 71,207,500
Dự toán (VND) 71,207,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,424,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin (2023.G1N1.053)
Giá từng phần lô 18,920,000
Dự toán (VND) 18,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia (2023.G1N1.054)
Giá từng phần lô 89,625,000
Dự toán (VND) 89,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin (2023.G1N1.055)
Giá từng phần lô 3,210,000
Dự toán (VND) 3,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin* (2023.G1N1.056)
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid (2023.G1N1.057)
Giá từng phần lô 9,965,800
Dự toán (VND) 9,965,800
Số tiền bảo đảm (VND) 199,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid (2023.G1N1.058)
Giá từng phần lô 24,875,200
Dự toán (VND) 24,875,200
Số tiền bảo đảm (VND) 497,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất khoáng: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…, (2023.G1N1.059)
Giá từng phần lô 64,470,000
Dự toán (VND) 64,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,289,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desmopressin (2023.G1N1.060)
Giá từng phần lô 221,330,000
Dự toán (VND) 221,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,426,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason (2023.G1N1.061)
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexketoprofen (2023.G1N1.062)
Giá từng phần lô 9,950,000
Dự toán (VND) 9,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam (2023.G1N1.063)
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 16,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam (2023.G1N1.064)
Giá từng phần lô 17,756,000
Dự toán (VND) 17,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit (2023.G1N1.065)
Giá từng phần lô 20,850,000
Dự toán (VND) 20,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin (2023.G1N1.066)
Giá từng phần lô 86,700,000
Dự toán (VND) 86,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,734,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin (2023.G1N1.067)
Giá từng phần lô 379,200,000
Dự toán (VND) 379,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel (2023.G1N1.068)
Giá từng phần lô 65,680,000
Dự toán (VND) 65,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,313,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel (2023.G1N1.069)
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 69,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil (2023.G1N1.070)
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin (2023.G1N1.071)
Giá từng phần lô 23,647,500
Dự toán (VND) 23,647,500
Số tiền bảo đảm (VND) 472,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G1N1.072)
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G1N1.073)
Giá từng phần lô 33,958,400
Dự toán (VND) 33,958,400
Số tiền bảo đảm (VND) 679,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid (2023.G1N1.074)
Giá từng phần lô 345,140,000
Dự toán (VND) 345,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,902,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin (2023.G1N1.075)
Giá từng phần lô 31,839,600
Dự toán (VND) 31,839,600
Số tiền bảo đảm (VND) 636,792
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empaglinozin (2023.G1N1.076)
Giá từng phần lô 27,686,400
Dự toán (VND) 27,686,400
Số tiền bảo đảm (VND) 553,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (2023.G1N1.077)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (2023.G1N1.078)
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (2023.G1N1.079)
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid (2023.G1N1.080)
Giá từng phần lô 7,384,740
Dự toán (VND) 7,384,740
Số tiền bảo đảm (VND) 147,695
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid (2023.G1N1.081)
Giá từng phần lô 19,620,000
Dự toán (VND) 19,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin (2023.G1N1.082)
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erlotinib (2023.G1N1.083)
Giá từng phần lô 936,194,000
Dự toán (VND) 936,194,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,723,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem (2023.G1N1.084)
Giá từng phần lô 165,726,300
Dự toán (VND) 165,726,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,314,526
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat (2023.G1N1.085)
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxine hyhrochloride 50mg (2023.G1N1.086)
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat (2023.G1N1.087)
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl (2023.G1N1.088)
Giá từng phần lô 151,040,000
Dự toán (VND) 151,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,020,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenticonazol nitrat (2023.G1N1.089)
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin HCI (2023.G1N1.090)
Giá từng phần lô 8,758,800
Dự toán (VND) 8,758,800
Số tiền bảo đảm (VND) 175,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim (2023.G1N1.091)
Giá từng phần lô 99,629,000
Dự toán (VND) 99,629,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,992,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat (2023.G1N1.092)
Giá từng phần lô 147,926,000
Dự toán (VND) 147,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,958,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticasone furoate (2023.G1N1.093)
Giá từng phần lô 34,638,200
Dự toán (VND) 34,638,200
Số tiền bảo đảm (VND) 692,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gefitinib (2023.G1N1.094)
Giá từng phần lô 577,809,000
Dự toán (VND) 577,809,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,556,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin (2023.G1N1.095)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid (2023.G1N1.096)
Giá từng phần lô 1,677,000
Dự toán (VND) 1,677,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (2023.G1N1.097)
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (2023.G1N1.098)
Giá từng phần lô 40,141,500
Dự toán (VND) 40,141,500
Số tiền bảo đảm (VND) 802,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrate (2023.G1N1.099)
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron hydroclorid (2023.G1N1.100)
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen (2023.G1N1.101)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen + Codein (2023.G1N1.102)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ifosfamid (2023.G1N1.103)
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) (2023.G1N1.104)
Giá từng phần lô 455,700,000
Dự toán (VND) 455,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin degludec (2023.G1N1.105)
Giá từng phần lô 240,468,000
Dự toán (VND) 240,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,809,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin degludec + Insulin aspart (2023.G1N1.106)
Giá từng phần lô 308,436,750
Dự toán (VND) 308,436,750
Số tiền bảo đảm (VND) 6,168,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin glargine (2023.G1N1.107)
Giá từng phần lô 394,250,000
Dự toán (VND) 394,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,885,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin Lispro (50% lispro/50% lispro protamin) (2023.G1N1.108)
Giá từng phần lô 22,700,000
Dự toán (VND) 22,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) (2023.G1N1.109)
Giá từng phần lô 340,500,000
Dự toán (VND) 340,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G1N1.110)
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) (2023.G1N1.111)
Giá từng phần lô 421,200,000
Dự toán (VND) 421,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol (2023.G1N1.112)
Giá từng phần lô 60,914,000
Dự toán (VND) 60,914,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,218,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol (2023.G1N1.113)
Giá từng phần lô 1,340,130,000
Dự toán (VND) 1,340,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,802,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol (2023.G1N1.114)
Giá từng phần lô 245,690,000
Dự toán (VND) 245,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,913,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N1.115)
Giá từng phần lô 210,600,000
Dự toán (VND) 210,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N1.116)
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid (2023.G1N1.117)
Giá từng phần lô 71,940,000
Dự toán (VND) 71,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,438,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (2023.G1N1.118)
Giá từng phần lô 10,268,000
Dự toán (VND) 10,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid (2023.G1N1.119)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid (2023.G1N1.120)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin (2023.G1N1.121)
Giá từng phần lô 12,160,000
Dự toán (VND) 12,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + benserazid (2023.G1N1.122)
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (2023.G1N1.123)
Giá từng phần lô 875,000,000
Dự toán (VND) 875,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (2023.G1N1.124)
Giá từng phần lô 57,240,000
Dự toán (VND) 57,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid* (2023.G1N1.125)
Giá từng phần lô 287,600,000
Dự toán (VND) 287,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L-aspartat (2023.G1N1.126)
Giá từng phần lô 318,600,000
Dự toán (VND) 318,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol (2023.G1N1.127)
Giá từng phần lô 76,950,000
Dự toán (VND) 76,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,539,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid (2023.G1N1.128)
Giá từng phần lô 98,996,700
Dự toán (VND) 98,996,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,979,934
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mebeverin Hydrochloride (2023.G1N1.129)
Giá từng phần lô 704,400
Dự toán (VND) 704,400
Số tiền bảo đảm (VND) 14,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mesalazin (2023.G1N1.130)
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mesna (2023.G1N1.131)
Giá từng phần lô 1,812,150
Dự toán (VND) 1,812,150
Số tiền bảo đảm (VND) 36,243
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N1.132)
Giá từng phần lô 145,290,000
Dự toán (VND) 145,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,905,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N1.133)
Giá từng phần lô 46,330,200
Dự toán (VND) 46,330,200
Số tiền bảo đảm (VND) 926,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol (2023.G1N1.134)
Giá từng phần lô 4,755,000
Dự toán (VND) 4,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol (2023.G1N1.135)
Giá từng phần lô 2,140,000
Dự toán (VND) 2,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolone acetate (2023.G1N1.136)
Giá từng phần lô 17,334,500
Dự toán (VND) 17,334,500
Số tiền bảo đảm (VND) 346,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin (2023.G1N1.137)
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam (2023.G1N1.138)
Giá từng phần lô 122,850,000
Dự toán (VND) 122,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (2023.G1N1.139)
Giá từng phần lô 118,000,000
Dự toán (VND) 118,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (sulfat) (2023.G1N1.140)
Giá từng phần lô 41,895,000
Dự toán (VND) 41,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G1N1.141)
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G1N1.142)
Giá từng phần lô 64,974,000
Dự toán (VND) 64,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,299,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid (2023.G1N1.143)
Giá từng phần lô 4,399,500
Dự toán (VND) 4,399,500
Số tiền bảo đảm (VND) 87,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri bicarbonat (2023.G1N1.144)
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 228,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N1.145)
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, Kali clorid, Magie clorid hexahydrate, Calcium clorid dihydrate, Natri acetate trihydrate, acid malic (2023.G1N1.146)
Giá từng phần lô 209,470,000
Dự toán (VND) 209,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,189,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (2023.G1N1.147)
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid (2023.G1N1.148)
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 264,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason (2023.G1N1.149)
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 41,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 836,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin (2023.G1N1.150)
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin (2023.G1N1.151)
Giá từng phần lô 24,979,500
Dự toán (VND) 24,979,500
Số tiền bảo đảm (VND) 499,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin (2023.G1N1.152)
Giá từng phần lô 178,850,000
Dự toán (VND) 178,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,577,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.153)
Giá từng phần lô 443,450,000
Dự toán (VND) 443,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.154)
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 705,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G1N1.155)
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 261,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid (2023.G1N1.156)
Giá từng phần lô 89,985,000
Dự toán (VND) 89,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,799,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin (2023.G1N1.157)
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin (2023.G1N1.158)
Giá từng phần lô 3,540,000
Dự toán (VND) 3,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel (2023.G1N1.159)
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 478,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (2023.G1N1.160)
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,953,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.161)
Giá từng phần lô 178,800,000
Dự toán (VND) 178,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.162)
Giá từng phần lô 6,816,000
Dự toán (VND) 6,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.163)
Giá từng phần lô 11,360,000
Dự toán (VND) 11,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 227,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.164)
Giá từng phần lô 1,087,185,000
Dự toán (VND) 1,087,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,743,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (2023.G1N1.165)
Giá từng phần lô 243,793,000
Dự toán (VND) 243,793,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,875,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid (2023.G1N1.166)
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Dự toán (VND) 1,072,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin (2023.G1N1.167)
Giá từng phần lô 41,393,100
Dự toán (VND) 41,393,100
Số tiền bảo đảm (VND) 827,862
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam (2023.G1N1.168)
Giá từng phần lô 44,850,000
Dự toán (VND) 44,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam (2023.G1N1.169)
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pirenoxin (2023.G1N1.170)
Giá từng phần lô 1,514,700
Dự toán (VND) 1,514,700
Số tiền bảo đảm (VND) 30,294
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen alycol + propylen glycol (2023.G1N1.171)
Giá từng phần lô 30,050,000
Dự toán (VND) 30,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 601,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat (2023.G1N1.172)
Giá từng phần lô 15,881,000
Dự toán (VND) 15,881,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N1.173)
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron (2023.G1N1.174)
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid (2023.G1N1.175)
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol (2023.G1N1.176)
Giá từng phần lô 251,370,000
Dự toán (VND) 251,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,027,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol (2023.G1N1.177)
Giá từng phần lô 107,800,000
Dự toán (VND) 107,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol (2023.G1N1.178)
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rifamycin (2023.G1N1.179)
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab (2023.G1N1.180)
Giá từng phần lô 522,247,560
Dự toán (VND) 522,247,560
Số tiền bảo đảm (VND) 10,444,951
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab (2023.G1N1.181)
Giá từng phần lô 977,053,608
Dự toán (VND) 977,053,608
Số tiền bảo đảm (VND) 19,541,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban (2023.G1N1.182)
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 34,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban (2023.G1N1.183)
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 34,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid (2023.G1N1.184)
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 139,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid (2023.G1N1.185)
Giá từng phần lô 152,700,000
Dự toán (VND) 152,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,054,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii (2023.G1N1.186)
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat (2023.G1N1.187)
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat (2023.G1N1.188)
Giá từng phần lô 76,379,000
Dự toán (VND) 76,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat (2023.G1N1.189)
Giá từng phần lô 20,431,200
Dự toán (VND) 20,431,200
Số tiền bảo đảm (VND) 408,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat (2023.G1N1.190)
Giá từng phần lô 278,090,000
Dự toán (VND) 278,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,561,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin (2023.G1N1.191)
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin (dưới dạng Sertraline hydrochloride) (2023.G1N1.192)
Giá từng phần lô 42,630,000
Dự toán (VND) 42,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 852,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran (2023.G1N1.193)
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 312,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon (2023.G1N1.194)
Giá từng phần lô 50,280,000
Dự toán (VND) 50,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,005,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.195)
Giá từng phần lô 31,929,000
Dự toán (VND) 31,929,000
Số tiền bảo đảm (VND) 638,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.196)
Giá từng phần lô 63,858,000
Dự toán (VND) 63,858,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,277,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin (2023.G1N1.197)
Giá từng phần lô 110,151,000
Dự toán (VND) 110,151,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,203,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
sofosbuvir + velptasvir (2023.G1N1.198)
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 642,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolactone (2023.G1N1.199)
Giá từng phần lô 284,400,000
Dự toán (VND) 284,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sufentanil (2023.G1N1.200)
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sugammadex (2023.G1N1.201)
Giá từng phần lô 1,088,604,000
Dự toán (VND) 1,088,604,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,772,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid (2023.G1N1.202)
Giá từng phần lô 19,172,720
Dự toán (VND) 19,172,720
Số tiền bảo đảm (VND) 383,454
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamoxifen (2023.G1N1.203)
Giá từng phần lô 11,366,000
Dự toán (VND) 11,366,000
Số tiền bảo đảm (VND) 227,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid (2023.G1N1.204)
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + amlodipin (2023.G1N1.205)
Giá từng phần lô 22,467,600
Dự toán (VND) 22,467,600
Số tiền bảo đảm (VND) 449,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir alafenamide (2023.G1N1.206)
Giá từng phần lô 15,881,400
Dự toán (VND) 15,881,400
Số tiền bảo đảm (VND) 317,628
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam (2023.G1N1.207)
Giá từng phần lô 31,360,000
Dự toán (VND) 31,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 627,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin (2023.G1N1.208)
Giá từng phần lô 5,995,000
Dự toán (VND) 5,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terlipressin (2023.G1N1.209)
Giá từng phần lô 8,938,440
Dự toán (VND) 8,938,440
Số tiền bảo đảm (VND) 178,769
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiotropium (2023.G1N1.210)
Giá từng phần lô 98,588,700
Dự toán (VND) 98,588,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,971,774
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tofisopam (2023.G1N1.211)
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tramadol (2023.G1N1.212)
Giá từng phần lô 165,564,000
Dự toán (VND) 165,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,311,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Travoprost (2023.G1N1.213)
Giá từng phần lô 75,690,000
Dự toán (VND) 75,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,513,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Travoprost + timolol (2023.G1N1.214)
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin (2023.G1N1.215)
Giá từng phần lô 389,520,000
Dự toán (VND) 389,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,790,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trolamin (2023.G1N1.216)
Giá từng phần lô 16,058,000
Dự toán (VND) 16,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 321,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri (2023.G1N1.217)
Giá từng phần lô 24,790,000
Dự toán (VND) 24,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Venlafaxine (2023.G1N1.218)
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin (2023.G1N1.219)
Giá từng phần lô 128,044,620
Dự toán (VND) 128,044,620
Số tiền bảo đảm (VND) 2,560,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin (2023.G1N1.220)
Giá từng phần lô 426,757,400
Dự toán (VND) 426,757,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,535,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin: Vitamin A 3500 IU, vitamin D 220IU, vitamin E, C, B12,.. (2023.G1N1.221)
Giá từng phần lô 65,999,500
Dự toán (VND) 65,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,319,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zofenopril calci (2023.G1N1.222)
Giá từng phần lô 13,869,960
Dự toán (VND) 13,869,960
Số tiền bảo đảm (VND) 277,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid (2023.G1N1.223)
Giá từng phần lô 1,014,223,350
Dự toán (VND) 1,014,223,350
Số tiền bảo đảm (VND) 20,284,467
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid (2023.G1N1.224)
Giá từng phần lô 92,610,000
Dự toán (VND) 92,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,852,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose (2023.G1N2.001)
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein (2023.G1N2.002)
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 21,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 426,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid (2023.G1N2.003)
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 35,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir (2023.G1N2.004)
Giá từng phần lô 2,484,640
Dự toán (VND) 2,484,640
Số tiền bảo đảm (VND) 49,693
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin (2023.G1N2.005)
Giá từng phần lô 239,904,000
Dự toán (VND) 239,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,798,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin (2023.G1N2.006)
Giá từng phần lô 20,370,000
Dự toán (VND) 20,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 407,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (2023.G1N2.007)
Giá từng phần lô 28,900,000
Dự toán (VND) 28,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 578,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N2.008)
Giá từng phần lô 46,620,000
Dự toán (VND) 46,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 932,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N2.009)
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 945,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + sulbactam (2023.G1N2.010)
Giá từng phần lô 412,492,500
Dự toán (VND) 412,492,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,249,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam (2023.G1N2.011)
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anastrozol (2023.G1N2.012)
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (2023.G1N2.013)
Giá từng phần lô 34,492,500
Dự toán (VND) 34,492,500
Số tiền bảo đảm (VND) 689,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (2023.G1N2.014)
Giá từng phần lô 81,091,000
Dự toán (VND) 81,091,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,621,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl (2023.G1N2.015)
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (2023.G1N2.016)
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 19,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3 (2023.G1N2.017)
Giá từng phần lô 361,490,000
Dự toán (VND) 361,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,229,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat (2023.G1N2.018)
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol (2023.G1N2.019)
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitapin (2023.G1N2.020)
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carboplatin (2023.G1N2.021)
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalothin (2023.G1N2.022)
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalothin (2023.G1N2.023)
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol (2023.G1N2.024)
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin (2023.G1N2.025)
Giá từng phần lô 110,100,000
Dự toán (VND) 110,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,202,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefepim (2023.G1N2.026)
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 15,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim (2023.G1N2.027)
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (2023.G1N2.028)
Giá từng phần lô 161,460,000
Dự toán (VND) 161,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,229,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N2.029)
Giá từng phần lô 841,500,000
Dự toán (VND) 841,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N2.030)
Giá từng phần lô 75,840,000
Dự toán (VND) 75,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,516,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin (2023.G1N2.031)
Giá từng phần lô 119,944,000
Dự toán (VND) 119,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,398,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim (2023.G1N2.032)
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 660,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim (2023.G1N2.033)
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin (2023.G1N2.034)
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 105,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin (2023.G1N2.035)
Giá từng phần lô 32,600,000
Dự toán (VND) 32,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon (2023.G1N2.036)
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid (2023.G1N2.037)
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid (2023.G1N2.038)
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison (2023.G1N2.039)
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 739,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G1N2.040)
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium (2023.G1N2.041)
Giá từng phần lô 19,374,000
Dự toán (VND) 19,374,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (2023.G1N2.042)
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim (2023.G1N2.043)
Giá từng phần lô 99,629,000
Dự toán (VND) 99,629,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,992,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin (2023.G1N2.044)
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fulvestrant (2023.G1N2.045)
Giá từng phần lô 223,941,000
Dự toán (VND) 223,941,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,478,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin (2023.G1N2.046)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin (2023.G1N2.047)
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin (2023.G1N2.048)
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin (2023.G1N2.049)
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid (2023.G1N2.050)
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 36,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid (2023.G1N2.051)
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril (2023.G1N2.052)
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbersartan (2023.G1N2.053)
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 29,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 582,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan; Hydroclorothiazid (2023.G1N2.054)
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N2.055)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin (2023.G1N2.056)
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid (2023.G1N2.057)
Giá từng phần lô 22,890,000
Dự toán (VND) 22,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 457,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (2023.G1N2.058)
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat (2023.G1N2.059)
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Letrozole (2023.G1N2.060)
Giá từng phần lô 2,988,000
Dự toán (VND) 2,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (2023.G1N2.061)
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meropenem* (2023.G1N2.062)
Giá từng phần lô 41,900,000
Dự toán (VND) 41,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N2.063)
Giá từng phần lô 209,000,000
Dự toán (VND) 209,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mometason furoat (2023.G1N2.064)
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G1N2.065)
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N2.066)
Giá từng phần lô 374,850,000
Dự toán (VND) 374,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat (2023.G1N2.067)
Giá từng phần lô 122,860,000
Dự toán (VND) 122,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin (2023.G1N2.068)
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron (2023.G1N2.069)
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 116,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxaliplatin (2023.G1N2.070)
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 312,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleat (2023.G1N2.071)
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Ibuprofen (2023.G1N2.072)
Giá từng phần lô 23,640,000
Dự toán (VND) 23,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril erbumin (2023.G1N2.073)
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril erbumin + indapamid (2023.G1N2.074)
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin (2023.G1N2.075)
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 35,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacilin (2023.G1N2.076)
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pitavastatin calcium (2023.G1N2.077)
Giá từng phần lô 14,800,000
Dự toán (VND) 14,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N2.078)
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (2023.G1N2.079)
Giá từng phần lô 107,800,000
Dự toán (VND) 107,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol (2023.G1N2.080)
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol (2023.G1N2.081)
Giá từng phần lô 13,464,000
Dự toán (VND) 13,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid (2023.G1N2.082)
Giá từng phần lô 40,824,000
Dự toán (VND) 40,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid (2023.G1N2.083)
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G1N2.084)
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium (2023.G1N2.085)
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat (2023.G1N2.086)
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 154,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,090,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat (2023.G1N2.087)
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir (TDF) (2023.G1N2.088)
Giá từng phần lô 178,059,780
Dự toán (VND) 178,059,780
Số tiền bảo đảm (VND) 3,561,196
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolvaptan (2023.G1N2.089)
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat (2023.G1N2.090)
Giá từng phần lô 61,551,000
Dự toán (VND) 61,551,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,231,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin (2023.G1N2.091)
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri (2023.G1N2.092)
Giá từng phần lô 4,958,000
Dự toán (VND) 4,958,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid (2023.G1N2.093)
Giá từng phần lô 41,832,000
Dự toán (VND) 41,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 836,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + masnesi lactat (2023.G1N2.094)
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C (2023.G1N2.095)
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid (2023.G1N2.096)
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 495,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin (2023.G1N3.001)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (2023.G1N3.002)
Giá từng phần lô 45,450,000
Dự toán (VND) 45,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 909,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N3.003)
Giá từng phần lô 1,055,250,000
Dự toán (VND) 1,055,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin (2023.G1N3.004)
Giá từng phần lô 58,600,000
Dự toán (VND) 58,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,172,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir (2023.G1N3.005)
Giá từng phần lô 21,400,000
Dự toán (VND) 21,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim (2023.G1N3.006)
Giá từng phần lô 131,000,000
Dự toán (VND) 131,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel (2023.G1N3.007)
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 43,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein (2023.G1N3.008)
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit (2023.G1N3.009)
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G1N3.010)
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G1N3.011)
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G1N3.012)
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (2023.G1N3.013)
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin (2023.G1N3.014)
Giá từng phần lô 48,750,000
Dự toán (VND) 48,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin (2023.G1N3.015)
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (2023.G1N3.016)
Giá từng phần lô 126,360,000
Dự toán (VND) 126,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,527,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (2023.G1N3.017)
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 163,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepiride (2023.G1N3.018)
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepiride (2023.G1N3.019)
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (2023.G1N3.020)
Giá từng phần lô 7,659,000
Dự toán (VND) 7,659,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (2023.G1N3.021)
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydrochlorothiazid (2023.G1N3.022)
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 39,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N3.023)
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N3.024)
Giá từng phần lô 88,340,000
Dự toán (VND) 88,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,766,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G1N3.025)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol (2023.G1N3.026)
Giá từng phần lô 19,899,000
Dự toán (VND) 19,899,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + tramadol (2023.G1N3.027)
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam (2023.G1N3.028)
Giá từng phần lô 81,150,000
Dự toán (VND) 81,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pitavastatin calcium (2023.G1N3.029)
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N3.030)
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid (2023.G1N3.031)
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G1N3.032)
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 136,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G1N3.033)
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol + natri citrat (2023.G1N3.034)
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid (2023.G1N3.035)
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose (2023.G1N4.001)
Giá từng phần lô 167,700,000
Dự toán (VND) 167,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,354,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol (2023.G1N4.002)
Giá từng phần lô 536,000
Dự toán (VND) 536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetate Ringer's (2023.G1N4.003)
Giá từng phần lô 190,800,000
Dự toán (VND) 190,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid (2023.G1N4.004)
Giá từng phần lô 2,870,400
Dự toán (VND) 2,870,400
Số tiền bảo đảm (VND) 57,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin (2023.G1N4.005)
Giá từng phần lô 29,120,000
Dự toán (VND) 29,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 582,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin (2023.G1N4.006)
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 52,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,058,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid (2023.G1N4.007)
Giá từng phần lô 17,550,000
Dự toán (VND) 17,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir (2023.G1N4.008)
Giá từng phần lô 24,425,000
Dự toán (VND) 24,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 488,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N4.009)
Giá từng phần lô 614,250,000
Dự toán (VND) 614,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N4.010)
Giá từng phần lô 279,000,000
Dự toán (VND) 279,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N4.011)
Giá từng phần lô 279,000,000
Dự toán (VND) 279,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N4.012)
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 103,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (2023.G1N4.013)
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin (2023.G1N4.014)
Giá từng phần lô 89,964,000
Dự toán (VND) 89,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,799,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin (2023.G1N4.015)
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat (2023.G1N4.016)
Giá từng phần lô 63,700,000
Dự toán (VND) 63,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + simethicon (2023.G1N4.017)
Giá từng phần lô 72,400,000
Dự toán (VND) 72,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (2023.G1N4.018)
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 14,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid (2023.G1N4.019)
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid (2023.G1N4.020)
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (2023.G1N4.021)
Giá từng phần lô 45,450,000
Dự toán (VND) 45,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 909,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (2023.G1N4.022)
Giá từng phần lô 45,210,000
Dự toán (VND) 45,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 904,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G1N4.023)
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam (2023.G1N4.024)
Giá từng phần lô 17,697,000
Dự toán (VND) 17,697,000
Số tiền bảo đảm (VND) 353,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amylase + lipase + protease (2023.G1N4.025)
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin (2023.G1N4.026)
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 36,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat (2023.G1N4.027)
Giá từng phần lô 9,855,000
Dự toán (VND) 9,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii (2023.G1N4.028)
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis (2023.G1N4.029)
Giá từng phần lô 4,440,000
Dự toán (VND) 4,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (2023.G1N4.030)
Giá từng phần lô 11,946,000
Dự toán (VND) 11,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (2023.G1N4.031)
Giá từng phần lô 14,962,500
Dự toán (VND) 14,962,500
Số tiền bảo đảm (VND) 299,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (2023.G1N4.032)
Giá từng phần lô 71,888,800
Dự toán (VND) 71,888,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicalutamid (2023.G1N4.033)
Giá từng phần lô 42,780,000
Dự toán (VND) 42,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình Vôi, Lá Sen, Lạc Tiên, Lá Vông Nem, Trinh Nữ (2023.G1N4.034)
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 6,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình Vôi, Lá Sen, Lạc Tiên, Lá Vông Nem, Trinh Nữ (2023.G1N4.035)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth (2023.G1N4.036)
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 11,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (2023.G1N4.037)
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat (2023.G1N4.038)
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat (2023.G1N4.039)
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3 (2023.G1N4.040)
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat (2023.G1N4.041)
Giá từng phần lô 59,880,000
Dự toán (VND) 59,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat (2023.G1N4.042)
Giá từng phần lô 14,010,000
Dự toán (VND) 14,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat (2023.G1N4.043)
Giá từng phần lô 48,816,000
Dự toán (VND) 48,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol (2023.G1N4.044)
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium carbonat + Vitamin D3 (2023.G1N4.045)
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 187,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin (2023.G1N4.046)
Giá từng phần lô 305,244,000
Dự toán (VND) 305,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,104,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carboplatin (2023.G1N4.047)
Giá từng phần lô 38,997,000
Dự toán (VND) 38,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 779,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol (2023.G1N4.048)
Giá từng phần lô 52,200,000
Dự toán (VND) 52,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin (2023.G1N4.049)
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefepim (2023.G1N4.050)
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (2023.G1N4.051)
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 17,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (2023.G1N4.052)
Giá từng phần lô 482,400,000
Dự toán (VND) 482,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam (2023.G1N4.053)
Giá từng phần lô 14,595,000
Dự toán (VND) 14,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotiam (2023.G1N4.054)
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin (2023.G1N4.055)
Giá từng phần lô 79,425,000
Dự toán (VND) 79,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,588,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) (2023.G1N4.056)
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim (2023.G1N4.057)
Giá từng phần lô 989,100,000
Dự toán (VND) 989,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon (2023.G1N4.058)
Giá từng phần lô 43,860,000
Dự toán (VND) 43,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 877,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim (2023.G1N4.059)
Giá từng phần lô 277,000,000
Dự toán (VND) 277,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib (2023.G1N4.060)
Giá từng phần lô 101,100,000
Dự toán (VND) 101,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,022,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizine (2023.G1N4.061)
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin (2023.G1N4.062)
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin (2023.G1N4.063)
Giá từng phần lô 19,152,000
Dự toán (VND) 19,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat (2023.G1N4.064)
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel (2023.G1N4.065)
Giá từng phần lô 118,800,000
Dự toán (VND) 118,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat (2023.G1N4.066)
Giá từng phần lô 2,390,000
Dự toán (VND) 2,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin (2023.G1N4.067)
Giá từng phần lô 272,000
Dự toán (VND) 272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin* (2023.G1N4.068)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin* (2023.G1N4.069)
Giá từng phần lô 51,264,000
Dự toán (VND) 51,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin (2023.G1N4.070)
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason (2023.G1N4.071)
Giá từng phần lô 3,740,000
Dự toán (VND) 3,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dextromethorphan (2023.G1N4.072)
Giá từng phần lô 8,964,000
Dự toán (VND) 8,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein (2023.G1N4.073)
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam (2023.G1N4.074)
Giá từng phần lô 10,287,900
Dự toán (VND) 10,287,900
Số tiền bảo đảm (VND) 205,758
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam (2023.G1N4.075)
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (2023.G1N4.076)
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin (2023.G1N4.077)
Giá từng phần lô 9,440,000
Dự toán (VND) 9,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin (2023.G1N4.078)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit (2023.G1N4.079)
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin (2023.G1N4.080)
Giá từng phần lô 322,000,000
Dự toán (VND) 322,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin (2023.G1N4.081)
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon (2023.G1N4.082)
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin (2023.G1N4.083)
Giá từng phần lô 51,450,000
Dự toán (VND) 51,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,029,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.084)
Giá từng phần lô 4,980,000
Dự toán (VND) 4,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.085)
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G1N4.086)
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid (2023.G1N4.087)
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison (2023.G1N4.088)
Giá từng phần lô 173,600,000
Dự toán (VND) 173,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid (2023.G1N4.089)
Giá từng phần lô 12,379,500
Dự toán (VND) 12,379,500
Số tiền bảo đảm (VND) 247,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid (2023.G1N4.090)
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem (2023.G1N4.091)
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin (2023.G1N4.092)
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G1N4.093)
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 80,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G1N4.094)
Giá từng phần lô 199,710,000
Dự toán (VND) 199,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,994,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G1N4.095)
Giá từng phần lô 155,200,000
Dự toán (VND) 155,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat (2023.G1N4.096)
Giá từng phần lô 39,400,000
Dự toán (VND) 39,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxine Hydrochlotide (2023.G1N4.097)
Giá từng phần lô 5,922,000
Dự toán (VND) 5,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoposide (2023.G1N4.098)
Giá từng phần lô 19,799,640
Dự toán (VND) 19,799,640
Số tiền bảo đảm (VND) 395,993
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G1N4.099)
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G1N4.100)
Giá từng phần lô 6,840,000
Dự toán (VND) 6,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Febuxostat (2023.G1N4.101)
Giá từng phần lô 4,608,000
Dự toán (VND) 4,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat (2023.G1N4.102)
Giá từng phần lô 30,855,000
Dự toán (VND) 30,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat (2023.G1N4.103)
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (2023.G1N4.104)
Giá từng phần lô 96,150,000
Dự toán (VND) 96,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,923,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (2023.G1N4.105)
Giá từng phần lô 6,990,000
Dự toán (VND) 6,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin (2023.G1N4.106)
Giá từng phần lô 14,064,000
Dự toán (VND) 14,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
fluorouracil (2023.G1N4.107)
Giá từng phần lô 50,337,000
Dự toán (VND) 50,337,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,006,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat (2023.G1N4.108)
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 288,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid (2023.G1N4.109)
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + hydrocortison (2023.G1N4.110)
Giá từng phần lô 19,950,000
Dự toán (VND) 19,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin (2023.G1N4.111)
Giá từng phần lô 96,300,000
Dự toán (VND) 96,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,926,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gefitinib (2023.G1N4.112)
Giá từng phần lô 232,200,000
Dự toán (VND) 232,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin (2023.G1N4.113)
Giá từng phần lô 68,997,600
Dự toán (VND) 68,997,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,379,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin (2023.G1N4.114)
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 42,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 844,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid (2023.G1N4.115)
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid (2023.G1N4.116)
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid (2023.G1N4.117)
Giá từng phần lô 18,550,000
Dự toán (VND) 18,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (2023.G1N4.118)
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N4.119)
Giá từng phần lô 187,960,500
Dự toán (VND) 187,960,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,759,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N4.120)
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 40,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N4.121)
Giá từng phần lô 86,688,000
Dự toán (VND) 86,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,733,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N4.122)
Giá từng phần lô 63,700,000
Dự toán (VND) 63,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glutathion (2023.G1N4.123)
Giá từng phần lô 46,900,000
Dự toán (VND) 46,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 938,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (2023.G1N4.124)
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron hydroclorid (2023.G1N4.125)
Giá từng phần lô 445,500,000
Dự toán (VND) 445,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván S.A.T (2023.G1N4.126)
Giá từng phần lô 75,789,000
Dự toán (VND) 75,789,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,515,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril (2023.G1N4.127)
Giá từng phần lô 1,728,000
Dự toán (VND) 1,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imipenem + Cilastalin* (2023.G1N4.128)
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Dự toán (VND) 1,056,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan (2023.G1N4.129)
Giá từng phần lô 41,900,000
Dự toán (VND) 41,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid (2023.G1N4.130)
Giá từng phần lô 125,700,000
Dự toán (VND) 125,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,514,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N4.131)
Giá từng phần lô 313,199,460
Dự toán (VND) 313,199,460
Số tiền bảo đảm (VND) 6,263,989
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N4.132)
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 70,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin (2023.G1N4.133)
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid (2023.G1N4.134)
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 267,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol (2023.G1N4.135)
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (2023.G1N4.136)
Giá từng phần lô 127,200,000
Dự toán (VND) 127,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid (2023.G1N4.137)
Giá từng phần lô 11,710,000
Dự toán (VND) 11,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid (2023.G1N4.138)
Giá từng phần lô 24,552,000
Dự toán (VND) 24,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat (2023.G1N4.139)
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus (2023.G1N4.140)
Giá từng phần lô 49,350,000
Dự toán (VND) 49,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (2023.G1N4.141)
Giá từng phần lô 2,961,000
Dự toán (VND) 2,961,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (2023.G1N4.142)
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid* (2023.G1N4.143)
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lornoxicam (2023.G1N4.144)
Giá từng phần lô 1,713,600
Dự toán (VND) 1,713,600
Số tiền bảo đảm (VND) 34,272
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (2023.G1N4.145)
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid (2023.G1N4.146)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol (2023.G1N4.147)
Giá từng phần lô 23,120,000
Dự toán (VND) 23,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid (2023.G1N4.148)
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd (2023.G1N4.149)
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon (2023.G1N4.150)
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.151)
Giá từng phần lô 107,670,000
Dự toán (VND) 107,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,153,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.152)
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 74,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,499,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (2023.G1N4.153)
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.154)
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon (2023.G1N4.155)
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.156)
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 116,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2023.G1N4.157)
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat (2023.G1N4.158)
Giá từng phần lô 1,738,800
Dự toán (VND) 1,738,800
Số tiền bảo đảm (VND) 34,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol (2023.G1N4.159)
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meclophenoxat (2023.G1N4.160)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam (2023.G1N4.161)
Giá từng phần lô 24,600,000
Dự toán (VND) 24,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meropenem* (2023.G1N4.162)
Giá từng phần lô 80,837,500
Dự toán (VND) 80,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,616,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N4.163)
Giá từng phần lô 120,487,500
Dự toán (VND) 120,487,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,409,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (2023.G1N4.164)
Giá từng phần lô 6,520,000
Dự toán (VND) 6,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid (2023.G1N4.165)
Giá từng phần lô 4,237,200
Dự toán (VND) 4,237,200
Số tiền bảo đảm (VND) 84,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin (2023.G1N4.166)
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol (2023.G1N4.167)
Giá từng phần lô 10,900,000
Dự toán (VND) 10,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic Natri Phosphat + dibasic Natri Phosphat (2023.G1N4.168)
Giá từng phần lô 62,370,000
Dự toán (VND) 62,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (2023.G1N4.169)
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (sulfat) (2023.G1N4.170)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin sulfat (2023.G1N4.171)
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 107,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mosapride (2023.G1N4.172)
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G1N4.173)
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 489,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naproxen (2023.G1N4.174)
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin (2023.G1N4.175)
Giá từng phần lô 12,862,500
Dự toán (VND) 12,862,500
Số tiền bảo đảm (VND) 257,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.176)
Giá từng phần lô 178,180,000
Dự toán (VND) 178,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,563,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.177)
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 439,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,784,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.178)
Giá từng phần lô 12,936,000
Dự toán (VND) 12,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.179)
Giá từng phần lô 499,800,000
Dự toán (VND) 499,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,996,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.180)
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 439,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,784,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N4.181)
Giá từng phần lô 23,994,000
Dự toán (VND) 23,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 479,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose (2023.G1N4.182)
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O (Ringer lactate) (2023.G1N4.183)
Giá từng phần lô 173,600,000
Dự toán (VND) 173,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat (2023.G1N4.184)
Giá từng phần lô 47,800,000
Dự toán (VND) 47,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 956,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat (2023.G1N4.185)
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 488,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (2023.G1N4.186)
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast (2023.G1N4.187)
Giá từng phần lô 14,320,000
Dự toán (VND) 14,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol (2023.G1N4.188)
Giá từng phần lô 78,500,000
Dự toán (VND) 78,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid (2023.G1N4.189)
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (2023.G1N4.190)
Giá từng phần lô 59,060,000
Dự toán (VND) 59,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,181,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Netilmicin (2023.G1N4.191)
Giá từng phần lô 40,824,000
Dự toán (VND) 40,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm (2023.G1N4.192)
Giá từng phần lô 19,683,400
Dự toán (VND) 19,683,400
Số tiền bảo đảm (VND) 393,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin (2023.G1N4.193)
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol (2023.G1N4.194)
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol (2023.G1N4.195)
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel (2023.G1N4.196)
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 466,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (2023.G1N4.197)
Giá từng phần lô 418,185,000
Dự toán (VND) 418,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,363,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat (2023.G1N4.198)
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat (2023.G1N4.199)
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + tramadol (2023.G1N4.200)
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 732,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pegfilgrastim (2023.G1N4.201)
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 178,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (2023.G1N4.202)
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 136,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid (2023.G1N4.203)
Giá từng phần lô 17,892,000
Dự toán (VND) 17,892,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacilin + tazobactam (2023.G1N4.204)
Giá từng phần lô 1,332,072,000
Dự toán (VND) 1,332,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,641,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam (2023.G1N4.205)
Giá từng phần lô 5,619,000
Dự toán (VND) 5,619,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iod (2023.G1N4.206)
Giá từng phần lô 12,756,000
Dự toán (VND) 12,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N4.207)
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N4.208)
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (2023.G1N4.209)
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (2023.G1N4.210)
Giá từng phần lô 15,190,000
Dự toán (VND) 15,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol (2023.G1N4.211)
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ranitidin (2023.G1N4.212)
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid (2023.G1N4.213)
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Repaglinid (2023.G1N4.214)
Giá từng phần lô 18,360,000
Dự toán (VND) 18,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rifamycin (2023.G1N4.215)
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G1N4.216)
Giá từng phần lô 130,200,000
Dự toán (VND) 130,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G1N4.217)
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii (2023.G1N4.218)
Giá từng phần lô 3,948,000
Dự toán (VND) 3,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic (2023.G1N4.219)
Giá từng phần lô 15,592,500
Dự toán (VND) 15,592,500
Số tiền bảo đảm (VND) 311,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt Fumarat + Acid folic (2023.G1N4.220)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon (2023.G1N4.221)
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solifenacin succinat (2023.G1N4.222)
Giá từng phần lô 280,800,000
Dự toán (VND) 280,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,616,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol (2023.G1N4.223)
Giá từng phần lô 137,200,000
Dự toán (VND) 137,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol (2023.G1N4.224)
Giá từng phần lô 8,780,800
Dự toán (VND) 8,780,800
Số tiền bảo đảm (VND) 175,616
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton (2023.G1N4.225)
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 27,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 551,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat (2023.G1N4.226)
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus (2023.G1N4.227)
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan (2023.G1N4.228)
Giá từng phần lô 5,616,000
Dự toán (VND) 5,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir alafenamide (2023.G1N4.229)
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracain (2023.G1N4.230)
Giá từng phần lô 14,714,700
Dự toán (VND) 14,714,700
Số tiền bảo đảm (VND) 294,294
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin (hydroclorid) (2023.G1N4.231)
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 3,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol (2023.G1N4.232)
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid (2023.G1N4.233)
Giá từng phần lô 29,232,000
Dự toán (VND) 29,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 584,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason (2023.G1N4.234)
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason (2023.G1N4.235)
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol (2023.G1N4.236)
Giá từng phần lô 3,336,000
Dự toán (VND) 3,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol (2023.G1N4.237)
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tramadol (2023.G1N4.238)
Giá từng phần lô 48,510,000
Dự toán (VND) 48,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat (2023.G1N4.239)
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin (2023.G1N4.240)
Giá từng phần lô 34,700,000
Dự toán (VND) 34,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 694,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin (2023.G1N4.241)
Giá từng phần lô 199,056,000
Dự toán (VND) 199,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,981,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D (2023.G1N4.242)
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D (2023.G1N4.243)
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 (2023.G1N4.244)
Giá từng phần lô 119,900,000
Dự toán (VND) 119,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,398,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat (2023.G1N4.245)
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C (2023.G1N4.246)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E (2023.G1N4.247)
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP (2023.G1N4.248)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium glubionate + Calcium lactobionate (2023.G1N4.249)
Giá từng phần lô 2,885,400
Dự toán (VND) 2,885,400
Số tiền bảo đảm (VND) 57,708
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium glubionate + Calcium lactobionate (2023.G1N4.250)
Giá từng phần lô 3,565,200
Dự toán (VND) 3,565,200
Số tiền bảo đảm (VND) 71,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin (2023.G1N4.251)
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorouracil (2023.G1N4.252)
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorouracil (2023.G1N4.253)
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid (2023.G1N4.254)
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid) (2023.G1N4.255)
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) (2023.G1N4.256)
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxaliplatin (2023.G1N4.257)
Giá từng phần lô 307,818,000
Dự toán (VND) 307,818,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,156,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydrochlorid (2023.G1N4.258)
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sugammadex (2023.G1N4.259)
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Abirateron (2023.G1N5.001)
Giá từng phần lô 35,798,400
Dự toán (VND) 35,798,400
Số tiền bảo đảm (VND) 715,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*) (2023.G1N5.002)
Giá từng phần lô 410,935,000
Dự toán (VND) 410,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,218,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth (2023.G1N5.003)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (2023.G1N5.004)
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin* (2023.G1N5.005)
Giá từng phần lô 202,500,000
Dự toán (VND) 202,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (2023.G1N5.006)
Giá từng phần lô 5,950,000
Dự toán (VND) 5,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil (2023.G1N5.007)
Giá từng phần lô 1,884,000
Dự toán (VND) 1,884,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil (2023.G1N5.008)
Giá từng phần lô 1,063,200
Dự toán (VND) 1,063,200
Số tiền bảo đảm (VND) 21,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri) (2023.G1N5.009)
Giá từng phần lô 137,000,000
Dự toán (VND) 137,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison (2023.G1N5.010)
Giá từng phần lô 74,400,000
Dự toán (VND) 74,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,488,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium (2023.G1N5.011)
Giá từng phần lô 38,748,000
Dự toán (VND) 38,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl (2023.G1N5.012)
Giá từng phần lô 42,997,500
Dự toán (VND) 42,997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 859,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin (2023.G1N5.013)
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 12,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N5.014)
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 20,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N5.015)
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 54,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose (2023.G1N5.016)
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin natri (2023.G1N5.017)
Giá từng phần lô 96,400,000
Dự toán (VND) 96,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) (2023.G1N5.018)
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin human (rDNA) (soluble fraction); insulin human (rDNA) (Isophane insulin crystals) (2023.G1N5.019)
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 276,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G1N5.020)
Giá từng phần lô 29,370,000
Dự toán (VND) 29,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 587,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N5.021)
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (2023.G1N5.022)
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol (2023.G1N5.023)
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid (2023.G1N5.024)
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali iodid + natri iodid (2023.G1N5.025)
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 28,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 571,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa (2023.G1N5.026)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (2023.G1N5.027)
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin) (2023.G1N5.028)
Giá từng phần lô 64,608,000
Dự toán (VND) 64,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,292,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin (2023.G1N5.029)
Giá từng phần lô 99,600
Dự toán (VND) 99,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (2023.G1N5.030)
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 51,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid (2023.G1N5.031)
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 8,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N5.032)
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid (2023.G1N5.033)
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,494,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O (Ringer lactate) (2023.G1N5.034)
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat (2023.G1N5.035)
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast (2023.G1N5.036)
Giá từng phần lô 549,066
Dự toán (VND) 549,066
Số tiền bảo đảm (VND) 10,981
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin (2023.G1N5.037)
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 20,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G1N5.038)
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid (2023.G1N5.039)
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol (2023.G1N5.040)
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel (2023.G1N5.041)
Giá từng phần lô 152,409,600
Dự toán (VND) 152,409,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,048,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (2023.G1N5.042)
Giá từng phần lô 111,516,000
Dự toán (VND) 111,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,230,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pegfilgrastim (2023.G1N5.043)
Giá từng phần lô 128,355,000
Dự toán (VND) 128,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,567,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat (2023.G1N5.044)
Giá từng phần lô 15,881,000
Dự toán (VND) 15,881,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin (2023.G1N5.045)
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron (2023.G1N5.046)
Giá từng phần lô 9,833,000
Dự toán (VND) 9,833,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol (2023.G1N5.047)
Giá từng phần lô 235,200,000
Dự toán (VND) 235,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,704,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phospholipid đậu nành (2023.G1N5.048)
Giá từng phần lô 781,200
Dự toán (VND) 781,200
Số tiền bảo đảm (VND) 15,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol (2023.G1N5.049)
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 30,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ranitidin (2023.G1N5.050)
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab (2023.G1N5.051)
Giá từng phần lô 347,155,200
Dự toán (VND) 347,155,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,943,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt ascorbat + acid folic (2023.G1N5.052)
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin (2023.G1N5.053)
Giá từng phần lô 11,534,600
Dự toán (VND) 11,534,600
Số tiền bảo đảm (VND) 230,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon (2023.G1N5.054)
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 20,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Succinylated Gelatin + Sodium clorid g + Sodium hydroxid (2023.G1N5.055)
Giá từng phần lô 278,400,000
Dự toán (VND) 278,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid (2023.G1N5.056)
Giá từng phần lô 19,172,720
Dự toán (VND) 19,172,720
Số tiền bảo đảm (VND) 383,454
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol (2023.G1N5.057)
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol (2023.G1N5.058)
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trolamin (2023.G1N5.059)
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid (2023.G1N5.060)
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->