Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300030650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 1: gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300023328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 80,787,821,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 808.262.273 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300045299 - Atropinsulfat | 4,380,000 | 43,800 |
| 2 | PP2300045300 - Fentanyl | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 3 | PP2300045301 - Fentanyl | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 4 | PP2300045302 - Fentanyl | 60,000,000 | 600,000 |
| 5 | PP2300045303 - Fentanyl | 52,500,000 | 525,000 |
| 6 | PP2300045304 - Ketamin | 36,480,000 | 364,800 |
| 7 | PP2300045305 - Lidocain hydroclodrid | 7,950,000 | 79,500 |
| 8 | PP2300045306 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 9 | PP2300045307 - Midazolam | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 10 | PP2300045308 - Midazolam | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 11 | PP2300045309 - Morphin | 42,000,000 | 420,000 |
| 12 | PP2300045310 - Proparacain hydroclorid | 3,938,000 | 39,380 |
| 13 | PP2300045311 - Propofol1%/20m | 259,000,000 | 2,590,000 |
| 14 | PP2300045312 - Propofol1%/20m | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 15 | PP2300045313 - Sevofluran | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 16 | PP2300045314 - Atracurium besylat | 28,000,000 | 280,000 |
| 17 | PP2300045315 - Neostigmin metylsulfat | 8,850,000 | 88,500 |
| 18 | PP2300045316 - Rocuronium bromid | 232,500,000 | 2,325,000 |
| 19 | PP2300045317 - Rocuronium bromid | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 20 | PP2300045318 - Suxamethoniumclorid | 39,128,000 | 391,280 |
| 21 | PP2300045319 - Aescin | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 22 | PP2300045320 - Dexibuprofen | 9,030,000 | 90,300 |
| 23 | PP2300045321 - Diclofenac diethylamine | 189,600,000 | 1,896,000 |
| 24 | PP2300045322 - Diclofenac | 54,000,000 | 540,000 |
| 25 | PP2300045323 - Diclofenac | 44,500,000 | 445,000 |
| 26 | PP2300045324 - Etoricoxib | 72,000,000 | 720,000 |
| 27 | PP2300045325 - Ibuprofen | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 28 | PP2300045326 - Morphin | 21,450,000 | 214,500 |
| 29 | PP2300045327 - Paracetamol | 840,000 | 8,400 |
| 30 | PP2300045328 - Paracetamol | 283,350,000 | 2,833,500 |
| 31 | PP2300045329 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 24,500,000 | 245,000 |
| 32 | PP2300045330 - Paracetamol + codein phosphat | 24,800,000 | 248,000 |
| 33 | PP2300045331 - Paracetamol + codein phosphat | 52,600,000 | 526,000 |
| 34 | PP2300045332 - Paracetamol + methocarbamol | 366,000,000 | 3,660,000 |
| 35 | PP2300045333 - Paracetamol + tramadol | 5,250,000 | 52,500 |
| 36 | PP2300045334 - Pethidin hydroclorid | 27,000,000 | 270,000 |
| 37 | PP2300045335 - Tenoxicam | 159,000,000 | 1,590,000 |
| 38 | PP2300045336 - Allopurinol | 17,500,000 | 175,000 |
| 39 | PP2300045337 - Colchicin | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 40 | PP2300045338 - Colchicin | 13,250,000 | 132,500 |
| 41 | PP2300045339 - Glucosamin | 21,000,000 | 210,000 |
| 42 | PP2300045340 - Adalimumab | 230,264,320 | 2,302,643 |
| 43 | PP2300045341 - Calcitonin | 48,500,000 | 500,000 |
| 44 | PP2300045342 - Risedronat | 159,390,000 | 1,593,900 |
| 45 | PP2300045343 - Risedronat | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 46 | PP2300045344 - Zoledronic acid4mg/5m | 44,100,000 | 441,000 |
| 47 | PP2300045345 - Zoledronic acid | 47,400,000 | 474,000 |
| 48 | PP2300045346 - Zoledronic acid | 270,459,560 | 2,705,000 |
| 49 | PP2300045347 - Cetirizin | 120,000,000 | 1,500,000 |
| 50 | PP2300045348 - Cinnarizin | 1,500,000 | 15,000 |
| 51 | PP2300045349 - Desloratadin | 62,480,000 | 624,800 |
| 52 | PP2300045350 - Desloratadin | 33,730,000 | 337,300 |
| 53 | PP2300045351 - Diphenhydramin | 9,840,000 | 98,400 |
| 54 | PP2300045352 - Fexofenadin | 3,290,000 | 32,900 |
| 55 | PP2300045353 - Levocetirizin | 12,880,000 | 128,800 |
| 56 | PP2300045354 - Rupatadine | 24,975,000 | 249,750 |
| 57 | PP2300045355 - Acetylcystein | 42,000,000 | 420,000 |
| 58 | PP2300045356 - Deferoxamin | 38,100,000 | 381,000 |
| 59 | PP2300045357 - Deferoxamin | 31,200,000 | 312,000 |
| 60 | PP2300045358 - Ephedrin | 152,250,000 | 1,522,500 |
| 61 | PP2300045359 - Calci folinat | 35,000,000 | 350,000 |
| 62 | PP2300045360 - Naloxon hydroclorid | 588,000 | 5,880 |
| 63 | PP2300045361 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 63,988,000 | 639,880 |
| 64 | PP2300045362 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 37,800,000 | 378,000 |
| 65 | PP2300045363 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 87,000,000 | 870,000 |
| 66 | PP2300045364 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 67 | PP2300045365 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 78,000,000 | 780,000 |
| 68 | PP2300045366 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m | 35,000,000 | 350,000 |
| 69 | PP2300045367 - Phenylephrin | 97,250,000 | 972,500 |
| 70 | PP2300045368 - Polystyren | 7,350,000 | 73,500 |
| 71 | PP2300045369 - Sorbitol | 70,000,000 | 700,000 |
| 72 | PP2300045370 - Sugammadex | 78,750,000 | 787,500 |
| 73 | PP2300045371 - Carbamazepin | 11,136,000 | 111,360 |
| 74 | PP2300045372 - Gabapentin | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 75 | PP2300045373 - Phenobarbital | 2,772,000 | 27,720 |
| 76 | PP2300045374 - Phenobarbital | 1,680,000 | 16,800 |
| 77 | PP2300045375 - Phenobarbital | 4,221,000 | 42,210 |
| 78 | PP2300045376 - Pregabalin | 275,950,000 | 2,759,500 |
| 79 | PP2300045377 - Topiramat | 96,000,000 | 960,000 |
| 80 | PP2300045378 - Amoxicilin | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 81 | PP2300045379 - Amoxicilin + acid clavulanic | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 82 | PP2300045380 - Amoxicilin + acid clavulanic | 217,980,000 | 2,179,800 |
| 83 | PP2300045381 - Amoxicilin + acid clavulanic | 32,010,000 | 320,100 |
| 84 | PP2300045382 - Ampicilin + sulbactam | 617,020,000 | 6,170,200 |
| 85 | PP2300045383 - Ampicilin + sulbactam | 355,275,000 | 3,552,750 |
| 86 | PP2300045384 - Ampicilin + sulbactam | 64,000,000 | 640,000 |
| 87 | PP2300045385 - Cefaclor | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 88 | PP2300045386 - Cefadroxil | 28,350,000 | 283,500 |
| 89 | PP2300045387 - Cefamandol | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 90 | PP2300045388 - Cefdinir | 12,000,000 | 120,000 |
| 91 | PP2300045389 - Cefdinir | 240,786,000 | 2,407,860 |
| 92 | PP2300045390 - Cefdinir | 106,500,000 | 1,065,000 |
| 93 | PP2300045391 - Cefixim | 377,280,000 | 3,772,800 |
| 94 | PP2300045392 - Cefoperazon | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 95 | PP2300045393 - Cefoperazon | 530,000,000 | 5,300,000 |
| 96 | PP2300045394 - Cefoperazon | 627,000,000 | 6,270,000 |
| 97 | PP2300045395 - Cefoperazon + sulbactam | 57,960,000 | 579,600 |
| 98 | PP2300045396 - Cefoperazon + sulbactam | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 99 | PP2300045397 - Cefoperazon + sulbactam | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 100 | PP2300045398 - Cefpodoxim | 23,700,000 | 237,000 |
| 101 | PP2300045399 - Cefpodoxim | 257,000,000 | 2,570,000 |
| 102 | PP2300045400 - Cefradin | 158,350,000 | 1,583,500 |
| 103 | PP2300045401 - Ceftazidim | 77,280,000 | 772,800 |
| 104 | PP2300045402 - Cloxacilin | 11,700,000 | 117,000 |
| 105 | PP2300045403 - Cloxacilin | 42,000,000 | 420,000 |
| 106 | PP2300045404 - Ticarcillin + acid clavulanic | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 107 | PP2300045405 - Amikacin | 94,500,000 | 945,000 |
| 108 | PP2300045406 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 36,330,000 | 363,300 |
| 109 | PP2300045407 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 83,600,000 | 836,000 |
| 110 | PP2300045408 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 74,000,000 | 740,000 |
| 111 | PP2300045409 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 112 | PP2300045410 - Tobramycin | 454,965,000 | 4,549,650 |
| 113 | PP2300045411 - Tobramycin | 35,800,000 | 358,000 |
| 114 | PP2300045412 - Tobramycin + dexamethason | 175,676,000 | 1,756,760 |
| 115 | PP2300045413 - Tobramycin + dexamethason | 99,800,000 | 998,000 |
| 116 | PP2300045414 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 23,600,000 | 236,000 |
| 117 | PP2300045415 - Azithromycin | 13,600,000 | 136,000 |
| 118 | PP2300045416 - Azithromycin | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 119 | PP2300045417 - Spiramycin + metronidazol | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 120 | PP2300045418 - Tretinoin + Erythromycin | 22,600,000 | 226,000 |
| 121 | PP2300045419 - Levofloxacin | 19,500,000 | 195,000 |
| 122 | PP2300045420 - Levofloxacin | 84,000,000 | 840,000 |
| 123 | PP2300045421 - Levofloxacin | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 124 | PP2300045422 - Moxifloxacin | 71,500,000 | 715,000 |
| 125 | PP2300045423 - Moxifloxacin | 39,700,000 | 397,000 |
| 126 | PP2300045424 - Ofloxacin | 15,400,000 | 154,000 |
| 127 | PP2300045425 - Colistin | 89,997,600 | 899,976 |
| 128 | PP2300045426 - Fosfomycin | 22,500,000 | 225,000 |
| 129 | PP2300045427 - Linezolid | 208,350,000 | 2,083,500 |
| 130 | PP2300045428 - Linezolid | 78,000,000 | 780,000 |
| 131 | PP2300045429 - Aciclovir | 88,200,000 | 882,000 |
| 132 | PP2300045430 - Aciclovir | 3,990,000 | 39,900 |
| 133 | PP2300045431 - Aciclovir | 2,100,000 | 21,000 |
| 134 | PP2300045432 - Oseltamivir | 58,340,100 | 583,401 |
| 135 | PP2300045433 - Dequalinium clorid | 38,840,000 | 388,400 |
| 136 | PP2300045434 - Itraconazol | 18,125,000 | 181,250 |
| 137 | PP2300045435 - Miconazol | 71,820,000 | 718,200 |
| 138 | PP2300045436 - Clotrimazol + betamethason | 14,700,000 | 147,000 |
| 139 | PP2300045437 - Hydroxy cloroquin | 35,840,000 | 358,400 |
| 140 | PP2300045438 - Flunarizin | 9,700,000 | 97,000 |
| 141 | PP2300045439 - Capecitabin | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 142 | PP2300045440 - Carboplatin | 129,129,000 | 1,291,290 |
| 143 | PP2300045441 - Cisplatin | 159,705,000 | 1,597,050 |
| 144 | PP2300045442 - Cyclophosphamid | 19,931,600 | 199,316 |
| 145 | PP2300045443 - Cyclophosphamid | 49,750,400 | 497,504 |
| 146 | PP2300045444 - Doxorubicin | 67,116,000 | 671,160 |
| 147 | PP2300045445 - Epirubicin hydroclorid | 97,500,000 | 975,000 |
| 148 | PP2300045446 - Etoposid | 9,998,100 | 99,981 |
| 149 | PP2300045447 - Gemcitabin | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 150 | PP2300045448 - Gemcitabin | 142,500,000 | 1,425,000 |
| 151 | PP2300045449 - Gemcitabin | 37,800,000 | 378,000 |
| 152 | PP2300045450 - Irinotecan | 82,498,500 | 824,985 |
| 153 | PP2300045451 - Mesna | 9,060,750 | 90,608 |
| 154 | PP2300045452 - Methotrexat | 8,800,000 | 100,000 |
| 155 | PP2300045453 - Oxaliplatin | 222,000,000 | 2,220,000 |
| 156 | PP2300045454 - Paclitaxel | 582,997,800 | 5,829,978 |
| 157 | PP2300045455 - Pemetrexed | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 158 | PP2300045456 - Isotretinoin | 2,499,000 | 24,990 |
| 159 | PP2300045457 - Vinorelbin | 853,514,800 | 8,535,148 |
| 160 | PP2300045458 - Bevacizumab | 580,010,600 | 5,800,106 |
| 161 | PP2300045459 - Gefitinib | 209,000,000 | 2,090,000 |
| 162 | PP2300045460 - Bicalutamid | 52,960,000 | 529,600 |
| 163 | PP2300045461 - Goserelin acetat | 128,414,850 | 1,285,000 |
| 164 | PP2300045462 - Tamoxifen | 45,464,000 | 500,000 |
| 165 | PP2300045463 - Azathioprin | 21,000,000 | 210,000 |
| 166 | PP2300045464 - Alfuzosin | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 167 | PP2300045465 - Alfuzosin | 66,000,000 | 660,000 |
| 168 | PP2300045466 - Alfuzosin | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 169 | PP2300045467 - Dutasterid | 49,500,000 | 495,000 |
| 170 | PP2300045468 - Dutasterid | 172,570,000 | 1,725,700 |
| 171 | PP2300045469 - Flavoxat | 5,478,000 | 54,780 |
| 172 | PP2300045470 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) | 14,986,000 | 149,860 |
| 173 | PP2300045471 - Solifenacin succinate | 50,000,000 | 500,000 |
| 174 | PP2300045472 - Tamsulosin hydroclorid | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 175 | PP2300045473 - Tamsulosin hydroclorid | 38,400,000 | 384,000 |
| 176 | PP2300045474 - Levodopa + carbidopa | 72,500,000 | 725,000 |
| 177 | PP2300045475 - Levodopa + Carbidopa | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 178 | PP2300045476 - Pramipexol | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 179 | PP2300045477 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 4,750,000 | 47,500 |
| 180 | PP2300045478 - Sắt protein succinylat | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 181 | PP2300045479 - Sắt sucrose(hay dextran) | 106,800,000 | 1,068,000 |
| 182 | PP2300045480 - Sắt sulfat + acid folic | 4,850,000 | 48,500 |
| 183 | PP2300045481 - Cilostazol | 26,200,000 | 262,000 |
| 184 | PP2300045482 - Enoxaparin (natri) | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 185 | PP2300045483 - Phytomenadion | 7,750,000 | 77,500 |
| 186 | PP2300045484 - Phytomenadion1mg/1m | 3,060,000 | 30,600 |
| 187 | PP2300045485 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 232,000,000 | 2,320,000 |
| 188 | PP2300045486 - Tinh bột este hóa | 12,735,000 | 127,350 |
| 189 | PP2300045487 - Deferipron | 14,000,000 | 140,000 |
| 190 | PP2300045488 - Deferipron | 72,450,000 | 724,500 |
| 191 | PP2300045489 - Erythropoietin | 369,500,000 | 3,695,000 |
| 192 | PP2300045490 - Erythropoietin | 488,000,000 | 4,880,000 |
| 193 | PP2300045491 - Erythropoietin | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 194 | PP2300045492 - Filgrastim | 49,814,500 | 498,145 |
| 195 | PP2300045493 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 29,698,200 | 296,982 |
| 196 | PP2300045494 - Isosorbid | 176,260,000 | 1,762,600 |
| 197 | PP2300045495 - Nicorandil | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 198 | PP2300045496 - Trimetazidin | 52,000,000 | 520,000 |
| 199 | PP2300045497 - Amiodaron hydroclorid | 4,800,000 | 48,000 |
| 200 | PP2300045498 - Propranolol hydroclorid | 60,000,000 | 600,000 |
| 201 | PP2300045499 - Amlodipin + atorvastatin | 555,000,000 | 5,550,000 |
| 202 | PP2300045500 - Amlodipin + losartan | 209,400,000 | 2,094,000 |
| 203 | PP2300045501 - Amlodipin + telmisartan | 836,294,000 | 8,362,940 |
| 204 | PP2300045502 - Amlodipin + telmisartan | 800,442,000 | 8,004,420 |
| 205 | PP2300045503 - Amlodipin + valsartan | 449,415,000 | 4,494,150 |
| 206 | PP2300045504 - Bisoprolol | 82,000,000 | 820,000 |
| 207 | PP2300045505 - Bisoprolol | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 208 | PP2300045506 - Bisoprolol | 324,000,000 | 3,240,000 |
| 209 | PP2300045507 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 70,000,000 | 700,000 |
| 210 | PP2300045508 - Imidapril | 296,000,000 | 2,960,000 |
| 211 | PP2300045509 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 35,600,000 | 356,000 |
| 212 | PP2300045510 - Lisinopril | 54,000,000 | 540,000 |
| 213 | PP2300045511 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 199,600,000 | 1,996,000 |
| 214 | PP2300045512 - Losartan | 704,000,000 | 7,040,000 |
| 215 | PP2300045513 - Losartan + hydroclorothiazid | 269,850,000 | 2,698,500 |
| 216 | PP2300045514 - Metoprolol | 158,500,000 | 1,585,000 |
| 217 | PP2300045515 - Metoprolol | 158,500,000 | 1,585,000 |
| 218 | PP2300045516 - Metoprolol | 549,000,000 | 5,490,000 |
| 219 | PP2300045517 - Nebivolol | 608,000,000 | 6,080,000 |
| 220 | PP2300045518 - Nicardipin | 24,999,800 | 249,998 |
| 221 | PP2300045519 - Nicardipin | 67,200,000 | 672,000 |
| 222 | PP2300045520 - Nifedipin | 98,010,000 | 980,100 |
| 223 | PP2300045521 - Perindopril | 62,950,000 | 629,500 |
| 224 | PP2300045522 - Perindopril | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 225 | PP2300045523 - Perindopril | 310,750,000 | 3,107,500 |
| 226 | PP2300045524 - Perindopril + amlodipin | 298,000,000 | 2,980,000 |
| 227 | PP2300045525 - Perindopril + amlodipin | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 228 | PP2300045526 - Perindopril + amlodipin | 795,200,000 | 7,952,000 |
| 229 | PP2300045527 - Perindopril + amlodipin | 527,120,000 | 5,271,200 |
| 230 | PP2300045528 - Perindopril + amlodipin | 197,670,000 | 1,976,700 |
| 231 | PP2300045529 - Perindopril + indapamid | 362,500,000 | 3,625,000 |
| 232 | PP2300045530 - Perindopril + indapamid | 437,500,000 | 4,375,000 |
| 233 | PP2300045531 - Perindopril + indapamid | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 234 | PP2300045532 - Perindopril + indapamid | 608,000,000 | 6,080,000 |
| 235 | PP2300045533 - Ramipril | 43,680,000 | 436,800 |
| 236 | PP2300045534 - Ramipril | 62,500,000 | 625,000 |
| 237 | PP2300045535 - Telmisartan | 16,200,000 | 162,000 |
| 238 | PP2300045536 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 565,500,000 | 5,655,000 |
| 239 | PP2300045537 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 259,350,000 | 2,593,500 |
| 240 | PP2300045538 - Valsartan | 92,500,000 | 925,000 |
| 241 | PP2300045539 - Valsartan + hydroclorothiazid | 34,860,000 | 348,600 |
| 242 | PP2300045540 - Valsartan + hydroclorothiazid | 864,000,000 | 8,640,000 |
| 243 | PP2300045541 - Digoxin | 6,125,000 | 61,250 |
| 244 | PP2300045542 - Ivabradin | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 245 | PP2300045543 - Ivabradin | 202,000,000 | 2,020,000 |
| 246 | PP2300045544 - Ivabradin | 65,535,000 | 655,350 |
| 247 | PP2300045545 - Acenocoumarol | 10,720,000 | 107,200 |
| 248 | PP2300045546 - Acetylsalicylic acid | 45,000,000 | 450,000 |
| 249 | PP2300045547 - Acetylsalicylic acid | 227,500,000 | 2,275,000 |
| 250 | PP2300045548 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 312,420,000 | 3,124,200 |
| 251 | PP2300045549 - Alteplase | 516,179,400 | 5,161,794 |
| 252 | PP2300045550 - Clopidogrel | 63,000,000 | 630,000 |
| 253 | PP2300045551 - Ticagrelor | 158,730,000 | 1,587,300 |
| 254 | PP2300045552 - Atorvastatin | 29,000,000 | 290,000 |
| 255 | PP2300045553 - Atorvastatin + ezetimibe | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 256 | PP2300045554 - Fenofibrat | 437,500,000 | 4,375,000 |
| 257 | PP2300045555 - Fenofibrat | 421,360,000 | 4,213,600 |
| 258 | PP2300045556 - Fenofibrat | 70,530,000 | 705,300 |
| 259 | PP2300045557 - Fenofibrat | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 260 | PP2300045558 - Pravastatin | 830,000,000 | 8,300,000 |
| 261 | PP2300045559 - Pravastatin | 102,900,000 | 1,029,000 |
| 262 | PP2300045560 - Pravastatin | 645,000,000 | 6,450,000 |
| 263 | PP2300045561 - Rosuvastatin | 57,800,000 | 578,000 |
| 264 | PP2300045562 - Rosuvastatin | 10,920,000 | 109,200 |
| 265 | PP2300045563 - Simvastatin + ezetimibe | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 266 | PP2300045564 - Simvastatin + ezetimibe | 178,800,000 | 1,788,000 |
| 267 | PP2300045565 - Nimodipin | 117,200,000 | 1,172,000 |
| 268 | PP2300045566 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 269 | PP2300045567 - Clobetasol propionat | 20,212,500 | 202,125 |
| 270 | PP2300045568 - Fusidicacid | 13,500,000 | 135,000 |
| 271 | PP2300045569 - Fusidicacid + betamethason | 42,210,000 | 422,100 |
| 272 | PP2300045570 - Kẽm oxid | 12,000,000 | 120,000 |
| 273 | PP2300045571 - Mupirocin | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 274 | PP2300045572 - Nước oxy già3%/20m | 9,100,000 | 91,000 |
| 275 | PP2300045573 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 159,000 |
| 276 | PP2300045574 - Fluorescein (natri)20%/5m | 62,000,000 | 620,000 |
| 277 | PP2300045575 - Gadoteric acid0,5mmo | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 278 | PP2300045576 - Furosemid + spironolacton | 10,200,000 | 102,000 |
| 279 | PP2300045577 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 31,080,000 | 310,800 |
| 280 | PP2300045578 - Bismuth | 78,000,000 | 780,000 |
| 281 | PP2300045579 - Lansoprazol | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 282 | PP2300045580 - Lansoprazol | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 283 | PP2300045581 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 284 | PP2300045582 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 285 | PP2300045583 - Omeprazol | 39,600,000 | 396,000 |
| 286 | PP2300045584 - Esomeprazol | 84,000,000 | 840,000 |
| 287 | PP2300045585 - Esomeprazol | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 288 | PP2300045586 - Rabeprazol | 30,855,000 | 308,550 |
| 289 | PP2300045587 - Sucralfat | 83,000,000 | 830,000 |
| 290 | PP2300045588 - Sucralfat | 38,900,000 | 389,000 |
| 291 | PP2300045589 - Palonosetron hydroclorid | 42,000,000 | 420,000 |
| 292 | PP2300045590 - Drotaverin clohydrat | 21,224,000 | 212,240 |
| 293 | PP2300045591 - Drotaverin clohydrat | 78,960,000 | 789,600 |
| 294 | PP2300045592 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 26,500,000 | 265,000 |
| 295 | PP2300045593 - Lactulose | 66,000,000 | 660,000 |
| 296 | PP2300045594 - Sorbitol | 6,720,000 | 67,200 |
| 297 | PP2300045595 - Bacillussubtilis | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 298 | PP2300045596 - Bacillussubtilis | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 299 | PP2300045597 - Diosmectit | 1,102,500 | 11,025 |
| 300 | PP2300045598 - Kẽm Gluconat | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 301 | PP2300045599 - Lactobacillus acidophilus | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 302 | PP2300045600 - Racecadotril | 10,782,000 | 107,820 |
| 303 | PP2300045601PP230004 - Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii | 178,500,000 | 1,785,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045299 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300045300 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300045301 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300045302 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300045303 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045304 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300045305 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300045306 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300045307 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300045308 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300045309 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045310 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300045311 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300045312 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300045313 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300045314 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045315 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300045316 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300045317 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045318 |
| Giá từng phần lô | 39,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300045319 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300045320 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300045321 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045322 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045323 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300045324 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300045325 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300045326 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300045327 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300045328 |
| Giá từng phần lô | 283,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300045329 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300045330 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300045331 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300045332 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300045333 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045334 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300045335 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300045336 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045337 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045338 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045339 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300045340 |
| Giá từng phần lô | 230,264,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300045341 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2300045342 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2300045343 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid4mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300045344 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300045345 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300045346 |
| Giá từng phần lô | 270,459,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045347 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045348 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045349 |
| Giá từng phần lô | 62,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045350 |
| Giá từng phần lô | 33,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300045351 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045352 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045353 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300045354 |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300045355 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045356 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045357 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300045358 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300045359 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045360 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300045361 |
| Giá từng phần lô | 63,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300045362 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300045363 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300045364 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300045365 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300045366 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300045367 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300045368 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300045369 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300045370 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300045371 |
| Giá từng phần lô | 11,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300045372 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300045373 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300045374 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300045375 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300045376 |
| Giá từng phần lô | 275,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300045377 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300045378 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045379 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045380 |
| Giá từng phần lô | 217,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045381 |
| Giá từng phần lô | 32,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045382 |
| Giá từng phần lô | 617,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045383 |
| Giá từng phần lô | 355,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045384 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300045385 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300045386 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300045387 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045388 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045389 |
| Giá từng phần lô | 240,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045390 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300045391 |
| Giá từng phần lô | 377,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300045392 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300045393 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300045394 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045395 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045396 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300045397 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045398 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045399 |
| Giá từng phần lô | 257,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300045400 |
| Giá từng phần lô | 158,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300045401 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300045402 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300045403 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045404 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045405 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045406 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045407 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045408 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045409 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045410 |
| Giá từng phần lô | 454,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,549,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045411 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045412 |
| Giá từng phần lô | 175,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045413 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045414 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045415 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045416 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045417 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045418 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045419 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045420 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045421 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045422 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045423 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045424 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300045425 |
| Giá từng phần lô | 89,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045426 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300045427 |
| Giá từng phần lô | 208,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300045428 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045429 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045430 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045431 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300045432 |
| Giá từng phần lô | 58,340,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045433 |
| Giá từng phần lô | 38,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045434 |
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045435 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045436 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2300045437 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045438 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300045439 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045440 |
| Giá từng phần lô | 129,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045441 |
| Giá từng phần lô | 159,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045442 |
| Giá từng phần lô | 19,931,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045443 |
| Giá từng phần lô | 49,750,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045444 |
| Giá từng phần lô | 67,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045445 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300045446 |
| Giá từng phần lô | 9,998,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300045447 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300045448 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300045449 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300045450 |
| Giá từng phần lô | 82,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300045451 |
| Giá từng phần lô | 9,060,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300045452 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045453 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300045454 |
| Giá từng phần lô | 582,997,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,829,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300045455 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300045456 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300045457 |
| Giá từng phần lô | 853,514,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,535,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300045458 |
| Giá từng phần lô | 580,010,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2300045459 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045460 |
| Giá từng phần lô | 52,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300045461 |
| Giá từng phần lô | 128,414,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300045462 |
| Giá từng phần lô | 45,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300045463 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300045464 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300045465 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300045466 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300045467 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300045468 |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300045469 |
| Giá từng phần lô | 5,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) |
|
| Mã phần lô | PP2300045470 |
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300045471 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045472 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045473 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300045474 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300045475 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300045476 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045477 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300045478 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300045479 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300045480 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045481 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300045482 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300045483 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300045484 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300045485 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300045486 |
| Giá từng phần lô | 12,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300045487 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300045488 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300045489 |
| Giá từng phần lô | 369,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300045490 |
| Giá từng phần lô | 488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300045491 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300045492 |
| Giá từng phần lô | 49,814,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300045493 |
| Giá từng phần lô | 29,698,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300045494 |
| Giá từng phần lô | 176,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300045495 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300045496 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045497 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045498 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045499 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045500 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045501 |
| Giá từng phần lô | 836,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,362,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045502 |
| Giá từng phần lô | 800,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,004,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045503 |
| Giá từng phần lô | 449,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,494,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045504 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045505 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045506 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045507 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300045508 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045509 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300045510 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045511 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045512 |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045513 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,698,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045514 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045515 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045516 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045517 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045518 |
| Giá từng phần lô | 24,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045519 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045520 |
| Giá từng phần lô | 98,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300045521 |
| Giá từng phần lô | 62,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300045522 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300045523 |
| Giá từng phần lô | 310,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045524 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045525 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045526 |
| Giá từng phần lô | 795,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045527 |
| Giá từng phần lô | 527,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045528 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045529 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045530 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045531 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045532 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300045533 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300045534 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045535 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045536 |
| Giá từng phần lô | 565,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045537 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,593,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045538 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045539 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045540 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300045541 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300045542 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300045543 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300045544 |
| Giá từng phần lô | 65,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300045545 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300045546 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300045547 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300045548 |
| Giá từng phần lô | 312,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300045549 |
| Giá từng phần lô | 516,179,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,161,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300045550 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300045551 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045552 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300045553 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045554 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045555 |
| Giá từng phần lô | 421,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045556 |
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045557 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045558 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045559 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045560 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045561 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045562 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300045563 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300045564 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045565 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300045566 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300045567 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300045568 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300045569 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2300045570 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300045571 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300045572 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300045573 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorescein (natri)20%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300045574 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300045575 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300045576 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300045577 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300045578 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045579 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045580 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045581 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045582 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045583 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045584 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045585 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045586 |
| Giá từng phần lô | 30,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045587 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045588 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045589 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045590 |
| Giá từng phần lô | 21,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045591 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300045592 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300045593 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300045594 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300045595 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300045596 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300045597 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300045598 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300045599 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300045600 |
| Giá từng phần lô | 10,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300045601PP230004 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi