Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300030650-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300023328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 80,787,821,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 808.262.273 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300045299 - Atropinsulfat 4,380,000 43,800
2 PP2300045300 - Fentanyl 130,000,000 1,300,000
3 PP2300045301 - Fentanyl 165,000,000 1,650,000
4 PP2300045302 - Fentanyl 60,000,000 600,000
5 PP2300045303 - Fentanyl 52,500,000 525,000
6 PP2300045304 - Ketamin 36,480,000 364,800
7 PP2300045305 - Lidocain hydroclodrid 7,950,000 79,500
8 PP2300045306 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 123,000,000 1,230,000
9 PP2300045307 - Midazolam 472,500,000 4,725,000
10 PP2300045308 - Midazolam 367,500,000 3,675,000
11 PP2300045309 - Morphin 42,000,000 420,000
12 PP2300045310 - Proparacain hydroclorid 3,938,000 39,380
13 PP2300045311 - Propofol1%/20m 259,000,000 2,590,000
14 PP2300045312 - Propofol1%/20m 240,000,000 2,400,000
15 PP2300045313 - Sevofluran 780,000,000 7,800,000
16 PP2300045314 - Atracurium besylat 28,000,000 280,000
17 PP2300045315 - Neostigmin metylsulfat 8,850,000 88,500
18 PP2300045316 - Rocuronium bromid 232,500,000 2,325,000
19 PP2300045317 - Rocuronium bromid 225,000,000 2,250,000
20 PP2300045318 - Suxamethoniumclorid 39,128,000 391,280
21 PP2300045319 - Aescin 147,000,000 1,470,000
22 PP2300045320 - Dexibuprofen 9,030,000 90,300
23 PP2300045321 - Diclofenac diethylamine 189,600,000 1,896,000
24 PP2300045322 - Diclofenac 54,000,000 540,000
25 PP2300045323 - Diclofenac 44,500,000 445,000
26 PP2300045324 - Etoricoxib 72,000,000 720,000
27 PP2300045325 - Ibuprofen 190,000,000 1,900,000
28 PP2300045326 - Morphin 21,450,000 214,500
29 PP2300045327 - Paracetamol 840,000 8,400
30 PP2300045328 - Paracetamol 283,350,000 2,833,500
31 PP2300045329 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 24,500,000 245,000
32 PP2300045330 - Paracetamol + codein phosphat 24,800,000 248,000
33 PP2300045331 - Paracetamol + codein phosphat 52,600,000 526,000
34 PP2300045332 - Paracetamol + methocarbamol 366,000,000 3,660,000
35 PP2300045333 - Paracetamol + tramadol 5,250,000 52,500
36 PP2300045334 - Pethidin hydroclorid 27,000,000 270,000
37 PP2300045335 - Tenoxicam 159,000,000 1,590,000
38 PP2300045336 - Allopurinol 17,500,000 175,000
39 PP2300045337 - Colchicin 260,000,000 2,600,000
40 PP2300045338 - Colchicin 13,250,000 132,500
41 PP2300045339 - Glucosamin 21,000,000 210,000
42 PP2300045340 - Adalimumab 230,264,320 2,302,643
43 PP2300045341 - Calcitonin 48,500,000 500,000
44 PP2300045342 - Risedronat 159,390,000 1,593,900
45 PP2300045343 - Risedronat 288,000,000 2,880,000
46 PP2300045344 - Zoledronic acid4mg/5m 44,100,000 441,000
47 PP2300045345 - Zoledronic acid 47,400,000 474,000
48 PP2300045346 - Zoledronic acid 270,459,560 2,705,000
49 PP2300045347 - Cetirizin 120,000,000 1,500,000
50 PP2300045348 - Cinnarizin 1,500,000 15,000
51 PP2300045349 - Desloratadin 62,480,000 624,800
52 PP2300045350 - Desloratadin 33,730,000 337,300
53 PP2300045351 - Diphenhydramin 9,840,000 98,400
54 PP2300045352 - Fexofenadin 3,290,000 32,900
55 PP2300045353 - Levocetirizin 12,880,000 128,800
56 PP2300045354 - Rupatadine 24,975,000 249,750
57 PP2300045355 - Acetylcystein 42,000,000 420,000
58 PP2300045356 - Deferoxamin 38,100,000 381,000
59 PP2300045357 - Deferoxamin 31,200,000 312,000
60 PP2300045358 - Ephedrin 152,250,000 1,522,500
61 PP2300045359 - Calci folinat 35,000,000 350,000
62 PP2300045360 - Naloxon hydroclorid 588,000 5,880
63 PP2300045361 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 63,988,000 639,880
64 PP2300045362 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 37,800,000 378,000
65 PP2300045363 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 87,000,000 870,000
66 PP2300045364 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 105,000,000 1,050,000
67 PP2300045365 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 78,000,000 780,000
68 PP2300045366 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m 35,000,000 350,000
69 PP2300045367 - Phenylephrin 97,250,000 972,500
70 PP2300045368 - Polystyren 7,350,000 73,500
71 PP2300045369 - Sorbitol 70,000,000 700,000
72 PP2300045370 - Sugammadex 78,750,000 787,500
73 PP2300045371 - Carbamazepin 11,136,000 111,360
74 PP2300045372 - Gabapentin 225,000,000 2,250,000
75 PP2300045373 - Phenobarbital 2,772,000 27,720
76 PP2300045374 - Phenobarbital 1,680,000 16,800
77 PP2300045375 - Phenobarbital 4,221,000 42,210
78 PP2300045376 - Pregabalin 275,950,000 2,759,500
79 PP2300045377 - Topiramat 96,000,000 960,000
80 PP2300045378 - Amoxicilin 165,000,000 1,650,000
81 PP2300045379 - Amoxicilin + acid clavulanic 390,000,000 3,900,000
82 PP2300045380 - Amoxicilin + acid clavulanic 217,980,000 2,179,800
83 PP2300045381 - Amoxicilin + acid clavulanic 32,010,000 320,100
84 PP2300045382 - Ampicilin + sulbactam 617,020,000 6,170,200
85 PP2300045383 - Ampicilin + sulbactam 355,275,000 3,552,750
86 PP2300045384 - Ampicilin + sulbactam 64,000,000 640,000
87 PP2300045385 - Cefaclor 567,000,000 5,670,000
88 PP2300045386 - Cefadroxil 28,350,000 283,500
89 PP2300045387 - Cefamandol 630,000,000 6,300,000
90 PP2300045388 - Cefdinir 12,000,000 120,000
91 PP2300045389 - Cefdinir 240,786,000 2,407,860
92 PP2300045390 - Cefdinir 106,500,000 1,065,000
93 PP2300045391 - Cefixim 377,280,000 3,772,800
94 PP2300045392 - Cefoperazon 128,000,000 1,280,000
95 PP2300045393 - Cefoperazon 530,000,000 5,300,000
96 PP2300045394 - Cefoperazon 627,000,000 6,270,000
97 PP2300045395 - Cefoperazon + sulbactam 57,960,000 579,600
98 PP2300045396 - Cefoperazon + sulbactam 160,000,000 1,600,000
99 PP2300045397 - Cefoperazon + sulbactam 217,500,000 2,175,000
100 PP2300045398 - Cefpodoxim 23,700,000 237,000
101 PP2300045399 - Cefpodoxim 257,000,000 2,570,000
102 PP2300045400 - Cefradin 158,350,000 1,583,500
103 PP2300045401 - Ceftazidim 77,280,000 772,800
104 PP2300045402 - Cloxacilin 11,700,000 117,000
105 PP2300045403 - Cloxacilin 42,000,000 420,000
106 PP2300045404 - Ticarcillin + acid clavulanic 127,500,000 1,275,000
107 PP2300045405 - Amikacin 94,500,000 945,000
108 PP2300045406 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 36,330,000 363,300
109 PP2300045407 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 83,600,000 836,000
110 PP2300045408 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 74,000,000 740,000
111 PP2300045409 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 165,000,000 1,650,000
112 PP2300045410 - Tobramycin 454,965,000 4,549,650
113 PP2300045411 - Tobramycin 35,800,000 358,000
114 PP2300045412 - Tobramycin + dexamethason 175,676,000 1,756,760
115 PP2300045413 - Tobramycin + dexamethason 99,800,000 998,000
116 PP2300045414 - Metronidazol + neomycin + nystatin 23,600,000 236,000
117 PP2300045415 - Azithromycin 13,600,000 136,000
118 PP2300045416 - Azithromycin 130,000,000 1,300,000
119 PP2300045417 - Spiramycin + metronidazol 119,400,000 1,194,000
120 PP2300045418 - Tretinoin + Erythromycin 22,600,000 226,000
121 PP2300045419 - Levofloxacin 19,500,000 195,000
122 PP2300045420 - Levofloxacin 84,000,000 840,000
123 PP2300045421 - Levofloxacin 112,500,000 1,125,000
124 PP2300045422 - Moxifloxacin 71,500,000 715,000
125 PP2300045423 - Moxifloxacin 39,700,000 397,000
126 PP2300045424 - Ofloxacin 15,400,000 154,000
127 PP2300045425 - Colistin 89,997,600 899,976
128 PP2300045426 - Fosfomycin 22,500,000 225,000
129 PP2300045427 - Linezolid 208,350,000 2,083,500
130 PP2300045428 - Linezolid 78,000,000 780,000
131 PP2300045429 - Aciclovir 88,200,000 882,000
132 PP2300045430 - Aciclovir 3,990,000 39,900
133 PP2300045431 - Aciclovir 2,100,000 21,000
134 PP2300045432 - Oseltamivir 58,340,100 583,401
135 PP2300045433 - Dequalinium clorid 38,840,000 388,400
136 PP2300045434 - Itraconazol 18,125,000 181,250
137 PP2300045435 - Miconazol 71,820,000 718,200
138 PP2300045436 - Clotrimazol + betamethason 14,700,000 147,000
139 PP2300045437 - Hydroxy cloroquin 35,840,000 358,400
140 PP2300045438 - Flunarizin 9,700,000 97,000
141 PP2300045439 - Capecitabin 760,000,000 7,600,000
142 PP2300045440 - Carboplatin 129,129,000 1,291,290
143 PP2300045441 - Cisplatin 159,705,000 1,597,050
144 PP2300045442 - Cyclophosphamid 19,931,600 199,316
145 PP2300045443 - Cyclophosphamid 49,750,400 497,504
146 PP2300045444 - Doxorubicin 67,116,000 671,160
147 PP2300045445 - Epirubicin hydroclorid 97,500,000 975,000
148 PP2300045446 - Etoposid 9,998,100 99,981
149 PP2300045447 - Gemcitabin 100,800,000 1,008,000
150 PP2300045448 - Gemcitabin 142,500,000 1,425,000
151 PP2300045449 - Gemcitabin 37,800,000 378,000
152 PP2300045450 - Irinotecan 82,498,500 824,985
153 PP2300045451 - Mesna 9,060,750 90,608
154 PP2300045452 - Methotrexat 8,800,000 100,000
155 PP2300045453 - Oxaliplatin 222,000,000 2,220,000
156 PP2300045454 - Paclitaxel 582,997,800 5,829,978
157 PP2300045455 - Pemetrexed 165,000,000 1,650,000
158 PP2300045456 - Isotretinoin 2,499,000 24,990
159 PP2300045457 - Vinorelbin 853,514,800 8,535,148
160 PP2300045458 - Bevacizumab 580,010,600 5,800,106
161 PP2300045459 - Gefitinib 209,000,000 2,090,000
162 PP2300045460 - Bicalutamid 52,960,000 529,600
163 PP2300045461 - Goserelin acetat 128,414,850 1,285,000
164 PP2300045462 - Tamoxifen 45,464,000 500,000
165 PP2300045463 - Azathioprin 21,000,000 210,000
166 PP2300045464 - Alfuzosin 132,000,000 1,320,000
167 PP2300045465 - Alfuzosin 66,000,000 660,000
168 PP2300045466 - Alfuzosin 200,000,000 2,000,000
169 PP2300045467 - Dutasterid 49,500,000 495,000
170 PP2300045468 - Dutasterid 172,570,000 1,725,700
171 PP2300045469 - Flavoxat 5,478,000 54,780
172 PP2300045470 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) 14,986,000 149,860
173 PP2300045471 - Solifenacin succinate 50,000,000 500,000
174 PP2300045472 - Tamsulosin hydroclorid 144,000,000 1,440,000
175 PP2300045473 - Tamsulosin hydroclorid 38,400,000 384,000
176 PP2300045474 - Levodopa + carbidopa 72,500,000 725,000
177 PP2300045475 - Levodopa + Carbidopa 204,000,000 2,040,000
178 PP2300045476 - Pramipexol 425,000,000 4,250,000
179 PP2300045477 - Trihexyphenidyl hydroclorid 4,750,000 47,500
180 PP2300045478 - Sắt protein succinylat 148,000,000 1,480,000
181 PP2300045479 - Sắt sucrose(hay dextran) 106,800,000 1,068,000
182 PP2300045480 - Sắt sulfat + acid folic 4,850,000 48,500
183 PP2300045481 - Cilostazol 26,200,000 262,000
184 PP2300045482 - Enoxaparin (natri) 175,000,000 1,750,000
185 PP2300045483 - Phytomenadion 7,750,000 77,500
186 PP2300045484 - Phytomenadion1mg/1m 3,060,000 30,600
187 PP2300045485 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 232,000,000 2,320,000
188 PP2300045486 - Tinh bột este hóa 12,735,000 127,350
189 PP2300045487 - Deferipron 14,000,000 140,000
190 PP2300045488 - Deferipron 72,450,000 724,500
191 PP2300045489 - Erythropoietin 369,500,000 3,695,000
192 PP2300045490 - Erythropoietin 488,000,000 4,880,000
193 PP2300045491 - Erythropoietin 500,000,000 5,000,000
194 PP2300045492 - Filgrastim 49,814,500 498,145
195 PP2300045493 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 29,698,200 296,982
196 PP2300045494 - Isosorbid 176,260,000 1,762,600
197 PP2300045495 - Nicorandil 147,000,000 1,470,000
198 PP2300045496 - Trimetazidin 52,000,000 520,000
199 PP2300045497 - Amiodaron hydroclorid 4,800,000 48,000
200 PP2300045498 - Propranolol hydroclorid 60,000,000 600,000
201 PP2300045499 - Amlodipin + atorvastatin 555,000,000 5,550,000
202 PP2300045500 - Amlodipin + losartan 209,400,000 2,094,000
203 PP2300045501 - Amlodipin + telmisartan 836,294,000 8,362,940
204 PP2300045502 - Amlodipin + telmisartan 800,442,000 8,004,420
205 PP2300045503 - Amlodipin + valsartan 449,415,000 4,494,150
206 PP2300045504 - Bisoprolol 82,000,000 820,000
207 PP2300045505 - Bisoprolol 360,000,000 3,600,000
208 PP2300045506 - Bisoprolol 324,000,000 3,240,000
209 PP2300045507 - Enalapril + hydrochlorothiazid 70,000,000 700,000
210 PP2300045508 - Imidapril 296,000,000 2,960,000
211 PP2300045509 - Irbesartan + hydroclorothiazid 35,600,000 356,000
212 PP2300045510 - Lisinopril 54,000,000 540,000
213 PP2300045511 - Lisinopril + hydroclorothiazid 199,600,000 1,996,000
214 PP2300045512 - Losartan 704,000,000 7,040,000
215 PP2300045513 - Losartan + hydroclorothiazid 269,850,000 2,698,500
216 PP2300045514 - Metoprolol 158,500,000 1,585,000
217 PP2300045515 - Metoprolol 158,500,000 1,585,000
218 PP2300045516 - Metoprolol 549,000,000 5,490,000
219 PP2300045517 - Nebivolol 608,000,000 6,080,000
220 PP2300045518 - Nicardipin 24,999,800 249,998
221 PP2300045519 - Nicardipin 67,200,000 672,000
222 PP2300045520 - Nifedipin 98,010,000 980,100
223 PP2300045521 - Perindopril 62,950,000 629,500
224 PP2300045522 - Perindopril 390,000,000 3,900,000
225 PP2300045523 - Perindopril 310,750,000 3,107,500
226 PP2300045524 - Perindopril + amlodipin 298,000,000 2,980,000
227 PP2300045525 - Perindopril + amlodipin 960,000,000 9,600,000
228 PP2300045526 - Perindopril + amlodipin 795,200,000 7,952,000
229 PP2300045527 - Perindopril + amlodipin 527,120,000 5,271,200
230 PP2300045528 - Perindopril + amlodipin 197,670,000 1,976,700
231 PP2300045529 - Perindopril + indapamid 362,500,000 3,625,000
232 PP2300045530 - Perindopril + indapamid 437,500,000 4,375,000
233 PP2300045531 - Perindopril + indapamid 130,000,000 1,300,000
234 PP2300045532 - Perindopril + indapamid 608,000,000 6,080,000
235 PP2300045533 - Ramipril 43,680,000 436,800
236 PP2300045534 - Ramipril 62,500,000 625,000
237 PP2300045535 - Telmisartan 16,200,000 162,000
238 PP2300045536 - Telmisartan + hydroclorothiazid 565,500,000 5,655,000
239 PP2300045537 - Telmisartan + hydroclorothiazid 259,350,000 2,593,500
240 PP2300045538 - Valsartan 92,500,000 925,000
241 PP2300045539 - Valsartan + hydroclorothiazid 34,860,000 348,600
242 PP2300045540 - Valsartan + hydroclorothiazid 864,000,000 8,640,000
243 PP2300045541 - Digoxin 6,125,000 61,250
244 PP2300045542 - Ivabradin 135,000,000 1,350,000
245 PP2300045543 - Ivabradin 202,000,000 2,020,000
246 PP2300045544 - Ivabradin 65,535,000 655,350
247 PP2300045545 - Acenocoumarol 10,720,000 107,200
248 PP2300045546 - Acetylsalicylic acid 45,000,000 450,000
249 PP2300045547 - Acetylsalicylic acid 227,500,000 2,275,000
250 PP2300045548 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 312,420,000 3,124,200
251 PP2300045549 - Alteplase 516,179,400 5,161,794
252 PP2300045550 - Clopidogrel 63,000,000 630,000
253 PP2300045551 - Ticagrelor 158,730,000 1,587,300
254 PP2300045552 - Atorvastatin 29,000,000 290,000
255 PP2300045553 - Atorvastatin + ezetimibe 110,000,000 1,100,000
256 PP2300045554 - Fenofibrat 437,500,000 4,375,000
257 PP2300045555 - Fenofibrat 421,360,000 4,213,600
258 PP2300045556 - Fenofibrat 70,530,000 705,300
259 PP2300045557 - Fenofibrat 360,000,000 3,600,000
260 PP2300045558 - Pravastatin 830,000,000 8,300,000
261 PP2300045559 - Pravastatin 102,900,000 1,029,000
262 PP2300045560 - Pravastatin 645,000,000 6,450,000
263 PP2300045561 - Rosuvastatin 57,800,000 578,000
264 PP2300045562 - Rosuvastatin 10,920,000 109,200
265 PP2300045563 - Simvastatin + ezetimibe 165,000,000 1,650,000
266 PP2300045564 - Simvastatin + ezetimibe 178,800,000 1,788,000
267 PP2300045565 - Nimodipin 117,200,000 1,172,000
268 PP2300045566 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 150,000,000 1,500,000
269 PP2300045567 - Clobetasol propionat 20,212,500 202,125
270 PP2300045568 - Fusidicacid 13,500,000 135,000
271 PP2300045569 - Fusidicacid + betamethason 42,210,000 422,100
272 PP2300045570 - Kẽm oxid 12,000,000 120,000
273 PP2300045571 - Mupirocin 103,950,000 1,039,500
274 PP2300045572 - Nước oxy già3%/20m 9,100,000 91,000
275 PP2300045573 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 15,900,000 159,000
276 PP2300045574 - Fluorescein (natri)20%/5m 62,000,000 620,000
277 PP2300045575 - Gadoteric acid0,5mmo 520,000,000 5,200,000
278 PP2300045576 - Furosemid + spironolacton 10,200,000 102,000
279 PP2300045577 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 31,080,000 310,800
280 PP2300045578 - Bismuth 78,000,000 780,000
281 PP2300045579 - Lansoprazol 189,000,000 1,890,000
282 PP2300045580 - Lansoprazol 170,000,000 1,700,000
283 PP2300045581 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 290,000,000 2,900,000
284 PP2300045582 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 315,000,000 3,150,000
285 PP2300045583 - Omeprazol 39,600,000 396,000
286 PP2300045584 - Esomeprazol 84,000,000 840,000
287 PP2300045585 - Esomeprazol 408,000,000 4,080,000
288 PP2300045586 - Rabeprazol 30,855,000 308,550
289 PP2300045587 - Sucralfat 83,000,000 830,000
290 PP2300045588 - Sucralfat 38,900,000 389,000
291 PP2300045589 - Palonosetron hydroclorid 42,000,000 420,000
292 PP2300045590 - Drotaverin clohydrat 21,224,000 212,240
293 PP2300045591 - Drotaverin clohydrat 78,960,000 789,600
294 PP2300045592 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 26,500,000 265,000
295 PP2300045593 - Lactulose 66,000,000 660,000
296 PP2300045594 - Sorbitol 6,720,000 67,200
297 PP2300045595 - Bacillussubtilis 140,000,000 1,400,000
298 PP2300045596 - Bacillussubtilis 105,000,000 1,050,000
299 PP2300045597 - Diosmectit 1,102,500 11,025
300 PP2300045598 - Kẽm Gluconat 130,000,000 1,300,000
301 PP2300045599 - Lactobacillus acidophilus 300,000,000 3,000,000
302 PP2300045600 - Racecadotril 10,782,000 107,820
303 PP2300045601PP230004 - Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii 178,500,000 1,785,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300045299
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300045300
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300045301
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300045302
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300045303
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300045304
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300045305
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300045306
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300045307
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300045308
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300045309
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300045310
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300045311
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300045312
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300045313
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300045314
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300045315
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300045316
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300045317
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300045318
Giá từng phần lô 39,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300045319
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300045320
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300045321
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045322
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045323
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300045324
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300045325
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300045326
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300045327
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300045328
Giá từng phần lô 283,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2300045329
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300045330
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300045331
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300045332
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300045333
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300045334
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300045335
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300045336
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300045337
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300045338
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300045339
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300045340
Giá từng phần lô 230,264,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300045341
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300045342
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300045343
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid4mg/5m
Mã phần lô PP2300045344
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300045345
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300045346
Giá từng phần lô 270,459,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300045347
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300045348
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300045349
Giá từng phần lô 62,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300045350
Giá từng phần lô 33,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300045351
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300045352
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300045353
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300045354
Giá từng phần lô 24,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300045355
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300045356
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300045357
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300045358
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300045359
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300045360
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300045361
Giá từng phần lô 63,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300045362
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300045363
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300045364
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300045365
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m
Mã phần lô PP2300045366
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300045367
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300045368
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300045369
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300045370
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300045371
Giá từng phần lô 11,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300045372
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300045373
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300045374
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300045375
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300045376
Giá từng phần lô 275,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300045377
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300045378
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045379
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045380
Giá từng phần lô 217,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045381
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300045382
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300045383
Giá từng phần lô 355,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300045384
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300045385
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300045386
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300045387
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045388
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045389
Giá từng phần lô 240,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045390
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300045391
Giá từng phần lô 377,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300045392
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300045393
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300045394
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300045395
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300045396
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300045397
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300045398
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300045399
Giá từng phần lô 257,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300045400
Giá từng phần lô 158,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300045401
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300045402
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300045403
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045404
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300045405
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300045406
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300045407
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300045408
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300045409
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300045410
Giá từng phần lô 454,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,549,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300045411
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300045412
Giá từng phần lô 175,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300045413
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300045414
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300045415
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300045416
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300045417
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300045418
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300045419
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300045420
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300045421
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300045422
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300045423
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300045424
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300045425
Giá từng phần lô 89,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300045426
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300045427
Giá từng phần lô 208,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300045428
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045429
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045430
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045431
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300045432
Giá từng phần lô 58,340,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300045433
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300045434
Giá từng phần lô 18,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300045435
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300045436
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300045437
Giá từng phần lô 35,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300045438
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300045439
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300045440
Giá từng phần lô 129,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300045441
Giá từng phần lô 159,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300045442
Giá từng phần lô 19,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300045443
Giá từng phần lô 49,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300045444
Giá từng phần lô 67,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300045445
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300045446
Giá từng phần lô 9,998,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300045447
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300045448
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300045449
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300045450
Giá từng phần lô 82,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300045451
Giá từng phần lô 9,060,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300045452
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300045453
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300045454
Giá từng phần lô 582,997,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300045455
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300045456
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300045457
Giá từng phần lô 853,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,535,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300045458
Giá từng phần lô 580,010,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gefitinib
Mã phần lô PP2300045459
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300045460
Giá từng phần lô 52,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300045461
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300045462
Giá từng phần lô 45,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300045463
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300045464
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300045465
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300045466
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300045467
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300045468
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat
Mã phần lô PP2300045469
Giá từng phần lô 5,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens)
Mã phần lô PP2300045470
Giá từng phần lô 14,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300045471
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300045472
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300045473
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300045474
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300045475
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300045476
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300045477
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300045478
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300045479
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300045480
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300045481
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300045482
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300045483
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300045484
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300045485
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300045486
Giá từng phần lô 12,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300045487
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300045488
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300045489
Giá từng phần lô 369,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300045490
Giá từng phần lô 488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300045491
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300045492
Giá từng phần lô 49,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300045493
Giá từng phần lô 29,698,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300045494
Giá từng phần lô 176,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300045495
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300045496
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300045497
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300045498
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300045499
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300045500
Giá từng phần lô 209,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300045501
Giá từng phần lô 836,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,362,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300045502
Giá từng phần lô 800,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,004,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300045503
Giá từng phần lô 449,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300045504
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300045505
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300045506
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300045507
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300045508
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045509
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300045510
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045511
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300045512
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045513
Giá từng phần lô 269,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300045514
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300045515
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300045516
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300045517
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300045518
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300045519
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300045520
Giá từng phần lô 98,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300045521
Giá từng phần lô 62,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300045522
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300045523
Giá từng phần lô 310,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300045524
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300045525
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300045526
Giá từng phần lô 795,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300045527
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300045528
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300045529
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300045530
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300045531
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300045532
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300045533
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300045534
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300045535
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045536
Giá từng phần lô 565,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045537
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300045538
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045539
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045540
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300045541
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300045542
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300045543
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300045544
Giá từng phần lô 65,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300045545
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300045546
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300045547
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300045548
Giá từng phần lô 312,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300045549
Giá từng phần lô 516,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300045550
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300045551
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300045552
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300045553
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300045554
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300045555
Giá từng phần lô 421,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300045556
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300045557
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300045558
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300045559
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300045560
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300045561
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300045562
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300045563
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300045564
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300045565
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300045566
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300045567
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300045568
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300045569
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2300045570
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300045571
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300045572
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300045573
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorescein (natri)20%/5m
Mã phần lô PP2300045574
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300045575
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300045576
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300045577
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300045578
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300045579
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300045580
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300045581
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300045582
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300045583
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300045584
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300045585
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300045586
Giá từng phần lô 30,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300045587
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300045588
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300045589
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300045590
Giá từng phần lô 21,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300045591
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300045592
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300045593
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300045594
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300045595
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300045596
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300045597
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300045598
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300045599
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300045600
Giá từng phần lô 10,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300045601PP230004
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->