Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300082773-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300038538
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 150,254,415,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.502.544.157 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300082999 - 1G1 208,296,000 2,082,960
2 PP2300083000 - 2G1 675,000,000 6,750,000
3 PP2300083001 - 3G1 120,000,000 1,200,000
4 PP2300083002 - 4G1 540,000,000 5,400,000
5 PP2300083003 - 5G1 119,900,000 1,199,000
6 PP2300083004 - 6G1 120,000,000 1,200,000
7 PP2300083005 - 7G1 210,000,000 2,100,000
8 PP2300083006 - 8G1 282,975,000 2,829,750
9 PP2300083007 - 9G1 231,525,000 2,315,250
10 PP2300083008 - 10G1 18,240,000 182,400
11 PP2300083009 - 11G1 168,000,000 1,680,000
12 PP2300083010 - 12G1 75,000,000 750,000
13 PP2300083011 - 13G1 13,615,000 136,150
14 PP2300083012 - 14G1 7,950,000 79,500
15 PP2300083013 - 15G1 125,000,000 1,250,000
16 PP2300083014 - 16G1 40,200,000 402,000
17 PP2300083015 - 17G1 157,500,000 1,575,000
18 PP2300083016 - 18G1 27,000,000 270,000
19 PP2300083017 - 19G1 3,938,000 39,380
20 PP2300083018 - 20G1 181,300,000 1,813,000
21 PP2300083019 - 21G1 47,000,000 470,000
22 PP2300083020 - 22G1 495,000,000 4,950,000
23 PP2300083021 - 23G1 48,000,000 480,000
24 PP2300083022 - 24G1 135,000,000 1,350,000
25 PP2300083023 - 25G1 51,200,000 512,000
26 PP2300083024 - 26G1 30,500,000 305,000
27 PP2300083025 - 27G1 141,600,000 1,416,000
28 PP2300083026 - 28G1 5,869,200 58,692
29 PP2300083027 - 29G1 17,000,000 170,000
30 PP2300083028 - 30G1 80,000,000 800,000
31 PP2300083029 - 31G1 140,000,000 1,400,000
32 PP2300083030 - 32G1 214,500,000 2,145,000
33 PP2300083031 - 33G1 55,860,000 558,600
34 PP2300083032 - 34G1 75,600,000 756,000
35 PP2300083033 - 35G1 132,750,000 1,327,500
36 PP2300083034 - 36G1 281,700,000 2,817,000
37 PP2300083035 - 37G1 73,500,000 735,000
38 PP2300083036 - 38G1 63,000,000 630,000
39 PP2300083037 - 39G1 1,450,000 14,500
40 PP2300083038 - 40G1 7,800,000 78,000
41 PP2300083039 - 41G1 16,000,000 160,000
42 PP2300083040 - 42G1 63,000,000 630,000
43 PP2300083041 - 43G1 88,000,000 880,000
44 PP2300083042 - 44G1 1,890,000 18,900
45 PP2300083043 - 45G1 4,660,000 46,600
46 PP2300083044 - 46G1 3,780,000 37,800
47 PP2300083045 - 47G1 155,000,000 1,550,000
48 PP2300083046 - 48G1 84,000,000 840,000
49 PP2300083047 - 49G1 244,650,000 2,446,500
50 PP2300083048 - 50G1 17,500,000 175,000
51 PP2300083049 - 51G1 91,200,000 912,000
52 PP2300083050 - 52G1 81,000,000 810,000
53 PP2300083051 - 53G1 3,975,000 39,750
54 PP2300083052 - 54G1 128,000,000 1,280,000
55 PP2300083053 - 55G1 56,000,000 560,000
56 PP2300083054 - 56G1 45,780,000 457,800
57 PP2300083055 - 57G1 27,500,000 275,000
58 PP2300083056 - 58G1 338,074,450 3,380,745
59 PP2300083057 - 59G1 396,000,000 3,960,000
60 PP2300083058 - 60G1 198,450,000 1,984,500
61 PP2300083059 - 61G1 79,000,000 790,000
62 PP2300083060 - 62G1 2,250,000 22,500
63 PP2300083061 - 63G1 33,730,000 337,300
64 PP2300083062 - 64G1 43,200,000 432,000
65 PP2300083063 - 65G1 65,000,000 650,000
66 PP2300083064 - 66G1 75,600,000 756,000
67 PP2300083065 - 67G1 82,500,000 825,000
68 PP2300083066 - 68G1 24,990,000 249,900
69 PP2300083067 - 69G1 660,000,000 6,600,000
70 PP2300083068 - 70G1 254,000,000 2,540,000
71 PP2300083069 - 71G1 202,125,000 2,021,250
72 PP2300083070 - 72G1 6,419,700 64,197
73 PP2300083071 - 73G1 286,650,000 2,866,500
74 PP2300083072 - 74G1 75,250,000 752,500
75 PP2300083073 - 75G1 5,880,000 58,800
76 PP2300083074 - 76G1 39,480,000 394,800
77 PP2300083075 - 77G1 85,050,000 850,500
78 PP2300083076 - 78G1 51,200,000 512,000
79 PP2300083077 - 79G1 280,008,000 2,800,080
80 PP2300083078 - 80G1 252,000,000 2,520,000
81 PP2300083079 - 81G1 290,000,000 2,900,000
82 PP2300083080 - 82G1 58,350,000 583,500
83 PP2300083081 - 83G1 916,200,000 9,162,000
84 PP2300083082 - 84G1 213,000,000 2,130,000
85 PP2300083083 - 85G1 393,750,000 3,937,500
86 PP2300083084 - 86G1 3,430,000 34,300
87 PP2300083085 - 87G1 90,000,000 900,000
88 PP2300083086 - 88G1 62,000,000 620,000
89 PP2300083087 - 89G1 4,900,000 49,000
90 PP2300083088 - 90G1 5,000,000 50,000
91 PP2300083089 - 91G1 6,733,000 67,330
92 PP2300083090 - 92G1 8,064,000 80,640
93 PP2300083091 - 93G1 1,950,000 19,500
94 PP2300083092 - 94G1 7,434,000 74,340
95 PP2300083093 - 95G1 231,000 2,310
96 PP2300083094 - 96G1 140,000 1,400
97 PP2300083095 - 97G1 294,000 2,940
98 PP2300083096 - 98G1 204,700,000 2,047,000
99 PP2300083097 - 99G1 24,790,000 247,900
100 PP2300083098 - 100G1 36,313,200 363,132
101 PP2300083099 - 101G1 9,000,000 90,000
102 PP2300083100 - 102G1 7,850,000 78,500
103 PP2300083101 - 103G1 16,800,000 168,000
104 PP2300083102 - 104G1 46,000,000 460,000
105 PP2300083103 - 105G1 37,600,000 376,000
106 PP2300083104 - 106G1 23,184,000 231,840
107 PP2300083105 - 107G1 327,600,000 3,276,000
108 PP2300083106 - 108G1 357,000,000 3,570,000
109 PP2300083107 - 109G1 279,930,000 2,799,300
110 PP2300083108 - 110G1 75,000,000 750,000
111 PP2300083109 - 111G1 845,000,000 8,450,000
112 PP2300083110 - 112G1 620,000,000 6,200,000
113 PP2300083111 - 113G1 800,000,000 8,000,000
114 PP2300083112 - 114G1 420,000,000 4,200,000
115 PP2300083113 - 115G1 3,310,000 33,100
116 PP2300083114 - 116G1 37,000,000 370,000
117 PP2300083115 - 117G1 1,399,860,000 13,998,600
118 PP2300083116 - 118G1 945,000,000 9,450,000
119 PP2300083117 - 119G1 1,250,000,000 12,500,000
120 PP2300083118 - 120G1 1,032,000,000 10,320,000
121 PP2300083119 - 121G1 250,000,000 2,500,000
122 PP2300083120 - 122G1 360,000,000 3,600,000
123 PP2300083121 - 123G1 530,000,000 5,300,000
124 PP2300083122 - 124G1 425,000,000 4,250,000
125 PP2300083123 - 125G1 2,760,000,000 27,600,000
126 PP2300083124 - 126G1 2,660,000,000 26,600,000
127 PP2300083125 - 127G1 1,087,500,000 10,875,000
128 PP2300083126 - 128G1 190,000,000 1,900,000
129 PP2300083127 - 129G1 743,400,000 7,434,000
130 PP2300083128 - 130G1 798,000,000 7,980,000
131 PP2300083129 - 131G1 6,500,000 65,000
132 PP2300083130 - 132G1 7,900,000 79,000
133 PP2300083131 - 133G1 147,000,000 1,470,000
134 PP2300083132 - 134G1 89,700,000 897,000
135 PP2300083133 - 135G1 1,300,000,000 13,000,000
136 PP2300083134 - 136G1 2,868,000,000 28,680,000
137 PP2300083135 - 137G1 449,000,000 4,490,000
138 PP2300083136 - 138G1 1,230,000,000 12,300,000
139 PP2300083137 - 139G1 360,000,000 3,600,000
140 PP2300083138 - 140G1 408,000,000 4,080,000
141 PP2300083139 - 141G1 974,925,000 9,749,250
142 PP2300083140 - 142G1 1,600,000,000 16,000,000
143 PP2300083141 - 143G1 378,000,000 3,780,000
144 PP2300083142 - 144G1 359,730,000 3,597,300
145 PP2300083143 - 145G1 10,870,000 108,700
146 PP2300083144 - 146G1 15,600,000 156,000
147 PP2300083145 - 147G1 3,850,000 38,500
148 PP2300083146 - 148G1 37,000,000 370,000
149 PP2300083147 - 149G1 41,800,000 418,000
150 PP2300083148 - 150G1 18,500,000 185,000
151 PP2300083149 - 151G1 273,000,000 2,730,000
152 PP2300083150 - 152G1 24,750,000 247,500
153 PP2300083151 - 153G1 97,500,000 975,000
154 PP2300083152 - 154G1 209,545,000 2,095,450
155 PP2300083153 - 155G1 17,120,000 171,200
156 PP2300083154 - 156G1 1,175,000,000 11,750,000
157 PP2300083155 - 157G1 1,620,000,000 16,200,000
158 PP2300083156 - 158G1 108,000,000 1,080,000
159 PP2300083157 - 159G1 160,200,000 1,602,000
160 PP2300083158 - 160G1 103,140,000 1,031,400
161 PP2300083159 - 161G1 25,800,000 258,000
162 PP2300083160 - 162G1 136,000,000 1,360,000
163 PP2300083161 - 163G1 39,800,000 398,000
164 PP2300083162 - 164G1 12,760,000 127,600
165 PP2300083163 - 165G1 220,950,000 2,209,500
166 PP2300083164 - 166G1 43,000,000 430,000
167 PP2300083165 - 167G1 15,600,000 156,000
168 PP2300083166 - 168G1 16,500,000 165,000
169 PP2300083167 - 169G1 3,600,000,000 36,000,000
170 PP2300083168 - 170G1 168,000,000 1,680,000
171 PP2300083169 - 171G1 588,000,000 5,880,000
172 PP2300083170 - 172G1 2,670,000,000 26,700,000
173 PP2300083171 - 173G1 500,000,000 5,000,000
174 PP2300083172 - 174G1 44,730,000 447,300
175 PP2300083173 - 175G1 14,700,000 147,000
176 PP2300083174 - 176G1 2,190,000 21,900
177 PP2300083175 - 177G1 33,000,000 330,000
178 PP2300083176 - 178G1 44,700,000 447,000
179 PP2300083177 - 179G1 1,450,000 14,500
180 PP2300083178 - 180G1 945,000,000 9,450,000
181 PP2300083179 - 181G1 708,000,000 7,080,000
182 PP2300083180 - 182G1 350,000,000 3,500,000
183 PP2300083181 - 183G1 195,000,000 1,950,000
184 PP2300083182 - 184G1 122,700,000 1,227,000
185 PP2300083183 - 185G1 189,840,000 1,898,400
186 PP2300083184 - 186G1 344,400,000 3,444,000
187 PP2300083185 - 187G1 127,600,000 1,276,000
188 PP2300083186 - 188G1 97,500,000 975,000
189 PP2300083187 - 189G1 25,200,000 252,000
190 PP2300083188 - 190G1 570,000,000 5,700,000
191 PP2300083189 - 191G1 157,000,000 1,570,000
192 PP2300083190 - 192G1 24,800,000 248,000
193 PP2300083191 - 193G1 2,100,000 21,000
194 PP2300083192 - 194G1 37,200,000 372,000
195 PP2300083193 - 195G1 35,400,000 354,000
196 PP2300083194 - 196G1 4,935,000 49,350
197 PP2300083195 - 197G1 180,000,000 1,800,000
198 PP2300083196 - 198G1 209,000,000 2,090,000
199 PP2300083197 - 199G1 67,500,000 675,000
200 PP2300083198 - 200G1 7,750,000 77,500
201 PP2300083199 - 201G1 3,380,000 33,800
202 PP2300083200 - 202G1 1,470,000 14,700
203 PP2300083201 - 203G1 980,000 9,800
204 PP2300083202 - 204G1 41,500,000 415,000
205 PP2300083203 - 205G1 4,480,000 44,800
206 PP2300083204 - 206G1 7,140,000 71,400
207 PP2300083205 - 207G1 20,599,950 206,000
208 PP2300083206 - 208G1 570,000,000 5,700,000
209 PP2300083207 - 209G1 78,000,000 780,000
210 PP2300083208 - 210G1 170,000,000 1,700,000
211 PP2300083209 - 211G1 150,000,000 1,500,000
212 PP2300083210 - 212G1 129,990,000 1,299,900
213 PP2300083211 - 213G1 129,129,000 1,291,290
214 PP2300083212 - 214G1 122,070,000 1,220,700
215 PP2300083213 - 215G1 28,380,000 283,800
216 PP2300083214 - 216G1 19,164,600 191,646
217 PP2300083215 - 217G1 99,658,000 996,580
218 PP2300083216 - 218G1 87,063,200 870,632
219 PP2300083217 - 219G1 95,849,700 958,497
220 PP2300083218 - 220G1 348,000,000 3,480,000
221 PP2300083219 - 221G1 247,275,000 2,472,750
222 PP2300083220 - 222G1 47,295,000 472,950
223 PP2300083221 - 223G1 21,000,000 210,000
224 PP2300083222 - 224G1 156,000,000 1,560,000
225 PP2300083223 - 225G1 83,895,000 838,950
226 PP2300083224 - 226G1 61,539,500 615,395
227 PP2300083225 - 227G1 61,897,500 618,975
228 PP2300083226 - 228G1 161,519,500 1,615,195
229 PP2300083227 - 229G1 163,500,000 1,635,000
230 PP2300083228 - 230G1 210,000,000 2,100,000
231 PP2300083229 - 231G1 199,500,000 1,995,000
232 PP2300083230 - 232G1 52,500,000 525,000
233 PP2300083231 - 233G1 76,650,000 766,500
234 PP2300083232 - 234G1 144,000,000 1,440,000
235 PP2300083233 - 235G1 103,496,400 1,034,964
236 PP2300083234 - 236G1 44,433,000 444,330
237 PP2300083235 - 237G1 37,800,000 378,000
238 PP2300083236 - 238G1 21,500,000 215,000
239 PP2300083237 - 239G1 129,000,000 1,290,000
240 PP2300083238 - 240G1 18,121,500 181,215
241 PP2300083239 - 241G1 15,750,000 157,500
242 PP2300083240 - 242G1 13,196,400 131,964
243 PP2300083241 - 243G1 11,000,000 110,000
244 PP2300083242 - 244G1 298,401,600 2,984,016
245 PP2300083243 - 245G1 256,515,000 2,565,150
246 PP2300083244 - 246G1 117,000,000 1,170,000
247 PP2300083245 - 247G1 125,000,000 1,250,000
248 PP2300083246 - 248G1 79,499,700 794,997
249 PP2300083247 - 249G1 299,250,000 2,992,500
250 PP2300083248 - 250G1 2,009,700,000 20,097,000
251 PP2300083249 - 251G1 1,365,000,000 13,650,000
252 PP2300083250 - 252G1 92,000,000 920,000
253 PP2300083251 - 253G1 406,007,420 4,060,075
254 PP2300083252 - 254G1 1,483,046,250 14,830,463
255 PP2300083253 - 255G1 173,250,000 1,732,500
256 PP2300083254 - 256G1 188,100,000 1,881,000
257 PP2300083255 - 257G1 243,000,000 2,430,000
258 PP2300083256 - 258G1 70,000,000 700,000
259 PP2300083257 - 259G1 276,012,500 2,760,125
260 PP2300083258 - 260G1 87,041,260 870,413
261 PP2300083259 - 261G1 517,500,000 5,175,000
262 PP2300083260 - 262G1 1,679,974,800 16,799,748
263 PP2300083261 - 263G1 44,900,000 449,000
264 PP2300083262 - 264G1 26,880,000 268,800
265 PP2300083263 - 265G1 439,149,400 4,391,494
266 PP2300083264 - 266G1 186,617,500 1,866,175
267 PP2300083265 - 267G1 640,500,000 6,405,000
268 PP2300083266 - 268G1 85,000,000 850,000
269 PP2300083267 - 269G1 41,500,000 415,000
270 PP2300083268 - 270G1 69,000,000 690,000
271 PP2300083269 - 271G1 188,820,000 1,888,200
272 PP2300083270 - 272G1 134,588,000 1,345,880
273 PP2300083271 - 273G1 330,000,000 3,300,000
274 PP2300083272 - 274G1 149,840,000 1,498,400
275 PP2300083273 - 275G1 120,000,000 1,200,000
276 PP2300083274 - 276G1 48,000,000 480,000
277 PP2300083275 - 277G1 288,000,000 2,880,000
278 PP2300083276 - 278G1 189,000,000 1,890,000
279 PP2300083277 - 279G1 11,500,000 115,000
280 PP2300083278 - 280G1 18,500,000 185,000
281 PP2300083279 - 281G1 44,500,000 445,000
282 PP2300083280 - 282G1 24,250,000 242,500
283 PP2300083281 - 283G1 142,450,000 1,424,500
284 PP2300083282 - 284G1 66,465,000 664,650
285 PP2300083283 - 285G1 58,950,000 589,500
286 PP2300083284 - 286G1 196,000,000 1,960,000
287 PP2300083285 - 287G1 20,700,000 207,000
288 PP2300083286 - 288G1 799,800,000 7,998,000
289 PP2300083287 - 289G1 483,800,000 4,838,000
290 PP2300083288 - 290G1 9,300,000 93,000
291 PP2300083289 - 291G1 8,400,000 84,000
292 PP2300083290 - 292G1 102,900,000 1,029,000
293 PP2300083291 - 293G1 877,500,000 8,775,000
294 PP2300083292 - 294G1 1,173,955,000 11,739,550
295 PP2300083293 - 295G1 522,000,000 5,220,000
296 PP2300083294 - 296G1 169,700,000 1,697,000
297 PP2300083295 - 297G1 739,000,000 7,390,000
298 PP2300083296 - 298G1 1,280,000,000 12,800,000
299 PP2300083297 - 299G1 2,919,840,000 29,198,400
300 PP2300083298 - 300G1 124,536,250 1,245,363
301 PP2300083299 - 301G1 296,500,000 2,965,000
302 PP2300083300 - 302G1 3,200,000 32,000
303 PP2300083301 - 303G1 24,084,900 240,849
304 PP2300083302 - 304G1 120,000,000 1,200,000
305 PP2300083303 - 305G1 19,950,000 199,500
306 PP2300083304 - 306G1 42,500,000 425,000
307 PP2300083305 - 307G1 40,000,000 400,000
308 PP2300083306 - 308G1 12,000,000 120,000
309 PP2300083307 - 309G1 6,000,000 60,000
310 PP2300083308 - 310G1 50,000,000 500,000
311 PP2300083309 - 311G1 138,000,000 1,380,000
312 PP2300083310 - 312G1 787,500,000 7,875,000
313 PP2300083311 - 313G1 249,350,000 2,493,500
314 PP2300083312 - 314G1 171,140,000 1,711,400
315 PP2300083313 - 315G1 123,000,000 1,230,000
316 PP2300083314 - 316G1 912,000,000 9,120,000
317 PP2300083315 - 317G1 768,000,000 7,680,000
318 PP2300083316 - 318G1 596,400,000 5,964,000
319 PP2300083317 - 319G1 2,040,000,000 20,400,000
320 PP2300083318 - 320G1 18,500,000 185,000
321 PP2300083319 - 321G1 420,000,000 4,200,000
322 PP2300083320 - 322G1 975,000,000 9,750,000
323 PP2300083321 - 323G1 29,925,000 299,250
324 PP2300083322 - 324G1 437,500,000 4,375,000
325 PP2300083323 - 325G1 294,000,000 2,940,000
326 PP2300083324 - 326G1 113,400,000 1,134,000
327 PP2300083325 - 327G1 357,600,000 3,576,000
328 PP2300083326 - 328G1 197,670,000 1,976,700
329 PP2300083327 - 329G1 397,600,000 3,976,000
330 PP2300083328 - 330G1 390,000,000 3,900,000
331 PP2300083329 - 331G1 159,600,000 1,596,000
332 PP2300083330 - 332G1 318,000,000 3,180,000
333 PP2300083331 - 333G1 399,000,000 3,990,000
334 PP2300083332 - 334G1 199,500,000 1,995,000
335 PP2300083333 - 335G1 399,000,000 3,990,000
336 PP2300083334 - 336G1 930,000,000 9,300,000
337 PP2300083335 - 337G1 6,300,000 63,000
338 PP2300083336 - 338G1 24,500,000 245,000
339 PP2300083337 - 339G1 32,000,000 320,000
340 PP2300083338 - 340G1 159,600,000 1,596,000
341 PP2300083339 - 341G1 82,500,000 825,000
342 PP2300083340 - 342G1 2,850,000 28,500
343 PP2300083341 - 343G1 98,000,000 980,000
344 PP2300083342 - 344G1 130,800,000 1,308,000
345 PP2300083343 - 345G1 24,600,000 246,000
346 PP2300083344 - 346G1 624,840,000 6,248,400
347 PP2300083345 - 347G1 265,600,000 2,656,000
348 PP2300083346 - 348G1 169,500,000 1,695,000
349 PP2300083347 - 349G1 105,340,000 1,053,400
350 PP2300083348 - 350G1 124,950,000 1,249,500
351 PP2300083349 - 351G1 454,000,000 4,540,000
352 PP2300083350 - 352G1 131,000,000 1,310,000
353 PP2300083351 - 353G1 165,000,000 1,650,000
354 PP2300083352 - 354G1 293,000,000 2,930,000
355 PP2300083353 - 355G1 157,500,000 1,575,000
356 PP2300083354 - 356G1 193,500,000 1,935,000
357 PP2300083355 - 357G1 14,060,000 140,600
358 PP2300083356 - 358G1 28,875,000 288,750
359 PP2300083357 - 359G1 48,000,000 480,000
360 PP2300083358 - 360G1 5,600,000 56,000
361 PP2300083359 - 361G1 17,000,000 170,000
362 PP2300083360 - 362G1 782,000,000 7,820,000
363 PP2300083361 - 363G1 434,000,000 4,340,000
364 PP2300083362 - 364G1 163,800,000 1,638,000
365 PP2300083363 - 365G1 442,000,000 4,420,000
366 PP2300083364 - 366G1 360,000,000 3,600,000
367 PP2300083365 - 367G1 123,900,000 1,239,000
368 PP2300083366 - 368G1 31,275,000 312,750
369 PP2300083367 - 369G1 9,000,000 90,000
370 PP2300083368 - 370G1 437,000,000 4,370,000
371 PP2300083369 - 371G1 617,400,000 6,174,000
372 PP2300083370 - 372G1 345,000,000 3,450,000
373 PP2300083371 - 373G1 480,000,000 4,800,000
374 PP2300083372 - 374G1 123,000,000 1,230,000
375 PP2300083373 - 375G1 245,000,000 2,450,000
376 PP2300083374 - 376G1 283,500,000 2,835,000
377 PP2300083375 - 377G1 275,000,000 2,750,000
378 PP2300083376 - 378G1 330,000,000 3,300,000
379 PP2300083377 - 379G1 504,000,000 5,040,000
380 PP2300083378 - 380G1 540,000,000 5,400,000
381 PP2300083379 - 381G1 560,000,000 5,600,000
382 PP2300083380 - 382G1 150,000,000 1,500,000
383 PP2300083381 - 383G1 32,550,000 325,500
384 PP2300083382 - 384G1 32,500,000 325,000
385 PP2300083383 - 385G1 5,490,000 54,900
386 PP2300083384 - 386G1 59,220,000 592,200
387 PP2300083385 - 387G1 29,400,000 294,000
388 PP2300083386 - 388G1 24,000,000 240,000
389 PP2300083387 - 389G1 77,700,000 777,000
390 PP2300083388 - 390G1 25,000,000 250,000
391 PP2300083389 - 391G1 4,380,000 43,800
392 PP2300083390 - 392G1 13,250,000 132,500
393 PP2300083391 - 393G1 7,500,000 75,000
394 PP2300083392 - 394G1 20,790,000 207,900
395 PP2300083393 - 395G1 258,000,000 2,580,000
396 PP2300083394 - 396G1 128,250,000 1,282,500
397 PP2300083395 - 397G1 89,997,000 899,970
398 PP2300083396 - 398G1 77,962,500 779,625
399 PP2300083397 - 399G1 4,500,000 45,000
400 PP2300083398 - 400G1 65,640,000 656,400
401 PP2300083399 - 401G1 57,750,000 577,500
402 PP2300083400 - 402G1 125,100,000 1,251,000
403 PP2300083401 - 403G1 22,000,000 220,000
404 PP2300083402 - 404G1 119,700,000 1,197,000
405 PP2300083403 - 405G1 6,562,500 65,625
406 PP2300083404 - 406G1 49,500,000 495,000
407 PP2300083405 - 407G1 97,500,000 975,000
408 PP2300083406 - 408G1 252,800,000 2,528,000
409 PP2300083407 - 409G1 137,030,000 1,370,300
410 PP2300083408 - 410G1 120,000,000 1,200,000
411 PP2300083409 - 411G1 25,137,000 251,370
412 PP2300083410 - 412G1 120,000,000 1,200,000
413 PP2300083411 - 413G1 59,370,000 593,700
414 PP2300083412 - 414G1 266,364,000 2,663,640
415 PP2300083413 - 415G1 597,000,000 5,970,000
416 PP2300083414 - 416G1 53,300,000 533,000
417 PP2300083415 - 417G1 4,190,000 41,900
418 PP2300083416 - 418G1 335,191,500 3,351,915
419 PP2300083417 - 419G1 83,000,000 830,000
420 PP2300083418 - 420G1 44,100,000 441,000
421 PP2300083419 - 421G1 6,174,000 61,740
422 PP2300083420 - 422G1 1,495,000,000 14,950,000
423 PP2300083421 - 423G1 11,505,000 115,050
424 PP2300083422 - 424G1 28,350,000 283,500
425 PP2300083423 - 425G1 31,761,000 317,610
426 PP2300083424 - 426G1 18,900,000 189,000
427 PP2300083425 - 427G1 19,500,000 195,000
428 PP2300083426 - 428G1 119,398,500 1,193,985
429 PP2300083427 - 429G1 753,000,000 7,530,000
430 PP2300083428 - 430G1 196,875,000 1,968,750
431 PP2300083429 - 431G1 190,000,000 1,900,000
432 PP2300083430 - 432G1 260,000,000 2,600,000
433 PP2300083431 - 433G1 1,040,000,000 10,400,000
434 PP2300083432 - 434G1 1,452,500,000 14,525,000
435 PP2300083433 - 435G1 220,500,000 2,205,000
436 PP2300083434 - 436G1 34,800,000 348,000
437 PP2300083435 - 437G1 348,000,000 3,480,000
438 PP2300083436 - 438G1 207,000,000 2,070,000
439 PP2300083437 - 439G1 190,000,000 1,900,000
440 PP2300083438 - 440G1 40,125,000 401,250
441 PP2300083439 - 441G1 151,050,000 1,510,500
442 PP2300083440 - 442G1 7,350,000 73,500
443 PP2300083441 - 443G1 210,000,000 2,100,000
444 PP2300083442 - 444G1 179,280,000 1,792,800
445 PP2300083443 - 445G1 747,500,000 7,475,000
446 PP2300083444 - 446G1 567,000,000 5,670,000
447 PP2300083445 - 447G1 166,000,000 1,660,000
448 PP2300083446 - 448G1 101,052,000 1,010,520
449 PP2300083447 - 449G1 26,000,000 260,000
450 PP2300083448 - 450G1 12,060,000 120,600
451 PP2300083449 - 451G1 9,000,000 90,000
452 PP2300083450 - 452G1 226,800,000 2,268,000
453 PP2300083451 - 453G1 5,000,000 50,000
454 PP2300083452 - 454G1 11,670,000 116,700
455 PP2300083453 - 455G1 11,000,000 110,000
456 PP2300083454 - 456G1 36,000,000 360,000
457 PP2300083455 - 457G1 34,000,000 340,000
458 PP2300083456 - 458G1 55,000,000 550,000
459 PP2300083457 - 459G1 20,500,000 205,000
460 PP2300083458 - 460G1 41,425,000 414,250
461 PP2300083459 - 461G1 15,298,500 152,985
462 PP2300083460 - 462G1 78,000,000 780,000
463 PP2300083461 - 463G1 88,000,000 880,000
464 PP2300083462 - 464G1 30,294,000 302,940
465 PP2300083463 - 465G1 300,500,000 3,005,000
466 PP2300083464 - 466G1 4,220,000 42,200
467 PP2300083465 - 467G1 32,000,000 320,000
468 PP2300083466 - 468G1 20,250,000 202,500
469 PP2300083467 - 469G1 1,073,160,000 10,731,600
470 PP2300083468 - 470G1 113,100,000 1,131,000
471 PP2300083469 - 471G1 48,000,000 480,000
472 PP2300083470 - 472G1 36,000,000 360,000
473 PP2300083471 - 473G1 199,018,000 1,990,180
474 PP2300083472 - 474G1 173,250,000 1,732,500
475 PP2300083473 - 475G1 46,725,000 467,250
476 PP2300083474 - 476G1 37,800,000 378,000
477 PP2300083475 - 477G1 51,975,000 519,750
478 PP2300083476 - 478G1 187,000,000 1,870,000
479 PP2300083477 - 479G1 126,000,000 1,260,000
480 PP2300083478 - 480G1 34,400,000 344,000
481 PP2300083479 - 481G1 78,750,000 787,500
482 PP2300083480 - 482G1 1,115,100,000 11,151,000
483 PP2300083481 - 483G1 2,106,300,000 21,063,000
484 PP2300083482 - 484G1 840,000,000 8,400,000
485 PP2300083483 - 485G1 378,000,000 3,780,000
486 PP2300083484 - 486G1 50,400,000 504,000
487 PP2300083485 - 487G1 26,880,000 268,800
488 PP2300083486 - 488G1 100,800,000 1,008,000
489 PP2300083487 - 489G1 16,500,000 165,000
490 PP2300083488 - 490G1 4,800,000 48,000
491 PP2300083489 - 491G1 30,000,000 300,000
492 PP2300083490 - 492G1 9,060,000 90,600
493 PP2300083491 - 493G1 4,200,000 42,000
494 PP2300083492 - 494G1 630,000 6,300
495 PP2300083493 - 495G1 5,670,000 56,700
496 PP2300083494 - 496G1 21,000,000 210,000
497 PP2300083495 - 497G1 33,480,000 334,800
498 PP2300083496 - 498G1 3,150,000 31,500
499 PP2300083497 - 499G1 6,825,000 68,250
500 PP2300083498 - 500G1 9,725,000 97,250
501 PP2300083499 - 501G1 580,000,000 5,800,000
502 PP2300083500 - 502G1 807,000,000 8,070,000
503 PP2300083501 - 503G1 63,840,000 638,400
504 PP2300083502 - 504G1 23,100,000 231,000
505 PP2300083503 - 505G1 29,990,000 299,900
506 PP2300083504 - 506G1 96,000,000 960,000
507 PP2300083505 - 507G1 13,000,000 130,000
508 PP2300083506 - 508G1 3,540,000 35,400
509 PP2300083507 - 509G1 360,000,000 3,600,000
510 PP2300083508 - 510G1 2,475,000 24,750
511 PP2300083509 - 511G1 4,400,000 44,000
512 PP2300083510 - 512G1 25,200,000 252,000
513 PP2300083511 - 513G1 27,300,000 273,000
514 PP2300083512 - 514G1 29,387,500 293,875
515 PP2300083513 - 515G1 28,400,000 284,000
516 PP2300083514 - 516G1 8,900,000 89,000
517 PP2300083515 - 517G1 15,000,000 150,000
518 PP2300083516 - 518G1 864,000,000 8,640,000
519 PP2300083517 - 519G1 252,000,000 2,520,000
520 PP2300083518 - 520G1 184,480,000 1,844,800
521 PP2300083519 - 521G1 66,000,000 660,000
522 PP2300083520 - 522G1 1,386,000,000 13,860,000
523 PP2300083521 - 523G1 315,000,000 3,150,000
524 PP2300083522 - 524G1 125,000,000 1,250,000
525 PP2300083523 - 525G1 120,000,000 1,200,000
526 PP2300083524 - 526G1 50,400,000 504,000
527 PP2300083525 - 527G1 63,000,000 630,000
528 PP2300083526 - 528G1 16,233,000 162,330
529 PP2300083527 - 529G1 59,800,000 598,000
530 PP2300083528 - 530G1 55,700,000 557,000
531 PP2300083529 - 531G1 339,000,000 3,390,000
532 PP2300083530 - 532G1 120,000,000 1,200,000
533 PP2300083531 - 533G1 9,077,500 90,775
534 PP2300083532 - 534G1 90,000,000 900,000
535 PP2300083533 - 535G1 252,000,000 2,520,000
536 PP2300083534 - 536G1 187,286,000 1,872,860
537 PP2300083535 - 537G1 168,000,000 1,680,000
538 PP2300083536 - 538G1 44,100,000 441,000
539 PP2300083537 - 539G1 72,125,000 721,250
540 PP2300083538 - 540G1 230,000,000 2,300,000
541 PP2300083539 - 541G1 378,000,000 3,780,000
542 PP2300083540 - 542G1 222,472,000 2,224,720
543 PP2300083541 - 543G1 10,000,000 100,000
544 PP2300083542 - 544G1 3,600,000 36,000
545 PP2300083543 - 545G1 262,500,000 2,625,000
546 PP2300083544 - 546G1 84,000,000 840,000
547 PP2300083545 - 547G1 35,000,000 350,000
548 PP2300083546 - 548G1 147,000,000 1,470,000
549 PP2300083547 - 549G1 108,780,000 1,087,800
550 PP2300083548 - 550G1 50,400,000 504,000
551 PP2300083549 - 551G1 330,000,000 3,300,000
552 PP2300083550 - 552G1 260,000,000 2,600,000
553 PP2300083551 - 553G1 345,000,000 3,450,000
554 PP2300083552 - 554G1 630,000,000 6,300,000
555 PP2300083553 - 555G1 381,000,000 3,810,000
556 PP2300083554 - 556G1 1,285,200,000 12,852,000
557 PP2300083555 - 557G1 186,000,000 1,860,000
558 PP2300083556 - 558G1 187,500,000 1,875,000
559 PP2300083557 - 559G1 486,000,000 4,860,000
560 PP2300083558 - 560G1 630,000,000 6,300,000
561 PP2300083559 - 561G1 392,000,000 3,920,000
562 PP2300083560 - 562G1 4,385,000 43,850
563 PP2300083561 - 563G1 178,500,000 1,785,000
564 PP2300083562 - 564G1 170,000,000 1,700,000
565 PP2300083563 - 565G1 189,000,000 1,890,000
566 PP2300083564 - 566G1 14,700,000 147,000
567 PP2300083565 - 567G1 36,900,000 369,000
568 PP2300083566 - 568G1 10,500,000 105,000
569 PP2300083567 - 569G1 23,000,000 230,000
570 PP2300083568 - 570G1 16,000,000 160,000
571 PP2300083569 - 571G1 56,700,000 567,000
572 PP2300083570 - 572G1 345,000,000 3,450,000
573 PP2300083571 - 573G1 975,000,000 9,750,000
574 PP2300083572 - 574G1 1,284,000,000 12,840,000
575 PP2300083573 - 575G1 495,000,000 4,950,000
576 PP2300083574 - 576G1 79,800,000 798,000
577 PP2300083575 - 577G1 300,000,000 3,000,000
578 PP2300083576 - 578G1 1,218,000,000 12,180,000
579 PP2300083577 - 579G1 29,742,500 297,425
580 PP2300083578 - 580G1 12,000,000 120,000
581 PP2300083579 - 581G1 297,600,000 2,976,000
582 PP2300083580 - 582G1 522,000,000 5,220,000
583 PP2300083581 - 583G1 145,500,000 1,455,000
584 PP2300083582 - 584G1 510,000,000 5,100,000
585 PP2300083583 - 585G1 136,500,000 1,365,000
586 PP2300083584 - 586G1 112,305,000 1,123,050
587 PP2300083585 - 587G1 155,250,000 1,552,500
588 PP2300083586 - 588G1 55,200,000 552,000
589 PP2300083587 - 589G1 212,625,000 2,126,250
590 PP2300083588 - 590G1 79,800,000 798,000
591 PP2300083589 - 591G1 13,300,000 133,000
592 PP2300083590 - 592G1 51,630,000 516,300
593 PP2300083591 - 593G1 12,600,000 126,000
594 PP2300083592 - 594G1 168,000,000 1,680,000
595 PP2300083593 - 595G1 100,000,000 1,000,000
596 PP2300083594 - 596G1 637,000,000 6,370,000
597 PP2300083595 - 597G1 117,000,000 1,170,000
598 PP2300083596 - 598G1 60,000,000 600,000
599 PP2300083597 - 599G1 4,000,000 40,000
600 PP2300083598 - 600G1 4,000,000 40,000
601 PP2300083599 - 601G1 4,000,000 40,000
602 PP2300083600 - 602G1 2,450,000 24,500
603 PP2300083601 - 603G1 21,470,000 214,700
604 PP2300083602 - 604G1 166,320,000 1,663,200
605 PP2300083603 - 605G1 97,860,000 978,600
606 PP2300083604 - 606G1 11,350,000 113,500
1G1
Mã phần lô PP2300082999
Giá từng phần lô 208,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
2G1
Mã phần lô PP2300083000
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
3G1
Mã phần lô PP2300083001
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
4G1
Mã phần lô PP2300083002
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
5G1
Mã phần lô PP2300083003
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
6G1
Mã phần lô PP2300083004
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
7G1
Mã phần lô PP2300083005
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
8G1
Mã phần lô PP2300083006
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
9G1
Mã phần lô PP2300083007
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
10G1
Mã phần lô PP2300083008
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
11G1
Mã phần lô PP2300083009
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
12G1
Mã phần lô PP2300083010
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
13G1
Mã phần lô PP2300083011
Giá từng phần lô 13,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
14G1
Mã phần lô PP2300083012
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
15G1
Mã phần lô PP2300083013
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
16G1
Mã phần lô PP2300083014
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
17G1
Mã phần lô PP2300083015
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
18G1
Mã phần lô PP2300083016
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
19G1
Mã phần lô PP2300083017
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
20G1
Mã phần lô PP2300083018
Giá từng phần lô 181,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
21G1
Mã phần lô PP2300083019
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
22G1
Mã phần lô PP2300083020
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
23G1
Mã phần lô PP2300083021
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
24G1
Mã phần lô PP2300083022
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
25G1
Mã phần lô PP2300083023
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
26G1
Mã phần lô PP2300083024
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
27G1
Mã phần lô PP2300083025
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
28G1
Mã phần lô PP2300083026
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
29G1
Mã phần lô PP2300083027
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
30G1
Mã phần lô PP2300083028
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
31G1
Mã phần lô PP2300083029
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
32G1
Mã phần lô PP2300083030
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
33G1
Mã phần lô PP2300083031
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
34G1
Mã phần lô PP2300083032
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
35G1
Mã phần lô PP2300083033
Giá từng phần lô 132,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
36G1
Mã phần lô PP2300083034
Giá từng phần lô 281,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
37G1
Mã phần lô PP2300083035
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
38G1
Mã phần lô PP2300083036
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
39G1
Mã phần lô PP2300083037
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
40G1
Mã phần lô PP2300083038
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
41G1
Mã phần lô PP2300083039
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
42G1
Mã phần lô PP2300083040
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
43G1
Mã phần lô PP2300083041
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
44G1
Mã phần lô PP2300083042
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
45G1
Mã phần lô PP2300083043
Giá từng phần lô 4,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
46G1
Mã phần lô PP2300083044
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
47G1
Mã phần lô PP2300083045
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
48G1
Mã phần lô PP2300083046
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
49G1
Mã phần lô PP2300083047
Giá từng phần lô 244,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
50G1
Mã phần lô PP2300083048
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
51G1
Mã phần lô PP2300083049
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
52G1
Mã phần lô PP2300083050
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
53G1
Mã phần lô PP2300083051
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
54G1
Mã phần lô PP2300083052
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
55G1
Mã phần lô PP2300083053
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
56G1
Mã phần lô PP2300083054
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
57G1
Mã phần lô PP2300083055
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
58G1
Mã phần lô PP2300083056
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
59G1
Mã phần lô PP2300083057
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
60G1
Mã phần lô PP2300083058
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
61G1
Mã phần lô PP2300083059
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
62G1
Mã phần lô PP2300083060
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
63G1
Mã phần lô PP2300083061
Giá từng phần lô 33,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
64G1
Mã phần lô PP2300083062
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
65G1
Mã phần lô PP2300083063
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
66G1
Mã phần lô PP2300083064
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
67G1
Mã phần lô PP2300083065
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
68G1
Mã phần lô PP2300083066
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
69G1
Mã phần lô PP2300083067
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
70G1
Mã phần lô PP2300083068
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
71G1
Mã phần lô PP2300083069
Giá từng phần lô 202,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
72G1
Mã phần lô PP2300083070
Giá từng phần lô 6,419,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
73G1
Mã phần lô PP2300083071
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
74G1
Mã phần lô PP2300083072
Giá từng phần lô 75,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
75G1
Mã phần lô PP2300083073
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
76G1
Mã phần lô PP2300083074
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
77G1
Mã phần lô PP2300083075
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
78G1
Mã phần lô PP2300083076
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
79G1
Mã phần lô PP2300083077
Giá từng phần lô 280,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
80G1
Mã phần lô PP2300083078
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
81G1
Mã phần lô PP2300083079
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
82G1
Mã phần lô PP2300083080
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
83G1
Mã phần lô PP2300083081
Giá từng phần lô 916,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
84G1
Mã phần lô PP2300083082
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
85G1
Mã phần lô PP2300083083
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
86G1
Mã phần lô PP2300083084
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
87G1
Mã phần lô PP2300083085
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
88G1
Mã phần lô PP2300083086
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
89G1
Mã phần lô PP2300083087
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
90G1
Mã phần lô PP2300083088
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
91G1
Mã phần lô PP2300083089
Giá từng phần lô 6,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
92G1
Mã phần lô PP2300083090
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
93G1
Mã phần lô PP2300083091
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
94G1
Mã phần lô PP2300083092
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
95G1
Mã phần lô PP2300083093
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
96G1
Mã phần lô PP2300083094
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
97G1
Mã phần lô PP2300083095
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
98G1
Mã phần lô PP2300083096
Giá từng phần lô 204,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
99G1
Mã phần lô PP2300083097
Giá từng phần lô 24,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
100G1
Mã phần lô PP2300083098
Giá từng phần lô 36,313,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
101G1
Mã phần lô PP2300083099
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
102G1
Mã phần lô PP2300083100
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
103G1
Mã phần lô PP2300083101
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
104G1
Mã phần lô PP2300083102
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
105G1
Mã phần lô PP2300083103
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
106G1
Mã phần lô PP2300083104
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
107G1
Mã phần lô PP2300083105
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
108G1
Mã phần lô PP2300083106
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
109G1
Mã phần lô PP2300083107
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
110G1
Mã phần lô PP2300083108
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
111G1
Mã phần lô PP2300083109
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
112G1
Mã phần lô PP2300083110
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
113G1
Mã phần lô PP2300083111
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
114G1
Mã phần lô PP2300083112
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
115G1
Mã phần lô PP2300083113
Giá từng phần lô 3,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
116G1
Mã phần lô PP2300083114
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
117G1
Mã phần lô PP2300083115
Giá từng phần lô 1,399,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,998,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
118G1
Mã phần lô PP2300083116
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
119G1
Mã phần lô PP2300083117
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
120G1
Mã phần lô PP2300083118
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
121G1
Mã phần lô PP2300083119
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
122G1
Mã phần lô PP2300083120
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
123G1
Mã phần lô PP2300083121
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
124G1
Mã phần lô PP2300083122
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
125G1
Mã phần lô PP2300083123
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
126G1
Mã phần lô PP2300083124
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
127G1
Mã phần lô PP2300083125
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
128G1
Mã phần lô PP2300083126
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
129G1
Mã phần lô PP2300083127
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
130G1
Mã phần lô PP2300083128
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
131G1
Mã phần lô PP2300083129
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
132G1
Mã phần lô PP2300083130
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
133G1
Mã phần lô PP2300083131
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
134G1
Mã phần lô PP2300083132
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
135G1
Mã phần lô PP2300083133
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
136G1
Mã phần lô PP2300083134
Giá từng phần lô 2,868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
137G1
Mã phần lô PP2300083135
Giá từng phần lô 449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
138G1
Mã phần lô PP2300083136
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
139G1
Mã phần lô PP2300083137
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
140G1
Mã phần lô PP2300083138
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
141G1
Mã phần lô PP2300083139
Giá từng phần lô 974,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
142G1
Mã phần lô PP2300083140
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
143G1
Mã phần lô PP2300083141
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
144G1
Mã phần lô PP2300083142
Giá từng phần lô 359,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
145G1
Mã phần lô PP2300083143
Giá từng phần lô 10,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
146G1
Mã phần lô PP2300083144
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
147G1
Mã phần lô PP2300083145
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
148G1
Mã phần lô PP2300083146
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
149G1
Mã phần lô PP2300083147
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
150G1
Mã phần lô PP2300083148
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
151G1
Mã phần lô PP2300083149
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
152G1
Mã phần lô PP2300083150
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
153G1
Mã phần lô PP2300083151
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
154G1
Mã phần lô PP2300083152
Giá từng phần lô 209,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
155G1
Mã phần lô PP2300083153
Giá từng phần lô 17,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
156G1
Mã phần lô PP2300083154
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
157G1
Mã phần lô PP2300083155
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
158G1
Mã phần lô PP2300083156
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
159G1
Mã phần lô PP2300083157
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
160G1
Mã phần lô PP2300083158
Giá từng phần lô 103,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
161G1
Mã phần lô PP2300083159
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
162G1
Mã phần lô PP2300083160
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
163G1
Mã phần lô PP2300083161
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
164G1
Mã phần lô PP2300083162
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
165G1
Mã phần lô PP2300083163
Giá từng phần lô 220,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
166G1
Mã phần lô PP2300083164
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
167G1
Mã phần lô PP2300083165
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
168G1
Mã phần lô PP2300083166
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
169G1
Mã phần lô PP2300083167
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
170G1
Mã phần lô PP2300083168
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
171G1
Mã phần lô PP2300083169
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
172G1
Mã phần lô PP2300083170
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
173G1
Mã phần lô PP2300083171
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
174G1
Mã phần lô PP2300083172
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
175G1
Mã phần lô PP2300083173
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
176G1
Mã phần lô PP2300083174
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
177G1
Mã phần lô PP2300083175
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
178G1
Mã phần lô PP2300083176
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
179G1
Mã phần lô PP2300083177
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
180G1
Mã phần lô PP2300083178
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
181G1
Mã phần lô PP2300083179
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
182G1
Mã phần lô PP2300083180
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
183G1
Mã phần lô PP2300083181
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
184G1
Mã phần lô PP2300083182
Giá từng phần lô 122,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
185G1
Mã phần lô PP2300083183
Giá từng phần lô 189,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
186G1
Mã phần lô PP2300083184
Giá từng phần lô 344,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
187G1
Mã phần lô PP2300083185
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
188G1
Mã phần lô PP2300083186
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
189G1
Mã phần lô PP2300083187
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
190G1
Mã phần lô PP2300083188
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
191G1
Mã phần lô PP2300083189
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
192G1
Mã phần lô PP2300083190
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
193G1
Mã phần lô PP2300083191
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
194G1
Mã phần lô PP2300083192
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
195G1
Mã phần lô PP2300083193
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
196G1
Mã phần lô PP2300083194
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
197G1
Mã phần lô PP2300083195
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
198G1
Mã phần lô PP2300083196
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
199G1
Mã phần lô PP2300083197
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
200G1
Mã phần lô PP2300083198
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
201G1
Mã phần lô PP2300083199
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
202G1
Mã phần lô PP2300083200
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
203G1
Mã phần lô PP2300083201
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
204G1
Mã phần lô PP2300083202
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
205G1
Mã phần lô PP2300083203
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
206G1
Mã phần lô PP2300083204
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
207G1
Mã phần lô PP2300083205
Giá từng phần lô 20,599,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
208G1
Mã phần lô PP2300083206
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
209G1
Mã phần lô PP2300083207
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
210G1
Mã phần lô PP2300083208
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
211G1
Mã phần lô PP2300083209
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
212G1
Mã phần lô PP2300083210
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
213G1
Mã phần lô PP2300083211
Giá từng phần lô 129,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
214G1
Mã phần lô PP2300083212
Giá từng phần lô 122,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
215G1
Mã phần lô PP2300083213
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
216G1
Mã phần lô PP2300083214
Giá từng phần lô 19,164,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
217G1
Mã phần lô PP2300083215
Giá từng phần lô 99,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
218G1
Mã phần lô PP2300083216
Giá từng phần lô 87,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
219G1
Mã phần lô PP2300083217
Giá từng phần lô 95,849,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
220G1
Mã phần lô PP2300083218
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
221G1
Mã phần lô PP2300083219
Giá từng phần lô 247,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
222G1
Mã phần lô PP2300083220
Giá từng phần lô 47,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
223G1
Mã phần lô PP2300083221
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
224G1
Mã phần lô PP2300083222
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
225G1
Mã phần lô PP2300083223
Giá từng phần lô 83,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
226G1
Mã phần lô PP2300083224
Giá từng phần lô 61,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
227G1
Mã phần lô PP2300083225
Giá từng phần lô 61,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
228G1
Mã phần lô PP2300083226
Giá từng phần lô 161,519,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
229G1
Mã phần lô PP2300083227
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
230G1
Mã phần lô PP2300083228
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
231G1
Mã phần lô PP2300083229
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
232G1
Mã phần lô PP2300083230
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
233G1
Mã phần lô PP2300083231
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
234G1
Mã phần lô PP2300083232
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
235G1
Mã phần lô PP2300083233
Giá từng phần lô 103,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
236G1
Mã phần lô PP2300083234
Giá từng phần lô 44,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
237G1
Mã phần lô PP2300083235
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
238G1
Mã phần lô PP2300083236
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
239G1
Mã phần lô PP2300083237
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
240G1
Mã phần lô PP2300083238
Giá từng phần lô 18,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
241G1
Mã phần lô PP2300083239
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
242G1
Mã phần lô PP2300083240
Giá từng phần lô 13,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
243G1
Mã phần lô PP2300083241
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
244G1
Mã phần lô PP2300083242
Giá từng phần lô 298,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
245G1
Mã phần lô PP2300083243
Giá từng phần lô 256,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
246G1
Mã phần lô PP2300083244
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
247G1
Mã phần lô PP2300083245
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
248G1
Mã phần lô PP2300083246
Giá từng phần lô 79,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
249G1
Mã phần lô PP2300083247
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
250G1
Mã phần lô PP2300083248
Giá từng phần lô 2,009,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
251G1
Mã phần lô PP2300083249
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
252G1
Mã phần lô PP2300083250
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
253G1
Mã phần lô PP2300083251
Giá từng phần lô 406,007,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
254G1
Mã phần lô PP2300083252
Giá từng phần lô 1,483,046,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,830,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
255G1
Mã phần lô PP2300083253
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
256G1
Mã phần lô PP2300083254
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
257G1
Mã phần lô PP2300083255
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
258G1
Mã phần lô PP2300083256
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
259G1
Mã phần lô PP2300083257
Giá từng phần lô 276,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
260G1
Mã phần lô PP2300083258
Giá từng phần lô 87,041,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
261G1
Mã phần lô PP2300083259
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
262G1
Mã phần lô PP2300083260
Giá từng phần lô 1,679,974,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,799,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
263G1
Mã phần lô PP2300083261
Giá từng phần lô 44,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
264G1
Mã phần lô PP2300083262
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
265G1
Mã phần lô PP2300083263
Giá từng phần lô 439,149,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,391,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
266G1
Mã phần lô PP2300083264
Giá từng phần lô 186,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
267G1
Mã phần lô PP2300083265
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
268G1
Mã phần lô PP2300083266
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
269G1
Mã phần lô PP2300083267
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
270G1
Mã phần lô PP2300083268
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
271G1
Mã phần lô PP2300083269
Giá từng phần lô 188,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
272G1
Mã phần lô PP2300083270
Giá từng phần lô 134,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
273G1
Mã phần lô PP2300083271
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
274G1
Mã phần lô PP2300083272
Giá từng phần lô 149,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
275G1
Mã phần lô PP2300083273
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
276G1
Mã phần lô PP2300083274
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
277G1
Mã phần lô PP2300083275
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
278G1
Mã phần lô PP2300083276
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
279G1
Mã phần lô PP2300083277
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
280G1
Mã phần lô PP2300083278
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
281G1
Mã phần lô PP2300083279
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
282G1
Mã phần lô PP2300083280
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
283G1
Mã phần lô PP2300083281
Giá từng phần lô 142,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
284G1
Mã phần lô PP2300083282
Giá từng phần lô 66,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
285G1
Mã phần lô PP2300083283
Giá từng phần lô 58,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
286G1
Mã phần lô PP2300083284
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
287G1
Mã phần lô PP2300083285
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
288G1
Mã phần lô PP2300083286
Giá từng phần lô 799,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
289G1
Mã phần lô PP2300083287
Giá từng phần lô 483,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
290G1
Mã phần lô PP2300083288
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
291G1
Mã phần lô PP2300083289
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
292G1
Mã phần lô PP2300083290
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
293G1
Mã phần lô PP2300083291
Giá từng phần lô 877,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
294G1
Mã phần lô PP2300083292
Giá từng phần lô 1,173,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,739,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
295G1
Mã phần lô PP2300083293
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
296G1
Mã phần lô PP2300083294
Giá từng phần lô 169,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
297G1
Mã phần lô PP2300083295
Giá từng phần lô 739,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
298G1
Mã phần lô PP2300083296
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
299G1
Mã phần lô PP2300083297
Giá từng phần lô 2,919,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
300G1
Mã phần lô PP2300083298
Giá từng phần lô 124,536,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
301G1
Mã phần lô PP2300083299
Giá từng phần lô 296,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
302G1
Mã phần lô PP2300083300
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
303G1
Mã phần lô PP2300083301
Giá từng phần lô 24,084,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
304G1
Mã phần lô PP2300083302
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
305G1
Mã phần lô PP2300083303
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
306G1
Mã phần lô PP2300083304
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
307G1
Mã phần lô PP2300083305
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
308G1
Mã phần lô PP2300083306
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
309G1
Mã phần lô PP2300083307
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
310G1
Mã phần lô PP2300083308
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
311G1
Mã phần lô PP2300083309
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
312G1
Mã phần lô PP2300083310
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
313G1
Mã phần lô PP2300083311
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
314G1
Mã phần lô PP2300083312
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
315G1
Mã phần lô PP2300083313
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
316G1
Mã phần lô PP2300083314
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
317G1
Mã phần lô PP2300083315
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
318G1
Mã phần lô PP2300083316
Giá từng phần lô 596,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
319G1
Mã phần lô PP2300083317
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
320G1
Mã phần lô PP2300083318
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
321G1
Mã phần lô PP2300083319
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
322G1
Mã phần lô PP2300083320
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
323G1
Mã phần lô PP2300083321
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
324G1
Mã phần lô PP2300083322
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
325G1
Mã phần lô PP2300083323
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
326G1
Mã phần lô PP2300083324
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
327G1
Mã phần lô PP2300083325
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
328G1
Mã phần lô PP2300083326
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
329G1
Mã phần lô PP2300083327
Giá từng phần lô 397,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
330G1
Mã phần lô PP2300083328
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
331G1
Mã phần lô PP2300083329
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
332G1
Mã phần lô PP2300083330
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
333G1
Mã phần lô PP2300083331
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
334G1
Mã phần lô PP2300083332
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
335G1
Mã phần lô PP2300083333
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
336G1
Mã phần lô PP2300083334
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
337G1
Mã phần lô PP2300083335
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
338G1
Mã phần lô PP2300083336
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
339G1
Mã phần lô PP2300083337
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
340G1
Mã phần lô PP2300083338
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
341G1
Mã phần lô PP2300083339
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
342G1
Mã phần lô PP2300083340
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
343G1
Mã phần lô PP2300083341
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
344G1
Mã phần lô PP2300083342
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
345G1
Mã phần lô PP2300083343
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
346G1
Mã phần lô PP2300083344
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
347G1
Mã phần lô PP2300083345
Giá từng phần lô 265,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
348G1
Mã phần lô PP2300083346
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
349G1
Mã phần lô PP2300083347
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
350G1
Mã phần lô PP2300083348
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
351G1
Mã phần lô PP2300083349
Giá từng phần lô 454,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
352G1
Mã phần lô PP2300083350
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
353G1
Mã phần lô PP2300083351
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
354G1
Mã phần lô PP2300083352
Giá từng phần lô 293,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
355G1
Mã phần lô PP2300083353
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
356G1
Mã phần lô PP2300083354
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
357G1
Mã phần lô PP2300083355
Giá từng phần lô 14,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
358G1
Mã phần lô PP2300083356
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
359G1
Mã phần lô PP2300083357
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
360G1
Mã phần lô PP2300083358
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
361G1
Mã phần lô PP2300083359
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
362G1
Mã phần lô PP2300083360
Giá từng phần lô 782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
363G1
Mã phần lô PP2300083361
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
364G1
Mã phần lô PP2300083362
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
365G1
Mã phần lô PP2300083363
Giá từng phần lô 442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
366G1
Mã phần lô PP2300083364
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
367G1
Mã phần lô PP2300083365
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
368G1
Mã phần lô PP2300083366
Giá từng phần lô 31,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
369G1
Mã phần lô PP2300083367
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
370G1
Mã phần lô PP2300083368
Giá từng phần lô 437,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
371G1
Mã phần lô PP2300083369
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
372G1
Mã phần lô PP2300083370
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
373G1
Mã phần lô PP2300083371
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
374G1
Mã phần lô PP2300083372
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
375G1
Mã phần lô PP2300083373
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
376G1
Mã phần lô PP2300083374
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
377G1
Mã phần lô PP2300083375
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
378G1
Mã phần lô PP2300083376
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
379G1
Mã phần lô PP2300083377
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
380G1
Mã phần lô PP2300083378
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
381G1
Mã phần lô PP2300083379
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
382G1
Mã phần lô PP2300083380
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
383G1
Mã phần lô PP2300083381
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
384G1
Mã phần lô PP2300083382
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
385G1
Mã phần lô PP2300083383
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
386G1
Mã phần lô PP2300083384
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
387G1
Mã phần lô PP2300083385
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
388G1
Mã phần lô PP2300083386
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
389G1
Mã phần lô PP2300083387
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
390G1
Mã phần lô PP2300083388
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
391G1
Mã phần lô PP2300083389
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
392G1
Mã phần lô PP2300083390
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
393G1
Mã phần lô PP2300083391
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
394G1
Mã phần lô PP2300083392
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
395G1
Mã phần lô PP2300083393
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
396G1
Mã phần lô PP2300083394
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
397G1
Mã phần lô PP2300083395
Giá từng phần lô 89,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
398G1
Mã phần lô PP2300083396
Giá từng phần lô 77,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
399G1
Mã phần lô PP2300083397
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
400G1
Mã phần lô PP2300083398
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
401G1
Mã phần lô PP2300083399
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
402G1
Mã phần lô PP2300083400
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
403G1
Mã phần lô PP2300083401
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
404G1
Mã phần lô PP2300083402
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
405G1
Mã phần lô PP2300083403
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
406G1
Mã phần lô PP2300083404
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
407G1
Mã phần lô PP2300083405
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
408G1
Mã phần lô PP2300083406
Giá từng phần lô 252,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
409G1
Mã phần lô PP2300083407
Giá từng phần lô 137,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
410G1
Mã phần lô PP2300083408
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
411G1
Mã phần lô PP2300083409
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
412G1
Mã phần lô PP2300083410
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
413G1
Mã phần lô PP2300083411
Giá từng phần lô 59,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
414G1
Mã phần lô PP2300083412
Giá từng phần lô 266,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
415G1
Mã phần lô PP2300083413
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
416G1
Mã phần lô PP2300083414
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
417G1
Mã phần lô PP2300083415
Giá từng phần lô 4,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
418G1
Mã phần lô PP2300083416
Giá từng phần lô 335,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
419G1
Mã phần lô PP2300083417
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
420G1
Mã phần lô PP2300083418
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
421G1
Mã phần lô PP2300083419
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
422G1
Mã phần lô PP2300083420
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
423G1
Mã phần lô PP2300083421
Giá từng phần lô 11,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
424G1
Mã phần lô PP2300083422
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
425G1
Mã phần lô PP2300083423
Giá từng phần lô 31,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
426G1
Mã phần lô PP2300083424
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
427G1
Mã phần lô PP2300083425
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
428G1
Mã phần lô PP2300083426
Giá từng phần lô 119,398,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
429G1
Mã phần lô PP2300083427
Giá từng phần lô 753,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
430G1
Mã phần lô PP2300083428
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
431G1
Mã phần lô PP2300083429
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
432G1
Mã phần lô PP2300083430
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
433G1
Mã phần lô PP2300083431
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
434G1
Mã phần lô PP2300083432
Giá từng phần lô 1,452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
435G1
Mã phần lô PP2300083433
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
436G1
Mã phần lô PP2300083434
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
437G1
Mã phần lô PP2300083435
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
438G1
Mã phần lô PP2300083436
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
439G1
Mã phần lô PP2300083437
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
440G1
Mã phần lô PP2300083438
Giá từng phần lô 40,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
441G1
Mã phần lô PP2300083439
Giá từng phần lô 151,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
442G1
Mã phần lô PP2300083440
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
443G1
Mã phần lô PP2300083441
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
444G1
Mã phần lô PP2300083442
Giá từng phần lô 179,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
445G1
Mã phần lô PP2300083443
Giá từng phần lô 747,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
446G1
Mã phần lô PP2300083444
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
447G1
Mã phần lô PP2300083445
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
448G1
Mã phần lô PP2300083446
Giá từng phần lô 101,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
449G1
Mã phần lô PP2300083447
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
450G1
Mã phần lô PP2300083448
Giá từng phần lô 12,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
451G1
Mã phần lô PP2300083449
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
452G1
Mã phần lô PP2300083450
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
453G1
Mã phần lô PP2300083451
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
454G1
Mã phần lô PP2300083452
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
455G1
Mã phần lô PP2300083453
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
456G1
Mã phần lô PP2300083454
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
457G1
Mã phần lô PP2300083455
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
458G1
Mã phần lô PP2300083456
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
459G1
Mã phần lô PP2300083457
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
460G1
Mã phần lô PP2300083458
Giá từng phần lô 41,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
461G1
Mã phần lô PP2300083459
Giá từng phần lô 15,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
462G1
Mã phần lô PP2300083460
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
463G1
Mã phần lô PP2300083461
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
464G1
Mã phần lô PP2300083462
Giá từng phần lô 30,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
465G1
Mã phần lô PP2300083463
Giá từng phần lô 300,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
466G1
Mã phần lô PP2300083464
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
467G1
Mã phần lô PP2300083465
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
468G1
Mã phần lô PP2300083466
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
469G1
Mã phần lô PP2300083467
Giá từng phần lô 1,073,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
470G1
Mã phần lô PP2300083468
Giá từng phần lô 113,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
471G1
Mã phần lô PP2300083469
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
472G1
Mã phần lô PP2300083470
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
473G1
Mã phần lô PP2300083471
Giá từng phần lô 199,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
474G1
Mã phần lô PP2300083472
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
475G1
Mã phần lô PP2300083473
Giá từng phần lô 46,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
476G1
Mã phần lô PP2300083474
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
477G1
Mã phần lô PP2300083475
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
478G1
Mã phần lô PP2300083476
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
479G1
Mã phần lô PP2300083477
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
480G1
Mã phần lô PP2300083478
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
481G1
Mã phần lô PP2300083479
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
482G1
Mã phần lô PP2300083480
Giá từng phần lô 1,115,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
483G1
Mã phần lô PP2300083481
Giá từng phần lô 2,106,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
484G1
Mã phần lô PP2300083482
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
485G1
Mã phần lô PP2300083483
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
486G1
Mã phần lô PP2300083484
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
487G1
Mã phần lô PP2300083485
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
488G1
Mã phần lô PP2300083486
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
489G1
Mã phần lô PP2300083487
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
490G1
Mã phần lô PP2300083488
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
491G1
Mã phần lô PP2300083489
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
492G1
Mã phần lô PP2300083490
Giá từng phần lô 9,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
493G1
Mã phần lô PP2300083491
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
494G1
Mã phần lô PP2300083492
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
495G1
Mã phần lô PP2300083493
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
496G1
Mã phần lô PP2300083494
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
497G1
Mã phần lô PP2300083495
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
498G1
Mã phần lô PP2300083496
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
499G1
Mã phần lô PP2300083497
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
500G1
Mã phần lô PP2300083498
Giá từng phần lô 9,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
501G1
Mã phần lô PP2300083499
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
502G1
Mã phần lô PP2300083500
Giá từng phần lô 807,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
503G1
Mã phần lô PP2300083501
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
504G1
Mã phần lô PP2300083502
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
505G1
Mã phần lô PP2300083503
Giá từng phần lô 29,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
506G1
Mã phần lô PP2300083504
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
507G1
Mã phần lô PP2300083505
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
508G1
Mã phần lô PP2300083506
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
509G1
Mã phần lô PP2300083507
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
510G1
Mã phần lô PP2300083508
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
511G1
Mã phần lô PP2300083509
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
512G1
Mã phần lô PP2300083510
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
513G1
Mã phần lô PP2300083511
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
514G1
Mã phần lô PP2300083512
Giá từng phần lô 29,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
515G1
Mã phần lô PP2300083513
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
516G1
Mã phần lô PP2300083514
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
517G1
Mã phần lô PP2300083515
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
518G1
Mã phần lô PP2300083516
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
519G1
Mã phần lô PP2300083517
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
520G1
Mã phần lô PP2300083518
Giá từng phần lô 184,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
521G1
Mã phần lô PP2300083519
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
522G1
Mã phần lô PP2300083520
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
523G1
Mã phần lô PP2300083521
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
524G1
Mã phần lô PP2300083522
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
525G1
Mã phần lô PP2300083523
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
526G1
Mã phần lô PP2300083524
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
527G1
Mã phần lô PP2300083525
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
528G1
Mã phần lô PP2300083526
Giá từng phần lô 16,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
529G1
Mã phần lô PP2300083527
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
530G1
Mã phần lô PP2300083528
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
531G1
Mã phần lô PP2300083529
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
532G1
Mã phần lô PP2300083530
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
533G1
Mã phần lô PP2300083531
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
534G1
Mã phần lô PP2300083532
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
535G1
Mã phần lô PP2300083533
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
536G1
Mã phần lô PP2300083534
Giá từng phần lô 187,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
537G1
Mã phần lô PP2300083535
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
538G1
Mã phần lô PP2300083536
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
539G1
Mã phần lô PP2300083537
Giá từng phần lô 72,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
540G1
Mã phần lô PP2300083538
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
541G1
Mã phần lô PP2300083539
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
542G1
Mã phần lô PP2300083540
Giá từng phần lô 222,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
543G1
Mã phần lô PP2300083541
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
544G1
Mã phần lô PP2300083542
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
545G1
Mã phần lô PP2300083543
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
546G1
Mã phần lô PP2300083544
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
547G1
Mã phần lô PP2300083545
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
548G1
Mã phần lô PP2300083546
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
549G1
Mã phần lô PP2300083547
Giá từng phần lô 108,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
550G1
Mã phần lô PP2300083548
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
551G1
Mã phần lô PP2300083549
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
552G1
Mã phần lô PP2300083550
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
553G1
Mã phần lô PP2300083551
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
554G1
Mã phần lô PP2300083552
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
555G1
Mã phần lô PP2300083553
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
556G1
Mã phần lô PP2300083554
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
557G1
Mã phần lô PP2300083555
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
558G1
Mã phần lô PP2300083556
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
559G1
Mã phần lô PP2300083557
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
560G1
Mã phần lô PP2300083558
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
561G1
Mã phần lô PP2300083559
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
562G1
Mã phần lô PP2300083560
Giá từng phần lô 4,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
563G1
Mã phần lô PP2300083561
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
564G1
Mã phần lô PP2300083562
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
565G1
Mã phần lô PP2300083563
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
566G1
Mã phần lô PP2300083564
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
567G1
Mã phần lô PP2300083565
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
568G1
Mã phần lô PP2300083566
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
569G1
Mã phần lô PP2300083567
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
570G1
Mã phần lô PP2300083568
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
571G1
Mã phần lô PP2300083569
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
572G1
Mã phần lô PP2300083570
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
573G1
Mã phần lô PP2300083571
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
574G1
Mã phần lô PP2300083572
Giá từng phần lô 1,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
575G1
Mã phần lô PP2300083573
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
576G1
Mã phần lô PP2300083574
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
577G1
Mã phần lô PP2300083575
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
578G1
Mã phần lô PP2300083576
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
579G1
Mã phần lô PP2300083577
Giá từng phần lô 29,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
580G1
Mã phần lô PP2300083578
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
581G1
Mã phần lô PP2300083579
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
582G1
Mã phần lô PP2300083580
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
583G1
Mã phần lô PP2300083581
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
584G1
Mã phần lô PP2300083582
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
585G1
Mã phần lô PP2300083583
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
586G1
Mã phần lô PP2300083584
Giá từng phần lô 112,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
587G1
Mã phần lô PP2300083585
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
588G1
Mã phần lô PP2300083586
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
589G1
Mã phần lô PP2300083587
Giá từng phần lô 212,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
590G1
Mã phần lô PP2300083588
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
591G1
Mã phần lô PP2300083589
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
592G1
Mã phần lô PP2300083590
Giá từng phần lô 51,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
593G1
Mã phần lô PP2300083591
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
594G1
Mã phần lô PP2300083592
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
595G1
Mã phần lô PP2300083593
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
596G1
Mã phần lô PP2300083594
Giá từng phần lô 637,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
597G1
Mã phần lô PP2300083595
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
598G1
Mã phần lô PP2300083596
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
599G1
Mã phần lô PP2300083597
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
600G1
Mã phần lô PP2300083598
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
601G1
Mã phần lô PP2300083599
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
602G1
Mã phần lô PP2300083600
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
603G1
Mã phần lô PP2300083601
Giá từng phần lô 21,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
604G1
Mã phần lô PP2300083602
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
605G1
Mã phần lô PP2300083603
Giá từng phần lô 97,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
606G1
Mã phần lô PP2300083604
Giá từng phần lô 11,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->