Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300273858-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 1: gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300186744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,374,835,626 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83.748.356,26 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300392623 - G1.001 | 13,466 |
| 2 | PP2300392624 - G1.002 | 25,380 |
| 3 | PP2300392625 - G1.003 | 19,564 |
| 4 | PP2300392626 - G1.004 | 3,200 |
| 5 | PP2300392627 - G1.005 | 11,500 |
| 6 | PP2300392628 - G1.006 | 1,680 |
| 7 | PP2300392629 - G1.007 | 2,320 |
| 8 | PP2300392630 - G1.008 | 2,400,000 |
| 9 | PP2300392631 - G1.009 | 57,900 |
| 10 | PP2300392632 - G1.010 | 42,000 |
| 11 | PP2300392633 - G1.011 | 29,682,123 |
| 12 | PP2300392634 - G1.012 | 165,000 |
| 13 | PP2300392635 - G1.013 | 78,750 |
| 14 | PP2300392636 - G1.014 | 289,000 |
| 15 | PP2300392637 - G1.015 | 14,868 |
| 16 | PP2300392638 - G1.016 | 28,500 |
| 17 | PP2300392639 - G1.017 | 16,500 |
| 18 | PP2300392640 - G1.018 | 9,996 |
| 19 | PP2300392641 - G1.019 | 35,994 |
| 20 | PP2300392642 - G1.020 | 5,990 |
| 21 | PP2300392643 - G1.021 | 10,000 |
| 22 | PP2300392644 - G1.022 | 90,000 |
| 23 | PP2300392645 - G1.023 | 34,150 |
| 24 | PP2300392646 - G1.024 | 14,994 |
| 25 | PP2300392647 - G1.025 | 409,983 |
| 26 | PP2300392648 - G1.026 | 49,829 |
| 27 | PP2300392649 - G1.027 | 124,376 |
| 28 | PP2300392650 - G1.028 | 109,998 |
| 29 | PP2300392651 - G1.029 | 36,243 |
| 30 | PP2300392652 - G1.030 | 2,200 |
| 31 | PP2300392653 - G1.031 | 9,643,200 |
| 32 | PP2300392654 - G1.032 | 43,650 |
| 33 | PP2300392655 - G1.033 | 167,908 |
| 34 | PP2300392656 - G1.034 | 600 |
| 35 | PP2300392657 - G1.035 | 1,995 |
| 36 | PP2300392658 - G1.036 | 5,397 |
| 37 | PP2300392659 - G1.037 | 1,600 |
| 38 | PP2300392660 - G1.038 | 98,340 |
| 39 | PP2300392661 - G1.039 | 6,200,000 |
| 40 | PP2300392662 - G1.040 | 23,900 |
| 41 | PP2300392663 - G1.041 | 1,400 |
| 42 | PP2300392664 - G1.042 | 92,379 |
| 43 | PP2300392665 - G1.043 | 3,980 |
| 44 | PP2300392666 - G1.044 | 42,000 |
| 45 | PP2300392667 - G1.045 | 23,659 |
| 46 | PP2300392668 - G1.046 | 7,600 |
| 47 | PP2300392669 - G1.047 | 29,043 |
| 48 | PP2300392670 - G1.048 | 1,800 |
| 49 | PP2300392671 - G1.049 | 4,800,940 |
| 50 | PP2300392672 - G1.050 | 6,627,920 |
| 51 | PP2300392673 - G1.051 | 1,300 |
| 52 | PP2300392674 - G1.052 | 2,400 |
| 53 | PP2300392675 - G1.053 | 131,985 |
| 54 | PP2300392676 - G1.054 | 12,600 |
| 55 | PP2300392677 - G1.055 | 1,350 |
| 56 | PP2300392678 - G1.056 | 9,450 |
| 57 | PP2300392679 - G1.057 | 18,155 |
| 58 | PP2300392680 - G1.058 | 210,000 |
| 59 | PP2300392681 - G1.059 | 248,997 |
| 60 | PP2300392682 - G1.060 | 2,890 |
| 61 | PP2300392683 - G1.061 | 99,000 |
| 62 | PP2300392684 - G1.062 | 93,000 |
| 63 | PP2300392685 - G1.063 | 11,500 |
| 64 | PP2300392686 - G1.064 | 2,000 |
| 65 | PP2300392687 - G1.065 | 1,100 |
| 66 | PP2300392688 - G1.066 | 28,000 |
| 67 | PP2300392689 - G1.067 | 13,722 |
G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300392623 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300392624 |
| Giá từng phần lô | 25,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300392625 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300392626 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300392627 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300392628 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300392629 |
| Giá từng phần lô | 2,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300392630 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300392631 |
| Giá từng phần lô | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300392632 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300392633 |
| Giá từng phần lô | 29,682,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300392634 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300392635 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300392636 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300392637 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300392638 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300392639 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300392640 |
| Giá từng phần lô | 9,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300392641 |
| Giá từng phần lô | 35,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300392642 |
| Giá từng phần lô | 5,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300392643 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300392644 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300392645 |
| Giá từng phần lô | 34,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300392646 |
| Giá từng phần lô | 14,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300392647 |
| Giá từng phần lô | 409,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300392648 |
| Giá từng phần lô | 49,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300392649 |
| Giá từng phần lô | 124,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300392650 |
| Giá từng phần lô | 109,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300392651 |
| Giá từng phần lô | 36,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300392652 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300392653 |
| Giá từng phần lô | 9,643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300392654 |
| Giá từng phần lô | 43,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300392655 |
| Giá từng phần lô | 167,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300392656 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300392657 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300392658 |
| Giá từng phần lô | 5,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300392659 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300392660 |
| Giá từng phần lô | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300392661 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300392662 |
| Giá từng phần lô | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300392663 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300392664 |
| Giá từng phần lô | 92,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300392665 |
| Giá từng phần lô | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300392666 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300392667 |
| Giá từng phần lô | 23,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300392668 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300392669 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300392670 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300392671 |
| Giá từng phần lô | 4,800,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300392672 |
| Giá từng phần lô | 6,627,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300392673 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300392674 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300392675 |
| Giá từng phần lô | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300392676 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300392677 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300392678 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300392679 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300392680 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300392681 |
| Giá từng phần lô | 248,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300392682 |
| Giá từng phần lô | 2,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300392683 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300392684 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300392685 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300392686 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300392687 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300392688 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300392689 |
| Giá từng phần lô | 13,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi