Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300266318-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300188301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,379,744,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.797.440,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300394126 - G.01 | 358,500,000 | 3,585,000 |
| 2 | PP2300394127 - G.02 | 190,800,000 | 1,908,000 |
| 3 | PP2300394128 - G.03 | 509,775,000 | 5,097,750 |
| 4 | PP2300394129 - G.04 | 2,250,000 | 22,500 |
| 5 | PP2300394130 - G.05 | 27,300,000 | 273,000 |
| 6 | PP2300394131 - G.06 | 9,120,000 | 91,200 |
| 7 | PP2300394132 - G.07 | 40,398,000 | 403,980 |
| 8 | PP2300394133 - G.08 | 56,700,000 | 567,000 |
| 9 | PP2300394134 - G.09 | 4,200,000 | 42,000 |
| 10 | PP2300394135 - G.10 | 39,128,000 | 391,280 |
| 11 | PP2300394136 - G.11 | 26,200,000 | 262,000 |
| 12 | PP2300394137 - G.12 | 40,950,000 | 409,500 |
| 13 | PP2300394138 - G.13 | 1,952,000 | 19,520 |
| 14 | PP2300394139 - G.14 | 14,000,000 | 140,000 |
| 15 | PP2300394140 - G.15 | 5,775,000 | 57,750 |
| 16 | PP2300394141 - G.16 | 2,199,750 | 21,997 |
| 17 | PP2300394142 - G.17 | 35,000,000 | 350,000 |
| 18 | PP2300394143 - G.18 | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 19 | PP2300394144 - G.19 | 700,000 | 7,000 |
| 20 | PP2300394145 - G.20 | 975,000,000 | 9,750,000 |
| 21 | PP2300394146 - G.21 | 8,640,000 | 86,400 |
| 22 | PP2300394147 - G.22 | 10,265,000 | 102,650 |
| 23 | PP2300394148 - G.23 | 29,400,000 | 294,000 |
| 24 | PP2300394149 - G.24 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 25 | PP2300394150 - G.25 | 29,500,000 | 295,000 |
| 26 | PP2300394151 - G.26 | 7,200,000 | 72,000 |
| 27 | PP2300394152 - G.27 | 4,818,000 | 48,180 |
| 28 | PP2300394153 - G.28 | 256,710,000 | 2,567,100 |
| 29 | PP2300394154 - G.29 | 69,300,000 | 693,000 |
| 30 | PP2300394155 - G.30 | 7,900,000 | 79,000 |
| 31 | PP2300394156 - G.31 | 4,550,000 | 45,500 |
| 32 | PP2300394157 - G.32 | 2,280,000 | 22,800 |
| 33 | PP2300394158 - G.33 | 29,000,000 | 290,000 |
| 34 | PP2300394159 - G.34 | 10,800,000 | 108,000 |
| 35 | PP2300394160 - G.35 | 2,426,200 | 24,262 |
| 36 | PP2300394161 - G.36 | 26,460,000 | 264,600 |
| 37 | PP2300394162 - G.37 | 32,400,000 | 324,000 |
| 38 | PP2300394163 - G.38 | 59,220,000 | 592,200 |
| 39 | PP2300394164 - G.39 | 22,800,000 | 228,000 |
| 40 | PP2300394165 - G.40 | 4,480,000 | 44,800 |
| 41 | PP2300394166 - G.41 | 59,220,000 | 592,200 |
| 42 | PP2300394167 - G.42 | 13,200,000 | 132,000 |
| 43 | PP2300394168 - G.43 | 13,350,000 | 133,500 |
| 44 | PP2300394169 - G.44 | 47,250,000 | 472,500 |
| 45 | PP2300394170 - G.45 | 75,789,000 | 757,890 |
| 46 | PP2300394171 - G.46 | 7,800,000 | 78,000 |
| 47 | PP2300394172 - G.47 | 2,100,000 | 21,000 |
| 48 | PP2300394173 - G.48 | 34,020,000 | 340,200 |
| 49 | PP2300394174 - G.49 | 8,800,000 | 88,000 |
| 50 | PP2300394175 - G.50 | 12,600,000 | 126,000 |
| 51 | PP2300394176 - G.51 | 5,250,000 | 52,500 |
| 52 | PP2300394177 - G.52 | 17,340,000 | 173,400 |
| 53 | PP2300394178 - G.53 | 10,404,000 | 104,040 |
| 54 | PP2300394179 - G.54 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 55 | PP2300394180 - G.55 | 256,200,000 | 2,562,000 |
| 56 | PP2300394181 - G.56 | 172,500 | 1,725 |
| 57 | PP2300394182 - G.57 | 3,650,000 | 36,500 |
| 58 | PP2300394183 - G.58 | 4,186,000 | 41,860 |
| 59 | PP2300394184 - G.59 | 249,915,600 | 2,499,156 |
G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300394126 |
| Giá từng phần lô | 358,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300394127 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300394128 |
| Giá từng phần lô | 509,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,097,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300394129 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300394130 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300394131 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300394132 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300394133 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300394134 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300394135 |
| Giá từng phần lô | 39,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300394136 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300394137 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300394138 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300394139 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300394140 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300394141 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300394142 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300394143 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300394144 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300394145 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300394146 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300394147 |
| Giá từng phần lô | 10,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300394148 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300394149 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300394150 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300394151 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300394152 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300394153 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300394154 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300394155 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300394156 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300394157 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300394158 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300394159 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300394160 |
| Giá từng phần lô | 2,426,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300394161 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300394162 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300394163 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300394164 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300394165 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300394166 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300394167 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300394168 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300394169 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300394170 |
| Giá từng phần lô | 75,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300394171 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300394172 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300394173 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300394174 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300394175 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300394176 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300394177 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300394178 |
| Giá từng phần lô | 10,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300394179 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300394180 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300394181 |
| Giá từng phần lô | 172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300394182 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300394183 |
| Giá từng phần lô | 4,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300394184 |
| Giá từng phần lô | 249,915,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi