Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300374051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,344,190,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73.441.907 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300516406 - 1 | 14,280 |
| 2 | PP2300516407 - 2 | 14,135 |
| 3 | PP2300516408 - 3 | 48,500 |
| 4 | PP2300516409 - 4 | 20,496 |
| 5 | PP2300516410 - 5 | 27,000 |
| 6 | PP2300516411 - 6 | 1,552,000 |
| 7 | PP2300516412 - 7 | 2,700,000 |
| 8 | PP2300516413 - 8 | 14,360 |
| 9 | PP2300516414 - 9 | 12,800 |
| 10 | PP2300516415 - 10 | 13,722 |
| 11 | PP2300516416 - 11 | 159,000 |
| 12 | PP2300516417 - 12 | 24,000 |
| 13 | PP2300516418 - 13 | 19,800 |
| 14 | PP2300516419 - 14 | 6,993 |
| 15 | PP2300516420 - 15 | 231 |
| 16 | PP2300516421 - 16 | 13,965 |
| 17 | PP2300516422 - 17 | 28,350 |
| 18 | PP2300516423 - 18 | 5,250 |
| 19 | PP2300516424 - 19 | 710 |
| 20 | PP2300516425 - 20 | 1,346 |
| 21 | PP2300516426 - 21 | 2,500 |
| 22 | PP2300516427 - 22 | 4,000 |
| 23 | PP2300516428 - 23 | 600 |
| 24 | PP2300516429 - 24 | 15,000 |
| 25 | PP2300516430 - 25 | 530 |
| 26 | PP2300516431 - 26 | 57,750 |
| 27 | PP2300516432 - 27 | 28,000 |
| 28 | PP2300516433 - 28 | 43,995 |
| 29 | PP2300516434 - 29 | 40,000 |
| 30 | PP2300516435 - 30 | 5,090 |
| 31 | PP2300516436 - 31 | 6,790 |
| 32 | PP2300516437 - 32 | 10,670 |
| 33 | PP2300516438 - 33 | 4,190 |
| 34 | PP2300516439 - 34 | 42,000 |
| 35 | PP2300516440 - 35 | 29,925 |
| 36 | PP2300516441 - 36 | 10,374 |
| 37 | PP2300516442 - 37 | 1,310,000 |
| 38 | PP2300516443 - 38 | 12,800 |
| 39 | PP2300516444 - 39 | 94,983 |
| 40 | PP2300516445 - 40 | 1,010 |
| 41 | PP2300516446 - 41 | 6,800 |
| 42 | PP2300516447 - 42 | 620,000 |
| 43 | PP2300516448 - 43 | 3,200 |
| 44 | PP2300516449 - 44 | 55,350 |
| 45 | PP2300516450 - 45 | 89,500 |
| 46 | PP2300516451 - 46 | 70,000 |
| 47 | PP2300516452 - 47 | 30,048 |
| 48 | PP2300516453 - 48 | 125,000 |
| 49 | PP2300516454 - 49 | 325 |
| 50 | PP2300516455 - 50 | 16,000 |
| 51 | PP2300516456 - 51 | 168 |
| 52 | PP2300516457 - 52 | 2,400 |
| 53 | PP2300516458 - 53 | 6,090 |
| 54 | PP2300516459 - 54 | 3,465 |
| 55 | PP2300516460 - 55 | 1,428 |
| 56 | PP2300516461 - 56 | 61,500 |
| 57 | PP2300516462 - 57 | 780 |
| 58 | PP2300516463 - 58 | 29,043 |
| 59 | PP2300516464 - 59 | 294 |
| 60 | PP2300516465 - 60 | 1,390 |
| 61 | PP2300516466 - 61 | 240 |
| 62 | PP2300516467 - 62 | 3,100 |
| 63 | PP2300516468 - 63 | 25,200 |
| 64 | PP2300516469 - 64 | 420 |
| 65 | PP2300516470 - 65 | 36,383 |
| 66 | PP2300516471 - 66 | 18,155 |
| 67 | PP2300516472 - 67 | 5,300 |
| 68 | PP2300516473 - 68 | 51,000 |
| 69 | PP2300516474 - 69 | 12,400 |
| 70 | PP2300516475 - 70 | 680 |
| 71 | PP2300516476 - 71 | 66,800 |
| 72 | PP2300516477 - 72 | 16,380 |
| 73 | PP2300516478 - 73 | 8,925 |
| 74 | PP2300516479 - 74 | 100,000 |
| 75 | PP2300516480 - 75 | 150,000 |
| 76 | PP2300516481 - 76 | 95,250 |
| 77 | PP2300516482 - 77 | 9,135 |
| 78 | PP2300516483 - 78 | 8,400 |
| 79 | PP2300516484 - 79 | 10,500 |
| 80 | PP2300516485 - 80 | 8,925 |
| 81 | PP2300516486 - 81 | 1,150 |
| 82 | PP2300516487 - 82 | 5,942 |
| 83 | PP2300516488 - 83 | 1,100 |
| 84 | PP2300516489 - 84 | 3,297 |
| 85 | PP2300516490 - 85 | 3,000 |
| 86 | PP2300516491 - 86 | 210 |
| 87 | PP2300516492 - 87 | 798 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300516406 |
| Giá từng phần lô | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300516407 |
| Giá từng phần lô | 14,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300516408 |
| Giá từng phần lô | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300516409 |
| Giá từng phần lô | 20,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300516410 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300516411 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300516412 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300516413 |
| Giá từng phần lô | 14,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300516414 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300516415 |
| Giá từng phần lô | 13,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300516416 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300516417 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300516418 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300516419 |
| Giá từng phần lô | 6,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300516420 |
| Giá từng phần lô | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300516421 |
| Giá từng phần lô | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300516422 |
| Giá từng phần lô | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300516423 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300516424 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300516425 |
| Giá từng phần lô | 1,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300516426 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300516427 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300516428 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300516429 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300516430 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300516431 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300516432 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300516433 |
| Giá từng phần lô | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300516434 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300516435 |
| Giá từng phần lô | 5,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300516436 |
| Giá từng phần lô | 6,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300516437 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300516438 |
| Giá từng phần lô | 4,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300516439 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300516440 |
| Giá từng phần lô | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300516441 |
| Giá từng phần lô | 10,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300516442 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300516443 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300516444 |
| Giá từng phần lô | 94,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300516445 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300516446 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300516447 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300516448 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300516449 |
| Giá từng phần lô | 55,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300516450 |
| Giá từng phần lô | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300516451 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300516452 |
| Giá từng phần lô | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300516453 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300516454 |
| Giá từng phần lô | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300516455 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300516456 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300516457 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300516458 |
| Giá từng phần lô | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300516459 |
| Giá từng phần lô | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300516460 |
| Giá từng phần lô | 1,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300516461 |
| Giá từng phần lô | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300516462 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300516463 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300516464 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300516465 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300516466 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300516467 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300516468 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300516469 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300516470 |
| Giá từng phần lô | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300516471 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300516472 |
| Giá từng phần lô | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300516473 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300516474 |
| Giá từng phần lô | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300516475 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300516476 |
| Giá từng phần lô | 66,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300516477 |
| Giá từng phần lô | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300516478 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300516479 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300516480 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300516481 |
| Giá từng phần lô | 95,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300516482 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300516483 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300516484 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300516485 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300516486 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300516487 |
| Giá từng phần lô | 5,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300516488 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300516489 |
| Giá từng phần lô | 3,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300516490 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300516491 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300516492 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi