Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390025-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300260332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 19,868,940,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 198.689.405 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300529524 - 1G1 41,600
2 PP2300529525 - 2G1 420
3 PP2300529526 - 3G1 4,410
4 PP2300529527 - 4G1 39,380
5 PP2300529528 - 5G1 120,000
6 PP2300529529 - 6G1 60,800
7 PP2300529530 - 7G1 7,000
8 PP2300529531 - 8G1 52,500
9 PP2300529532 - 9G1 24,000
10 PP2300529533 - 10G1 4,500
11 PP2300529534 - 11G1 525
12 PP2300529535 - 12G1 3,758
13 PP2300529536 - 13G1 4,950,000
14 PP2300529537 - 14G1 270,000
15 PP2300529538 - 15G1 33,185
16 PP2300529539 - 16G1 52,500
17 PP2300529540 - 17G1 111,000
18 PP2300529541 - 18G1 100,000
19 PP2300529542 - 19G1 8,190
20 PP2300529543 - 20G1 36,000
21 PP2300529544 - 21G1 29,400
22 PP2300529545 - 22G1 7,000
23 PP2300529546 - 23G1 31,500
24 PP2300529547 - 24G1 4,700
25 PP2300529548 - 25G1 2,613
26 PP2300529549 - 26G1 8,250
27 PP2300529550 - 27G1 1,071
28 PP2300529551 - 28G1 7,559
29 PP2300529552 - 29G1 18,900
30 PP2300529553 - 30G1 81,000
31 PP2300529554 - 31G1 4,480
32 PP2300529555 - 32G1 1,270
33 PP2300529556 - 33G1 5,410
34 PP2300529557 - 34G1 14,700
35 PP2300529558 - 35G1 255,000
36 PP2300529559 - 36G1 4,278,500
37 PP2300529560 - 37G1 63,882
38 PP2300529561 - 38G1 124,000
39 PP2300529562 - 39G1 327,000
40 PP2300529563 - 40G1 327,900
41 PP2300529564 - 41G1 540,000
42 PP2300529565 - 42G1 92,000
43 PP2300529566 - 43G1 125
44 PP2300529567 - 44G1 6,410
45 PP2300529568 - 45G1 5,750,000
46 PP2300529569 - 46G1 29,043
47 PP2300529570 - 47G1 680,000
48 PP2300529571 - 48G1 1,228,000
49 PP2300529572 - 49G1 845,000
50 PP2300529573 - 50G1 360,591
51 PP2300529574 - 51G1 966
52 PP2300529575 - 52G1 105,000
53 PP2300529576 - 53G1 18,144
54 PP2300529577 - 54G1 630
55 PP2300529578 - 55G1 650
56 PP2300529579 - 56G1 19,000
57 PP2300529580 - 57G1 586,000
58 PP2300529581 - 58G1 288,750
59 PP2300529582 - 59G1 1,890
60 PP2300529583 - 60G1 1,400
61 PP2300529584 - 61G1 40,425
62 PP2300529585 - 62G1 98,340
63 PP2300529586 - 63G1 37,500
64 PP2300529587 - 64G1 288,750
65 PP2300529588 - 65G1 95,000
66 PP2300529589 - 66G1 7,820,000
67 PP2300529590 - 67G1 3,213
68 PP2300529591 - 68G1 3,890
69 PP2300529592 - 69G1 525
70 PP2300529593 - 70G1 3,753
71 PP2300529594 - 71G1 6,816
72 PP2300529595 - 72G1 84,000
73 PP2300529596 - 73G1 3,672
74 PP2300529597 - 74G1 18,900
75 PP2300529598 - 75G1 14,848
76 PP2300529599 - 76G1 294
77 PP2300529600 - 77G1 5,500
78 PP2300529601 - 78G1 81,900
79 PP2300529602 - 79G1 79,000
80 PP2300529603 - 80G1 12,850
81 PP2300529604 - 81G1 7,298
82 PP2300529605 - 82G1 17,000
83 PP2300529606 - 83G1 441
84 PP2300529607 - 84G1 1,470
85 PP2300529608 - 85G1 3,700
86 PP2300529609 - 86G1 3,400
87 PP2300529610 - 87G1 480
88 PP2300529611 - 88G1 5,150
89 PP2300529612 - 89G1 45,780
1G1
Mã phần lô PP2300529524
Giá từng phần lô 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
2G1
Mã phần lô PP2300529525
Giá từng phần lô 420
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
3G1
Mã phần lô PP2300529526
Giá từng phần lô 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
4G1
Mã phần lô PP2300529527
Giá từng phần lô 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
5G1
Mã phần lô PP2300529528
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
6G1
Mã phần lô PP2300529529
Giá từng phần lô 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
7G1
Mã phần lô PP2300529530
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
8G1
Mã phần lô PP2300529531
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
9G1
Mã phần lô PP2300529532
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
10G1
Mã phần lô PP2300529533
Giá từng phần lô 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
11G1
Mã phần lô PP2300529534
Giá từng phần lô 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
12G1
Mã phần lô PP2300529535
Giá từng phần lô 3,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
13G1
Mã phần lô PP2300529536
Giá từng phần lô 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
14G1
Mã phần lô PP2300529537
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
15G1
Mã phần lô PP2300529538
Giá từng phần lô 33,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
16G1
Mã phần lô PP2300529539
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
17G1
Mã phần lô PP2300529540
Giá từng phần lô 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
18G1
Mã phần lô PP2300529541
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
19G1
Mã phần lô PP2300529542
Giá từng phần lô 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
20G1
Mã phần lô PP2300529543
Giá từng phần lô 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
21G1
Mã phần lô PP2300529544
Giá từng phần lô 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
22G1
Mã phần lô PP2300529545
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
23G1
Mã phần lô PP2300529546
Giá từng phần lô 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
24G1
Mã phần lô PP2300529547
Giá từng phần lô 4,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
25G1
Mã phần lô PP2300529548
Giá từng phần lô 2,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
26G1
Mã phần lô PP2300529549
Giá từng phần lô 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
27G1
Mã phần lô PP2300529550
Giá từng phần lô 1,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
28G1
Mã phần lô PP2300529551
Giá từng phần lô 7,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
29G1
Mã phần lô PP2300529552
Giá từng phần lô 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
30G1
Mã phần lô PP2300529553
Giá từng phần lô 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
31G1
Mã phần lô PP2300529554
Giá từng phần lô 4,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
32G1
Mã phần lô PP2300529555
Giá từng phần lô 1,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
33G1
Mã phần lô PP2300529556
Giá từng phần lô 5,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
34G1
Mã phần lô PP2300529557
Giá từng phần lô 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
35G1
Mã phần lô PP2300529558
Giá từng phần lô 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
36G1
Mã phần lô PP2300529559
Giá từng phần lô 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
37G1
Mã phần lô PP2300529560
Giá từng phần lô 63,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
38G1
Mã phần lô PP2300529561
Giá từng phần lô 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
39G1
Mã phần lô PP2300529562
Giá từng phần lô 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
40G1
Mã phần lô PP2300529563
Giá từng phần lô 327,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
41G1
Mã phần lô PP2300529564
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
42G1
Mã phần lô PP2300529565
Giá từng phần lô 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
43G1
Mã phần lô PP2300529566
Giá từng phần lô 125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
44G1
Mã phần lô PP2300529567
Giá từng phần lô 6,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
45G1
Mã phần lô PP2300529568
Giá từng phần lô 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
46G1
Mã phần lô PP2300529569
Giá từng phần lô 29,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
47G1
Mã phần lô PP2300529570
Giá từng phần lô 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
48G1
Mã phần lô PP2300529571
Giá từng phần lô 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
49G1
Mã phần lô PP2300529572
Giá từng phần lô 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
50G1
Mã phần lô PP2300529573
Giá từng phần lô 360,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
51G1
Mã phần lô PP2300529574
Giá từng phần lô 966
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
52G1
Mã phần lô PP2300529575
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
53G1
Mã phần lô PP2300529576
Giá từng phần lô 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
54G1
Mã phần lô PP2300529577
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
55G1
Mã phần lô PP2300529578
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
56G1
Mã phần lô PP2300529579
Giá từng phần lô 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
57G1
Mã phần lô PP2300529580
Giá từng phần lô 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
58G1
Mã phần lô PP2300529581
Giá từng phần lô 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
59G1
Mã phần lô PP2300529582
Giá từng phần lô 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
60G1
Mã phần lô PP2300529583
Giá từng phần lô 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
61G1
Mã phần lô PP2300529584
Giá từng phần lô 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
62G1
Mã phần lô PP2300529585
Giá từng phần lô 98,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
63G1
Mã phần lô PP2300529586
Giá từng phần lô 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
64G1
Mã phần lô PP2300529587
Giá từng phần lô 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
65G1
Mã phần lô PP2300529588
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
66G1
Mã phần lô PP2300529589
Giá từng phần lô 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
67G1
Mã phần lô PP2300529590
Giá từng phần lô 3,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
68G1
Mã phần lô PP2300529591
Giá từng phần lô 3,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
69G1
Mã phần lô PP2300529592
Giá từng phần lô 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
70G1
Mã phần lô PP2300529593
Giá từng phần lô 3,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
71G1
Mã phần lô PP2300529594
Giá từng phần lô 6,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
72G1
Mã phần lô PP2300529595
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
73G1
Mã phần lô PP2300529596
Giá từng phần lô 3,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
74G1
Mã phần lô PP2300529597
Giá từng phần lô 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
75G1
Mã phần lô PP2300529598
Giá từng phần lô 14,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
76G1
Mã phần lô PP2300529599
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
77G1
Mã phần lô PP2300529600
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
78G1
Mã phần lô PP2300529601
Giá từng phần lô 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
79G1
Mã phần lô PP2300529602
Giá từng phần lô 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
80G1
Mã phần lô PP2300529603
Giá từng phần lô 12,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
81G1
Mã phần lô PP2300529604
Giá từng phần lô 7,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
82G1
Mã phần lô PP2300529605
Giá từng phần lô 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
83G1
Mã phần lô PP2300529606
Giá từng phần lô 441
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
84G1
Mã phần lô PP2300529607
Giá từng phần lô 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
85G1
Mã phần lô PP2300529608
Giá từng phần lô 3,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
86G1
Mã phần lô PP2300529609
Giá từng phần lô 3,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
87G1
Mã phần lô PP2300529610
Giá từng phần lô 480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
88G1
Mã phần lô PP2300529611
Giá từng phần lô 5,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
89G1
Mã phần lô PP2300529612
Giá từng phần lô 45,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->