Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390025-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260332 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 19,868,940,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 198.689.405 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300529524 - 1G1 | 41,600 |
| 2 | PP2300529525 - 2G1 | 420 |
| 3 | PP2300529526 - 3G1 | 4,410 |
| 4 | PP2300529527 - 4G1 | 39,380 |
| 5 | PP2300529528 - 5G1 | 120,000 |
| 6 | PP2300529529 - 6G1 | 60,800 |
| 7 | PP2300529530 - 7G1 | 7,000 |
| 8 | PP2300529531 - 8G1 | 52,500 |
| 9 | PP2300529532 - 9G1 | 24,000 |
| 10 | PP2300529533 - 10G1 | 4,500 |
| 11 | PP2300529534 - 11G1 | 525 |
| 12 | PP2300529535 - 12G1 | 3,758 |
| 13 | PP2300529536 - 13G1 | 4,950,000 |
| 14 | PP2300529537 - 14G1 | 270,000 |
| 15 | PP2300529538 - 15G1 | 33,185 |
| 16 | PP2300529539 - 16G1 | 52,500 |
| 17 | PP2300529540 - 17G1 | 111,000 |
| 18 | PP2300529541 - 18G1 | 100,000 |
| 19 | PP2300529542 - 19G1 | 8,190 |
| 20 | PP2300529543 - 20G1 | 36,000 |
| 21 | PP2300529544 - 21G1 | 29,400 |
| 22 | PP2300529545 - 22G1 | 7,000 |
| 23 | PP2300529546 - 23G1 | 31,500 |
| 24 | PP2300529547 - 24G1 | 4,700 |
| 25 | PP2300529548 - 25G1 | 2,613 |
| 26 | PP2300529549 - 26G1 | 8,250 |
| 27 | PP2300529550 - 27G1 | 1,071 |
| 28 | PP2300529551 - 28G1 | 7,559 |
| 29 | PP2300529552 - 29G1 | 18,900 |
| 30 | PP2300529553 - 30G1 | 81,000 |
| 31 | PP2300529554 - 31G1 | 4,480 |
| 32 | PP2300529555 - 32G1 | 1,270 |
| 33 | PP2300529556 - 33G1 | 5,410 |
| 34 | PP2300529557 - 34G1 | 14,700 |
| 35 | PP2300529558 - 35G1 | 255,000 |
| 36 | PP2300529559 - 36G1 | 4,278,500 |
| 37 | PP2300529560 - 37G1 | 63,882 |
| 38 | PP2300529561 - 38G1 | 124,000 |
| 39 | PP2300529562 - 39G1 | 327,000 |
| 40 | PP2300529563 - 40G1 | 327,900 |
| 41 | PP2300529564 - 41G1 | 540,000 |
| 42 | PP2300529565 - 42G1 | 92,000 |
| 43 | PP2300529566 - 43G1 | 125 |
| 44 | PP2300529567 - 44G1 | 6,410 |
| 45 | PP2300529568 - 45G1 | 5,750,000 |
| 46 | PP2300529569 - 46G1 | 29,043 |
| 47 | PP2300529570 - 47G1 | 680,000 |
| 48 | PP2300529571 - 48G1 | 1,228,000 |
| 49 | PP2300529572 - 49G1 | 845,000 |
| 50 | PP2300529573 - 50G1 | 360,591 |
| 51 | PP2300529574 - 51G1 | 966 |
| 52 | PP2300529575 - 52G1 | 105,000 |
| 53 | PP2300529576 - 53G1 | 18,144 |
| 54 | PP2300529577 - 54G1 | 630 |
| 55 | PP2300529578 - 55G1 | 650 |
| 56 | PP2300529579 - 56G1 | 19,000 |
| 57 | PP2300529580 - 57G1 | 586,000 |
| 58 | PP2300529581 - 58G1 | 288,750 |
| 59 | PP2300529582 - 59G1 | 1,890 |
| 60 | PP2300529583 - 60G1 | 1,400 |
| 61 | PP2300529584 - 61G1 | 40,425 |
| 62 | PP2300529585 - 62G1 | 98,340 |
| 63 | PP2300529586 - 63G1 | 37,500 |
| 64 | PP2300529587 - 64G1 | 288,750 |
| 65 | PP2300529588 - 65G1 | 95,000 |
| 66 | PP2300529589 - 66G1 | 7,820,000 |
| 67 | PP2300529590 - 67G1 | 3,213 |
| 68 | PP2300529591 - 68G1 | 3,890 |
| 69 | PP2300529592 - 69G1 | 525 |
| 70 | PP2300529593 - 70G1 | 3,753 |
| 71 | PP2300529594 - 71G1 | 6,816 |
| 72 | PP2300529595 - 72G1 | 84,000 |
| 73 | PP2300529596 - 73G1 | 3,672 |
| 74 | PP2300529597 - 74G1 | 18,900 |
| 75 | PP2300529598 - 75G1 | 14,848 |
| 76 | PP2300529599 - 76G1 | 294 |
| 77 | PP2300529600 - 77G1 | 5,500 |
| 78 | PP2300529601 - 78G1 | 81,900 |
| 79 | PP2300529602 - 79G1 | 79,000 |
| 80 | PP2300529603 - 80G1 | 12,850 |
| 81 | PP2300529604 - 81G1 | 7,298 |
| 82 | PP2300529605 - 82G1 | 17,000 |
| 83 | PP2300529606 - 83G1 | 441 |
| 84 | PP2300529607 - 84G1 | 1,470 |
| 85 | PP2300529608 - 85G1 | 3,700 |
| 86 | PP2300529609 - 86G1 | 3,400 |
| 87 | PP2300529610 - 87G1 | 480 |
| 88 | PP2300529611 - 88G1 | 5,150 |
| 89 | PP2300529612 - 89G1 | 45,780 |
1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529524 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529525 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529526 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529527 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529528 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
6G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529529 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
7G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529530 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
8G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529531 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
9G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529532 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
10G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529533 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
11G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529534 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
12G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529535 |
| Giá từng phần lô | 3,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
13G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529536 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
14G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529537 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
15G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529538 |
| Giá từng phần lô | 33,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
16G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529539 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
17G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529540 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
18G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529541 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
19G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529542 |
| Giá từng phần lô | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
20G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529543 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
21G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529544 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
22G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529545 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
23G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529546 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
24G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529547 |
| Giá từng phần lô | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
25G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529548 |
| Giá từng phần lô | 2,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
26G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529549 |
| Giá từng phần lô | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
27G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529550 |
| Giá từng phần lô | 1,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
28G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529551 |
| Giá từng phần lô | 7,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
29G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529552 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
30G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529553 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
31G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529554 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
32G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529555 |
| Giá từng phần lô | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
33G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529556 |
| Giá từng phần lô | 5,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
34G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529557 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
35G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529558 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
36G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529559 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
37G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529560 |
| Giá từng phần lô | 63,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
38G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529561 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
39G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529562 |
| Giá từng phần lô | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
40G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529563 |
| Giá từng phần lô | 327,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
41G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529564 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
42G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529565 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
43G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529566 |
| Giá từng phần lô | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
44G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529567 |
| Giá từng phần lô | 6,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
45G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529568 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
46G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529569 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
47G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529570 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
48G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529571 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
49G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529572 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
50G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529573 |
| Giá từng phần lô | 360,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
51G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529574 |
| Giá từng phần lô | 966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
52G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529575 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
53G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529576 |
| Giá từng phần lô | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
54G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529577 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
55G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529578 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
56G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529579 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
57G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529580 |
| Giá từng phần lô | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
58G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529581 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
59G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529582 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
60G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529583 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
61G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529584 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
62G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529585 |
| Giá từng phần lô | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
63G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529586 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
64G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529587 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
65G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529588 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
66G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529589 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
67G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529590 |
| Giá từng phần lô | 3,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
68G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529591 |
| Giá từng phần lô | 3,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
69G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529592 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
70G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529593 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
71G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529594 |
| Giá từng phần lô | 6,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
72G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529595 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
73G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529596 |
| Giá từng phần lô | 3,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
74G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529597 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
75G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529598 |
| Giá từng phần lô | 14,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
76G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529599 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
77G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529600 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
78G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529601 |
| Giá từng phần lô | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
79G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529602 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
80G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529603 |
| Giá từng phần lô | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
81G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529604 |
| Giá từng phần lô | 7,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
82G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529605 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
83G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529606 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
84G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529607 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
85G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529608 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
86G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529609 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
87G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529610 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
88G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529611 |
| Giá từng phần lô | 5,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
89G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300529612 |
| Giá từng phần lô | 45,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi