Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (51 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400492162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (51 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400267191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 18,886,870,420 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400430165 - 24NTBSL1.N2.001 | 92,290,000 | 1,845,800 |
| 2 | PP2400430166 - 24NTBSL1.N1.002 | 10,150,200 | 203,004 |
| 3 | PP2400430167 - 24NTBSL1.N1.003 | 217,000,000 | 4,340,000 |
| 4 | PP2400430168 - 24NTBSL1.N1.004 | 217,000,000 | 4,340,000 |
| 5 | PP2400430169 - 24NTBSL1.N1.005 | 109,500,000 | 2,190,000 |
| 6 | PP2400430170 - 24NTBSL1.N1.006 | 1,219,680,000 | 24,393,600 |
| 7 | PP2400430171 - 24NTBSL1.N1.007 | 49,500,000 | 990,000 |
| 8 | PP2400430172 - 24NTBSL1.N4.008 | 88,664,000 | 1,773,280 |
| 9 | PP2400430173 - 24NTBSL1.N1.009 | 911,640,000 | 18,232,800 |
| 10 | PP2400430174 - 24NTBSL1.N1.010 | 911,640,000 | 18,232,800 |
| 11 | PP2400430175 - 24NTBSL1.N4.011 | 10,200,000 | 204,000 |
| 12 | PP2400430176 - 24NTBSL1.N1.012 | 1,153,600,000 | 23,072,000 |
| 13 | PP2400430177 - 24NTBSL1.N1.013 | 1,326,650,000 | 26,533,000 |
| 14 | PP2400430178 - 24NTBSL1.N1.014 | 372,670,000 | 7,453,400 |
| 15 | PP2400430179 - 24NTBSL1.N1.015 | 405,540,000 | 8,110,800 |
| 16 | PP2400430180 - 24NTBSL1.N4.016 | 37,800,000 | 756,000 |
| 17 | PP2400430181 - 24NTBSL1.N1.017 | 132,323,000 | 2,646,460 |
| 18 | PP2400430182 - 24NTBSL1.N1.018 | 1,790,000,000 | 35,800,000 |
| 19 | PP2400430183 - 24NTBSL1.N1.019 | 107,879,420 | 2,157,588 |
| 20 | PP2400430184 - 24NTBSL1.N1.020 | 69,920,800 | 1,398,416 |
| 21 | PP2400430185 - 24NTBSL1.N1.021 | 2,005,080,000 | 40,101,600 |
| 22 | PP2400430186 - 24NTBSL1.N1.022 | 641,248,000 | 12,824,960 |
| 23 | PP2400430187 - 24NTBSL1.N1.023 | 2,056,245,000 | 41,124,900 |
| 24 | PP2400430188 - 24NTBSL1.N1.024 | 157,170,000 | 3,143,400 |
| 25 | PP2400430189 - 24NTBSL1.N4.025 | 4,800,000 | 96,000 |
| 26 | PP2400430190 - 24NTBSL1.N1.026 | 203,000,000 | 4,060,000 |
| 27 | PP2400430191 - 24NTBSL1.N1.027 | 61,750,000 | 1,235,000 |
| 28 | PP2400430192 - 24NTBSL1.N1.028 | 70,440,000 | 1,408,800 |
| 29 | PP2400430193 - 24NTBSL1.N4.029 | 13,500,000 | 270,000 |
| 30 | PP2400430194 - 24NTBSL1.N1.030 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 31 | PP2400430195 - 24NTBSL1.N1.031 | 92,740,000 | 1,854,800 |
| 32 | PP2400430196 - 24NTBSL1.N1.032 | 139,110,000 | 2,782,200 |
| 33 | PP2400430197 - 24NTBSL1.N4.033 | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 34 | PP2400430198 - 24NTBSL1.N4.034 | 257,250,000 | 5,145,000 |
| 35 | PP2400430199 - 24NTBSL1.N2.035 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 36 | PP2400430200 - 24NTBSL1.N1.036 | 3,560,000 | 71,200 |
| 37 | PP2400430201 - 24NTBSL1.N4.037 | 98,500,000 | 1,970,000 |
| 38 | PP2400430202 - 24NTBSL1.N2.038 | 473,750,000 | 9,475,000 |
| 39 | PP2400430203 - 24NTBSL1.N5.039 | 275,950,000 | 5,519,000 |
| 40 | PP2400430204 - 24NTBSL1.N1.040 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 41 | PP2400430205 - 24NTBSL1.N2.041 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 42 | PP2400430206 - 24NTBSL1.N1.042 | 272,220,000 | 5,444,400 |
| 43 | PP2400430207 - 24NTBSL1.N2.043 | 281,600,000 | 5,632,000 |
| 44 | PP2400430208 - 24NTBSL1.N2.044 | 241,600,000 | 4,832,000 |
| 45 | PP2400430209 - 24NTBSL1.N1.045 | 99,944,000 | 1,998,880 |
| 46 | PP2400430210 - 24NTBSL1.N1.046 | 109,306,000 | 2,186,120 |
| 47 | PP2400430211 - 24NTBSL1.N4.047 | 49,500,000 | 990,000 |
| 48 | PP2400430212 - 24NTBSL1.N1.048 | 441,150,000 | 8,823,000 |
| 49 | PP2400430213 - 24NTBSL1.N1.049 | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 50 | PP2400430214 - 24NTBSL1.N1.050 | 324,600,000 | 6,492,000 |
| 51 | PP2400430215 - 24NTBSL1.N1.051 | 800,000 | 16,000 |
24NTBSL1.N2.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400430165 |
| Giá từng phần lô | 92,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400430166 |
| Giá từng phần lô | 10,150,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400430167 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400430168 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400430169 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400430170 |
| Giá từng phần lô | 1,219,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400430171 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400430172 |
| Giá từng phần lô | 88,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400430173 |
| Giá từng phần lô | 911,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400430174 |
| Giá từng phần lô | 911,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400430175 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400430176 |
| Giá từng phần lô | 1,153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400430177 |
| Giá từng phần lô | 1,326,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400430178 |
| Giá từng phần lô | 372,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400430179 |
| Giá từng phần lô | 405,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,110,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400430180 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400430181 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400430182 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400430183 |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400430184 |
| Giá từng phần lô | 69,920,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400430185 |
| Giá từng phần lô | 2,005,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400430186 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,824,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400430187 |
| Giá từng phần lô | 2,056,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,124,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400430188 |
| Giá từng phần lô | 157,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400430189 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400430190 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400430191 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400430192 |
| Giá từng phần lô | 70,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400430193 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400430194 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400430195 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400430196 |
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400430197 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400430198 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N2.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400430199 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400430200 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400430201 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N2.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400430202 |
| Giá từng phần lô | 473,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N5.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400430203 |
| Giá từng phần lô | 275,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400430204 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N2.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400430205 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400430206 |
| Giá từng phần lô | 272,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N2.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400430207 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N2.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400430208 |
| Giá từng phần lô | 241,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400430209 |
| Giá từng phần lô | 99,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400430210 |
| Giá từng phần lô | 109,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N4.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400430211 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400430212 |
| Giá từng phần lô | 441,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400430213 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400430214 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NTBSL1.N1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400430215 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi