Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400231662-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400136576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,324,354,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.243.540 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400105339 - G1.1 1,634,000 16,340
2 PP2400105340 - G1.2 20,100,000 201,000
3 PP2400105341 - G1.3 10,500,000 105,000
4 PP2400105342 - G1.4 34,250,000 342,500
5 PP2400105343 - G1.5 2,700,000 27,000
6 PP2400105344 - G1.6 588,000 5,880
7 PP2400105345 - G1.7 420,000 4,200
8 PP2400105346 - G1.8 280,000 2,800
9 PP2400105347 - G1.9 7,434,000 74,340
10 PP2400105348 - G1.10 26,250,000 262,500
11 PP2400105349 - G1.11 126,000,000 1,260,000
12 PP2400105350 - G1.12 63,000,000 630,000
13 PP2400105351 - G1.13 2,400,000 24,000
14 PP2400105352 - G1.14 210,000,000 2,100,000
15 PP2400105353 - G1.15 20,670,000 206,700
16 PP2400105354 - G1.16 39,000,000 390,000
17 PP2400105355 - G1.17 22,000,000 220,000
18 PP2400105356 - G1.18 90,720,000 907,200
19 PP2400105357 - G1.19 5,000,000 50,000
20 PP2400105358 - G1.20 18,765,000 187,650
21 PP2400105359 - G1.21 7,694,000 76,940
22 PP2400105360 - G1.22 2,100,000 21,000
23 PP2400105361 - G1.23 2,015,000 20,150
24 PP2400105362 - G1.24 377,500,000 3,775,000
25 PP2400105363 - G1.25 40,000,000 400,000
26 PP2400105364 - G1.26 5,250,000 52,500
27 PP2400105365 - G1.27 12,600,000 126,000
28 PP2400105366 - G1.28 373,590,000 3,735,900
29 PP2400105367 - G1.29 62,475,000 624,750
30 PP2400105368 - G1.30 37,500,000 375,000
31 PP2400105369 - G1.31 145,000 1,450
32 PP2400105370 - G1.32 4,284,000 42,840
33 PP2400105371 - G1.33 61,425,000 614,250
34 PP2400105372 - G1.34 14,040,000 140,400
35 PP2400105373 - G1.35 66,150,000 661,500
36 PP2400105374 - G1.36 85,500,000 855,000
37 PP2400105375 - G1.37 4,095,000 40,950
38 PP2400105376 - G1.38 126,800,000 1,268,000
39 PP2400105377 - G1.39 7,530,000 75,300
40 PP2400105378 - G1.40 299,880,000 2,998,800
41 PP2400105379 - G1.41 5,670,000 56,700
42 PP2400105380 - G1.42 12,600,000 126,000
43 PP2400105381 - G1.43 13,800,000 138,000
G1.1
Mã phần lô PP2400105339
Giá từng phần lô 1,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.2
Mã phần lô PP2400105340
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.3
Mã phần lô PP2400105341
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.4
Mã phần lô PP2400105342
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.5
Mã phần lô PP2400105343
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.6
Mã phần lô PP2400105344
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.7
Mã phần lô PP2400105345
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.8
Mã phần lô PP2400105346
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.9
Mã phần lô PP2400105347
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.10
Mã phần lô PP2400105348
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.11
Mã phần lô PP2400105349
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.12
Mã phần lô PP2400105350
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.13
Mã phần lô PP2400105351
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.14
Mã phần lô PP2400105352
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.15
Mã phần lô PP2400105353
Giá từng phần lô 20,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.16
Mã phần lô PP2400105354
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.17
Mã phần lô PP2400105355
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.18
Mã phần lô PP2400105356
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.19
Mã phần lô PP2400105357
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.20
Mã phần lô PP2400105358
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.21
Mã phần lô PP2400105359
Giá từng phần lô 7,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.22
Mã phần lô PP2400105360
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.23
Mã phần lô PP2400105361
Giá từng phần lô 2,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.24
Mã phần lô PP2400105362
Giá từng phần lô 377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.25
Mã phần lô PP2400105363
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.26
Mã phần lô PP2400105364
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.27
Mã phần lô PP2400105365
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.28
Mã phần lô PP2400105366
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.29
Mã phần lô PP2400105367
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.30
Mã phần lô PP2400105368
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.31
Mã phần lô PP2400105369
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.32
Mã phần lô PP2400105370
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.33
Mã phần lô PP2400105371
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.34
Mã phần lô PP2400105372
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.35
Mã phần lô PP2400105373
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.36
Mã phần lô PP2400105374
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.37
Mã phần lô PP2400105375
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.38
Mã phần lô PP2400105376
Giá từng phần lô 126,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.39
Mã phần lô PP2400105377
Giá từng phần lô 7,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.40
Mã phần lô PP2400105378
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.41
Mã phần lô PP2400105379
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.42
Mã phần lô PP2400105380
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.43
Mã phần lô PP2400105381
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->