Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400247741-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400148256
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 93,438,802,105 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.401.582.031,575 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400124996 - G1.001 13,500,000 202,500
2 PP2400124997 - G1.002 2,500,000 37,500
3 PP2400124998 - G1.003 360,000,000 5,400,000
4 PP2400124999 - G1.004 69,150,000 1,037,250
5 PP2400125000 - G1.005 99,000,000 1,485,000
6 PP2400125001 - G1.006 206,010,000 3,090,150
7 PP2400125002 - G1.007 14,750,000 221,250
8 PP2400125003 - G1.008 67,500,000 1,012,500
9 PP2400125004 - G1.009 136,000,000 2,040,000
10 PP2400125005 - G1.010 253,350,000 3,800,250
11 PP2400125006 - G1.011 255,000,000 3,825,000
12 PP2400125007 - G1.012 1,418,190 21,272
13 PP2400125008 - G1.013 8,820,000 132,300
14 PP2400125009 - G1.014 2,000,000 30,000
15 PP2400125010 - G1.015 12,900,000 193,500
16 PP2400125011 - G1.016 408,000,000 6,120,000
17 PP2400125012 - G1.017 296,800,000 4,452,000
18 PP2400125013 - G1.018 252,000,000 3,780,000
19 PP2400125014 - G1.019 139,000,000 2,085,000
20 PP2400125015 - G1.020 40,000,000 600,000
21 PP2400125016 - G1.021 80,010,000 1,200,150
22 PP2400125017 - G1.022 153,000,000 2,295,000
23 PP2400125018 - G1.023 61,500,000 922,500
24 PP2400125019 - G1.024 211,837,500 3,177,562
25 PP2400125020 - G1.025 92,400,000 1,386,000
26 PP2400125021 - G1.026 264,000,000 3,960,000
27 PP2400125022 - G1.027 100,000,000 1,500,000
28 PP2400125023 - G1.028 52,500,000 787,500
29 PP2400125024 - G1.029 516,179,400 7,742,691
30 PP2400125025 - G1.030 106,020,000 1,590,300
31 PP2400125026 - G1.031 73,500,000 1,102,500
32 PP2400125027 - G1.032 86,000,000 1,290,000
33 PP2400125028 - G1.033 16,800,000 252,000
34 PP2400125029 - G1.034 260,000,000 3,900,000
35 PP2400125030 - G1.035 87,500,000 1,312,500
36 PP2400125031 - G1.036 12,000,000 180,000
37 PP2400125032 - G1.037 83,600,000 1,254,000
38 PP2400125033 - G1.038 440,000,000 6,600,000
39 PP2400125034 - G1.039 555,000,000 8,325,000
40 PP2400125035 - G1.040 104,700,000 1,570,500
41 PP2400125036 - G1.041 51,000,000 765,000
42 PP2400125037 - G1.042 249,640,000 3,744,600
43 PP2400125038 - G1.043 558,400,000 8,376,000
44 PP2400125039 - G1.044 393,660,000 5,904,900
45 PP2400125040 - G1.045 99,000,000 1,485,000
46 PP2400125041 - G1.046 37,800,000 567,000
47 PP2400125042 - G1.047 164,000,000 2,460,000
48 PP2400125043 - G1.048 204,750,000 3,071,250
49 PP2400125044 - G1.049 240,000,000 3,600,000
50 PP2400125045 - G1.050 75,000,000 1,125,000
51 PP2400125046 - G1.051 106,700,000 1,600,500
52 PP2400125047 - G1.052 620,000,000 9,300,000
53 PP2400125048 - G1.053 355,275,000 5,329,125
54 PP2400125049 - G1.054 422,415,000 6,336,225
55 PP2400125050 - G1.055 318,400,000 4,776,000
56 PP2400125051 - G1.056 31,500,000 472,500
57 PP2400125052 - G1.057 17,850,000 267,750
58 PP2400125053 - G1.058 8,600,000 129,000
59 PP2400125054 - G1.059 106,000,000 1,590,000
60 PP2400125055 - G1.060 20,800,000 312,000
61 PP2400125056 - G1.061 18,900,000 283,500
62 PP2400125057 - G1.062 2,184,000 32,760
63 PP2400125058 - G1.063 593,642,460 8,904,636
64 PP2400125059 - G1.064 79,440,000 1,191,600
65 PP2400125060 - G1.065 238,480,000 3,577,200
66 PP2400125061 - G1.066 161,000,000 2,415,000
67 PP2400125062 - G1.067 1,650,000 24,750
68 PP2400125063 - G1.068 16,500,000 247,500
69 PP2400125064 - G1.069 34,202,000 513,030
70 PP2400125065 - G1.070 57,900,000 868,500
71 PP2400125066 - G1.071 966,000,000 14,490,000
72 PP2400125067 - G1.072 540,000,000 8,100,000
73 PP2400125068 - G1.073 4,200,000 63,000
74 PP2400125069 - G1.074 72,014,100 1,080,211
75 PP2400125070 - G1.075 99,418,800 1,491,282
76 PP2400125071 - G1.076 14,004,000 210,060
77 PP2400125072 - G1.077 21,315,000 319,725
78 PP2400125073 - G1.078 158,400,000 2,376,000
79 PP2400125074 - G1.079 88,200,000 1,323,000
80 PP2400125075 - G1.080 201,320,000 3,019,800
81 PP2400125076 - G1.081 420,000,000 6,300,000
82 PP2400125077 - G1.082 416,000,000 6,240,000
83 PP2400125078 - G1.083 868,000,000 13,020,000
84 PP2400125079 - G1.084 225,300,000 3,379,500
85 PP2400125080 - G1.085 367,500,000 5,512,500
86 PP2400125081 - G1.086 2,100,000 31,500
87 PP2400125082 - G1.087 92,500,000 1,387,500
88 PP2400125083 - G1.088 70,000,000 1,050,000
89 PP2400125084 - G1.089 36,855,000 552,825
90 PP2400125085 - G1.090 838,000 12,570
91 PP2400125086 - G1.091 43,500,000 652,500
92 PP2400125087 - G1.092 898,500 13,477
93 PP2400125088 - G1.093 172,500,000 2,587,500
94 PP2400125089 - G1.094 59,600,000 894,000
95 PP2400125090 - G1.095 63,000,000 945,000
96 PP2400125091 - G1.096 225,000,000 3,375,000
97 PP2400125092 - G1.097 45,000,000 675,000
98 PP2400125093 - G1.098 2,950,000 44,250
99 PP2400125094 - G1.099 1,386,000 20,790
100 PP2400125095 - G1.100 193,200,000 2,898,000
101 PP2400125096 - G1.101 13,500,000 202,500
102 PP2400125097 - G1.102 53,734,950 806,024
103 PP2400125098 - G1.103 51,900,000 778,500
104 PP2400125099 - G1.104 270,000,000 4,050,000
105 PP2400125100 - G1.105 41,000,000 615,000
106 PP2400125101 - G1.106 49,140,000 737,100
107 PP2400125102 - G1.107 67,200,000 1,008,000
108 PP2400125103 - G1.108 58,000,000 870,000
109 PP2400125104 - G1.109 49,980,000 749,700
110 PP2400125105 - G1.110 56,700,000 850,500
111 PP2400125106 - G1.111 315,000,000 4,725,000
112 PP2400125107 - G1.112 180,000,000 2,700,000
113 PP2400125108 - G1.113 234,000,000 3,510,000
114 PP2400125109 - G1.114 240,786,000 3,611,790
115 PP2400125110 - G1.115 314,700,000 4,720,500
116 PP2400125111 - G1.116 102,000,000 1,530,000
117 PP2400125112 - G1.117 102,750,000 1,541,250
118 PP2400125113 - G1.118 428,000,000 6,420,000
119 PP2400125114 - G1.119 630,000,000 9,450,000
120 PP2400125115 - G1.120 192,000,000 2,880,000
121 PP2400125116 - G1.121 335,832,000 5,037,480
122 PP2400125117 - G1.122 148,000,000 2,220,000
123 PP2400125118 - G1.123 143,976,000 2,159,640
124 PP2400125119 - G1.124 60,000,000 900,000
125 PP2400125120 - G1.125 59,000,000 885,000
126 PP2400125121 - G1.126 95,000,000 1,425,000
127 PP2400125122 - G1.127 64,500,000 967,500
128 PP2400125123 - G1.128 273,000,000 4,095,000
129 PP2400125124 - G1.129 400,000,000 6,000,000
130 PP2400125125 - G1.130 67,500,000 1,012,500
131 PP2400125126 - G1.131 10,500,000 157,500
132 PP2400125127 - G1.132 46,413,000 696,195
133 PP2400125128 - G1.133 21,750,000 326,250
134 PP2400125129 - G1.134 107,550,000 1,613,250
135 PP2400125130 - G1.135 9,180,000 137,700
136 PP2400125131 - G1.136 13,600,000 204,000
137 PP2400125132 - G1.137 567,000,000 8,505,000
138 PP2400125133 - G1.138 585,000,000 8,775,000
139 PP2400125134 - G1.139 16,419,000 246,285
140 PP2400125135 - G1.140 67,500,000 1,012,500
141 PP2400125136 - G1.141 63,000,000 945,000
142 PP2400125137 - G1.142 64,425,000 966,375
143 PP2400125138 - G1.143 3,038,800 45,582
144 PP2400125139 - G1.144 128,100,000 1,921,500
145 PP2400125140 - G1.145 760,000,000 11,400,000
146 PP2400125141 - G1.146 210,000,000 3,150,000
147 PP2400125142 - G1.147 108,750,000 1,631,250
148 PP2400125143 - G1.148 63,500,000 952,500
149 PP2400125144 - G1.149 63,250,000 948,750
150 PP2400125145 - G1.150 82,500,000 1,237,500
151 PP2400125146 - G1.151 25,246,000 378,690
152 PP2400125147 - G1.152 184,500,000 2,767,500
153 PP2400125148 - G1.153 192,000,000 2,880,000
154 PP2400125149 - G1.154 14,200,000 213,000
155 PP2400125150 - G1.155 89,775,000 1,346,625
156 PP2400125151 - G1.156 8,800,000 132,000
157 PP2400125152 - G1.157 75,600,000 1,134,000
158 PP2400125153 - G1.158 49,000,000 735,000
159 PP2400125154 - G1.159 40,250,000 603,750
160 PP2400125155 - G1.160 58,500,000 877,500
161 PP2400125156 - G1.161 27,250,000 408,750
162 PP2400125157 - G1.162 35,000,000 525,000
163 PP2400125158 - G1.163 162,450,000 2,436,750
164 PP2400125159 - G1.164 16,400,000 246,000
165 PP2400125160 - G1.165 77,500,000 1,162,500
166 PP2400125161 - G1.166 31,600,000 474,000
167 PP2400125162 - G1.167 23,500,000 352,500
168 PP2400125163 - G1.168 98,998,200 1,484,973
169 PP2400125164 - G1.169 20,376,000 305,640
170 PP2400125165 - G1.170 11,000,000 165,000
171 PP2400125166 - G1.171 31,200,000 468,000
172 PP2400125167 - G1.172 16,779,000 251,685
173 PP2400125168 - G1.173 39,795,000 596,925
174 PP2400125169 - G1.174 59,220,000 888,300
175 PP2400125170 - G1.175 1,071,840,000 16,077,600
176 PP2400125171 - G1.176 1,055,880,000 15,838,200
177 PP2400125172 - G1.177 650,000,000 9,750,000
178 PP2400125173 - G1.178 1,050,000,000 15,750,000
179 PP2400125174 - G1.179 43,000,000 645,000
180 PP2400125175 - G1.180 126,000,000 1,890,000
181 PP2400125176 - G1.181 11,592,000 173,880
182 PP2400125177 - G1.182 62,205,000 933,075
183 PP2400125178 - G1.183 461,440,000 6,921,600
184 PP2400125179 - G1.184 530,660,000 7,959,900
185 PP2400125180 - G1.185 105,000,000 1,575,000
186 PP2400125181 - G1.186 70,000,000 1,050,000
187 PP2400125182 - G1.187 68,500,000 1,027,500
188 PP2400125183 - G1.188 9,000,000 135,000
189 PP2400125184 - G1.189 32,249,700 483,745
190 PP2400125185 - G1.190 62,650,000 939,750
191 PP2400125186 - G1.191 174,300,000 2,614,500
192 PP2400125187 - G1.192 225,000,000 3,375,000
193 PP2400125188 - G1.193 242,000,000 3,630,000
194 PP2400125189 - G1.194 280,000,000 4,200,000
195 PP2400125190 - G1.195 330,000,000 4,950,000
196 PP2400125191 - G1.196 16,450,000 246,750
197 PP2400125192 - G1.197 21,999,600 329,994
198 PP2400125193 - G1.198 44,200,000 663,000
199 PP2400125194 - G1.199 186,000,000 2,790,000
200 PP2400125195 - G1.200 80,160,000 1,202,400
201 PP2400125196 - G1.201 289,685,000 4,345,275
202 PP2400125197 - G1.202 144,000,000 2,160,000
203 PP2400125198 - G1.203 70,530,000 1,057,950
204 PP2400125199 - G1.204 420,000,000 6,300,000
205 PP2400125200 - G1.205 145,305,000 2,179,575
206 PP2400125201 - G1.206 40,950,000 614,250
207 PP2400125202 - G1.207 90,320,000 1,354,800
208 PP2400125203 - G1.208 48,000,000 720,000
209 PP2400125204 - G1.209 63,000,000 945,000
210 PP2400125205 - G1.210 25,200,000 378,000
211 PP2400125206 - G1.211 30,100,000 451,500
212 PP2400125207 - G1.212 146,929,000 2,203,935
213 PP2400125208 - G1.213 2,988,000 44,820
214 PP2400125209 - G1.214 19,200,000 288,000
215 PP2400125210 - G1.215 26,400,000 396,000
216 PP2400125211 - G1.216 144,000,000 2,160,000
217 PP2400125212 - G1.217 151,500,000 2,272,500
218 PP2400125213 - G1.218 22,500,000 337,500
219 PP2400125214 - G1.219 52,920,000 793,800
220 PP2400125215 - G1.220 27,000,000 405,000
221 PP2400125216 - G1.221 98,340,000 1,475,100
222 PP2400125217 - G1.222 30,450,000 456,750
223 PP2400125218 - G1.223 286,000,000 4,290,000
224 PP2400125219 - G1.224 510,000,000 7,650,000
225 PP2400125220 - G1.225 189,000,000 2,835,000
226 PP2400125221 - G1.226 189,000,000 2,835,000
227 PP2400125222 - G1.227 450,000,000 6,750,000
228 PP2400125223 - G1.228 34,800,000 522,000
229 PP2400125224 - G1.229 134,400,000 2,016,000
230 PP2400125225 - G1.230 180,000,000 2,700,000
231 PP2400125226 - G1.231 131,985,000 1,979,775
232 PP2400125227 - G1.232 10,458,000 156,870
233 PP2400125228 - G1.233 130,200,000 1,953,000
234 PP2400125229 - G1.234 1,920,000,000 28,800,000
235 PP2400125230 - G1.235 312,000,000 4,680,000
236 PP2400125231 - G1.236 249,900,000 3,748,500
237 PP2400125232 - G1.237 22,500,000 337,500
238 PP2400125233 - G1.238 176,400,000 2,646,000
239 PP2400125234 - G1.239 6,300,000 94,500
240 PP2400125235 - G1.240 4,935,000 74,025
241 PP2400125236 - G1.241 399,000,000 5,985,000
242 PP2400125237 - G1.242 80,000,000 1,200,000
243 PP2400125238 - G1.243 192,150,000 2,882,250
244 PP2400125239 - G1.244 205,463,760 3,081,956
245 PP2400125240 - G1.245 148,000,000 2,220,000
246 PP2400125241 - G1.246 299,000,000 4,485,000
247 PP2400125242 - G1.247 52,500 7,875
248 PP2400125243 - G1.248 232,344,000 3,485,160
249 PP2400125244 - G1.249 3,050,000 45,750
250 PP2400125245 - G1.250 149,940,000 2,249,100
251 PP2400125246 - G1.251 115,290,000 1,729,350
252 PP2400125247 - G1.252 134,400,000 2,016,000
253 PP2400125248 - G1.253 75,000,000 1,125,000
254 PP2400125249 - G1.254 17,200,000 258,000
255 PP2400125250 - G1.255 3,570,000 53,550
256 PP2400125251 - G1.256 115,500,000 1,732,500
257 PP2400125252 - G1.257 259,000,000 3,885,000
258 PP2400125253 - G1.258 260,000,000 3,900,000
259 PP2400125254 - G1.259 20,400,000 306,000
260 PP2400125255 - G1.260 216,000,000 3,240,000
261 PP2400125256 - G1.261 649,000,000 9,735,000
262 PP2400125257 - G1.262 456,000,000 6,840,000
263 PP2400125258 - G1.263 504,000,000 7,560,000
264 PP2400125259 - G1.264 480,600,000 7,209,000
265 PP2400125260 - G1.265 198,000,000 2,970,000
266 PP2400125261 - G1.266 22,680,000 340,200
267 PP2400125262 - G1.267 169,495,200 2,542,428
268 PP2400125263 - G1.268 25,900,000 388,500
269 PP2400125264 - G1.269 2,500,000 37,500
270 PP2400125265 - G1.270 64,500,000 967,500
271 PP2400125266 - G1.271 7,200,000 108,000
272 PP2400125267 - G1.272 48,720,000 730,800
273 PP2400125268 - G1.273 360,000,000 5,400,000
274 PP2400125269 - G1.274 200,000,000 3,000,000
275 PP2400125270 - G1.275 32,500,000 487,500
276 PP2400125271 - G1.276 6,300,000 94,500
277 PP2400125272 - G1.277 53,550,000 803,250
278 PP2400125273 - G1.278 35,000,000 525,000
279 PP2400125274 - G1.279 39,200,000 588,000
280 PP2400125275 - G1.280 60,800,000 912,000
281 PP2400125276 - G1.281 23,750,000 356,250
282 PP2400125277 - G1.282 10,200,000 153,000
283 PP2400125278 - G1.283 30,250,000 453,750
284 PP2400125279 - G1.284 6,375,000 95,625
285 PP2400125280 - G1.285 239,000,000 3,585,000
286 PP2400125281 - G1.286 94,500,000 1,417,500
287 PP2400125282 - G1.287 278,000,000 4,170,000
288 PP2400125283 - G1.288 84,500,000 1,267,500
289 PP2400125284 - G1.289 328,482,000 4,927,230
290 PP2400125285 - G1.290 336,000,000 5,040,000
291 PP2400125286 - G1.291 29,100,000 436,500
292 PP2400125287 - G1.292 250,000,000 3,750,000
293 PP2400125288 - G1.293 174,300,000 2,614,500
294 PP2400125289 - G1.294 315,000,000 4,725,000
295 PP2400125290 - G1.295 85,000,000 1,275,000
296 PP2400125291 - G1.296 45,000,000 675,000
297 PP2400125292 - G1.297 462,000,000 6,930,000
298 PP2400125293 - G1.298 4,095,000 61,425
299 PP2400125294 - G1.299 13,600,000 204,000
300 PP2400125295 - G1.300 15,450,000 231,750
301 PP2400125296 - G1.301 28,800,000 432,000
302 PP2400125297 - G1.302 28,800,000 432,000
303 PP2400125298 - G1.303 141,350,000 2,120,250
304 PP2400125299 - G1.304 6,360,000 95,400
305 PP2400125300 - G1.305 52,200,000 783,000
306 PP2400125301 - G1.306 96,860,000 1,452,900
307 PP2400125302 - G1.307 184,000,000 2,760,000
308 PP2400125303 - G1.308 292,500,000 4,387,500
309 PP2400125304 - G1.309 14,984,000 224,760
310 PP2400125305 - G1.310 42,000,000 630,000
311 PP2400125306 - G1.311 72,000,000 1,080,000
312 PP2400125307 - G1.312 328,000,000 4,920,000
313 PP2400125308 - G1.313 49,900,000 748,500
314 PP2400125309 - G1.314 798,000,000 11,970,000
315 PP2400125310 - G1.315 399,000,000 5,985,000
316 PP2400125311 - G1.316 173,750,000 2,606,250
317 PP2400125312 - G1.317 75,000,000 1,125,000
318 PP2400125313 - G1.318 100,800,000 1,512,000
319 PP2400125314 - G1.319 3,650,000 54,750
320 PP2400125315 - G1.320 78,000,000 1,170,000
321 PP2400125316 - G1.321 88,200,000 1,323,000
322 PP2400125317 - G1.322 5,796,000 86,940
323 PP2400125318 - G1.323 47,250,000 708,750
324 PP2400125319 - G1.324 862,125,000 12,931,875
325 PP2400125320 - G1.325 247,000,000 3,705,000
326 PP2400125321 - G1.326 995,925 14,938
327 PP2400125322 - G1.327 898,000,000 13,470,000
328 PP2400125323 - G1.328 510,000,000 7,650,000
329 PP2400125324 - G1.329 720,000,000 10,800,000
330 PP2400125325 - G1.330 168,000,000 2,520,000
331 PP2400125326 - G1.331 510,000,000 7,650,000
332 PP2400125327 - G1.332 126,800,000 1,902,000
333 PP2400125328 - G1.333 274,500,000 4,117,500
334 PP2400125329 - G1.334 22,495,200 337,428
335 PP2400125330 - G1.335 4,542,600 68,139
336 PP2400125331 - G1.336 170,000,000 2,550,000
337 PP2400125332 - G1.337 6,227,370 93,410
338 PP2400125333 - G1.338 424,360,000 6,365,400
339 PP2400125334 - G1.339 47,200,000 708,000
340 PP2400125335 - G1.340 30,000,000 450,000
341 PP2400125336 - G1.341 13,500,000 202,500
342 PP2400125337 - G1.342 47,250,000 708,750
343 PP2400125338 - G1.343 11,400,000 171,000
344 PP2400125339 - G1.344 69,930,000 1,048,950
345 PP2400125340 - G1.345 35,750,000 536,250
346 PP2400125341 - G1.346 82,500,000 1,237,500
347 PP2400125342 - G1.347 79,400,000 1,191,000
348 PP2400125343 - G1.348 120,750,000 1,811,250
349 PP2400125344 - G1.349 99,000,000 1,485,000
350 PP2400125345 - G1.350 13,200,000 198,000
351 PP2400125346 - G1.351 34,500,000 517,500
352 PP2400125347 - G1.352 45,250,000 678,750
353 PP2400125348 - G1.353 654,750,000 9,821,250
354 PP2400125349 - G1.354 177,000,000 2,655,000
355 PP2400125350 - G1.355 5,250,000 78,750
356 PP2400125351 - G1.356 792,000,000 11,880,000
357 PP2400125352 - G1.357 861,000,000 12,915,000
358 PP2400125353 - G1.358 7,920,000 118,800
359 PP2400125354 - G1.359 435,000,000 6,525,000
360 PP2400125355 - G1.360 975,000,000 14,625,000
361 PP2400125356 - G1.361 1,115,700,000 16,735,500
362 PP2400125357 - G1.362 34,650,000 519,750
363 PP2400125358 - G1.363 15,540,000 233,100
364 PP2400125359 - G1.364 156,000,000 2,340,000
365 PP2400125360 - G1.365 31,900,000 478,500
366 PP2400125361 - G1.366 63,000,000 945,000
367 PP2400125362 - G1.367 62,475,000 937,125
368 PP2400125363 - G1.368 362,544,000 5,438,160
369 PP2400125364 - G1.369 360,000,000 5,400,000
370 PP2400125365 - G1.370 61,000,000 915,000
371 PP2400125366 - G1.371 20,800,000 312,000
372 PP2400125367 - G1.372 62,700,000 940,500
373 PP2400125368 - G1.373 18,475,000 277,125
374 PP2400125369 - G1.374 14,100,000 211,500
375 PP2400125370 - G1.375 124,999,000 1,874,985
376 PP2400125371 - G1.376 126,000,000 1,890,000
377 PP2400125372 - G1.377 117,600,000 1,764,000
378 PP2400125373 - G1.378 46,200,000 693,000
379 PP2400125374 - G1.379 128,800,000 1,932,000
380 PP2400125375 - G1.380 102,000,000 1,530,000
381 PP2400125376 - G1.381 95,760,000 1,436,400
382 PP2400125377 - G1.382 13,500,000 202,500
383 PP2400125378 - G1.383 190,500,000 2,857,500
384 PP2400125379 - G1.384 164,000,000 2,460,000
385 PP2400125380 - G1.385 184,758,000 2,771,370
386 PP2400125381 - G1.386 270,000,000 4,050,000
387 PP2400125382 - G1.387 465,000,000 6,975,000
388 PP2400125383 - G1.388 15,000,000 225,000
389 PP2400125384 - G1.389 23,500,000 352,500
390 PP2400125385 - G1.390 70,000,000 1,050,000
391 PP2400125386 - G1.391 216,000,000 3,240,000
392 PP2400125387 - G1.392 146,991,600 2,204,874
393 PP2400125388 - G1.393 542,808,000 8,142,120
394 PP2400125389 - G1.394 575,000,000 8,625,000
395 PP2400125390 - G1.395 2,330,000 34,950
396 PP2400125391 - G1.396 138,750,000 2,081,250
397 PP2400125392 - G1.397 44,100,000 661,500
398 PP2400125393 - G1.398 969,000 14,535
399 PP2400125394 - G1.399 263,060,000 3,945,900
400 PP2400125395 - G1.400 152,500,000 2,287,500
401 PP2400125396 - G1.401 62,500,000 937,500
402 PP2400125397 - G1.402 207,600,000 3,114,000
403 PP2400125398 - G1.403 298,000,000 4,470,000
404 PP2400125399 - G1.404 862,500,000 12,937,500
405 PP2400125400 - G1.405 550,500,000 8,257,500
406 PP2400125401 - G1.406 131,780,000 1,976,700
407 PP2400125402 - G1.407 527,120,000 7,906,800
408 PP2400125403 - G1.408 142,500,000 2,137,500
409 PP2400125404 - G1.409 480,000,000 7,200,000
410 PP2400125405 - G1.410 162,500,000 2,437,500
411 PP2400125406 - G1.411 570,000,000 8,550,000
412 PP2400125407 - G1.412 283,500,000 4,252,500
413 PP2400125408 - G1.413 88,000,000 1,320,000
414 PP2400125409 - G1.414 50,140,000 752,100
415 PP2400125410 - G1.415 73,200,000 1,098,000
416 PP2400125411 - G1.416 48,000,000 720,000
417 PP2400125412 - G1.417 100,000,000 1,500,000
418 PP2400125413 - G1.418 240,000,000 3,600,000
419 PP2400125414 - G1.419 7,350,000 110,250
420 PP2400125415 - G1.420 478,000,000 7,170,000
421 PP2400125416 - G1.421 595,000,000 8,925,000
422 PP2400125417 - G1.422 374,220,000 5,613,300
423 PP2400125418 - G1.423 279,000,000 4,185,000
424 PP2400125419 - G1.424 371,952,000 5,579,280
425 PP2400125420 - G1.425 68,000,000 1,020,000
426 PP2400125421 - G1.426 104,900,000 1,573,500
427 PP2400125422 - G1.427 9,120,000 136,800
428 PP2400125423 - G1.428 4,029,900 60,448
429 PP2400125424 - G1.429 7,876,000 118,140
430 PP2400125425 - G1.430 379,350,000 5,690,250
431 PP2400125426 - G1.431 372,000,000 5,580,000
432 PP2400125427 - G1.432 1,292,250 19,383
433 PP2400125428 - G1.433 2,300,000 34,500
434 PP2400125429 - G1.434 2,100,000 31,500
435 PP2400125430 - G1.435 14,070,000 211,050
436 PP2400125431 - G1.436 97,250,000 1,458,750
437 PP2400125432 - G1.437 5,400,000 81,000
438 PP2400125433 - G1.438 16,000,000 240,000
439 PP2400125434 - G1.439 5,960,000 89,400
440 PP2400125435 - G1.440 299,700 4,495
441 PP2400125436 - G1.441 75,000,000 1,125,000
442 PP2400125437 - G1.442 60,000,000 900,000
443 PP2400125438 - G1.443 192,000,000 2,880,000
444 PP2400125439 - G1.444 155,400,000 2,331,000
445 PP2400125440 - G1.445 144,000,000 2,160,000
446 PP2400125441 - G1.446 199,500,000 2,992,500
447 PP2400125442 - G1.447 119,700,000 1,795,500
448 PP2400125443 - G1.448 274,050,000 4,110,750
449 PP2400125444 - G1.449 30,000,000 450,000
450 PP2400125445 - G1.450 109,470,000 1,642,050
451 PP2400125446 - G1.451 23,100,000 346,500
452 PP2400125447 - G1.452 107,000,000 1,605,000
453 PP2400125448 - G1.453 75,000,000 1,125,000
454 PP2400125449 - G1.454 22,000,000 330,000
455 PP2400125450 - G1.455 5,250,000 78,750
456 PP2400125451 - G1.456 180,000,000 2,700,000
457 PP2400125452 - G1.457 482,800,000 7,242,000
458 PP2400125453 - G1.458 318,000,000 4,770,000
459 PP2400125454 - G1.459 19,190,000 287,850
460 PP2400125455 - G1.460 195,000,000 2,925,000
461 PP2400125456 - G1.461 100,000,000 1,500,000
462 PP2400125457 - G1.462 59,934,000 899,010
463 PP2400125458 - G1.463 100,800,000 1,512,000
464 PP2400125459 - G1.464 128,592,000 1,928,880
465 PP2400125460 - G1.465 68,625,000 1,029,375
466 PP2400125461 - G1.466 176,400,000 2,646,000
467 PP2400125462 - G1.467 84,000,000 1,260,000
468 PP2400125463 - G1.468 460,000,000 6,900,000
469 PP2400125464 - G1.469 42,600,000 639,000
470 PP2400125465 - G1.470 556,180,000 8,342,700
471 PP2400125466 - G1.471 180,000,000 2,700,000
472 PP2400125467 - G1.472 164,900,000 2,473,500
473 PP2400125468 - G1.473 37,485,000 562,275
474 PP2400125469 - G1.474 75,250,000 1,128,750
475 PP2400125470 - G1.475 182,000,000 2,730,000
476 PP2400125471 - G1.476 88,990,000 1,334,850
477 PP2400125472 - G1.477 54,950,000 824,250
478 PP2400125473 - G1.478 195,500,000 2,932,500
479 PP2400125474 - G1.479 14,950,000 224,250
480 PP2400125475 - G1.480 776,000,000 11,640,000
481 PP2400125476 - G1.481 398,000,000 5,970,000
482 PP2400125477 - G1.482 24,000,000 360,000
483 PP2400125478 - G1.483 75,000,000 1,125,000
484 PP2400125479 - G1.484 50,000,000 750,000
485 PP2400125480 - G1.485 440,000,000 6,600,000
486 PP2400125481 - G1.486 144,060,000 2,160,900
487 PP2400125482 - G1.487 449,820,000 6,747,300
488 PP2400125483 - G1.488 24,000,000 360,000
489 PP2400125484 - G1.489 689,600,000 10,344,000
490 PP2400125485 - G1.490 56,000,000 840,000
491 PP2400125486 - G1.491 3,720,000 55,800
492 PP2400125487 - G1.492 99,500,000 1,492,500
493 PP2400125488 - G1.493 15,750,000 236,250
494 PP2400125489 - G1.494 139,900,000 2,098,500
495 PP2400125490 - G1.495 48,000,000 720,000
496 PP2400125491 - G1.496 13,950,000 209,250
497 PP2400125492 - G1.497 20,400,000 306,000
498 PP2400125493 - G1.498 336,000,000 5,040,000
499 PP2400125494 - G1.499 528,000,000 7,920,000
500 PP2400125495 - G1.500 18,000,000 270,000
501 PP2400125496 - G1.501 144,000,000 2,160,000
502 PP2400125497 - G1.502 64,000,000 960,000
503 PP2400125498 - G1.503 25,500,000 382,500
504 PP2400125499 - G1.504 261,000,000 3,915,000
505 PP2400125500 - G1.505 119,700,000 1,795,500
506 PP2400125501 - G1.506 57,400,000 861,000
507 PP2400125502 - G1.507 104,000,000 1,560,000
508 PP2400125503 - G1.508 79,365,000 1,190,475
509 PP2400125504 - G1.509 270,000,000 4,050,000
510 PP2400125505 - G1.510 17,300,000 259,500
511 PP2400125506 - G1.511 84,750,000 1,271,250
512 PP2400125507 - G1.512 247,500,000 3,712,500
513 PP2400125508 - G1.513 124,000,000 1,860,000
514 PP2400125509 - G1.514 165,550,000 2,483,250
515 PP2400125510 - G1.515 67,990,000 1,019,850
516 PP2400125511 - G1.516 200,000,000 3,000,000
517 PP2400125512 - G1.517 31,000,000 465,000
518 PP2400125513 - G1.518 24,000,000 360,000
519 PP2400125514 - G1.519 20,000,000 300,000
520 PP2400125515 - G1.520 27,720,000 415,800
521 PP2400125516 - G1.521 25,230,000 378,450
522 PP2400125517 - G1.522 33,900,000 508,500
523 PP2400125518 - G1.523 6,300,000 94,500
524 PP2400125519 - G1.524 1,450,000 21,750
525 PP2400125520 - G1.525 22,680,000 340,200
526 PP2400125521 - G1.526 52,000,000 780,000
527 PP2400125522 - G1.527 27,050,000 405,750
528 PP2400125523 - G1.528 255,699,900 3,835,498
529 PP2400125524 - G1.529 6,750,000 101,250
530 PP2400125525 - G1.530 16,600,000 249,000
531 PP2400125526 - G1.531 77,800,000 1,167,000
532 PP2400125527 - G1.532 360,000,000 5,400,000
533 PP2400125528 - G1.533 361,095,000 5,416,425
534 PP2400125529 - G1.534 147,500,000 2,212,500
535 PP2400125530 - G1.535 82,250,000 1,233,750
536 PP2400125531 - G1.536 55,000,000 825,000
537 PP2400125532 - G1.537 154,350,000 2,315,250
538 PP2400125533 - G1.538 199,500,000 2,992,500
539 PP2400125534 - G1.539 64,000,000 960,000
540 PP2400125535 - G1.540 5,173,000 77,595
541 PP2400125536 - G1.541 315,000,000 4,725,000
542 PP2400125537 - G1.542 135,000,000 2,025,000
543 PP2400125538 - G1.543 287,500,000 4,312,500
544 PP2400125539 - G1.544 275,000,000 4,125,000
545 PP2400125540 - G1.545 200,000,000 3,000,000
546 PP2400125541 - G1.546 145,992,000 2,189,880
547 PP2400125542 - G1.547 650,000,000 9,750,000
548 PP2400125543 - G1.548 594,000,000 8,910,000
549 PP2400125544 - G1.549 24,000,000 360,000
550 PP2400125545 - G1.550 23,000,000 345,000
G1.001
Mã phần lô PP2400124996
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2400124997
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2400124998
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2400124999
Giá từng phần lô 69,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2400125000
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2400125001
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2400125002
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2400125003
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2400125004
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2400125005
Giá từng phần lô 253,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2400125006
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2400125007
Giá từng phần lô 1,418,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2400125008
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2400125009
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2400125010
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2400125011
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2400125012
Giá từng phần lô 296,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2400125013
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2400125014
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2400125015
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2400125016
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2400125017
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2400125018
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2400125019
Giá từng phần lô 211,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2400125020
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2400125021
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2400125022
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2400125023
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2400125024
Giá từng phần lô 516,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,742,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2400125025
Giá từng phần lô 106,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2400125026
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2400125027
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2400125028
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2400125029
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2400125030
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2400125031
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2400125032
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2400125033
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2400125034
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2400125035
Giá từng phần lô 104,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2400125036
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2400125037
Giá từng phần lô 249,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2400125038
Giá từng phần lô 558,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2400125039
Giá từng phần lô 393,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2400125040
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2400125041
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2400125042
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2400125043
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2400125044
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2400125045
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2400125046
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2400125047
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2400125048
Giá từng phần lô 355,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2400125049
Giá từng phần lô 422,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2400125050
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2400125051
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2400125052
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2400125053
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2400125054
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2400125055
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2400125056
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2400125057
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2400125058
Giá từng phần lô 593,642,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2400125059
Giá từng phần lô 79,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2400125060
Giá từng phần lô 238,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2400125061
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2400125062
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2400125063
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2400125064
Giá từng phần lô 34,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2400125065
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2400125066
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2400125067
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2400125068
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2400125069
Giá từng phần lô 72,014,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2400125070
Giá từng phần lô 99,418,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.076
Mã phần lô PP2400125071
Giá từng phần lô 14,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.077
Mã phần lô PP2400125072
Giá từng phần lô 21,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.078
Mã phần lô PP2400125073
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.079
Mã phần lô PP2400125074
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.080
Mã phần lô PP2400125075
Giá từng phần lô 201,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.081
Mã phần lô PP2400125076
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.082
Mã phần lô PP2400125077
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.083
Mã phần lô PP2400125078
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.084
Mã phần lô PP2400125079
Giá từng phần lô 225,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.085
Mã phần lô PP2400125080
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.086
Mã phần lô PP2400125081
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.087
Mã phần lô PP2400125082
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.088
Mã phần lô PP2400125083
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.089
Mã phần lô PP2400125084
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.090
Mã phần lô PP2400125085
Giá từng phần lô 838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.091
Mã phần lô PP2400125086
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.092
Mã phần lô PP2400125087
Giá từng phần lô 898,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.093
Mã phần lô PP2400125088
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.094
Mã phần lô PP2400125089
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.095
Mã phần lô PP2400125090
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.096
Mã phần lô PP2400125091
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.097
Mã phần lô PP2400125092
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.098
Mã phần lô PP2400125093
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.099
Mã phần lô PP2400125094
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400125095
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400125096
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400125097
Giá từng phần lô 53,734,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400125098
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400125099
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400125100
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400125101
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400125102
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400125103
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400125104
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400125105
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400125106
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400125107
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400125108
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400125109
Giá từng phần lô 240,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400125110
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400125111
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400125112
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400125113
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400125114
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400125115
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400125116
Giá từng phần lô 335,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,037,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400125117
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400125118
Giá từng phần lô 143,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400125119
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400125120
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400125121
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400125122
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400125123
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400125124
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400125125
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400125126
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400125127
Giá từng phần lô 46,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400125128
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400125129
Giá từng phần lô 107,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400125130
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400125131
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400125132
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400125133
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400125134
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400125135
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400125136
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400125137
Giá từng phần lô 64,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400125138
Giá từng phần lô 3,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400125139
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400125140
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400125141
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400125142
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400125143
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400125144
Giá từng phần lô 63,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400125145
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400125146
Giá từng phần lô 25,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400125147
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400125148
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400125149
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400125150
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400125151
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400125152
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400125153
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400125154
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400125155
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400125156
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400125157
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400125158
Giá từng phần lô 162,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400125159
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400125160
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400125161
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400125162
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400125163
Giá từng phần lô 98,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400125164
Giá từng phần lô 20,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400125165
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400125166
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400125167
Giá từng phần lô 16,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400125168
Giá từng phần lô 39,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400125169
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400125170
Giá từng phần lô 1,071,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400125171
Giá từng phần lô 1,055,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,838,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400125172
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400125173
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400125174
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400125175
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400125176
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400125177
Giá từng phần lô 62,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400125178
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400125179
Giá từng phần lô 530,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400125180
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400125181
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.187
Mã phần lô PP2400125182
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.188
Mã phần lô PP2400125183
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.189
Mã phần lô PP2400125184
Giá từng phần lô 32,249,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.190
Mã phần lô PP2400125185
Giá từng phần lô 62,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.191
Mã phần lô PP2400125186
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.192
Mã phần lô PP2400125187
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.193
Mã phần lô PP2400125188
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.194
Mã phần lô PP2400125189
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.195
Mã phần lô PP2400125190
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.196
Mã phần lô PP2400125191
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.197
Mã phần lô PP2400125192
Giá từng phần lô 21,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.198
Mã phần lô PP2400125193
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.199
Mã phần lô PP2400125194
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.200
Mã phần lô PP2400125195
Giá từng phần lô 80,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.201
Mã phần lô PP2400125196
Giá từng phần lô 289,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.202
Mã phần lô PP2400125197
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.203
Mã phần lô PP2400125198
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.204
Mã phần lô PP2400125199
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.205
Mã phần lô PP2400125200
Giá từng phần lô 145,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.206
Mã phần lô PP2400125201
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.207
Mã phần lô PP2400125202
Giá từng phần lô 90,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.208
Mã phần lô PP2400125203
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.209
Mã phần lô PP2400125204
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.210
Mã phần lô PP2400125205
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.211
Mã phần lô PP2400125206
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.212
Mã phần lô PP2400125207
Giá từng phần lô 146,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.213
Mã phần lô PP2400125208
Giá từng phần lô 2,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.214
Mã phần lô PP2400125209
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.215
Mã phần lô PP2400125210
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.216
Mã phần lô PP2400125211
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.217
Mã phần lô PP2400125212
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.218
Mã phần lô PP2400125213
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.219
Mã phần lô PP2400125214
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.220
Mã phần lô PP2400125215
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.221
Mã phần lô PP2400125216
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.222
Mã phần lô PP2400125217
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.223
Mã phần lô PP2400125218
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.224
Mã phần lô PP2400125219
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.225
Mã phần lô PP2400125220
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.226
Mã phần lô PP2400125221
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.227
Mã phần lô PP2400125222
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.228
Mã phần lô PP2400125223
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.229
Mã phần lô PP2400125224
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.230
Mã phần lô PP2400125225
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.231
Mã phần lô PP2400125226
Giá từng phần lô 131,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.232
Mã phần lô PP2400125227
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.233
Mã phần lô PP2400125228
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.234
Mã phần lô PP2400125229
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.235
Mã phần lô PP2400125230
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.236
Mã phần lô PP2400125231
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.237
Mã phần lô PP2400125232
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.238
Mã phần lô PP2400125233
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.239
Mã phần lô PP2400125234
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.240
Mã phần lô PP2400125235
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.241
Mã phần lô PP2400125236
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.242
Mã phần lô PP2400125237
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.243
Mã phần lô PP2400125238
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.244
Mã phần lô PP2400125239
Giá từng phần lô 205,463,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.245
Mã phần lô PP2400125240
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.246
Mã phần lô PP2400125241
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.247
Mã phần lô PP2400125242
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.248
Mã phần lô PP2400125243
Giá từng phần lô 232,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.249
Mã phần lô PP2400125244
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.250
Mã phần lô PP2400125245
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.251
Mã phần lô PP2400125246
Giá từng phần lô 115,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.252
Mã phần lô PP2400125247
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.253
Mã phần lô PP2400125248
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.254
Mã phần lô PP2400125249
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.255
Mã phần lô PP2400125250
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.256
Mã phần lô PP2400125251
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.257
Mã phần lô PP2400125252
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.258
Mã phần lô PP2400125253
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.259
Mã phần lô PP2400125254
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.260
Mã phần lô PP2400125255
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.261
Mã phần lô PP2400125256
Giá từng phần lô 649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.262
Mã phần lô PP2400125257
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.263
Mã phần lô PP2400125258
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.264
Mã phần lô PP2400125259
Giá từng phần lô 480,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.265
Mã phần lô PP2400125260
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.266
Mã phần lô PP2400125261
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.267
Mã phần lô PP2400125262
Giá từng phần lô 169,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.268
Mã phần lô PP2400125263
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.269
Mã phần lô PP2400125264
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.270
Mã phần lô PP2400125265
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.271
Mã phần lô PP2400125266
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.272
Mã phần lô PP2400125267
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.273
Mã phần lô PP2400125268
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.274
Mã phần lô PP2400125269
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.275
Mã phần lô PP2400125270
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.276
Mã phần lô PP2400125271
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.277
Mã phần lô PP2400125272
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.278
Mã phần lô PP2400125273
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.279
Mã phần lô PP2400125274
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.280
Mã phần lô PP2400125275
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.281
Mã phần lô PP2400125276
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.282
Mã phần lô PP2400125277
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.283
Mã phần lô PP2400125278
Giá từng phần lô 30,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.284
Mã phần lô PP2400125279
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.285
Mã phần lô PP2400125280
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.286
Mã phần lô PP2400125281
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.287
Mã phần lô PP2400125282
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.288
Mã phần lô PP2400125283
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.289
Mã phần lô PP2400125284
Giá từng phần lô 328,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.290
Mã phần lô PP2400125285
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.291
Mã phần lô PP2400125286
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.292
Mã phần lô PP2400125287
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.293
Mã phần lô PP2400125288
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.294
Mã phần lô PP2400125289
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.295
Mã phần lô PP2400125290
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.296
Mã phần lô PP2400125291
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.297
Mã phần lô PP2400125292
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.298
Mã phần lô PP2400125293
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.299
Mã phần lô PP2400125294
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.300
Mã phần lô PP2400125295
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.301
Mã phần lô PP2400125296
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.302
Mã phần lô PP2400125297
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.303
Mã phần lô PP2400125298
Giá từng phần lô 141,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.304
Mã phần lô PP2400125299
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.305
Mã phần lô PP2400125300
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.306
Mã phần lô PP2400125301
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.307
Mã phần lô PP2400125302
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.308
Mã phần lô PP2400125303
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.309
Mã phần lô PP2400125304
Giá từng phần lô 14,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.310
Mã phần lô PP2400125305
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.311
Mã phần lô PP2400125306
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.312
Mã phần lô PP2400125307
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.313
Mã phần lô PP2400125308
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.314
Mã phần lô PP2400125309
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.315
Mã phần lô PP2400125310
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.316
Mã phần lô PP2400125311
Giá từng phần lô 173,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.317
Mã phần lô PP2400125312
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.318
Mã phần lô PP2400125313
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.319
Mã phần lô PP2400125314
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.320
Mã phần lô PP2400125315
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.321
Mã phần lô PP2400125316
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.322
Mã phần lô PP2400125317
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.323
Mã phần lô PP2400125318
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.324
Mã phần lô PP2400125319
Giá từng phần lô 862,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.325
Mã phần lô PP2400125320
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.326
Mã phần lô PP2400125321
Giá từng phần lô 995,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.327
Mã phần lô PP2400125322
Giá từng phần lô 898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.328
Mã phần lô PP2400125323
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.329
Mã phần lô PP2400125324
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.330
Mã phần lô PP2400125325
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.331
Mã phần lô PP2400125326
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.332
Mã phần lô PP2400125327
Giá từng phần lô 126,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.333
Mã phần lô PP2400125328
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.334
Mã phần lô PP2400125329
Giá từng phần lô 22,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.335
Mã phần lô PP2400125330
Giá từng phần lô 4,542,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.336
Mã phần lô PP2400125331
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.337
Mã phần lô PP2400125332
Giá từng phần lô 6,227,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.338
Mã phần lô PP2400125333
Giá từng phần lô 424,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.339
Mã phần lô PP2400125334
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.340
Mã phần lô PP2400125335
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.341
Mã phần lô PP2400125336
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.342
Mã phần lô PP2400125337
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.343
Mã phần lô PP2400125338
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.344
Mã phần lô PP2400125339
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.345
Mã phần lô PP2400125340
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.346
Mã phần lô PP2400125341
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.347
Mã phần lô PP2400125342
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.348
Mã phần lô PP2400125343
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.349
Mã phần lô PP2400125344
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.350
Mã phần lô PP2400125345
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.351
Mã phần lô PP2400125346
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.352
Mã phần lô PP2400125347
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.353
Mã phần lô PP2400125348
Giá từng phần lô 654,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,821,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.354
Mã phần lô PP2400125349
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.355
Mã phần lô PP2400125350
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.356
Mã phần lô PP2400125351
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.357
Mã phần lô PP2400125352
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.358
Mã phần lô PP2400125353
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.359
Mã phần lô PP2400125354
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.360
Mã phần lô PP2400125355
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.361
Mã phần lô PP2400125356
Giá từng phần lô 1,115,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.362
Mã phần lô PP2400125357
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.363
Mã phần lô PP2400125358
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.364
Mã phần lô PP2400125359
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.365
Mã phần lô PP2400125360
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.366
Mã phần lô PP2400125361
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.367
Mã phần lô PP2400125362
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.368
Mã phần lô PP2400125363
Giá từng phần lô 362,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,438,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.369
Mã phần lô PP2400125364
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.370
Mã phần lô PP2400125365
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.371
Mã phần lô PP2400125366
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.372
Mã phần lô PP2400125367
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.373
Mã phần lô PP2400125368
Giá từng phần lô 18,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.374
Mã phần lô PP2400125369
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.375
Mã phần lô PP2400125370
Giá từng phần lô 124,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.376
Mã phần lô PP2400125371
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.377
Mã phần lô PP2400125372
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.378
Mã phần lô PP2400125373
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.379
Mã phần lô PP2400125374
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.380
Mã phần lô PP2400125375
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.381
Mã phần lô PP2400125376
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.382
Mã phần lô PP2400125377
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.383
Mã phần lô PP2400125378
Giá từng phần lô 190,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.384
Mã phần lô PP2400125379
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.385
Mã phần lô PP2400125380
Giá từng phần lô 184,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.386
Mã phần lô PP2400125381
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.387
Mã phần lô PP2400125382
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.388
Mã phần lô PP2400125383
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.389
Mã phần lô PP2400125384
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.390
Mã phần lô PP2400125385
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.391
Mã phần lô PP2400125386
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.392
Mã phần lô PP2400125387
Giá từng phần lô 146,991,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.393
Mã phần lô PP2400125388
Giá từng phần lô 542,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,142,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.394
Mã phần lô PP2400125389
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.395
Mã phần lô PP2400125390
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.396
Mã phần lô PP2400125391
Giá từng phần lô 138,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.397
Mã phần lô PP2400125392
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.398
Mã phần lô PP2400125393
Giá từng phần lô 969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.399
Mã phần lô PP2400125394
Giá từng phần lô 263,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.400
Mã phần lô PP2400125395
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.401
Mã phần lô PP2400125396
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.402
Mã phần lô PP2400125397
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.403
Mã phần lô PP2400125398
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.404
Mã phần lô PP2400125399
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.405
Mã phần lô PP2400125400
Giá từng phần lô 550,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.406
Mã phần lô PP2400125401
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.407
Mã phần lô PP2400125402
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.408
Mã phần lô PP2400125403
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.409
Mã phần lô PP2400125404
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.410
Mã phần lô PP2400125405
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.411
Mã phần lô PP2400125406
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.412
Mã phần lô PP2400125407
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.413
Mã phần lô PP2400125408
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.414
Mã phần lô PP2400125409
Giá từng phần lô 50,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.415
Mã phần lô PP2400125410
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.416
Mã phần lô PP2400125411
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.417
Mã phần lô PP2400125412
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.418
Mã phần lô PP2400125413
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.419
Mã phần lô PP2400125414
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.420
Mã phần lô PP2400125415
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.421
Mã phần lô PP2400125416
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.422
Mã phần lô PP2400125417
Giá từng phần lô 374,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.423
Mã phần lô PP2400125418
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.424
Mã phần lô PP2400125419
Giá từng phần lô 371,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.425
Mã phần lô PP2400125420
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.426
Mã phần lô PP2400125421
Giá từng phần lô 104,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.427
Mã phần lô PP2400125422
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.428
Mã phần lô PP2400125423
Giá từng phần lô 4,029,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.429
Mã phần lô PP2400125424
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.430
Mã phần lô PP2400125425
Giá từng phần lô 379,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.431
Mã phần lô PP2400125426
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.432
Mã phần lô PP2400125427
Giá từng phần lô 1,292,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.433
Mã phần lô PP2400125428
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.434
Mã phần lô PP2400125429
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.435
Mã phần lô PP2400125430
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.436
Mã phần lô PP2400125431
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.437
Mã phần lô PP2400125432
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.438
Mã phần lô PP2400125433
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.439
Mã phần lô PP2400125434
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.440
Mã phần lô PP2400125435
Giá từng phần lô 299,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.441
Mã phần lô PP2400125436
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.442
Mã phần lô PP2400125437
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.443
Mã phần lô PP2400125438
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.444
Mã phần lô PP2400125439
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.445
Mã phần lô PP2400125440
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.446
Mã phần lô PP2400125441
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.447
Mã phần lô PP2400125442
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.448
Mã phần lô PP2400125443
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.449
Mã phần lô PP2400125444
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.450
Mã phần lô PP2400125445
Giá từng phần lô 109,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.451
Mã phần lô PP2400125446
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.452
Mã phần lô PP2400125447
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.453
Mã phần lô PP2400125448
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.454
Mã phần lô PP2400125449
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.455
Mã phần lô PP2400125450
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.456
Mã phần lô PP2400125451
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.457
Mã phần lô PP2400125452
Giá từng phần lô 482,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.458
Mã phần lô PP2400125453
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.459
Mã phần lô PP2400125454
Giá từng phần lô 19,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.460
Mã phần lô PP2400125455
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.461
Mã phần lô PP2400125456
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.462
Mã phần lô PP2400125457
Giá từng phần lô 59,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.463
Mã phần lô PP2400125458
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.464
Mã phần lô PP2400125459
Giá từng phần lô 128,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.465
Mã phần lô PP2400125460
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.466
Mã phần lô PP2400125461
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.467
Mã phần lô PP2400125462
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.468
Mã phần lô PP2400125463
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.469
Mã phần lô PP2400125464
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.470
Mã phần lô PP2400125465
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.471
Mã phần lô PP2400125466
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.472
Mã phần lô PP2400125467
Giá từng phần lô 164,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.473
Mã phần lô PP2400125468
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.474
Mã phần lô PP2400125469
Giá từng phần lô 75,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.475
Mã phần lô PP2400125470
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.476
Mã phần lô PP2400125471
Giá từng phần lô 88,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.477
Mã phần lô PP2400125472
Giá từng phần lô 54,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.478
Mã phần lô PP2400125473
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.479
Mã phần lô PP2400125474
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.480
Mã phần lô PP2400125475
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.481
Mã phần lô PP2400125476
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.482
Mã phần lô PP2400125477
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.483
Mã phần lô PP2400125478
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.484
Mã phần lô PP2400125479
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.485
Mã phần lô PP2400125480
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.486
Mã phần lô PP2400125481
Giá từng phần lô 144,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.487
Mã phần lô PP2400125482
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.488
Mã phần lô PP2400125483
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.489
Mã phần lô PP2400125484
Giá từng phần lô 689,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.490
Mã phần lô PP2400125485
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.491
Mã phần lô PP2400125486
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.492
Mã phần lô PP2400125487
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.493
Mã phần lô PP2400125488
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.494
Mã phần lô PP2400125489
Giá từng phần lô 139,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.495
Mã phần lô PP2400125490
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.496
Mã phần lô PP2400125491
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.497
Mã phần lô PP2400125492
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.498
Mã phần lô PP2400125493
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.499
Mã phần lô PP2400125494
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.500
Mã phần lô PP2400125495
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.501
Mã phần lô PP2400125496
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.502
Mã phần lô PP2400125497
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.503
Mã phần lô PP2400125498
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.504
Mã phần lô PP2400125499
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.505
Mã phần lô PP2400125500
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.506
Mã phần lô PP2400125501
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.507
Mã phần lô PP2400125502
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.508
Mã phần lô PP2400125503
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.509
Mã phần lô PP2400125504
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.510
Mã phần lô PP2400125505
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.511
Mã phần lô PP2400125506
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.512
Mã phần lô PP2400125507
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.513
Mã phần lô PP2400125508
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.514
Mã phần lô PP2400125509
Giá từng phần lô 165,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.515
Mã phần lô PP2400125510
Giá từng phần lô 67,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.516
Mã phần lô PP2400125511
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.517
Mã phần lô PP2400125512
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.518
Mã phần lô PP2400125513
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.519
Mã phần lô PP2400125514
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.520
Mã phần lô PP2400125515
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.521
Mã phần lô PP2400125516
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.522
Mã phần lô PP2400125517
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.523
Mã phần lô PP2400125518
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.524
Mã phần lô PP2400125519
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.525
Mã phần lô PP2400125520
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.526
Mã phần lô PP2400125521
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.527
Mã phần lô PP2400125522
Giá từng phần lô 27,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.528
Mã phần lô PP2400125523
Giá từng phần lô 255,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.529
Mã phần lô PP2400125524
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.530
Mã phần lô PP2400125525
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.531
Mã phần lô PP2400125526
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.532
Mã phần lô PP2400125527
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.533
Mã phần lô PP2400125528
Giá từng phần lô 361,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,416,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.534
Mã phần lô PP2400125529
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.535
Mã phần lô PP2400125530
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.536
Mã phần lô PP2400125531
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.537
Mã phần lô PP2400125532
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.538
Mã phần lô PP2400125533
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.539
Mã phần lô PP2400125534
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.540
Mã phần lô PP2400125535
Giá từng phần lô 5,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.541
Mã phần lô PP2400125536
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.542
Mã phần lô PP2400125537
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.543
Mã phần lô PP2400125538
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.544
Mã phần lô PP2400125539
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.545
Mã phần lô PP2400125540
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.546
Mã phần lô PP2400125541
Giá từng phần lô 145,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.547
Mã phần lô PP2400125542
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.548
Mã phần lô PP2400125543
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.549
Mã phần lô PP2400125544
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.550
Mã phần lô PP2400125545
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->