Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400342885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400190670 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,932,876,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400229935 - G1.1 | 5,418,000 | 54,180 |
| 2 | PP2400229936 - G1.2 | 3,320,000 | 33,200 |
| 3 | PP2400229937 - G1.3 | 3,425,000 | 34,250 |
| 4 | PP2400229938 - G1.4 | 9,000,000 | 90,000 |
| 5 | PP2400229939 - G1.5 | 2,215,000 | 22,150 |
| 6 | PP2400229940 - G1.6 | 2,553,000 | 25,530 |
| 7 | PP2400229941 - G1.7 | 2,420,000 | 24,200 |
| 8 | PP2400229942 - G1.8 | 3,280,000 | 32,800 |
| 9 | PP2400229943 - G1.9 | 5,240,000 | 52,400 |
| 10 | PP2400229944 - G1.10 | 2,831,000 | 28,310 |
| 11 | PP2400229945 - G1.11 | 1,938,000 | 19,380 |
| 12 | PP2400229946 - G1.12 | 9,600,000 | 96,000 |
| 13 | PP2400229947 - G1.13 | 17,000,000 | 170,000 |
| 14 | PP2400229948 - G1.14 | 31,750,000 | 317,500 |
| 15 | PP2400229949 - G1.15 | 16,400,000 | 164,000 |
| 16 | PP2400229950 - G1.16 | 6,325,000 | 63,250 |
| 17 | PP2400229951 - G1.17 | 1,275,000 | 12,750 |
| 18 | PP2400229952 - G1.18 | 46,100,000 | 461,000 |
| 19 | PP2400229953 - G1.19 | 402,000,000 | 4,020,000 |
| 20 | PP2400229954 - G1.20 | 194,500,000 | 1,945,000 |
| 21 | PP2400229955 - G1.21 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 22 | PP2400229956 - G1.22 | 3,580,000 | 35,800 |
| 23 | PP2400229957 - G1.23 | 13,500,000 | 135,000 |
| 24 | PP2400229958 - G1.24 | 17,800,000 | 178,000 |
| 25 | PP2400229959 - G1.25 | 17,850,000 | 178,500 |
| 26 | PP2400229960 - G1.26 | 22,500,000 | 225,000 |
| 27 | PP2400229961 - G1.27 | 7,990,500 | 79,905 |
| 28 | PP2400229962 - G1.28 | 10,670,000 | 106,700 |
| 29 | PP2400229963 - G1.29 | 19,216,800 | 192,168 |
| 30 | PP2400229964 - G1.30 | 19,992,000 | 199,920 |
| 31 | PP2400229965 - G1.31 | 4,250,000 | 42,500 |
| 32 | PP2400229966 - G1.32 | 5,200,000 | 52,000 |
| 33 | PP2400229967 - G1.33 | 836,000 | 8,360 |
| 34 | PP2400229968 - G1.34 | 2,365,000 | 23,650 |
| 35 | PP2400229969 - G1.35 | 3,600,000 | 36,000 |
| 36 | PP2400229970 - G1.36 | 12,000,000 | 120,000 |
| 37 | PP2400229971 - G1.37 | 10,314,000 | 103,140 |
| 38 | PP2400229972 - G1.38 | 1,140,000 | 11,400 |
| 39 | PP2400229973 - G1.39 | 24,500,000 | 245,000 |
| 40 | PP2400229974 - G1.40 | 3,450,000 | 34,500 |
| 41 | PP2400229975 - G1.41 | 5,000,000 | 50,000 |
| 42 | PP2400229976 - G1.42 | 540,000 | 5,400 |
| 43 | PP2400229977 - G1.43 | 37,600,000 | 376,000 |
| 44 | PP2400229978 - G1.44 | 76,944,000 | 769,440 |
| 45 | PP2400229979 - G1.45 | 212,000 | 2,120 |
| 46 | PP2400229980 - G1.46 | 2,800,000 | 28,000 |
| 47 | PP2400229981 - G1.47 | 1,250,000 | 12,500 |
| 48 | PP2400229982 - G1.48 | 7,250,000 | 72,500 |
| 49 | PP2400229983 - G1.49 | 24,000,000 | 240,000 |
| 50 | PP2400229984 - G1.50 | 1,925,000 | 19,250 |
| 51 | PP2400229985 - G1.52 | 3,600,000 | 36,000 |
| 52 | PP2400229986 - G1.52 | 2,493,500 | 24,935 |
| 53 | PP2400229987 - G1.53 | 3,080,000 | 30,800 |
| 54 | PP2400229988 - G1.54 | 15,084,000 | 150,840 |
| 55 | PP2400229989 - G1.55 | 13,178,000 | 131,780 |
| 56 | PP2400229990 - G1.56 | 13,000,000 | 130,000 |
| 57 | PP2400229991 - G1.57 | 2,750,000 | 27,500 |
| 58 | PP2400229992 - G1.58 | 24,000,000 | 240,000 |
| 59 | PP2400229993 - G1.59 | 17,700,000 | 177,000 |
| 60 | PP2400229994 - G1.60 | 600,000 | 6,000 |
| 61 | PP2400229995 - G1.61 | 2,835,000 | 28,350 |
| 62 | PP2400229996 - G1.62 | 1,975,000 | 19,750 |
| 63 | PP2400229997 - G1.63 | 10,500,000 | 105,000 |
| 64 | PP2400229998 - G1.64 | 28,500,000 | 285,000 |
| 65 | PP2400229999 - G1.65 | 5,500,000 | 55,000 |
| 66 | PP2400230000 - G1.66 | 3,990,000 | 39,900 |
| 67 | PP2400230001 - G1.67 | 4,950,000 | 49,500 |
| 68 | PP2400230002 - G1.68 | 5,500,000 | 55,000 |
| 69 | PP2400230003 - G1.69 | 3,240,000 | 32,400 |
| 70 | PP2400230004 - G1.70 | 29,400,000 | 294,000 |
| 71 | PP2400230005 - G1.71 | 2,316,000 | 23,160 |
| 72 | PP2400230006 - G1.72 | 2,320,000 | 23,200 |
| 73 | PP2400230007 - G1.73 | 5,456,000 | 54,560 |
| 74 | PP2400230008 - G1.74 | 29,500,000 | 295,000 |
| 75 | PP2400230009 - G1.75 | 21,840,000 | 218,400 |
| 76 | PP2400230010 - G1.76 | 8,164,000 | 81,640 |
| 77 | PP2400230011 - G1.77 | 4,500,000 | 45,000 |
| 78 | PP2400230012 - G1.78 | 1,500,000 | 15,000 |
| 79 | PP2400230013 - G1.79 | 483,000 | 4,830 |
| 80 | PP2400230014 - G1.80 | 32,500,000 | 325,000 |
| 81 | PP2400230015 - G1.81 | 16,290,000 | 162,900 |
| 82 | PP2400230016 - G1.82 | 4,500,000 | 45,000 |
| 83 | PP2400230017 - G1.83 | 5,985,000 | 59,850 |
| 84 | PP2400230018 - G1.84 | 3,980,000 | 39,800 |
| 85 | PP2400230019 - G1.85 | 5,065,200 | 50,652 |
| 86 | PP2400230020 - G1.86 | 2,550,000 | 25,500 |
| 87 | PP2400230021 - G1.87 | 2,500,000 | 25,000 |
| 88 | PP2400230022 - G1.88 | 6,600,000 | 66,000 |
| 89 | PP2400230023 - G1.89 | 10,800,000 | 108,000 |
| 90 | PP2400230024 - G1.90 | 4,500,000 | 45,000 |
| 91 | PP2400230025 - G1.91 | 38,000,000 | 380,000 |
| 92 | PP2400230026 - G1.92 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 93 | PP2400230027 - G1.93 | 21,000,000 | 210,000 |
| 94 | PP2400230028 - G1.94 | 6,918,000 | 69,180 |
| 95 | PP2400230029 - G1.95 | 7,800,000 | 78,000 |
| 96 | PP2400230030 - G1.96 | 81,900,000 | 819,000 |
| 97 | PP2400230031 - G1.97 | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 98 | PP2400230032 - G1.98 | 6,250,000 | 62,500 |
| 99 | PP2400230033 - G1.99 | 4,395,000 | 43,950 |
| 100 | PP2400230034 - G1.100 | 12,500,000 | 125,000 |
| 101 | PP2400230035 - G1.101 | 11,250,000 | 112,500 |
| 102 | PP2400230036 - G1.102 | 13,734,000 | 137,340 |
| 103 | PP2400230037 - G1.103 | 3,675,000 | 36,750 |
| 104 | PP2400230038 - G1.104 | 2,819,500 | 28,195 |
| 105 | PP2400230039 - G1.105 | 9,996,000 | 99,960 |
| 106 | PP2400230040 - G1.106 | 19,500,000 | 195,000 |
| 107 | PP2400230041 - G1.107 | 2,250,000 | 22,500 |
| 108 | PP2400230042 - G1.108 | 9,450,000 | 94,500 |
| 109 | PP2400230043 - G1.109 | 3,400,000 | 34,000 |
| 110 | PP2400230044 - G1.110 | 9,500,000 | 95,000 |
| 111 | PP2400230045 - G1.111 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 112 | PP2400230046 - G1.112 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 113 | PP2400230047 - G1.113 | 6,174,000 | 61,740 |
| 114 | PP2400230048 - G1.114 | 6,143,000 | 61,430 |
| 115 | PP2400230049 - G1.115 | 3,725,000 | 37,250 |
| 116 | PP2400230050 - G1.116 | 5,700,000 | 57,000 |
| 117 | PP2400230051 - G1.117 | 7,800,000 | 78,000 |
| 118 | PP2400230052 - G1.118 | 36,000,000 | 360,000 |
| 119 | PP2400230053 - G1.119 | 24,000,000 | 240,000 |
| 120 | PP2400230054 - G1.120 | 2,200,000 | 22,000 |
| 121 | PP2400230055 - G1.121 | 380,000 | 3,800 |
| 122 | PP2400230056 - G1.122 | 24,000,000 | 240,000 |
| 123 | PP2400230057 - G1.123 | 5,467,000 | 54,670 |
| 124 | PP2400230058 - G1.124 | 67,600,000 | 676,000 |
| 125 | PP2400230059 - G1.125 | 10,500,000 | 105,000 |
| 126 | PP2400230060 - G1.126 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 127 | PP2400230061 - G1.127 | 2,760,000 | 27,600 |
| 128 | PP2400230062 - G1.128 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 129 | PP2400230063 - G1.129 | 13,800,000 | 138,000 |
| 130 | PP2400230064 - G1.130 | 3,400,000 | 34,000 |
| 131 | PP2400230065 - G1.131 | 2,800,000 | 28,000 |
| 132 | PP2400230066 - G1.132 | 28,000,000 | 280,000 |
| 133 | PP2400230067 - G1.133 | 9,000,000 | 90,000 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400229935 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400229936 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400229937 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400229938 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400229939 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400229940 |
| Giá từng phần lô | 2,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400229941 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400229942 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400229943 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400229944 |
| Giá từng phần lô | 2,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400229945 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400229946 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400229947 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400229948 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400229949 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400229950 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400229951 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400229952 |
| Giá từng phần lô | 46,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400229953 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400229954 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400229955 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400229956 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400229957 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400229958 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400229959 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400229960 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400229961 |
| Giá từng phần lô | 7,990,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400229962 |
| Giá từng phần lô | 10,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400229963 |
| Giá từng phần lô | 19,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400229964 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400229965 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400229966 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400229967 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400229968 |
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400229969 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400229970 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400229971 |
| Giá từng phần lô | 10,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400229972 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400229973 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400229974 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400229975 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400229976 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400229977 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400229978 |
| Giá từng phần lô | 76,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400229979 |
| Giá từng phần lô | 212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400229980 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400229981 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400229982 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400229983 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400229984 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400229985 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400229986 |
| Giá từng phần lô | 2,493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400229987 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400229988 |
| Giá từng phần lô | 15,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400229989 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400229990 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400229991 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400229992 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400229993 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400229994 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400229995 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400229996 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400229997 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400229998 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400229999 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400230000 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400230001 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400230002 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400230003 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400230004 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400230005 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400230006 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400230007 |
| Giá từng phần lô | 5,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400230008 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400230009 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400230010 |
| Giá từng phần lô | 8,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400230011 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400230012 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400230013 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400230014 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400230015 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400230016 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400230017 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400230018 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400230019 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400230020 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400230021 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400230022 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400230023 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400230024 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400230025 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400230026 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400230027 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400230028 |
| Giá từng phần lô | 6,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400230029 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400230030 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400230031 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400230032 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400230033 |
| Giá từng phần lô | 4,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400230034 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400230035 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400230036 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400230037 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400230038 |
| Giá từng phần lô | 2,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400230039 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400230040 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400230041 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400230042 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400230043 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400230044 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400230045 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400230046 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400230047 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400230048 |
| Giá từng phần lô | 6,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400230049 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400230050 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400230051 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400230052 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400230053 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400230054 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.121 |
|
| Mã phần lô | PP2400230055 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.122 |
|
| Mã phần lô | PP2400230056 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.123 |
|
| Mã phần lô | PP2400230057 |
| Giá từng phần lô | 5,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.124 |
|
| Mã phần lô | PP2400230058 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.125 |
|
| Mã phần lô | PP2400230059 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.126 |
|
| Mã phần lô | PP2400230060 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.127 |
|
| Mã phần lô | PP2400230061 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.128 |
|
| Mã phần lô | PP2400230062 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.129 |
|
| Mã phần lô | PP2400230063 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.130 |
|
| Mã phần lô | PP2400230064 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.131 |
|
| Mã phần lô | PP2400230065 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.132 |
|
| Mã phần lô | PP2400230066 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.133 |
|
| Mã phần lô | PP2400230067 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi