Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400342881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400197076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,216,966,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400250137 - 1 | 35,178,700 | 351,787 |
| 2 | PP2400250138 - 2 | 132,137,800 | 1,321,378 |
| 3 | PP2400250139 - 3 | 63,524,790 | 635,248 |
| 4 | PP2400250140 - 4 | 1,603,600 | 16,036 |
| 5 | PP2400250141 - 5 | 742,200 | 7,422 |
| 6 | PP2400250142 - 6 | 6,750,000 | 67,500 |
| 7 | PP2400250143 - 7 | 128,055,000 | 1,280,550 |
| 8 | PP2400250144 - 8 | 323,059,660 | 3,230,597 |
| 9 | PP2400250145 - 9 | 150,735,630 | 1,507,357 |
| 10 | PP2400250146 - 10 | 259,920,000 | 2,599,200 |
| 11 | PP2400250147 - 11 | 176,419,480 | 1,764,195 |
| 12 | PP2400250148 - 12 | 1,890,000 | 18,900 |
| 13 | PP2400250149 - 13 | 737,045,250 | 7,370,453 |
| 14 | PP2400250150 - 14 | 4,158,000 | 41,580 |
| 15 | PP2400250151 - 15 | 1,690,500 | 16,905 |
| 16 | PP2400250152 - 16 | 8,288,000 | 82,880 |
| 17 | PP2400250153 - 17 | 433,200 | 4,332 |
| 18 | PP2400250154 - 18 | 1,202,250 | 12,023 |
| 19 | PP2400250155 - 19 | 51,336,000 | 513,360 |
| 20 | PP2400250156 - 20 | 2,250,000 | 22,500 |
| 21 | PP2400250157 - 21 | 20,255,620 | 202,557 |
| 22 | PP2400250158 - 22 | 2,002,600 | 20,026 |
| 23 | PP2400250159 - 23 | 32,568,000 | 325,680 |
| 24 | PP2400250160 - 24 | 448,800 | 4,488 |
| 25 | PP2400250161 - 25 | 292,000 | 2,920 |
| 26 | PP2400250162 - 26 | 770,400 | 7,704 |
| 27 | PP2400250163 - 27 | 187,000 | 1,870 |
| 28 | PP2400250164 - 28 | 85,534,900 | 855,349 |
| 29 | PP2400250165 - 29 | 22,779,120 | 227,792 |
| 30 | PP2400250166 - 30 | 14,070,000 | 140,700 |
| 31 | PP2400250167 - 31 | 18,729,300 | 187,293 |
| 32 | PP2400250168 - 32 | 186,725,000 | 1,867,250 |
| 33 | PP2400250169 - 33 | 195,200,000 | 1,952,000 |
| 34 | PP2400250170 - 34 | 88,284,000 | 882,840 |
| 35 | PP2400250171 - 35 | 98,700 | 987 |
| 36 | PP2400250172 - 36 | 1,504,500 | 15,045 |
| 37 | PP2400250173 - 37 | 10,341,000 | 103,410 |
| 38 | PP2400250174 - 38 | 11,900,000 | 119,000 |
| 39 | PP2400250175 - 39 | 2,840,088,000 | 28,400,880 |
| 40 | PP2400250176 - 40 | 1,340,000 | 13,400 |
| 41 | PP2400250177 - 41 | 154,980 | 1,550 |
| 42 | PP2400250178 - 42 | 54,000,000 | 540,000 |
| 43 | PP2400250179 - 43 | 138,415,000 | 1,384,150 |
| 44 | PP2400250180 - 44 | 17,740,800 | 177,408 |
| 45 | PP2400250181 - 45 | 1,153,700 | 11,537 |
| 46 | PP2400250182 - 46 | 1,130,160 | 11,302 |
| 47 | PP2400250183 - 47 | 1,074,000 | 10,740 |
| 48 | PP2400250184 - 48 | 362,600 | 3,626 |
| 49 | PP2400250185 - 49 | 7,728,000 | 77,280 |
| 50 | PP2400250186 - 50 | 11,573,800 | 115,738 |
| 51 | PP2400250187 - 51 | 253,000 | 2,530 |
| 52 | PP2400250188 - 52 | 17,893,450 | 178,935 |
| 53 | PP2400250189 - 53 | 5,100,000 | 51,000 |
| 54 | PP2400250190 - 54 | 25,962,300 | 259,623 |
| 55 | PP2400250191 - 55 | 117,798,000 | 1,177,980 |
| 56 | PP2400250192 - 56 | 1,396,500 | 13,965 |
| 57 | PP2400250193 - 57 | 6,435,000 | 64,350 |
| 58 | PP2400250194 - 58 | 12,043,500 | 120,435 |
| 59 | PP2400250195 - 59 | 576,000 | 5,760 |
| 60 | PP2400250196 - 60 | 3,605,000 | 36,050 |
| 61 | PP2400250197 - 61 | 31,482,000 | 314,820 |
| 62 | PP2400250198 - 62 | 97,120,000 | 971,200 |
| 63 | PP2400250199 - 63 | 19,116,000 | 191,160 |
| 64 | PP2400250200 - 64 | 11,400,000 | 114,000 |
| 65 | PP2400250201 - 65 | 231,250 | 2,313 |
| 66 | PP2400250202 - 66 | 544,500 | 5,445 |
| 67 | PP2400250203 - 67 | 84,800 | 848 |
| 68 | PP2400250204 - 68 | 13,053,600 | 130,536 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400250137 |
| Giá từng phần lô | 35,178,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400250138 |
| Giá từng phần lô | 132,137,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400250139 |
| Giá từng phần lô | 63,524,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400250140 |
| Giá từng phần lô | 1,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400250141 |
| Giá từng phần lô | 742,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400250142 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400250143 |
| Giá từng phần lô | 128,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400250144 |
| Giá từng phần lô | 323,059,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400250145 |
| Giá từng phần lô | 150,735,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400250146 |
| Giá từng phần lô | 259,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,599,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400250147 |
| Giá từng phần lô | 176,419,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400250148 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400250149 |
| Giá từng phần lô | 737,045,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,370,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400250150 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400250151 |
| Giá từng phần lô | 1,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400250152 |
| Giá từng phần lô | 8,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400250153 |
| Giá từng phần lô | 433,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400250154 |
| Giá từng phần lô | 1,202,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400250155 |
| Giá từng phần lô | 51,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400250156 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400250157 |
| Giá từng phần lô | 20,255,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400250158 |
| Giá từng phần lô | 2,002,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400250159 |
| Giá từng phần lô | 32,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400250160 |
| Giá từng phần lô | 448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400250161 |
| Giá từng phần lô | 292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400250162 |
| Giá từng phần lô | 770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400250163 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400250164 |
| Giá từng phần lô | 85,534,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400250165 |
| Giá từng phần lô | 22,779,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400250166 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400250167 |
| Giá từng phần lô | 18,729,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400250168 |
| Giá từng phần lô | 186,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400250169 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400250170 |
| Giá từng phần lô | 88,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400250171 |
| Giá từng phần lô | 98,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400250172 |
| Giá từng phần lô | 1,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400250173 |
| Giá từng phần lô | 10,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400250174 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400250175 |
| Giá từng phần lô | 2,840,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400250176 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400250177 |
| Giá từng phần lô | 154,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400250178 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400250179 |
| Giá từng phần lô | 138,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400250180 |
| Giá từng phần lô | 17,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400250181 |
| Giá từng phần lô | 1,153,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400250182 |
| Giá từng phần lô | 1,130,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400250183 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400250184 |
| Giá từng phần lô | 362,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400250185 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400250186 |
| Giá từng phần lô | 11,573,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400250187 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400250188 |
| Giá từng phần lô | 17,893,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400250189 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400250190 |
| Giá từng phần lô | 25,962,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400250191 |
| Giá từng phần lô | 117,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400250192 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400250193 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400250194 |
| Giá từng phần lô | 12,043,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400250195 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400250196 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400250197 |
| Giá từng phần lô | 31,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400250198 |
| Giá từng phần lô | 97,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400250199 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400250200 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400250201 |
| Giá từng phần lô | 231,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400250202 |
| Giá từng phần lô | 544,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400250203 |
| Giá từng phần lô | 84,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400250204 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi