Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400342881-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400197076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,216,966,940 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400250137 - 1 35,178,700 351,787
2 PP2400250138 - 2 132,137,800 1,321,378
3 PP2400250139 - 3 63,524,790 635,248
4 PP2400250140 - 4 1,603,600 16,036
5 PP2400250141 - 5 742,200 7,422
6 PP2400250142 - 6 6,750,000 67,500
7 PP2400250143 - 7 128,055,000 1,280,550
8 PP2400250144 - 8 323,059,660 3,230,597
9 PP2400250145 - 9 150,735,630 1,507,357
10 PP2400250146 - 10 259,920,000 2,599,200
11 PP2400250147 - 11 176,419,480 1,764,195
12 PP2400250148 - 12 1,890,000 18,900
13 PP2400250149 - 13 737,045,250 7,370,453
14 PP2400250150 - 14 4,158,000 41,580
15 PP2400250151 - 15 1,690,500 16,905
16 PP2400250152 - 16 8,288,000 82,880
17 PP2400250153 - 17 433,200 4,332
18 PP2400250154 - 18 1,202,250 12,023
19 PP2400250155 - 19 51,336,000 513,360
20 PP2400250156 - 20 2,250,000 22,500
21 PP2400250157 - 21 20,255,620 202,557
22 PP2400250158 - 22 2,002,600 20,026
23 PP2400250159 - 23 32,568,000 325,680
24 PP2400250160 - 24 448,800 4,488
25 PP2400250161 - 25 292,000 2,920
26 PP2400250162 - 26 770,400 7,704
27 PP2400250163 - 27 187,000 1,870
28 PP2400250164 - 28 85,534,900 855,349
29 PP2400250165 - 29 22,779,120 227,792
30 PP2400250166 - 30 14,070,000 140,700
31 PP2400250167 - 31 18,729,300 187,293
32 PP2400250168 - 32 186,725,000 1,867,250
33 PP2400250169 - 33 195,200,000 1,952,000
34 PP2400250170 - 34 88,284,000 882,840
35 PP2400250171 - 35 98,700 987
36 PP2400250172 - 36 1,504,500 15,045
37 PP2400250173 - 37 10,341,000 103,410
38 PP2400250174 - 38 11,900,000 119,000
39 PP2400250175 - 39 2,840,088,000 28,400,880
40 PP2400250176 - 40 1,340,000 13,400
41 PP2400250177 - 41 154,980 1,550
42 PP2400250178 - 42 54,000,000 540,000
43 PP2400250179 - 43 138,415,000 1,384,150
44 PP2400250180 - 44 17,740,800 177,408
45 PP2400250181 - 45 1,153,700 11,537
46 PP2400250182 - 46 1,130,160 11,302
47 PP2400250183 - 47 1,074,000 10,740
48 PP2400250184 - 48 362,600 3,626
49 PP2400250185 - 49 7,728,000 77,280
50 PP2400250186 - 50 11,573,800 115,738
51 PP2400250187 - 51 253,000 2,530
52 PP2400250188 - 52 17,893,450 178,935
53 PP2400250189 - 53 5,100,000 51,000
54 PP2400250190 - 54 25,962,300 259,623
55 PP2400250191 - 55 117,798,000 1,177,980
56 PP2400250192 - 56 1,396,500 13,965
57 PP2400250193 - 57 6,435,000 64,350
58 PP2400250194 - 58 12,043,500 120,435
59 PP2400250195 - 59 576,000 5,760
60 PP2400250196 - 60 3,605,000 36,050
61 PP2400250197 - 61 31,482,000 314,820
62 PP2400250198 - 62 97,120,000 971,200
63 PP2400250199 - 63 19,116,000 191,160
64 PP2400250200 - 64 11,400,000 114,000
65 PP2400250201 - 65 231,250 2,313
66 PP2400250202 - 66 544,500 5,445
67 PP2400250203 - 67 84,800 848
68 PP2400250204 - 68 13,053,600 130,536
1
Mã phần lô PP2400250137
Giá từng phần lô 35,178,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400250138
Giá từng phần lô 132,137,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400250139
Giá từng phần lô 63,524,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400250140
Giá từng phần lô 1,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400250141
Giá từng phần lô 742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400250142
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400250143
Giá từng phần lô 128,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400250144
Giá từng phần lô 323,059,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400250145
Giá từng phần lô 150,735,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400250146
Giá từng phần lô 259,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400250147
Giá từng phần lô 176,419,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400250148
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400250149
Giá từng phần lô 737,045,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400250150
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400250151
Giá từng phần lô 1,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400250152
Giá từng phần lô 8,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400250153
Giá từng phần lô 433,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400250154
Giá từng phần lô 1,202,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400250155
Giá từng phần lô 51,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400250156
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400250157
Giá từng phần lô 20,255,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400250158
Giá từng phần lô 2,002,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400250159
Giá từng phần lô 32,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400250160
Giá từng phần lô 448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400250161
Giá từng phần lô 292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400250162
Giá từng phần lô 770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400250163
Giá từng phần lô 187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400250164
Giá từng phần lô 85,534,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400250165
Giá từng phần lô 22,779,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400250166
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400250167
Giá từng phần lô 18,729,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400250168
Giá từng phần lô 186,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400250169
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400250170
Giá từng phần lô 88,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400250171
Giá từng phần lô 98,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400250172
Giá từng phần lô 1,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400250173
Giá từng phần lô 10,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400250174
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400250175
Giá từng phần lô 2,840,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400250176
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400250177
Giá từng phần lô 154,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400250178
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400250179
Giá từng phần lô 138,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400250180
Giá từng phần lô 17,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400250181
Giá từng phần lô 1,153,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400250182
Giá từng phần lô 1,130,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400250183
Giá từng phần lô 1,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400250184
Giá từng phần lô 362,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400250185
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400250186
Giá từng phần lô 11,573,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400250187
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400250188
Giá từng phần lô 17,893,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400250189
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400250190
Giá từng phần lô 25,962,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400250191
Giá từng phần lô 117,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400250192
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400250193
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400250194
Giá từng phần lô 12,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400250195
Giá từng phần lô 576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400250196
Giá từng phần lô 3,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400250197
Giá từng phần lô 31,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400250198
Giá từng phần lô 97,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400250199
Giá từng phần lô 19,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400250200
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400250201
Giá từng phần lô 231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400250202
Giá từng phần lô 544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400250203
Giá từng phần lô 84,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400250204
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->