Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400503332-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400275015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 41,647,439,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400450171 - GENE.01 300,000,000 6,000,000
2 PP2400450172 - GENE.02 228,000,000 4,560,000
3 PP2400450173 - GENE.03 114,000,000 2,280,000
4 PP2400450174 - GENE.04 67,900,000 1,358,000
5 PP2400450175 - GENE.05 538,000,000 10,760,000
6 PP2400450176 - GENE.06 280,000,000 5,600,000
7 PP2400450177 - GENE.07 196,000,000 3,920,000
8 PP2400450178 - GENE.08 490,000,000 9,800,000
9 PP2400450179 - GENE.09 130,200,000 2,604,000
10 PP2400450180 - GENE.10 315,000,000 6,300,000
11 PP2400450181 - GENE.11 163,000,000 3,260,000
12 PP2400450182 - GENE.12 300,000,000 6,000,000
13 PP2400450183 - GENE.13 474,250,000 9,485,000
14 PP2400450184 - GENE.14 360,000,000 7,200,000
15 PP2400450185 - GENE.15 50,000,000 1,000,000
16 PP2400450186 - GENE.16 247,500,000 4,950,000
17 PP2400450187 - GENE.17 71,400,000 1,428,000
18 PP2400450188 - GENE.18 140,600,000 2,812,000
19 PP2400450189 - GENE.19 62,500,000 1,250,000
20 PP2400450190 - GENE.20 140,600,000 2,812,000
21 PP2400450191 - GENE.21 390,000,000 7,800,000
22 PP2400450192 - GENE.22 288,750,000 5,775,000
23 PP2400450193 - GENE.23 282,480,000 5,649,600
24 PP2400450194 - GENE.24 225,000,000 4,500,000
25 PP2400450195 - GENE.25 315,600,000 6,312,000
26 PP2400450196 - GENE.26 301,770,000 6,035,400
27 PP2400450197 - GENE.27 315,000,000 6,300,000
28 PP2400450198 - GENE.28 157,960,000 3,159,200
29 PP2400450199 - GENE.29 868,000,000 17,360,000
30 PP2400450200 - GENE.30 525,000,000 10,500,000
31 PP2400450201 - GENE.31 315,600,000 6,312,000
32 PP2400450202 - GENE.32 97,350,000 1,947,000
33 PP2400450203 - GENE.33 980,000,000 19,600,000
34 PP2400450204 - GENE.34 315,000,000 6,300,000
35 PP2400450205 - GENE.35 67,000,000 1,340,000
36 PP2400450206 - GENE.36 16,800,000 336,000
37 PP2400450207 - GENE.37 510,000,000 10,200,000
38 PP2400450208 - GENE.38 188,000,000 3,760,000
39 PP2400450209 - GENE.39 75,000,000 1,500,000
40 PP2400450210 - GENE.40 216,000,000 4,320,000
41 PP2400450211 - GENE.41 34,000,000 680,000
42 PP2400450212 - GENE.42 856,000,000 17,120,000
43 PP2400450213 - GENE.43 294,000,000 5,880,000
44 PP2400450214 - GENE.44 6,090,000 121,800
45 PP2400450215 - GENE.45 815,988,000 16,319,760
46 PP2400450216 - GENE.46 285,000,000 5,700,000
47 PP2400450217 - GENE.47 1,159,200,000 23,184,000
48 PP2400450218 - GENE.48 82,152,000 1,643,040
49 PP2400450219 - GENE.49 672,000,000 13,440,000
50 PP2400450220 - GENE.50 160,000,000 3,200,000
51 PP2400450221 - GENE.51 175,500,000 3,510,000
52 PP2400450222 - GENE.52 69,000,000 1,380,000
53 PP2400450223 - GENE.53 32,259,600 645,192
54 PP2400450224 - GENE.54 679,910,000 13,598,200
55 PP2400450225 - GENE.55 625,000,000 12,500,000
56 PP2400450226 - GENE.56 4,600,000 92,000
57 PP2400450227 - GENE.57 760,000,000 15,200,000
58 PP2400450228 - GENE.58 420,000,000 8,400,000
59 PP2400450229 - GENE.59 22,050,000 441,000
60 PP2400450230 - GENE.60 55,800,000 1,116,000
61 PP2400450231 - GENE.61 157,500,000 3,150,000
62 PP2400450232 - GENE.62 35,960,000 719,200
63 PP2400450233 - GENE.63 220,000,000 4,400,000
64 PP2400450234 - GENE.64 444,000,000 8,880,000
65 PP2400450235 - GENE.65 109,000,000 2,180,000
66 PP2400450236 - GENE.66 690,000,000 13,800,000
67 PP2400450237 - GENE.67 357,000,000 7,140,000
68 PP2400450238 - GENE.68 29,490,000 589,800
69 PP2400450239 - GENE.69 110,160,000 2,203,200
70 PP2400450240 - GENE.70 8,900,000 178,000
71 PP2400450241 - GENE.71 6,174,000 123,480
72 PP2400450242 - GENE.72 180,000,000 3,600,000
73 PP2400450243 - GENE.73 491,700,000 9,834,000
74 PP2400450244 - GENE.74 179,991,000 3,599,820
75 PP2400450245 - GENE.75 89,800,000 1,796,000
76 PP2400450246 - GENE.76 45,000,000 900,000
77 PP2400450247 - GENE.77 154,000,000 3,080,000
78 PP2400450248 - GENE.78 534,000,000 10,680,000
79 PP2400450249 - GENE.79 2,322,000,000 46,440,000
80 PP2400450250 - GENE.80 950,000,000 19,000,000
81 PP2400450251 - GENE.81 128,000,000 2,560,000
82 PP2400450252 - GENE.82 69,972,000 1,399,440
83 PP2400450253 - GENE.83 22,600,000 452,000
84 PP2400450254 - GENE.84 725,000,000 14,500,000
85 PP2400450255 - GENE.85 57,000,000 1,140,000
86 PP2400450256 - GENE.86 196,000,000 3,920,000
87 PP2400450257 - GENE.87 310,000,000 6,200,000
88 PP2400450258 - GENE.88 300,300,000 6,006,000
89 PP2400450259 - GENE.89 140,000,000 2,800,000
90 PP2400450260 - GENE.90 140,000,000 2,800,000
91 PP2400450261 - GENE.91 1,029,600,000 20,592,000
92 PP2400450262 - GENE.92 25,000,000 500,000
93 PP2400450263 - GENE.93 272,000,000 5,440,000
94 PP2400450264 - GENE.94 1,175,000,000 23,500,000
95 PP2400450265 - GENE.95 750,000,000 15,000,000
96 PP2400450266 - GENE.96 690,000,000 13,800,000
97 PP2400450267 - GENE.97 390,000,000 7,800,000
98 PP2400450268 - GENE.98 490,500,000 9,810,000
99 PP2400450269 - GENE.99 690,000,000 13,800,000
100 PP2400450270 - GENE.100 1,070,000,000 21,400,000
101 PP2400450271 - GENE.101 740,000,000 14,800,000
102 PP2400450272 - GENE.102 15,000,000 300,000
103 PP2400450273 - GENE.103 2,600,000 52,000
104 PP2400450274 - GENE.104 16,800,000 336,000
105 PP2400450275 - GENE.105 1,600,000 32,000
106 PP2400450276 - GENE.106 588,000,000 11,760,000
107 PP2400450277 - GENE.107 340,000,000 6,800,000
108 PP2400450278 - GENE.108 792,000,000 15,840,000
109 PP2400450279 - GENE.109 530,000,000 10,600,000
110 PP2400450280 - GENE.110 13,363,500 267,270
111 PP2400450281 - GENE.111 140,000,000 2,800,000
112 PP2400450282 - GENE.112 168,000,000 3,360,000
113 PP2400450283 - GENE.113 180,000,000 3,600,000
114 PP2400450284 - GENE.114 98,000,000 1,960,000
115 PP2400450285 - GENE.115 135,000,000 2,700,000
116 PP2400450286 - GENE.116 70,000,000 1,400,000
117 PP2400450287 - GENE.117 365,710,970 7,314,220
118 PP2400450288 - GENE.118 260,000,000 5,200,000
119 PP2400450289 - GENE.119 35,000,000 700,000
120 PP2400450290 - GENE.120 225,000,000 4,500,000
121 PP2400450291 - GENE.121 19,900,000 398,000
122 PP2400450292 - GENE.122 62,500,000 1,250,000
123 PP2400450293 - GENE.123 56,000,000 1,120,000
124 PP2400450294 - GENE.124 990,000,000 19,800,000
125 PP2400450295 - GENE.125 596,000,000 11,920,000
126 PP2400450296 - GENE.126 420,000,000 8,400,000
127 PP2400450297 - GENE.127 392,000,000 7,840,000
128 PP2400450298 - GENE.128 16,800,000 336,000
129 PP2400450299 - GENE.129 185,808,000 3,716,160
130 PP2400450300 - GENE.130 63,000,000 1,260,000
131 PP2400450301 - GENE.131 15,900,000 318,000
GENE.01
Mã phần lô PP2400450171
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.02
Mã phần lô PP2400450172
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.03
Mã phần lô PP2400450173
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.04
Mã phần lô PP2400450174
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.05
Mã phần lô PP2400450175
Giá từng phần lô 538,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.06
Mã phần lô PP2400450176
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.07
Mã phần lô PP2400450177
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.08
Mã phần lô PP2400450178
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.09
Mã phần lô PP2400450179
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.10
Mã phần lô PP2400450180
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.11
Mã phần lô PP2400450181
Giá từng phần lô 163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.12
Mã phần lô PP2400450182
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.13
Mã phần lô PP2400450183
Giá từng phần lô 474,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.14
Mã phần lô PP2400450184
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.15
Mã phần lô PP2400450185
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.16
Mã phần lô PP2400450186
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.17
Mã phần lô PP2400450187
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.18
Mã phần lô PP2400450188
Giá từng phần lô 140,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.19
Mã phần lô PP2400450189
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.20
Mã phần lô PP2400450190
Giá từng phần lô 140,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.21
Mã phần lô PP2400450191
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.22
Mã phần lô PP2400450192
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.23
Mã phần lô PP2400450193
Giá từng phần lô 282,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.24
Mã phần lô PP2400450194
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.25
Mã phần lô PP2400450195
Giá từng phần lô 315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.26
Mã phần lô PP2400450196
Giá từng phần lô 301,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.27
Mã phần lô PP2400450197
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.28
Mã phần lô PP2400450198
Giá từng phần lô 157,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.29
Mã phần lô PP2400450199
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.30
Mã phần lô PP2400450200
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.31
Mã phần lô PP2400450201
Giá từng phần lô 315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.32
Mã phần lô PP2400450202
Giá từng phần lô 97,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.33
Mã phần lô PP2400450203
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.34
Mã phần lô PP2400450204
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.35
Mã phần lô PP2400450205
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.36
Mã phần lô PP2400450206
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.37
Mã phần lô PP2400450207
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.38
Mã phần lô PP2400450208
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.39
Mã phần lô PP2400450209
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.40
Mã phần lô PP2400450210
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.41
Mã phần lô PP2400450211
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.42
Mã phần lô PP2400450212
Giá từng phần lô 856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.43
Mã phần lô PP2400450213
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.44
Mã phần lô PP2400450214
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.45
Mã phần lô PP2400450215
Giá từng phần lô 815,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,319,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.46
Mã phần lô PP2400450216
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.47
Mã phần lô PP2400450217
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.48
Mã phần lô PP2400450218
Giá từng phần lô 82,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.49
Mã phần lô PP2400450219
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.50
Mã phần lô PP2400450220
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.51
Mã phần lô PP2400450221
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.52
Mã phần lô PP2400450222
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.53
Mã phần lô PP2400450223
Giá từng phần lô 32,259,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.54
Mã phần lô PP2400450224
Giá từng phần lô 679,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,598,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.55
Mã phần lô PP2400450225
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.56
Mã phần lô PP2400450226
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.57
Mã phần lô PP2400450227
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.58
Mã phần lô PP2400450228
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.59
Mã phần lô PP2400450229
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.60
Mã phần lô PP2400450230
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.61
Mã phần lô PP2400450231
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.62
Mã phần lô PP2400450232
Giá từng phần lô 35,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.63
Mã phần lô PP2400450233
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.64
Mã phần lô PP2400450234
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.65
Mã phần lô PP2400450235
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.66
Mã phần lô PP2400450236
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.67
Mã phần lô PP2400450237
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.68
Mã phần lô PP2400450238
Giá từng phần lô 29,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.69
Mã phần lô PP2400450239
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.70
Mã phần lô PP2400450240
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.71
Mã phần lô PP2400450241
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.72
Mã phần lô PP2400450242
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.73
Mã phần lô PP2400450243
Giá từng phần lô 491,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.74
Mã phần lô PP2400450244
Giá từng phần lô 179,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.75
Mã phần lô PP2400450245
Giá từng phần lô 89,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.76
Mã phần lô PP2400450246
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.77
Mã phần lô PP2400450247
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.78
Mã phần lô PP2400450248
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.79
Mã phần lô PP2400450249
Giá từng phần lô 2,322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.80
Mã phần lô PP2400450250
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.81
Mã phần lô PP2400450251
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.82
Mã phần lô PP2400450252
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.83
Mã phần lô PP2400450253
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.84
Mã phần lô PP2400450254
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.85
Mã phần lô PP2400450255
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.86
Mã phần lô PP2400450256
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.87
Mã phần lô PP2400450257
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.88
Mã phần lô PP2400450258
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.89
Mã phần lô PP2400450259
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.90
Mã phần lô PP2400450260
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.91
Mã phần lô PP2400450261
Giá từng phần lô 1,029,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.92
Mã phần lô PP2400450262
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.93
Mã phần lô PP2400450263
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.94
Mã phần lô PP2400450264
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.95
Mã phần lô PP2400450265
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.96
Mã phần lô PP2400450266
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.97
Mã phần lô PP2400450267
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.98
Mã phần lô PP2400450268
Giá từng phần lô 490,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.99
Mã phần lô PP2400450269
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.100
Mã phần lô PP2400450270
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.101
Mã phần lô PP2400450271
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.102
Mã phần lô PP2400450272
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.103
Mã phần lô PP2400450273
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.104
Mã phần lô PP2400450274
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.105
Mã phần lô PP2400450275
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.106
Mã phần lô PP2400450276
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.107
Mã phần lô PP2400450277
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.108
Mã phần lô PP2400450278
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.109
Mã phần lô PP2400450279
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.110
Mã phần lô PP2400450280
Giá từng phần lô 13,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.111
Mã phần lô PP2400450281
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.112
Mã phần lô PP2400450282
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.113
Mã phần lô PP2400450283
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.114
Mã phần lô PP2400450284
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.115
Mã phần lô PP2400450285
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.116
Mã phần lô PP2400450286
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.117
Mã phần lô PP2400450287
Giá từng phần lô 365,710,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.118
Mã phần lô PP2400450288
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.119
Mã phần lô PP2400450289
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.120
Mã phần lô PP2400450290
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.121
Mã phần lô PP2400450291
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.122
Mã phần lô PP2400450292
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.123
Mã phần lô PP2400450293
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.124
Mã phần lô PP2400450294
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.125
Mã phần lô PP2400450295
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.126
Mã phần lô PP2400450296
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.127
Mã phần lô PP2400450297
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.128
Mã phần lô PP2400450298
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.129
Mã phần lô PP2400450299
Giá từng phần lô 185,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.130
Mã phần lô PP2400450300
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.131
Mã phần lô PP2400450301
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->