Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400523342-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400283508
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,312,893,020 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400467403 - G1.001 13,545,000 135,450
2 PP2400467404 - G1.002 447,500,000 4,475,000
3 PP2400467405 - G1.003 541,500,000 5,415,000
4 PP2400467406 - G1.004 210,000,000 2,100,000
5 PP2400467407 - G1.005 299,250,000 2,992,500
6 PP2400467408 - G1.006 11,352,000 113,520
7 PP2400467409 - G1.007 1,187,284,920 11,872,849
8 PP2400467410 - G1.008 22,920,000 229,200
9 PP2400467411 - G1.009 78,000,000 780,000
10 PP2400467412 - G1.010 18,900,000 189,000
11 PP2400467413 - G1.011 155,250,000 1,552,500
12 PP2400467414 - G1.012 5,250,000 52,500
13 PP2400467415 - G1.013 64,350,000 643,500
14 PP2400467416 - G1.014 78,000,000 780,000
15 PP2400467417 - G1.015 46,000,000 460,000
16 PP2400467418 - G1.016 168,000,000 1,680,000
17 PP2400467419 - G1.017 13,332,000 133,320
18 PP2400467420 - G1.018 31,800,000 318,000
19 PP2400467421 - G1.019 242,000,000 2,420,000
20 PP2400467422 - G1.020 35,490,000 354,900
21 PP2400467423 - G1.021 319,000,000 3,190,000
22 PP2400467424 - G1.022 54,000,000 540,000
23 PP2400467425 - G1.023 142,277,000 1,422,770
24 PP2400467426 - G1.024 96,800,000 968,000
25 PP2400467427 - G1.025 26,000,000 260,000
26 PP2400467428 - G1.026 107,400,000 1,074,000
27 PP2400467429 - G1.027 105,000,000 1,050,000
28 PP2400467430 - G1.028 2,250,000 22,500
29 PP2400467431 - G1.029 25,000,000 250,000
30 PP2400467432 - G1.030 132,000,000 1,320,000
31 PP2400467433 - G1.031 96,000,000 960,000
32 PP2400467434 - G1.032 65,360,000 653,600
33 PP2400467435 - G1.033 85,000,000 850,000
34 PP2400467436 - G1.034 4,347,000 43,470
35 PP2400467437 - G1.035 154,840,000 1,548,400
36 PP2400467438 - G1.036 77,000,000 770,000
37 PP2400467439 - G1.037 94,500,000 945,000
38 PP2400467440 - G1.038 18,000,000 180,000
39 PP2400467441 - G1.039 787,500 7,875
40 PP2400467442 - G1.040 274,500,000 2,745,000
41 PP2400467443 - G1.041 12,500,000 125,000
42 PP2400467444 - G1.042 20,400,000 204,000
43 PP2400467445 - G1.043 11,800,000 118,000
44 PP2400467446 - G1.044 70,000,000 700,000
45 PP2400467447 - G1.045 5,565,000 55,650
46 PP2400467448 - G1.046 18,500,000 185,000
47 PP2400467449 - G1.047 58,600,000 586,000
48 PP2400467450 - G1.048 66,000,000 660,000
49 PP2400467451 - G1.049 75,000,000 750,000
50 PP2400467452 - G1.050 12,500,000 125,000
51 PP2400467453 - G1.051 240,000,000 2,400,000
52 PP2400467454 - G1.052 535,500,000 5,355,000
53 PP2400467455 - G1.053 93,000,000 930,000
54 PP2400467456 - G1.054 17,817,600 178,176
55 PP2400467457 - G1.055 4,800,000 48,000
56 PP2400467458 - G1.056 1,445,000 14,450
57 PP2400467459 - G1.057 360,000 3,600
58 PP2400467460 - G1.058 120,000,000 1,200,000
59 PP2400467461 - G1.059 399,000,000 3,990,000
60 PP2400467462 - G1.060 75,000,000 750,000
61 PP2400467463 - G1.061 273,600,000 2,736,000
62 PP2400467464 - G1.062 79,800,000 798,000
63 PP2400467465 - G1.063 78,750,000 787,500
64 PP2400467466 - G1.064 94,000,000 940,000
65 PP2400467467 - G1.065 25,200,000 252,000
66 PP2400467468 - G1.066 180,000,000 1,800,000
67 PP2400467469 - G1.067 10,500,000 105,000
68 PP2400467470 - G1.068 54,600,000 546,000
69 PP2400467471 - G1.069 66,000,000 660,000
70 PP2400467472 - G1.070 22,000,000 220,000
71 PP2400467473 - G1.071 24,950,000 249,500
72 PP2400467474 - G1.072 28,800,000 288,000
73 PP2400467475 - G1.073 9,240,000 92,400
74 PP2400467476 - G1.074 7,880,000 78,800
75 PP2400467477 - G1.075 970,000,000 9,700,000
G1.001
Mã phần lô PP2400467403
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2400467404
Giá từng phần lô 447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2400467405
Giá từng phần lô 541,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2400467406
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2400467407
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2400467408
Giá từng phần lô 11,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2400467409
Giá từng phần lô 1,187,284,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,872,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2400467410
Giá từng phần lô 22,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2400467411
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2400467412
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2400467413
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2400467414
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2400467415
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2400467416
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2400467417
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2400467418
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2400467419
Giá từng phần lô 13,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2400467420
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2400467421
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2400467422
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2400467423
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2400467424
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2400467425
Giá từng phần lô 142,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2400467426
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2400467427
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2400467428
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2400467429
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2400467430
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2400467431
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2400467432
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2400467433
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2400467434
Giá từng phần lô 65,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2400467435
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2400467436
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2400467437
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2400467438
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2400467439
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2400467440
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2400467441
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2400467442
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2400467443
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2400467444
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2400467445
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2400467446
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2400467447
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2400467448
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2400467449
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2400467450
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2400467451
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2400467452
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2400467453
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2400467454
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2400467455
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2400467456
Giá từng phần lô 17,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2400467457
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2400467458
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2400467459
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2400467460
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2400467461
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2400467462
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2400467463
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2400467464
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2400467465
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2400467466
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2400467467
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2400467468
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2400467469
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2400467470
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2400467471
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2400467472
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2400467473
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2400467474
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2400467475
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2400467476
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2400467477
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->