Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400523342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283508 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,312,893,020 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400467403 - G1.001 | 13,545,000 | 135,450 |
| 2 | PP2400467404 - G1.002 | 447,500,000 | 4,475,000 |
| 3 | PP2400467405 - G1.003 | 541,500,000 | 5,415,000 |
| 4 | PP2400467406 - G1.004 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 5 | PP2400467407 - G1.005 | 299,250,000 | 2,992,500 |
| 6 | PP2400467408 - G1.006 | 11,352,000 | 113,520 |
| 7 | PP2400467409 - G1.007 | 1,187,284,920 | 11,872,849 |
| 8 | PP2400467410 - G1.008 | 22,920,000 | 229,200 |
| 9 | PP2400467411 - G1.009 | 78,000,000 | 780,000 |
| 10 | PP2400467412 - G1.010 | 18,900,000 | 189,000 |
| 11 | PP2400467413 - G1.011 | 155,250,000 | 1,552,500 |
| 12 | PP2400467414 - G1.012 | 5,250,000 | 52,500 |
| 13 | PP2400467415 - G1.013 | 64,350,000 | 643,500 |
| 14 | PP2400467416 - G1.014 | 78,000,000 | 780,000 |
| 15 | PP2400467417 - G1.015 | 46,000,000 | 460,000 |
| 16 | PP2400467418 - G1.016 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 17 | PP2400467419 - G1.017 | 13,332,000 | 133,320 |
| 18 | PP2400467420 - G1.018 | 31,800,000 | 318,000 |
| 19 | PP2400467421 - G1.019 | 242,000,000 | 2,420,000 |
| 20 | PP2400467422 - G1.020 | 35,490,000 | 354,900 |
| 21 | PP2400467423 - G1.021 | 319,000,000 | 3,190,000 |
| 22 | PP2400467424 - G1.022 | 54,000,000 | 540,000 |
| 23 | PP2400467425 - G1.023 | 142,277,000 | 1,422,770 |
| 24 | PP2400467426 - G1.024 | 96,800,000 | 968,000 |
| 25 | PP2400467427 - G1.025 | 26,000,000 | 260,000 |
| 26 | PP2400467428 - G1.026 | 107,400,000 | 1,074,000 |
| 27 | PP2400467429 - G1.027 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 28 | PP2400467430 - G1.028 | 2,250,000 | 22,500 |
| 29 | PP2400467431 - G1.029 | 25,000,000 | 250,000 |
| 30 | PP2400467432 - G1.030 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 31 | PP2400467433 - G1.031 | 96,000,000 | 960,000 |
| 32 | PP2400467434 - G1.032 | 65,360,000 | 653,600 |
| 33 | PP2400467435 - G1.033 | 85,000,000 | 850,000 |
| 34 | PP2400467436 - G1.034 | 4,347,000 | 43,470 |
| 35 | PP2400467437 - G1.035 | 154,840,000 | 1,548,400 |
| 36 | PP2400467438 - G1.036 | 77,000,000 | 770,000 |
| 37 | PP2400467439 - G1.037 | 94,500,000 | 945,000 |
| 38 | PP2400467440 - G1.038 | 18,000,000 | 180,000 |
| 39 | PP2400467441 - G1.039 | 787,500 | 7,875 |
| 40 | PP2400467442 - G1.040 | 274,500,000 | 2,745,000 |
| 41 | PP2400467443 - G1.041 | 12,500,000 | 125,000 |
| 42 | PP2400467444 - G1.042 | 20,400,000 | 204,000 |
| 43 | PP2400467445 - G1.043 | 11,800,000 | 118,000 |
| 44 | PP2400467446 - G1.044 | 70,000,000 | 700,000 |
| 45 | PP2400467447 - G1.045 | 5,565,000 | 55,650 |
| 46 | PP2400467448 - G1.046 | 18,500,000 | 185,000 |
| 47 | PP2400467449 - G1.047 | 58,600,000 | 586,000 |
| 48 | PP2400467450 - G1.048 | 66,000,000 | 660,000 |
| 49 | PP2400467451 - G1.049 | 75,000,000 | 750,000 |
| 50 | PP2400467452 - G1.050 | 12,500,000 | 125,000 |
| 51 | PP2400467453 - G1.051 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 52 | PP2400467454 - G1.052 | 535,500,000 | 5,355,000 |
| 53 | PP2400467455 - G1.053 | 93,000,000 | 930,000 |
| 54 | PP2400467456 - G1.054 | 17,817,600 | 178,176 |
| 55 | PP2400467457 - G1.055 | 4,800,000 | 48,000 |
| 56 | PP2400467458 - G1.056 | 1,445,000 | 14,450 |
| 57 | PP2400467459 - G1.057 | 360,000 | 3,600 |
| 58 | PP2400467460 - G1.058 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 59 | PP2400467461 - G1.059 | 399,000,000 | 3,990,000 |
| 60 | PP2400467462 - G1.060 | 75,000,000 | 750,000 |
| 61 | PP2400467463 - G1.061 | 273,600,000 | 2,736,000 |
| 62 | PP2400467464 - G1.062 | 79,800,000 | 798,000 |
| 63 | PP2400467465 - G1.063 | 78,750,000 | 787,500 |
| 64 | PP2400467466 - G1.064 | 94,000,000 | 940,000 |
| 65 | PP2400467467 - G1.065 | 25,200,000 | 252,000 |
| 66 | PP2400467468 - G1.066 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 67 | PP2400467469 - G1.067 | 10,500,000 | 105,000 |
| 68 | PP2400467470 - G1.068 | 54,600,000 | 546,000 |
| 69 | PP2400467471 - G1.069 | 66,000,000 | 660,000 |
| 70 | PP2400467472 - G1.070 | 22,000,000 | 220,000 |
| 71 | PP2400467473 - G1.071 | 24,950,000 | 249,500 |
| 72 | PP2400467474 - G1.072 | 28,800,000 | 288,000 |
| 73 | PP2400467475 - G1.073 | 9,240,000 | 92,400 |
| 74 | PP2400467476 - G1.074 | 7,880,000 | 78,800 |
| 75 | PP2400467477 - G1.075 | 970,000,000 | 9,700,000 |
G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400467403 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400467404 |
| Giá từng phần lô | 447,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400467405 |
| Giá từng phần lô | 541,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400467406 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400467407 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400467408 |
| Giá từng phần lô | 11,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400467409 |
| Giá từng phần lô | 1,187,284,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,872,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400467410 |
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400467411 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400467412 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400467413 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400467414 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400467415 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400467416 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400467417 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400467418 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400467419 |
| Giá từng phần lô | 13,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400467420 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400467421 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400467422 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400467423 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400467424 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400467425 |
| Giá từng phần lô | 142,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400467426 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400467427 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400467428 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400467429 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400467430 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400467431 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400467432 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400467433 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400467434 |
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400467435 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400467436 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400467437 |
| Giá từng phần lô | 154,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400467438 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400467439 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400467440 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400467441 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400467442 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400467443 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400467444 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400467445 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400467446 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400467447 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400467448 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400467449 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400467450 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400467451 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400467452 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400467453 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400467454 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400467455 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400467456 |
| Giá từng phần lô | 17,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400467457 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400467458 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400467459 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400467460 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400467461 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400467462 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400467463 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400467464 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400467465 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400467466 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400467467 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400467468 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400467469 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400467470 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400467471 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400467472 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400467473 |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400467474 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400467475 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400467476 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400467477 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi