Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400564898-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400305136
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sóc sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,148,746,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400513459 - 02.40.37.202.50.N5 15,600,000 156,000
2 PP2400513460 - 02.40.48.101.12.N3 1,087,500 10,875
3 PP2400513461 - 02.40.48.101.16.N3 5,040,000 50,400
4 PP2400513462 - 02.40.48.101.14.N3 2,352,000 23,520
5 PP2400513463 - 02.40.48.101.12.N2 8,200,000 82,000
6 PP2400513464 - 02.40.48.101.12.N1 4,800,000 48,000
7 PP2400513465 - 02.40.59.101.10.N2 763,500 7,635
8 PP2400513466 - 02.40.61.101.10.N4 380,000 3,800
9 PP2400513467 - 02.40.63.102.10.N4 1,076,000 10,760
10 PP2400513468 - 02.40.64.101.20.N2 2,800,000 28,000
11 PP2400513469 - 02.40.67.101.10.N2 3,350,000 33,500
12 PP2400513470 - 02.40.67.101.10.N4 160,000,000 1,600,000
13 PP2400513471 - 03.40.82.202.22.N4 3,720,000 37,200
14 PP2400513472 - 03.40.91.101.30.N2 568,000 5,680
15 PP2400513473 - 03.40.91.202.40.N4 1,400,000 14,000
16 PP2400513474 - 06.40.167.301.40.K9.N2 1,000,000 10,000
17 PP2400513475 - 06.40.161.201.50.N1 29,130,000 291,300
18 PP2400513476 - 06.40.167.201.40.N4 16,052,400 160,524
19 PP2400513477 - 06.40.167.301.40.K1.N1 24,000,000 240,000
20 PP2400513478 - 06.40.169.201.10.N3 796,000 7,960
21 PP2400513479 - 06.40.169.201.10.N2 3,804,000 38,040
22 PP2400513480 - 06.40.177.201.20.N4 1,300,000 13,000
23 PP2400513481 - 06.40.184.101.30.N3 25,200,000 252,000
24 PP2400513482 - 06.40.184.201.10.N3 1,613,000 16,130
25 PP2400513483 - 06.40.203.501.09.N1 10,032,000 100,320
26 PP2400513484 - 06.40.203.502.19.N1 3,114,000 31,140
27 PP2400513485 - 06.40.206.501.10.N1 9,599,760 95,997
28 PP2400513486 - 06.40.207.501.20.N1 11,352,000 113,520
29 PP2400513487 - 06.40.207.502.10.N1 12,552,000 125,520
30 PP2400513488 - 06.40.167.301.40.N4 32,000,000 320,000
31 PP2400513489 - 06.40.212.201.30.N2 1,260,000 12,600
32 PP2400513490 - 06.40.217.801.10.N1 3,607,360 36,073
33 PP2400513491 - 06.40.219.102.42.N2 2,160,000 21,600
34 PP2400513492 - 06.40.219.102.42.N3 2,040,000 20,400
35 PP2400513493 - 06.40.220.107.10.N2 3,330,000 33,300
36 PP2400513494 - 06.40.220.201.50.N5 20,628,000 206,280
37 PP2400513495 - 06.40.225.101.10.N1 6,800,000 68,000
38 PP2400513496 - 06.40.227.101.30.N1 81,750,000 817,500
39 PP2400513497 - 06.40.227.507.10.N1 1,032,000 10,320
40 PP2400513498 - 06.40.229.101.40.N1 82,500,000 825,000
41 PP2400513499 - 06.40.232.501.14.N1 15,900,000 159,000
42 PP2400513500 - 06.40.235.502.10.N1 8,943,600 89,436
43 PP2400513501 - 06.40.235.502.10.K15.N1 12,696,000 126,960
44 PP2400513502 - 06.40.242.101.40.N2 540,000 5,400
45 PP2400513503 - 06.40.242.202.60.N1 11,000,000 110,000
46 PP2400513504 - 06.40.260.101.40.N2 2,120,000 21,200
47 PP2400513505 - 06.40.260.101.60.N3 10,000,000 100,000
48 PP2400513506 - 06.40.260.801.30.N4 630,000 6,300
49 PP2400513507 - 06.40.264.101.10.N2 22,500,000 225,000
50 PP2400513508 - 06.40.277.101.10.N2 8,604,000 86,040
51 PP2400513509 - 06.40.301.701.09.N1 5,700,000 57,000
52 PP2400513510 - 07.40.336.102.10.N2 1,000,000 10,000
53 PP2400513511 - 11.40.432.101.20.N2 3,937,500 39,375
54 PP2400513512 - 11.40.451.101.20.N1 1,925,000 19,250
55 PP2400513513 - 11.40.451.102.20.K3N1 1,100,000 11,000
56 PP2400513514 - 12.40.481.107.20.N1 6,492,000 64,920
57 PP2400513515 - 12.40.515.101.40.N1 3,843,000 38,430
58 PP2400513516 - 12.40.520.101.20.N1 4,525,200 45,252
59 PP2400513517 - 12.40.491.101.10.N2 2,920,000 29,200
60 PP2400513518 - 12.40.521.101.32.N1 5,930,100 59,301
61 PP2400513519 - 12.40.553.102.30.N1 9,760,800 97,608
62 PP2400513520 - 15.40.656.302.10.N1 3,390,480 33,904
63 PP2400513521 - 15.40.656.801.46.N4 23,900,000 239,000
64 PP2400513522 - 06.40.167.301.40.K8.N4 144,000 1,440
65 PP2400513523 - 17.40.662.202.10.N1 6,021,000 60,210
66 PP2400513524 - 15.40.658.801.10.N4 1,512,000 15,120
67 PP2400513525 - 17.40.668.102.20.N1 28,500,000 285,000
68 PP2400513526 - 17.40.672.201.40.N4 10,000,000 100,000
69 PP2400513527 - 17.40.678.102.30.N3 6,500,000 65,000
70 PP2400513528 - 17.40.679.106.10.N1 5,500,000 55,000
71 PP2400513529 - 17.40.688.101.20.N1 6,250,000 62,500
72 PP2400513530 - 17.40.688.202.40.K.12.N4 1,032,000 10,320
73 PP2400513531 - 17.40.697.101.10.N3 3,969,000 39,690
74 PP2400513532 - 17.40.710.202.20.N1 2,592,000 25,920
75 PP2400513533 - 17.40.714.708.20.N1 29,500,000 295,000
76 PP2400513534 - 17.40.715.201.20.N2 3,937,500 39,375
77 PP2400513535 - 17.40.732.201.10.N1 2,447,000 24,470
78 PP2400513536 - 17.40.732.201.20.N1 2,677,000 26,770
79 PP2400513537 - 17.40.736.101.10.N1 13,601,000 136,010
80 PP2400513538 - 17.40.751.102.20.N4 4,000,000 40,000
81 PP2400513539 - 17.40.754.101.10.N1 8,718,000 87,180
82 PP2400513540 - 18.40.30.744.202.20.N4 9,298,800 92,988
83 PP2400513541 - 18.40.784.101.10.N1 2,666,400 26,664
84 PP2400513542 - 18.40.785.101.10.N1 982,500 9,825
85 PP2400513543 - 20.40.771.501.20.N1 6,456,240 64,562
86 PP2400513544 - 20.40.867.501.10.N4 7,770,000 77,700
87 PP2400513545 - 20.40.881.501.16.N1 6,215,900 62,159
88 PP2400513546 - 20.40.771.501.30.N1 12,600,000 126,000
89 PP2400513547 - 20.40.881.501.12.N1 3,885,000 38,850
90 PP2400513548 - 20.40.890.501.30.N1 6,010,000 60,100
91 PP2400513549 - 20.40.899.101.10.N1 1,680,000 16,800
92 PP2400513550 - 20.40.899.101.21.N1 1,950,000 19,500
93 PP2400513551 - 20.40.899.101.30.N1 5,962,000 59,620
94 PP2400513552 - 22.40.918.601.10.N1 4,120,000 41,200
95 PP2400513553 - 22.40.921.101.10.N4 10,800,000 108,000
96 PP2400513554 - 24.40.1043.101.20.N5 4,500,000 45,000
97 PP2400513555 - 24.40.576.101.20.N4 6,000,000 60,000
98 PP2400513556 - 24.40.576.601.40.N4 1,890,000 18,900
99 PP2400513557 - 24.40.69.102.10.N4 6,300,000 63,000
100 PP2400513558 - 24.40.937.101.20.N4 600,000 6,000
101 PP2400513559 - 25.40.1003.404.12.N4 5,670,000 56,700
102 PP2400513560 - 06.40.167.301.40.K4.N4 395,000 3,950
103 PP2400513561 - 25.40.972.101.10.N1 5,075,100 50,751
104 PP2400513562 - 25.40.973.404.32.N4 54,000,000 540,000
105 PP2400513563 - 25.40.979.101.20.N4 1,167,000 11,670
106 PP2400513564 - 25.40.979.101.30.N4 191,400 1,914
107 PP2400513565 - 25.40.979.201.10.N4 2,249,100 22,491
108 PP2400513566 - 25.40.982.402.14.N1 27,809,000 278,090
109 PP2400513567 - 25.40.988.202.12.N4 10,440,000 104,400
110 PP2400513568 - 25.40.989.202.50.N4 880,000 8,800
111 PP2400513569 - 06.40.167.301.40.K5.N1 570,000 5,700
112 PP2400513570 - 25.40.998.201.20.N1 1,680,000 16,800
113 PP2400513571 - 06.40.167.301.40.K7.N2 750,000 7,500
114 PP2400513572 - 26.40.1005.107.20.N1 2,760,000 27,600
115 PP2400513573 - 27.40.1050.101.46.N2 6,600,000 66,000
116 PP2400513574 - 27.40.1056.601.10.K11.N1 25,998,000 259,980
117 PP2400513575 - 27.40.1057.109.40.N4 777,000 7,770
02.40.37.202.50.N5
Mã phần lô PP2400513459
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.48.101.12.N3
Mã phần lô PP2400513460
Giá từng phần lô 1,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.48.101.16.N3
Mã phần lô PP2400513461
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.48.101.14.N3
Mã phần lô PP2400513462
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.48.101.12.N2
Mã phần lô PP2400513463
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.48.101.12.N1
Mã phần lô PP2400513464
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.59.101.10.N2
Mã phần lô PP2400513465
Giá từng phần lô 763,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.61.101.10.N4
Mã phần lô PP2400513466
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.63.102.10.N4
Mã phần lô PP2400513467
Giá từng phần lô 1,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.64.101.20.N2
Mã phần lô PP2400513468
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.67.101.10.N2
Mã phần lô PP2400513469
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
02.40.67.101.10.N4
Mã phần lô PP2400513470
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
03.40.82.202.22.N4
Mã phần lô PP2400513471
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
03.40.91.101.30.N2
Mã phần lô PP2400513472
Giá từng phần lô 568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
03.40.91.202.40.N4
Mã phần lô PP2400513473
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K9.N2
Mã phần lô PP2400513474
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.161.201.50.N1
Mã phần lô PP2400513475
Giá từng phần lô 29,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.201.40.N4
Mã phần lô PP2400513476
Giá từng phần lô 16,052,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K1.N1
Mã phần lô PP2400513477
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.169.201.10.N3
Mã phần lô PP2400513478
Giá từng phần lô 796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.169.201.10.N2
Mã phần lô PP2400513479
Giá từng phần lô 3,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.177.201.20.N4
Mã phần lô PP2400513480
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.184.101.30.N3
Mã phần lô PP2400513481
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.184.201.10.N3
Mã phần lô PP2400513482
Giá từng phần lô 1,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.203.501.09.N1
Mã phần lô PP2400513483
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.203.502.19.N1
Mã phần lô PP2400513484
Giá từng phần lô 3,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.206.501.10.N1
Mã phần lô PP2400513485
Giá từng phần lô 9,599,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,997
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.207.501.20.N1
Mã phần lô PP2400513486
Giá từng phần lô 11,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.207.502.10.N1
Mã phần lô PP2400513487
Giá từng phần lô 12,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.N4
Mã phần lô PP2400513488
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.212.201.30.N2
Mã phần lô PP2400513489
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.217.801.10.N1
Mã phần lô PP2400513490
Giá từng phần lô 3,607,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.219.102.42.N2
Mã phần lô PP2400513491
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.219.102.42.N3
Mã phần lô PP2400513492
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.220.107.10.N2
Mã phần lô PP2400513493
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.220.201.50.N5
Mã phần lô PP2400513494
Giá từng phần lô 20,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.225.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513495
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.227.101.30.N1
Mã phần lô PP2400513496
Giá từng phần lô 81,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.227.507.10.N1
Mã phần lô PP2400513497
Giá từng phần lô 1,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.229.101.40.N1
Mã phần lô PP2400513498
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.232.501.14.N1
Mã phần lô PP2400513499
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.235.502.10.N1
Mã phần lô PP2400513500
Giá từng phần lô 8,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,436
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.235.502.10.K15.N1
Mã phần lô PP2400513501
Giá từng phần lô 12,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.242.101.40.N2
Mã phần lô PP2400513502
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.242.202.60.N1
Mã phần lô PP2400513503
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.260.101.40.N2
Mã phần lô PP2400513504
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.260.101.60.N3
Mã phần lô PP2400513505
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.260.801.30.N4
Mã phần lô PP2400513506
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.264.101.10.N2
Mã phần lô PP2400513507
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.277.101.10.N2
Mã phần lô PP2400513508
Giá từng phần lô 8,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.301.701.09.N1
Mã phần lô PP2400513509
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
07.40.336.102.10.N2
Mã phần lô PP2400513510
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
11.40.432.101.20.N2
Mã phần lô PP2400513511
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
11.40.451.101.20.N1
Mã phần lô PP2400513512
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
11.40.451.102.20.K3N1
Mã phần lô PP2400513513
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.481.107.20.N1
Mã phần lô PP2400513514
Giá từng phần lô 6,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.515.101.40.N1
Mã phần lô PP2400513515
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.520.101.20.N1
Mã phần lô PP2400513516
Giá từng phần lô 4,525,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.491.101.10.N2
Mã phần lô PP2400513517
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.521.101.32.N1
Mã phần lô PP2400513518
Giá từng phần lô 5,930,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,301
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12.40.553.102.30.N1
Mã phần lô PP2400513519
Giá từng phần lô 9,760,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
15.40.656.302.10.N1
Mã phần lô PP2400513520
Giá từng phần lô 3,390,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
15.40.656.801.46.N4
Mã phần lô PP2400513521
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K8.N4
Mã phần lô PP2400513522
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.662.202.10.N1
Mã phần lô PP2400513523
Giá từng phần lô 6,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
15.40.658.801.10.N4
Mã phần lô PP2400513524
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.668.102.20.N1
Mã phần lô PP2400513525
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.672.201.40.N4
Mã phần lô PP2400513526
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.678.102.30.N3
Mã phần lô PP2400513527
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.679.106.10.N1
Mã phần lô PP2400513528
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.688.101.20.N1
Mã phần lô PP2400513529
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.688.202.40.K.12.N4
Mã phần lô PP2400513530
Giá từng phần lô 1,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.697.101.10.N3
Mã phần lô PP2400513531
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.710.202.20.N1
Mã phần lô PP2400513532
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.714.708.20.N1
Mã phần lô PP2400513533
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.715.201.20.N2
Mã phần lô PP2400513534
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.732.201.10.N1
Mã phần lô PP2400513535
Giá từng phần lô 2,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.732.201.20.N1
Mã phần lô PP2400513536
Giá từng phần lô 2,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.736.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513537
Giá từng phần lô 13,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.751.102.20.N4
Mã phần lô PP2400513538
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17.40.754.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513539
Giá từng phần lô 8,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
18.40.30.744.202.20.N4
Mã phần lô PP2400513540
Giá từng phần lô 9,298,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
18.40.784.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513541
Giá từng phần lô 2,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
18.40.785.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513542
Giá từng phần lô 982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.771.501.20.N1
Mã phần lô PP2400513543
Giá từng phần lô 6,456,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.867.501.10.N4
Mã phần lô PP2400513544
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.881.501.16.N1
Mã phần lô PP2400513545
Giá từng phần lô 6,215,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,159
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.771.501.30.N1
Mã phần lô PP2400513546
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.881.501.12.N1
Mã phần lô PP2400513547
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.890.501.30.N1
Mã phần lô PP2400513548
Giá từng phần lô 6,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.899.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513549
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.899.101.21.N1
Mã phần lô PP2400513550
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20.40.899.101.30.N1
Mã phần lô PP2400513551
Giá từng phần lô 5,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
22.40.918.601.10.N1
Mã phần lô PP2400513552
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
22.40.921.101.10.N4
Mã phần lô PP2400513553
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24.40.1043.101.20.N5
Mã phần lô PP2400513554
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24.40.576.101.20.N4
Mã phần lô PP2400513555
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24.40.576.601.40.N4
Mã phần lô PP2400513556
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24.40.69.102.10.N4
Mã phần lô PP2400513557
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24.40.937.101.20.N4
Mã phần lô PP2400513558
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.1003.404.12.N4
Mã phần lô PP2400513559
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K4.N4
Mã phần lô PP2400513560
Giá từng phần lô 395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.972.101.10.N1
Mã phần lô PP2400513561
Giá từng phần lô 5,075,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.973.404.32.N4
Mã phần lô PP2400513562
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.979.101.20.N4
Mã phần lô PP2400513563
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.979.101.30.N4
Mã phần lô PP2400513564
Giá từng phần lô 191,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.979.201.10.N4
Mã phần lô PP2400513565
Giá từng phần lô 2,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.982.402.14.N1
Mã phần lô PP2400513566
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.988.202.12.N4
Mã phần lô PP2400513567
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.989.202.50.N4
Mã phần lô PP2400513568
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K5.N1
Mã phần lô PP2400513569
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25.40.998.201.20.N1
Mã phần lô PP2400513570
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
06.40.167.301.40.K7.N2
Mã phần lô PP2400513571
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
26.40.1005.107.20.N1
Mã phần lô PP2400513572
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
27.40.1050.101.46.N2
Mã phần lô PP2400513573
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
27.40.1056.601.10.K11.N1
Mã phần lô PP2400513574
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
27.40.1057.109.40.N4
Mã phần lô PP2400513575
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->