Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500033493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 19,953,955,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045832 - GENE.01 | 67,830,000 | 1,356,600 |
| 2 | PP2500045833 - GENE.02 | 16,200,000 | 324,000 |
| 3 | PP2500045834 - GENE.03 | 808,000 | 16,160 |
| 4 | PP2500045835 - GENE.04 | 4,480,000 | 89,600 |
| 5 | PP2500045836 - GENE.05 | 394,500,000 | 7,890,000 |
| 6 | PP2500045837 - GENE.06 | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 7 | PP2500045838 - GENE.07 | 3,087,000 | 61,740 |
| 8 | PP2500045839 - GENE.08 | 150,000 | 3,000 |
| 9 | PP2500045840 - GENE.09 | 13,500,000 | 270,000 |
| 10 | PP2500045841 - GENE.10 | 125,000 | 2,500 |
| 11 | PP2500045842 - GENE.11 | 71,680,000 | 1,433,600 |
| 12 | PP2500045843 - GENE.12 | 64,975,000 | 1,299,500 |
| 13 | PP2500045844 - GENE.13 | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 14 | PP2500045845 - GENE.14 | 47,250,000 | 945,000 |
| 15 | PP2500045846 - GENE.15 | 37,800,000 | 756,000 |
| 16 | PP2500045847 - GENE.16 | 54,500,000 | 1,090,000 |
| 17 | PP2500045848 - GENE.17 | 16,770,000 | 335,400 |
| 18 | PP2500045849 - GENE.18 | 514,500 | 10,290 |
| 19 | PP2500045850 - GENE.19 | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 20 | PP2500045851 - GENE.20 | 11,500,000 | 230,000 |
| 21 | PP2500045852 - GENE.21 | 357,336,000 | 7,146,720 |
| 22 | PP2500045853 - GENE.22 | 27,499,500 | 549,990 |
| 23 | PP2500045854 - GENE.23 | 42,180,000 | 843,600 |
| 24 | PP2500045855 - GENE.24 | 49,500,000 | 990,000 |
| 25 | PP2500045856 - GENE.25 | 37,000,000 | 740,000 |
| 26 | PP2500045857 - GENE.26 | 23,250,000 | 465,000 |
| 27 | PP2500045858 - GENE.27 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 28 | PP2500045859 - GENE.28 | 1,530,375,000 | 30,607,500 |
| 29 | PP2500045860 - GENE.29 | 1,049,400,000 | 20,988,000 |
| 30 | PP2500045861 - GENE.30 | 380,800,000 | 7,616,000 |
| 31 | PP2500045862 - GENE.31 | 395,472,000 | 7,909,440 |
| 32 | PP2500045863 - GENE.32 | 26,475,000 | 529,500 |
| 33 | PP2500045864 - GENE.33 | 162,600,000 | 3,252,000 |
| 34 | PP2500045865 - GENE.34 | 105,000 | 2,100 |
| 35 | PP2500045866 - GENE.35 | 15,780,000 | 315,600 |
| 36 | PP2500045867 - GENE.36 | 1,520,000 | 30,400 |
| 37 | PP2500045868 - GENE.37 | 24,000,000 | 480,000 |
| 38 | PP2500045869 - GENE.38 | 13,440,000 | 268,800 |
| 39 | PP2500045870 - GENE.39 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 40 | PP2500045871 - GENE.40 | 28,800,000 | 576,000 |
| 41 | PP2500045872 - GENE.41 | 51,480,000 | 1,029,600 |
| 42 | PP2500045873 - GENE.42 | 49,170,000 | 983,400 |
| 43 | PP2500045874 - GENE.43 | 30,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2500045875 - GENE.44 | 19,426,000 | 388,520 |
| 45 | PP2500045876 - GENE.45 | 4,108,000 | 82,160 |
| 46 | PP2500045877 - GENE.46 | 9,600,000 | 192,000 |
| 47 | PP2500045878 - GENE.47 | 189,000 | 3,780 |
| 48 | PP2500045879 - GENE.48 | 3,200,000 | 64,000 |
| 49 | PP2500045880 - GENE.49 | 38,000 | 760 |
| 50 | PP2500045881 - GENE.50 | 93,000 | 1,860 |
| 51 | PP2500045882 - GENE.51 | 83,400 | 1,668 |
| 52 | PP2500045883 - GENE.52 | 1,938,000 | 38,760 |
| 53 | PP2500045884 - GENE.53 | 138,400 | 2,768 |
| 54 | PP2500045885 - GENE.54 | 588,000 | 11,760 |
| 55 | PP2500045886 - GENE.55 | 2,000,000 | 40,000 |
| 56 | PP2500045887 - GENE.56 | 153,125,000 | 3,062,500 |
| 57 | PP2500045888 - GENE.57 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 58 | PP2500045889 - GENE.58 | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 59 | PP2500045890 - GENE.59 | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 60 | PP2500045891 - GENE.60 | 81,996,600 | 1,639,932 |
| 61 | PP2500045892 - GENE.61 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 62 | PP2500045893 - GENE.62 | 170,000 | 3,400 |
| 63 | PP2500045894 - GENE.63 | 1,650,000 | 33,000 |
| 64 | PP2500045895 - GENE.64 | 12,512,000,000 | 250,240,000 |
| 65 | PP2500045896 - GENE.65 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 66 | PP2500045897 - GENE.66 | 3,375,000 | 67,500 |
| 67 | PP2500045898 - GENE.67 | 615,000 | 12,300 |
| 68 | PP2500045899 - GENE.68 | 270,000 | 5,400 |
| 69 | PP2500045900 - GENE.69 | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 70 | PP2500045901 - GENE.70 | 60,000,000 | 1,200,000 |
GENE.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500045832 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
GENE.02 |
|
| Mã phần lô | PP2500045833 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2500045834 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.04 |
|
| Mã phần lô | PP2500045835 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.05 |
|
| Mã phần lô | PP2500045836 |
| Giá từng phần lô | 394,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.06 |
|
| Mã phần lô | PP2500045837 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2500045838 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.08 |
|
| Mã phần lô | PP2500045839 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.09 |
|
| Mã phần lô | PP2500045840 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500045841 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500045842 |
| Giá từng phần lô | 71,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500045843 |
| Giá từng phần lô | 64,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500045844 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500045845 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500045846 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500045847 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500045848 |
| Giá từng phần lô | 16,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500045849 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500045850 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500045851 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500045852 |
| Giá từng phần lô | 357,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,146,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500045853 |
| Giá từng phần lô | 27,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500045854 |
| Giá từng phần lô | 42,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500045855 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500045856 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500045857 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500045858 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500045859 |
| Giá từng phần lô | 1,530,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500045860 |
| Giá từng phần lô | 1,049,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500045861 |
| Giá từng phần lô | 380,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500045862 |
| Giá từng phần lô | 395,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,909,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500045863 |
| Giá từng phần lô | 26,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500045864 |
| Giá từng phần lô | 162,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2500045865 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2500045866 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2500045867 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2500045868 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2500045869 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2500045870 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2500045871 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2500045872 |
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2500045873 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2500045874 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2500045875 |
| Giá từng phần lô | 19,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2500045876 |
| Giá từng phần lô | 4,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2500045877 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2500045878 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2500045879 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2500045880 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2500045881 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2500045882 |
| Giá từng phần lô | 83,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2500045883 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2500045884 |
| Giá từng phần lô | 138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2500045885 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2500045886 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2500045887 |
| Giá từng phần lô | 153,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2500045888 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2500045889 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2500045890 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.60 |
|
| Mã phần lô | PP2500045891 |
| Giá từng phần lô | 81,996,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2500045892 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.62 |
|
| Mã phần lô | PP2500045893 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.63 |
|
| Mã phần lô | PP2500045894 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.64 |
|
| Mã phần lô | PP2500045895 |
| Giá từng phần lô | 12,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.65 |
|
| Mã phần lô | PP2500045896 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.66 |
|
| Mã phần lô | PP2500045897 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.67 |
|
| Mã phần lô | PP2500045898 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.68 |
|
| Mã phần lô | PP2500045899 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.69 |
|
| Mã phần lô | PP2500045900 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GENE.70 |
|
| Mã phần lô | PP2500045901 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi