Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033493-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500015851
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,953,955,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500045832 - GENE.01 67,830,000 1,356,600
2 PP2500045833 - GENE.02 16,200,000 324,000
3 PP2500045834 - GENE.03 808,000 16,160
4 PP2500045835 - GENE.04 4,480,000 89,600
5 PP2500045836 - GENE.05 394,500,000 7,890,000
6 PP2500045837 - GENE.06 217,500,000 4,350,000
7 PP2500045838 - GENE.07 3,087,000 61,740
8 PP2500045839 - GENE.08 150,000 3,000
9 PP2500045840 - GENE.09 13,500,000 270,000
10 PP2500045841 - GENE.10 125,000 2,500
11 PP2500045842 - GENE.11 71,680,000 1,433,600
12 PP2500045843 - GENE.12 64,975,000 1,299,500
13 PP2500045844 - GENE.13 184,500,000 3,690,000
14 PP2500045845 - GENE.14 47,250,000 945,000
15 PP2500045846 - GENE.15 37,800,000 756,000
16 PP2500045847 - GENE.16 54,500,000 1,090,000
17 PP2500045848 - GENE.17 16,770,000 335,400
18 PP2500045849 - GENE.18 514,500 10,290
19 PP2500045850 - GENE.19 285,000,000 5,700,000
20 PP2500045851 - GENE.20 11,500,000 230,000
21 PP2500045852 - GENE.21 357,336,000 7,146,720
22 PP2500045853 - GENE.22 27,499,500 549,990
23 PP2500045854 - GENE.23 42,180,000 843,600
24 PP2500045855 - GENE.24 49,500,000 990,000
25 PP2500045856 - GENE.25 37,000,000 740,000
26 PP2500045857 - GENE.26 23,250,000 465,000
27 PP2500045858 - GENE.27 120,000,000 2,400,000
28 PP2500045859 - GENE.28 1,530,375,000 30,607,500
29 PP2500045860 - GENE.29 1,049,400,000 20,988,000
30 PP2500045861 - GENE.30 380,800,000 7,616,000
31 PP2500045862 - GENE.31 395,472,000 7,909,440
32 PP2500045863 - GENE.32 26,475,000 529,500
33 PP2500045864 - GENE.33 162,600,000 3,252,000
34 PP2500045865 - GENE.34 105,000 2,100
35 PP2500045866 - GENE.35 15,780,000 315,600
36 PP2500045867 - GENE.36 1,520,000 30,400
37 PP2500045868 - GENE.37 24,000,000 480,000
38 PP2500045869 - GENE.38 13,440,000 268,800
39 PP2500045870 - GENE.39 70,000,000 1,400,000
40 PP2500045871 - GENE.40 28,800,000 576,000
41 PP2500045872 - GENE.41 51,480,000 1,029,600
42 PP2500045873 - GENE.42 49,170,000 983,400
43 PP2500045874 - GENE.43 30,000,000 600,000
44 PP2500045875 - GENE.44 19,426,000 388,520
45 PP2500045876 - GENE.45 4,108,000 82,160
46 PP2500045877 - GENE.46 9,600,000 192,000
47 PP2500045878 - GENE.47 189,000 3,780
48 PP2500045879 - GENE.48 3,200,000 64,000
49 PP2500045880 - GENE.49 38,000 760
50 PP2500045881 - GENE.50 93,000 1,860
51 PP2500045882 - GENE.51 83,400 1,668
52 PP2500045883 - GENE.52 1,938,000 38,760
53 PP2500045884 - GENE.53 138,400 2,768
54 PP2500045885 - GENE.54 588,000 11,760
55 PP2500045886 - GENE.55 2,000,000 40,000
56 PP2500045887 - GENE.56 153,125,000 3,062,500
57 PP2500045888 - GENE.57 336,000,000 6,720,000
58 PP2500045889 - GENE.58 272,000,000 5,440,000
59 PP2500045890 - GENE.59 112,000,000 2,240,000
60 PP2500045891 - GENE.60 81,996,600 1,639,932
61 PP2500045892 - GENE.61 126,000,000 2,520,000
62 PP2500045893 - GENE.62 170,000 3,400
63 PP2500045894 - GENE.63 1,650,000 33,000
64 PP2500045895 - GENE.64 12,512,000,000 250,240,000
65 PP2500045896 - GENE.65 52,500,000 1,050,000
66 PP2500045897 - GENE.66 3,375,000 67,500
67 PP2500045898 - GENE.67 615,000 12,300
68 PP2500045899 - GENE.68 270,000 5,400
69 PP2500045900 - GENE.69 222,000,000 4,440,000
70 PP2500045901 - GENE.70 60,000,000 1,200,000
GENE.01
Mã phần lô PP2500045832
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
GENE.02
Mã phần lô PP2500045833
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.03
Mã phần lô PP2500045834
Giá từng phần lô 808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.04
Mã phần lô PP2500045835
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.05
Mã phần lô PP2500045836
Giá từng phần lô 394,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.06
Mã phần lô PP2500045837
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.07
Mã phần lô PP2500045838
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.08
Mã phần lô PP2500045839
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.09
Mã phần lô PP2500045840
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.10
Mã phần lô PP2500045841
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.11
Mã phần lô PP2500045842
Giá từng phần lô 71,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.12
Mã phần lô PP2500045843
Giá từng phần lô 64,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.13
Mã phần lô PP2500045844
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.14
Mã phần lô PP2500045845
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.15
Mã phần lô PP2500045846
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.16
Mã phần lô PP2500045847
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.17
Mã phần lô PP2500045848
Giá từng phần lô 16,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.18
Mã phần lô PP2500045849
Giá từng phần lô 514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.19
Mã phần lô PP2500045850
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.20
Mã phần lô PP2500045851
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.21
Mã phần lô PP2500045852
Giá từng phần lô 357,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,146,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.22
Mã phần lô PP2500045853
Giá từng phần lô 27,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.23
Mã phần lô PP2500045854
Giá từng phần lô 42,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.24
Mã phần lô PP2500045855
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.25
Mã phần lô PP2500045856
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.26
Mã phần lô PP2500045857
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.27
Mã phần lô PP2500045858
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.28
Mã phần lô PP2500045859
Giá từng phần lô 1,530,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.29
Mã phần lô PP2500045860
Giá từng phần lô 1,049,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.30
Mã phần lô PP2500045861
Giá từng phần lô 380,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.31
Mã phần lô PP2500045862
Giá từng phần lô 395,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,909,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.32
Mã phần lô PP2500045863
Giá từng phần lô 26,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.33
Mã phần lô PP2500045864
Giá từng phần lô 162,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.34
Mã phần lô PP2500045865
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.35
Mã phần lô PP2500045866
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.36
Mã phần lô PP2500045867
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.37
Mã phần lô PP2500045868
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.38
Mã phần lô PP2500045869
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.39
Mã phần lô PP2500045870
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.40
Mã phần lô PP2500045871
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.41
Mã phần lô PP2500045872
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.42
Mã phần lô PP2500045873
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.43
Mã phần lô PP2500045874
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.44
Mã phần lô PP2500045875
Giá từng phần lô 19,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.45
Mã phần lô PP2500045876
Giá từng phần lô 4,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.46
Mã phần lô PP2500045877
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.47
Mã phần lô PP2500045878
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.48
Mã phần lô PP2500045879
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.49
Mã phần lô PP2500045880
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.50
Mã phần lô PP2500045881
Giá từng phần lô 93,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.51
Mã phần lô PP2500045882
Giá từng phần lô 83,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.52
Mã phần lô PP2500045883
Giá từng phần lô 1,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.53
Mã phần lô PP2500045884
Giá từng phần lô 138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.54
Mã phần lô PP2500045885
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.55
Mã phần lô PP2500045886
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.56
Mã phần lô PP2500045887
Giá từng phần lô 153,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.57
Mã phần lô PP2500045888
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.58
Mã phần lô PP2500045889
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.59
Mã phần lô PP2500045890
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.60
Mã phần lô PP2500045891
Giá từng phần lô 81,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.61
Mã phần lô PP2500045892
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.62
Mã phần lô PP2500045893
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.63
Mã phần lô PP2500045894
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.64
Mã phần lô PP2500045895
Giá từng phần lô 12,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.65
Mã phần lô PP2500045896
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.66
Mã phần lô PP2500045897
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.67
Mã phần lô PP2500045898
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.68
Mã phần lô PP2500045899
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.69
Mã phần lô PP2500045900
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GENE.70
Mã phần lô PP2500045901
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->