Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500087221-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500028658
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 51,395,174,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500078725 - 540,000,000 756.000.000 540.000.000 8,100,000
2 PP2500078726 - 5,250,000 7.350.000 5.250.000 78,750
3 PP2500078727 - 3,500,000 4.900.000 3.500.000 52,500
4 PP2500078728 - 840,000 1.176.000 840.000 12,600
5 PP2500078729 - 43,656,000 61.118.400 43.656.000 654,840
6 PP2500078730 - 50,400,000 70.560.000 50.400.000 756,000
7 PP2500078731 - 23,472,000 32.860.800 23.472.000 352,080
8 PP2500078732 - 117,000,000 163.800.000 117.000.000 1,755,000
9 PP2500078733 - 17,300,000 24.220.000 17.300.000 259,500
10 PP2500078734 - 13,200,000 18.480.000 13.200.000 198,000
11 PP2500078735 - 28,350,000 39.690.000 28.350.000 425,250
12 PP2500078736 - 27,000,000 37.800.000 27.000.000 405,000
13 PP2500078737 - 21,250,000 29.750.000 21.250.000 318,750
14 PP2500078738 - 39,750,000 55.650.000 39.750.000 596,250
15 PP2500078739 - 17,340,000 24.276.000 17.340.000 260,100
16 PP2500078740 - 81,500,000 114.100.000 81.500.000 1,222,500
17 PP2500078741 - 7,500,000 10.500.000 7.500.000 112,500
18 PP2500078742 - 1,900,000 2.660.000 1.900.000 28,500
19 PP2500078743 - 9,500,000 13.300.000 9.500.000 142,500
20 PP2500078744 - 12,127,500 16.978.500 12.127.500 181,913
21 PP2500078745 - 189,000,000 264.600.000 189.000.000 2,835,000
22 PP2500078746 - 8,820,000 12.348.000 8.820.000 132,300
23 PP2500078747 - 800,000 1.120.000 800.000 12,000
24 PP2500078748 - 34,140,000 47.796.000 34.140.000 512,100
25 PP2500078749 - 252,000,000 352.800.000 252.000.000 3,780,000
26 PP2500078750 - 91,200,000 127.680.000 91.200.000 1,368,000
27 PP2500078751 - 1,976,400 2.766.960 1.976.400 29,646
28 PP2500078752 - 372,000,000 520.800.000 372.000.000 5,580,000
29 PP2500078753 - 200,000,000 280.000.000 200.000.000 3,000,000
30 PP2500078754 - 144,000,000 201.600.000 144.000.000 2,160,000
31 PP2500078755 - 420,945,000 589.323.000 420.945.000 6,314,175
32 PP2500078756 - 48,600,000 68.040.000 48.600.000 729,000
33 PP2500078757 - 54,000,000 75.600.000 54.000.000 810,000
34 PP2500078758 - 60,000,000 84.000.000 60.000.000 900,000
35 PP2500078759 - 1,980,000,000 2.772.000.000 1.980.000.000 29,700,000
36 PP2500078760 - 390,000,000 546.000.000 390.000.000 5,850,000
37 PP2500078761 - 175,000,000 245.000.000 175.000.000 2,625,000
38 PP2500078762 - 47,400,000 66.360.000 47.400.000 711,000
39 PP2500078763 - 62,400,000 87.360.000 62.400.000 936,000
40 PP2500078764 - 79,000,000 110.600.000 79.000.000 1,185,000
41 PP2500078765 - 213,120,000 298.368.000 213.120.000 3,196,800
42 PP2500078766 - 95,760,000 134.064.000 95.760.000 1,436,400
43 PP2500078767 - 720,000,000 1.008.000.000 720.000.000 10,800,000
44 PP2500078768 - 375,000,000 525.000.000 375.000.000 5,625,000
45 PP2500078769 - 504,000,000 705.600.000 504.000.000 7,560,000
46 PP2500078770 - 98,000,000 137.200.000 98.000.000 1,470,000
47 PP2500078771 - 450,000,000 630.000.000 450.000.000 6,750,000
48 PP2500078772 - 146,400,000 204.960.000 146.400.000 2,196,000
49 PP2500078773 - 345,000,000 483.000.000 345.000.000 5,175,000
50 PP2500078774 - 88,000,000 123.200.000 88.000.000 1,320,000
51 PP2500078775 - 657,600,000 920.640.000 657.600.000 9,864,000
52 PP2500078776 - 207,900,000 291.060.000 207.900.000 3,118,500
53 PP2500078777 - 975,000,000 1.365.000.000 975.000.000 14,625,000
54 PP2500078778 - 163,200,000 228.480.000 163.200.000 2,448,000
55 PP2500078779 - 108,000,000 151.200.000 108.000.000 1,620,000
56 PP2500078780 - 750,000,000 1.050.000.000 750.000.000 11,250,000
57 PP2500078781 - 62,900,000 88.060.000 62.900.000 943,500
58 PP2500078782 - 96,590,000 135.226.000 96.590.000 1,448,850
59 PP2500078783 - 2,520,000,000 3.528.000.000 2.520.000.000 37,800,000
60 PP2500078784 - 1,116,000,000 1.562.400.000 1.116.000.000 16,740,000
61 PP2500078785 - 81,000,000 113.400.000 81.000.000 1,215,000
62 PP2500078786 - 1,224,000,000 1.713.600.000 1.224.000.000 18,360,000
63 PP2500078787 - 216,000,000 302.400.000 216.000.000 3,240,000
64 PP2500078788 - 225,000,000 315.000.000 225.000.000 3,375,000
65 PP2500078789 - 97,492,500 136.489.500 97.492.500 1,462,388
66 PP2500078790 - 63,300,000 88.620.000 63.300.000 949,500
67 PP2500078791 - 200,000,000 280.000.000 200.000.000 3,000,000
68 PP2500078792 - 65,454,000 91.635.600 65.454.000 981,810
69 PP2500078793 - 630,000,000 882.000.000 630.000.000 9,450,000
70 PP2500078794 - 160,000,000 224.000.000 160.000.000 2,400,000
71 PP2500078795 - 776,000,000 1.086.400.000 776.000.000 11,640,000
72 PP2500078796 - 34,350,000 48.090.000 34.350.000 515,250
73 PP2500078797 - 222,180,000 311.052.000 222.180.000 3,332,700
74 PP2500078798 - 135,576,000 189.806.400 135.576.000 2,033,640
75 PP2500078799 - 30,000,000 42.000.000 30.000.000 450,000
76 PP2500078800 - 2,025,000 2.835.000 2.025.000 30,375
77 PP2500078801 - 60,000,000 84.000.000 60.000.000 900,000
78 PP2500078802 - 69,600,000 97.440.000 69.600.000 1,044,000
79 PP2500078803 - 95,697,000 133.975.800 95.697.000 1,435,455
80 PP2500078804 - 7,500,000 10.500.000 7.500.000 112,500
81 PP2500078805 - 932,400,000 1.305.360.000 932.400.000 13,986,000
82 PP2500078806 - 1,113,750,000 1.559.250.000 1.113.750.000 16,706,250
83 PP2500078807 - 1,812,000,000 2.536.800.000 1.812.000.000 27,180,000
84 PP2500078808 - 350,750,000 491.050.000 350.750.000 5,261,250
85 PP2500078809 - 660,000,000 924.000.000 660.000.000 9,900,000
86 PP2500078810 - 640,000,000 896.000.000 640.000.000 9,600,000
87 PP2500078811 - 675,000,000 945.000.000 675.000.000 10,125,000
88 PP2500078812 - 37,800,000 52.920.000 37.800.000 567,000
89 PP2500078813 - 22,800,000 31.920.000 22.800.000 342,000
90 PP2500078814 - 25,000,000 35.000.000 25.000.000 375,000
91 PP2500078815 - 30,000,000 42.000.000 30.000.000 450,000
92 PP2500078816 - 38,750,000 54.250.000 38.750.000 581,250
93 PP2500078817 - 395,000,000 553.000.000 395.000.000 5,925,000
94 PP2500078818 - 30,400,000 42.560.000 30.400.000 456,000
95 PP2500078819 - 19,500,000 27.300.000 19.500.000 292,500
96 PP2500078820 - 77,600,000 108.640.000 77.600.000 1,164,000
97 PP2500078821 - 73,374,000 102.723.600 73.374.000 1,100,610
98 PP2500078822 - 23,750,000 33.250.000 23.750.000 356,250
99 PP2500078823 - 24,200,000 33.880.000 24.200.000 363,000
100 PP2500078824 - 13,000,000 18.200.000 13.000.000 195,000
101 PP2500078825 - 17,400,000 24.360.000 17.400.000 261,000
102 PP2500078826 - 103,992,000 145.588.800 103.992.000 1,559,880
103 PP2500078827 - 25,796,400 36.114.960 25.796.400 386,946
104 PP2500078828 - 197,996,400 277.194.960 197.996.400 2,969,946
105 PP2500078829 - 43,990,800 61.587.120 43.990.800 659,862
106 PP2500078830 - 168,000,000 235.200.000 168.000.000 2,520,000
107 PP2500078831 - 238,519,500 333.927.300 238.519.500 3,577,793
108 PP2500078832 - 105,999,600 148.399.440 105.999.600 1,589,994
109 PP2500078833 - 540,632,400 756.885.360 540.632.400 8,109,486
110 PP2500078834 - 709,483,950 993.277.530 709.483.950 10,642,260
111 PP2500078835 - 12,000,000 16.800.000 12.000.000 180,000
112 PP2500078836 - 189,000,000 264.600.000 189.000.000 2,835,000
113 PP2500078837 - 190,008,000 266.011.200 190.008.000 2,850,120
114 PP2500078838 - 17,400,000 24.360.000 17.400.000 261,000
115 PP2500078839 - 12,500,000 17.500.000 12.500.000 187,500
116 PP2500078840 - 14,490,000 20.286.000 14.490.000 217,350
117 PP2500078841 - 30,636,000 42.890.400 30.636.000 459,540
118 PP2500078842 - 17,892,000 25.048.800 17.892.000 268,380
119 PP2500078843 - 18,000,000 25.200.000 18.000.000 270,000
120 PP2500078844 - 35,280,000 49.392.000 35.280.000 529,200
121 PP2500078845 - 17,892,000 25.048.800 17.892.000 268,380
122 PP2500078846 - 10,800,000 15.120.000 10.800.000 162,000
123 PP2500078847 - 25,200,000 35.280.000 25.200.000 378,000
124 PP2500078848 - 400,000 560.000 400.000 6,000
125 PP2500078849 - 600,000 840.000 600.000 9,000
126 PP2500078850 - 21,000,000 29.400.000 21.000.000 315,000
127 PP2500078851 - 83,760,000 117.264.000 83.760.000 1,256,400
128 PP2500078852 - 54,000,000 75.600.000 54.000.000 810,000
129 PP2500078853 - 17,100,000 23.940.000 17.100.000 256,500
130 PP2500078854 - 11,340,000 15.876.000 11.340.000 170,100
131 PP2500078855 - 45,000,000 63.000.000 45.000.000 675,000
132 PP2500078856 - 17,892,000 25.048.800 17.892.000 268,380
133 PP2500078857 - 36,000,000 50.400.000 36.000.000 540,000
134 PP2500078858 - 33,600,000 47.040.000 33.600.000 504,000
135 PP2500078859 - 60,000,000 84.000.000 60.000.000 900,000
136 PP2500078860 - 25,000,000 35.000.000 25.000.000 375,000
137 PP2500078861 - 29,925,000 41.895.000 29.925.000 448,875
138 PP2500078862 - 42,000,000 58.800.000 42.000.000 630,000
139 PP2500078863 - 97,500,000 136.500.000 97.500.000 1,462,500
140 PP2500078864 - 18,720,000 26.208.000 18.720.000 280,800
141 PP2500078865 - 40,500,000 56.700.000 40.500.000 607,500
142 PP2500078866 - 41,400,000 57.960.000 41.400.000 621,000
143 PP2500078867 - 35,400,000 49.560.000 35.400.000 531,000
144 PP2500078868 - 26,610,000 37.254.000 26.610.000 399,150
145 PP2500078869 - 4,460,000 6.244.000 4.460.000 66,900
146 PP2500078870 - 38,000,000 53.200.000 38.000.000 570,000
147 PP2500078871 - 54,810,000 76.734.000 54.810.000 822,150
148 PP2500078872 - 24,300,000 34.020.000 24.300.000 364,500
149 PP2500078873 - 52,200,000 73.080.000 52.200.000 783,000
150 PP2500078874 - 24,000,000 33.600.000 24.000.000 360,000
151 PP2500078875 - 13,700,000 19.180.000 13.700.000 205,500
152 PP2500078876 - 4,750,000 6.650.000 4.750.000 71,250
153 PP2500078877 - 9,000,000 12.600.000 9.000.000 135,000
154 PP2500078878 - 6,800,000 9.520.000 6.800.000 102,000
155 PP2500078879 - 9,499,000 13.298.600 9.499.000 142,485
156 PP2500078880 - 5,000,000 7.000.000 5.000.000 75,000
157 PP2500078881 - 3,300,000 4.620.000 3.300.000 49,500
158 PP2500078882 - 4,875,000 6.825.000 4.875.000 73,125
159 PP2500078883 - 36,300,000 50.820.000 36.300.000 544,500
160 PP2500078884 - 350,000,000 490.000.000 350.000.000 5,250,000
161 PP2500078885 - 82,550,000 115.570.000 82.550.000 1,238,250
162 PP2500078886 - 128,000,000 179.200.000 128.000.000 1,920,000
163 PP2500078887 - 59,760,000 83.664.000 59.760.000 896,400
164 PP2500078888 - 30,000,000 42.000.000 30.000.000 450,000
165 PP2500078889 - 15,000,000 21.000.000 15.000.000 225,000
166 PP2500078890 - 365,202,000 511.282.800 365.202.000 5,478,030
167 PP2500078891 - 25,200,000 35.280.000 25.200.000 378,000
168 PP2500078892 - 1,960,000 2.744.000 1.960.000 29,400
169 PP2500078893 - 9,807,000 13.729.800 9.807.000 147,105
170 PP2500078894 - 97,000,000 135.800.000 97.000.000 1,455,000
171 PP2500078895 - 101,430,000 142.002.000 101.430.000 1,521,450
172 PP2500078896 - 252,000,000 352.800.000 252.000.000 3,780,000
173 PP2500078897 - 33,000,000 46.200.000 33.000.000 495,000
174 PP2500078898 - 23,688,000 33.163.200 23.688.000 355,320
175 PP2500078899 - 625,000,000 875.000.000 625.000.000 9,375,000
176 PP2500078900 - 104,737,500 146.632.500 104.737.500 1,571,063
177 PP2500078901 - 135,000,000 189.000.000 135.000.000 2,025,000
178 PP2500078902 - 8,300,000 11.620.000 8.300.000 124,500
179 PP2500078903 - 16,000,000 22.400.000 16.000.000 240,000
180 PP2500078904 - 201,600,000 282.240.000 201.600.000 3,024,000
181 PP2500078905 - 288,000,000 403.200.000 288.000.000 4,320,000
182 PP2500078906 - 709,848,000 993.787.200 709.848.000 10,647,720
183 PP2500078907 - 122,400,000 171.360.000 122.400.000 1,836,000
184 PP2500078908 - 312,400,000 437.360.000 312.400.000 4,686,000
185 PP2500078909 - 51,000,000 71.400.000 51.000.000 765,000
186 PP2500078910 - 55,080,000 77.112.000 55.080.000 826,200
187 PP2500078911 - 36,000,000 50.400.000 36.000.000 540,000
188 PP2500078912 - 29,820,000 41.748.000 29.820.000 447,300
189 PP2500078913 - 35,400,000 49.560.000 35.400.000 531,000
190 PP2500078914 - 27,300,000 38.220.000 27.300.000 409,500
191 PP2500078915 - 46,500,000 65.100.000 46.500.000 697,500
192 PP2500078916 - 22,750,000 31.850.000 22.750.000 341,250
193 PP2500078917 - 26,000,000 36.400.000 26.000.000 390,000
194 PP2500078918 - 35,600,000 49.840.000 35.600.000 534,000
195 PP2500078919 - 30,400,000 42.560.000 30.400.000 456,000
196 PP2500078920 - 21,250,000 29.750.000 21.250.000 318,750
197 PP2500078921 - 16,000,000 22.400.000 16.000.000 240,000
198 PP2500078922 - 672,000,000 940.800.000 672.000.000 10,080,000
199 PP2500078923 - 2,268,000 3.175.200 2.268.000 34,020
200 PP2500078924 - 2,100,000 2.940.000 2.100.000 31,500
201 PP2500078925 - 2,050,000 2.870.000 2.050.000 30,750
202 PP2500078926 - 1,365,000 1.911.000 1.365.000 20,475
203 PP2500078927 - 3,000,000 4.200.000 3.000.000 45,000
204 PP2500078928 - 2,457,000 3.439.800 2.457.000 36,855
205 PP2500078929 - 4,180,000 5.852.000 4.180.000 62,700
206 PP2500078930 - 3,800,000 5.320.000 3.800.000 57,000
207 PP2500078931 - 2,100,000 2.940.000 2.100.000 31,500
208 PP2500078932 - 46,120,000 64.568.000 46.120.000 691,800
209 PP2500078933 - 78,000,000 109.200.000 78.000.000 1,170,000
210 PP2500078934 - 68,670,000 96.138.000 68.670.000 1,030,050
211 PP2500078935 - 72,600,000 101.640.000 72.600.000 1,089,000
212 PP2500078936 - 117,500,000 164.500.000 117.500.000 1,762,500
213 PP2500078937 - 20,500,000 28.700.000 20.500.000 307,500
214 PP2500078938 - 1,550,000 2.170.000 1.550.000 23,250
215 PP2500078939 - 17,000,000 23.800.000 17.000.000 255,000
216 PP2500078940 - 28,800,000 40.320.000 28.800.000 432,000
217 PP2500078941 - 47,367,600 66.314.640 47.367.600 710,514
218 PP2500078942 - 46,500,000 65.100.000 46.500.000 697,500
219 PP2500078943 - 44,000,000 61.600.000 44.000.000 660,000
220 PP2500078944 - 128,000,000 179.200.000 128.000.000 1,920,000
221 PP2500078945 - 347,200,000 486.080.000 347.200.000 5,208,000
222 PP2500078946 - 1,971,000,000 2.759.400.000 1.971.000.000 29,565,000
223 PP2500078947 - 249,400,000 349.160.000 249.400.000 3,741,000
224 PP2500078948 - 314,400,000 440.160.000 314.400.000 4,716,000
225 PP2500078949 - 174,802,000 244.722.800 174.802.000 2,622,030
226 PP2500078950 - 74,100,000 103.740.000 74.100.000 1,111,500
227 PP2500078951 - 23,250,000 32.550.000 23.250.000 348,750
228 PP2500078952 - 28,500,000 39.900.000 28.500.000 427,500
229 PP2500078953 - 34,728,000 48.619.200 34.728.000 520,920
230 PP2500078954 - 122,400,000 171.360.000 122.400.000 1,836,000
231 PP2500078955 - 91,608,000 128.251.200 91.608.000 1,374,120
232 PP2500078956 - 500,000,000 700.000.000 500.000.000 7,500,000
233 PP2500078957 - 225,000,000 315.000.000 225.000.000 3,375,000
234 PP2500078958 - 84,000,000 117.600.000 84.000.000 1,260,000
235 PP2500078959 - 504,000,000 705.600.000 504.000.000 7,560,000
236 PP2500078960 - 441,000,000 617.400.000 441.000.000 6,615,000
237 PP2500078961 - 882,000,000 1.234.800.000 882.000.000 13,230,000
238 PP2500078962 - 828,000,000 1.159.200.000 828.000.000 12,420,000
239 PP2500078963 - 93,600,000 131.040.000 93.600.000 1,404,000
240 PP2500078964 - 378,000,000 529.200.000 378.000.000 5,670,000
241 PP2500078965 - 93,520,000 130.928.000 93.520.000 1,402,800
242 PP2500078966 - 168,140,800 235.397.120 168.140.800 2,522,112
243 PP2500078967 - 15,880,000 22.232.000 15.880.000 238,200
244 PP2500078968 - 1,668,540,000 2.335.956.000 1.668.540.000 25,028,100
245 PP2500078969 - 70,800,000 99.120.000 70.800.000 1,062,000
246 PP2500078970 - 358,999,200 502.598.880 358.999.200 5,384,988
247 PP2500078971 - 52,500,000 73.500.000 52.500.000 787,500
248 PP2500078972 - 132,500,000 185.500.000 132.500.000 1,987,500
249 PP2500078973 - 95,000,000 133.000.000 95.000.000 1,425,000
250 PP2500078974 - 66,132,000 92.584.800 66.132.000 991,980
251 PP2500078975 - 112,000,000 156.800.000 112.000.000 1,680,000
252 PP2500078976 - 111,800,000 156.520.000 111.800.000 1,677,000
253 PP2500078977 - 375,000,000 525.000.000 375.000.000 5,625,000
254 PP2500078978 - 56,700,000 79.380.000 56.700.000 850,500
255 PP2500078979 - 599,760,000 839.664.000 599.760.000 8,996,400
256 PP2500078980 - 42,000,000 58.800.000 42.000.000 630,000
257 PP2500078981 - 3,150,000 4.410.000 3.150.000 47,250
258 PP2500078982 - 130,000,000 182.000.000 130.000.000 1,950,000
259 PP2500078983 - 1,000,000 1.400.000 1.000.000 15,000
260 PP2500078984 - 199,500,000 279.300.000 199.500.000 2,992,500
261 PP2500078985 - 54,000,000 75.600.000 54.000.000 810,000
262 PP2500078986 - 46,200,000 64.680.000 46.200.000 693,000
263 PP2500078987 - 225,225,000 315.315.000 225.225.000 3,378,375
264 PP2500078988 - 35,500,000 49.700.000 35.500.000 532,500
265 PP2500078989 - 56,000,000 78.400.000 56.000.000 840,000
266 PP2500078990 - 52,000,000 72.800.000 52.000.000 780,000
267 PP2500078991 - 44,500,000 62.300.000 44.500.000 667,500
268 PP2500078992 - 239,400,000 335.160.000 239.400.000 3,591,000
269 PP2500078993 - 94,500,000 132.300.000 94.500.000 1,417,500
270 PP2500078994 - 17,750,000 24.850.000 17.750.000 266,250
271 PP2500078995 - 48,560,400 67.984.560 48.560.400 728,406
272 PP2500078996 - 126,000,000 176.400.000 126.000.000 1,890,000
273 PP2500078997 - 84,000,000 117.600.000 84.000.000 1,260,000
274 PP2500078998 - 7,717,500 10.804.500 7.717.500 115,763
275 PP2500078999 - 544,320,000 762.048.000 544.320.000 8,164,800
276 PP2500079000 - 16,000,000 22.400.000 16.000.000 240,000
277 PP2500079001 - 110,000,000 154.000.000 110.000.000 1,650,000
278 PP2500079002 - 99,000,000 138.600.000 99.000.000 1,485,000
279 PP2500079003 - 7,138,000 9.993.200 7.138.000 107,070
280 PP2500079004 - 170,352,000 238.492.800 170.352.000 2,555,280
281 PP2500079005 - 309,500,000 433.300.000 309.500.000 4,642,500
282 PP2500079006 - 10,101,000 14.141.400 10.101.000 151,515
283 PP2500079007 - 8,400,000 11.760.000 8.400.000 126,000
284 PP2500079008 - 8,400,000 11.760.000 8.400.000 126,000
285 PP2500079009 - 9,975,000 13.965.000 9.975.000 149,625
286 PP2500079010 - 11,980,000 16.772.000 11.980.000 179,700
287 PP2500079011 - 11,520,000 16.128.000 11.520.000 172,800
288 PP2500079012 - 61,500,000 86.100.000 61.500.000 922,500
289 PP2500079013 - 31,250,000 43.750.000 31.250.000 468,750
290 PP2500079014 - 30,600,000 42.840.000 30.600.000 459,000
291 PP2500079015 - 14,700,000 20.580.000 14.700.000 220,500
292 PP2500079016 - 60,000,000 84.000.000 60.000.000 900,000
293 PP2500079017 - 41,860,000 58.604.000 41.860.000 627,900
294 PP2500079018 - 19,800,000 27.720.000 19.800.000 297,000
295 PP2500079019 - 120,000,000 168.000.000 120.000.000 1,800,000
296 PP2500079020 - 36,000,000 50.400.000 36.000.000 540,000
297 PP2500079021 - 99,120,000 138.768.000 99.120.000 1,486,800
298 PP2500079022 - 96,000,000 134.400.000 96.000.000 1,440,000
299 PP2500079023 - 132,000,000 184.800.000 132.000.000 1,980,000
300 PP2500079024 - 15,000,000 21.000.000 15.000.000 225,000
Mã phần lô PP2500078725
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078726
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078727
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078728
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078729
Giá từng phần lô 43,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.118.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078730
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078731
Giá từng phần lô 23,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.860.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078732
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078733
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078734
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078735
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078736
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078737
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078738
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078739
Giá từng phần lô 17,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078740
Giá từng phần lô 81,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078741
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078742
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078743
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078744
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.978.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078745
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078746
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078747
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078748
Giá từng phần lô 34,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078749
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078750
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078751
Giá từng phần lô 1,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.766.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.976.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078752
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078753
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078754
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078755
Giá từng phần lô 420,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,314,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078756
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078757
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078758
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078759
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078760
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078761
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078762
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078763
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078764
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078765
Giá từng phần lô 213,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078766
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078767
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078768
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078769
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078770
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078771
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078772
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078773
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078774
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078775
Giá từng phần lô 657,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078776
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078777
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078778
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078779
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078780
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078781
Giá từng phần lô 62,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078782
Giá từng phần lô 96,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078783
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078784
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078785
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078786
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078787
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078788
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078789
Giá từng phần lô 97,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078790
Giá từng phần lô 63,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078791
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078792
Giá từng phần lô 65,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.635.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078793
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078794
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078795
Giá từng phần lô 776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078796
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078797
Giá từng phần lô 222,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078798
Giá từng phần lô 135,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.806.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078799
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078800
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078801
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078802
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078803
Giá từng phần lô 95,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.975.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078804
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078805
Giá từng phần lô 932,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078806
Giá từng phần lô 1,113,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,706,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078807
Giá từng phần lô 1,812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.536.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078808
Giá từng phần lô 350,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078809
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078810
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078811
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078812
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078813
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078814
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078815
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078816
Giá từng phần lô 38,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078817
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078818
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078819
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078820
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078821
Giá từng phần lô 73,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.723.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078822
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078823
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078824
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078825
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078826
Giá từng phần lô 103,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.588.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078827
Giá từng phần lô 25,796,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.114.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.796.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078828
Giá từng phần lô 197,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.194.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078829
Giá từng phần lô 43,990,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.587.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.990.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078830
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078831
Giá từng phần lô 238,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.927.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078832
Giá từng phần lô 105,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.399.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078833
Giá từng phần lô 540,632,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.885.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,109,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078834
Giá từng phần lô 709,483,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.277.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.483.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078835
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078836
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078837
Giá từng phần lô 190,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078838
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078839
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078840
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078841
Giá từng phần lô 30,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.890.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078842
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.048.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078843
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078844
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078845
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.048.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078846
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078847
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078848
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078849
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078850
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078851
Giá từng phần lô 83,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078852
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078853
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078854
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078855
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078856
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.048.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078857
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078858
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078859
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078860
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078861
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078862
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078863
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078864
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078865
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078866
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078867
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078868
Giá từng phần lô 26,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078869
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078870
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078871
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078872
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078873
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078874
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078875
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078876
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078877
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078878
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078879
Giá từng phần lô 9,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.298.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078880
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078881
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078882
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078883
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078884
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078885
Giá từng phần lô 82,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078886
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078887
Giá từng phần lô 59,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078888
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078889
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078890
Giá từng phần lô 365,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.282.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,478,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078891
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078892
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078893
Giá từng phần lô 9,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.729.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078894
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078895
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078896
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078897
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078898
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.163.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078899
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078900
Giá từng phần lô 104,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078901
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078902
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078903
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078904
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078905
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078906
Giá từng phần lô 709,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.787.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078907
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078908
Giá từng phần lô 312,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078909
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078910
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078911
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078912
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078913
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078914
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078915
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078916
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078917
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078918
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078919
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078920
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078921
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078922
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078923
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078924
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078925
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078926
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078927
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078928
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078929
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078930
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078931
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078932
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078933
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078934
Giá từng phần lô 68,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078935
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078936
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078937
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078938
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078939
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078940
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078941
Giá từng phần lô 47,367,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.314.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.367.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078942
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078943
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078944
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078945
Giá từng phần lô 347,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078946
Giá từng phần lô 1,971,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.759.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078947
Giá từng phần lô 249,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078948
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078949
Giá từng phần lô 174,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.722.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078950
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078951
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078952
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078953
Giá từng phần lô 34,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.619.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078954
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078955
Giá từng phần lô 91,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.251.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078956
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078957
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078958
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078959
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078960
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078961
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078962
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078963
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078964
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078965
Giá từng phần lô 93,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078966
Giá từng phần lô 168,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.397.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078967
Giá từng phần lô 15,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078968
Giá từng phần lô 1,668,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,028,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078969
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078970
Giá từng phần lô 358,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.598.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,384,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078971
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078972
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078973
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078974
Giá từng phần lô 66,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.584.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078975
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078976
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078977
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078978
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078979
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078980
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078981
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078982
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078983
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078984
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078985
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078986
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078987
Giá từng phần lô 225,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078988
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078989
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078990
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078991
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078992
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078993
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078994
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078995
Giá từng phần lô 48,560,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.984.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078996
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078997
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078998
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.804.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500078999
Giá từng phần lô 544,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079000
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079001
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079002
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079003
Giá từng phần lô 7,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.993.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079004
Giá từng phần lô 170,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.492.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079005
Giá từng phần lô 309,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079006
Giá từng phần lô 10,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.141.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079007
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079008
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079009
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079010
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079011
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079012
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079013
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079014
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079015
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079016
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079017
Giá từng phần lô 41,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079018
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079019
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079020
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079021
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079022
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079023
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500079024
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->