Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500095467-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500041899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,639,353,720 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500114303 - 105,000 151.000 75.000 1,575
2 PP2500114304 - 7,980,000 11.401.000 5.587.000 119,700
3 PP2500114305 - 8,391,600 11.989.000 5.875.000 125,874
4 PP2500114306 - 8,752,500 12.505.000 6.128.000 131,287
5 PP2500114307 - 2,940,000 4.201.000 2.059.000 44,100
6 PP2500114308 - 207,900,000 297.001.000 145.531.000 3,118,500
7 PP2500114309 - 56,000,000 80.001.000 39.201.000 840,000
8 PP2500114310 - 2,160,000 3.087.000 1.513.000 32,400
9 PP2500114311 - 13,500,000 19.287.000 9.451.000 202,500
10 PP2500114312 - 29,940,000 42.772.000 20.959.000 449,100
11 PP2500114313 - 825,000,000 1.178.572.000 577.501.000 12,375,000
12 PP2500114314 - 1,693,170 2.420.000 1.186.000 25,397
13 PP2500114315 - 252,000,000 360.001.000 176.401.000 3,780,000
14 PP2500114316 - 330,000,000 471.430.000 231.001.000 4,950,000
15 PP2500114317 - 151,500,000 216.430.000 106.051.000 2,272,500
16 PP2500114318 - 109,049,850 155.787.000 76.336.000 1,635,747
17 PP2500114319 - 10,100 15.000 8.000 1,515
18 PP2500114320 - 2,250,000 3.215.000 1.576.000 33,750
19 PP2500114321 - 474,800,000 678.287.000 332.361.000 7,122,000
20 PP2500114322 - 2,235,000 3.194.000 1.566.000 33,525
21 PP2500114323 - 85,000,000 121.430.000 59.501.000 1,275,000
22 PP2500114324 - 30,625,000 43.751.000 21.439.000 459,375
23 PP2500114325 - 97,500,000 139.287.000 68.251.000 1,462,500
24 PP2500114326 - 29,925,000 42.751.000 20.949.000 448,875
25 PP2500114327 - 30,000,000 42.858.000 21.001.000 450,000
26 PP2500114328 - 61,500,000 87.858.000 43.051.000 922,500
27 PP2500114329 - 5,250,000 7.501.000 3.676.000 78,750
28 PP2500114330 - 22,050,000 31.501.000 15.436.000 330,750
29 PP2500114331 - 129,024,000 184.321.000 90.318.000 1,935,360
30 PP2500114332 - 195,000 280.000 138.000 2,925
31 PP2500114333 - 6,352,500 9.076.000 4.448.000 95,287
32 PP2500114334 - 1,445,000 2.065.000 1.013.000 21,675
33 PP2500114335 - 60,000,000 85.715.000 42.001.000 900,000
34 PP2500114336 - 237,000,000 338.572.000 165.901.000 3,555,000
35 PP2500114337 - 105,000,000 150.001.000 73.501.000 1,575,000
36 PP2500114338 - 25,200,000 36.001.000 17.641.000 378,000
37 PP2500114339 - 559,600,000 799.430.000 391.721.000 8,394,000
38 PP2500114340 - 48,000,000 68.572.000 33.601.000 720,000
39 PP2500114341 - 19,200,000 27.430.000 13.441.000 288,000
40 PP2500114342 - 8,760,000 12.515.000 6.133.000 131,400
41 PP2500114343 - 1,534,200,000 2.191.715.000 1.073.941.000 23,013,000
42 PP2500114344 - 29,700,000 42.430.000 20.791.000 445,500
43 PP2500114345 - 120,000 172.000 85.000 1,800
44 PP2500114346 - 27,500,000 39.287.000 19.251.000 412,500
Mã phần lô PP2500114303
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114304
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114305
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114306
Giá từng phần lô 8,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114307
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114308
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114309
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114310
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114311
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114312
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114313
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114314
Giá từng phần lô 1,693,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114315
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114316
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114317
Giá từng phần lô 151,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114318
Giá từng phần lô 109,049,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114319
Giá từng phần lô 10,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114320
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114321
Giá từng phần lô 474,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114322
Giá từng phần lô 2,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114323
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114324
Giá từng phần lô 30,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114325
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114326
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114327
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114328
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114329
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114330
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114331
Giá từng phần lô 129,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114332
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114333
Giá từng phần lô 6,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114334
Giá từng phần lô 1,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114335
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114336
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114337
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114338
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114339
Giá từng phần lô 559,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114340
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114341
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114342
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114343
Giá từng phần lô 1,534,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114344
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114345
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500114346
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->