Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081017-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500039691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,996,270,572 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500107672 - 927,520,000 1.391.280.000 649.264.000 9,275,200
2 PP2500107673 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 405,000
3 PP2500107674 - 1,632,323,280 2.448.484.920 1.142.626.296 16,323,233
4 PP2500107675 - 2,226,000 3.339.000 1.558.200 22,260
5 PP2500107676 - 33,153,640 49.730.460 23.207.548 331,537
6 PP2500107677 - 4,032,000 6.048.000 2.822.400 40,320
7 PP2500107678 - 484,407,000 726.610.500 339.084.900 4,844,070
8 PP2500107679 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 1,680,000
9 PP2500107680 - 178,500,000 267.750.000 124.950.000 1,785,000
10 PP2500107681 - 310,750,000 466.125.000 217.525.000 3,107,500
11 PP2500107682 - 828,768,000 1.243.152.000 580.137.600 8,287,680
12 PP2500107683 - 756,000 1.134.000 529.200 7,560
13 PP2500107684 - 24,164,910 36.247.365 16.915.437 241,650
14 PP2500107685 - 4,335,660 6.503.490 3.034.962 43,357
15 PP2500107686 - 34,686,000 52.029.000 24.280.200 346,860
16 PP2500107687 - 5,355,000 8.032.500 3.748.500 53,550
17 PP2500107688 - 467,935,700 701.903.550 327.554.990 4,679,357
18 PP2500107689 - 363,394,600 545.091.900 254.376.220 3,633,946
19 PP2500107690 - 607,500 911.250 425.250 6,075
20 PP2500107691 - 158,000 237.000 110.600 1,580
21 PP2500107692 - 450,000 675.000 315.000 4,500
22 PP2500107693 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
23 PP2500107694 - 5,197,500 7.796.250 3.638.250 51,975
24 PP2500107695 - 2,079,840 3.119.760 1.455.888 20,799
25 PP2500107696 - 560,000 840.000 392.000 5,600
26 PP2500107697 - 260,000 390.000 182.000 2,600
27 PP2500107698 - 198,000 297.000 138.600 1,980
28 PP2500107699 - 1,270,500,000 1.905.750.000 889.350.000 12,705,000
29 PP2500107700 - 215,460,000 323.190.000 150.822.000 2,154,600
30 PP2500107701 - 49,082,000 73.623.000 34.357.400 490,820
31 PP2500107702 - 26,698,500 40.047.750 18.688.950 266,985
32 PP2500107703 - 21,000 31.500 14.700 210
33 PP2500107704 - 2,460,000 3.690.000 1.722.000 24,600
34 PP2500107705 - 2,839,470 4.259.205 1.987.629 28,395
35 PP2500107706 - 5,120,000 7.680.000 3.584.000 51,200
36 PP2500107707 - 109,956,000 164.934.000 76.969.200 1,099,560
37 PP2500107708 - 92,925,000 139.387.500 65.047.500 929,250
38 PP2500107709 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 33,000
39 PP2500107710 - 420,672 631.008 294.471 4,207
40 PP2500107711 - 1,100,000 1.650.000 770.000 11,000
41 PP2500107712 - 480,000 720.000 336.000 4,800
42 PP2500107713 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 500,000
43 PP2500107714 - 6,200 9.300 4.340 62
44 PP2500107715 - 7,493,940 11.240.910 5.245.758 74,940
45 PP2500107716 - 45,454,500 68.181.750 31.818.150 454,545
46 PP2500107717 - 35,950 53.925 25.165 360
47 PP2500107718 - 1,182,500 1.773.750 827.750 11,825
48 PP2500107719 - 128,520 192.780 89.964 1,286
49 PP2500107720 - 112,200 168.300 78.540 1,122
50 PP2500107721 - 173,250 259.875 121.275 1,733
51 PP2500107722 - 3,690,000 5.535.000 2.583.000 36,900
52 PP2500107723 - 43,750,000 65.625.000 30.625.000 437,500
53 PP2500107724 - 648,900 973.350 454.230 6,489
54 PP2500107725 - 871,290 1.306.935 609.903 8,713
55 PP2500107726 - 3,414,600 5.121.900 2.390.220 34,146
56 PP2500107727 - 1,270,200 1.905.300 889.140 12,702
57 PP2500107728 - 30,000 45.000 21.000 300
58 PP2500107729 - 1,091,490 1.637.235 764.043 10,915
59 PP2500107730 - 700,000 1.050.000 490.000 7,000
60 PP2500107731 - 265,000 397.500 185.500 2,650
61 PP2500107732 - 262,500 393.750 183.750 2,625
62 PP2500107733 - 156,000 234.000 109.200 1,560
63 PP2500107734 - 2,720,000 4.080.000 1.904.000 27,200
64 PP2500107735 - 655,200 982.800 458.640 6,552
65 PP2500107736 - 31,943,100 47.914.650 22.360.170 319,431
66 PP2500107737 - 837,900 1.256.850 586.530 8,379
67 PP2500107738 - 22,990,500 34.485.750 16.093.350 229,905
68 PP2500107739 - 15,065,000 22.597.500 10.545.500 150,650
69 PP2500107740 - 195,290,480 292.935.720 136.703.336 1,952,905
70 PP2500107741 - 5,730,000 8.595.000 4.011.000 57,300
71 PP2500107742 - 5,997,600 8.996.400 4.198.320 59,976
72 PP2500107743 - 31,450,000 47.175.000 22.015.000 314,500
73 PP2500107744 - 98,616,000 147.924.000 69.031.200 986,160
74 PP2500107745 - 75,000 112.500 52.500 750
75 PP2500107746 - 42,497,280 63.745.920 29.748.096 424,973
76 PP2500107747 - 5,934,600 8.901.900 4.154.220 59,346
77 PP2500107748 - 63,040,000 94.560.000 44.128.000 630,400
78 PP2500107749 - 552,000 828.000 386.400 5,520
79 PP2500107750 - 957,600 1.436.400 670.320 9,576
Mã phần lô PP2500107672
Giá từng phần lô 927,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107673
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107674
Giá từng phần lô 1,632,323,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.484.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.626.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,323,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107675
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107676
Giá từng phần lô 33,153,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.730.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.207.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107677
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107678
Giá từng phần lô 484,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.610.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.084.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,844,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107679
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107680
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107681
Giá từng phần lô 310,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107682
Giá từng phần lô 828,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.137.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107683
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107684
Giá từng phần lô 24,164,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.247.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.915.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107685
Giá từng phần lô 4,335,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.503.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.034.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107686
Giá từng phần lô 34,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.280.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107687
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107688
Giá từng phần lô 467,935,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.903.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.554.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107689
Giá từng phần lô 363,394,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.091.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.376.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107690
Giá từng phần lô 607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107691
Giá từng phần lô 158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107692
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107693
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107694
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107695
Giá từng phần lô 2,079,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.119.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107696
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107697
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107698
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107699
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107700
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107701
Giá từng phần lô 49,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.357.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107702
Giá từng phần lô 26,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.047.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.688.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107703
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107704
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107705
Giá từng phần lô 2,839,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.259.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107706
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107707
Giá từng phần lô 109,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.969.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107708
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107709
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107710
Giá từng phần lô 420,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107711
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107712
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107713
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107714
Giá từng phần lô 6,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107715
Giá từng phần lô 7,493,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.240.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.245.758
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107716
Giá từng phần lô 45,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.818.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107717
Giá từng phần lô 35,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107718
Giá từng phần lô 1,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107719
Giá từng phần lô 128,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107720
Giá từng phần lô 112,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107721
Giá từng phần lô 173,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107722
Giá từng phần lô 3,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107723
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107724
Giá từng phần lô 648,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107725
Giá từng phần lô 871,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.903
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107726
Giá từng phần lô 3,414,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.121.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107727
Giá từng phần lô 1,270,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107728
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107729
Giá từng phần lô 1,091,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.043
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107730
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107731
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107732
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107733
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107734
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107735
Giá từng phần lô 655,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107736
Giá từng phần lô 31,943,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.914.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.360.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107737
Giá từng phần lô 837,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107738
Giá từng phần lô 22,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.093.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107739
Giá từng phần lô 15,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107740
Giá từng phần lô 195,290,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.935.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.703.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107741
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107742
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107743
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107744
Giá từng phần lô 98,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107745
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107746
Giá từng phần lô 42,497,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.745.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.748.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107747
Giá từng phần lô 5,934,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.901.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.154.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107748
Giá từng phần lô 63,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107749
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500107750
Giá từng phần lô 957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->