Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500163933-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500069082
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 239,527,559,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500173637 - 249,600,000 237.714.286 174.720.000 3,744,000
2 PP2500173638 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 126,000
3 PP2500173639 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 4,252,500
4 PP2500173640 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 1,080,000
5 PP2500173641 - 540,000,000 514.285.714 378.000.000 8,100,000
6 PP2500173642 - 278,250,000 265.000.000 194.775.000 4,173,750
7 PP2500173643 - 19,608,000 18.674.286 13.725.600 294,120
8 PP2500173644 - 17,520,000 16.685.714 12.264.000 262,800
9 PP2500173645 - 13,440,000 12.800.000 9.408.000 201,600
10 PP2500173646 - 27,200,000 25.904.762 19.040.000 408,000
11 PP2500173647 - 81,900,000 78.000.000 57.330.000 1,228,500
12 PP2500173648 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 236,250
13 PP2500173649 - 7,950,000 7.571.429 5.565.000 119,250
14 PP2500173650 - 69,678,000 66.360.000 48.774.600 1,045,170
15 PP2500173651 - 9,660,000 9.200.000 6.762.000 144,900
16 PP2500173652 - 255,500,000 243.333.333 178.850.000 3,832,500
17 PP2500173653 - 110,250,000 105.000.000 77.175.000 1,653,750
18 PP2500173654 - 15,600,000 14.857.143 10.920.000 234,000
19 PP2500173655 - 3,938,000 3.750.476 2.756.600 59,070
20 PP2500173656 - 336,000,000 320.000.000 235.200.000 5,040,000
21 PP2500173657 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 2,520,000
22 PP2500173658 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
23 PP2500173659 - 55,320,000 52.685.714 38.724.000 829,800
24 PP2500173660 - 55,912,500 53.250.000 39.138.750 838,688
25 PP2500173661 - 41,400,000 39.428.571 28.980.000 621,000
26 PP2500173662 - 35,425,000 33.738.095 24.797.500 531,375
27 PP2500173663 - 17,400,000 16.571.429 12.180.000 261,000
28 PP2500173664 - 197,750,000 188.333.333 138.425.000 2,966,250
29 PP2500173665 - 152,250,000 145.000.000 106.575.000 2,283,750
30 PP2500173666 - 571,200,000 544.000.000 399.840.000 8,568,000
31 PP2500173667 - 258,720,000 246.400.000 181.104.000 3,880,800
32 PP2500173668 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
33 PP2500173669 - 67,600,000 64.380.952 47.320.000 1,014,000
34 PP2500173670 - 43,200,000 41.142.857 30.240.000 648,000
35 PP2500173671 - 288,000,000 274.285.714 201.600.000 4,320,000
36 PP2500173672 - 110,750,000 105.476.190 77.525.000 1,661,250
37 PP2500173673 - 429,000,000 408.571.429 300.300.000 6,435,000
38 PP2500173674 - 158,400,000 150.857.143 110.880.000 2,376,000
39 PP2500173675 - 174,000,000 165.714.286 121.800.000 2,610,000
40 PP2500173676 - 107,250,000 102.142.857 75.075.000 1,608,750
41 PP2500173677 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 3,150,000
42 PP2500173678 - 92,925,000 88.500.000 65.047.500 1,393,875
43 PP2500173679 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 787,500
44 PP2500173680 - 33,075,000 31.500.000 23.152.500 496,125
45 PP2500173681 - 603,750,000 575.000.000 422.625.000 9,056,250
46 PP2500173682 - 144,375,000 137.500.000 101.062.500 2,165,625
47 PP2500173683 - 241,500,000 230.000.000 169.050.000 3,622,500
48 PP2500173684 - 34,440,000 32.800.000 24.108.000 516,600
49 PP2500173685 - 8,820,000 8.400.000 6.174.000 132,300
50 PP2500173686 - 46,305,000 44.100.000 32.413.500 694,575
51 PP2500173687 - 2,831,000 2.696.190 1.981.700 42,465
52 PP2500173688 - 5,084,100 4.842.000 3.558.870 76,262
53 PP2500173689 - 2,025,000 1.928.571 1.417.500 30,375
54 PP2500173690 - 76,650,000 73.000.000 53.655.000 1,149,750
55 PP2500173691 - 78,918,000 75.160.000 55.242.600 1,183,770
56 PP2500173692 - 32,025,000 30.500.000 22.417.500 480,375
57 PP2500173693 - 280,800,000 267.428.571 196.560.000 4,212,000
58 PP2500173694 - 9,984,000 9.508.571 6.988.800 149,760
59 PP2500173695 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 787,500
60 PP2500173696 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
61 PP2500173697 - 87,200,000 83.047.619 61.040.000 1,308,000
62 PP2500173698 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
63 PP2500173699 - 331,500,000 315.714.286 232.050.000 4,972,500
64 PP2500173700 - 53,760,000 51.200.000 37.632.000 806,400
65 PP2500173701 - 103,500,000 98.571.429 72.450.000 1,552,500
66 PP2500173702 - 51,450,000 49.000.000 36.015.000 771,750
67 PP2500173703 - 78,718,500 74.970.000 55.102.950 1,180,778
68 PP2500173704 - 27,500,000 26.190.476 19.250.000 412,500
69 PP2500173705 - 405,689,340 386.370.800 283.982.538 6,085,341
70 PP2500173706 - 1,732,500,000 1.650.000.000 1.212.750.000 25,987,500
71 PP2500173707 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 2,362,500
72 PP2500173708 - 64,501,500 61.430.000 45.151.050 967,523
73 PP2500173709 - 165,900,000 158.000.000 116.130.000 2,488,500
74 PP2500173710 - 4,410,000 4.200.000 3.087.000 66,150
75 PP2500173711 - 11,130,000 10.600.000 7.791.000 166,950
76 PP2500173712 - 114,975,000 109.500.000 80.482.500 1,724,625
77 PP2500173713 - 49,020,000 46.685.714 34.314.000 735,300
78 PP2500173714 - 119,070,000 113.400.000 83.349.000 1,786,050
79 PP2500173715 - 23,100,000 22.000.000 16.170.000 346,500
80 PP2500173716 - 50,347,500 47.950.000 35.243.250 755,213
81 PP2500173717 - 31,395,000 29.900.000 21.976.500 470,925
82 PP2500173718 - 18,301,500 17.430.000 12.811.050 274,523
83 PP2500173719 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 1,080,000
84 PP2500173720 - 240,500,000 229.047.619 168.350.000 3,607,500
85 PP2500173721 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 630,000
86 PP2500173722 - 36,500,000 34.761.905 25.550.000 547,500
87 PP2500173723 - 266,700,000 254.000.000 186.690.000 4,000,500
88 PP2500173724 - 346,500,000 330.000.000 242.550.000 5,197,500
89 PP2500173725 - 519,750,000 495.000.000 363.825.000 7,796,250
90 PP2500173726 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,260,000
91 PP2500173727 - 167,454,000 159.480.000 117.217.800 2,511,810
92 PP2500173728 - 160,325,000 152.690.476 112.227.500 2,404,875
93 PP2500173729 - 4,980,000 4.742.857 3.486.000 74,700
94 PP2500173730 - 11,100,000 10.571.429 7.770.000 166,500
95 PP2500173731 - 3,528,000 3.360.000 2.469.600 52,920
96 PP2500173732 - 23,000,000 21.904.762 16.100.000 345,000
97 PP2500173733 - 41,454,000 39.480.000 29.017.800 621,810
98 PP2500173734 - 145,350,000 138.428.571 101.745.000 2,180,250
99 PP2500173735 - 80,000,000 76.190.476 56.000.000 1,200,000
100 PP2500173736 - 228,250,000 217.380.952 159.775.000 3,423,750
101 PP2500173737 - 307,440,000 292.800.000 215.208.000 4,611,600
102 PP2500173738 - 116,700,000 111.142.857 81.690.000 1,750,500
103 PP2500173739 - 14,450,000 13.761.905 10.115.000 216,750
104 PP2500173740 - 1,276,380,000 1.215.600.000 893.466.000 19,145,700
105 PP2500173741 - 507,500,000 483.333.333 355.250.000 7,612,500
106 PP2500173742 - 330,750,000 315.000.000 231.525.000 4,961,250
107 PP2500173743 - 227,850,000 217.000.000 159.495.000 3,417,750
108 PP2500173744 - 8,064,000 7.680.000 5.644.800 120,960
109 PP2500173745 - 882,000 840.000 617.400 13,230
110 PP2500173746 - 315,000 300.000 220.500 4,725
111 PP2500173747 - 8,820,000 8.400.000 6.174.000 132,300
112 PP2500173748 - 1,323,000 1.260.000 926.100 19,845
113 PP2500173749 - 16,750,000 15.952.381 11.725.000 251,250
114 PP2500173750 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 3,465,000
115 PP2500173751 - 107,100,000 102.000.000 74.970.000 1,606,500
116 PP2500173752 - 5,775,000 5.500.000 4.042.500 86,625
117 PP2500173753 - 31,543,200 30.041.143 22.080.240 473,148
118 PP2500173754 - 80,696,000 76.853.333 56.487.200 1,210,440
119 PP2500173755 - 3,238,000 3.083.810 2.266.600 48,570
120 PP2500173756 - 2,100,000 2.000.000 1.470.000 31,500
121 PP2500173757 - 5,040,000 4.800.000 3.528.000 75,600
122 PP2500173758 - 13,800,000 13.142.857 9.660.000 207,000
123 PP2500173759 - 49,350,000 47.000.000 34.545.000 740,250
124 PP2500173760 - 73,500,000 70.000.000 51.450.000 1,102,500
125 PP2500173761 - 135,360,000 128.914.286 94.752.000 2,030,400
126 PP2500173762 - 244,755,000 233.100.000 171.328.500 3,671,325
127 PP2500173763 - 308,700,000 294.000.000 216.090.000 4,630,500
128 PP2500173764 - 17,430,000 16.600.000 12.201.000 261,450
129 PP2500173765 - 213,885,000 203.700.000 149.719.500 3,208,275
130 PP2500173766 - 709,800,000 676.000.000 496.860.000 10,647,000
131 PP2500173767 - 738,000,000 702.857.143 516.600.000 11,070,000
132 PP2500173768 - 651,000,000 620.000.000 455.700.000 9,765,000
133 PP2500173769 - 330,750,000 315.000.000 231.525.000 4,961,250
134 PP2500173770 - 4,025,000 3.833.333 2.817.500 60,375
135 PP2500173771 - 1,040,000,000 990.476.190 728.000.000 15,600,000
136 PP2500173772 - 2,000,000,000 1.904.761.905 1.400.000.000 30,000,000
137 PP2500173773 - 903,000,000 860.000.000 632.100.000 13,545,000
138 PP2500173774 - 225,225,000 214.500.000 157.657.500 3,378,375
139 PP2500173775 - 252,800,000 240.761.905 176.960.000 3,792,000
140 PP2500173776 - 567,000,000 540.000.000 396.900.000 8,505,000
141 PP2500173777 - 487,200,000 464.000.000 341.040.000 7,308,000
142 PP2500173778 - 192,500,000 183.333.333 134.750.000 2,887,500
143 PP2500173779 - 3,150,000,000 3.000.000.000 2.205.000.000 47,250,000
144 PP2500173780 - 4,945,500,000 4.710.000.000 3.461.850.000 74,182,500
145 PP2500173781 - 3,882,900,000 3.698.000.000 2.718.030.000 58,243,500
146 PP2500173782 - 514,500,000 490.000.000 360.150.000 7,717,500
147 PP2500173783 - 382,200,000 364.000.000 267.540.000 5,733,000
148 PP2500173784 - 719,964,000 685.680.000 503.974.800 10,799,460
149 PP2500173785 - 974,400,000 928.000.000 682.080.000 14,616,000
150 PP2500173786 - 768,600,000 732.000.000 538.020.000 11,529,000
151 PP2500173787 - 330,750,000 315.000.000 231.525.000 4,961,250
152 PP2500173788 - 132,300,000 126.000.000 92.610.000 1,984,500
153 PP2500173789 - 73,500,000 70.000.000 51.450.000 1,102,500
154 PP2500173790 - 259,140,000 246.800.000 181.398.000 3,887,100
155 PP2500173791 - 332,640,000 316.800.000 232.848.000 4,989,600
156 PP2500173792 - 1,700,000,000 1.619.047.619 1.190.000.000 25,500,000
157 PP2500173793 - 2,390,000,000 2.276.190.476 1.673.000.000 35,850,000
158 PP2500173794 - 81,550,000 77.666.667 57.085.000 1,223,250
159 PP2500173795 - 588,000,000 560.000.000 411.600.000 8,820,000
160 PP2500173796 - 346,500,000 330.000.000 242.550.000 5,197,500
161 PP2500173797 - 247,500,000 235.714.286 173.250.000 3,712,500
162 PP2500173798 - 398,000,000 379.047.619 278.600.000 5,970,000
163 PP2500173799 - 1,302,000,000 1.240.000.000 911.400.000 19,530,000
164 PP2500173800 - 340,000,000 323.809.524 238.000.000 5,100,000
165 PP2500173801 - 661,500,000 630.000.000 463.050.000 9,922,500
166 PP2500173802 - 661,500,000 630.000.000 463.050.000 9,922,500
167 PP2500173803 - 780,570,000 743.400.000 546.399.000 11,708,550
168 PP2500173804 - 1,344,000,000 1.280.000.000 940.800.000 20,160,000
169 PP2500173805 - 823,200,000 784.000.000 576.240.000 12,348,000
170 PP2500173806 - 325,500,000 310.000.000 227.850.000 4,882,500
171 PP2500173807 - 888,720,000 846.400.000 622.104.000 13,330,800
172 PP2500173808 - 22,827,000 21.740.000 15.978.900 342,405
173 PP2500173809 - 41,790,000 39.800.000 29.253.000 626,850
174 PP2500173810 - 41,800,000 39.809.524 29.260.000 627,000
175 PP2500173811 - 37,000,000 35.238.095 25.900.000 555,000
176 PP2500173812 - 567,000,000 540.000.000 396.900.000 8,505,000
177 PP2500173813 - 178,000,000 169.523.810 124.600.000 2,670,000
178 PP2500173814 - 377,950,000 359.952.381 264.565.000 5,669,250
179 PP2500173815 - 26,460,000 25.200.000 18.522.000 396,900
180 PP2500173816 - 181,692,000 173.040.000 127.184.400 2,725,380
181 PP2500173817 - 1,701,000,000 1.620.000.000 1.190.700.000 25,515,000
182 PP2500173818 - 265,000,000 252.380.952 185.500.000 3,975,000
183 PP2500173819 - 135,000,000 128.571.429 94.500.000 2,025,000
184 PP2500173820 - 123,768,000 117.874.286 86.637.600 1,856,520
185 PP2500173821 - 71,400,000 68.000.000 49.980.000 1,071,000
186 PP2500173822 - 20,895,000 19.900.000 14.626.500 313,425
187 PP2500173823 - 2,182,950,000 2.079.000.000 1.528.065.000 32,744,250
188 PP2500173824 - 2,370,375,000 2.257.500.000 1.659.262.500 35,555,625
189 PP2500173825 - 773,325,000 736.500.000 541.327.500 11,599,875
190 PP2500173826 - 47,300,000 45.047.619 33.110.000 709,500
191 PP2500173827 - 4,000,000,000 3.809.523.810 2.800.000.000 60,000,000
192 PP2500173828 - 2,480,000,000 2.361.904.762 1.736.000.000 37,200,000
193 PP2500173829 - 60,600,000 57.714.286 42.420.000 909,000
194 PP2500173830 - 85,000,000 80.952.381 59.500.000 1,275,000
195 PP2500173831 - 286,650,000 273.000.000 200.655.000 4,299,750
196 PP2500173832 - 100,800,000 96.000.000 70.560.000 1,512,000
197 PP2500173833 - 880,000,000 838.095.238 616.000.000 13,200,000
198 PP2500173834 - 1,417,500,000 1.350.000.000 992.250.000 21,262,500
199 PP2500173835 - 924,000,000 880.000.000 646.800.000 13,860,000
200 PP2500173836 - 78,277,500 74.550.000 54.794.250 1,174,163
201 PP2500173837 - 13,620,000 12.971.429 9.534.000 204,300
202 PP2500173838 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 37,800
203 PP2500173839 - 46,200,000 44.000.000 32.340.000 693,000
204 PP2500173840 - 5,000,000 4.761.905 3.500.000 75,000
205 PP2500173841 - 8,250,000 7.857.143 5.775.000 123,750
206 PP2500173842 - 7,500,000 7.142.857 5.250.000 112,500
207 PP2500173843 - 251,590,500 239.610.000 176.113.350 3,773,858
208 PP2500173844 - 185,850,000 177.000.000 130.095.000 2,787,750
209 PP2500173845 - 2,835,000,000 2.700.000.000 1.984.500.000 42,525,000
210 PP2500173846 - 1,440,000,000 1.371.428.571 1.008.000.000 21,600,000
211 PP2500173847 - 52,800,000 50.285.714 36.960.000 792,000
212 PP2500173848 - 59,820,000 56.971.429 41.874.000 897,300
213 PP2500173849 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000 1,323,000
214 PP2500173850 - 259,560,000 247.200.000 181.692.000 3,893,400
215 PP2500173851 - 229,950,000 219.000.000 160.965.000 3,449,250
216 PP2500173852 - 425,173,500 404.927.143 297.621.450 6,377,603
217 PP2500173853 - 355,500,000 338.571.429 248.850.000 5,332,500
218 PP2500173854 - 292,500,000 278.571.429 204.750.000 4,387,500
219 PP2500173855 - 234,000,000 222.857.143 163.800.000 3,510,000
220 PP2500173856 - 525,000,000 500.000.000 367.500.000 7,875,000
221 PP2500173857 - 168,682,500 160.650.000 118.077.750 2,530,238
222 PP2500173858 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 1,890,000
223 PP2500173859 - 1,837,500 1.750.000 1.286.250 27,563
224 PP2500173860 - 4,000,000 3.809.524 2.800.000 60,000
225 PP2500173861 - 1,275,000 1.214.286 892.500 19,125
226 PP2500173862 - 25,500,000 24.285.714 17.850.000 382,500
227 PP2500173863 - 7,250,000 6.904.762 5.075.000 108,750
228 PP2500173864 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 5,670,000
229 PP2500173865 - 822,800,000 783.619.048 575.960.000 12,342,000
230 PP2500173866 - 87,744,880 83.566.552 61.421.416 1,316,174
231 PP2500173867 - 9,710,000 9.247.619 6.797.000 145,650
232 PP2500173868 - 47,880,000 45.600.000 33.516.000 718,200
233 PP2500173869 - 193,500,000 184.285.714 135.450.000 2,902,500
234 PP2500173870 - 12,075,000 11.500.000 8.452.500 181,125
235 PP2500173871 - 14,592,900 13.898.000 10.215.030 218,894
236 PP2500173872 - 19,404,000 18.480.000 13.582.800 291,060
237 PP2500173873 - 1,911,000 1.820.000 1.337.700 28,665
238 PP2500173874 - 2,058,000 1.960.000 1.440.600 30,870
239 PP2500173875 - 74,400,000 70.857.143 52.080.000 1,116,000
240 PP2500173876 - 40,700,000 38.761.905 28.490.000 610,500
241 PP2500173877 - 37,632,000 35.840.000 26.342.400 564,480
242 PP2500173878 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 393,750
243 PP2500173879 - 21,499,800 20.476.000 15.049.860 322,497
244 PP2500173880 - 187,500,000 178.571.429 131.250.000 2,812,500
245 PP2500173881 - 311,976,000 297.120.000 218.383.200 4,679,640
246 PP2500173882 - 130,200,000 124.000.000 91.140.000 1,953,000
247 PP2500173883 - 83,991,600 79.992.000 58.794.120 1,259,874
248 PP2500173884 - 105,600,000 100.571.429 73.920.000 1,584,000
249 PP2500173885 - 114,933,000 109.460.000 80.453.100 1,723,995
250 PP2500173886 - 93,261,000 88.820.000 65.282.700 1,398,915
251 PP2500173887 - 94,400,400 89.905.143 66.080.280 1,416,006
252 PP2500173888 - 87,000,000 82.857.143 60.900.000 1,305,000
253 PP2500173889 - 334,219,500 318.304.286 233.953.650 5,013,293
254 PP2500173890 - 155,698,200 148.284.000 108.988.740 2,335,473
255 PP2500173891 - 24,240,720 23.086.400 16.968.504 363,611
256 PP2500173892 - 10,143,000 9.660.000 7.100.100 152,145
257 PP2500173893 - 98,966,400 94.253.714 69.276.480 1,484,496
258 PP2500173894 - 43,625,400 41.548.000 30.537.780 654,381
259 PP2500173895 - 380,000,000 361.904.762 266.000.000 5,700,000
260 PP2500173896 - 25,996,950 24.759.000 18.197.865 389,955
261 PP2500173897 - 32,700,000 31.142.857 22.890.000 490,500
262 PP2500173898 - 98,242,200 93.564.000 68.769.540 1,473,633
263 PP2500173899 - 72,698,850 69.237.000 50.889.195 1,090,483
264 PP2500173900 - 165,242,700 157.374.000 115.669.890 2,478,641
265 PP2500173901 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 4,725,000
266 PP2500173902 - 55,125,000 52.500.000 38.587.500 826,875
267 PP2500173903 - 138,900,000 132.285.714 97.230.000 2,083,500
268 PP2500173904 - 100,800,000 96.000.000 70.560.000 1,512,000
269 PP2500173905 - 47,790,000 45.514.286 33.453.000 716,850
270 PP2500173906 - 40,496,400 38.568.000 28.347.480 607,446
271 PP2500173907 - 58,500,000 55.714.286 40.950.000 877,500
272 PP2500173908 - 180,600,000 172.000.000 126.420.000 2,709,000
273 PP2500173909 - 46,000,000 43.809.524 32.200.000 690,000
274 PP2500173910 - 230,995,800 219.996.000 161.697.060 3,464,937
275 PP2500173911 - 54,999,000 52.380.000 38.499.300 824,985
276 PP2500173912 - 28,350,000 27.000.000 19.845.000 425,250
277 PP2500173913 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 810,000
278 PP2500173914 - 14,486,850 13.797.000 10.140.795 217,303
279 PP2500173915 - 373,697,000 355.901.905 261.587.900 5,605,455
280 PP2500173916 - 373,590,000 355.800.000 261.513.000 5,603,850
281 PP2500173917 - 301,135,000 286.795.238 210.794.500 4,517,025
282 PP2500173918 - 244,986,000 233.320.000 171.490.200 3,674,790
283 PP2500173919 - 235,200,000 224.000.000 164.640.000 3,528,000
284 PP2500173920 - 357,210,000 340.200.000 250.047.000 5,358,150
285 PP2500173921 - 238,519,500 227.161.429 166.963.650 3,577,793
286 PP2500173922 - 624,000,000 594.285.714 436.800.000 9,360,000
287 PP2500173923 - 132,499,500 126.190.000 92.749.650 1,987,493
288 PP2500173924 - 198,089,000 188.656.190 138.662.300 2,971,335
289 PP2500173925 - 62,475,000 59.500.000 43.732.500 937,125
290 PP2500173926 - 200,000,000 190.476.190 140.000.000 3,000,000
291 PP2500173927 - 39,500,000 37.619.048 27.650.000 592,500
292 PP2500173928 - 157,142,000 149.659.048 109.999.400 2,357,130
293 PP2500173929 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
294 PP2500173930 - 618,291,310 588.848.867 432.803.917 9,274,370
295 PP2500173931 - 868,641,400 827.277.524 608.048.980 13,029,621
296 PP2500173932 - 565,110,000 538.200.000 395.577.000 8,476,650
297 PP2500173933 - 793,800,000 756.000.000 555.660.000 11,907,000
298 PP2500173934 - 1,847,500,800 1.759.524.571 1.293.250.560 27,712,512
299 PP2500173935 - 24,255,000 23.100.000 16.978.500 363,825
300 PP2500173936 - 299,250,000 285.000.000 209.475.000 4,488,750
301 PP2500173937 - 450,000,000 428.571.429 315.000.000 6,750,000
302 PP2500173938 - 299,850,000 285.571.429 209.895.000 4,497,750
303 PP2500173939 - 63,750,000 60.714.286 44.625.000 956,250
304 PP2500173940 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 236,250
305 PP2500173941 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 300,000
306 PP2500173942 - 482,160,000 459.200.000 337.512.000 7,232,400
307 PP2500173943 - 87,041,260 82.896.438 60.928.882 1,305,619
308 PP2500173944 - 276,012,500 262.869.048 193.208.750 4,140,188
309 PP2500173945 - 1,207,500,000 1.150.000.000 845.250.000 18,112,500
310 PP2500173946 - 4,339,440,000 4.132.800.000 3.037.608.000 65,091,600
311 PP2500173947 - 1,050,840,000 1.000.800.000 735.588.000 15,762,600
312 PP2500173948 - 121,881,000 116.077.143 85.316.700 1,828,215
313 PP2500173949 - 229,950,000 219.000.000 160.965.000 3,449,250
314 PP2500173950 - 47,145,000 44.900.000 33.001.500 707,175
315 PP2500173951 - 42,525,000 40.500.000 29.767.500 637,875
316 PP2500173952 - 922,213,740 878.298.800 645.549.618 13,833,207
317 PP2500173953 - 223,941,000 213.277.143 156.758.700 3,359,115
318 PP2500173954 - 178,500,000 170.000.000 124.950.000 2,677,500
319 PP2500173955 - 87,150,000 83.000.000 61.005.000 1,307,250
320 PP2500173956 - 76,710,000 73.057.143 53.697.000 1,150,650
321 PP2500173957 - 330,435,000 314.700.000 231.304.500 4,956,525
322 PP2500173958 - 141,317,400 134.588.000 98.922.180 2,119,761
323 PP2500173959 - 248,419,500 236.590.000 173.893.650 3,726,293
324 PP2500173960 - 1,091,250,000 1.039.285.714 763.875.000 16,368,750
325 PP2500173961 - 661,500,000 630.000.000 463.050.000 9,922,500
326 PP2500173962 - 236,029,500 224.790.000 165.220.650 3,540,443
327 PP2500173963 - 90,750,000 86.428.571 63.525.000 1,361,250
328 PP2500173964 - 59,400,000 56.571.429 41.580.000 891,000
329 PP2500173965 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 7,560,000
330 PP2500173966 - 302,400,000 288.000.000 211.680.000 4,536,000
331 PP2500173967 - 66,150,000 63.000.000 46.305.000 992,250
332 PP2500173968 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 283,500
333 PP2500173969 - 2,940,000 2.800.000 2.058.000 44,100
334 PP2500173970 - 97,125,000 92.500.000 67.987.500 1,456,875
335 PP2500173971 - 35,000,000 33.333.333 24.500.000 525,000
336 PP2500173972 - 135,450,000 129.000.000 94.815.000 2,031,750
337 PP2500173973 - 15,277,500 14.550.000 10.694.250 229,163
338 PP2500173974 - 29,914,500 28.490.000 20.940.150 448,718
339 PP2500173975 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
340 PP2500173976 - 20,300,000 19.333.333 14.210.000 304,500
341 PP2500173977 - 400,000,000 380.952.381 280.000.000 6,000,000
342 PP2500173978 - 165,060,000 157.200.000 115.542.000 2,475,900
343 PP2500173979 - 1,104,895,000 1.052.280.952 773.426.500 16,573,425
344 PP2500173980 - 762,300,000 726.000.000 533.610.000 11,434,500
345 PP2500173981 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 330,750
346 PP2500173982 - 12,348,000 11.760.000 8.643.600 185,220
347 PP2500173983 - 84,315,000 80.300.000 59.020.500 1,264,725
348 PP2500173984 - 108,045,000 102.900.000 75.631.500 1,620,675
349 PP2500173985 - 23,100,000 22.000.000 16.170.000 346,500
350 PP2500173986 - 3,325,000,000 3.166.666.667 2.327.500.000 49,875,000
351 PP2500173987 - 201,600,000 192.000.000 141.120.000 3,024,000
352 PP2500173988 - 110,000,000 104.761.905 77.000.000 1,650,000
353 PP2500173989 - 116,000,000 110.476.190 81.200.000 1,740,000
354 PP2500173990 - 110,000,000 104.761.905 77.000.000 1,650,000
355 PP2500173991 - 2,408,227,500 2.293.550.000 1.685.759.250 36,123,413
356 PP2500173992 - 2,882,250,000 2.745.000.000 2.017.575.000 43,233,750
357 PP2500173993 - 2,688,000,000 2.560.000.000 1.881.600.000 40,320,000
358 PP2500173994 - 125,773,000 119.783.810 88.041.100 1,886,595
359 PP2500173995 - 329,175,000 313.500.000 230.422.500 4,937,625
360 PP2500173996 - 59,823,750 56.975.000 41.876.625 897,357
361 PP2500173997 - 169,575,000 161.500.000 118.702.500 2,543,625
362 PP2500173998 - 500,220,000 476.400.000 350.154.000 7,503,300
363 PP2500173999 - 357,000,000 340.000.000 249.900.000 5,355,000
364 PP2500174000 - 10,080,000 9.600.000 7.056.000 151,200
365 PP2500174001 - 150,000,000 142.857.143 105.000.000 2,250,000
366 PP2500174002 - 48,180,000 45.885.714 33.726.000 722,700
367 PP2500174003 - 14,124,000 13.451.429 9.886.800 211,860
368 PP2500174004 - 170,415,000 162.300.000 119.290.500 2,556,225
369 PP2500174005 - 51,000,000 48.571.429 35.700.000 765,000
370 PP2500174006 - 96,000,000 91.428.571 67.200.000 1,440,000
371 PP2500174007 - 10,080,000 9.600.000 7.056.000 151,200
372 PP2500174008 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,260,000
373 PP2500174009 - 72,450,000 69.000.000 50.715.000 1,086,750
374 PP2500174010 - 275,792,000 262.659.048 193.054.400 4,136,880
375 PP2500174011 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 4,252,500
376 PP2500174012 - 127,575,000 121.500.000 89.302.500 1,913,625
377 PP2500174013 - 298,200,000 284.000.000 208.740.000 4,473,000
378 PP2500174014 - 1,281,000,000 1.220.000.000 896.700.000 19,215,000
379 PP2500174015 - 261,817,500 249.350.000 183.272.250 3,927,263
380 PP2500174016 - 269,545,500 256.710.000 188.681.850 4,043,183
381 PP2500174017 - 139,387,500 132.750.000 97.571.250 2,090,813
382 PP2500174018 - 251,685,000 239.700.000 176.179.500 3,775,275
383 PP2500174019 - 314,590,500 299.610.000 220.213.350 4,718,858
384 PP2500174020 - 304,197,600 289.712.000 212.938.320 4,562,964
385 PP2500174021 - 85,050,000 81.000.000 59.535.000 1,275,750
386 PP2500174022 - 287,280,000 273.600.000 201.096.000 4,309,200
387 PP2500174023 - 425,250,000 405.000.000 297.675.000 6,378,750
388 PP2500174024 - 277,200,000 264.000.000 194.040.000 4,158,000
389 PP2500174025 - 268,800,000 256.000.000 188.160.000 4,032,000
390 PP2500174026 - 1,071,000,000 1.020.000.000 749.700.000 16,065,000
391 PP2500174027 - 24,937,500 23.750.000 17.456.250 374,063
392 PP2500174028 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,417,500
393 PP2500174029 - 13,072,500 12.450.000 9.150.750 196,088
394 PP2500174030 - 177,135,000 168.700.000 123.994.500 2,657,025
395 PP2500174031 - 165,375,000 157.500.000 115.762.500 2,480,625
396 PP2500174032 - 186,375,000 177.500.000 130.462.500 2,795,625
397 PP2500174033 - 399,105,000 380.100.000 279.373.500 5,986,575
398 PP2500174034 - 68,250,000 65.000.000 47.775.000 1,023,750
399 PP2500174035 - 89,250,000 85.000.000 62.475.000 1,338,750
400 PP2500174036 - 153,300,000 146.000.000 107.310.000 2,299,500
401 PP2500174037 - 41,895,000 39.900.000 29.326.500 628,425
402 PP2500174038 - 524,995,800 499.996.000 367.497.060 7,874,937
403 PP2500174039 - 352,800,000 336.000.000 246.960.000 5,292,000
404 PP2500174040 - 258,636,000 246.320.000 181.045.200 3,879,540
405 PP2500174041 - 141,750,000 135.000.000 99.225.000 2,126,250
406 PP2500174042 - 876,120,000 834.400.000 613.284.000 13,141,800
407 PP2500174043 - 691,845,000 658.900.000 484.291.500 10,377,675
408 PP2500174044 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
409 PP2500174045 - 682,500,000 650.000.000 477.750.000 10,237,500
410 PP2500174046 - 146,632,500 139.650.000 102.642.750 2,199,488
411 PP2500174047 - 460,404,000 438.480.000 322.282.800 6,906,060
412 PP2500174048 - 201,600,000 192.000.000 141.120.000 3,024,000
413 PP2500174049 - 368,676,000 351.120.000 258.073.200 5,530,140
414 PP2500174050 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 2,520,000
415 PP2500174051 - 139,650,000 133.000.000 97.755.000 2,094,750
416 PP2500174052 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,417,500
417 PP2500174053 - 630,000,000 600.000.000 441.000.000 9,450,000
418 PP2500174054 - 209,727,000 199.740.000 146.808.900 3,145,905
419 PP2500174055 - 141,750,000 135.000.000 99.225.000 2,126,250
420 PP2500174056 - 262,500,000 250.000.000 183.750.000 3,937,500
421 PP2500174057 - 5,460,000 5.200.000 3.822.000 81,900
422 PP2500174058 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 189,000
423 PP2500174059 - 6,720,000 6.400.000 4.704.000 100,800
424 PP2500174060 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 4,725,000
425 PP2500174061 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 1,732,500
426 PP2500174062 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 141,750
427 PP2500174063 - 11,750,000 11.190.476 8.225.000 176,250
428 PP2500174064 - 76,800,000 73.142.857 53.760.000 1,152,000
429 PP2500174065 - 58,590,000 55.800.000 41.013.000 878,850
430 PP2500174066 - 308,700,000 294.000.000 216.090.000 4,630,500
431 PP2500174067 - 198,450,000 189.000.000 138.915.000 2,976,750
432 PP2500174068 - 80,220,000 76.400.000 56.154.000 1,203,300
433 PP2500174069 - 307,650,000 293.000.000 215.355.000 4,614,750
434 PP2500174070 - 437,388,000 416.560.000 306.171.600 6,560,820
435 PP2500174071 - 199,500,000 190.000.000 139.650.000 2,992,500
436 PP2500174072 - 840,000,000 800.000.000 588.000.000 12,600,000
437 PP2500174073 - 63,814,800 60.776.000 44.670.360 957,222
438 PP2500174074 - 167,134,000 159.175.238 116.993.800 2,507,010
439 PP2500174075 - 333,333,000 317.460.000 233.333.100 4,999,995
440 PP2500174076 - 304,500,000 290.000.000 213.150.000 4,567,500
441 PP2500174077 - 152,250,000 145.000.000 106.575.000 2,283,750
442 PP2500174078 - 131,197,500 124.950.000 91.838.250 1,967,963
443 PP2500174079 - 338,625,000 322.500.000 237.037.500 5,079,375
444 PP2500174080 - 154,350,000 147.000.000 108.045.000 2,315,250
445 PP2500174081 - 396,900,000 378.000.000 277.830.000 5,953,500
446 PP2500174082 - 103,162,500 98.250.000 72.213.750 1,547,438
447 PP2500174083 - 204,750,000 195.000.000 143.325.000 3,071,250
448 PP2500174084 - 288,750,000 275.000.000 202.125.000 4,331,250
449 PP2500174085 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 945,000
450 PP2500174086 - 165,375,000 157.500.000 115.762.500 2,480,625
451 PP2500174087 - 293,000,000 279.047.619 205.100.000 4,395,000
452 PP2500174088 - 15,300,200 14.571.619 10.710.140 229,503
453 PP2500174089 - 121,275,000 115.500.000 84.892.500 1,819,125
454 PP2500174090 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
455 PP2500174091 - 4,600,000 4.380.952 3.220.000 69,000
456 PP2500174092 - 51,400,000 48.952.381 35.980.000 771,000
457 PP2500174093 - 50,600,000 48.190.476 35.420.000 759,000
458 PP2500174094 - 54,600,000 52.000.000 38.220.000 819,000
459 PP2500174095 - 6,600,000 6.285.714 4.620.000 99,000
460 PP2500174096 - 115,000,000 109.523.810 80.500.000 1,725,000
461 PP2500174097 - 78,750,000 75.000.000 55.125.000 1,181,250
462 PP2500174098 - 9,922,500 9.450.000 6.945.750 148,838
463 PP2500174099 - 1,642,200,000 1.564.000.000 1.149.540.000 24,633,000
464 PP2500174100 - 465,000,000 442.857.143 325.500.000 6,975,000
465 PP2500174101 - 229,320,000 218.400.000 160.524.000 3,439,800
466 PP2500174102 - 572,000,000 544.761.905 400.400.000 8,580,000
467 PP2500174103 - 335,027,700 319.074.000 234.519.390 5,025,416
468 PP2500174104 - 567,000,000 540.000.000 396.900.000 8,505,000
469 PP2500174105 - 114,240,000 108.800.000 79.968.000 1,713,600
470 PP2500174106 - 44,982,000 42.840.000 31.487.400 674,730
471 PP2500174107 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,008,000
472 PP2500174108 - 16,380,000 15.600.000 11.466.000 245,700
473 PP2500174109 - 937,500,000 892.857.143 656.250.000 14,062,500
474 PP2500174110 - 1,480,500,000 1.410.000.000 1.036.350.000 22,207,500
475 PP2500174111 - 399,000,000 380.000.000 279.300.000 5,985,000
476 PP2500174112 - 756,000,000 720.000.000 529.200.000 11,340,000
477 PP2500174113 - 516,600,000 492.000.000 361.620.000 7,749,000
478 PP2500174114 - 638,400,000 608.000.000 446.880.000 9,576,000
479 PP2500174115 - 498,750,000 475.000.000 349.125.000 7,481,250
480 PP2500174116 - 262,500,000 250.000.000 183.750.000 3,937,500
481 PP2500174117 - 577,500,000 550.000.000 404.250.000 8,662,500
482 PP2500174118 - 207,375,000 197.500.000 145.162.500 3,110,625
483 PP2500174119 - 199,500,000 190.000.000 139.650.000 2,992,500
484 PP2500174120 - 402,000,000 382.857.143 281.400.000 6,030,000
485 PP2500174121 - 345,000,000 328.571.429 241.500.000 5,175,000
486 PP2500174122 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 1,890,000
487 PP2500174123 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 4,252,500
488 PP2500174124 - 262,500,000 250.000.000 183.750.000 3,937,500
489 PP2500174125 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 708,750
490 PP2500174126 - 80,640,000 76.800.000 56.448.000 1,209,600
491 PP2500174127 - 19,950,000 19.000.000 13.965.000 299,250
492 PP2500174128 - 251,811,000 239.820.000 176.267.700 3,777,165
493 PP2500174129 - 110,250,000 105.000.000 77.175.000 1,653,750
494 PP2500174130 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 708,750
495 PP2500174131 - 134,400,000 128.000.000 94.080.000 2,016,000
496 PP2500174132 - 35,280,000 33.600.000 24.696.000 529,200
497 PP2500174133 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 393,750
498 PP2500174134 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 360,000
499 PP2500174135 - 587,000,000 559.047.619 410.900.000 8,805,000
500 PP2500174136 - 72,450,000 69.000.000 50.715.000 1,086,750
501 PP2500174137 - 25,987,500 24.750.000 18.191.250 389,813
502 PP2500174138 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 78,750
503 PP2500174139 - 31,185,000 29.700.000 21.829.500 467,775
504 PP2500174140 - 387,000,000 368.571.429 270.900.000 5,805,000
505 PP2500174141 - 179,165,000 170.633.333 125.415.500 2,687,475
506 PP2500174142 - 89,925,000 85.642.857 62.947.500 1,348,875
507 PP2500174143 - 58,500,000 55.714.286 40.950.000 877,500
508 PP2500174144 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 2,173,500
509 PP2500174145 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000 1,323,000
510 PP2500174146 - 57,330,000 54.600.000 40.131.000 859,950
511 PP2500174147 - 82,908,000 78.960.000 58.035.600 1,243,620
512 PP2500174148 - 163,240,000 155.466.667 114.268.000 2,448,600
513 PP2500174149 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 236,250
514 PP2500174150 - 85,995,000 81.900.000 60.196.500 1,289,925
515 PP2500174151 - 11,655,000 11.100.000 8.158.500 174,825
516 PP2500174152 - 6,562,500 6.250.000 4.593.750 98,438
517 PP2500174153 - 207,900,000 198.000.000 145.530.000 3,118,500
518 PP2500174154 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,134,000
519 PP2500174155 - 284,760,000 271.200.000 199.332.000 4,271,400
520 PP2500174156 - 112,455,000 107.100.000 78.718.500 1,686,825
521 PP2500174157 - 124,950,000 119.000.000 87.465.000 1,874,250
522 PP2500174158 - 143,136,000 136.320.000 100.195.200 2,147,040
523 PP2500174159 - 565,509,000 538.580.000 395.856.300 8,482,635
524 PP2500174160 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
525 PP2500174161 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 252,000
526 PP2500174162 - 100,800,000 96.000.000 70.560.000 1,512,000
527 PP2500174163 - 55,923,000 53.260.000 39.146.100 838,845
528 PP2500174164 - 3,691,800 3.516.000 2.584.260 55,377
529 PP2500174165 - 334,320,000 318.400.000 234.024.000 5,014,800
530 PP2500174166 - 268,153,200 255.384.000 187.707.240 4,022,298
531 PP2500174167 - 207,992,400 198.088.000 145.594.680 3,119,886
532 PP2500174168 - 89,250,000 85.000.000 62.475.000 1,338,750
533 PP2500174169 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 330,750
534 PP2500174170 - 18,558,750 17.675.000 12.991.125 278,382
535 PP2500174171 - 50,400,000 48.000.000 35.280.000 756,000
536 PP2500174172 - 58,800,000 56.000.000 41.160.000 882,000
537 PP2500174173 - 9,733,500 9.270.000 6.813.450 146,003
538 PP2500174174 - 52,479,000 49.980.000 36.735.300 787,185
539 PP2500174175 - 882,000,000 840.000.000 617.400.000 13,230,000
540 PP2500174176 - 11,886,000 11.320.000 8.320.200 178,290
541 PP2500174177 - 62,880,000 59.885.714 44.016.000 943,200
542 PP2500174178 - 21,824,000 20.784.762 15.276.800 327,360
543 PP2500174179 - 4,725,000 4.500.000 3.307.500 70,875
544 PP2500174180 - 2,100,000 2.000.000 1.470.000 31,500
545 PP2500174181 - 2,360,000 2.247.619 1.652.000 35,400
546 PP2500174182 - 2,015,000 1.919.048 1.410.500 30,225
547 PP2500174183 - 51,968,000 49.493.333 36.377.600 779,520
548 PP2500174184 - 3,420,000,000 3.257.142.857 2.394.000.000 51,300,000
549 PP2500174185 - 557,193,000 530.660.000 390.035.100 8,357,895
550 PP2500174186 - 1,695,792,000 1.615.040.000 1.187.054.400 25,436,880
551 PP2500174187 - 538,230,000 512.600.000 376.761.000 8,073,450
552 PP2500174188 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,047,500
553 PP2500174189 - 273,000,000 260.000.000 191.100.000 4,095,000
554 PP2500174190 - 1,743,000,000 1.660.000.000 1.220.100.000 26,145,000
555 PP2500174191 - 540,004,500 514.290.000 378.003.150 8,100,068
556 PP2500174192 - 466,200,000 444.000.000 326.340.000 6,993,000
557 PP2500174193 - 336,655,200 320.624.000 235.658.640 5,049,828
558 PP2500174194 - 616,873,500 587.498.571 431.811.450 9,253,103
559 PP2500174195 - 162,500,000 154.761.905 113.750.000 2,437,500
560 PP2500174196 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 1,732,500
561 PP2500174197 - 96,000,000 91.428.571 67.200.000 1,440,000
562 PP2500174198 - 924,000,000 880.000.000 646.800.000 13,860,000
563 PP2500174199 - 535,500,000 510.000.000 374.850.000 8,032,500
564 PP2500174200 - 113,400,000 108.000.000 79.380.000 1,701,000
565 PP2500174201 - 848,190,000 807.800.000 593.733.000 12,722,850
566 PP2500174202 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,417,500
567 PP2500174203 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
568 PP2500174204 - 883,764,000 841.680.000 618.634.800 13,256,460
569 PP2500174205 - 876,393,000 834.660.000 613.475.100 13,145,895
570 PP2500174206 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,134,000
571 PP2500174207 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 3,465,000
572 PP2500174208 - 152,040,000 144.800.000 106.428.000 2,280,600
573 PP2500174209 - 5,512,500 5.250.000 3.858.750 82,688
574 PP2500174210 - 141,183,000 134.460.000 98.828.100 2,117,745
575 PP2500174211 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,205,000
576 PP2500174212 - 141,097,500 134.378.571 98.768.250 2,116,463
577 PP2500174213 - 525,000,000 500.000.000 367.500.000 7,875,000
578 PP2500174214 - 1,725,000,000 1.642.857.143 1.207.500.000 25,875,000
579 PP2500174215 - 13,954,500 13.290.000 9.768.150 209,318
580 PP2500174216 - 13,954,500 13.290.000 9.768.150 209,318
581 PP2500174217 - 121,980,600 116.172.000 85.386.420 1,829,709
582 PP2500174218 - 20,580,000 19.600.000 14.406.000 308,700
583 PP2500174219 - 518,400,000 493.714.286 362.880.000 7,776,000
584 PP2500174220 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 630,000
585 PP2500174221 - 261,072,000 248.640.000 182.750.400 3,916,080
586 PP2500174222 - 32,500,000 30.952.381 22.750.000 487,500
587 PP2500174223 - 33,000,000 31.428.571 23.100.000 495,000
588 PP2500174224 - 147,600,000 140.571.429 103.320.000 2,214,000
589 PP2500174225 - 102,000,000 97.142.857 71.400.000 1,530,000
590 PP2500174226 - 57,750,000 55.000.000 40.425.000 866,250
591 PP2500174227 - 81,900,000 78.000.000 57.330.000 1,228,500
592 PP2500174228 - 23,400,000 22.285.714 16.380.000 351,000
593 PP2500174229 - 39,329,700 37.456.857 27.530.790 589,946
594 PP2500174230 - 32,424,000 30.880.000 22.696.800 486,360
595 PP2500174231 - 543,000,000 517.142.857 380.100.000 8,145,000
596 PP2500174232 - 17,850,000 17.000.000 12.495.000 267,750
597 PP2500174233 - 12,660,000 12.057.143 8.862.000 189,900
598 PP2500174234 - 96,000,000 91.428.571 67.200.000 1,440,000
599 PP2500174235 - 20,250,000 19.285.714 14.175.000 303,750
600 PP2500174236 - 1,752,828,000 1.669.360.000 1.226.979.600 26,292,420
601 PP2500174237 - 19,500,000 18.571.429 13.650.000 292,500
602 PP2500174238 - 129,600,000 123.428.571 90.720.000 1,944,000
603 PP2500174239 - 6,480,000 6.171.429 4.536.000 97,200
604 PP2500174240 - 179,116,500 170.587.143 125.381.550 2,686,748
605 PP2500174241 - 173,250,000 165.000.000 121.275.000 2,598,750
606 PP2500174242 - 87,000,000 82.857.143 60.900.000 1,305,000
607 PP2500174243 - 61,800,000 58.857.143 43.260.000 927,000
608 PP2500174244 - 53,550,000 51.000.000 37.485.000 803,250
609 PP2500174245 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 1,732,500
610 PP2500174246 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,047,500
611 PP2500174247 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 900,000
612 PP2500174248 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 2,362,500
613 PP2500174249 - 89,500,000 85.238.095 62.650.000 1,342,500
614 PP2500174250 - 2,657,253,000 2.530.717.143 1.860.077.100 39,858,795
615 PP2500174251 - 5,586,000,000 5.320.000.000 3.910.200.000 83,790,000
616 PP2500174252 - 1,750,000,000 1.666.666.667 1.225.000.000 26,250,000
617 PP2500174253 - 685,000,000 652.380.952 479.500.000 10,275,000
618 PP2500174254 - 134,625,000 128.214.286 94.237.500 2,019,375
619 PP2500174255 - 33,600,000 32.000.000 23.520.000 504,000
620 PP2500174256 - 151,200,000 144.000.000 105.840.000 2,268,000
621 PP2500174257 - 3,300,000 3.142.857 2.310.000 49,500
622 PP2500174258 - 38,400,000 36.571.429 26.880.000 576,000
623 PP2500174259 - 100,000,000 95.238.095 70.000.000 1,500,000
624 PP2500174260 - 190,000,000 180.952.381 133.000.000 2,850,000
625 PP2500174261 - 18,000,000 17.142.857 12.600.000 270,000
626 PP2500174262 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 94,500
627 PP2500174263 - 32,400,000 30.857.143 22.680.000 486,000
628 PP2500174264 - 1,600,000 1.523.810 1.120.000 24,000
629 PP2500174265 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 94,500
630 PP2500174266 - 2,100,000 2.000.000 1.470.000 31,500
631 PP2500174267 - 730,800,000 696.000.000 511.560.000 10,962,000
632 PP2500174268 - 1,014,552,000 966.240.000 710.186.400 15,218,280
633 PP2500174269 - 71,274,000 67.880.000 49.891.800 1,069,110
634 PP2500174270 - 33,495,000 31.900.000 23.446.500 502,425
635 PP2500174271 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 78,750
636 PP2500174272 - 4,347,000 4.140.000 3.042.900 65,205
637 PP2500174273 - 21,896,000 20.853.333 15.327.200 328,440
638 PP2500174274 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 567,000
639 PP2500174275 - 7,680,000 7.314.286 5.376.000 115,200
640 PP2500174276 - 336,000,000 320.000.000 235.200.000 5,040,000
641 PP2500174277 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,008,000
642 PP2500174278 - 5,730,000 5.457.143 4.011.000 85,950
643 PP2500174279 - 13,800,000 13.142.857 9.660.000 207,000
644 PP2500174280 - 13,200,000 12.571.429 9.240.000 198,000
645 PP2500174281 - 32,887,500 31.321.429 23.021.250 493,313
646 PP2500174282 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 1,125,000
647 PP2500174283 - 457,380,000 435.600.000 320.166.000 6,860,700
648 PP2500174284 - 396,900,000 378.000.000 277.830.000 5,953,500
649 PP2500174285 - 96,852,000 92.240.000 67.796.400 1,452,780
650 PP2500174286 - 46,200,000 44.000.000 32.340.000 693,000
651 PP2500174287 - 873,180,000 831.600.000 611.226.000 13,097,700
652 PP2500174288 - 174,090,000 165.800.000 121.863.000 2,611,350
653 PP2500174289 - 112,350,000 107.000.000 78.645.000 1,685,250
654 PP2500174290 - 238,140,000 226.800.000 166.698.000 3,572,100
655 PP2500174291 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
656 PP2500174292 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 330,750
657 PP2500174293 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 787,500
658 PP2500174294 - 26,040,000 24.800.000 18.228.000 390,600
659 PP2500174295 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 945,000
660 PP2500174296 - 198,450,000 189.000.000 138.915.000 2,976,750
661 PP2500174297 - 16,233,000 15.460.000 11.363.100 243,495
662 PP2500174298 - 56,122,500 53.450.000 39.285.750 841,838
663 PP2500174299 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,205,000
664 PP2500174300 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 2,362,500
665 PP2500174301 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 315,000
666 PP2500174302 - 82,687,500 78.750.000 57.881.250 1,240,313
667 PP2500174303 - 118,125,000 112.500.000 82.687.500 1,771,875
668 PP2500174304 - 4,550,000 4.333.333 3.185.000 68,250
669 PP2500174305 - 290,514,000 276.680.000 203.359.800 4,357,710
670 PP2500174306 - 264,600,000 252.000.000 185.220.000 3,969,000
671 PP2500174307 - 135,000,000 128.571.429 94.500.000 2,025,000
672 PP2500174308 - 161,175,000 153.500.000 112.822.500 2,417,625
673 PP2500174309 - 93,000,000 88.571.429 65.100.000 1,395,000
674 PP2500174310 - 352,800,000 336.000.000 246.960.000 5,292,000
675 PP2500174311 - 185,220,000 176.400.000 129.654.000 2,778,300
676 PP2500174312 - 724,500,000 690.000.000 507.150.000 10,867,500
677 PP2500174313 - 441,000,000 420.000.000 308.700.000 6,615,000
678 PP2500174314 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
679 PP2500174315 - 158,760,000 151.200.000 111.132.000 2,381,400
680 PP2500174316 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 2,362,500
681 PP2500174317 - 40,200,000 38.285.714 28.140.000 603,000
682 PP2500174318 - 44,750,000 42.619.048 31.325.000 671,250
683 PP2500174319 - 530,000 504.762 371.000 7,950
684 PP2500174320 - 240,030,000 228.600.000 168.021.000 3,600,450
685 PP2500174321 - 28,035,000 26.700.000 19.624.500 420,525
686 PP2500174322 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 37,800
687 PP2500174323 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
688 PP2500174324 - 14,880,000 14.171.429 10.416.000 223,200
689 PP2500174325 - 10,290,000 9.800.000 7.203.000 154,350
690 PP2500174326 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 472,500
691 PP2500174327 - 176,400,000 168.000.000 123.480.000 2,646,000
692 PP2500174328 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,134,000
693 PP2500174329 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 1,575,000
694 PP2500174330 - 193,200,000 184.000.000 135.240.000 2,898,000
695 PP2500174331 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,205,000
696 PP2500174332 - 66,150,000 63.000.000 46.305.000 992,250
697 PP2500174333 - 27,783,000 26.460.000 19.448.100 416,745
698 PP2500174334 - 173,250,000 165.000.000 121.275.000 2,598,750
699 PP2500174335 - 284,445,000 270.900.000 199.111.500 4,266,675
700 PP2500174336 - 1,411,200,000 1.344.000.000 987.840.000 21,168,000
701 PP2500174337 - 603,750,000 575.000.000 422.625.000 9,056,250
702 PP2500174338 - 272,580,000 259.600.000 190.806.000 4,088,700
703 PP2500174339 - 218,400,000 208.000.000 152.880.000 3,276,000
704 PP2500174340 - 661,500,000 630.000.000 463.050.000 9,922,500
705 PP2500174341 - 202,500,000 192.857.143 141.750.000 3,037,500
706 PP2500174342 - 273,000,000 260.000.000 191.100.000 4,095,000
707 PP2500174343 - 302,400,000 288.000.000 211.680.000 4,536,000
708 PP2500174344 - 356,159,580 339.199.600 249.311.706 5,342,394
709 PP2500174345 - 2,415,000 2.300.000 1.690.500 36,225
710 PP2500174346 - 71,400,000 68.000.000 49.980.000 1,071,000
711 PP2500174347 - 30,429,000 28.980.000 21.300.300 456,435
712 PP2500174348 - 212,500,000 202.380.952 148.750.000 3,187,500
713 PP2500174349 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 3,465,000
714 PP2500174350 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 2,835,000
715 PP2500174351 - 25,000,000 23.809.524 17.500.000 375,000
716 PP2500174352 - 72,765,000 69.300.000 50.935.500 1,091,475
717 PP2500174353 - 28,350,000 27.000.000 19.845.000 425,250
718 PP2500174354 - 15,225,000 14.500.000 10.657.500 228,375
719 PP2500174355 - 59,535,000 56.700.000 41.674.500 893,025
720 PP2500174356 - 333,900,000 318.000.000 233.730.000 5,008,500
721 PP2500174357 - 1,400,000,000 1.333.333.333 980.000.000 21,000,000
722 PP2500174358 - 2,010,000,000 1.914.285.714 1.407.000.000 30,150,000
723 PP2500174359 - 875,000,000 833.333.333 612.500.000 13,125,000
724 PP2500174360 - 718,200,000 684.000.000 502.740.000 10,773,000
725 PP2500174361 - 1,050,000,000 1.000.000.000 735.000.000 15,750,000
726 PP2500174362 - 1,260,000,000 1.200.000.000 882.000.000 18,900,000
727 PP2500174363 - 35,059,500 33.390.000 24.541.650 525,893
728 PP2500174364 - 37,475,550 35.691.000 26.232.885 562,134
729 PP2500174365 - 314,874,000 299.880.000 220.411.800 4,723,110
730 PP2500174366 - 739,200,000 704.000.000 517.440.000 11,088,000
731 PP2500174367 - 609,000,000 580.000.000 426.300.000 9,135,000
732 PP2500174368 - 304,500,000 290.000.000 213.150.000 4,567,500
733 PP2500174369 - 446,250,000 425.000.000 312.375.000 6,693,750
734 PP2500174370 - 215,040,000 204.800.000 150.528.000 3,225,600
735 PP2500174371 - 157,227,000 149.740.000 110.058.900 2,358,405
736 PP2500174372 - 217,350,000 207.000.000 152.145.000 3,260,250
737 PP2500174373 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 4,725,000
738 PP2500174374 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 2,362,500
739 PP2500174375 - 120,000,000 114.285.714 84.000.000 1,800,000
740 PP2500174376 - 153,000,000 145.714.286 107.100.000 2,295,000
741 PP2500174377 - 447,300,000 426.000.000 313.110.000 6,709,500
742 PP2500174378 - 11,025,000 10.500.000 7.717.500 165,375
743 PP2500174379 - 108,150,000 103.000.000 75.705.000 1,622,250
744 PP2500174380 - 19,950,000 19.000.000 13.965.000 299,250
745 PP2500174381 - 141,750,000 135.000.000 99.225.000 2,126,250
746 PP2500174382 - 446,250,000 425.000.000 312.375.000 6,693,750
747 PP2500174383 - 59,535,000 56.700.000 41.674.500 893,025
748 PP2500174384 - 23,152,500 22.050.000 16.206.750 347,288
749 PP2500174385 - 48,667,500 46.350.000 34.067.250 730,013
750 PP2500174386 - 17,955,000 17.100.000 12.568.500 269,325
751 PP2500174387 - 161,025,000 153.357.143 112.717.500 2,415,375
752 PP2500174388 - 94,868,000 90.350.476 66.407.600 1,423,020
753 PP2500174389 - 811,263,600 772.632.000 567.884.520 12,168,954
754 PP2500174390 - 94,900,000 90.380.952 66.430.000 1,423,500
755 PP2500174391 - 301,350,000 287.000.000 210.945.000 4,520,250
756 PP2500174392 - 166,500,000 158.571.429 116.550.000 2,497,500
757 PP2500174393 - 2,221,762,560 2.115.964.343 1.555.233.792 33,326,439
758 PP2500174394 - 2,465,600,000 2.348.190.476 1.725.920.000 36,984,000
759 PP2500174395 - 163,800,000 156.000.000 114.660.000 2,457,000
760 PP2500174396 - 325,500,000 310.000.000 227.850.000 4,882,500
761 PP2500174397 - 255,255,000 243.100.000 178.678.500 3,828,825
762 PP2500174398 - 687,067,500 654.350.000 480.947.250 10,306,013
763 PP2500174399 - 114,912,000 109.440.000 80.438.400 1,723,680
764 PP2500174400 - 41,720,000 39.733.333 29.204.000 625,800
Mã phần lô PP2500173637
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173638
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173639
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173640
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173641
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173642
Giá từng phần lô 278,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173643
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173644
Giá từng phần lô 17,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173645
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173646
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173647
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173648
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173649
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173650
Giá từng phần lô 69,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,170
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173651
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173652
Giá từng phần lô 255,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173653
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173654
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173655
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173656
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173657
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173658
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173659
Giá từng phần lô 55,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173660
Giá từng phần lô 55,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.138.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,688
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173661
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173662
Giá từng phần lô 35,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.738.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173663
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173664
Giá từng phần lô 197,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173665
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173666
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173667
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173668
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173669
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173670
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173671
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173672
Giá từng phần lô 110,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173673
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173674
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173675
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173676
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173677
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173678
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173679
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173680
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173681
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173682
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173683
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173684
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173685
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173686
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173687
Giá từng phần lô 2,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,465
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173688
Giá từng phần lô 5,084,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.558.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,262
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173689
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173690
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173691
Giá từng phần lô 78,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.242.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,770
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173692
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173693
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173694
Giá từng phần lô 9,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.508.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173695
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173696
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173697
Giá từng phần lô 87,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173698
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173699
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173700
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173701
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173702
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173703
Giá từng phần lô 78,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.102.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,778
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173704
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173705
Giá từng phần lô 405,689,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.370.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.982.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,341
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173706
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173707
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173708
Giá từng phần lô 64,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.151.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,523
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173709
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173710
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173711
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173712
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173713
Giá từng phần lô 49,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173714
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173715
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173716
Giá từng phần lô 50,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.243.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,213
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173717
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,925
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173718
Giá từng phần lô 18,301,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.811.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,523
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173719
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173720
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173721
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173722
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173723
Giá từng phần lô 266,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173724
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173725
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173726
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173727
Giá từng phần lô 167,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.217.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,810
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173728
Giá từng phần lô 160,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.690.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173729
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173730
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173731
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173732
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173733
Giá từng phần lô 41,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.017.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,810
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173734
Giá từng phần lô 145,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173735
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173736
Giá từng phần lô 228,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173737
Giá từng phần lô 307,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173738
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173739
Giá từng phần lô 14,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173740
Giá từng phần lô 1,276,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,145,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173741
Giá từng phần lô 507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173742
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173743
Giá từng phần lô 227,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173744
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173745
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173746
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173747
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173748
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173749
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173750
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173751
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173752
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173753
Giá từng phần lô 31,543,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.041.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.080.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,148
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173754
Giá từng phần lô 80,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173755
Giá từng phần lô 3,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.083.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.266.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,570
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173756
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173757
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173758
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173759
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173760
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173761
Giá từng phần lô 135,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173762
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173763
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173764
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173765
Giá từng phần lô 213,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,275
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173766
Giá từng phần lô 709,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173767
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173768
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173769
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173770
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173771
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173772
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173773
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173774
Giá từng phần lô 225,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173775
Giá từng phần lô 252,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173776
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173777
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173778
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173779
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173780
Giá từng phần lô 4,945,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.461.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173781
Giá từng phần lô 3,882,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.698.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.718.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,243,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173782
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173783
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173784
Giá từng phần lô 719,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,799,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173785
Giá từng phần lô 974,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173786
Giá từng phần lô 768,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173787
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173788
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173789
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173790
Giá từng phần lô 259,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173791
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173792
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173793
Giá từng phần lô 2,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173794
Giá từng phần lô 81,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173795
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173796
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173797
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173798
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173799
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173800
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173801
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173802
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173803
Giá từng phần lô 780,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,708,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173804
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173805
Giá từng phần lô 823,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173806
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173807
Giá từng phần lô 888,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,330,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173808
Giá từng phần lô 22,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.978.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,405
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173809
Giá từng phần lô 41,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173810
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173811
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173812
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173813
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173814
Giá từng phần lô 377,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,669,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173815
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173816
Giá từng phần lô 181,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.184.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,380
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173817
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173818
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173819
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173820
Giá từng phần lô 123,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173821
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173822
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173823
Giá từng phần lô 2,182,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,744,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173824
Giá từng phần lô 2,370,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,555,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173825
Giá từng phần lô 773,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173826
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173827
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.809.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173828
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173829
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173830
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173831
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173832
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173833
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173834
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173835
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173836
Giá từng phần lô 78,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.794.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,163
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173837
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173838
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173839
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173840
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173841
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173842
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173843
Giá từng phần lô 251,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.113.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,858
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173844
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173845
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173846
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173847
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173848
Giá từng phần lô 59,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173849
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173850
Giá từng phần lô 259,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173851
Giá từng phần lô 229,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173852
Giá từng phần lô 425,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.621.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,377,603
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173853
Giá từng phần lô 355,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173854
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173855
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173856
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173857
Giá từng phần lô 168,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.077.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,238
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173858
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173859
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,563
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173860
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173861
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173862
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173863
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173864
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173865
Giá từng phần lô 822,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173866
Giá từng phần lô 87,744,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.566.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.421.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,174
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173867
Giá từng phần lô 9,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.247.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173868
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173869
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173870
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173871
Giá từng phần lô 14,592,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.215.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,894
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173872
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173873
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173874
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173875
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173876
Giá từng phần lô 40,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173877
Giá từng phần lô 37,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.342.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173878
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173879
Giá từng phần lô 21,499,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.049.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,497
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173880
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173881
Giá từng phần lô 311,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.383.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173882
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173883
Giá từng phần lô 83,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.794.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,874
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173884
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173885
Giá từng phần lô 114,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.453.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,995
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173886
Giá từng phần lô 93,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.282.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,915
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173887
Giá từng phần lô 94,400,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.905.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,006
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173888
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173889
Giá từng phần lô 334,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.304.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.953.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,013,293
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173890
Giá từng phần lô 155,698,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.988.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,473
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173891
Giá từng phần lô 24,240,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.086.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.968.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,611
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173892
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173893
Giá từng phần lô 98,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.253.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.276.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,496
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173894
Giá từng phần lô 43,625,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.537.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,381
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173895
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173896
Giá từng phần lô 25,996,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.759.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.197.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,955
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173897
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173898
Giá từng phần lô 98,242,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.769.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,633
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173899
Giá từng phần lô 72,698,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.889.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,483
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173900
Giá từng phần lô 165,242,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.669.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,641
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173901
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173902
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173903
Giá từng phần lô 138,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173904
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173905
Giá từng phần lô 47,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173906
Giá từng phần lô 40,496,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.347.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,446
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173907
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173908
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173909
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173910
Giá từng phần lô 230,995,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.697.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,464,937
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173911
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173912
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173913
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173914
Giá từng phần lô 14,486,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.140.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,303
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173915
Giá từng phần lô 373,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.901.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.587.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,455
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173916
Giá từng phần lô 373,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173917
Giá từng phần lô 301,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.795.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.794.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,517,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173918
Giá từng phần lô 244,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173919
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173920
Giá từng phần lô 357,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173921
Giá từng phần lô 238,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.963.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,793
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173922
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173923
Giá từng phần lô 132,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.749.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,493
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173924
Giá từng phần lô 198,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.656.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.662.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,971,335
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173925
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173926
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173927
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173928
Giá từng phần lô 157,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.659.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.999.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,130
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173929
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173930
Giá từng phần lô 618,291,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.848.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.803.917
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,370
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173931
Giá từng phần lô 868,641,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.277.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.048.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,029,621
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173932
Giá từng phần lô 565,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,476,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173933
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173934
Giá từng phần lô 1,847,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.524.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.250.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,712,512
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173935
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173936
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173937
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173938
Giá từng phần lô 299,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,497,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173939
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173940
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173941
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173942
Giá từng phần lô 482,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,232,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173943
Giá từng phần lô 87,041,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.896.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.928.882
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,619
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173944
Giá từng phần lô 276,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.869.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.208.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173945
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173946
Giá từng phần lô 4,339,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.037.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173947
Giá từng phần lô 1,050,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,762,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173948
Giá từng phần lô 121,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.077.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.316.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,215
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173949
Giá từng phần lô 229,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173950
Giá từng phần lô 47,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,175
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173951
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173952
Giá từng phần lô 922,213,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.298.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.549.618
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,833,207
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173953
Giá từng phần lô 223,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.758.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,115
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173954
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173955
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173956
Giá từng phần lô 76,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173957
Giá từng phần lô 330,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,525
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173958
Giá từng phần lô 141,317,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.922.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,761
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173959
Giá từng phần lô 248,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.893.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,293
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173960
Giá từng phần lô 1,091,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,368,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173961
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173962
Giá từng phần lô 236,029,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.220.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,443
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173963
Giá từng phần lô 90,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173964
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173965
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173966
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173967
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173968
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173969
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173970
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173971
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173972
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173973
Giá từng phần lô 15,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.694.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,163
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173974
Giá từng phần lô 29,914,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.940.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,718
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173975
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173976
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173977
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173978
Giá từng phần lô 165,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173979
Giá từng phần lô 1,104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.280.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,573,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173980
Giá từng phần lô 762,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173981
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173982
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173983
Giá từng phần lô 84,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.020.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173984
Giá từng phần lô 108,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173985
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173986
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173987
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173988
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173989
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173990
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173991
Giá từng phần lô 2,408,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.759.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,123,413
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173992
Giá từng phần lô 2,882,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.017.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,233,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173993
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173994
Giá từng phần lô 125,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.783.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.041.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,595
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173995
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173996
Giá từng phần lô 59,823,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.876.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,357
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173997
Giá từng phần lô 169,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,543,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173998
Giá từng phần lô 500,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500173999
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174000
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174001
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174002
Giá từng phần lô 48,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174003
Giá từng phần lô 14,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.886.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,860
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174004
Giá từng phần lô 170,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.290.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,225
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174005
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174006
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174007
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174008
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174009
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174010
Giá từng phần lô 275,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.659.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,136,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174011
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174012
Giá từng phần lô 127,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174013
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174014
Giá từng phần lô 1,281,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174015
Giá từng phần lô 261,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.272.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,263
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174016
Giá từng phần lô 269,545,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.681.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,043,183
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174017
Giá từng phần lô 139,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.571.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174018
Giá từng phần lô 251,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,275
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174019
Giá từng phần lô 314,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.213.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,858
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174020
Giá từng phần lô 304,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.938.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,562,964
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174021
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174022
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174023
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174024
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174025
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174026
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174027
Giá từng phần lô 24,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.456.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,063
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174028
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174029
Giá từng phần lô 13,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,088
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174030
Giá từng phần lô 177,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.994.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174031
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174032
Giá từng phần lô 186,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174033
Giá từng phần lô 399,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174034
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174035
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174036
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174037
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174038
Giá từng phần lô 524,995,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.497.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,874,937
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174039
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174040
Giá từng phần lô 258,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174041
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174042
Giá từng phần lô 876,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,141,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174043
Giá từng phần lô 691,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,377,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174044
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174045
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174046
Giá từng phần lô 146,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.642.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,488
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174047
Giá từng phần lô 460,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.282.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,906,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174048
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174049
Giá từng phần lô 368,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.073.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,140
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174050
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174051
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174052
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174053
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174054
Giá từng phần lô 209,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.808.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,905
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174055
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174056
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174057
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174058
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174059
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174060
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174061
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174062
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174063
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174064
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174065
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174066
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174067
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174068
Giá từng phần lô 80,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174069
Giá từng phần lô 307,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174070
Giá từng phần lô 437,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,820
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174071
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174072
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174073
Giá từng phần lô 63,814,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.670.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,222
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174074
Giá từng phần lô 167,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.175.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.993.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174075
Giá từng phần lô 333,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.333.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,995
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174076
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174077
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174078
Giá từng phần lô 131,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.838.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,963
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174079
Giá từng phần lô 338,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174080
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174081
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174082
Giá từng phần lô 103,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,438
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174083
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174084
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174085
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174086
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174087
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174088
Giá từng phần lô 15,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,503
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174089
Giá từng phần lô 121,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174090
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174091
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174092
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174093
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174094
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174095
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174096
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174097
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174098
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,838
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174099
Giá từng phần lô 1,642,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.149.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,633,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174100
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174101
Giá từng phần lô 229,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174102
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174103
Giá từng phần lô 335,027,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.519.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,416
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174104
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174105
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174106
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174107
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174108
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174109
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174110
Giá từng phần lô 1,480,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174111
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174112
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174113
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174114
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174115
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174116
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174117
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174118
Giá từng phần lô 207,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174119
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174120
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174121
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174122
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174123
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174124
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174125
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174126
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174127
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174128
Giá từng phần lô 251,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.267.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,165
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174129
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174130
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174131
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174132
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174133
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174134
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174135
Giá từng phần lô 587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174136
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174137
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174138
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174139
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174140
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174141
Giá từng phần lô 179,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,687,475
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174142
Giá từng phần lô 89,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174143
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174144
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174145
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174146
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174147
Giá từng phần lô 82,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.035.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,620
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174148
Giá từng phần lô 163,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174149
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174150
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174151
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174152
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,438
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174153
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174154
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174155
Giá từng phần lô 284,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174156
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174157
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174158
Giá từng phần lô 143,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174159
Giá từng phần lô 565,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.856.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,482,635
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174160
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174161
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174162
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174163
Giá từng phần lô 55,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.146.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,845
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174164
Giá từng phần lô 3,691,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.584.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,377
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174165
Giá từng phần lô 334,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174166
Giá từng phần lô 268,153,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.707.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,298
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174167
Giá từng phần lô 207,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.594.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,886
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174168
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174169
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174170
Giá từng phần lô 18,558,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.991.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,382
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174171
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174172
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174173
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,003
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174174
Giá từng phần lô 52,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,185
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174175
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174176
Giá từng phần lô 11,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.320.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174177
Giá từng phần lô 62,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174178
Giá từng phần lô 21,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.784.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174179
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174180
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174181
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174182
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.919.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174183
Giá từng phần lô 51,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.493.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174184
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174185
Giá từng phần lô 557,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.035.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,357,895
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174186
Giá từng phần lô 1,695,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,436,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174187
Giá từng phần lô 538,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174188
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174189
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174190
Giá từng phần lô 1,743,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174191
Giá từng phần lô 540,004,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.003.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,068
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174192
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174193
Giá từng phần lô 336,655,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.658.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,828
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174194
Giá từng phần lô 616,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.498.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.811.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,253,103
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174195
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174196
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174197
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174198
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174199
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174200
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174201
Giá từng phần lô 848,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,722,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174202
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174203
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174204
Giá từng phần lô 883,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.634.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,256,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174205
Giá từng phần lô 876,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,145,895
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174206
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174207
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174208
Giá từng phần lô 152,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174209
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174210
Giá từng phần lô 141,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.828.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,745
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174211
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174212
Giá từng phần lô 141,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.768.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,463
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174213
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174214
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174215
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,318
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174216
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,318
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174217
Giá từng phần lô 121,980,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.386.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,709
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174218
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174219
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174220
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174221
Giá từng phần lô 261,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174222
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174223
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174224
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174225
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174226
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174227
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174228
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174229
Giá từng phần lô 39,329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.456.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.530.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,946
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174230
Giá từng phần lô 32,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174231
Giá từng phần lô 543,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174232
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174233
Giá từng phần lô 12,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174234
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174235
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174236
Giá từng phần lô 1,752,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.979.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,292,420
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174237
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174238
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174239
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174240
Giá từng phần lô 179,116,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.587.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.381.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,748
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174241
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174242
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174243
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174244
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174245
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174246
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174247
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174248
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174249
Giá từng phần lô 89,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174250
Giá từng phần lô 2,657,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.530.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.077.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,858,795
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174251
Giá từng phần lô 5,586,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174252
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174253
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174254
Giá từng phần lô 134,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174255
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174256
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174257
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174258
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174259
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174260
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174261
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174262
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174263
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174264
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174265
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174266
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174267
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174268
Giá từng phần lô 1,014,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.186.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,218,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174269
Giá từng phần lô 71,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.891.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,110
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174270
Giá từng phần lô 33,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174271
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174272
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174273
Giá từng phần lô 21,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174274
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174275
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174276
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174277
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174278
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174279
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174280
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174281
Giá từng phần lô 32,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174282
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174283
Giá từng phần lô 457,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174284
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174285
Giá từng phần lô 96,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.796.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174286
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174287
Giá từng phần lô 873,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,097,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174288
Giá từng phần lô 174,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174289
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174290
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174291
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174292
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174293
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174294
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174295
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174296
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174297
Giá từng phần lô 16,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.363.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,495
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174298
Giá từng phần lô 56,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.285.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,838
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174299
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174300
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174301
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174302
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174303
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174304
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174305
Giá từng phần lô 290,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.359.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,357,710
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174306
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174307
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174308
Giá từng phần lô 161,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174309
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174310
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174311
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174312
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174313
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174314
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174315
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174316
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174317
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174318
Giá từng phần lô 44,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174319
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174320
Giá từng phần lô 240,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174321
Giá từng phần lô 28,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.624.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,525
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174322
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174323
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174324
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174325
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174326
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174327
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174328
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174329
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174330
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174331
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174332
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174333
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174334
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174335
Giá từng phần lô 284,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174336
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174337
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174338
Giá từng phần lô 272,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174339
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174340
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174341
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174342
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174343
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174344
Giá từng phần lô 356,159,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.199.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.311.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,394
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174345
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174346
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174347
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174348
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174349
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174350
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174351
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174352
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174353
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174354
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174355
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174356
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174357
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174358
Giá từng phần lô 2,010,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174359
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174360
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174361
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174362
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174363
Giá từng phần lô 35,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.541.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,893
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174364
Giá từng phần lô 37,475,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.232.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,134
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174365
Giá từng phần lô 314,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.411.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,110
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174366
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174367
Giá từng phần lô 609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174368
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174369
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174370
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174371
Giá từng phần lô 157,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.058.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,405
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174372
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174373
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174374
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174375
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174376
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174377
Giá từng phần lô 447,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174378
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174379
Giá từng phần lô 108,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174380
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174381
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174382
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174383
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174384
Giá từng phần lô 23,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.206.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,288
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174385
Giá từng phần lô 48,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.067.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,013
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174386
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174387
Giá từng phần lô 161,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174388
Giá từng phần lô 94,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.350.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,020
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174389
Giá từng phần lô 811,263,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.884.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,168,954
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174390
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174391
Giá từng phần lô 301,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174392
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174393
Giá từng phần lô 2,221,762,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.964.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.555.233.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,326,439
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174394
Giá từng phần lô 2,465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.348.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174395
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174396
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174397
Giá từng phần lô 255,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174398
Giá từng phần lô 687,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.947.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,306,013
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174399
Giá từng phần lô 114,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174400
Giá từng phần lô 41,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->