Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500205734-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500091599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 11,395,740,690 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500202651 - 1,474,000 2.105.715 1.031.800 22,110
2 PP2500202652 - 3,240,000 4.628.572 2.268.000 48,600
3 PP2500202653 - 2,200,000 3.142.858 1.540.000 33,000
4 PP2500202654 - 82,800,000 118.285.715 57.960.000 1,242,000
5 PP2500202655 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 165,375
6 PP2500202656 - 1,181,400 1.687.715 826.980 17,721
7 PP2500202657 - 1,620,000 2.314.286 1.134.000 24,300
8 PP2500202658 - 25,740,000 36.771.429 18.018.000 386,100
9 PP2500202659 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 337,500
10 PP2500202660 - 19,305,000 27.578.572 13.513.500 289,575
11 PP2500202661 - 3,897,600 5.568.000 2.728.320 58,464
12 PP2500202662 - 2,797,200 3.996.000 1.958.040 41,958
13 PP2500202663 - 84,375,000 120.535.715 59.062.500 1,265,625
14 PP2500202664 - 16,250,000 23.214.286 11.375.000 243,750
15 PP2500202665 - 2,370,000 3.385.715 1.659.000 35,550
16 PP2500202666 - 730,000 1.042.858 511.000 10,950
17 PP2500202667 - 12,111,750 17.302.500 8.478.225 181,677
18 PP2500202668 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 354,375
19 PP2500202669 - 5,568,000 7.954.286 3.897.600 83,520
20 PP2500202670 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
21 PP2500202671 - 478,000,000 682.857.143 334.600.000 7,170,000
22 PP2500202672 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 165,375
23 PP2500202673 - 123,108,000 175.868.572 86.175.600 1,846,620
24 PP2500202674 - 493,500,000 705.000.000 345.450.000 7,402,500
25 PP2500202675 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000 3,750,000
26 PP2500202676 - 407,400 582.000 285.180 6,111
27 PP2500202677 - 2,040,000 2.914.286 1.428.000 30,600
28 PP2500202678 - 25,080,000 35.828.572 17.556.000 376,200
29 PP2500202679 - 4,416,000 6.308.572 3.091.200 66,240
30 PP2500202680 - 122,850,000 175.500.000 85.995.000 1,842,750
31 PP2500202681 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 4,650,000
32 PP2500202682 - 846,720 1.209.600 592.704 12,701
33 PP2500202683 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
34 PP2500202684 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
35 PP2500202685 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 3,360,000
36 PP2500202686 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1,530,000
37 PP2500202687 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
38 PP2500202688 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
39 PP2500202689 - 62,993,700 89.991.000 44.095.590 944,906
40 PP2500202690 - 66,615,000 95.164.286 46.630.500 999,225
41 PP2500202691 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 604,800
42 PP2500202692 - 9,072,000 12.960.000 6.350.400 136,080
43 PP2500202693 - 1,656,000 2.365.715 1.159.200 24,840
44 PP2500202694 - 209,160,000 298.800.000 146.412.000 3,137,400
45 PP2500202695 - 2,662,000,000 3.802.857.143 1.863.400.000 39,930,000
46 PP2500202696 - 1,283,893,000 1.834.132.858 898.725.100 19,258,395
47 PP2500202697 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
48 PP2500202698 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
49 PP2500202699 - 672,030,000 960.042.858 470.421.000 10,080,450
50 PP2500202700 - 910,000,000 1.300.000.000 637.000.000 13,650,000
51 PP2500202701 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 66,150
52 PP2500202702 - 28,560,000 40.800.000 19.992.000 428,400
53 PP2500202703 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 64,800
54 PP2500202704 - 8,100,000 11.571.429 5.670.000 121,500
55 PP2500202705 - 26,514,000 37.877.143 18.559.800 397,710
56 PP2500202706 - 123,480,000 176.400.000 86.436.000 1,852,200
57 PP2500202707 - 125,840,000 179.771.429 88.088.000 1,887,600
58 PP2500202708 - 554,400,000 792.000.000 388.080.000 8,316,000
59 PP2500202709 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 850,500
60 PP2500202710 - 10,659,600 15.228.000 7.461.720 159,894
61 PP2500202711 - 8,520,000 12.171.429 5.964.000 127,800
62 PP2500202712 - 41,472,000 59.245.715 29.030.400 622,080
63 PP2500202713 - 8,702,300 12.431.858 6.091.610 130,535
64 PP2500202714 - 16,328,000 23.325.715 11.429.600 244,920
65 PP2500202715 - 89,880,000 128.400.000 62.916.000 1,348,200
66 PP2500202716 - 23,976,000 34.251.429 16.783.200 359,640
67 PP2500202717 - 17,520,300 25.029.000 12.264.210 262,805
68 PP2500202718 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
69 PP2500202719 - 24,700,000 35.285.715 17.290.000 370,500
70 PP2500202720 - 120,750,000 172.500.000 84.525.000 1,811,250
71 PP2500202721 - 20,424,000 29.177.143 14.296.800 306,360
72 PP2500202722 - 120,997,920 172.854.172 84.698.544 1,814,969
73 PP2500202723 - 30,718,800 43.884.000 21.503.160 460,782
74 PP2500202724 - 131,200,000 187.428.572 91.840.000 1,968,000
75 PP2500202725 - 24,040,000 34.342.858 16.828.000 360,600
76 PP2500202726 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 103,950
77 PP2500202727 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 495,000
78 PP2500202728 - 15,600,000 22.285.715 10.920.000 234,000
79 PP2500202729 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 10,500,000
80 PP2500202730 - 24,250,000 34.642.858 16.975.000 363,750
81 PP2500202731 - 57,225,000 81.750.000 40.057.500 858,375
82 PP2500202732 - 19,100,000 27.285.715 13.370.000 286,500
83 PP2500202733 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
84 PP2500202734 - 750,000 1.071.429 525.000 11,250
Mã phần lô PP2500202651
Giá từng phần lô 1,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202652
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202653
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202654
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202655
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202656
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202657
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202658
Giá từng phần lô 25,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202659
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202660
Giá từng phần lô 19,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.513.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202661
Giá từng phần lô 3,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202662
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202663
Giá từng phần lô 84,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202664
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202665
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202666
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202667
Giá từng phần lô 12,111,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.478.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202668
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202669
Giá từng phần lô 5,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202670
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202671
Giá từng phần lô 478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202672
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202673
Giá từng phần lô 123,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202674
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202675
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202676
Giá từng phần lô 407,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202677
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202678
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202679
Giá từng phần lô 4,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.091.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202680
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202681
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202682
Giá từng phần lô 846,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202683
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202684
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202685
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202686
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202687
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202688
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202689
Giá từng phần lô 62,993,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.095.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202690
Giá từng phần lô 66,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202691
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202692
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202693
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202694
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202695
Giá từng phần lô 2,662,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.863.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202696
Giá từng phần lô 1,283,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.132.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.725.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,258,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202697
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202698
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202699
Giá từng phần lô 672,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202700
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202701
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202702
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202703
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202704
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202705
Giá từng phần lô 26,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.559.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202706
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202707
Giá từng phần lô 125,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202708
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202709
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202710
Giá từng phần lô 10,659,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.461.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202711
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202712
Giá từng phần lô 41,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202713
Giá từng phần lô 8,702,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.431.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.091.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202714
Giá từng phần lô 16,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.429.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202715
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202716
Giá từng phần lô 23,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.783.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202717
Giá từng phần lô 17,520,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.264.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202718
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202719
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202720
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202721
Giá từng phần lô 20,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.296.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202722
Giá từng phần lô 120,997,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.854.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.698.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202723
Giá từng phần lô 30,718,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.503.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202724
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202725
Giá từng phần lô 24,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202726
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202727
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202728
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202729
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202730
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202731
Giá từng phần lô 57,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202732
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202733
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Mã phần lô PP2500202734
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->