Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500512426-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500289581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 40,434,858,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500532914 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
2 PP2500532915 - 33,280,000 47.542.858 23.296.000
3 PP2500532916 - 6,536,000 9.337.143 4.575.200
4 PP2500532917 - 29,250,000 41.785.715 20.475.000
5 PP2500532918 - 5,775,000 8.250.001 4.042.500
6 PP2500532919 - 2,385,000 3.407.143 1.669.500
7 PP2500532920 - 46,452,000 66.360.001 32.516.400
8 PP2500532921 - 6,672,000 9.531.429 4.670.400
9 PP2500532922 - 56,280,000 80.400.001 39.396.000
10 PP2500532923 - 8,400,000 12.000.001 5.880.000
11 PP2500532924 - 194,250,000 277.500.001 135.975.000
12 PP2500532925 - 38,088,750 54.412.501 26.662.125
13 PP2500532926 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000
14 PP2500532927 - 28,250,000 40.357.143 19.775.000
15 PP2500532928 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
16 PP2500532929 - 106,470,000 152.100.001 74.529.000
17 PP2500532930 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000
18 PP2500532931 - 79,750,000 113.928.572 55.825.000
19 PP2500532932 - 205,500,000 293.571.429 143.850.000
20 PP2500532933 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000
21 PP2500532934 - 16,065,000 22.950.001 11.245.500
22 PP2500532935 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
23 PP2500532936 - 178,560,000 255.085.715 124.992.000
24 PP2500532937 - 188,000,000 268.571.429 131.600.000
25 PP2500532938 - 97,000,000 138.571.429 67.900.000
26 PP2500532939 - 17,370,000 24.814.286 12.159.000
27 PP2500532940 - 109,200,000 156.000.001 76.440.000
28 PP2500532941 - 5,250,000 7.500.001 3.675.000
29 PP2500532942 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000
30 PP2500532943 - 19,950,000 28.500.001 13.965.000
31 PP2500532944 - 87,300,000 124.714.286 61.110.000
32 PP2500532945 - 56,700,000 81.000.001 39.690.000
33 PP2500532946 - 12,600,000 18.000.001 8.820.000
34 PP2500532947 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000
35 PP2500532948 - 13,700,000 19.571.429 9.590.000
36 PP2500532949 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
37 PP2500532950 - 17,325,000 24.750.001 12.127.500
38 PP2500532951 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000
39 PP2500532952 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000
40 PP2500532953 - 1,470,000 2.100.001 1.029.000
41 PP2500532954 - 491,400,000 702.000.001 343.980.000
42 PP2500532955 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000
43 PP2500532956 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
44 PP2500532957 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000
45 PP2500532958 - 384,000,000 548.571.429 268.800.000
46 PP2500532959 - 420,000,000 600.000.001 294.000.000
47 PP2500532960 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000
48 PP2500532961 - 420,000,000 600.000.001 294.000.000
49 PP2500532962 - 370,000,000 528.571.429 259.000.000
50 PP2500532963 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
51 PP2500532964 - 5,520,000 7.885.715 3.864.000
52 PP2500532965 - 47,300,000 67.571.429 33.110.000
53 PP2500532966 - 60,472,000 86.388.572 42.330.400
54 PP2500532967 - 15,120,000 21.600.001 10.584.000
55 PP2500532968 - 164,440,000 234.914.286 115.108.000
56 PP2500532969 - 106,920,000 152.742.858 74.844.000
57 PP2500532970 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000
58 PP2500532971 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000
59 PP2500532972 - 101,400,000 144.857.143 70.980.000
60 PP2500532973 - 232,500,000 332.142.858 162.750.000
61 PP2500532974 - 158,800,000 226.857.143 111.160.000
62 PP2500532975 - 44,718,000 63.882.858 31.302.600
63 PP2500532976 - 4,300,000 6.142.858 3.010.000
64 PP2500532977 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000
65 PP2500532978 - 310,800,000 444.000.001 217.560.000
66 PP2500532979 - 4,240,000 6.057.143 2.968.000
67 PP2500532980 - 1,620,000 2.314.286 1.134.000
68 PP2500532981 - 1,113,000,000 1.590.000.001 779.100.000
69 PP2500532982 - 765,000,000 1.092.857.143 535.500.000
70 PP2500532983 - 91,800,000 131.142.858 64.260.000
71 PP2500532984 - 32,340,000 46.200.001 22.638.000
72 PP2500532985 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
73 PP2500532986 - 69,864,000 99.805.715 48.904.800
74 PP2500532987 - 259,200,000 370.285.715 181.440.000
75 PP2500532988 - 1,250,000 1.785.715 875.000
76 PP2500532989 - 31,500,000 45.000.001 22.050.000
77 PP2500532990 - 161,000,000 230.000.001 112.700.000
78 PP2500532991 - 13,125,000 18.750.001 9.187.500
79 PP2500532992 - 498,750,000 712.500.001 349.125.000
80 PP2500532993 - 588,000,000 840.000.001 411.600.000
81 PP2500532994 - 70,000,000 100.000.001 49.000.000
82 PP2500532995 - 159,900,000 228.428.572 111.930.000
83 PP2500532996 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
84 PP2500532997 - 700,000,000 1.000.000.001 490.000.000
85 PP2500532998 - 732,000,000 1.045.714.286 512.400.000
86 PP2500532999 - 823,500,000 1.176.428.572 576.450.000
87 PP2500533000 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000
88 PP2500533001 - 210,000,000 300.000.001 147.000.000
89 PP2500533002 - 249,350,000 356.214.286 174.545.000
90 PP2500533003 - 256,710,000 366.728.572 179.697.000
91 PP2500533004 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
92 PP2500533005 - 232,000,000 331.428.572 162.400.000
93 PP2500533006 - 430,000,000 614.285.715 301.000.000
94 PP2500533007 - 381,000,000 544.285.715 266.700.000
95 PP2500533008 - 176,400,000 252.000.001 123.480.000
96 PP2500533009 - 149,940,000 214.200.001 104.958.000
97 PP2500533010 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000
98 PP2500533011 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000
99 PP2500533012 - 32,113,200 45.876.001 22.479.240
100 PP2500533013 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000
101 PP2500533014 - 9,014,400 12.877.715 6.310.080
102 PP2500533015 - 27,300,000 39.000.001 19.110.000
103 PP2500533016 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000
104 PP2500533017 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000
105 PP2500533018 - 315,000,000 450.000.001 220.500.000
106 PP2500533019 - 504,000,000 720.000.001 352.800.000
107 PP2500533020 - 81,600,000 116.571.429 57.120.000
108 PP2500533021 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000
109 PP2500533022 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000
110 PP2500533023 - 164,700,000 235.285.715 115.290.000
111 PP2500533024 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
112 PP2500533025 - 201,120,000 287.314.286 140.784.000
113 PP2500533026 - 238,400,000 340.571.429 166.880.000
114 PP2500533027 - 263,560,000 376.514.286 184.492.000
115 PP2500533028 - 263,560,000 376.514.286 184.492.000
116 PP2500533029 - 325,000,000 464.285.715 227.500.000
117 PP2500533030 - 877,800,000 1.254.000.001 614.460.000
118 PP2500533031 - 864,000,000 1.234.285.715 604.800.000
119 PP2500533032 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000
120 PP2500533033 - 208,800,000 298.285.715 146.160.000
121 PP2500533034 - 420,000,000 600.000.001 294.000.000
122 PP2500533035 - 830,000,000 1.185.714.286 581.000.000
123 PP2500533036 - 16,800,000 24.000.001 11.760.000
124 PP2500533037 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000
125 PP2500533038 - 32,130,000 45.900.001 22.491.000
126 PP2500533039 - 131,450,000 187.785.715 92.015.000
127 PP2500533040 - 6,780,960 9.687.086 4.746.672
128 PP2500533041 - 1,860,000 2.657.143 1.302.000
129 PP2500533042 - 56,952,000 81.360.001 39.866.400
130 PP2500533043 - 50,400,000 72.000.001 35.280.000
131 PP2500533044 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000
132 PP2500533045 - 107,352,000 153.360.001 75.146.400
133 PP2500533046 - 215,700,000 308.142.858 150.990.000
134 PP2500533047 - 11,680,000 16.685.715 8.176.000
135 PP2500533048 - 109,872,000 156.960.001 76.910.400
136 PP2500533049 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000
137 PP2500533050 - 54,390,000 77.700.001 38.073.000
138 PP2500533051 - 2,460,000 3.514.286 1.722.000
139 PP2500533052 - 31,500,000 45.000.001 22.050.000
140 PP2500533053 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000
141 PP2500533054 - 10,300,000 14.714.286 7.210.000
142 PP2500533055 - 2,160,000 3.085.715 1.512.000
143 PP2500533056 - 84,000,000 120.000.001 58.800.000
144 PP2500533057 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
145 PP2500533058 - 27,720,000 39.600.001 19.404.000
146 PP2500533059 - 27,930,000 39.900.001 19.551.000
147 PP2500533060 - 204,000,000 291.428.572 142.800.000
148 PP2500533061 - 115,920,000 165.600.001 81.144.000
149 PP2500533062 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
150 PP2500533063 - 17,280,000 24.685.715 12.096.000
151 PP2500533064 - 53,540,000 76.485.715 37.478.000
152 PP2500533065 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
153 PP2500533066 - 175,500,000 250.714.286 122.850.000
154 PP2500533067 - 4,200,000 6.000.001 2.940.000
155 PP2500533068 - 22,170,960 31.672.801 15.519.672
156 PP2500533069 - 197,000,000 281.428.572 137.900.000
157 PP2500533070 - 58,120,000 83.028.572 40.684.000
158 PP2500533071 - 25,080,000 35.828.572 17.556.000
159 PP2500533072 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000
160 PP2500533073 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
161 PP2500533074 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
162 PP2500533075 - 632,000,000 902.857.143 442.400.000
163 PP2500533076 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000
164 PP2500533077 - 139,975,000 199.964.286 97.982.500
165 PP2500533078 - 14,600,000 20.857.143 10.220.000
166 PP2500533079 - 357,000,000 510.000.001 249.900.000
167 PP2500533080 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000
168 PP2500533081 - 30,240,000 43.200.001 21.168.000
169 PP2500533082 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800
170 PP2500533083 - 56,000,000 80.000.001 39.200.000
171 PP2500533084 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000
172 PP2500533085 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000
173 PP2500533086 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
174 PP2500533087 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
175 PP2500533088 - 80,400,000 114.857.143 56.280.000
176 PP2500533089 - 525,000,000 750.000.001 367.500.000
177 PP2500533090 - 473,245,000 676.064.286 331.271.500
178 PP2500533091 - 148,200,000 211.714.286 103.740.000
179 PP2500533092 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000
180 PP2500533093 - 140,280,000 200.400.001 98.196.000
181 PP2500533094 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000
182 PP2500533095 - 10,300,000 14.714.286 7.210.000
183 PP2500533096 - 66,120,000 94.457.143 46.284.000
184 PP2500533097 - 151,200,000 216.000.001 105.840.000
185 PP2500533098 - 156,834,000 224.048.572 109.783.800
186 PP2500533099 - 10,560,000 15.085.715 7.392.000
187 PP2500533100 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000
188 PP2500533101 - 35,200,000 50.285.715 24.640.000
189 PP2500533102 - 95,952,000 137.074.286 67.166.400
190 PP2500533103 - 1,310,400 1.872.001 917.280
191 PP2500533104 - 78,064,000 111.520.001 54.644.800
192 PP2500533105 - 60,100,000 85.857.143 42.070.000
193 PP2500533106 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000
194 PP2500533107 - 696,000,000 994.285.715 487.200.000
195 PP2500533108 - 64,800,000 92.571.429 45.360.000
196 PP2500533109 - 34,560,000 49.371.429 24.192.000
197 PP2500533110 - 320,000,000 457.142.858 224.000.000
198 PP2500533111 - 368,960,000 527.085.715 258.272.000
199 PP2500533112 - 10,710,000 15.300.001 7.497.000
200 PP2500533113 - 43,080,000 61.542.858 30.156.000
201 PP2500533114 - 100,800,000 144.000.001 70.560.000
202 PP2500533115 - 173,400,000 247.714.286 121.380.000
203 PP2500533116 - 20,160,000 28.800.001 14.112.000
204 PP2500533117 - 189,000,000 270.000.001 132.300.000
205 PP2500533118 - 298,872,000 426.960.001 209.210.400
206 PP2500533119 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
207 PP2500533120 - 954,800,000 1.364.000.001 668.360.000
208 PP2500533121 - 66,150,000 94.500.001 46.305.000
209 PP2500533122 - 96,444,000 137.777.143 67.510.800
210 PP2500533123 - 187,200,000 267.428.572 131.040.000
211 PP2500533124 - 778,652,000 1.112.360.001 545.056.400
212 PP2500533125 - 90,720,000 129.600.001 63.504.000
213 PP2500533126 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000
214 PP2500533127 - 165,600,000 236.571.429 115.920.000
215 PP2500533128 - 105,000,000 150.000.001 73.500.000
216 PP2500533129 - 258,000,000 368.571.429 180.600.000
217 PP2500533130 - 299,880,000 428.400.001 209.916.000
218 PP2500533131 - 27,792,000 39.702.858 19.454.400
219 PP2500533132 - 151,200,000 216.000.001 105.840.000
220 PP2500533133 - 321,300,000 459.000.001 224.910.000
221 PP2500533134 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000
222 PP2500533135 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000
223 PP2500533136 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000
224 PP2500533137 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000
225 PP2500533138 - 520,800 744.001 364.560
226 PP2500533139 - 7,340,000 10.485.715 5.138.000
227 PP2500533140 - 59,600,000 85.142.858 41.720.000
228 PP2500533141 - 27,900,000 39.857.143 19.530.000
229 PP2500533142 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000
230 PP2500533143 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000
231 PP2500533144 - 235,200,000 336.000.001 164.640.000
232 PP2500533145 - 60,900,000 87.000.001 42.630.000
233 PP2500533146 - 211,050,000 301.500.001 147.735.000
234 PP2500533147 - 357,500,000 510.714.286 250.250.000
235 PP2500533148 - 314,375,000 449.107.143 220.062.500
236 PP2500533149 - 290,000 414.286 203.000
237 PP2500533150 - 44,800,000 64.000.001 31.360.000
238 PP2500533151 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000
239 PP2500533152 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
240 PP2500533153 - 588,000,000 840.000.001 411.600.000
241 PP2500533154 - 6,110,000 8.728.572 4.277.000
242 PP2500533155 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000
243 PP2500533156 - 109,725,000 156.750.001 76.807.500
244 PP2500533157 - 595,100,000 850.142.858 416.570.000
245 PP2500533158 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
Mã phần lô PP2500532914
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532915
Giá từng phần lô 33,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532916
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532917
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532918
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532919
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532920
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532921
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532922
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532923
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532924
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532925
Giá từng phần lô 38,088,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.412.501
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.662.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532926
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532927
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532928
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532929
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532930
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532931
Giá từng phần lô 79,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532932
Giá từng phần lô 205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532933
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532934
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532935
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532936
Giá từng phần lô 178,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532937
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532938
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532939
Giá từng phần lô 17,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532940
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532941
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532942
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532943
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532944
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532945
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532946
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532947
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532948
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532949
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532950
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532951
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532952
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532953
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532954
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532955
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532956
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532957
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532958
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532959
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532960
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532961
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532962
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532963
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532964
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532965
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532966
Giá từng phần lô 60,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.330.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532967
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532968
Giá từng phần lô 164,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532969
Giá từng phần lô 106,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532970
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532971
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532972
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532973
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532974
Giá từng phần lô 158,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532975
Giá từng phần lô 44,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.882.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.302.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532976
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532977
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532978
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532979
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532980
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532981
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532982
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532983
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532984
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532985
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532986
Giá từng phần lô 69,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.904.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532987
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532988
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532989
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532990
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532991
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532992
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532993
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532994
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532995
Giá từng phần lô 159,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532996
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532997
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532998
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500532999
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533000
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533001
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533002
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533003
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533004
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533005
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533006
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533007
Giá từng phần lô 381,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533008
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533009
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533010
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533011
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533012
Giá từng phần lô 32,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.876.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.479.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533013
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533014
Giá từng phần lô 9,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.877.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533015
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533016
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533017
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533018
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533019
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533020
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533021
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533022
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533023
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533024
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533025
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533026
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533027
Giá từng phần lô 263,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533028
Giá từng phần lô 263,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533029
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533030
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533031
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533032
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533033
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533034
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533035
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533036
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533037
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533038
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533039
Giá từng phần lô 131,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533040
Giá từng phần lô 6,780,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.687.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533041
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533042
Giá từng phần lô 56,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.360.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.866.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533043
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533044
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533045
Giá từng phần lô 107,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.360.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.146.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533046
Giá từng phần lô 215,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533047
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533048
Giá từng phần lô 109,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.960.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533049
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533050
Giá từng phần lô 54,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533051
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533052
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533053
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533054
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533055
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533056
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533057
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533058
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533059
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533060
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533061
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533062
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533063
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533064
Giá từng phần lô 53,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533065
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533066
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533067
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533068
Giá từng phần lô 22,170,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.672.801
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.519.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533069
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533070
Giá từng phần lô 58,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533071
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533072
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533073
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533074
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533075
Giá từng phần lô 632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533076
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533077
Giá từng phần lô 139,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533078
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533079
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533080
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533081
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533082
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533083
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533084
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533085
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533086
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533087
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533088
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533089
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533090
Giá từng phần lô 473,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533091
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533092
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533093
Giá từng phần lô 140,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533094
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533095
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533096
Giá từng phần lô 66,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533097
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533098
Giá từng phần lô 156,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.783.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533099
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533100
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533101
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533102
Giá từng phần lô 95,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533103
Giá từng phần lô 1,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533104
Giá từng phần lô 78,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.520.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533105
Giá từng phần lô 60,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533106
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533107
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533108
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533109
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533110
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533111
Giá từng phần lô 368,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533112
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533113
Giá từng phần lô 43,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533114
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533115
Giá từng phần lô 173,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533116
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533117
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533118
Giá từng phần lô 298,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.960.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.210.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533119
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533120
Giá từng phần lô 954,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533121
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533122
Giá từng phần lô 96,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.510.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533123
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533124
Giá từng phần lô 778,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.360.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.056.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533125
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533126
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533127
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533128
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533129
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533130
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533131
Giá từng phần lô 27,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533132
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533133
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533134
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533135
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533136
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533137
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533138
Giá từng phần lô 520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533139
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533140
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533141
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533142
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533143
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533144
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533145
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533146
Giá từng phần lô 211,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533147
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533148
Giá từng phần lô 314,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533149
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533150
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533151
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533152
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533153
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533154
Giá từng phần lô 6,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533155
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533156
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533157
Giá từng phần lô 595,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533158
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->