Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic cho khoa Dược

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400272624-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic cho khoa Dược
Số hiệu KHLCNT PL2400160762
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,763,505,870 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400151232 - KD.GE.24.001 15,000,000 225,000
2 PP2400151233 - KD.GE.24.002 112,000,000 1,680,000
3 PP2400151234 - KD.GE.24.003 37,050,000 555,750
4 PP2400151235 - KD.GE.24.004 22,198,050 332,970
5 PP2400151236 - KD.GE.24.005 16,000,000 240,000
6 PP2400151237 - KD.GE.24.006 3,556,000 53,340
7 PP2400151238 - KD.GE.24.007 120,000,000 1,800,000
8 PP2400151239 - KD.GE.24.008 32,000,000 480,000
9 PP2400151240 - KD.GE.24.009 76,800,000 1,152,000
10 PP2400151241 - KD.GE.24.010 47,400,000 711,000
11 PP2400151242 - KD.GE.24.011 314,600 4,719
12 PP2400151243 - KD.GE.24.012 4,998,000 74,970
13 PP2400151244 - KD.GE.24.013 14,124,000 211,860
14 PP2400151245 - KD.GE.24.014 167,500,000 2,512,500
15 PP2400151246 - KD.GE.24.015 51,250,000 768,750
16 PP2400151247 - KD.GE.24.016 1,815,500 27,232
17 PP2400151248 - KD.GE.24.017 70,500,000 1,057,500
18 PP2400151249 - KD.GE.24.018 1,880,000 28,200
19 PP2400151250 - KD.GE.24.019 214,200,000 3,213,000
20 PP2400151251 - KD.GE.24.020 7,000,000 105,000
21 PP2400151252 - KD.GE.24.021 2,500,000 37,500
22 PP2400151253 - KD.GE.24.022 25,530,000 382,950
23 PP2400151254 - KD.GE.24.023 528,360,000 7,925,400
24 PP2400151255 - KD.GE.24.024 262,500 3,937
25 PP2400151256 - KD.GE.24.025 227,500,000 3,412,500
26 PP2400151257 - KD.GE.24.026 49,710,000 745,650
27 PP2400151258 - KD.GE.24.027 930,000,000 13,950,000
28 PP2400151259 - KD.GE.24.028 66,000,000 990,000
29 PP2400151260 - KD.GE.24.029 152,124,000 2,281,860
30 PP2400151261 - KD.GE.24.030 62,671,000 940,065
31 PP2400151262 - KD.GE.24.031 4,500,000 67,500
32 PP2400151263 - KD.GE.24.032 126,825,000 1,902,375
33 PP2400151264 - KD.GE.24.033 22,680,000 340,200
34 PP2400151265 - KD.GE.24.034 4,320,000 64,800
35 PP2400151266 - KD.GE.24.035 3,477,000 52,155
36 PP2400151267 - KD.GE.24.036 270,000 4,050
37 PP2400151268 - KD.GE.24.037 5,500,000 82,500
38 PP2400151269 - KD.GE.24.038 2,835,000 42,525
39 PP2400151270 - KD.GE.24.039 11,550,000 173,250
40 PP2400151271 - KD.GE.24.040 96,075,000 1,441,125
41 PP2400151272 - KD.GE.24.041 21,000,000 315,000
42 PP2400151273 - KD.GE.24.042 3,600,000 54,000
43 PP2400151274 - KD.GE.24.043 1,150,000 17,250
44 PP2400151275 - KD.GE.24.044 350,000,000 5,250,000
45 PP2400151276 - KD.GE.24.045 620,000,000 9,300,000
46 PP2400151277 - KD.GE.24.046 14,599,620 218,994
47 PP2400151278 - KD.GE.24.047 3,060,000 45,900
48 PP2400151279 - KD.GE.24.048 210,000 3,150
49 PP2400151280 - KD.GE.24.049 15,000,000 225,000
50 PP2400151281 - KD.GE.24.050 57,750,000 866,250
51 PP2400151282 - KD.GE.24.051 15,000,000 225,000
52 PP2400151283 - KD.GE.24.052 5,808,600 87,129
53 PP2400151284 - KD.GE.24.053 7,686,000 115,290
54 PP2400151285 - KD.GE.24.054 544,000,000 8,160,000
55 PP2400151286 - KD.GE.24.055 450,000,000 6,750,000
56 PP2400151287 - KD.GE.24.056 89,250,000 1,338,750
57 PP2400151288 - KD.GE.24.057 105,000,000 1,575,000
58 PP2400151289 - KD.GE.24.058 230,000 3,450
59 PP2400151290 - KD.GE.24.059 5,775,000 86,625
60 PP2400151291 - KD.GE.24.060 6,536,000 98,040
61 PP2400151292 - KD.GE.24.061 201,735,000 3,026,025
62 PP2400151293 - KD.GE.24.062 25,900,000 388,500
63 PP2400151294 - KD.GE.24.063 4,498,200 67,473
64 PP2400151295 - KD.GE.24.064 228,000,000 3,420,000
65 PP2400151296 - KD.GE.24.065 225,000,000 3,375,000
66 PP2400151297 - KD.GE.24.066 15,750,000 236,250
67 PP2400151298 - KD.GE.24.067 15,900,000 238,500
68 PP2400151299 - KD.GE.24.068 44,100,000 661,500
69 PP2400151300 - KD.GE.24.069 72,600,000 1,089,000
70 PP2400151301 - KD.GE.24.070 21,000,000 315,000
71 PP2400151302 - KD.GE.24.071 570,000,000 8,550,000
72 PP2400151303 - KD.GE.24.072 3,020,000 45,300
73 PP2400151304 - KD.GE.24.073 27,280,000 409,200
74 PP2400151305 - KD.GE.24.074 357,000,000 5,355,000
75 PP2400151306 - KD.GE.24.075 55,200 828
76 PP2400151307 - KD.GE.24.076 4,020,000 60,300
77 PP2400151308 - KD.GE.24.077 237,000,000 3,555,000
78 PP2400151309 - KD.GE.24.078 126,000,000 1,890,000
79 PP2400151310 - KD.GE.24.079 221,200,000 3,318,000
80 PP2400151311 - KD.GE.24.080 2,940,000 44,100
81 PP2400151312 - KD.GE.24.081 4,399,500 65,992
82 PP2400151313 - KD.GE.24.082 1,640,000,000 24,600,000
83 PP2400151314 - KD.GE.24.083 6,400,000 96,000
84 PP2400151315 - KD.GE.24.084 96,153,000 1,442,295
85 PP2400151316 - KD.GE.24.085 30,240,000 453,600
86 PP2400151317 - KD.GE.24.086 17,850,000 267,750
87 PP2400151318 - KD.GE.24.087 15,215,000 228,225
88 PP2400151319 - KD.GE.24.088 26,900,000 403,500
89 PP2400151320 - KD.GE.24.089 1,960,000,000 29,400,000
90 PP2400151321 - KD.GE.24.090 1,045,000,000 15,675,000
91 PP2400151322 - KD.GE.24.091 207,600,000 3,114,000
92 PP2400151323 - KD.GE.24.092 1,280,000 19,200
93 PP2400151324 - KD.GE.24.093 125,000,000 1,875,000
94 PP2400151325 - KD.GE.24.094 84,000,000 1,260,000
95 PP2400151326 - KD.GE.24.095 4,410,000 66,150
96 PP2400151327 - KD.GE.24.096 6,900,000 103,500
97 PP2400151328 - KD.GE.24.097 31,200,000 468,000
98 PP2400151329 - KD.GE.24.098 19,500,000 292,500
99 PP2400151330 - KD.GE.24.099 954,000 14,310
100 PP2400151331 - KD.GE.24.100 14,400,000 216,000
101 PP2400151332 - KD.GE.24.101 378,000 5,670
102 PP2400151333 - KD.GE.24.102 969,000 14,535
103 PP2400151334 - KD.GE.24.103 144,000 2,160
104 PP2400151335 - KD.GE.24.104 1,129,000 16,935
105 PP2400151336 - KD.GE.24.105 2,553,000 38,295
106 PP2400151337 - KD.GE.24.106 292,000 4,380
107 PP2400151338 - KD.GE.24.107 3,280,000 49,200
108 PP2400151339 - KD.GE.24.108 362,000 5,430
109 PP2400151340 - KD.GE.24.109 1,320,500 19,807
110 PP2400151341 - KD.GE.24.110 24,500,000 367,500
111 PP2400151342 - KD.GE.24.111 6,500,000 97,500
112 PP2400151343 - KD.GE.24.112 37,580,000 563,700
113 PP2400151344 - KD.GE.24.113 3,900,000 58,500
114 PP2400151345 - KD.GE.24.114 14,000 210
115 PP2400151346 - KD.GE.24.115 66,000,000 990,000
116 PP2400151347 - KD.GE.24.116 120,200,000 1,803,000
117 PP2400151348 - KD.GE.24.117 21,200,000 318,000
118 PP2400151349 - KD.GE.24.118 5,691,000 85,365
119 PP2400151350 - KD.GE.24.119 31,907,400 478,611
120 PP2400151351 - KD.GE.24.120 22,750,000 341,250
121 PP2400151352 - KD.GE.24.121 181,500,000 2,722,500
122 PP2400151353 - KD.GE.24.122 78,760,000 1,181,400
123 PP2400151354 - KD.GE.24.123 216,000,000 3,240,000
124 PP2400151355 - KD.GE.24.124 202,400,000 3,036,000
125 PP2400151356 - KD.GE.24.125 654,885,000 9,823,275
126 PP2400151357 - KD.GE.24.126 1,312,502,200 19,687,533
127 PP2400151358 - KD.GE.24.127 498,750,000 7,481,250
128 PP2400151359 - KD.GE.24.128 202,125,000 3,031,875
129 PP2400151360 - KD.GE.24.129 92,400,000 1,386,000
130 PP2400151361 - KD.GE.24.130 9,500,000 142,500
131 PP2400151362 - KD.GE.24.131 15,920,000 238,800
132 PP2400151363 - KD.GE.24.132 11,600,000 174,000
133 PP2400151364 - KD.GE.24.133 5,250,000 78,750
134 PP2400151365 - KD.GE.24.134 4,800,000 72,000
135 PP2400151366 - KD.GE.24.135 60,060,000 900,900
136 PP2400151367 - KD.GE.24.136 2,560,000 38,400
137 PP2400151368 - KD.GE.24.137 21,100,000 316,500
138 PP2400151369 - KD.GE.24.138 256,000,000 3,840,000
139 PP2400151370 - KD.GE.24.139 8,400,000 126,000
140 PP2400151371 - KD.GE.24.140 135,000,000 2,025,000
141 PP2400151372 - KD.GE.24.141 970,000,000 14,550,000
142 PP2400151373 - KD.GE.24.142 12,800,000 192,000
143 PP2400151374 - KD.GE.24.143 51,996,000 779,940
144 PP2400151375 - KD.GE.24.144 5,040,000 75,600
145 PP2400151376 - KD.GE.24.145 8,800,000 132,000
146 PP2400151377 - KD.GE.24.146 357,000 5,355
KD.GE.24.001
Mã phần lô PP2400151232
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.002
Mã phần lô PP2400151233
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.003
Mã phần lô PP2400151234
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.004
Mã phần lô PP2400151235
Giá từng phần lô 22,198,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.005
Mã phần lô PP2400151236
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.006
Mã phần lô PP2400151237
Giá từng phần lô 3,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.007
Mã phần lô PP2400151238
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.008
Mã phần lô PP2400151239
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.009
Mã phần lô PP2400151240
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.010
Mã phần lô PP2400151241
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.011
Mã phần lô PP2400151242
Giá từng phần lô 314,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.012
Mã phần lô PP2400151243
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.013
Mã phần lô PP2400151244
Giá từng phần lô 14,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.014
Mã phần lô PP2400151245
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.015
Mã phần lô PP2400151246
Giá từng phần lô 51,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.016
Mã phần lô PP2400151247
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,232
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.017
Mã phần lô PP2400151248
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.018
Mã phần lô PP2400151249
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.019
Mã phần lô PP2400151250
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.020
Mã phần lô PP2400151251
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.021
Mã phần lô PP2400151252
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.022
Mã phần lô PP2400151253
Giá từng phần lô 25,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.023
Mã phần lô PP2400151254
Giá từng phần lô 528,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,925,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.024
Mã phần lô PP2400151255
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.025
Mã phần lô PP2400151256
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.026
Mã phần lô PP2400151257
Giá từng phần lô 49,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.027
Mã phần lô PP2400151258
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.028
Mã phần lô PP2400151259
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.029
Mã phần lô PP2400151260
Giá từng phần lô 152,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.030
Mã phần lô PP2400151261
Giá từng phần lô 62,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,065
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.031
Mã phần lô PP2400151262
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.032
Mã phần lô PP2400151263
Giá từng phần lô 126,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.033
Mã phần lô PP2400151264
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.034
Mã phần lô PP2400151265
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.035
Mã phần lô PP2400151266
Giá từng phần lô 3,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,155
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.036
Mã phần lô PP2400151267
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.037
Mã phần lô PP2400151268
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.038
Mã phần lô PP2400151269
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.039
Mã phần lô PP2400151270
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.040
Mã phần lô PP2400151271
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.041
Mã phần lô PP2400151272
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.042
Mã phần lô PP2400151273
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.043
Mã phần lô PP2400151274
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.044
Mã phần lô PP2400151275
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.045
Mã phần lô PP2400151276
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.046
Mã phần lô PP2400151277
Giá từng phần lô 14,599,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,994
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.047
Mã phần lô PP2400151278
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.048
Mã phần lô PP2400151279
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.049
Mã phần lô PP2400151280
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.050
Mã phần lô PP2400151281
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.051
Mã phần lô PP2400151282
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.052
Mã phần lô PP2400151283
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,129
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.053
Mã phần lô PP2400151284
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,290
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.054
Mã phần lô PP2400151285
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.055
Mã phần lô PP2400151286
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.056
Mã phần lô PP2400151287
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.057
Mã phần lô PP2400151288
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.058
Mã phần lô PP2400151289
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.059
Mã phần lô PP2400151290
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.060
Mã phần lô PP2400151291
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.061
Mã phần lô PP2400151292
Giá từng phần lô 201,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,025
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.062
Mã phần lô PP2400151293
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.063
Mã phần lô PP2400151294
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.064
Mã phần lô PP2400151295
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.065
Mã phần lô PP2400151296
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.066
Mã phần lô PP2400151297
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.067
Mã phần lô PP2400151298
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.068
Mã phần lô PP2400151299
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.069
Mã phần lô PP2400151300
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.070
Mã phần lô PP2400151301
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.071
Mã phần lô PP2400151302
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.072
Mã phần lô PP2400151303
Giá từng phần lô 3,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.073
Mã phần lô PP2400151304
Giá từng phần lô 27,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.074
Mã phần lô PP2400151305
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.075
Mã phần lô PP2400151306
Giá từng phần lô 55,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 828
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.076
Mã phần lô PP2400151307
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.077
Mã phần lô PP2400151308
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.078
Mã phần lô PP2400151309
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.079
Mã phần lô PP2400151310
Giá từng phần lô 221,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.080
Mã phần lô PP2400151311
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.081
Mã phần lô PP2400151312
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.082
Mã phần lô PP2400151313
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.083
Mã phần lô PP2400151314
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.084
Mã phần lô PP2400151315
Giá từng phần lô 96,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,295
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.085
Mã phần lô PP2400151316
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.086
Mã phần lô PP2400151317
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.087
Mã phần lô PP2400151318
Giá từng phần lô 15,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,225
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.088
Mã phần lô PP2400151319
Giá từng phần lô 26,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.089
Mã phần lô PP2400151320
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.090
Mã phần lô PP2400151321
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.091
Mã phần lô PP2400151322
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.092
Mã phần lô PP2400151323
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.093
Mã phần lô PP2400151324
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.094
Mã phần lô PP2400151325
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.095
Mã phần lô PP2400151326
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.096
Mã phần lô PP2400151327
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.097
Mã phần lô PP2400151328
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.098
Mã phần lô PP2400151329
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.099
Mã phần lô PP2400151330
Giá từng phần lô 954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,310
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.100
Mã phần lô PP2400151331
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.101
Mã phần lô PP2400151332
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.102
Mã phần lô PP2400151333
Giá từng phần lô 969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,535
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.103
Mã phần lô PP2400151334
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.104
Mã phần lô PP2400151335
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,935
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.105
Mã phần lô PP2400151336
Giá từng phần lô 2,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,295
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.106
Mã phần lô PP2400151337
Giá từng phần lô 292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.107
Mã phần lô PP2400151338
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.108
Mã phần lô PP2400151339
Giá từng phần lô 362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.109
Mã phần lô PP2400151340
Giá từng phần lô 1,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,807
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.110
Mã phần lô PP2400151341
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.111
Mã phần lô PP2400151342
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.112
Mã phần lô PP2400151343
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.113
Mã phần lô PP2400151344
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.114
Mã phần lô PP2400151345
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.115
Mã phần lô PP2400151346
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.116
Mã phần lô PP2400151347
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.117
Mã phần lô PP2400151348
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.118
Mã phần lô PP2400151349
Giá từng phần lô 5,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,365
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.119
Mã phần lô PP2400151350
Giá từng phần lô 31,907,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,611
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.120
Mã phần lô PP2400151351
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.121
Mã phần lô PP2400151352
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.122
Mã phần lô PP2400151353
Giá từng phần lô 78,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.123
Mã phần lô PP2400151354
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.124
Mã phần lô PP2400151355
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.125
Mã phần lô PP2400151356
Giá từng phần lô 654,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,823,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.126
Mã phần lô PP2400151357
Giá từng phần lô 1,312,502,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687,533
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.127
Mã phần lô PP2400151358
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.128
Mã phần lô PP2400151359
Giá từng phần lô 202,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.129
Mã phần lô PP2400151360
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.130
Mã phần lô PP2400151361
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.131
Mã phần lô PP2400151362
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.132
Mã phần lô PP2400151363
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.133
Mã phần lô PP2400151364
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.134
Mã phần lô PP2400151365
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.135
Mã phần lô PP2400151366
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.136
Mã phần lô PP2400151367
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.137
Mã phần lô PP2400151368
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.138
Mã phần lô PP2400151369
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.139
Mã phần lô PP2400151370
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.140
Mã phần lô PP2400151371
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.141
Mã phần lô PP2400151372
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.142
Mã phần lô PP2400151373
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.143
Mã phần lô PP2400151374
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.144
Mã phần lô PP2400151375
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.145
Mã phần lô PP2400151376
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
KD.GE.24.146
Mã phần lô PP2400151377
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->