Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic, Mã hiệu: CGRG.GE.02.2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600056536-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic, Mã hiệu: CGRG.GE.02.2026
Số hiệu KHLCNT PL2600032313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-13 09:00:00 đến ngày 2026-02-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,995,297,009 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600054203 - Acid amin* 11,500,000
2 PP2600054204 - Adenosine 1,600,000
3 PP2600054205 - Amlodipin + atorvastatin 4,309,250
4 PP2600054206 - Amlodipin + Losartan kali 5,235,000
5 PP2600054207 - Bupivacain hydroclorid 3,328,000
6 PP2600054208 - Carboplatin 6,444,900
7 PP2600054209 - Ciclosporin 4,200,000
8 PP2600054210 - Fluorouracil 4,593,750
9 PP2600054211 - Fusidic acid + betamethason 1,180,080
10 PP2600054212 - Guselkumab 10,971,329
11 PP2600054213 - Hydrocortison 3,248,000
12 PP2600054214 - Indacaterol + Glycopyrronium 7,691,288
13 PP2600054215 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 5,164,200
14 PP2600054216 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 2,249,100
15 PP2600054217 - Magnesi aspartat + kali aspartat 12,960,000
16 PP2600054218 - Methotrexat 4,590,000
17 PP2600054219 - Nhũ dịch lipid 21,000,000
18 PP2600054220 - Omalizumab 9,565,153
19 PP2600054221 - Ondansetron 1,476,000
20 PP2600054222 - Oxytocin 1,875,000
21 PP2600054223 - Paclitaxel 24,255,000
22 PP2600054224 - Pegfilgrastim 23,188,400
23 PP2600054225 - Perindopril arginine + amlodipin 2,530,750
24 PP2600054226 - Phenobarbital 94,500
25 PP2600054227 - Quetiapin 2,820,000
26 PP2600054228 - Secukinumab 23,460,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2600054203
Giá từng phần lô 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Adenosine
Mã phần lô PP2600054204
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2600054205
Giá từng phần lô 4,309,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amlodipin + Losartan kali
Mã phần lô PP2600054206
Giá từng phần lô 5,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600054207
Giá từng phần lô 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Carboplatin
Mã phần lô PP2600054208
Giá từng phần lô 6,444,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ciclosporin
Mã phần lô PP2600054209
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fluorouracil
Mã phần lô PP2600054210
Giá từng phần lô 4,593,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2600054211
Giá từng phần lô 1,180,080
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Guselkumab
Mã phần lô PP2600054212
Giá từng phần lô 10,971,329
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hydrocortison
Mã phần lô PP2600054213
Giá từng phần lô 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2600054214
Giá từng phần lô 7,691,288
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2600054215
Giá từng phần lô 5,164,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2600054216
Giá từng phần lô 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2600054217
Giá từng phần lô 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Methotrexat
Mã phần lô PP2600054218
Giá từng phần lô 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600054219
Giá từng phần lô 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Omalizumab
Mã phần lô PP2600054220
Giá từng phần lô 9,565,153
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2600054221
Giá từng phần lô 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Oxytocin
Mã phần lô PP2600054222
Giá từng phần lô 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2600054223
Giá từng phần lô 24,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2600054224
Giá từng phần lô 23,188,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Perindopril arginine + amlodipin
Mã phần lô PP2600054225
Giá từng phần lô 2,530,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600054226
Giá từng phần lô 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2600054227
Giá từng phần lô 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Secukinumab
Mã phần lô PP2600054228
Giá từng phần lô 23,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->