Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.GE.01.2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500567425-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.GE.01.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500322393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 250,376,068,077 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500587476 - 17,604,072 26.406.108 12.322.850,4 352,081
2 PP2500587477 - 26,040,000 39.060.000 18.228.000 520,800
3 PP2500587478 - 64,666,000 96.999.000 45.266.200 1,293,320
4 PP2500587479 - 53,214,000 79.821.000 37.249.800 1,064,280
5 PP2500587480 - 89,250,000 133.875.000 62.475.000 1,785,000
6 PP2500587481 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000 1,520,000
7 PP2500587482 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 450,000
8 PP2500587483 - 520,000 780.000 364.000 10,400
9 PP2500587484 - 7,644,000 11.466.000 5.350.800 152,880
10 PP2500587485 - 121,000,000 181.500.000 84.700.000 2,420,000
11 PP2500587486 - 124,800,000 187.200.000 87.360.000 2,496,000
12 PP2500587487 - 288,750,000 433.125.000 202.125.000 5,775,000
13 PP2500587488 - 193,704,000 290.556.000 135.592.800 3,874,080
14 PP2500587489 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 880,000
15 PP2500587490 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 880,000
16 PP2500587491 - 18,375,000 27.562.500 12.862.500 367,500
17 PP2500587492 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 500,000
18 PP2500587493 - 203,000,000 304.500.000 142.100.000 4,060,000
19 PP2500587494 - 38,425,000 57.637.500 26.897.500 768,500
20 PP2500587495 - 49,300,000 73.950.000 34.510.000 986,000
21 PP2500587496 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,344,000
22 PP2500587497 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 800,000
23 PP2500587498 - 2,050,000 3.075.000 1.435.000 41,000
24 PP2500587499 - 64,000,000 96.000.000 44.800.000 1,280,000
25 PP2500587500 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 2,640,000
26 PP2500587501 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 560,000
27 PP2500587502 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,350,000
28 PP2500587503 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
29 PP2500587504 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 315,000
30 PP2500587505 - 324,000,000 486.000.000 226.800.000 6,480,000
31 PP2500587506 - 648,000,000 972.000.000 453.600.000 12,960,000
32 PP2500587507 - 268,800,000 403.200.000 188.160.000 5,376,000
33 PP2500587508 - 1,344,000,000 2.016.000.000 940.800.000 26,880,000
34 PP2500587509 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
35 PP2500587510 - 560,000,000 840.000.000 392.000.000 11,200,000
36 PP2500587511 - 410,000,000 615.000.000 287.000.000 8,200,000
37 PP2500587512 - 283,500,000 425.250.000 198.450.000 5,670,000
38 PP2500587513 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 4,400,000
39 PP2500587514 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
40 PP2500587515 - 375,000,000 562.500.000 262.500.000 7,500,000
41 PP2500587516 - 58,129,000 87.193.500 40.690.300 1,162,580
42 PP2500587517 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 2,080,000
43 PP2500587518 - 244,800,000 367.200.000 171.360.000 4,896,000
44 PP2500587519 - 483,000,000 724.500.000 338.100.000 9,660,000
45 PP2500587520 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
46 PP2500587521 - 578,000,000 867.000.000 404.600.000 11,560,000
47 PP2500587522 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
48 PP2500587523 - 828,951,570 1.243.427.355 580.266.099 16,579,031
49 PP2500587524 - 12,240,160 18.360.240 8.568.112 244,803
50 PP2500587525 - 7,518,950 11.278.425 5.263.265 150,379
51 PP2500587526 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,600,000
52 PP2500587527 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 3,400,000
53 PP2500587528 - 196,000,000 294.000.000 137.200.000 3,920,000
54 PP2500587529 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
55 PP2500587530 - 327,600,000 491.400.000 229.320.000 6,552,000
56 PP2500587531 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000 9,360,000
57 PP2500587532 - 55,860,000 83.790.000 39.102.000 1,117,200
58 PP2500587533 - 3,138,000 4.707.000 2.196.600 62,760
59 PP2500587534 - 316,160,100 474.240.150 221.312.070 6,323,202
60 PP2500587535 - 45,672,000 68.508.000 31.970.400 913,440
61 PP2500587536 - 28,750,000 43.125.000 20.125.000 575,000
62 PP2500587537 - 122,328,000 183.492.000 85.629.600 2,446,560
63 PP2500587538 - 131,460,000 197.190.000 92.022.000 2,629,200
64 PP2500587539 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000 7,800,000
65 PP2500587540 - 58,220,000 87.330.000 40.754.000 1,164,400
66 PP2500587541 - 86,400,000 129.600.000 60.480.000 1,728,000
67 PP2500587542 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000 1,250,000
68 PP2500587543 - 37,400,000 56.100.000 26.180.000 748,000
69 PP2500587544 - 74,800,000 112.200.000 52.360.000 1,496,000
70 PP2500587545 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 42,000
71 PP2500587546 - 328,000 492.000 229.600 6,560
72 PP2500587547 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 2,600,000
73 PP2500587548 - 15,800,000 23.700.000 11.060.000 316,000
74 PP2500587549 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1,050,000
75 PP2500587550 - 248,000,000 372.000.000 173.600.000 4,960,000
76 PP2500587551 - 27,772,500 41.658.750 19.440.750 555,450
77 PP2500587552 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 105,000
78 PP2500587553 - 19,200,000 28.800.000 13.440.000 384,000
79 PP2500587554 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 2,160,000
80 PP2500587555 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 140,000
81 PP2500587556 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 3,780,000
82 PP2500587557 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 880,000
83 PP2500587558 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 2,280,000
84 PP2500587559 - 689,480,000 1.034.220.000 482.636.000 13,789,600
85 PP2500587560 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000 1,520,000
86 PP2500587561 - 684,560,000 1.026.840.000 479.192.000 13,691,200
87 PP2500587562 - 91,500,000 137.250.000 64.050.000 1,830,000
88 PP2500587563 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
89 PP2500587564 - 864,000,000 1.296.000.000 604.800.000 17,280,000
90 PP2500587565 - 94,230,000 141.345.000 65.961.000 1,884,600
91 PP2500587566 - 249,640,000 374.460.000 174.748.000 4,992,800
92 PP2500587567 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 13,800,000
93 PP2500587568 - 131,220,000 196.830.000 91.854.000 2,624,400
94 PP2500587569 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000 3,100,000
95 PP2500587570 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
96 PP2500587571 - 238,000,000 357.000.000 166.600.000 4,760,000
97 PP2500587572 - 178,000,000 267.000.000 124.600.000 3,560,000
98 PP2500587573 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000 5,280,000
99 PP2500587574 - 295,400,000 443.100.000 206.780.000 5,908,000
100 PP2500587575 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000 5,280,000
101 PP2500587576 - 94,000,000 141.000.000 65.800.000 1,880,000
102 PP2500587577 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 2,268,000
103 PP2500587578 - 215,100,000 322.650.000 150.570.000 4,302,000
104 PP2500587579 - 236,250,000 354.375.000 165.375.000 4,725,000
105 PP2500587580 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 14,400,000
106 PP2500587581 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 56,000
107 PP2500587582 - 987,200,000 1.480.800.000 691.040.000 19,744,000
108 PP2500587583 - 344,000,000 516.000.000 240.800.000 6,880,000
109 PP2500587584 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 180,000
110 PP2500587585 - 41,109,000 61.663.500 28.776.300 822,180
111 PP2500587586 - 28,056,000 42.084.000 19.639.200 561,120
112 PP2500587587 - 345,000,000 517.500.000 241.500.000 6,900,000
113 PP2500587588 - 333,000,000 499.500.000 233.100.000 6,660,000
114 PP2500587589 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 7,200,000
115 PP2500587590 - 1,110,881,280 1.666.321.920 777.616.896 22,217,625
116 PP2500587591 - 356,000,000 534.000.000 249.200.000 7,120,000
117 PP2500587592 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000 7,840,000
118 PP2500587593 - 1,600,200,000 2.400.300.000 1.120.140.000 32,004,000
119 PP2500587594 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 15,000,000
120 PP2500587595 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 1,040,000
121 PP2500587596 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,840,000
122 PP2500587597 - 14,820,000 22.230.000 10.374.000 296,400
123 PP2500587598 - 163,800,000 245.700.000 114.660.000 3,276,000
124 PP2500587599 - 806,400,000 1.209.600.000 564.480.000 16,128,000
125 PP2500587600 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
126 PP2500587601 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
127 PP2500587602 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 5,200,000
128 PP2500587603 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 525,000
129 PP2500587604 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
130 PP2500587605 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 400,000
131 PP2500587606 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1,050,000
132 PP2500587607 - 14,800,000 22.200.000 10.360.000 296,000
133 PP2500587608 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000 216,000
134 PP2500587609 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
135 PP2500587610 - 148,410,615 222.615.922,5 103.887.430,5 2,968,212
136 PP2500587611 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
137 PP2500587612 - 391,620,000 587.430.000 274.134.000 7,832,400
138 PP2500587613 - 124,000,000 186.000.000 86.800.000 2,480,000
139 PP2500587614 - 14,240,000 21.360.000 9.968.000 284,800
140 PP2500587615 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
141 PP2500587616 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 180,000
142 PP2500587617 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,380,000
143 PP2500587618 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000 1,192,800
144 PP2500587619 - 79,950,000 119.925.000 55.965.000 1,599,000
145 PP2500587620 - 22,573,200 33.859.800 15.801.240 451,464
146 PP2500587621 - 475,608,700 713.413.050 332.926.090 9,512,174
147 PP2500587622 - 1,483,500,000 2.225.250.000 1.038.450.000 29,670,000
148 PP2500587623 - 689,850,000 1.034.775.000 482.895.000 13,797,000
149 PP2500587624 - 521,184,840 781.777.260 364.829.388 10,423,696
150 PP2500587625 - 3,840,000,000 5.760.000.000 2.688.000.000 76,800,000
151 PP2500587626 - 1,719,900,000 2.579.850.000 1.203.930.000 34,398,000
152 PP2500587627 - 558,000,000 837.000.000 390.600.000 11,160,000
153 PP2500587628 - 158,000,000 237.000.000 110.600.000 3,160,000
154 PP2500587629 - 38,450,000 57.675.000 26.915.000 769,000
155 PP2500587630 - 177,660,000 266.490.000 124.362.000 3,553,200
156 PP2500587631 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000 1,590,000
157 PP2500587632 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
158 PP2500587633 - 26,695,000 40.042.500 18.686.500 533,900
159 PP2500587634 - 106,680,000 160.020.000 74.676.000 2,133,600
160 PP2500587635 - 79,080,000 118.620.000 55.356.000 1,581,600
161 PP2500587636 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 2,080,000
162 PP2500587637 - 81,996,600 122.994.900 57.397.620 1,639,932
163 PP2500587638 - 518,000,000 777.000.000 362.600.000 10,360,000
164 PP2500587639 - 440,600,000 660.900.000 308.420.000 8,812,000
165 PP2500587640 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1,480,000
166 PP2500587641 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 1,320,000
167 PP2500587642 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 252,000
168 PP2500587643 - 123,000,000 184.500.000 86.100.000 2,460,000
169 PP2500587644 - 74,820,000 112.230.000 52.374.000 1,496,400
170 PP2500587645 - 142,302,000 213.453.000 99.611.400 2,846,040
171 PP2500587646 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,980,000
172 PP2500587647 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
173 PP2500587648 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,440,000
174 PP2500587649 - 53,685,300 80.527.950 37.579.710 1,073,706
175 PP2500587650 - 44,164,200 66.246.300 30.914.940 883,284
176 PP2500587651 - 14,835,000 22.252.500 10.384.500 296,700
177 PP2500587652 - 145,600,000 218.400.000 101.920.000 2,912,000
178 PP2500587653 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
179 PP2500587654 - 68,700,000 103.050.000 48.090.000 1,374,000
180 PP2500587655 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000 30,000
181 PP2500587656 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 7,000,000
182 PP2500587657 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000 3,240,000
183 PP2500587658 - 166,500,000 249.750.000 116.550.000 3,330,000
184 PP2500587659 - 342,000,000 513.000.000 239.400.000 6,840,000
185 PP2500587660 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,960,000
186 PP2500587661 - 151,620,000 227.430.000 106.134.000 3,032,400
187 PP2500587662 - 5,028,000 7.542.000 3.519.600 100,560
188 PP2500587663 - 41,400,000 62.100.000 28.980.000 828,000
189 PP2500587664 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
190 PP2500587665 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000 9,360,000
191 PP2500587666 - 131,940,000 197.910.000 92.358.000 2,638,800
192 PP2500587667 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,380,000
193 PP2500587668 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 300,000
194 PP2500587669 - 28,875,000 43.312.500 20.212.500 577,500
195 PP2500587670 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 588,000
196 PP2500587671 - 536,000,000 804.000.000 375.200.000 10,720,000
197 PP2500587672 - 147,000,000 220.500.000 102.900.000 2,940,000
198 PP2500587673 - 273,600,000 410.400.000 191.520.000 5,472,000
199 PP2500587674 - 898,800,000 1.348.200.000 629.160.000 17,976,000
200 PP2500587675 - 230,160,000 345.240.000 161.112.000 4,603,200
201 PP2500587676 - 24,780,000 37.170.000 17.346.000 495,600
202 PP2500587677 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000 520,000
203 PP2500587678 - 26,800,200 40.200.300 18.760.140 536,004
204 PP2500587679 - 23,200,000 34.800.000 16.240.000 464,000
205 PP2500587680 - 312,300,000 468.450.000 218.610.000 6,246,000
206 PP2500587681 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000 693,000
207 PP2500587682 - 267,000,000 400.500.000 186.900.000 5,340,000
208 PP2500587683 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,120,000
209 PP2500587684 - 212,415,000 318.622.500 148.690.500 4,248,300
210 PP2500587685 - 137,500,000 206.250.000 96.250.000 2,750,000
211 PP2500587686 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 924,000
212 PP2500587687 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 650,000
213 PP2500587688 - 181,986,000 272.979.000 127.390.200 3,639,720
214 PP2500587689 - 51,559,200 77.338.800 36.091.440 1,031,184
215 PP2500587690 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 84,000
216 PP2500587691 - 3,750,000 5.625.000 2.625.000 75,000
217 PP2500587692 - 332,100,000 498.150.000 232.470.000 6,642,000
218 PP2500587693 - 39,600,000 59.400.000 27.720.000 792,000
219 PP2500587694 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000 3,120,000
220 PP2500587695 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
221 PP2500587696 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 7,200,000
222 PP2500587697 - 53,250,000 79.875.000 37.275.000 1,065,000
223 PP2500587698 - 54,240,000 81.360.000 37.968.000 1,084,800
224 PP2500587699 - 588,000,000 882.000.000 411.600.000 11,760,000
225 PP2500587700 - 88,500,000 132.750.000 61.950.000 1,770,000
226 PP2500587701 - 640,000,000 960.000.000 448.000.000 12,800,000
227 PP2500587702 - 918,750,000 1.378.125.000 643.125.000 18,375,000
228 PP2500587703 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
229 PP2500587704 - 1,000,000,000 1.500.000.000 700.000.000 20,000,000
230 PP2500587705 - 868,000,000 1.302.000.000 607.600.000 17,360,000
231 PP2500587706 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 9,000,000
232 PP2500587707 - 735,000,000 1.102.500.000 514.500.000 14,700,000
233 PP2500587708 - 1,600,000,000 2.400.000.000 1.120.000.000 32,000,000
234 PP2500587709 - 14,188,020,000 21.282.030.000 9.931.614.000 283,760,400
235 PP2500587710 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 450,000
236 PP2500587711 - 238,400,000 357.600.000 166.880.000 4,768,000
237 PP2500587712 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 15,600,000
238 PP2500587713 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 9,600,000
239 PP2500587714 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
240 PP2500587715 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 750,000
241 PP2500587716 - 10,200,000 15.300.000 7.140.000 204,000
242 PP2500587717 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 3,200,000
243 PP2500587718 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
244 PP2500587719 - 415,800,000 623.700.000 291.060.000 8,316,000
245 PP2500587720 - 60,564,600 90.846.900 42.395.220 1,211,292
246 PP2500587721 - 251,760,000 377.640.000 176.232.000 5,035,200
247 PP2500587722 - 29,940,000 44.910.000 20.958.000 598,800
248 PP2500587723 - 292,500,000 438.750.000 204.750.000 5,850,000
249 PP2500587724 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600 99,960
250 PP2500587725 - 10,143,000 15.214.500 7.100.100 202,860
251 PP2500587726 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,540,000
252 PP2500587727 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 136,000
253 PP2500587728 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
254 PP2500587729 - 31,200,000 46.800.000 21.840.000 624,000
255 PP2500587730 - 20,475,000 30.712.500 14.332.500 409,500
256 PP2500587731 - 1,577,600 2.366.400 1.104.320 31,552
257 PP2500587732 - 1,720,000 2.580.000 1.204.000 34,400
258 PP2500587733 - 124,800,000 187.200.000 87.360.000 2,496,000
259 PP2500587734 - 5,225,000 7.837.500 3.657.500 104,500
260 PP2500587735 - 51,030,000 76.545.000 35.721.000 1,020,600
261 PP2500587736 - 127,764,000 191.646.000 89.434.800 2,555,280
262 PP2500587737 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,120,000
263 PP2500587738 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 396,000
264 PP2500587739 - 324,000,000 486.000.000 226.800.000 6,480,000
265 PP2500587740 - 53,500,000 80.250.000 37.450.000 1,070,000
266 PP2500587741 - 6,200,000 9.300.000 4.340.000 124,000
267 PP2500587742 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
268 PP2500587743 - 2,079,000 3.118.500 1.455.300 41,580
269 PP2500587744 - 16,910,000 25.365.000 11.837.000 338,200
270 PP2500587745 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000 5,460,000
271 PP2500587746 - 2,475,000 3.712.500 1.732.500 49,500
272 PP2500587747 - 630,000 945.000 441.000 12,600
273 PP2500587748 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 228,000
274 PP2500587749 - 64,500,000 96.750.000 45.150.000 1,290,000
275 PP2500587750 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 1,300,000
276 PP2500587751 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000 352,800
277 PP2500587752 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 3,780,000
278 PP2500587753 - 1,944,000 2.916.000 1.360.800 38,880
279 PP2500587754 - 33,550,000 50.325.000 23.485.000 671,000
280 PP2500587755 - 21,510,000 32.265.000 15.057.000 430,200
281 PP2500587756 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 400,000
282 PP2500587757 - 182,000,000 273.000.000 127.400.000 3,640,000
283 PP2500587758 - 1,247,400,000 1.871.100.000 873.180.000 24,948,000
284 PP2500587759 - 590,000,000 885.000.000 413.000.000 11,800,000
285 PP2500587760 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 15,000,000
286 PP2500587761 - 425,000,000 637.500.000 297.500.000 8,500,000
287 PP2500587762 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000 15,120,000
288 PP2500587763 - 26,646,000 39.969.000 18.652.200 532,920
289 PP2500587764 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000 62,000
290 PP2500587765 - 31,800,000 47.700.000 22.260.000 636,000
291 PP2500587766 - 24,975,000 37.462.500 17.482.500 499,500
292 PP2500587767 - 141,750,000 212.625.000 99.225.000 2,835,000
293 PP2500587768 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
294 PP2500587769 - 61,500,000 92.250.000 43.050.000 1,230,000
295 PP2500587770 - 24,066,000 36.099.000 16.846.200 481,320
296 PP2500587771 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,720,000
297 PP2500587772 - 240,464,000 360.696.000 168.324.800 4,809,280
298 PP2500587773 - 240,464,000 360.696.000 168.324.800 4,809,280
299 PP2500587774 - 31,465,350 47.198.025 22.025.745 629,307
300 PP2500587775 - 441,675,000 662.512.500 309.172.500 8,833,500
301 PP2500587776 - 113,259,000 169.888.500 79.281.300 2,265,180
302 PP2500587777 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 800,000
303 PP2500587778 - 226,518,000 339.777.000 158.562.600 4,530,360
304 PP2500587779 - 85,000,000 127.500.000 59.500.000 1,700,000
305 PP2500587780 - 186,300,000 279.450.000 130.410.000 3,726,000
306 PP2500587781 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,650,000
307 PP2500587782 - 571,500,000 857.250.000 400.050.000 11,430,000
308 PP2500587783 - 50,819,375 76.229.062,5 35.573.562,5 1,016,387
309 PP2500587784 - 251,541,440 377.312.160 176.079.008 5,030,828
310 PP2500587785 - 19,420,000 29.130.000 13.594.000 388,400
311 PP2500587786 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
312 PP2500587787 - 456,960,000 685.440.000 319.872.000 9,139,200
313 PP2500587788 - 82,005,000 123.007.500 57.403.500 1,640,100
314 PP2500587789 - 18,849,600 28.274.400 13.194.720 376,992
315 PP2500587790 - 13,279,800 19.919.700 9.295.860 265,596
316 PP2500587791 - 2,780,000 4.170.000 1.946.000 55,600
317 PP2500587792 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1,480,000
318 PP2500587793 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 3,840,000
319 PP2500587794 - 7,100,000 10.650.000 4.970.000 142,000
320 PP2500587795 - 27,600,000 41.400.000 19.320.000 552,000
321 PP2500587796 - 35,280,000 52.920.000 24.696.000 705,600
322 PP2500587797 - 4,104,000 6.156.000 2.872.800 82,080
323 PP2500587798 - 3,675,000 5.512.500 2.572.500 73,500
324 PP2500587799 - 347,760,000 521.640.000 243.432.000 6,955,200
325 PP2500587800 - 49,500,000 74.250.000 34.650.000 990,000
326 PP2500587801 - 3,960,000 5.940.000 2.772.000 79,200
327 PP2500587802 - 800,000 1.200.000 560.000 16,000
328 PP2500587803 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 96,000
329 PP2500587804 - 8,175,000 12.262.500 5.722.500 163,500
330 PP2500587805 - 630,000 945.000 441.000 12,600
331 PP2500587806 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 48,000
332 PP2500587807 - 31,400,000 47.100.000 21.980.000 628,000
333 PP2500587808 - 32,656,000 48.984.000 22.859.200 653,120
334 PP2500587809 - 223,300,000 334.950.000 156.310.000 4,466,000
335 PP2500587810 - 366,000,000 549.000.000 256.200.000 7,320,000
336 PP2500587811 - 54,150,000 81.225.000 37.905.000 1,083,000
337 PP2500587812 - 736,000,000 1.104.000.000 515.200.000 14,720,000
338 PP2500587813 - 153,880,000 230.820.000 107.716.000 3,077,600
339 PP2500587814 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2,400,000
340 PP2500587815 - 21,840,000 32.760.000 15.288.000 436,800
341 PP2500587816 - 13,608,000 20.412.000 9.525.600 272,160
342 PP2500587817 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
343 PP2500587818 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 550,000
344 PP2500587819 - 13,180,000 19.770.000 9.226.000 263,600
345 PP2500587820 - 47,850,000 71.775.000 33.495.000 957,000
346 PP2500587821 - 23,629,200 35.443.800 16.540.440 472,584
347 PP2500587822 - 2,367,000 3.550.500 1.656.900 47,340
348 PP2500587823 - 11,150,000 16.725.000 7.805.000 223,000
349 PP2500587824 - 232,000,000 348.000.000 162.400.000 4,640,000
350 PP2500587825 - 11,970,000 17.955.000 8.379.000 239,400
351 PP2500587826 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 90,000
352 PP2500587827 - 616,320,000 924.480.000 431.424.000 12,326,400
353 PP2500587828 - 457,600,000 686.400.000 320.320.000 9,152,000
354 PP2500587829 - 19,950,000 29.925.000 13.965.000 399,000
355 PP2500587830 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 42,000
356 PP2500587831 - 4,617,280 6.925.920 3.232.096 92,345
357 PP2500587832 - 11,419,200 17.128.800 7.993.440 228,384
358 PP2500587833 - 33,558,000 50.337.000 23.490.600 671,160
359 PP2500587834 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 315,000
360 PP2500587835 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 441,000
361 PP2500587836 - 57,120,000 85.680.000 39.984.000 1,142,400
362 PP2500587837 - 1,960,000,000 2.940.000.000 1.372.000.000 39,200,000
363 PP2500587838 - 330,500,000 495.750.000 231.350.000 6,610,000
364 PP2500587839 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000 10,800,000
365 PP2500587840 - 1,172,380,860 1.758.571.290 820.666.602 23,447,617
366 PP2500587841 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
367 PP2500587842 - 184,000,000 276.000.000 128.800.000 3,680,000
368 PP2500587843 - 13,332,000 19.998.000 9.332.400 266,640
369 PP2500587844 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 189,000
370 PP2500587845 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,980,000
371 PP2500587846 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 1,080,000
372 PP2500587847 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 1,080,000
373 PP2500587848 - 1,440,000,000 2.160.000.000 1.008.000.000 28,800,000
374 PP2500587849 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 4,000,000
375 PP2500587850 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
376 PP2500587851 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
377 PP2500587852 - 7,119,000 10.678.500 4.983.300 142,380
378 PP2500587853 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 43,200
379 PP2500587854 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 210,000
380 PP2500587855 - 3,420,000 5.130.000 2.394.000 68,400
381 PP2500587856 - 435,000,000 652.500.000 304.500.000 8,700,000
382 PP2500587857 - 161,000,000 241.500.000 112.700.000 3,220,000
383 PP2500587858 - 87,150,000 130.725.000 61.005.000 1,743,000
384 PP2500587859 - 132,825,000 199.237.500 92.977.500 2,656,500
385 PP2500587860 - 2,016,000 3.024.000 1.411.200 40,320
386 PP2500587861 - 96,250,000 144.375.000 67.375.000 1,925,000
387 PP2500587862 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 220,000
388 PP2500587863 - 2,475,900 3.713.850 1.733.130 49,518
389 PP2500587864 - 14,579,460 21.869.190 10.205.622 291,589
390 PP2500587865 - 40,320,000 60.480.000 28.224.000 806,400
391 PP2500587866 - 47,310,000 70.965.000 33.117.000 946,200
392 PP2500587867 - 33,150,000 49.725.000 23.205.000 663,000
393 PP2500587868 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000 6,240,000
394 PP2500587869 - 875,200,000 1.312.800.000 612.640.000 17,504,000
395 PP2500587870 - 976,000,000 1.464.000.000 683.200.000 19,520,000
396 PP2500587871 - 137,613,000 206.419.500 96.329.100 2,752,260
397 PP2500587872 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000 12,096,000
398 PP2500587873 - 261,639,000 392.458.500 183.147.300 5,232,780
399 PP2500587874 - 259,500,000 389.250.000 181.650.000 5,190,000
400 PP2500587875 - 217,000,000 325.500.000 151.900.000 4,340,000
401 PP2500587876 - 4,585,000 6.877.500 3.209.500 91,700
402 PP2500587877 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 1,197,000
403 PP2500587878 - 18,725,000 28.087.500 13.107.500 374,500
404 PP2500587879 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 120,000
405 PP2500587880 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
406 PP2500587881 - 32,967,900 49.451.850 23.077.530 659,358
407 PP2500587882 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,700,000
408 PP2500587883 - 310,500,000 465.750.000 217.350.000 6,210,000
409 PP2500587884 - 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1,640,000
410 PP2500587885 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 5,600,000
411 PP2500587886 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1,480,000
412 PP2500587887 - 38,925,000 58.387.500 27.247.500 778,500
413 PP2500587888 - 61,500,000 92.250.000 43.050.000 1,230,000
414 PP2500587889 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
415 PP2500587890 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 560,000
416 PP2500587891 - 96,148,000 144.222.000 67.303.600 1,922,960
417 PP2500587892 - 92,850,000 139.275.000 64.995.000 1,857,000
418 PP2500587893 - 40,600,000 60.900.000 28.420.000 812,000
419 PP2500587894 - 211,590,000 317.385.000 148.113.000 4,231,800
420 PP2500587895 - 377,300,000 565.950.000 264.110.000 7,546,000
421 PP2500587896 - 42,500,000 63.750.000 29.750.000 850,000
422 PP2500587897 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 6,300,000
423 PP2500587898 - 1,937,400 2.906.100 1.356.180 38,748
424 PP2500587899 - 256,095,000 384.142.500 179.266.500 5,121,900
425 PP2500587900 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
426 PP2500587901 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 2,268,000
427 PP2500587902 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 1,320,000
428 PP2500587903 - 64,120,000 96.180.000 44.884.000 1,282,400
429 PP2500587904 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
430 PP2500587905 - 29,670,000 44.505.000 20.769.000 593,400
431 PP2500587906 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
432 PP2500587907 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000 3,960,000
433 PP2500587908 - 24,200,000 36.300.000 16.940.000 484,000
434 PP2500587909 - 22,700,000 34.050.000 15.890.000 454,000
435 PP2500587910 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,800,000
436 PP2500587911 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 880,000
437 PP2500587912 - 1,900,000,000 2.850.000.000 1.330.000.000 38,000,000
438 PP2500587913 - 6,434,400 9.651.600 4.504.080 128,688
439 PP2500587914 - 65,625,000 98.437.500 45.937.500 1,312,500
440 PP2500587915 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
441 PP2500587916 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 567,000
442 PP2500587917 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
443 PP2500587918 - 38,670,000 58.005.000 27.069.000 773,400
444 PP2500587919 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
445 PP2500587920 - 106,890,000 160.335.000 74.823.000 2,137,800
446 PP2500587921 - 1,197,000,000 1.795.500.000 837.900.000 23,940,000
447 PP2500587922 - 385,000,000 577.500.000 269.500.000 7,700,000
448 PP2500587923 - 39,500,000 59.250.000 27.650.000 790,000
449 PP2500587924 - 111,000,000 166.500.000 77.700.000 2,220,000
450 PP2500587925 - 15,876,000 23.814.000 11.113.200 317,520
451 PP2500587926 - 18,375,000 27.562.500 12.862.500 367,500
452 PP2500587927 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 567,000
453 PP2500587928 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
454 PP2500587929 - 5,980,000 8.970.000 4.186.000 119,600
455 PP2500587930 - 123,360,000 185.040.000 86.352.000 2,467,200
456 PP2500587931 - 13,380,000 20.070.000 9.366.000 267,600
457 PP2500587932 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 3,400,000
458 PP2500587933 - 491,400,000 737.100.000 343.980.000 9,828,000
459 PP2500587934 - 153,000,000 229.500.000 107.100.000 3,060,000
460 PP2500587935 - 171,600,000 257.400.000 120.120.000 3,432,000
461 PP2500587936 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 630,000
462 PP2500587937 - 98,700,000 148.050.000 69.090.000 1,974,000
463 PP2500587938 - 10,949,715 16.424.572,5 7.664.800,5 218,994
464 PP2500587939 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 220,000
465 PP2500587940 - 5,800,000 8.700.000 4.060.000 116,000
466 PP2500587941 - 234,400,000 351.600.000 164.080.000 4,688,000
467 PP2500587942 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
468 PP2500587943 - 63,720,000 95.580.000 44.604.000 1,274,400
469 PP2500587944 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 1,260,000
470 PP2500587945 - 1,020,000 1.530.000 714.000 20,400
471 PP2500587946 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
472 PP2500587947 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
473 PP2500587948 - 31,250,000 46.875.000 21.875.000 625,000
474 PP2500587949 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000 290,000
475 PP2500587950 - 910,000,000 1.365.000.000 637.000.000 18,200,000
476 PP2500587951 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 9,600,000
477 PP2500587952 - 19,320,000 28.980.000 13.524.000 386,400
478 PP2500587953 - 87,500,000 131.250.000 61.250.000 1,750,000
479 PP2500587954 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 2,040,000
480 PP2500587955 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
481 PP2500587956 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000 5,520,000
482 PP2500587957 - 86,700,000 130.050.000 60.690.000 1,734,000
483 PP2500587958 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 567,000
484 PP2500587959 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000 9,360,000
485 PP2500587960 - 705,000,000 1.057.500.000 493.500.000 14,100,000
486 PP2500587961 - 255,000,000 382.500.000 178.500.000 5,100,000
487 PP2500587962 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
488 PP2500587963 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 4,800,000
489 PP2500587964 - 1,152,000 1.728.000 806.400 23,040
490 PP2500587965 - 73,600,000 110.400.000 51.520.000 1,472,000
491 PP2500587966 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000 201,600
492 PP2500587967 - 3,398,000 5.097.000 2.378.600 67,960
493 PP2500587968 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000 3,720,000
494 PP2500587969 - 249,375,000 374.062.500 174.562.500 4,987,500
495 PP2500587970 - 15,700,000 23.550.000 10.990.000 314,000
496 PP2500587971 - 3,272,000,000 4.908.000.000 2.290.400.000 65,440,000
497 PP2500587972 - 645,000,000 967.500.000 451.500.000 12,900,000
498 PP2500587973 - 520,200 780.300 364.140 10,404
499 PP2500587974 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000 62,000
500 PP2500587975 - 3,294,000 4.941.000 2.305.800 65,880
501 PP2500587976 - 24,090,000 36.135.000 16.863.000 481,800
502 PP2500587977 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1,000,000
503 PP2500587978 - 826,402,500 1.239.603.750 578.481.750 16,528,050
504 PP2500587979 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 1,190,000
505 PP2500587980 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,350,000
506 PP2500587981 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
507 PP2500587982 - 2,450,263,566 3.675.395.349 1.715.184.496,2 49,005,271
508 PP2500587983 - 1,050,000 1.575.000 735.000 21,000
509 PP2500587984 - 520,000 780.000 364.000 10,400
510 PP2500587985 - 112,100,000 168.150.000 78.470.000 2,242,000
511 PP2500587986 - 441,000,000 661.500.000 308.700.000 8,820,000
512 PP2500587987 - 544,500,000 816.750.000 381.150.000 10,890,000
513 PP2500587988 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 43,200
514 PP2500587989 - 459,839,500 689.759.250 321.887.650 9,196,790
515 PP2500587990 - 1,185,132,000 1.777.698.000 829.592.400 23,702,640
516 PP2500587991 - 29,043,000 43.564.500 20.330.100 580,860
517 PP2500587992 - 6,489,000 9.733.500 4.542.300 129,780
518 PP2500587993 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000 999,600
519 PP2500587994 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 340,000
520 PP2500587995 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,500,000
521 PP2500587996 - 22,400,000 33.600.000 15.680.000 448,000
522 PP2500587997 - 1,220,000 1.830.000 854.000 24,400
523 PP2500587998 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 3,500,000
524 PP2500587999 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
525 PP2500588000 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
526 PP2500588001 - 1,444,000 2.166.000 1.010.800 28,880
527 PP2500588002 - 24,300,000 36.450.000 17.010.000 486,000
528 PP2500588003 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
529 PP2500588004 - 23,100,000 34.650.000 16.170.000 462,000
530 PP2500588005 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 2,080,000
531 PP2500588006 - 42,300,000 63.450.000 29.610.000 846,000
532 PP2500588007 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 2,080,000
533 PP2500588008 - 56,400,000 84.600.000 39.480.000 1,128,000
534 PP2500588009 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000 7,920,000
535 PP2500588010 - 251,714,880 377.572.320 176.200.416 5,034,297
536 PP2500588011 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 720,000
537 PP2500588012 - 38,220,000 57.330.000 26.754.000 764,400
538 PP2500588013 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
539 PP2500588014 - 32,415,500 48.623.250 22.690.850 648,310
540 PP2500588015 - 199,480,000 299.220.000 139.636.000 3,989,600
541 PP2500588016 - 10,200,000 15.300.000 7.140.000 204,000
542 PP2500588017 - 41,500,000 62.250.000 29.050.000 830,000
543 PP2500588018 - 164,499,600 246.749.400 115.149.720 3,289,992
544 PP2500588019 - 49,400,000 74.100.000 34.580.000 988,000
545 PP2500588020 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 294,000
546 PP2500588021 - 641,088,000 961.632.000 448.761.600 12,821,760
547 PP2500588022 - 21,369,600 32.054.400 14.958.720 427,392
548 PP2500588023 - 105,800,000 158.700.000 74.060.000 2,116,000
549 PP2500588024 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
550 PP2500588025 - 418,000,000 627.000.000 292.600.000 8,360,000
551 PP2500588026 - 348,000,000 522.000.000 243.600.000 6,960,000
552 PP2500588027 - 517,500,000 776.250.000 362.250.000 10,350,000
553 PP2500588028 - 3,220,000,000 4.830.000.000 2.254.000.000 64,400,000
554 PP2500588029 - 21,649,950 32.474.925 15.154.965 432,999
555 PP2500588030 - 147,540,000 221.310.000 103.278.000 2,950,800
556 PP2500588031 - 139,650,000 209.475.000 97.755.000 2,793,000
557 PP2500588032 - 147,000,000 220.500.000 102.900.000 2,940,000
558 PP2500588033 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000 2,016,000
559 PP2500588034 - 20,424,000 30.636.000 14.296.800 408,480
560 PP2500588035 - 14,490,000 21.735.000 10.143.000 289,800
561 PP2500588036 - 41,900,000 62.850.000 29.330.000 838,000
562 PP2500588037 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 2,340,000
563 PP2500588038 - 20,160,000 30.240.000 14.112.000 403,200
564 PP2500588039 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 4,080,000
565 PP2500588040 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
566 PP2500588041 - 71,500,000 107.250.000 50.050.000 1,430,000
567 PP2500588042 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000 232,000
568 PP2500588043 - 21,666,000 32.499.000 15.166.200 433,320
569 PP2500588044 - 36,960,000 55.440.000 25.872.000 739,200
570 PP2500588045 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 1,176,000
571 PP2500588046 - 7,675,500 11.513.250 5.372.850 153,510
572 PP2500588047 - 17,840,000 26.760.000 12.488.000 356,800
573 PP2500588048 - 21,336,000 32.004.000 14.935.200 426,720
574 PP2500588049 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 7,000,000
575 PP2500588050 - 7,843,200 11.764.800 5.490.240 156,864
576 PP2500588051 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 144,000
577 PP2500588052 - 95,900,000 143.850.000 67.130.000 1,918,000
578 PP2500588053 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 168,000
579 PP2500588054 - 99,666,000 149.499.000 69.766.200 1,993,320
580 PP2500588055 - 107,000,000 160.500.000 74.900.000 2,140,000
581 PP2500588056 - 2,017,350 3.026.025 1.412.145 40,347
582 PP2500588057 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 252,000
583 PP2500588058 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 3,500,000
584 PP2500588059 - 216,800,000 325.200.000 151.760.000 4,336,000
585 PP2500588060 - 111,000,000 166.500.000 77.700.000 2,220,000
586 PP2500588061 - 585,000,000 877.500.000 409.500.000 11,700,000
587 PP2500588062 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
588 PP2500588063 - 2,592,000 3.888.000 1.814.400 51,840
589 PP2500588064 - 149,400,000 224.100.000 104.580.000 2,988,000
590 PP2500588065 - 1,320,000 1.980.000 924.000 26,400
591 PP2500588066 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 11,340,000
592 PP2500588067 - 530,200,000 795.300.000 371.140.000 10,604,000
593 PP2500588068 - 16,643,000 24.964.500 11.650.100 332,860
594 PP2500588069 - 1,134,000,000 1.701.000.000 793.800.000 22,680,000
595 PP2500588070 - 515,088,000 772.632.000 360.561.600 10,301,760
596 PP2500588071 - 139,960,000 209.940.000 97.972.000 2,799,200
597 PP2500588072 - 54,750,000 82.125.000 38.325.000 1,095,000
598 PP2500588073 - 44,850,000 67.275.000 31.395.000 897,000
599 PP2500588074 - 45,850,000 68.775.000 32.095.000 917,000
600 PP2500588075 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
601 PP2500588076 - 319,000,000 478.500.000 223.300.000 6,380,000
602 PP2500588077 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2,200,000
603 PP2500588078 - 495,600,000 743.400.000 346.920.000 9,912,000
604 PP2500588079 - 5,040,000,000 7.560.000.000 3.528.000.000 100,800,000
605 PP2500588080 - 700,000 1.050.000 490.000 14,000
606 PP2500588081 - 15,450,000 23.175.000 10.815.000 309,000
607 PP2500588082 - 19,110,000 28.665.000 13.377.000 382,200
608 PP2500588083 - 36,570,000 54.855.000 25.599.000 731,400
609 PP2500588084 - 123,872,000 185.808.000 86.710.400 2,477,440
610 PP2500588085 - 39,690,000 59.535.000 27.783.000 793,800
611 PP2500588086 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 160,000
612 PP2500588087 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
613 PP2500588088 - 21,695,000 32.542.500 15.186.500 433,900
614 PP2500588089 - 256,000,000 384.000.000 179.200.000 5,120,000
615 PP2500588090 - 948,000,000 1.422.000.000 663.600.000 18,960,000
616 PP2500588091 - 507,000,000 760.500.000 354.900.000 10,140,000
617 PP2500588092 - 299,720,000 449.580.000 209.804.000 5,994,400
618 PP2500588093 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 540,000
619 PP2500588094 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 54,000
620 PP2500588095 - 792,000 1.188.000 554.400 15,840
621 PP2500588096 - 2,840,000 4.260.000 1.988.000 56,800
622 PP2500588097 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 510,000
623 PP2500588098 - 187,500,000 281.250.000 131.250.000 3,750,000
624 PP2500588099 - 314,400,000 471.600.000 220.080.000 6,288,000
625 PP2500588100 - 30,048,000 45.072.000 21.033.600 600,960
626 PP2500588101 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 2,040,000
627 PP2500588102 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 6,300,000
628 PP2500588103 - 268,380,000 402.570.000 187.866.000 5,367,600
629 PP2500588104 - 13,860,000 20.790.000 9.702.000 277,200
630 PP2500588105 - 1,416,000 2.124.000 991.200 28,320
631 PP2500588106 - 7,499,000 11.248.500 5.249.300 149,980
632 PP2500588107 - 71,940,000 107.910.000 50.358.000 1,438,800
633 PP2500588108 - 307,230,000 460.845.000 215.061.000 6,144,600
634 PP2500588109 - 11,200,000 16.800.000 7.840.000 224,000
635 PP2500588110 - 78,400,000 117.600.000 54.880.000 1,568,000
636 PP2500588111 - 432,000,000 648.000.000 302.400.000 8,640,000
637 PP2500588112 - 17,220,000 25.830.000 12.054.000 344,400
638 PP2500588113 - 71,900,000 107.850.000 50.330.000 1,438,000
639 PP2500588114 - 31,584,000 47.376.000 22.108.800 631,680
640 PP2500588115 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 3,900,000
641 PP2500588116 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 198,000
642 PP2500588117 - 5,800,000 8.700.000 4.060.000 116,000
643 PP2500588118 - 27,780,000 41.670.000 19.446.000 555,600
644 PP2500588119 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 924,000
645 PP2500588120 - 940,800,000 1.411.200.000 658.560.000 18,816,000
646 PP2500588121 - 1,216,700,000 1.825.050.000 851.690.000 24,334,000
647 PP2500588122 - 37,650,000 56.475.000 26.355.000 753,000
648 PP2500588123 - 9,300,000 13.950.000 6.510.000 186,000
649 PP2500588124 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
650 PP2500588125 - 15,270,000 22.905.000 10.689.000 305,400
651 PP2500588126 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 432,000
652 PP2500588127 - 73,800,000 110.700.000 51.660.000 1,476,000
653 PP2500588128 - 247,500,000 371.250.000 173.250.000 4,950,000
654 PP2500588129 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 33,600
655 PP2500588130 - 39,850,000 59.775.000 27.895.000 797,000
656 PP2500588131 - 972,500,000 1.458.750.000 680.750.000 19,450,000
657 PP2500588132 - 19,862,500 29.793.750 13.903.750 397,250
658 PP2500588133 - 3,324,720 4.987.080 2.327.304 66,494
659 PP2500588134 - 7,738,920 11.608.380 5.417.244 154,778
660 PP2500588135 - 3,116,190 4.674.285 2.181.333 62,323
661 PP2500588136 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 63,000
662 PP2500588137 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,764,000
663 PP2500588138 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 640,000
664 PP2500588139 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 396,000
665 PP2500588140 - 13,050,000 19.575.000 9.135.000 261,000
666 PP2500588141 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 2,160,000
667 PP2500588142 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
668 PP2500588143 - 327,000,000 490.500.000 228.900.000 6,540,000
669 PP2500588144 - 187,040,000 280.560.000 130.928.000 3,740,800
670 PP2500588145 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
671 PP2500588146 - 199,920,000 299.880.000 139.944.000 3,998,400
672 PP2500588147 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000 4,320,000
673 PP2500588148 - 2,639,280 3.958.920 1.847.496 52,785
674 PP2500588149 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000 1,250,000
675 PP2500588150 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
676 PP2500588151 - 164,587,500 246.881.250 115.211.250 3,291,750
677 PP2500588152 - 84,787,500 127.181.250 59.351.250 1,695,750
678 PP2500588153 - 389,200,000 583.800.000 272.440.000 7,784,000
679 PP2500588154 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000 2,240,000
680 PP2500588155 - 55,080,000 82.620.000 38.556.000 1,101,600
681 PP2500588156 - 34,814,000 52.221.000 24.369.800 696,280
682 PP2500588157 - 1,653,000 2.479.500 1.157.100 33,060
683 PP2500588158 - 2,670,000 4.005.000 1.869.000 53,400
684 PP2500588159 - 29,520,000 44.280.000 20.664.000 590,400
685 PP2500588160 - 5,600,000 8.400.000 3.920.000 112,000
686 PP2500588161 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 432,000
687 PP2500588162 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,890,000
688 PP2500588163 - 824,000 1.236.000 576.800 16,480
689 PP2500588164 - 5,680,000 8.520.000 3.976.000 113,600
690 PP2500588165 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 4,800,000
691 PP2500588166 - 465,920,000 698.880.000 326.144.000 9,318,400
692 PP2500588167 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 1,140,000
693 PP2500588168 - 302,360,000 453.540.000 211.652.000 6,047,200
694 PP2500588169 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 151,200
695 PP2500588170 - 5,502,000 8.253.000 3.851.400 110,040
696 PP2500588171 - 1,380,000 2.070.000 966.000 27,600
697 PP2500588172 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 168,000
698 PP2500588173 - 309,000,000 463.500.000 216.300.000 6,180,000
699 PP2500588174 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000 4,410,000
700 PP2500588175 - 36,500,000 54.750.000 25.550.000 730,000
701 PP2500588176 - 365,000 547.500 255.500 7,300
702 PP2500588177 - 2,650,000 3.975.000 1.855.000 53,000
703 PP2500588178 - 7,575,000 11.362.500 5.302.500 151,500
704 PP2500588179 - 25,350,000 38.025.000 17.745.000 507,000
705 PP2500588180 - 29,820,000 44.730.000 20.874.000 596,400
706 PP2500588181 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 72,000
707 PP2500588182 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
708 PP2500588183 - 104,580,000 156.870.000 73.206.000 2,091,600
709 PP2500588184 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000 3,024,000
710 PP2500588185 - 34,800,000 52.200.000 24.360.000 696,000
711 PP2500588186 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000 3,520,000
712 PP2500588187 - 123,600,000 185.400.000 86.520.000 2,472,000
713 PP2500588188 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000 2,240,000
714 PP2500588189 - 41,475,000 62.212.500 29.032.500 829,500
715 PP2500588190 - 2,833,500 4.250.250 1.983.450 56,670
716 PP2500588191 - 39,700,000 59.550.000 27.790.000 794,000
717 PP2500588192 - 52,199,400 78.299.100 36.539.580 1,043,988
718 PP2500588193 - 178,710,000 268.065.000 125.097.000 3,574,200
719 PP2500588194 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
720 PP2500588195 - 9,800,000 14.700.000 6.860.000 196,000
721 PP2500588196 - 50,150,000 75.225.000 35.105.000 1,003,000
722 PP2500588197 - 523,800,000 785.700.000 366.660.000 10,476,000
723 PP2500588198 - 91,832,000 137.748.000 64.282.400 1,836,640
724 PP2500588199 - 178,200,000 267.300.000 124.740.000 3,564,000
725 PP2500588200 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
726 PP2500588201 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000 58,800
727 PP2500588202 - 91,600,000 137.400.000 64.120.000 1,832,000
728 PP2500588203 - 499,800,000 749.700.000 349.860.000 9,996,000
729 PP2500588204 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 500,000
730 PP2500588205 - 1,325,160 1.987.740 927.612 26,503
731 PP2500588206 - 33,140,000 49.710.000 23.198.000 662,800
732 PP2500588207 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 780,000
733 PP2500588208 - 169,000,000 253.500.000 118.300.000 3,380,000
734 PP2500588209 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 750,000
735 PP2500588210 - 22,440,000 33.660.000 15.708.000 448,800
736 PP2500588211 - 735,000 1.102.500 514.500 14,700
737 PP2500588212 - 2,310,000 3.465.000 1.617.000 46,200
738 PP2500588213 - 369,264,000 553.896.000 258.484.800 7,385,280
739 PP2500588214 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
740 PP2500588215 - 1,344,000,000 2.016.000.000 940.800.000 26,880,000
741 PP2500588216 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000 5,280,000
742 PP2500588217 - 714,000,000 1.071.000.000 499.800.000 14,280,000
743 PP2500588218 - 585,000,000 877.500.000 409.500.000 11,700,000
744 PP2500588219 - 375,000,000 562.500.000 262.500.000 7,500,000
745 PP2500588220 - 1,134,000,000 1.701.000.000 793.800.000 22,680,000
746 PP2500588221 - 23,794,000 35.691.000 16.655.800 475,880
747 PP2500588222 - 2,157,000 3.235.500 1.509.900 43,140
748 PP2500588223 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,995,000
749 PP2500588224 - 110,250,000 165.375.000 77.175.000 2,205,000
750 PP2500588225 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
751 PP2500588226 - 123,750,000 185.625.000 86.625.000 2,475,000
752 PP2500588227 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 150,000
753 PP2500588228 - 103,000,000 154.500.000 72.100.000 2,060,000
754 PP2500588229 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1,000,000
755 PP2500588230 - 3,948,000 5.922.000 2.763.600 78,960
756 PP2500588231 - 12,800,000 19.200.000 8.960.000 256,000
757 PP2500588232 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000 3,520,000
758 PP2500588233 - 145,350,000 218.025.000 101.745.000 2,907,000
759 PP2500588234 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000 690,000
760 PP2500588235 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,440,000
761 PP2500588236 - 298,870,000 448.305.000 209.209.000 5,977,400
762 PP2500588237 - 175,560,000 263.340.000 122.892.000 3,511,200
763 PP2500588238 - 77,850,000 116.775.000 54.495.000 1,557,000
764 PP2500588239 - 31,850,000 47.775.000 22.295.000 637,000
765 PP2500588240 - 13,400,000 20.100.000 9.380.000 268,000
766 PP2500588241 - 4,589,970 6.884.955 3.212.979 91,799
767 PP2500588242 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 920,000
768 PP2500588243 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 4,200,000
769 PP2500588244 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000 7,920,000
770 PP2500588245 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000 10,800,000
771 PP2500588246 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2,000,000
772 PP2500588247 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
773 PP2500588248 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000 2,360,000
774 PP2500588249 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
775 PP2500588250 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 2,640,000
776 PP2500588251 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000 3,990,000
777 PP2500588252 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 4,800,000
778 PP2500588253 - 2,250,000 3.375.000 1.575.000 45,000
779 PP2500588254 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 1,260,000
780 PP2500588255 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
781 PP2500588256 - 843,500,000 1.265.250.000 590.450.000 16,870,000
782 PP2500588257 - 351,000,000 526.500.000 245.700.000 7,020,000
783 PP2500588258 - 223,440,000 335.160.000 156.408.000 4,468,800
784 PP2500588259 - 490,080,000 735.120.000 343.056.000 9,801,600
785 PP2500588260 - 638,400,000 957.600.000 446.880.000 12,768,000
786 PP2500588261 - 386,400,000 579.600.000 270.480.000 7,728,000
787 PP2500588262 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000 3,192,000
788 PP2500588263 - 195,636,000 293.454.000 136.945.200 3,912,720
789 PP2500588264 - 133,455,000 200.182.500 93.418.500 2,669,100
790 PP2500588265 - 245,000,000 367.500.000 171.500.000 4,900,000
791 PP2500588266 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 4,200,000
792 PP2500588267 - 6,900,000 10.350.000 4.830.000 138,000
793 PP2500588268 - 5,200,000 7.800.000 3.640.000 104,000
794 PP2500588269 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 567,000
795 PP2500588270 - 1,200,000 1.800.000 840.000 24,000
796 PP2500588271 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
797 PP2500588272 - 47,610,000 71.415.000 33.327.000 952,200
798 PP2500588273 - 1,660,000 2.490.000 1.162.000 33,200
799 PP2500588274 - 405,000,000 607.500.000 283.500.000 8,100,000
800 PP2500588275 - 463,500,000 695.250.000 324.450.000 9,270,000
801 PP2500588276 - 29,812,000 44.718.000 20.868.400 596,240
802 PP2500588277 - 37,275,000 55.912.500 26.092.500 745,500
803 PP2500588278 - 61,425,000 92.137.500 42.997.500 1,228,500
804 PP2500588279 - 33,940,000 50.910.000 23.758.000 678,800
805 PP2500588280 - 262,483,200 393.724.800 183.738.240 5,249,664
806 PP2500588281 - 787,449,600 1.181.174.400 551.214.720 15,748,992
807 PP2500588282 - 13,646,080 20.469.120 9.552.256 272,921
808 PP2500588283 - 446,373,830 669.560.745 312.461.681 8,927,476
809 PP2500588284 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000 232,000
810 PP2500588285 - 24,780,000 37.170.000 17.346.000 495,600
811 PP2500588286 - 114,800,000 172.200.000 80.360.000 2,296,000
812 PP2500588287 - 17,950,800 26.926.200 12.565.560 359,016
813 PP2500588288 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,840,000
814 PP2500588289 - 11,210,910 16.816.365 7.847.637 224,218
815 PP2500588290 - 9,915,300 14.872.950 6.940.710 198,306
816 PP2500588291 - 9,034,050 13.551.075 6.323.835 180,681
817 PP2500588292 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 156,000
818 PP2500588293 - 243,789,000 365.683.500 170.652.300 4,875,780
819 PP2500588294 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 390,000
820 PP2500588295 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
821 PP2500588296 - 16,128,000 24.192.000 11.289.600 322,560
822 PP2500588297 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 4,500,000
823 PP2500588298 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 2,160,000
824 PP2500588299 - 690,900,000 1.036.350.000 483.630.000 13,818,000
825 PP2500588300 - 361,200,000 541.800.000 252.840.000 7,224,000
826 PP2500588301 - 460,000,000 690.000.000 322.000.000 9,200,000
827 PP2500588302 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 250,000
828 PP2500588303 - 47,804,400 71.706.600 33.463.080 956,088
829 PP2500588304 - 59,200,000 88.800.000 41.440.000 1,184,000
830 PP2500588305 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 2,340,000
831 PP2500588306 - 37,960,000 56.940.000 26.572.000 759,200
832 PP2500588307 - 61,950,000 92.925.000 43.365.000 1,239,000
833 PP2500588308 - 924,000,000 1.386.000.000 646.800.000 18,480,000
834 PP2500588309 - 46,500,000 69.750.000 32.550.000 930,000
835 PP2500588310 - 2,030,000 3.045.000 1.421.000 40,600
836 PP2500588311 - 405,200 607.800 283.640 8,104
837 PP2500588312 - 711,984,000 1.067.976.000 498.388.800 14,239,680
838 PP2500588313 - 243,000,000 364.500.000 170.100.000 4,860,000
839 PP2500588314 - 39,600,000 59.400.000 27.720.000 792,000
840 PP2500588315 - 66,500,000 99.750.000 46.550.000 1,330,000
841 PP2500588316 - 14,640,000 21.960.000 10.248.000 292,800
842 PP2500588317 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 2,500,000
843 PP2500588318 - 135,600,000 203.400.000 94.920.000 2,712,000
844 PP2500588319 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000 2,190,000
845 PP2500588320 - 24,400,000 36.600.000 17.080.000 488,000
846 PP2500588321 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,120,000
847 PP2500588322 - 61,350,000 92.025.000 42.945.000 1,227,000
848 PP2500588323 - 62,000,100 93.000.150 43.400.070 1,240,002
849 PP2500588324 - 333,480,000 500.220.000 233.436.000 6,669,600
850 PP2500588325 - 3,698,400,000 5.547.600.000 2.588.880.000 73,968,000
851 PP2500588326 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
852 PP2500588327 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 3,000,000
853 PP2500588328 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
854 PP2500588329 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000 1,192,800
855 PP2500588330 - 182,214,000 273.321.000 127.549.800 3,644,280
856 PP2500588331 - 212,583,000 318.874.500 148.808.100 4,251,660
857 PP2500588332 - 1,013,200,000 1.519.800.000 709.240.000 20,264,000
858 PP2500588333 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
859 PP2500588334 - 296,505,000 444.757.500 207.553.500 5,930,100
860 PP2500588335 - 1,054,240,000 1.581.360.000 737.968.000 21,084,800
861 PP2500588336 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 5,000,000
862 PP2500588337 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
863 PP2500588338 - 36,384,000 54.576.000 25.468.800 727,680
864 PP2500588339 - 250,250,000 375.375.000 175.175.000 5,005,000
865 PP2500588340 - 298,200,000 447.300.000 208.740.000 5,964,000
866 PP2500588341 - 90,880,000 136.320.000 63.616.000 1,817,600
867 PP2500588342 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 3,840,000
868 PP2500588343 - 432,000,000 648.000.000 302.400.000 8,640,000
869 PP2500588344 - 64,800,000 97.200.000 45.360.000 1,296,000
870 PP2500588345 - 9,750,000 14.625.000 6.825.000 195,000
871 PP2500588346 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 540,000
872 PP2500588347 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
873 PP2500588348 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 75,600
874 PP2500588349 - 58,350,000 87.525.000 40.845.000 1,167,000
875 PP2500588350 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 14,400,000
876 PP2500588351 - 185,220,000 277.830.000 129.654.000 3,704,400
877 PP2500588352 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
878 PP2500588353 - 6,270,000 9.405.000 4.389.000 125,400
879 PP2500588354 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1,050,000
880 PP2500588355 - 76,800,000 115.200.000 53.760.000 1,536,000
881 PP2500588356 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
882 PP2500588357 - 147,600,000 221.400.000 103.320.000 2,952,000
883 PP2500588358 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
884 PP2500588359 - 430,000,000 645.000.000 301.000.000 8,600,000
885 PP2500588360 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
886 PP2500588361 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 588,000
887 PP2500588362 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
888 PP2500588363 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 336,000
889 PP2500588364 - 90,500,000 135.750.000 63.350.000 1,810,000
890 PP2500588365 - 540,900,000 811.350.000 378.630.000 10,818,000
891 PP2500588366 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
892 PP2500588367 - 5,124,000 7.686.000 3.586.800 102,480
893 PP2500588368 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,380,000
894 PP2500588369 - 127,200,000 190.800.000 89.040.000 2,544,000
895 PP2500588370 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000 5,500,000
896 PP2500588371 - 16,952,400 25.428.600 11.866.680 339,048
897 PP2500588372 - 26,999,700 40.499.550 18.899.790 539,994
898 PP2500588373 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 510,000
899 PP2500588374 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 720,000
900 PP2500588375 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 720,000
901 PP2500588376 - 1,806,000,000 2.709.000.000 1.264.200.000 36,120,000
902 PP2500588377 - 1,083,600,000 1.625.400.000 758.520.000 21,672,000
903 PP2500588378 - 248,000,000 372.000.000 173.600.000 4,960,000
904 PP2500588379 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
905 PP2500588380 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
906 PP2500588381 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 264,000
907 PP2500588382 - 425,000,000 637.500.000 297.500.000 8,500,000
908 PP2500588383 - 324,000,000 486.000.000 226.800.000 6,480,000
909 PP2500588384 - 20,500,000 30.750.000 14.350.000 410,000
910 PP2500588385 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 63,000
911 PP2500588386 - 2,015,000 3.022.500 1.410.500 40,300
912 PP2500588387 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 63,000
913 PP2500588388 - 5,939,200 8.908.800 4.157.440 118,784
914 PP2500588389 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 126,000
915 PP2500588390 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 29,400
916 PP2500588391 - 6,300,800 9.451.200 4.410.560 126,016
917 PP2500588392 - 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000 14,000,000
918 PP2500588393 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
919 PP2500588394 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 50,000
920 PP2500588395 - 2,970,000 4.455.000 2.079.000 59,400
921 PP2500588396 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 29,400
922 PP2500588397 - 630,000 945.000 441.000 12,600
923 PP2500588398 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
924 PP2500588399 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 4,200,000
925 PP2500588400 - 69,720,000 104.580.000 48.804.000 1,394,400
926 PP2500588401 - 150,400,000 225.600.000 105.280.000 3,008,000
927 PP2500588402 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 650,000
928 PP2500588403 - 784,000,000 1.176.000.000 548.800.000 15,680,000
929 PP2500588404 - 400,000,000 600.000.000 280.000.000 8,000,000
930 PP2500588405 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000 3,192,000
931 PP2500588406 - 2,521,260,000 3.781.890.000 1.764.882.000 50,425,200
932 PP2500588407 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000 3,990,000
933 PP2500588408 - 27,972,000 41.958.000 19.580.400 559,440
934 PP2500588409 - 66,424,000 99.636.000 46.496.800 1,328,480
935 PP2500588410 - 61,556,000 92.334.000 43.089.200 1,231,120
936 PP2500588411 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
937 PP2500588412 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,650,000
938 PP2500588413 - 480,000 720.000 336.000 9,600
939 PP2500588414 - 22,325,180 33.487.770 15.627.626 446,503
940 PP2500588415 - 356,798,400 535.197.600 249.758.880 7,135,968
941 PP2500588416 - 6,603,200 9.904.800 4.622.240 132,064
942 PP2500588417 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 2,280,000
943 PP2500588418 - 95,200,000 142.800.000 66.640.000 1,904,000
944 PP2500588419 - 8,700,000 13.050.000 6.090.000 174,000
945 PP2500588420 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 1,140,000
946 PP2500588421 - 208,000,000 312.000.000 145.600.000 4,160,000
947 PP2500588422 - 174,600,000 261.900.000 122.220.000 3,492,000
948 PP2500588423 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
949 PP2500588424 - 347,700,000 521.550.000 243.390.000 6,954,000
950 PP2500588425 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
951 PP2500588426 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 3,780,000
952 PP2500588427 - 8,450,000 12.675.000 5.915.000 169,000
953 PP2500588428 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000 3,240,000
954 PP2500588429 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 5,200,000
955 PP2500588430 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
956 PP2500588431 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
957 PP2500588432 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
958 PP2500588433 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,120,000
959 PP2500588434 - 3,168,000 4.752.000 2.217.600 63,360
960 PP2500588435 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 3,150,000
961 PP2500588436 - 287,500,000 431.250.000 201.250.000 5,750,000
962 PP2500588437 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000 1,560,000
963 PP2500588438 - 45,600,000 68.400.000 31.920.000 912,000
964 PP2500588439 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,900,000
965 PP2500588440 - 3,805,200 5.707.800 2.663.640 76,104
966 PP2500588441 - 2,101,760 3.152.640 1.471.232 42,035
967 PP2500588442 - 83,427,000 125.140.500 58.398.900 1,668,540
968 PP2500588443 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000 1,192,800
969 PP2500588444 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000 5,460,000
970 PP2500588445 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
971 PP2500588446 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
972 PP2500588447 - 77,850,000 116.775.000 54.495.000 1,557,000
973 PP2500588448 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,900,000
974 PP2500588449 - 101,750,000 152.625.000 71.225.000 2,035,000
975 PP2500588450 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 4,200,000
976 PP2500588451 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 770,000
977 PP2500588452 - 45,584,000 68.376.000 31.908.800 911,680
978 PP2500588453 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
979 PP2500588454 - 6,256,000,000 9.384.000.000 4.379.200.000 125,120,000
980 PP2500588455 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,700,000
981 PP2500588456 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,700,000
982 PP2500588457 - 388,000,000 582.000.000 271.600.000 7,760,000
983 PP2500588458 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 4,400,000
984 PP2500588459 - 542,850,000 814.275.000 379.995.000 10,857,000
985 PP2500588460 - 1,234,800,000 1.852.200.000 864.360.000 24,696,000
986 PP2500588461 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,500,000
987 PP2500588462 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 3,780,000
988 PP2500588463 - 725,000,000 1.087.500.000 507.500.000 14,500,000
989 PP2500588464 - 92,500,000 138.750.000 64.750.000 1,850,000
990 PP2500588465 - 882,000,000 1.323.000.000 617.400.000 17,640,000
991 PP2500588466 - 222,400,000 333.600.000 155.680.000 4,448,000
992 PP2500588467 - 2,100,000,000 3.150.000.000 1.470.000.000 42,000,000
993 PP2500588468 - 79,000,000 118.500.000 55.300.000 1,580,000
994 PP2500588469 - 970,000,000 1.455.000.000 679.000.000 19,400,000
995 PP2500588470 - 445,000,000 667.500.000 311.500.000 8,900,000
996 PP2500588471 - 375,900,000 563.850.000 263.130.000 7,518,000
997 PP2500588472 - 1,275,000,000 1.912.500.000 892.500.000 25,500,000
998 PP2500588473 - 11,550,000 17.325.000 8.085.000 231,000
999 PP2500588474 - 24,920,000 37.380.000 17.444.000 498,400
1000 PP2500588475 - 590,184,000 885.276.000 413.128.800 11,803,680
1001 PP2500588476 - 29,997,600 44.996.400 20.998.320 599,952
1002 PP2500588477 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
1003 PP2500588478 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 198,000
1004 PP2500588479 - 3,465,000 5.197.500 2.425.500 69,300
1005 PP2500588480 - 261,000,000 391.500.000 182.700.000 5,220,000
1006 PP2500588481 - 199,000,000 298.500.000 139.300.000 3,980,000
1007 PP2500588482 - 70,875,000 106.312.500 49.612.500 1,417,500
1008 PP2500588483 - 16,170,000 24.255.000 11.319.000 323,400
1009 PP2500588484 - 73,815,000 110.722.500 51.670.500 1,476,300
1010 PP2500588485 - 1,289,400 1.934.100 902.580 25,788
1011 PP2500588486 - 12,900,000 19.350.000 9.030.000 258,000
1012 PP2500588487 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 2,500,000
1013 PP2500588488 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 6,300,000
1014 PP2500588489 - 95,800,000 143.700.000 67.060.000 1,916,000
1015 PP2500588490 - 16,499,700 24.749.550 11.549.790 329,994
1016 PP2500588491 - 163,000,000 244.500.000 114.100.000 3,260,000
1017 PP2500588492 - 8,505,600 12.758.400 5.953.920 170,112
1018 PP2500588493 - 4,300,000 6.450.000 3.010.000 86,000
1019 PP2500588494 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 180,000
1020 PP2500588495 - 920,000 1.380.000 644.000 18,400
1021 PP2500588496 - 24,255,000 36.382.500 16.978.500 485,100
1022 PP2500588497 - 23,140,000 34.710.000 16.198.000 462,800
1023 PP2500588498 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 3,500,000
1024 PP2500588499 - 13,800,000 20.700.000 9.660.000 276,000
1025 PP2500588500 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 300,000
1026 PP2500588501 - 7,980,000 11.970.000 5.586.000 159,600
1027 PP2500588502 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 228,000
1028 PP2500588503 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 7,560,000
1029 PP2500588504 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 3,200,000
1030 PP2500588505 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
1031 PP2500588506 - 339,998,400 509.997.600 237.998.880 6,799,968
1032 PP2500588507 - 722,853,200 1.084.279.800 505.997.240 14,457,064
1033 PP2500588508 - 134,300,000 201.450.000 94.010.000 2,686,000
1034 PP2500588509 - 75,936,000 113.904.000 53.155.200 1,518,720
1035 PP2500588510 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000 1,386,000
1036 PP2500588511 - 1,516,200,000 2.274.300.000 1.061.340.000 30,324,000
1037 PP2500588512 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
1038 PP2500588513 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 800,000
1039 PP2500588514 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
1040 PP2500588515 - 1,265,000,000 1.897.500.000 885.500.000 25,300,000
1041 PP2500588516 - 441,000,000 661.500.000 308.700.000 8,820,000
1042 PP2500588517 - 57,120,000 85.680.000 39.984.000 1,142,400
1043 PP2500588518 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 4,000,000
1044 PP2500588519 - 232,000,000 348.000.000 162.400.000 4,640,000
1045 PP2500588520 - 243,000,000 364.500.000 170.100.000 4,860,000
1046 PP2500588521 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,500,000
1047 PP2500588522 - 6,760,000 10.140.000 4.732.000 135,200
1048 PP2500588523 - 89,384,400 134.076.600 62.569.080 1,787,688
1049 PP2500588524 - 148,953,000 223.429.500 104.267.100 2,979,060
1050 PP2500588525 - 202,000,000 303.000.000 141.400.000 4,040,000
1051 PP2500588526 - 22,950,000 34.425.000 16.065.000 459,000
1052 PP2500588527 - 5,190,000 7.785.000 3.633.000 103,800
1053 PP2500588528 - 118,400,000 177.600.000 82.880.000 2,368,000
1054 PP2500588529 - 40,338,000 60.507.000 28.236.600 806,760
1055 PP2500588530 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
1056 PP2500588531 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 560,000
1057 PP2500588532 - 22,200,000 33.300.000 15.540.000 444,000
1058 PP2500588533 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 300,000
1059 PP2500588534 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 4,500,000
1060 PP2500588535 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 588,000
1061 PP2500588536 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000 15,840,000
1062 PP2500588537 - 8,440,000 12.660.000 5.908.000 168,800
1063 PP2500588538 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 2,340,000
1064 PP2500588539 - 37,590,000 56.385.000 26.313.000 751,800
1065 PP2500588540 - 13,650,000 20.475.000 9.555.000 273,000
1066 PP2500588541 - 8,001,000 12.001.500 5.600.700 160,020
1067 PP2500588542 - 2,719,000 4.078.500 1.903.300 54,380
1068 PP2500588543 - 49,500,000 74.250.000 34.650.000 990,000
1069 PP2500588544 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 37,800
1070 PP2500588545 - 487,925,706 731.888.559 341.547.994,2 9,758,514
1071 PP2500588546 - 6,867,000 10.300.500 4.806.900 137,340
1072 PP2500588547 - 107,730,000 161.595.000 75.411.000 2,154,600
1073 PP2500588548 - 80,556,000 120.834.000 56.389.200 1,611,120
1074 PP2500588549 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
1075 PP2500588550 - 11,550,000 17.325.000 8.085.000 231,000
1076 PP2500588551 - 19,565,000 29.347.500 13.695.500 391,300
1077 PP2500588552 - 231,000,000 346.500.000 161.700.000 4,620,000
1078 PP2500588553 - 342,400,000 513.600.000 239.680.000 6,848,000
1079 PP2500588554 - 434,700,000 652.050.000 304.290.000 8,694,000
1080 PP2500588555 - 767,340,000 1.151.010.000 537.138.000 15,346,800
1081 PP2500588556 - 60,250,000 90.375.000 42.175.000 1,205,000
1082 PP2500588557 - 116,100,000 174.150.000 81.270.000 2,322,000
1083 PP2500588558 - 479,398,500 719.097.750 335.578.950 9,587,970
1084 PP2500588559 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000 2,016,000
1085 PP2500588560 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 48,000
1086 PP2500588561 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 150,000
1087 PP2500588562 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,740,000
1088 PP2500588563 - 264,600,000 396.900.000 185.220.000 5,292,000
1089 PP2500588564 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
1090 PP2500588565 - 154,000,000 231.000.000 107.800.000 3,080,000
1091 PP2500588566 - 12,785,000 19.177.500 8.949.500 255,700
1092 PP2500588567 - 3,375,000 5.062.500 2.362.500 67,500
1093 PP2500588568 - 374,400,000 561.600.000 262.080.000 7,488,000
1094 PP2500588569 - 20,950,000 31.425.000 14.665.000 419,000
1095 PP2500588570 - 85,000,000 127.500.000 59.500.000 1,700,000
1096 PP2500588571 - 97,000,000 145.500.000 67.900.000 1,940,000
1097 PP2500588572 - 99,160,000 148.740.000 69.412.000 1,983,200
1098 PP2500588573 - 80,400,000 120.600.000 56.280.000 1,608,000
1099 PP2500588574 - 47,000,000 70.500.000 32.900.000 940,000
1100 PP2500588575 - 138,180,000 207.270.000 96.726.000 2,763,600
1101 PP2500588576 - 648,000,000 972.000.000 453.600.000 12,960,000
1102 PP2500588577 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 2,040,000
1103 PP2500588578 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 1,575,000
1104 PP2500588579 - 138,180,000 207.270.000 96.726.000 2,763,600
1105 PP2500588580 - 103,320,000 154.980.000 72.324.000 2,066,400
1106 PP2500588581 - 21,900,000 32.850.000 15.330.000 438,000
1107 PP2500588582 - 33,000,000 49.500.000 23.100.000 660,000
1108 PP2500588583 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 396,000
1109 PP2500588584 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 450,000
1110 PP2500588585 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 168,000
1111 PP2500588586 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 4,000,000
1112 PP2500588587 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 3,600,000
1113 PP2500588588 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 19,200,000
1114 PP2500588589 - 297,500,000 446.250.000 208.250.000 5,950,000
1115 PP2500588590 - 278,220,000 417.330.000 194.754.000 5,564,400
1116 PP2500588591 - 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 18,900,000
1117 PP2500588592 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 3,780,000
1118 PP2500588593 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 1,134,000
1119 PP2500588594 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000 5,500,000
1120 PP2500588595 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 6,600,000
1121 PP2500588596 - 615,000,000 922.500.000 430.500.000 12,300,000
1122 PP2500588597 - 4,788,000 7.182.000 3.351.600 95,760
1123 PP2500588598 - 155,000 232.500 108.500 3,100
1124 PP2500588599 - 47,920,000 71.880.000 33.544.000 958,400
1125 PP2500588600 - 74,880,000 112.320.000 52.416.000 1,497,600
1126 PP2500588601 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 160,000
1127 PP2500588602 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
1128 PP2500588603 - 114,240,000 171.360.000 79.968.000 2,284,800
1129 PP2500588604 - 493,500,000 740.250.000 345.450.000 9,870,000
1130 PP2500588605 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 7,200,000
1131 PP2500588606 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 4,600,000
1132 PP2500588607 - 134,250,000 201.375.000 93.975.000 2,685,000
1133 PP2500588608 - 189,000 283.500 132.300 3,780
1134 PP2500588609 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
1135 PP2500588610 - 945,000 1.417.500 661.500 18,900
1136 PP2500588611 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 72,000
1137 PP2500588612 - 122,100,000 183.150.000 85.470.000 2,442,000
1138 PP2500588613 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 1,176,000
1139 PP2500588614 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,600,000
1140 PP2500588615 - 7,980,000 11.970.000 5.586.000 159,600
1141 PP2500588616 - 19,820,000 29.730.000 13.874.000 396,400
1142 PP2500588617 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 228,000
1143 PP2500588618 - 10,900,000 16.350.000 7.630.000 218,000
1144 PP2500588619 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 120,000
1145 PP2500588620 - 111,000,000 166.500.000 77.700.000 2,220,000
1146 PP2500588621 - 2,150,000 3.225.000 1.505.000 43,000
1147 PP2500588622 - 79,200,000 118.800.000 55.440.000 1,584,000
1148 PP2500588623 - 552,000,000 828.000.000 386.400.000 11,040,000
1149 PP2500588624 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 810,000
1150 PP2500588625 - 9,289,500 13.934.250 6.502.650 185,790
1151 PP2500588626 - 383,040,000 574.560.000 268.128.000 7,660,800
1152 PP2500588627 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 3,200,000
1153 PP2500588628 - 14,544,208 21.816.312 10.180.945,6 290,884
1154 PP2500588629 - 15,904,000 23.856.000 11.132.800 318,080
1155 PP2500588630 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 315,000
1156 PP2500588631 - 871,700,000 1.307.550.000 610.190.000 17,434,000
1157 PP2500588632 - 715,000,000 1.072.500.000 500.500.000 14,300,000
1158 PP2500588633 - 297,000,000 445.500.000 207.900.000 5,940,000
1159 PP2500588634 - 4,762,000 7.143.000 3.333.400 95,240
Mã phần lô PP2500587476
Giá từng phần lô 17,604,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.406.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.322.850,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,081
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587477
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587478
Giá từng phần lô 64,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587479
Giá từng phần lô 53,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.249.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587480
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587481
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587482
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587483
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587484
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587485
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587486
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587487
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587488
Giá từng phần lô 193,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587489
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587490
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587491
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587492
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587493
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587494
Giá từng phần lô 38,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587495
Giá từng phần lô 49,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587496
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587497
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587498
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587499
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587500
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587501
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587502
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587503
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587504
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587505
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587506
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587507
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587508
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587509
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587510
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587511
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587512
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587513
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587514
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587515
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587516
Giá từng phần lô 58,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.193.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.690.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587517
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587518
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587519
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587520
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587521
Giá từng phần lô 578,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587522
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587523
Giá từng phần lô 828,951,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.427.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.266.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,579,031
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587524
Giá từng phần lô 12,240,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.360.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,803
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587525
Giá từng phần lô 7,518,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.278.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.263.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,379
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587526
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587527
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587528
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587529
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587530
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587531
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587532
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587533
Giá từng phần lô 3,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.196.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587534
Giá từng phần lô 316,160,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.240.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.312.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,323,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587535
Giá từng phần lô 45,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.970.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587536
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587537
Giá từng phần lô 122,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587538
Giá từng phần lô 131,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587539
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587540
Giá từng phần lô 58,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587541
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587542
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587543
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587544
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587545
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587546
Giá từng phần lô 328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587547
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587548
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587549
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587550
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587551
Giá từng phần lô 27,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.658.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587552
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587553
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587554
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587555
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587556
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587557
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587558
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587559
Giá từng phần lô 689,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,789,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587560
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587561
Giá từng phần lô 684,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587562
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587563
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587564
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587565
Giá từng phần lô 94,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587566
Giá từng phần lô 249,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587567
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587568
Giá từng phần lô 131,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587569
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587570
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587571
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587572
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587573
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587574
Giá từng phần lô 295,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587575
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587576
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587577
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587578
Giá từng phần lô 215,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587579
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587580
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587581
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587582
Giá từng phần lô 987,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587583
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587584
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587585
Giá từng phần lô 41,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.663.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.776.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587586
Giá từng phần lô 28,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587587
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587588
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587589
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587590
Giá từng phần lô 1,110,881,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.321.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.616.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,217,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587591
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587592
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587593
Giá từng phần lô 1,600,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587594
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587595
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587596
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587597
Giá từng phần lô 14,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587598
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587599
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587600
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587601
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587602
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587603
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587604
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587605
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587606
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587607
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587608
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587609
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587610
Giá từng phần lô 148,410,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.615.922,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.887.430,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587611
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587612
Giá từng phần lô 391,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587613
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587614
Giá từng phần lô 14,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587615
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587616
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587617
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587618
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587619
Giá từng phần lô 79,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587620
Giá từng phần lô 22,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.859.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.801.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587621
Giá từng phần lô 475,608,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.413.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.926.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587622
Giá từng phần lô 1,483,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587623
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587624
Giá từng phần lô 521,184,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.777.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.829.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,423,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587625
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587626
Giá từng phần lô 1,719,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.579.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587627
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587628
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587629
Giá từng phần lô 38,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587630
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587631
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587632
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587633
Giá từng phần lô 26,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587634
Giá từng phần lô 106,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587635
Giá từng phần lô 79,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587636
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587637
Giá từng phần lô 81,996,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.994.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.397.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587638
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587639
Giá từng phần lô 440,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587640
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587641
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587642
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587643
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587644
Giá từng phần lô 74,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587645
Giá từng phần lô 142,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587646
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587647
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587648
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587649
Giá từng phần lô 53,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.527.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.579.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,706
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587650
Giá từng phần lô 44,164,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.246.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.914.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,284
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587651
Giá từng phần lô 14,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.384.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587652
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587653
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587654
Giá từng phần lô 68,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587655
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587656
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587657
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587658
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587659
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587660
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587661
Giá từng phần lô 151,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587662
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587663
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587664
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587665
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587666
Giá từng phần lô 131,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587667
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587668
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587669
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587670
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587671
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587672
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587673
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587674
Giá từng phần lô 898,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587675
Giá từng phần lô 230,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,603,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587676
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587677
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587678
Giá từng phần lô 26,800,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,004
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587679
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587680
Giá từng phần lô 312,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587681
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587682
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587683
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587684
Giá từng phần lô 212,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587685
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587686
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587687
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587688
Giá từng phần lô 181,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.390.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587689
Giá từng phần lô 51,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.338.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.091.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587690
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587691
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587692
Giá từng phần lô 332,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,642,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587693
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587694
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587695
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587696
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587697
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587698
Giá từng phần lô 54,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587699
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587700
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587701
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587702
Giá từng phần lô 918,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587703
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587704
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587705
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587706
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587707
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587708
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587709
Giá từng phần lô 14,188,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.282.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.931.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,760,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587710
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587711
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587712
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587713
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587714
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587715
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587716
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587717
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587718
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587719
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587720
Giá từng phần lô 60,564,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.846.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.395.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,292
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587721
Giá từng phần lô 251,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587722
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587723
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587724
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587725
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587726
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587727
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587728
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587729
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587730
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587731
Giá từng phần lô 1,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587732
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587733
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587734
Giá từng phần lô 5,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587735
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587736
Giá từng phần lô 127,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587737
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587738
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587739
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587740
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587741
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587742
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587743
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587744
Giá từng phần lô 16,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587745
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587746
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587747
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587748
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587749
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587750
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587751
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587752
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587753
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587754
Giá từng phần lô 33,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587755
Giá từng phần lô 21,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587756
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587757
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587758
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587759
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587760
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587761
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587762
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587763
Giá từng phần lô 26,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.652.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587764
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587765
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587766
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587767
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587768
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587769
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587770
Giá từng phần lô 24,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.099.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.846.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587771
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587772
Giá từng phần lô 240,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587773
Giá từng phần lô 240,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587774
Giá từng phần lô 31,465,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.198.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.025.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,307
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587775
Giá từng phần lô 441,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,833,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587776
Giá từng phần lô 113,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.888.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.281.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587777
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587778
Giá từng phần lô 226,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.562.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587779
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587780
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587781
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587782
Giá từng phần lô 571,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587783
Giá từng phần lô 50,819,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.229.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.573.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587784
Giá từng phần lô 251,541,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.312.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.079.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587785
Giá từng phần lô 19,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587786
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587787
Giá từng phần lô 456,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,139,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587788
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.403.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587789
Giá từng phần lô 18,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.274.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.194.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587790
Giá từng phần lô 13,279,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.919.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.295.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,596
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587791
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587792
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587793
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587794
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587795
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587796
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587797
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587798
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587799
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587800
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587801
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587802
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587803
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587804
Giá từng phần lô 8,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587805
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587806
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587807
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587808
Giá từng phần lô 32,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587809
Giá từng phần lô 223,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587810
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587811
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587812
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587813
Giá từng phần lô 153,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587814
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587815
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587816
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587817
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587818
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587819
Giá từng phần lô 13,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587820
Giá từng phần lô 47,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587821
Giá từng phần lô 23,629,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.443.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.540.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587822
Giá từng phần lô 2,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.550.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587823
Giá từng phần lô 11,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587824
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587825
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587826
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587827
Giá từng phần lô 616,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587828
Giá từng phần lô 457,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587829
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587830
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587831
Giá từng phần lô 4,617,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.232.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,345
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587832
Giá từng phần lô 11,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.128.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.993.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587833
Giá từng phần lô 33,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587834
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587835
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587836
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587837
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587838
Giá từng phần lô 330,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587839
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587840
Giá từng phần lô 1,172,380,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.571.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.666.602
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,447,617
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587841
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587842
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587843
Giá từng phần lô 13,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.332.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587844
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587845
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587846
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587847
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587848
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587849
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587850
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587851
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587852
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587853
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587854
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587855
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587856
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587857
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587858
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587859
Giá từng phần lô 132,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587860
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587861
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587862
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587863
Giá từng phần lô 2,475,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.713.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587864
Giá từng phần lô 14,579,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.869.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.205.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,589
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587865
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587866
Giá từng phần lô 47,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587867
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587868
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587869
Giá từng phần lô 875,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587870
Giá từng phần lô 976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587871
Giá từng phần lô 137,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.419.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.329.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587872
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587873
Giá từng phần lô 261,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.458.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.147.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587874
Giá từng phần lô 259,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587875
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587876
Giá từng phần lô 4,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587877
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587878
Giá từng phần lô 18,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587879
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587880
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587881
Giá từng phần lô 32,967,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.451.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.077.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587882
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587883
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587884
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587885
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587886
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587887
Giá từng phần lô 38,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587888
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587889
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587890
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587891
Giá từng phần lô 96,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.303.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587892
Giá từng phần lô 92,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587893
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587894
Giá từng phần lô 211,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587895
Giá từng phần lô 377,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587896
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587897
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587898
Giá từng phần lô 1,937,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.906.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,748
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587899
Giá từng phần lô 256,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587900
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587901
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587902
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587903
Giá từng phần lô 64,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587904
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587905
Giá từng phần lô 29,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587906
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587907
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587908
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587909
Giá từng phần lô 22,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587910
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587911
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587912
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587913
Giá từng phần lô 6,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.651.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.504.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587914
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587915
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587916
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587917
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587918
Giá từng phần lô 38,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587919
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587920
Giá từng phần lô 106,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587921
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587922
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587923
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587924
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587925
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587926
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587927
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587928
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587929
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587930
Giá từng phần lô 123,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587931
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587932
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587933
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587934
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587935
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587936
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587937
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587938
Giá từng phần lô 10,949,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.424.572,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.800,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,994
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587939
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587940
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587941
Giá từng phần lô 234,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587942
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587943
Giá từng phần lô 63,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587944
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587945
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587946
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587947
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587948
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587949
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587950
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587951
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587952
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587953
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587954
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587955
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587956
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587957
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587958
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587959
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587960
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587961
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587962
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587963
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587964
Giá từng phần lô 1,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587965
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587966
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587967
Giá từng phần lô 3,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587968
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587969
Giá từng phần lô 249,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587970
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587971
Giá từng phần lô 3,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.908.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587972
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587973
Giá từng phần lô 520,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,404
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587974
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587975
Giá từng phần lô 3,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.305.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587976
Giá từng phần lô 24,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587977
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587978
Giá từng phần lô 826,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.603.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.481.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,528,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587979
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587980
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587981
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587982
Giá từng phần lô 2,450,263,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.395.349
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.184.496,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,005,271
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587983
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587984
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587985
Giá từng phần lô 112,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587986
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587987
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587988
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587989
Giá từng phần lô 459,839,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.759.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.887.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587990
Giá từng phần lô 1,185,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.592.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,702,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587991
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.564.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.330.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587992
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587993
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587994
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587995
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587996
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587997
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587998
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500587999
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588000
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588001
Giá từng phần lô 1,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588002
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588003
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588004
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588005
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588006
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588007
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588008
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588009
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588010
Giá từng phần lô 251,714,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.572.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.200.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,297
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588011
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588012
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588013
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588014
Giá từng phần lô 32,415,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.623.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.690.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588015
Giá từng phần lô 199,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588016
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588017
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588018
Giá từng phần lô 164,499,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.749.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.149.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588019
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588020
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588021
Giá từng phần lô 641,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588022
Giá từng phần lô 21,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.054.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.958.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588023
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588024
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588025
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588026
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588027
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588028
Giá từng phần lô 3,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588029
Giá từng phần lô 21,649,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.474.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.154.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588030
Giá từng phần lô 147,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588031
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588032
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588033
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588034
Giá từng phần lô 20,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.296.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588035
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588036
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588037
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588038
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588039
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588040
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588041
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588042
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588043
Giá từng phần lô 21,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.166.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588044
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588045
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588046
Giá từng phần lô 7,675,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.513.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.372.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588047
Giá từng phần lô 17,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588048
Giá từng phần lô 21,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.935.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588049
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588050
Giá từng phần lô 7,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.764.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588051
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588052
Giá từng phần lô 95,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588053
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588054
Giá từng phần lô 99,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.766.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588055
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588056
Giá từng phần lô 2,017,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.026.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588057
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588058
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588059
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588060
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588061
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588062
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588063
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588064
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588065
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588066
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588067
Giá từng phần lô 530,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588068
Giá từng phần lô 16,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.964.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.650.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588069
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588070
Giá từng phần lô 515,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,301,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588071
Giá từng phần lô 139,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588072
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588073
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588074
Giá từng phần lô 45,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588075
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588076
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588077
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588078
Giá từng phần lô 495,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588079
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588080
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588081
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588082
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588083
Giá từng phần lô 36,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588084
Giá từng phần lô 123,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588085
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588086
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588087
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588088
Giá từng phần lô 21,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588089
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588090
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588091
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588092
Giá từng phần lô 299,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588093
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588094
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588095
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588096
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588097
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588098
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588099
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588100
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588101
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588102
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588103
Giá từng phần lô 268,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588104
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588105
Giá từng phần lô 1,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588106
Giá từng phần lô 7,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.248.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.249.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588107
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588108
Giá từng phần lô 307,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588109
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588110
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588111
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588112
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588113
Giá từng phần lô 71,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588114
Giá từng phần lô 31,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588115
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588116
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588117
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588118
Giá từng phần lô 27,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588119
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588120
Giá từng phần lô 940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588121
Giá từng phần lô 1,216,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588122
Giá từng phần lô 37,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588123
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588124
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588125
Giá từng phần lô 15,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588126
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588127
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588128
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588129
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588130
Giá từng phần lô 39,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588131
Giá từng phần lô 972,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588132
Giá từng phần lô 19,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.793.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.903.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588133
Giá từng phần lô 3,324,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588134
Giá từng phần lô 7,738,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.608.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.417.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,778
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588135
Giá từng phần lô 3,116,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.181.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588136
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588137
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588138
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588139
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588140
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588141
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588142
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588143
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588144
Giá từng phần lô 187,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588145
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588146
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588147
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588148
Giá từng phần lô 2,639,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.958.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588149
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588150
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588151
Giá từng phần lô 164,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.211.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588152
Giá từng phần lô 84,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.351.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588153
Giá từng phần lô 389,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588154
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588155
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588156
Giá từng phần lô 34,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.369.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588157
Giá từng phần lô 1,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588158
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588159
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588160
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588161
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588162
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588163
Giá từng phần lô 824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588164
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588165
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588166
Giá từng phần lô 465,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,318,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588167
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588168
Giá từng phần lô 302,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,047,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588169
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588170
Giá từng phần lô 5,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.851.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588171
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588172
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588173
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588174
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588175
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588176
Giá từng phần lô 365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588177
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588178
Giá từng phần lô 7,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588179
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588180
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588181
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588182
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588183
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588184
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588185
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588186
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588187
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588188
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588189
Giá từng phần lô 41,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588190
Giá từng phần lô 2,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.983.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588191
Giá từng phần lô 39,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588192
Giá từng phần lô 52,199,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.299.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.539.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588193
Giá từng phần lô 178,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588194
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588195
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588196
Giá từng phần lô 50,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588197
Giá từng phần lô 523,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588198
Giá từng phần lô 91,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588199
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588200
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588201
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588202
Giá từng phần lô 91,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588203
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588204
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588205
Giá từng phần lô 1,325,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,503
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588206
Giá từng phần lô 33,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588207
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588208
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588209
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588210
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588211
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588212
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588213
Giá từng phần lô 369,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,385,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588214
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588215
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588216
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588217
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588218
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588219
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588220
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588221
Giá từng phần lô 23,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588222
Giá từng phần lô 2,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.235.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588223
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588224
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588225
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588226
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588227
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588228
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588229
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588230
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588231
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588232
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588233
Giá từng phần lô 145,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588234
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588235
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588236
Giá từng phần lô 298,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,977,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588237
Giá từng phần lô 175,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588238
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588239
Giá từng phần lô 31,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588240
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588241
Giá từng phần lô 4,589,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.884.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.212.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,799
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588242
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588243
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588244
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588245
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588246
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588247
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588248
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588249
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588250
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588251
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588252
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588253
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588254
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588255
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588256
Giá từng phần lô 843,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588257
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588258
Giá từng phần lô 223,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588259
Giá từng phần lô 490,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,801,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588260
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588261
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588262
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588263
Giá từng phần lô 195,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.945.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588264
Giá từng phần lô 133,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588265
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588266
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588267
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588268
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588269
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588270
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588271
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588272
Giá từng phần lô 47,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588273
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588274
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588275
Giá từng phần lô 463,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588276
Giá từng phần lô 29,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.868.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588277
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588278
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588279
Giá từng phần lô 33,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588280
Giá từng phần lô 262,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.724.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.738.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588281
Giá từng phần lô 787,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.174.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.214.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,748,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588282
Giá từng phần lô 13,646,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.469.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.552.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588283
Giá từng phần lô 446,373,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.560.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.461.681
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,927,476
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588284
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588285
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588286
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588287
Giá từng phần lô 17,950,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.926.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588288
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588289
Giá từng phần lô 11,210,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.816.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.847.637
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588290
Giá từng phần lô 9,915,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.872.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.940.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588291
Giá từng phần lô 9,034,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.551.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.323.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,681
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588292
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588293
Giá từng phần lô 243,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.683.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.652.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588294
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588295
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588296
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588297
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588298
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588299
Giá từng phần lô 690,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588300
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588301
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588302
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588303
Giá từng phần lô 47,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.706.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.463.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588304
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588305
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588306
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588307
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588308
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588309
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588310
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588311
Giá từng phần lô 405,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588312
Giá từng phần lô 711,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.388.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,239,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588313
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588314
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588315
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588316
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588317
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588318
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588319
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588320
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588321
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588322
Giá từng phần lô 61,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588323
Giá từng phần lô 62,000,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,002
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588324
Giá từng phần lô 333,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,669,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588325
Giá từng phần lô 3,698,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.547.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.588.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588326
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588327
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588328
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588329
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588330
Giá từng phần lô 182,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.549.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588331
Giá từng phần lô 212,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.874.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.808.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588332
Giá từng phần lô 1,013,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.519.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588333
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588334
Giá từng phần lô 296,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588335
Giá từng phần lô 1,054,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,084,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588336
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588337
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588338
Giá từng phần lô 36,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588339
Giá từng phần lô 250,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588340
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588341
Giá từng phần lô 90,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588342
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588343
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588344
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588345
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588346
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588347
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588348
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588349
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588350
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588351
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588352
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588353
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588354
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588355
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588356
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588357
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588358
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588359
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588360
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588361
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588362
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588363
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588364
Giá từng phần lô 90,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588365
Giá từng phần lô 540,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588366
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588367
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.586.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588368
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588369
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588370
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588371
Giá từng phần lô 16,952,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.866.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588372
Giá từng phần lô 26,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.499.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.899.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,994
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588373
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588374
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588375
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588376
Giá từng phần lô 1,806,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588377
Giá từng phần lô 1,083,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588378
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588379
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588380
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588381
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588382
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588383
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588384
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588385
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588386
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588387
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588388
Giá từng phần lô 5,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.908.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.157.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588389
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588390
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588391
Giá từng phần lô 6,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.451.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588392
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588393
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588394
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588395
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588396
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588397
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588398
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588399
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588400
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588401
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588402
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588403
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588404
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588405
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588406
Giá từng phần lô 2,521,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.781.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,425,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588407
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588408
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588409
Giá từng phần lô 66,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588410
Giá từng phần lô 61,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.089.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588411
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588412
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588413
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588414
Giá từng phần lô 22,325,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.487.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.627.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,503
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588415
Giá từng phần lô 356,798,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.197.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.758.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,135,968
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588416
Giá từng phần lô 6,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.904.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.622.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588417
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588418
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588419
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588420
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588421
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588422
Giá từng phần lô 174,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588423
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588424
Giá từng phần lô 347,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588425
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588426
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588427
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588428
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588429
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588430
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588431
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588432
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588433
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588434
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588435
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588436
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588437
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588438
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588439
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588440
Giá từng phần lô 3,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.707.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.663.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588441
Giá từng phần lô 2,101,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.152.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,035
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588442
Giá từng phần lô 83,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.140.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.398.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588443
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588444
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588445
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588446
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588447
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588448
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588449
Giá từng phần lô 101,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588450
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588451
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588452
Giá từng phần lô 45,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588453
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588454
Giá từng phần lô 6,256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.379.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588455
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588456
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588457
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588458
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588459
Giá từng phần lô 542,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,857,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588460
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588461
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588462
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588463
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588464
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588465
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588466
Giá từng phần lô 222,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588467
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588468
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588469
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588470
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588471
Giá từng phần lô 375,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588472
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588473
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588474
Giá từng phần lô 24,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588475
Giá từng phần lô 590,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,803,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588476
Giá từng phần lô 29,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.998.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588477
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588478
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588479
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588480
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588481
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588482
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588483
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588484
Giá từng phần lô 73,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588485
Giá từng phần lô 1,289,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.934.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588486
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588487
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588488
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588489
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588490
Giá từng phần lô 16,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.749.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588491
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588492
Giá từng phần lô 8,505,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588493
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588494
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588495
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588496
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588497
Giá từng phần lô 23,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588498
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588499
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588500
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588501
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588502
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588503
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588504
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588505
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588506
Giá từng phần lô 339,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.997.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.998.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,799,968
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588507
Giá từng phần lô 722,853,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.279.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.997.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,457,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588508
Giá từng phần lô 134,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588509
Giá từng phần lô 75,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588510
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588511
Giá từng phần lô 1,516,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588512
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588513
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588514
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588515
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588516
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588517
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588518
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588519
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588520
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588521
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588522
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588523
Giá từng phần lô 89,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.076.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.569.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588524
Giá từng phần lô 148,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.429.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.267.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588525
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588526
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588527
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588528
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588529
Giá từng phần lô 40,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.236.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588530
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588531
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588532
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588533
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588534
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588535
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588536
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588537
Giá từng phần lô 8,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588538
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588539
Giá từng phần lô 37,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588540
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588541
Giá từng phần lô 8,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.001.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588542
Giá từng phần lô 2,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.078.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588543
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588544
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588545
Giá từng phần lô 487,925,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.888.559
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.547.994,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,758,514
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588546
Giá từng phần lô 6,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.300.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588547
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588548
Giá từng phần lô 80,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588549
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588550
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588551
Giá từng phần lô 19,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588552
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588553
Giá từng phần lô 342,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588554
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588555
Giá từng phần lô 767,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588556
Giá từng phần lô 60,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588557
Giá từng phần lô 116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588558
Giá từng phần lô 479,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.097.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.578.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,587,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588559
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588560
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588561
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588562
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588563
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588564
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588565
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588566
Giá từng phần lô 12,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588567
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588568
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588569
Giá từng phần lô 20,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588570
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588571
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588572
Giá từng phần lô 99,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588573
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588574
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588575
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588576
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588577
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588578
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588579
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588580
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588581
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588582
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588583
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588584
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588585
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588586
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588587
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588588
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588589
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588590
Giá từng phần lô 278,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,564,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588591
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588592
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588593
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588594
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588595
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588596
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588597
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588598
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588599
Giá từng phần lô 47,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588600
Giá từng phần lô 74,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588601
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588602
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588603
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588604
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588605
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588606
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588607
Giá từng phần lô 134,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588608
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588609
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588610
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588611
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588612
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588613
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588614
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588615
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588616
Giá từng phần lô 19,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588617
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588618
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588619
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588620
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588621
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588622
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588623
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588624
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588625
Giá từng phần lô 9,289,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.934.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.502.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588626
Giá từng phần lô 383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588627
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588628
Giá từng phần lô 14,544,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.816.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.180.945,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,884
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588629
Giá từng phần lô 15,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588630
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588631
Giá từng phần lô 871,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588632
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588633
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588634
Giá từng phần lô 4,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->