Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất và sinh phẩm y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200032347-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói số 1: Hóa chất và sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2200033917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế năm 2022 – 2023 và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 50,699,894,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,064,644,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Anti HBs Calibrator 9,920,780 0 0
2 Anti HBs control 8,604,792 0 0
3 Anti HBs reagent kit 54,221,976 0 0
4 Anti HCV Calibrator 14,881,170 0 0
5 Anti HCV control 12,134,400 0 0
6 Anti HCV reagent kit 437,840,000 0 0
7 Brahms PCT Calibrator 17,688,000 0 0
8 Anti HBe reagent kit 30,344,895 0 0
9 CK-MB 17,131,800 0 0
10 Creatinine 28,173,600 0 0
11 CRP 175,008,000 0 0
12 Ethanol 32,705,400 0 0
13 Gamma-GT 22,500,000 0 0
14 Glucose GOD 124,320,000 0 0
15 HDL-C Immuno 182,840,000 0 0
16 CA 125 Calibrator 9,326,856 0 0
17 CA 125 Reagent kit 173,451,285 0 0
18 CA 15-3 calibrator 9,628,000 0 0
19 CA 15-3 Reagent kit 693,805,140 0 0
20 Concentrated Wash buffer 141,048,840 0 0
21 HIV COMBO Calibrator 14,881,170 0 0
22 HIV COMBO control 12,907,188 0 0
23 HIV COMBO reagent kit 666,318,240 0 0
24 Iron 6,409,200 0 0
25 Lactate 56,775,600 0 0
26 oneHbA1c 390,065,000 0 0
27 Phosphate 6,800,000 0 0
28 Total Protein 6,392,400 0 0
29 Triglycerides 116,000,000 0 0
30 Albumin U/CSF Calibrator 7,580,000 0 0
31 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV 9,525,600 0 0
32 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) 20,640,000 0 0
33 Môi trường ure lỏng 1,260,000 0 0
34 NT-ProBNP Calibrator 9,631,488 0 0
35 NT-ProBNP control 8,353,824 0 0
36 NT-ProBNP Reagent kit 1,705,200,000 0 0
37 Probe conditioning solution 33,929,280 0 0
38 SCC - calibrator 7,221,000 0 0
39 SCC - control 6,261,000 0 0
40 SCC - Reagent kit 85,800,000 0 0
41 Syphilis Reagent kit 564,000,000 0 0
42 CRP Calibrator 6,882,000 0 0
43 HbA1c liquid Calibrator 9,270,000 0 0
44 Lipid Calibrator 11,150,000 0 0
45 TruCal U (Calibrator) 3,948,000 0 0
46 Albumin U/CSF Control Level 1 4,059,000 0 0
47 Albumin U/CSF Control Level 2 5,535,000 0 0
48 CRP Control Level 1 11,166,000 0 0
49 Technopath MCC Multichem IA Plus 25,976,880 0 0
50 Thyroglobulin Calibrator 9,631,488 0 0
51 Thyroglobulin control 9,336,672 0 0
52 Thyroglobulin Reagent Kit 217,540,000 0 0
53 Total Beta HCG Calibrator 9,326,880 0 0
54 Total Beta HCG Reagent kit 246,288,000 0 0
55 Trigger solution 71,175,000 0 0
56 TSH Calibrator 9,793,200 0 0
57 CRP Control Level 2 17,124,000 0 0
58 Ethanol 0.8 Control 33,320,000 0 0
59 HbA1c Control Level 1 23,390,000 0 0
60 HbA1c Control Level 2 23,390,000 0 0
61 Trulab N (Control) 16,470,000 0 0
62 TruLab P (Control) 17,146,000 0 0
63 Urea 346,716,000 0 0
64 Natri hydrocarbonat pure 4,075,000 0 0
65 Normal saline 0,85% vô trùng 1,020,000 0 0
66 Parafin tinh khiết 25,620,000 0 0
67 Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) 22,800,000 0 0
68 Phenol (C6H5OH) 5,640,000 0 0
69 Presept 2.5G (dịchloroiscyanurat) 171,000,000 0 0
70 TSH Reagent kit 339,091,200 0 0
71 Ferritin calibrator 9,920,780 0 0
72 Ferritin reagent kit 483,000,000 0 0
73 HBeAg Calibrator 9,326,848 0 0
74 HBeAg control 8,604,792 0 0
75 HBeAg Reagent kit 360,000,000 0 0
76 HBsAg Qualitative II Calibrator 9,920,780 0 0
77 HBsAg Qualitative II control 12,907,188 0 0
78 Uric Acid 7,631,400 0 0
79 HDL/LDL-Cholesterol Control Serum 4,510,800 0 0
80 Sinh phẩm chẩn đoán Morphin 10,752,000 0 0
81 Test nhanh chẩn đoán giang mai 9,901,500 0 0
82 Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết 289,800,000 0 0
83 Bộ nhuộm Gram vi khuẩn 6,300,000 0 0
84 Chai cấy máu 2 pha (BHI) 288,000,000 0 0
85 Saline solution (NaCl 0,45%; PH: 5,0 - 7,2) 25,542,000 0 0
86 Stuart amiers 27,000,000 0 0
87 Sample Cup 24,000,000 0 0
88 Dung dịch rửa máy huyết học 5,700,000 0 0
89 Tê bôi 2,340,000 0 0
90 Test kiểm tra chất lượng máy hấp 115,290,000 0 0
91 Thạch nâu có VTCN 1,140,000 0 0
92 Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) 31,050,000 0 0
93 Xylen 31,500,000 0 0
94 Anti Thyroglobulin Calibrator 9,055,200 0 0
95 Anti Thyroglobulin Reagent kit 154,379,700 0 0
96 Anti TPO calibrator 4,896,600 0 0
97 HBsAg Qualitative II Reagent kit 658,644,600 0 0
98 Intact PTH reagent kit 47,248,000 0 0
99 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 33,420,450 0 0
100 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. 1,890,000 0 0
101 Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I 6,819,750 0 0
102 Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II 6,819,750 0 0
103 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 16,512,300 0 0
104 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 15,960,000 0 0
105 Cholinesterase 7,708,000 0 0
106 CK-MB Calibrator 1,136,100 0 0
107 CK-MB Control Serum Level 1 1,076,250 0 0
108 CK-MB Control Serum Level 2 1,076,250 0 0
109 Dung dịch rửa (Cleaning Solution) 2,714,250 0 0
110 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) 11,590,740 0 0
111 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) 11,382,000 0 0
112 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 21,262,500 0 0
113 Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) 990,000 0 0
114 Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) 1,239,000 0 0
115 Đĩa kháng sinh đồ Oxidase 2,646,000 0 0
116 Dung dịch H2O2 190,000 0 0
117 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 487,500,000 0 0
118 Yếu tố V, X, XV 1,450,000 0 0
119 Anti TPO control 4,247,000 0 0
120 Anti TPO reagent kit 36,300,000 0 0
121 CA 19-9 calibrator 9,507,960 0 0
122 CA 19-9 Reagent kit 186,645,000 0 0
123 CEA calibrator 9,055,200 0 0
124 CEA Reagent kit 494,802,000 0 0
125 Cortisol Calibrator 9,507,960 0 0
126 Cortisol Reagent kit 339,440,000 0 0
127 CRP định lượng 115,423,875 0 0
128 GGT 10,281,600 0 0
129 HbA1c 221,264,400 0 0
130 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 15,424,500 0 0
131 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 15,424,500 0 0
132 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 15,839,250 0 0
133 Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) 44,982,000 0 0
134 CRP Control Serum 12,317,550 0 0
135 Serum Protein Multi-Calibrator 1 11,951,100 0 0
136 Serum Protein Multi-Calibrator 2 17,503,500 0 0
137 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 2,777,250 0 0
138 Urine/CSF Albumin 12,503,400 0 0
139 Urine/CSF Albumin Calibrator 14,820,750 0 0
140 Βeta-2 Microglobulin 797,790,000 0 0
141 HDL Cholesterol Calibrator 16,411,500 0 0
142 HDL-Cholesterol 144,254,250 0 0
143 Dung dịch rửa kim 337,500,000 0 0
144 Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) 15,949,584 0 0
145 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth 26,400,000 0 0
146 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) 369,600,000 0 0
147 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) 8,870,400 0 0
148 Dịch lọc thận A 1,920,000,000 0 0
149 Cyfra 21-1 reagent kit 53,004,000 0 0
150 Free T3 Calibrator 8,826,624 0 0
151 Free T3 Reagent kit 274,837,500 0 0
152 Cyfra 21-1 calibrator 4,662,000 0 0
153 Cyfra 21-1 control 4,123,350 0 0
154 Free T4 Calibrator 9,055,200 0 0
155 Free T4 Reagent kit 293,160,000 0 0
156 Intact PTH calibrator 7,100,100 0 0
157 Dung dịch rửa máy khí máu 13,498,800 0 0
158 Dung dịch thuốc thử máy khi máu 470,000,000 0 0
159 Dung dịch chuẩn máy 74,998,350 0 0
160 Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml 33,561,000 0 0
161 Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml 1,273,613,250 0 0
162 Máu chuẩn 58,080,000 0 0
163 Hóa chất rửa, tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học 472,000,000 0 0
164 Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học 44,928,000 0 0
165 Dung dịch pha loãng 377,930,000 0 0
166 Dịch lọc thận B 2,560,000,000 0 0
167 Chương trình ngoại kiểm tim mạch 17,048,000 0 0
168 Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 24,400,000 0 0
169 Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110) 199,080,000 0 0
170 Dung dịch rửa quả lọc thận 127,008,000 0 0
171 Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo 325,000,000 0 0
172 Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy 97,500,000 0 0
173 Coombs (anti human globulin) 45,500,000 0 0
174 Dầu sterilim bôi trơn 16,500,000 0 0
175 Calibration Packs (Reagent pack) 849,240,000 0 0
176 Intact PTH control 6,158,250 0 0
177 Total PSA calibrator 8,088,000 0 0
178 Total PSA reagent kit 219,736,000 0 0
179 HS Troponine I Calibrator 18,736,000 0 0
180 HS Troponine I Control 16,984,000 0 0
181 HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) 1,744,187,500 0 0
182 Syphilis Calibrator 9,256,800 0 0
183 Syphilis control 12,522,000 0 0
184 Dung dịch pha loãng máy huyết học 104,000,000 0 0
185 Dung dịch phá hồng cầu 893,000,000 0 0
186 Dung dịch phá bạch cầu 30,000,000 0 0
187 Dung dịch rửa đường dịch 57,150,000 0 0
188 Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt 19,050,000 0 0
189 Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu 81,300,000 0 0
190 Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu 180,000,000 0 0
191 Hóa chất ly giải hồng cầu 60,690,000 0 0
192 Hóa chất tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học 295,797,600 0 0
193 Máu chuẩn máy huyết học 50,400,000 0 0
194 Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator 7,800,000 0 0
195 Dung dịch QC máy điện giải 58,200,000 0 0
196 Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 18,950,000 0 0
197 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 18,643,800 0 0
198 Hồng cầu mẫu 33,600,000 0 0
199 Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử 326,400,000 0 0
200 Progesteron calibrator 6,995,142 0 0
201 Progesteron reagent kit 110,574,000 0 0
202 Brahms PCT Control 8,211,000 0 0
203 Pre Trigger solution 156,687,300 0 0
204 Brahms PCT Reagents 850,905,000 0 0
205 Albumin 3,096,000 0 0
206 ALP 6,157,200 0 0
207 ALT 43,243,200 0 0
208 AST 43,003,800 0 0
209 Αlpha - Amylase 21,352,800 0 0
210 Calcium Arsenazo 38,354,400 0 0
211 Cholesterol 87,520,000 0 0
212 Bilirubin trực tiếp 11,382,000 0 0
213 Dung dịch pha loãng mẫu 27,420,660 0 0
214 Máu chuẩn mức cao 43,200,000 0 0
215 Máu chuẩn mức thấp 44,520,000 0 0
216 Máu chuẩn mức trung bình 44,520,000 0 0
217 Dung dịch hồng cầu lưới 40,555,000 0 0
218 Dung dịch bách phân bạch cầu 1,395,354,000 0 0
219 Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) 800,000,000 0 0
220 Bộ kít xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở 1,740,000,000 0 0
221 Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 536,004,000 0 0
222 Kít định lượng virus viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật real-time PCR 1,584,000,000 0 0
223 Kít định lượng virus viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật real-time PCR 525,000,000 0 0
224 Glucose 40,950,000 0 0
225 Inorganic Phosphorous 2,398,200 0 0
226 Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3 29,200,500 0 0
227 Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu 21,420,000 0 0
228 Total Bilirubin 13,442,100 0 0
229 Triglyceride 18,915,750 0 0
230 Urea/Urea Nitrogen 54,532,800 0 0
231 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 108,297,000 0 0
232 Cóng đo mẫu có bi từ 900,965,983 0 0
233 Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) 28,366,200 0 0
234 Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 196,534,800 0 0
235 Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) 428,803,200 0 0
236 Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) 250,135,200 0 0
237 Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) 17,866,800 0 0
238 Card kháng sinh đồ gram NH-21346 17,866,800 0 0
239 Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) 178,642,800 0 0
240 Chỉ thị kiểm tra ba thông số: Thời gian, nhiệt độ, áp suất của lò hấp chân không. 74,250,000 0 0
241 Cloramin B 19,600,000 0 0
242 Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug 945,000 0 0
243 Test nhanh chẩn đoán HBsAg 90,300,000 0 0
244 Test nhanh chẩn đoán HCV 106,000,000 0 0
245 Test nhanh chẩn đoán HIV 88,200,000 0 0
246 Test thử ma tuý 4 chân MET/ THC/MDMA/MOP 42,000,000 0 0
247 Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 91,000,000 0 0
248 Trám composite đặc 9,165,000 0 0
249 Vật liệu trám nha khoa 37,440,000 0 0
250 Trám composite lỏng 4,882,500 0 0
251 Reaction Vessels (RVS) 371,186,200 0 0
252 Dung dịch rửa máy 215,318,250 0 0
253 Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 119,814,195 0 0
254 Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) 551,565,000 0 0
255 Etest Amoxicillin 14,956,200 0 0
256 Etest Amoxicillin/clavulanic acid 13,960,800 0 0
257 Etest Ceftazidime 14,307,300 0 0
258 Etest Clarithromicin 14,280,000 0 0
259 Etest Doxycycline 10,154,400 0 0
260 Etest Imipenem 10,363,500 0 0
261 Etest Levofloxacin 15,436,000 0 0
262 Etest Metronidazole 10,710,000 0 0
263 Etest Tetracycline 15,436,000 0 0
264 Echinococcus IgG 10,080,000 0 0
265 Strongyloides IgG 10,483,200 0 0
266 Toxocara IgG 9,878,400 0 0
267 Chai cấy máu hiếu khí người lớn 198,000,000 0 0
268 Giấy thấm máu để làm xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 215,600,000 0 0
269 Sample cups 2,200,000 0 0
270 Septum 26,370,000 0 0
271 BHI 20% glycerol giữ chủng 6,750,000 0 0
272 Bộ kit tách chiết DNA 846,000,000 0 0
273 Bộ kit tách chiết RNA 204,000,000 0 0
274 Bột giêm sa 16,200,000 0 0
275 Bột tal y tế 2,695,000 0 0
276 Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) 1,250,000 0 0
277 Xét nghiệm Fibrinogen 330,938,980 0 0
278 Xét nghiệm Prothrombin time (PT) 462,118,800 0 0
279 Chai cấy máu trẻ em 132,000,000 0 0
280 Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể sốt rét 4,809,000 0 0
281 Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân 3,780,000 0 0
282 Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 190,260,000 0 0
283 Anti A 24,000,000 0 0
284 Anti AB 7,200,000 0 0
285 Hóa chất XN sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh 17OHP (CAH) 632,378,880 0 0
286 Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh 746,172,000 0 0
287 Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiểu năng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh TSH 536,820,480 0 0
288 Đĩa chữ U 11,996,250 0 0
289 Đĩa đáy bằng 13,991,250 0 0
290 Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR 310,625,280 0 0
291 Test nước tiểu 463,050,000 0 0
292 Chương trình ngoại đông máu 11,420,000 0 0
293 Cary Blair (kháng sinh đồ) 9,100,000 0 0
294 Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) 1,720,000 0 0
295 Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) 2,341,000 0 0
296 Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) 2,570,000 0 0
297 Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) 2,950,000 0 0
298 Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) 1,720,000 0 0
299 Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) 1,720,000 0 0
300 Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) 4,682,000 0 0
301 Clorine 70% 90,000,000 0 0
302 Cồn 90 độ 20,460,000 0 0
303 Cồn tuyệt đối (99º5) 17,050,000 0 0
304 D.glucose (C6H12O6.H2O) 1,020,000 0 0
305 Đĩa kháng sinh đồ (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime…) 16,100,000 0 0
306 Dung dịch chuẩn Calibrator máy 8,000,000 0 0
307 Dung dịch control máy 576,000,000 0 0
308 Chương trình ngoại HbA1c 13,300,000 0 0
309 Chương trình ngoại sinh hóa 14,560,000 0 0
310 Chương trình ngoại huyết học 22,440,000 0 0
311 Chương trình ngoại kiểm niệu 16,730,000 0 0
312 Chương trình ngoại kiểm khí máu 14,720,000 0 0
313 Nội kiểm khí máu mức 1 15,210,000 0 0
314 Nội kiểm khí máu mức 2 15,210,000 0 0
315 Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) 9,736,092 0 0
316 Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) 15,600,000 0 0
317 Dung dịch Eosin 0,5% 37,400,000 0 0
318 Dung dịch Liss 8,800,000 0 0
319 Dung dịch long đàm Nalc (N - Acetyl - L - Cystein) 27,000,000 0 0
320 Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) 11,760,000 0 0
321 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 144,900,000 0 0
322 Dung dịch sát khuẩn nhanh 67,704,000 0 0
323 Dung dịch rửa tay thường quy. 60,800,000 0 0
324 Anti B 24,000,000 0 0
325 AFP 3 Calibrator 14,689,800 0 0
326 AFP 3 Reagent kit 432,432,000 0 0
327 Anti D 48,000,000 0 0
328 Nội kiểm khí máu mức 3 15,210,000 0 0
329 Nội kiểm nước tiểu mức 1 10,105,000 0 0
330 Nội kiểm nước tiểu mức 2 10,139,850 0 0
331 ALAT (GPT) 188,500,000 0 0
332 Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) 30,032,000 0 0
333 Alkaline Phosphatase 7,380,000 0 0
334 Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) 12,322,800 0 0
335 Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) 91,854,000 0 0
336 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. 453,600,000 0 0
337 Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1 166,320,000 0 0
338 Etching (nha khoa) 900,000 0 0
339 Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime 10,350,000 0 0
340 Eugenol (nha khoa) 900,000 0 0
341 Formol tinh khiết 5,362,500 0 0
342 Gelatin 1,830,000 0 0
343 Glycerol pure 4,800,000 0 0
344 Hematoxylin solution 31,500,000 0 0
345 Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 77,400,000 0 0
346 Anti HBc IgM Calibrator 6,995,136 0 0
347 Anti HBc IgM control 6,453,594 0 0
348 Anti HBc IgM reagent kit 63,903,105 0 0
349 Anti HBc II Calibrator 7,100,100 0 0
350 Anti HBc II control 6,067,200 0 0
351 Anti HBc II reagent kit 35,574,000 0 0
352 Anti HBe Calibrator 6,995,148 0 0
353 Anti HBe control 6,067,200 0 0
354 Alpha -Amylase 43,872,000 0 0
355 ASAT (GOT) 188,500,000 0 0
356 Bilirubin Direct 32,160,000 0 0
357 Bilirubin Total 21,393,000 0 0
358 Calcium AS 18,000,000 0 0
359 Keo (Canada balsam) 7,650,000 0 0
360 Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) 13,728,000 0 0
361 Kháng nguyên Widal 5,400,000 0 0
362 KI (Potassium Iodide) 12,500,000 0 0
363 Methanol pure 3,720,000 0 0
364 Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori 2,760,000 0 0
365 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 380,000,000 0 0
366 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI 118,800,000 0 0
Anti HBs Calibrator
Giá từng phần lô 9,920,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBs control
Giá từng phần lô 8,604,792
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBs reagent kit
Giá từng phần lô 54,221,976
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV Calibrator
Giá từng phần lô 14,881,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV control
Giá từng phần lô 12,134,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV reagent kit
Giá từng phần lô 437,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brahms PCT Calibrator
Giá từng phần lô 17,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBe reagent kit
Giá từng phần lô 30,344,895
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB
Giá từng phần lô 17,131,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Creatinine
Giá từng phần lô 28,173,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP
Giá từng phần lô 175,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol
Giá từng phần lô 32,705,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gamma-GT
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose GOD
Giá từng phần lô 124,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL-C Immuno
Giá từng phần lô 182,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 125 Calibrator
Giá từng phần lô 9,326,856
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 125 Reagent kit
Giá từng phần lô 173,451,285
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 15-3 calibrator
Giá từng phần lô 9,628,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 15-3 Reagent kit
Giá từng phần lô 693,805,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concentrated Wash buffer
Giá từng phần lô 141,048,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV COMBO Calibrator
Giá từng phần lô 14,881,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV COMBO control
Giá từng phần lô 12,907,188
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV COMBO reagent kit
Giá từng phần lô 666,318,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iron
Giá từng phần lô 6,409,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactate
Giá từng phần lô 56,775,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
oneHbA1c
Giá từng phần lô 390,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phosphate
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Protein
Giá từng phần lô 6,392,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triglycerides
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin U/CSF Calibrator
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
Giá từng phần lô 9,525,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
Giá từng phần lô 20,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường ure lỏng
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NT-ProBNP Calibrator
Giá từng phần lô 9,631,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NT-ProBNP control
Giá từng phần lô 8,353,824
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NT-ProBNP Reagent kit
Giá từng phần lô 1,705,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Probe conditioning solution
Giá từng phần lô 33,929,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SCC - calibrator
Giá từng phần lô 7,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SCC - control
Giá từng phần lô 6,261,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SCC - Reagent kit
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis Reagent kit
Giá từng phần lô 564,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Calibrator
Giá từng phần lô 6,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c liquid Calibrator
Giá từng phần lô 9,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipid Calibrator
Giá từng phần lô 11,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TruCal U (Calibrator)
Giá từng phần lô 3,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin U/CSF Control Level 1
Giá từng phần lô 4,059,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin U/CSF Control Level 2
Giá từng phần lô 5,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Control Level 1
Giá từng phần lô 11,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technopath MCC Multichem IA Plus
Giá từng phần lô 25,976,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thyroglobulin Calibrator
Giá từng phần lô 9,631,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thyroglobulin control
Giá từng phần lô 9,336,672
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thyroglobulin Reagent Kit
Giá từng phần lô 217,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Beta HCG Calibrator
Giá từng phần lô 9,326,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Beta HCG Reagent kit
Giá từng phần lô 246,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trigger solution
Giá từng phần lô 71,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TSH Calibrator
Giá từng phần lô 9,793,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Control Level 2
Giá từng phần lô 17,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol 0.8 Control
Giá từng phần lô 33,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c Control Level 1
Giá từng phần lô 23,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c Control Level 2
Giá từng phần lô 23,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trulab N (Control)
Giá từng phần lô 16,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TruLab P (Control)
Giá từng phần lô 17,146,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urea
Giá từng phần lô 346,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat pure
Giá từng phần lô 4,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Normal saline 0,85% vô trùng
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Parafin tinh khiết
Giá từng phần lô 25,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong)
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenol (C6H5OH)
Giá từng phần lô 5,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Presept 2.5G (dịchloroiscyanurat)
Giá từng phần lô 171,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TSH Reagent kit
Giá từng phần lô 339,091,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferritin calibrator
Giá từng phần lô 9,920,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferritin reagent kit
Giá từng phần lô 483,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg Calibrator
Giá từng phần lô 9,326,848
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg control
Giá từng phần lô 8,604,792
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg Reagent kit
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg Qualitative II Calibrator
Giá từng phần lô 9,920,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg Qualitative II control
Giá từng phần lô 12,907,188
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Uric Acid
Giá từng phần lô 7,631,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum
Giá từng phần lô 4,510,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm chẩn đoán Morphin
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Giá từng phần lô 9,901,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 289,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saline solution (NaCl 0,45%; PH: 5,0 - 7,2)
Giá từng phần lô 25,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Stuart amiers
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sample Cup
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy huyết học
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tê bôi
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test kiểm tra chất lượng máy hấp
Giá từng phần lô 115,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu có VTCN
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylen
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti Thyroglobulin Calibrator
Giá từng phần lô 9,055,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti Thyroglobulin Reagent kit
Giá từng phần lô 154,379,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti TPO calibrator
Giá từng phần lô 4,896,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg Qualitative II Reagent kit
Giá từng phần lô 658,644,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Intact PTH reagent kit
Giá từng phần lô 47,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 33,420,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol..
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I
Giá từng phần lô 6,819,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II
Giá từng phần lô 6,819,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
Giá từng phần lô 16,512,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholinesterase
Giá từng phần lô 7,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Calibrator
Giá từng phần lô 1,136,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Control Serum Level 1
Giá từng phần lô 1,076,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Control Serum Level 2
Giá từng phần lô 1,076,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa (Cleaning Solution)
Giá từng phần lô 2,714,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)
Giá từng phần lô 11,590,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)
Giá từng phần lô 11,382,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Giá từng phần lô 21,262,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
Giá từng phần lô 1,239,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch H2O2
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Yếu tố V, X, XV
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti TPO control
Giá từng phần lô 4,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti TPO reagent kit
Giá từng phần lô 36,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19-9 calibrator
Giá từng phần lô 9,507,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19-9 Reagent kit
Giá từng phần lô 186,645,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CEA calibrator
Giá từng phần lô 9,055,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CEA Reagent kit
Giá từng phần lô 494,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cortisol Calibrator
Giá từng phần lô 9,507,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cortisol Reagent kit
Giá từng phần lô 339,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP định lượng
Giá từng phần lô 115,423,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
GGT
Giá từng phần lô 10,281,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c
Giá từng phần lô 221,264,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 15,424,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 15,424,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 15,839,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N))
Giá từng phần lô 44,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Control Serum
Giá từng phần lô 12,317,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Giá từng phần lô 11,951,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Serum Protein Multi-Calibrator 2
Giá từng phần lô 17,503,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 2,777,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urine/CSF Albumin
Giá từng phần lô 12,503,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urine/CSF Albumin Calibrator
Giá từng phần lô 14,820,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Βeta-2 Microglobulin
Giá từng phần lô 797,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 16,411,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 144,254,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 337,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic)
Giá từng phần lô 15,949,584
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
Giá từng phần lô 8,870,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch lọc thận A
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyfra 21-1 reagent kit
Giá từng phần lô 53,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Free T3 Calibrator
Giá từng phần lô 8,826,624
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Free T3 Reagent kit
Giá từng phần lô 274,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyfra 21-1 calibrator
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyfra 21-1 control
Giá từng phần lô 4,123,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Free T4 Calibrator
Giá từng phần lô 9,055,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Free T4 Reagent kit
Giá từng phần lô 293,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Intact PTH calibrator
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy khí máu
Giá từng phần lô 13,498,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch thuốc thử máy khi máu
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn máy
Giá từng phần lô 74,998,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml
Giá từng phần lô 33,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml
Giá từng phần lô 1,273,613,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn
Giá từng phần lô 58,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa, tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 44,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 377,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch lọc thận B
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Giá từng phần lô 17,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110)
Giá từng phần lô 199,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa quả lọc thận
Giá từng phần lô 127,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coombs (anti human globulin)
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu sterilim bôi trơn
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calibration Packs (Reagent pack)
Giá từng phần lô 849,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Intact PTH control
Giá từng phần lô 6,158,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total PSA calibrator
Giá từng phần lô 8,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total PSA reagent kit
Giá từng phần lô 219,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HS Troponine I Calibrator
Giá từng phần lô 18,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HS Troponine I Control
Giá từng phần lô 16,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
Giá từng phần lô 1,744,187,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis Calibrator
Giá từng phần lô 9,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis control
Giá từng phần lô 12,522,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng máy huyết học
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phá hồng cầu
Giá từng phần lô 893,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phá bạch cầu
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa đường dịch
Giá từng phần lô 57,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
Giá từng phần lô 19,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
Giá từng phần lô 81,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ly giải hồng cầu
Giá từng phần lô 60,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 295,797,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn máy huyết học
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch QC máy điện giải
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
Giá từng phần lô 18,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 18,643,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử
Giá từng phần lô 326,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron calibrator
Giá từng phần lô 6,995,142
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron reagent kit
Giá từng phần lô 110,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brahms PCT Control
Giá từng phần lô 8,211,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pre Trigger solution
Giá từng phần lô 156,687,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brahms PCT Reagents
Giá từng phần lô 850,905,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin
Giá từng phần lô 3,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALP
Giá từng phần lô 6,157,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALT
Giá từng phần lô 43,243,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AST
Giá từng phần lô 43,003,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Αlpha - Amylase
Giá từng phần lô 21,352,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium Arsenazo
Giá từng phần lô 38,354,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholesterol
Giá từng phần lô 87,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 11,382,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 27,420,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn mức cao
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn mức thấp
Giá từng phần lô 44,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn mức trung bình
Giá từng phần lô 44,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 40,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bách phân bạch cầu
Giá từng phần lô 1,395,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath)
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram (-) 21341
Giá từng phần lô 536,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định lượng virus viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật real-time PCR
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định lượng virus viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật real-time PCR
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Inorganic Phosphorous
Giá từng phần lô 2,398,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3
Giá từng phần lô 29,200,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
Giá từng phần lô 21,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Bilirubin
Giá từng phần lô 13,442,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triglyceride
Giá từng phần lô 18,915,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urea/Urea Nitrogen
Giá từng phần lô 54,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 108,297,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng đo mẫu có bi từ
Giá từng phần lô 900,965,983
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
Giá từng phần lô 28,366,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram (+) 21342
Giá từng phần lô 196,534,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399)
Giá từng phần lô 428,803,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205)
Giá từng phần lô 250,135,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram NH-21346
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
Giá từng phần lô 178,642,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị kiểm tra ba thông số: Thời gian, nhiệt độ, áp suất của lò hấp chân không.
Giá từng phần lô 74,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cloramin B
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Giá từng phần lô 90,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán HCV
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán HIV
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử ma tuý 4 chân MET/ THC/MDMA/MOP
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trám composite đặc
Giá từng phần lô 9,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám nha khoa
Giá từng phần lô 37,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trám composite lỏng
Giá từng phần lô 4,882,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reaction Vessels (RVS)
Giá từng phần lô 371,186,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 215,318,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
Giá từng phần lô 119,814,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)
Giá từng phần lô 551,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Amoxicillin
Giá từng phần lô 14,956,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Amoxicillin/clavulanic acid
Giá từng phần lô 13,960,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Ceftazidime
Giá từng phần lô 14,307,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Clarithromicin
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Doxycycline
Giá từng phần lô 10,154,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Imipenem
Giá từng phần lô 10,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Levofloxacin
Giá từng phần lô 15,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Metronidazole
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Tetracycline
Giá từng phần lô 15,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Echinococcus IgG
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Strongyloides IgG
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Toxocara IgG
Giá từng phần lô 9,878,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Giá từng phần lô 198,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy thấm máu để làm xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
Giá từng phần lô 215,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sample cups
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Septum
Giá từng phần lô 26,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BHI 20% glycerol giữ chủng
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit tách chiết DNA
Giá từng phần lô 846,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit tách chiết RNA
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột giêm sa
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột tal y tế
Giá từng phần lô 2,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới)
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Fibrinogen
Giá từng phần lô 330,938,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
Giá từng phần lô 462,118,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu trẻ em
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể sốt rét
Giá từng phần lô 4,809,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Giá từng phần lô 190,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti A
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti AB
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất XN sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh 17OHP (CAH)
Giá từng phần lô 632,378,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh
Giá từng phần lô 746,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiểu năng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh TSH
Giá từng phần lô 536,820,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa chữ U
Giá từng phần lô 11,996,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa đáy bằng
Giá từng phần lô 13,991,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR
Giá từng phần lô 310,625,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nước tiểu
Giá từng phần lô 463,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại đông máu
Giá từng phần lô 11,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cary Blair (kháng sinh đồ)
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922)
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247)
Giá từng phần lô 2,341,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603)
Giá từng phần lô 2,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177)
Giá từng phần lô 2,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853)
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213)
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619)
Giá từng phần lô 4,682,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorine 70%
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 20,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối (99º5)
Giá từng phần lô 17,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D.glucose (C6H12O6.H2O)
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime…)
Giá từng phần lô 16,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn Calibrator máy
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch control máy
Giá từng phần lô 576,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại HbA1c
Giá từng phần lô 13,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại sinh hóa
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại huyết học
Giá từng phần lô 22,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm niệu
Giá từng phần lô 16,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Giá từng phần lô 14,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm khí máu mức 1
Giá từng phần lô 15,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm khí máu mức 2
Giá từng phần lô 15,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
Giá từng phần lô 9,736,092
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Eosin 0,5%
Giá từng phần lô 37,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Liss
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch long đàm Nalc (N - Acetyl - L - Cystein)
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn nhanh
Giá từng phần lô 67,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay thường quy.
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti B
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AFP 3 Calibrator
Giá từng phần lô 14,689,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AFP 3 Reagent kit
Giá từng phần lô 432,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti D
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm khí máu mức 3
Giá từng phần lô 15,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm nước tiểu mức 1
Giá từng phần lô 10,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm nước tiểu mức 2
Giá từng phần lô 10,139,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALAT (GPT)
Giá từng phần lô 188,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin in Urine/CSF (Microalbumin)
Giá từng phần lô 30,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alkaline Phosphatase
Giá từng phần lô 7,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
Giá từng phần lô 12,322,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
Giá từng phần lô 91,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
Giá từng phần lô 453,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1
Giá từng phần lô 166,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etching (nha khoa)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime
Giá từng phần lô 10,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eugenol (nha khoa)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol tinh khiết
Giá từng phần lô 5,362,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin
Giá từng phần lô 1,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerol pure
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hematoxylin solution
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
Giá từng phần lô 77,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc IgM Calibrator
Giá từng phần lô 6,995,136
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc IgM control
Giá từng phần lô 6,453,594
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc IgM reagent kit
Giá từng phần lô 63,903,105
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc II Calibrator
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc II control
Giá từng phần lô 6,067,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBc II reagent kit
Giá từng phần lô 35,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBe Calibrator
Giá từng phần lô 6,995,148
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBe control
Giá từng phần lô 6,067,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha -Amylase
Giá từng phần lô 43,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ASAT (GOT)
Giá từng phần lô 188,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilirubin Direct
Giá từng phần lô 32,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilirubin Total
Giá từng phần lô 21,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium AS
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo (Canada balsam)
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond)
Giá từng phần lô 13,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng nguyên Widal
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
KI (Potassium Iodide)
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methanol pure
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
Giá từng phần lô 118,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->