Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất và sinh phẩm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200032347-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hóa chất và sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200033917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế năm 2022 – 2023 và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 50,699,894,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,064,644,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anti HBs Calibrator | 9,920,780 | 0 | 0 | |
| 2 | Anti HBs control | 8,604,792 | 0 | 0 | |
| 3 | Anti HBs reagent kit | 54,221,976 | 0 | 0 | |
| 4 | Anti HCV Calibrator | 14,881,170 | 0 | 0 | |
| 5 | Anti HCV control | 12,134,400 | 0 | 0 | |
| 6 | Anti HCV reagent kit | 437,840,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Brahms PCT Calibrator | 17,688,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Anti HBe reagent kit | 30,344,895 | 0 | 0 | |
| 9 | CK-MB | 17,131,800 | 0 | 0 | |
| 10 | Creatinine | 28,173,600 | 0 | 0 | |
| 11 | CRP | 175,008,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Ethanol | 32,705,400 | 0 | 0 | |
| 13 | Gamma-GT | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Glucose GOD | 124,320,000 | 0 | 0 | |
| 15 | HDL-C Immuno | 182,840,000 | 0 | 0 | |
| 16 | CA 125 Calibrator | 9,326,856 | 0 | 0 | |
| 17 | CA 125 Reagent kit | 173,451,285 | 0 | 0 | |
| 18 | CA 15-3 calibrator | 9,628,000 | 0 | 0 | |
| 19 | CA 15-3 Reagent kit | 693,805,140 | 0 | 0 | |
| 20 | Concentrated Wash buffer | 141,048,840 | 0 | 0 | |
| 21 | HIV COMBO Calibrator | 14,881,170 | 0 | 0 | |
| 22 | HIV COMBO control | 12,907,188 | 0 | 0 | |
| 23 | HIV COMBO reagent kit | 666,318,240 | 0 | 0 | |
| 24 | Iron | 6,409,200 | 0 | 0 | |
| 25 | Lactate | 56,775,600 | 0 | 0 | |
| 26 | oneHbA1c | 390,065,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Phosphate | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Total Protein | 6,392,400 | 0 | 0 | |
| 29 | Triglycerides | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Albumin U/CSF Calibrator | 7,580,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV | 9,525,600 | 0 | 0 | |
| 32 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) | 20,640,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Môi trường ure lỏng | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 34 | NT-ProBNP Calibrator | 9,631,488 | 0 | 0 | |
| 35 | NT-ProBNP control | 8,353,824 | 0 | 0 | |
| 36 | NT-ProBNP Reagent kit | 1,705,200,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Probe conditioning solution | 33,929,280 | 0 | 0 | |
| 38 | SCC - calibrator | 7,221,000 | 0 | 0 | |
| 39 | SCC - control | 6,261,000 | 0 | 0 | |
| 40 | SCC - Reagent kit | 85,800,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Syphilis Reagent kit | 564,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | CRP Calibrator | 6,882,000 | 0 | 0 | |
| 43 | HbA1c liquid Calibrator | 9,270,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Lipid Calibrator | 11,150,000 | 0 | 0 | |
| 45 | TruCal U (Calibrator) | 3,948,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Albumin U/CSF Control Level 1 | 4,059,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Albumin U/CSF Control Level 2 | 5,535,000 | 0 | 0 | |
| 48 | CRP Control Level 1 | 11,166,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Technopath MCC Multichem IA Plus | 25,976,880 | 0 | 0 | |
| 50 | Thyroglobulin Calibrator | 9,631,488 | 0 | 0 | |
| 51 | Thyroglobulin control | 9,336,672 | 0 | 0 | |
| 52 | Thyroglobulin Reagent Kit | 217,540,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Total Beta HCG Calibrator | 9,326,880 | 0 | 0 | |
| 54 | Total Beta HCG Reagent kit | 246,288,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Trigger solution | 71,175,000 | 0 | 0 | |
| 56 | TSH Calibrator | 9,793,200 | 0 | 0 | |
| 57 | CRP Control Level 2 | 17,124,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Ethanol 0.8 Control | 33,320,000 | 0 | 0 | |
| 59 | HbA1c Control Level 1 | 23,390,000 | 0 | 0 | |
| 60 | HbA1c Control Level 2 | 23,390,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Trulab N (Control) | 16,470,000 | 0 | 0 | |
| 62 | TruLab P (Control) | 17,146,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Urea | 346,716,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Natri hydrocarbonat pure | 4,075,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Normal saline 0,85% vô trùng | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Parafin tinh khiết | 25,620,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Phenol (C6H5OH) | 5,640,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Presept 2.5G (dịchloroiscyanurat) | 171,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | TSH Reagent kit | 339,091,200 | 0 | 0 | |
| 71 | Ferritin calibrator | 9,920,780 | 0 | 0 | |
| 72 | Ferritin reagent kit | 483,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | HBeAg Calibrator | 9,326,848 | 0 | 0 | |
| 74 | HBeAg control | 8,604,792 | 0 | 0 | |
| 75 | HBeAg Reagent kit | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | HBsAg Qualitative II Calibrator | 9,920,780 | 0 | 0 | |
| 77 | HBsAg Qualitative II control | 12,907,188 | 0 | 0 | |
| 78 | Uric Acid | 7,631,400 | 0 | 0 | |
| 79 | HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 4,510,800 | 0 | 0 | |
| 80 | Sinh phẩm chẩn đoán Morphin | 10,752,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | 9,901,500 | 0 | 0 | |
| 82 | Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết | 289,800,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Bộ nhuộm Gram vi khuẩn | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Chai cấy máu 2 pha (BHI) | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Saline solution (NaCl 0,45%; PH: 5,0 - 7,2) | 25,542,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Stuart amiers | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Sample Cup | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dịch rửa máy huyết học | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Tê bôi | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Test kiểm tra chất lượng máy hấp | 115,290,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Thạch nâu có VTCN | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) | 31,050,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Xylen | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Anti Thyroglobulin Calibrator | 9,055,200 | 0 | 0 | |
| 95 | Anti Thyroglobulin Reagent kit | 154,379,700 | 0 | 0 | |
| 96 | Anti TPO calibrator | 4,896,600 | 0 | 0 | |
| 97 | HBsAg Qualitative II Reagent kit | 658,644,600 | 0 | 0 | |
| 98 | Intact PTH reagent kit | 47,248,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 33,420,450 | 0 | 0 | |
| 100 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I | 6,819,750 | 0 | 0 | |
| 102 | Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II | 6,819,750 | 0 | 0 | |
| 103 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 16,512,300 | 0 | 0 | |
| 104 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 15,960,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Cholinesterase | 7,708,000 | 0 | 0 | |
| 106 | CK-MB Calibrator | 1,136,100 | 0 | 0 | |
| 107 | CK-MB Control Serum Level 1 | 1,076,250 | 0 | 0 | |
| 108 | CK-MB Control Serum Level 2 | 1,076,250 | 0 | 0 | |
| 109 | Dung dịch rửa (Cleaning Solution) | 2,714,250 | 0 | 0 | |
| 110 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) | 11,590,740 | 0 | 0 | |
| 111 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) | 11,382,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,262,500 | 0 | 0 | |
| 113 | Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) | 990,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) | 1,239,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Đĩa kháng sinh đồ Oxidase | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Dung dịch H2O2 | 190,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 487,500,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Yếu tố V, X, XV | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Anti TPO control | 4,247,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Anti TPO reagent kit | 36,300,000 | 0 | 0 | |
| 121 | CA 19-9 calibrator | 9,507,960 | 0 | 0 | |
| 122 | CA 19-9 Reagent kit | 186,645,000 | 0 | 0 | |
| 123 | CEA calibrator | 9,055,200 | 0 | 0 | |
| 124 | CEA Reagent kit | 494,802,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Cortisol Calibrator | 9,507,960 | 0 | 0 | |
| 126 | Cortisol Reagent kit | 339,440,000 | 0 | 0 | |
| 127 | CRP định lượng | 115,423,875 | 0 | 0 | |
| 128 | GGT | 10,281,600 | 0 | 0 | |
| 129 | HbA1c | 221,264,400 | 0 | 0 | |
| 130 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 15,424,500 | 0 | 0 | |
| 131 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 15,424,500 | 0 | 0 | |
| 132 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 15,839,250 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) | 44,982,000 | 0 | 0 | |
| 134 | CRP Control Serum | 12,317,550 | 0 | 0 | |
| 135 | Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 11,951,100 | 0 | 0 | |
| 136 | Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 17,503,500 | 0 | 0 | |
| 137 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,777,250 | 0 | 0 | |
| 138 | Urine/CSF Albumin | 12,503,400 | 0 | 0 | |
| 139 | Urine/CSF Albumin Calibrator | 14,820,750 | 0 | 0 | |
| 140 | Βeta-2 Microglobulin | 797,790,000 | 0 | 0 | |
| 141 | HDL Cholesterol Calibrator | 16,411,500 | 0 | 0 | |
| 142 | HDL-Cholesterol | 144,254,250 | 0 | 0 | |
| 143 | Dung dịch rửa kim | 337,500,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) | 15,949,584 | 0 | 0 | |
| 145 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) | 369,600,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) | 8,870,400 | 0 | 0 | |
| 148 | Dịch lọc thận A | 1,920,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Cyfra 21-1 reagent kit | 53,004,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Free T3 Calibrator | 8,826,624 | 0 | 0 | |
| 151 | Free T3 Reagent kit | 274,837,500 | 0 | 0 | |
| 152 | Cyfra 21-1 calibrator | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Cyfra 21-1 control | 4,123,350 | 0 | 0 | |
| 154 | Free T4 Calibrator | 9,055,200 | 0 | 0 | |
| 155 | Free T4 Reagent kit | 293,160,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Intact PTH calibrator | 7,100,100 | 0 | 0 | |
| 157 | Dung dịch rửa máy khí máu | 13,498,800 | 0 | 0 | |
| 158 | Dung dịch thuốc thử máy khi máu | 470,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dung dịch chuẩn máy | 74,998,350 | 0 | 0 | |
| 160 | Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml | 33,561,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml | 1,273,613,250 | 0 | 0 | |
| 162 | Máu chuẩn | 58,080,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Hóa chất rửa, tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học | 472,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học | 44,928,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Dung dịch pha loãng | 377,930,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Dịch lọc thận B | 2,560,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 17,048,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 24,400,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110) | 199,080,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Dung dịch rửa quả lọc thận | 127,008,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Coombs (anti human globulin) | 45,500,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Dầu sterilim bôi trơn | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Calibration Packs (Reagent pack) | 849,240,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Intact PTH control | 6,158,250 | 0 | 0 | |
| 177 | Total PSA calibrator | 8,088,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Total PSA reagent kit | 219,736,000 | 0 | 0 | |
| 179 | HS Troponine I Calibrator | 18,736,000 | 0 | 0 | |
| 180 | HS Troponine I Control | 16,984,000 | 0 | 0 | |
| 181 | HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) | 1,744,187,500 | 0 | 0 | |
| 182 | Syphilis Calibrator | 9,256,800 | 0 | 0 | |
| 183 | Syphilis control | 12,522,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Dung dịch pha loãng máy huyết học | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Dung dịch phá hồng cầu | 893,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Dung dịch phá bạch cầu | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dung dịch rửa đường dịch | 57,150,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt | 19,050,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu | 81,300,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Hóa chất ly giải hồng cầu | 60,690,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Hóa chất tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học | 295,797,600 | 0 | 0 | |
| 193 | Máu chuẩn máy huyết học | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Dung dịch QC máy điện giải | 58,200,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Dung dịch rửa máy phân tích điện giải | 18,950,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,643,800 | 0 | 0 | |
| 198 | Hồng cầu mẫu | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử | 326,400,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Progesteron calibrator | 6,995,142 | 0 | 0 | |
| 201 | Progesteron reagent kit | 110,574,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Brahms PCT Control | 8,211,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Pre Trigger solution | 156,687,300 | 0 | 0 | |
| 204 | Brahms PCT Reagents | 850,905,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Albumin | 3,096,000 | 0 | 0 | |
| 206 | ALP | 6,157,200 | 0 | 0 | |
| 207 | ALT | 43,243,200 | 0 | 0 | |
| 208 | AST | 43,003,800 | 0 | 0 | |
| 209 | Αlpha - Amylase | 21,352,800 | 0 | 0 | |
| 210 | Calcium Arsenazo | 38,354,400 | 0 | 0 | |
| 211 | Cholesterol | 87,520,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Bilirubin trực tiếp | 11,382,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Dung dịch pha loãng mẫu | 27,420,660 | 0 | 0 | |
| 214 | Máu chuẩn mức cao | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Máu chuẩn mức thấp | 44,520,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Máu chuẩn mức trung bình | 44,520,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Dung dịch hồng cầu lưới | 40,555,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Dung dịch bách phân bạch cầu | 1,395,354,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) | 800,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Bộ kít xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở | 1,740,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 | 536,004,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Kít định lượng virus viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật real-time PCR | 1,584,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Kít định lượng virus viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật real-time PCR | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Glucose | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Inorganic Phosphorous | 2,398,200 | 0 | 0 | |
| 226 | Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3 | 29,200,500 | 0 | 0 | |
| 227 | Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu | 21,420,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Total Bilirubin | 13,442,100 | 0 | 0 | |
| 229 | Triglyceride | 18,915,750 | 0 | 0 | |
| 230 | Urea/Urea Nitrogen | 54,532,800 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 108,297,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Cóng đo mẫu có bi từ | 900,965,983 | 0 | 0 | |
| 233 | Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) | 28,366,200 | 0 | 0 | |
| 234 | Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 | 196,534,800 | 0 | 0 | |
| 235 | Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) | 428,803,200 | 0 | 0 | |
| 236 | Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) | 250,135,200 | 0 | 0 | |
| 237 | Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) | 17,866,800 | 0 | 0 | |
| 238 | Card kháng sinh đồ gram NH-21346 | 17,866,800 | 0 | 0 | |
| 239 | Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) | 178,642,800 | 0 | 0 | |
| 240 | Chỉ thị kiểm tra ba thông số: Thời gian, nhiệt độ, áp suất của lò hấp chân không. | 74,250,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Cloramin B | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug | 945,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 90,300,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Test nhanh chẩn đoán HCV | 106,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Test thử ma tuý 4 chân MET/ THC/MDMA/MOP | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Trám composite đặc | 9,165,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Vật liệu trám nha khoa | 37,440,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Trám composite lỏng | 4,882,500 | 0 | 0 | |
| 251 | Reaction Vessels (RVS) | 371,186,200 | 0 | 0 | |
| 252 | Dung dịch rửa máy | 215,318,250 | 0 | 0 | |
| 253 | Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 119,814,195 | 0 | 0 | |
| 254 | Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) | 551,565,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Etest Amoxicillin | 14,956,200 | 0 | 0 | |
| 256 | Etest Amoxicillin/clavulanic acid | 13,960,800 | 0 | 0 | |
| 257 | Etest Ceftazidime | 14,307,300 | 0 | 0 | |
| 258 | Etest Clarithromicin | 14,280,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Etest Doxycycline | 10,154,400 | 0 | 0 | |
| 260 | Etest Imipenem | 10,363,500 | 0 | 0 | |
| 261 | Etest Levofloxacin | 15,436,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Etest Metronidazole | 10,710,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Etest Tetracycline | 15,436,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Echinococcus IgG | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Strongyloides IgG | 10,483,200 | 0 | 0 | |
| 266 | Toxocara IgG | 9,878,400 | 0 | 0 | |
| 267 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Giấy thấm máu để làm xét nghiệm sàng lọc sơ sinh | 215,600,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Sample cups | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Septum | 26,370,000 | 0 | 0 | |
| 271 | BHI 20% glycerol giữ chủng | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Bộ kit tách chiết DNA | 846,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Bộ kit tách chiết RNA | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Bột giêm sa | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Bột tal y tế | 2,695,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Xét nghiệm Fibrinogen | 330,938,980 | 0 | 0 | |
| 278 | Xét nghiệm Prothrombin time (PT) | 462,118,800 | 0 | 0 | |
| 279 | Chai cấy máu trẻ em | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể sốt rét | 4,809,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 190,260,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Anti A | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Anti AB | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Hóa chất XN sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh 17OHP (CAH) | 632,378,880 | 0 | 0 | |
| 286 | Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh | 746,172,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiểu năng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh TSH | 536,820,480 | 0 | 0 | |
| 288 | Đĩa chữ U | 11,996,250 | 0 | 0 | |
| 289 | Đĩa đáy bằng | 13,991,250 | 0 | 0 | |
| 290 | Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR | 310,625,280 | 0 | 0 | |
| 291 | Test nước tiểu | 463,050,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Chương trình ngoại đông máu | 11,420,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Cary Blair (kháng sinh đồ) | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) | 1,720,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) | 2,341,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) | 2,570,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 1,720,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 1,720,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) | 4,682,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Clorine 70% | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Cồn 90 độ | 20,460,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Cồn tuyệt đối (99º5) | 17,050,000 | 0 | 0 | |
| 304 | D.glucose (C6H12O6.H2O) | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Đĩa kháng sinh đồ (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime…) | 16,100,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Dung dịch chuẩn Calibrator máy | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Dung dịch control máy | 576,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Chương trình ngoại HbA1c | 13,300,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Chương trình ngoại sinh hóa | 14,560,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Chương trình ngoại huyết học | 22,440,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Chương trình ngoại kiểm niệu | 16,730,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Chương trình ngoại kiểm khí máu | 14,720,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Nội kiểm khí máu mức 1 | 15,210,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Nội kiểm khí máu mức 2 | 15,210,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) | 9,736,092 | 0 | 0 | |
| 316 | Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Dung dịch Eosin 0,5% | 37,400,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Dung dịch Liss | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Dung dịch long đàm Nalc (N - Acetyl - L - Cystein) | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 144,900,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Dung dịch sát khuẩn nhanh | 67,704,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Dung dịch rửa tay thường quy. | 60,800,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Anti B | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | AFP 3 Calibrator | 14,689,800 | 0 | 0 | |
| 326 | AFP 3 Reagent kit | 432,432,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Anti D | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Nội kiểm khí máu mức 3 | 15,210,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Nội kiểm nước tiểu mức 1 | 10,105,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Nội kiểm nước tiểu mức 2 | 10,139,850 | 0 | 0 | |
| 331 | ALAT (GPT) | 188,500,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) | 30,032,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Alkaline Phosphatase | 7,380,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) | 12,322,800 | 0 | 0 | |
| 335 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | 91,854,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. | 453,600,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1 | 166,320,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Etching (nha khoa) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime | 10,350,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Eugenol (nha khoa) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Formol tinh khiết | 5,362,500 | 0 | 0 | |
| 342 | Gelatin | 1,830,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Glycerol pure | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Hematoxylin solution | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 | 77,400,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Anti HBc IgM Calibrator | 6,995,136 | 0 | 0 | |
| 347 | Anti HBc IgM control | 6,453,594 | 0 | 0 | |
| 348 | Anti HBc IgM reagent kit | 63,903,105 | 0 | 0 | |
| 349 | Anti HBc II Calibrator | 7,100,100 | 0 | 0 | |
| 350 | Anti HBc II control | 6,067,200 | 0 | 0 | |
| 351 | Anti HBc II reagent kit | 35,574,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Anti HBe Calibrator | 6,995,148 | 0 | 0 | |
| 353 | Anti HBe control | 6,067,200 | 0 | 0 | |
| 354 | Alpha -Amylase | 43,872,000 | 0 | 0 | |
| 355 | ASAT (GOT) | 188,500,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Bilirubin Direct | 32,160,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Bilirubin Total | 21,393,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Calcium AS | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Keo (Canada balsam) | 7,650,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) | 13,728,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Kháng nguyên Widal | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 362 | KI (Potassium Iodide) | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Methanol pure | 3,720,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori | 2,760,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI | 118,800,000 | 0 | 0 |
Anti HBs Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBs control |
|
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBs reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 54,221,976 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HCV Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 14,881,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HCV control |
|
| Giá từng phần lô | 12,134,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HCV reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 437,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brahms PCT Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 17,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBe reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 30,344,895 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 17,131,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 28,173,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP |
|
| Giá từng phần lô | 175,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 32,705,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gamma-GT |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose GOD |
|
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL-C Immuno |
|
| Giá từng phần lô | 182,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 125 Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,326,856 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 125 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 173,451,285 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 15-3 calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,628,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 15-3 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 693,805,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concentrated Wash buffer |
|
| Giá từng phần lô | 141,048,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV COMBO Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 14,881,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV COMBO control |
|
| Giá từng phần lô | 12,907,188 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV COMBO reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 666,318,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iron |
|
| Giá từng phần lô | 6,409,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 56,775,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
oneHbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 390,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phosphate |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Protein |
|
| Giá từng phần lô | 6,392,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triglycerides |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin U/CSF Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV |
|
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) |
|
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường ure lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NT-ProBNP Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,631,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NT-ProBNP control |
|
| Giá từng phần lô | 8,353,824 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NT-ProBNP Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 1,705,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Probe conditioning solution |
|
| Giá từng phần lô | 33,929,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SCC - calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 7,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SCC - control |
|
| Giá từng phần lô | 6,261,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SCC - Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syphilis Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 6,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HbA1c liquid Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipid Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TruCal U (Calibrator) |
|
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin U/CSF Control Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin U/CSF Control Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 5,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP Control Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Technopath MCC Multichem IA Plus |
|
| Giá từng phần lô | 25,976,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thyroglobulin Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,631,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thyroglobulin control |
|
| Giá từng phần lô | 9,336,672 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thyroglobulin Reagent Kit |
|
| Giá từng phần lô | 217,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Beta HCG Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,326,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Beta HCG Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 246,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trigger solution |
|
| Giá từng phần lô | 71,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TSH Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP Control Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethanol 0.8 Control |
|
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HbA1c Control Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HbA1c Control Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 23,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trulab N (Control) |
|
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TruLab P (Control) |
|
| Giá từng phần lô | 17,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urea |
|
| Giá từng phần lô | 346,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat pure |
|
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Normal saline 0,85% vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafin tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenol (C6H5OH) |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Presept 2.5G (dịchloroiscyanurat) |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TSH Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 339,091,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ferritin calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ferritin reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBeAg Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,326,848 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBeAg control |
|
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBeAg Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBsAg Qualitative II Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBsAg Qualitative II control |
|
| Giá từng phần lô | 12,907,188 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uric Acid |
|
| Giá từng phần lô | 7,631,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Giá từng phần lô | 4,510,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm chẩn đoán Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu 2 pha (BHI) |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saline solution (NaCl 0,45%; PH: 5,0 - 7,2) |
|
| Giá từng phần lô | 25,542,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stuart amiers |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sample Cup |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tê bôi |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm tra chất lượng máy hấp |
|
| Giá từng phần lô | 115,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu có VTCN |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) |
|
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti Thyroglobulin Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti Thyroglobulin Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 154,379,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti TPO calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 4,896,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HBsAg Qualitative II Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 658,644,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Intact PTH reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 47,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 33,420,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I |
|
| Giá từng phần lô | 6,819,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II |
|
| Giá từng phần lô | 6,819,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,512,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cholinesterase |
|
| Giá từng phần lô | 7,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 1,136,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa (Cleaning Solution) |
|
| Giá từng phần lô | 2,714,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) |
|
| Giá từng phần lô | 11,590,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) |
|
| Giá từng phần lô | 11,382,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) |
|
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch H2O2 |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Yếu tố V, X, XV |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti TPO control |
|
| Giá từng phần lô | 4,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti TPO reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 19-9 calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA 19-9 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 186,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CEA calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CEA Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 494,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortisol Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortisol Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 339,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP định lượng |
|
| Giá từng phần lô | 115,423,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
GGT |
|
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 221,264,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,424,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,424,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,839,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP Control Serum |
|
| Giá từng phần lô | 12,317,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,951,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,503,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 2,777,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urine/CSF Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 12,503,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 14,820,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Βeta-2 Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL Cholesterol Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 16,411,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 144,254,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) |
|
| Giá từng phần lô | 15,949,584 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) |
|
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc thận A |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 53,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Free T3 Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 8,826,624 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Free T3 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 274,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 control |
|
| Giá từng phần lô | 4,123,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Free T4 Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Free T4 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 293,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Intact PTH calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,498,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thuốc thử máy khi máu |
|
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn máy |
|
| Giá từng phần lô | 74,998,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml |
|
| Giá từng phần lô | 33,561,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,273,613,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa, tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 44,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 377,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc thận B |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 17,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110) |
|
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coombs (anti human globulin) |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu sterilim bôi trơn |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calibration Packs (Reagent pack) |
|
| Giá từng phần lô | 849,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Intact PTH control |
|
| Giá từng phần lô | 6,158,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total PSA calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 8,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total PSA reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 219,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HS Troponine I Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 18,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HS Troponine I Control |
|
| Giá từng phần lô | 16,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) |
|
| Giá từng phần lô | 1,744,187,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syphilis Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 9,256,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syphilis control |
|
| Giá từng phần lô | 12,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 893,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phá bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa đường dịch |
|
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt |
|
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 81,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tạo dòng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 295,797,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch QC máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 18,643,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 110,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brahms PCT Control |
|
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pre Trigger solution |
|
| Giá từng phần lô | 156,687,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brahms PCT Reagents |
|
| Giá từng phần lô | 850,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALP |
|
| Giá từng phần lô | 6,157,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALT |
|
| Giá từng phần lô | 43,243,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AST |
|
| Giá từng phần lô | 43,003,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Αlpha - Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 21,352,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium Arsenazo |
|
| Giá từng phần lô | 38,354,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 87,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 11,382,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 27,420,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn mức trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 40,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 |
|
| Giá từng phần lô | 536,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định lượng virus viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định lượng virus viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Inorganic Phosphorous |
|
| Giá từng phần lô | 2,398,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3 |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 13,442,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 18,915,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Giá từng phần lô | 54,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 108,297,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Giá từng phần lô | 900,965,983 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) |
|
| Giá từng phần lô | 28,366,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 |
|
| Giá từng phần lô | 196,534,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) |
|
| Giá từng phần lô | 428,803,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) |
|
| Giá từng phần lô | 250,135,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) |
|
| Giá từng phần lô | 17,866,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram NH-21346 |
|
| Giá từng phần lô | 17,866,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) |
|
| Giá từng phần lô | 178,642,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị kiểm tra ba thông số: Thời gian, nhiệt độ, áp suất của lò hấp chân không. |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử ma tuý 4 chân MET/ THC/MDMA/MOP |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trám composite đặc |
|
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trám composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reaction Vessels (RVS) |
|
| Giá từng phần lô | 371,186,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 215,318,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 119,814,195 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) |
|
| Giá từng phần lô | 551,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Amoxicillin |
|
| Giá từng phần lô | 14,956,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 13,960,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 14,307,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Clarithromicin |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Doxycycline |
|
| Giá từng phần lô | 10,154,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 10,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 15,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Metronidazole |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Tetracycline |
|
| Giá từng phần lô | 15,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Echinococcus IgG |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Strongyloides IgG |
|
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toxocara IgG |
|
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thấm máu để làm xét nghiệm sàng lọc sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sample cups |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Septum |
|
| Giá từng phần lô | 26,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BHI 20% glycerol giữ chủng |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách chiết DNA |
|
| Giá từng phần lô | 846,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách chiết RNA |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột giêm sa |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột tal y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 330,938,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Prothrombin time (PT) |
|
| Giá từng phần lô | 462,118,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể sốt rét |
|
| Giá từng phần lô | 4,809,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 190,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất XN sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh 17OHP (CAH) |
|
| Giá từng phần lô | 632,378,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 746,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất XN sàng lọc bệnh thiểu năng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh TSH |
|
| Giá từng phần lô | 536,820,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa chữ U |
|
| Giá từng phần lô | 11,996,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đáy bằng |
|
| Giá từng phần lô | 13,991,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 310,625,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 11,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cary Blair (kháng sinh đồ) |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) |
|
| Giá từng phần lô | 2,341,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) |
|
| Giá từng phần lô | 4,682,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorine 70% |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối (99º5) |
|
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
D.glucose (C6H12O6.H2O) |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh đồ (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime…) |
|
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn Calibrator máy |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch control máy |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm niệu |
|
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) |
|
| Giá từng phần lô | 9,736,092 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Eosin 0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Liss |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch long đàm Nalc (N - Acetyl - L - Cystein) |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 67,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay thường quy. |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AFP 3 Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 14,689,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AFP 3 Reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 432,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,139,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALAT (GPT) |
|
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) |
|
| Giá từng phần lô | 30,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alkaline Phosphatase |
|
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) |
|
| Giá từng phần lô | 12,322,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) |
|
| Giá từng phần lô | 91,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. |
|
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1 |
|
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etching (nha khoa) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eugenol (nha khoa) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 5,362,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol pure |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxylin solution |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 |
|
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc IgM Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 6,995,136 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc IgM control |
|
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc IgM reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 63,903,105 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc II Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc II control |
|
| Giá từng phần lô | 6,067,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBc II reagent kit |
|
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBe Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 6,995,148 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti HBe control |
|
| Giá từng phần lô | 6,067,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha -Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 43,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ASAT (GOT) |
|
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilirubin Direct |
|
| Giá từng phần lô | 32,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilirubin Total |
|
| Giá từng phần lô | 21,393,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium AS |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo (Canada balsam) |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) |
|
| Giá từng phần lô | 13,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng nguyên Widal |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
KI (Potassium Iodide) |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methanol pure |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi