Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc cố truyền sử dụng năm 2024- 2025.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400416423-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc cố truyền sử dụng năm 2024- 2025.
Số hiệu KHLCNT PL2400220224
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 11,580,930,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400350935 - CP1 330,000,000 4,950,000
2 PP2400350936 - CP2 121,040,000 1,815,600
3 PP2400350937 - CP3 159,600,000 2,394,000
4 PP2400350938 - CP4 297,600,000 4,464,000
5 PP2400350939 - CP5 570,000,000 8,550,000
6 PP2400350940 - CP7 362,400,000 5,436,000
7 PP2400350941 - CP6 405,600,000 6,084,000
8 PP2400350942 - CP8 280,000,000 4,200,000
9 PP2400350943 - CP9 244,000,000 3,660,000
10 PP2400350944 - CP10 1,764,000,000 26,460,000
11 PP2400350945 - CP12 56,000,000 840,000
12 PP2400350946 - CP11 180,000,000 2,700,000
13 PP2400350947 - CP13 117,000,000 1,755,000
14 PP2400350948 - CP14 360,000,000 5,400,000
15 PP2400350949 - CP15 166,000,000 2,490,000
16 PP2400350950 - CP16 98,280,000 1,474,200
17 PP2400350951 - CP17 499,800,000 7,497,000
18 PP2400350952 - CP19 123,900,000 1,858,500
19 PP2400350953 - CP18 260,000,000 3,900,000
20 PP2400350954 - CP20 392,000,000 5,880,000
21 PP2400350955 - CP21 373,500,000 5,602,500
22 PP2400350956 - CP22 76,800,000 1,152,000
23 PP2400350957 - CP23 690,600,000 10,359,000
24 PP2400350958 - CP24 90,000,000 1,350,000
25 PP2400350959 - CP25 794,000,000 11,910,000
26 PP2400350960 - CP26 86,000,000 1,290,000
27 PP2400350961 - CP27 256,000,000 3,840,000
28 PP2400350962 - CP28 257,900,000 3,868,500
29 PP2400350963 - CP29 368,000,000 5,520,000
30 PP2400350964 - CP30 476,000,000 7,140,000
31 PP2400350965 - CP31 324,300,000 4,864,500
32 PP2400350966 - CP33 87,250,000 1,308,750
33 PP2400350967 - CP32 280,000,000 4,200,000
34 PP2400350968 - CP34 165,360,000 2,480,400
35 PP2400350969 - CP35 345,000,000 5,175,000
36 PP2400350970 - CP36 123,000,000 1,845,000
CP1
Mã phần lô PP2400350935
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP2
Mã phần lô PP2400350936
Giá từng phần lô 121,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP3
Mã phần lô PP2400350937
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP4
Mã phần lô PP2400350938
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP5
Mã phần lô PP2400350939
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP7
Mã phần lô PP2400350940
Giá từng phần lô 362,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP6
Mã phần lô PP2400350941
Giá từng phần lô 405,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP8
Mã phần lô PP2400350942
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP9
Mã phần lô PP2400350943
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP10
Mã phần lô PP2400350944
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP12
Mã phần lô PP2400350945
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP11
Mã phần lô PP2400350946
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP13
Mã phần lô PP2400350947
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP14
Mã phần lô PP2400350948
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP15
Mã phần lô PP2400350949
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP16
Mã phần lô PP2400350950
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP17
Mã phần lô PP2400350951
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP19
Mã phần lô PP2400350952
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP18
Mã phần lô PP2400350953
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP20
Mã phần lô PP2400350954
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP21
Mã phần lô PP2400350955
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP22
Mã phần lô PP2400350956
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP23
Mã phần lô PP2400350957
Giá từng phần lô 690,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP24
Mã phần lô PP2400350958
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP25
Mã phần lô PP2400350959
Giá từng phần lô 794,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP26
Mã phần lô PP2400350960
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP27
Mã phần lô PP2400350961
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP28
Mã phần lô PP2400350962
Giá từng phần lô 257,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP29
Mã phần lô PP2400350963
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP30
Mã phần lô PP2400350964
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP31
Mã phần lô PP2400350965
Giá từng phần lô 324,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP33
Mã phần lô PP2400350966
Giá từng phần lô 87,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP32
Mã phần lô PP2400350967
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP34
Mã phần lô PP2400350968
Giá từng phần lô 165,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP35
Mã phần lô PP2400350969
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP36
Mã phần lô PP2400350970
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->