Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc cố truyền sử dụng năm 2024- 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400416968-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc cố truyền sử dụng năm 2024- 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400234250
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 11,580,930,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400351920 - CP1 330,000,000 4,950,000
2 PP2400351921 - CP2 121,040,000 1,815,600
3 PP2400351922 - CP3 159,600,000 2,394,000
4 PP2400351923 - CP4 297,600,000 4,464,000
5 PP2400351924 - CP5 570,000,000 8,550,000
6 PP2400351925 - CP6 405,600,000 6,084,000
7 PP2400351926 - CP7 362,400,000 5,436,000
8 PP2400351927 - CP8 280,000,000 4,200,000
9 PP2400351928 - CP9 244,000,000 3,660,000
10 PP2400351929 - CP10 1,764,000,000 26,460,000
11 PP2400351930 - CP11 180,000,000 2,700,000
12 PP2400351931 - CP12 56,000,000 840,000
13 PP2400351932 - CP13 117,000,000 1,755,000
14 PP2400351933 - CP14 360,000,000 5,400,000
15 PP2400351934 - CP15 166,000,000 2,490,000
16 PP2400351935 - CP16 98,280,000 1,474,200
17 PP2400351936 - CP17 499,800,000 7,497,000
18 PP2400351937 - CP18 260,000,000 3,900,000
19 PP2400351938 - CP19 123,900,000 1,858,500
20 PP2400351939 - CP20 392,000,000 5,880,000
21 PP2400351940 - CP21 373,500,000 5,602,500
22 PP2400351941 - CP22 76,800,000 1,152,000
23 PP2400351942 - CP23 690,600,000 10,359,000
24 PP2400351943 - CP24 90,000,000 1,350,000
25 PP2400351944 - CP25 794,000,000 11,910,000
26 PP2400351945 - CP26 86,000,000 1,290,000
27 PP2400351946 - CP27 256,000,000 3,840,000
28 PP2400351947 - CP28 257,900,000 3,868,500
29 PP2400351948 - CP29 368,000,000 5,520,000
30 PP2400351949 - CP30 476,000,000 7,140,000
31 PP2400351950 - CP31 324,300,000 4,864,500
32 PP2400351951 - CP32 280,000,000 4,200,000
33 PP2400351952 - CP33 87,250,000 1,308,750
34 PP2400351953 - CP34 165,360,000 2,480,400
35 PP2400351954 - CP35 345,000,000 5,175,000
36 PP2400351955 - CP36 123,000,000 1,845,000
CP1
Mã phần lô PP2400351920
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP2
Mã phần lô PP2400351921
Giá từng phần lô 121,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP3
Mã phần lô PP2400351922
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP4
Mã phần lô PP2400351923
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP5
Mã phần lô PP2400351924
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP6
Mã phần lô PP2400351925
Giá từng phần lô 405,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP7
Mã phần lô PP2400351926
Giá từng phần lô 362,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP8
Mã phần lô PP2400351927
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP9
Mã phần lô PP2400351928
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP10
Mã phần lô PP2400351929
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP11
Mã phần lô PP2400351930
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP12
Mã phần lô PP2400351931
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP13
Mã phần lô PP2400351932
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP14
Mã phần lô PP2400351933
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP15
Mã phần lô PP2400351934
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP16
Mã phần lô PP2400351935
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP17
Mã phần lô PP2400351936
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP18
Mã phần lô PP2400351937
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP19
Mã phần lô PP2400351938
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP20
Mã phần lô PP2400351939
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP21
Mã phần lô PP2400351940
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP22
Mã phần lô PP2400351941
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP23
Mã phần lô PP2400351942
Giá từng phần lô 690,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP24
Mã phần lô PP2400351943
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP25
Mã phần lô PP2400351944
Giá từng phần lô 794,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP26
Mã phần lô PP2400351945
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP27
Mã phần lô PP2400351946
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP28
Mã phần lô PP2400351947
Giá từng phần lô 257,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP29
Mã phần lô PP2400351948
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP30
Mã phần lô PP2400351949
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP31
Mã phần lô PP2400351950
Giá từng phần lô 324,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP32
Mã phần lô PP2400351951
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP33
Mã phần lô PP2400351952
Giá từng phần lô 87,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP34
Mã phần lô PP2400351953
Giá từng phần lô 165,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP35
Mã phần lô PP2400351954
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CP36
Mã phần lô PP2400351955
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->