Gói thầu: Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300137990-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300101858
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 181,710,147,238 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.634.202.944,76 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300217677 - TĐP04.001 419,016,500 8,380,330
2 PP2300217678 - TĐP04.002 69,519,860 1,390,397
3 PP2300217679 - TĐP01.003 19,580,400,000 391,608,000
4 PP2300217680 - TĐP04.004 384,341,960 7,686,839
5 PP2300217681 - TĐP04.005 832,763,456 16,655,269
6 PP2300217682 - TĐP01.006 70,300,000 1,406,000
7 PP2300217683 - TĐP02.007 6,524,046,000 130,480,920
8 PP2300217684 - TĐP04.008 2,057,284,000 41,145,680
9 PP2300217685 - TĐP01.009 185,881,500 3,717,630
10 PP2300217686 - TĐP02.010 78,111,000 1,562,220
11 PP2300217687 - TĐP03.011 285,275,760 5,705,515
12 PP2300217688 - TĐP02.012 3,393,461,476 67,869,229
13 PP2300217689 - TĐP03.013 837,791,000 16,755,820
14 PP2300217690 - TĐP04.014 729,653,200 14,593,064
15 PP2300217691 - TĐP04.015 52,724,340 1,054,486
16 PP2300217692 - TĐP02.016 23,921,750 478,435
17 PP2300217693 - TĐP03.017 8,904,600 178,092
18 PP2300217694 - TĐP04.018 9,704,200 194,084
19 PP2300217695 - TĐP01.019 884,000,000 17,680,000
20 PP2300217696 - TĐP02.020 885,582,000 17,711,640
21 PP2300217697 - TĐP03.021 579,360,000 11,587,200
22 PP2300217698 - TĐP04.022 1,518,244,928 30,364,898
23 PP2300217699 - TĐP02.023 125,370,000 2,507,400
24 PP2300217700 - TĐP04.024 413,962,500 8,279,250
25 PP2300217701 - TĐP04.025 271,162,800 5,423,256
26 PP2300217702 - TĐP01.026 68,241,000 1,364,820
27 PP2300217703 - TĐP01.027 1,060,264,512 21,205,290
28 PP2300217704 - TĐP01.028 71,249,400 1,424,988
29 PP2300217705 - TĐP02.029 727,915,000 14,558,300
30 PP2300217706 - TĐP04.030 363,944,560 7,278,891
31 PP2300217707 - TĐP01.031 240,000,000 4,800,000
32 PP2300217708 - TĐP01.032 1,700,120,000 34,002,400
33 PP2300217709 - TĐP02.033 369,600,000 7,392,000
34 PP2300217710 - TĐP03.034 999,524,800 19,990,496
35 PP2300217711 - TĐP04.035 2,153,613,660 43,072,273
36 PP2300217712 - TĐP02.036 75,411,000 1,508,220
37 PP2300217713 - TĐP04.037 243,252,000 4,865,040
38 PP2300217714 - TĐP04.038 790,300,686 15,806,013
39 PP2300217715 - TĐP01.039 6,704,266,000 134,085,320
40 PP2300217716 - TĐP02.040 7,463,850,000 149,277,000
41 PP2300217717 - TĐP03.041 676,053,000 13,521,060
42 PP2300217718 - TĐP04.042 3,821,200,110 76,424,002
43 PP2300217719 - TĐP04.043 32,374,860 647,497
44 PP2300217720 - TĐP04.044 885,022,590 17,700,451
45 PP2300217721 - TĐP02.045 581,032,800 11,620,656
46 PP2300217722 - TĐP04.046 600,281,000 12,005,620
47 PP2300217723 - TĐP04.047 18,849,600 376,992
48 PP2300217724 - TĐP04.048 13,056,000 261,120
49 PP2300217725 - TĐP04.049 75,411,000 1,508,220
50 PP2300217726 - TĐP04.050 37,439,010 748,780
51 PP2300217727 - TĐP04.051 58,083,000 1,161,660
52 PP2300217728 - TĐP04.052 96,778,600 1,935,572
53 PP2300217729 - TĐP04.053 479,890,600 9,597,812
54 PP2300217730 - TĐP01.054 2,301,112,800 46,022,256
55 PP2300217731 - TĐP05.055 128,440,000 2,568,800
56 PP2300217732 - TĐP04.056 75,777,100 1,515,542
57 PP2300217733 - TĐP01.057 43,575,000 871,500
58 PP2300217734 - TĐP04.058 92,492,960 1,849,859
59 PP2300217735 - TĐP01.059 334,187,200 6,683,744
60 PP2300217736 - TĐP02.060 745,379,300 14,907,586
61 PP2300217737 - TĐP04.061 492,230,700 9,844,614
62 PP2300217738 - TĐP04.062 272,957,510 5,459,150
63 PP2300217739 - TĐP04.063 60,065,460 1,201,309
64 PP2300217740 - TĐP04.064 14,694,000 293,880
65 PP2300217741 - TĐP04.065 92,249,800 1,844,996
66 PP2300217742 - TĐP01.066 535,500,000 10,710,000
67 PP2300217743 - TĐP04.067 720,720,000 14,414,400
68 PP2300217744 - TĐP02.068 592,200,000 11,844,000
69 PP2300217745 - TĐP04.069 182,558,414 3,651,168
70 PP2300217746 - TĐP01.070 176,260,000 3,525,200
71 PP2300217747 - TĐP04.071 248,180,940 4,963,618
72 PP2300217748 - TĐP04.072 353,580,960 7,071,619
73 PP2300217749 - TĐP02.073 1,671,655,200 33,433,104
74 PP2300217750 - TĐP03.074 829,943,400 16,598,868
75 PP2300217751 - TĐP04.075 2,374,593,100 47,491,862
76 PP2300217752 - TĐP01.076 127,376,000 2,547,520
77 PP2300217753 - TĐP01.077 13,312,671,000 266,253,420
78 PP2300217754 - TĐP02.078 717,360,000 14,347,200
79 PP2300217755 - TĐP05.079 5,223,830,500 104,476,610
80 PP2300217756 - TĐP04.080 1,647,946,440 32,958,928
81 PP2300217757 - TĐP01.081 112,896,000 2,257,920
82 PP2300217758 - TĐP04.082 37,668,960 753,379
83 PP2300217759 - TĐP04.083 416,445,120 8,328,902
84 PP2300217760 - TĐP04.084 52,900,940 1,058,018
85 PP2300217761 - TĐP04.085 582,469,440 11,649,388
86 PP2300217762 - TĐP03.086 989,194,500 19,783,890
87 PP2300217763 - TĐP04.087 24,336,000 486,720
88 PP2300217764 - TĐP04.088 343,835,900 6,876,718
89 PP2300217765 - TĐP01.089 350,875,360 7,017,507
90 PP2300217766 - TĐP04.090 56,576,000 1,131,520
91 PP2300217767 - TĐP04.091 98,880,000 1,977,600
92 PP2300217768 - TĐP04.092 220,087,530 4,401,750
93 PP2300217769 - TĐP04.093 36,579,840 731,596
94 PP2300217770 - TĐP04.094 253,345,680 5,066,913
95 PP2300217771 - TĐP04.095 129,421,380 2,588,427
96 PP2300217772 - TĐP02.096 585,000,000 11,700,000
97 PP2300217773 - TĐP04.097 127,159,200 2,543,184
98 PP2300217774 - TĐP01.098 330,285,400 6,605,708
99 PP2300217775 - TĐP02.099 90,720,000 1,814,400
100 PP2300217776 - TĐP03.100 144,810,000 2,896,200
101 PP2300217777 - TĐP04.101 586,728,000 11,734,560
102 PP2300217778 - TĐP01.102 835,268,000 16,705,360
103 PP2300217779 - TĐP02.103 2,797,710,630 55,954,212
104 PP2300217780 - TĐP04.104 5,051,535,720 101,030,714
105 PP2300217781 - TĐP04.105 54,390,000 1,087,800
106 PP2300217782 - TĐP01.106 2,646,000 52,920
107 PP2300217783 - TĐP04.107 32,963,000 659,260
108 PP2300217784 - TĐP05.108 90,667,500 1,813,350
109 PP2300217785 - TĐP02.109 1,187,452,900 23,749,058
110 PP2300217786 - TĐP03.110 510,735,484 10,214,709
111 PP2300217787 - TĐP04.111 1,115,982,000 22,319,640
112 PP2300217788 - TĐP02.112 3,415,933,080 68,318,661
113 PP2300217789 - TĐP04.113 2,355,418,044 47,108,360
114 PP2300217790 - TĐP02.114 552,593,000 11,051,860
115 PP2300217791 - TĐP04.115 404,217,060 8,084,341
116 PP2300217792 - TĐP01.116 19,950,000 399,000
117 PP2300217793 - TĐP04.117 1,381,327,920 27,626,558
118 PP2300217794 - TĐP04.118 191,717,880 3,834,357
119 PP2300217795 - TĐP01.119 791,910,000 15,838,200
120 PP2300217796 - TĐP04.120 880,940,588 17,618,811
121 PP2300217797 - TĐP04.121 1,155,542,000 23,110,840
122 PP2300217798 - TĐP04.122 9,981,000 199,620
123 PP2300217799 - TĐP02.123 140,160,000 2,803,200
124 PP2300217800 - TĐP01.124 25,955,000 519,100
125 PP2300217801 - TĐP03.125 242,313,120 4,846,262
126 PP2300217802 - TĐP04.126 833,001,120 16,660,022
127 PP2300217803 - TĐP04.127 609,641,802 12,192,836
128 PP2300217804 - TĐP04.128 2,416,893,930 48,337,878
129 PP2300217805 - TĐP04.129 32,590,800 651,816
130 PP2300217806 - TĐP01.130 236,407,500 4,728,150
131 PP2300217807 - TĐP01.131 419,929,146 8,398,582
132 PP2300217808 - TĐP04.132 915,404,000 18,308,080
133 PP2300217809 - TĐP02.133 270,130,000 5,402,600
134 PP2300217810 - TĐP03.134 1,282,130,400 25,642,608
135 PP2300217811 - TĐP04.135 656,432,640 13,128,652
136 PP2300217812 - TĐP03.136 619,954,314 12,399,086
137 PP2300217813 - TĐP04.137 563,971,590 11,279,431
138 PP2300217814 - TĐP03.138 2,122,372,000 42,447,440
139 PP2300217815 - TĐP04.139 564,300,000 11,286,000
140 PP2300217816 - TĐP01.140 4,329,786,240 86,595,724
141 PP2300217817 - TĐP02.141 1,954,899,200 39,097,984
142 PP2300217818 - TĐP04.142 3,340,342,320 66,806,846
143 PP2300217819 - TĐP02.143 2,882,818,000 57,656,360
144 PP2300217820 - TĐP03.144 677,873,330 13,557,466
145 PP2300217821 - TĐP04.145 1,526,934,500 30,538,690
146 PP2300217822 - TĐP01.146 1,049,000,000 20,980,000
147 PP2300217823 - TĐP02.147 5,680,463,250 113,609,265
148 PP2300217824 - TĐP04.148 3,064,904,562 61,298,091
149 PP2300217825 - TĐP04.149 1,880,836,200 37,616,724
150 PP2300217826 - TĐP04.150 25,260,000 505,200
151 PP2300217827 - TĐP04.151 76,086,400 1,521,728
152 PP2300217828 - TĐP04.152 7,087,500 141,750
153 PP2300217829 - TĐP01.153 168,752,000 3,375,040
154 PP2300217830 - TĐP04.154 249,972,000 4,999,440
155 PP2300217831 - TĐP04.155 45,004,800 900,096
156 PP2300217832 - TĐP04.156 1,026,879,490 20,537,589
157 PP2300217833 - TĐP04.157 255,568,000 5,111,360
158 PP2300217834 - TĐP03.158 646,800,000 12,936,000
159 PP2300217835 - TĐP04.159 163,305,000 3,266,100
160 PP2300217836 - TĐP04.160 85,386,000 1,707,720
161 PP2300217837 - TĐP04.161 27,501,120 550,022
162 PP2300217838 - TĐP02.162 9,170,000 183,400
163 PP2300217839 - TĐP04.163 39,508,740 790,174
164 PP2300217840 - TĐP02.164 1,091,766,060 21,835,321
165 PP2300217841 - TĐP04.165 439,037,676 8,780,753
166 PP2300217842 - TĐP04.166 19,383,690 387,673
167 PP2300217843 - TĐP01.167 93,600,000 1,872,000
168 PP2300217844 - TĐP04.168 538,569,000 10,771,380
169 PP2300217845 - TĐP02.169 824,915,440 16,498,308
170 PP2300217846 - TĐP01.170 9,177,000 183,540
171 PP2300217847 - TĐP02.171 67,200,000 1,344,000
172 PP2300217848 - TĐP03.172 2,155,008,000 43,100,160
173 PP2300217849 - TĐP04.173 1,378,409,500 27,568,190
174 PP2300217850 - TĐP01.174 8,600,000 172,000
175 PP2300217851 - TĐP02.175 22,591,000 451,820
176 PP2300217852 - TĐP04.176 78,134,010 1,562,680
177 PP2300217853 - TĐP01.177 139,632,560 2,792,651
178 PP2300217854 - TĐP02.178 201,147,840 4,022,956
179 PP2300217855 - TĐP04.179 158,513,040 3,170,260
180 PP2300217856 - TĐP02.180 426,420,200 8,528,404
181 PP2300217857 - TĐP04.181 474,474,000 9,489,480
182 PP2300217858 - TĐP04.182 13,399,750 267,995
TĐP04.001
Mã phần lô PP2300217677
Giá từng phần lô 419,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380,330
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.002
Mã phần lô PP2300217678
Giá từng phần lô 69,519,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,397
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.003
Mã phần lô PP2300217679
Giá từng phần lô 19,580,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.004
Mã phần lô PP2300217680
Giá từng phần lô 384,341,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,839
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.005
Mã phần lô PP2300217681
Giá từng phần lô 832,763,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,655,269
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.006
Mã phần lô PP2300217682
Giá từng phần lô 70,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.007
Mã phần lô PP2300217683
Giá từng phần lô 6,524,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,480,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.008
Mã phần lô PP2300217684
Giá từng phần lô 2,057,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,145,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.009
Mã phần lô PP2300217685
Giá từng phần lô 185,881,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,630
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.010
Mã phần lô PP2300217686
Giá từng phần lô 78,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,220
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.011
Mã phần lô PP2300217687
Giá từng phần lô 285,275,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,515
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.012
Mã phần lô PP2300217688
Giá từng phần lô 3,393,461,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,869,229
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.013
Mã phần lô PP2300217689
Giá từng phần lô 837,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,755,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.014
Mã phần lô PP2300217690
Giá từng phần lô 729,653,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,593,064
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.015
Mã phần lô PP2300217691
Giá từng phần lô 52,724,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,486
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.016
Mã phần lô PP2300217692
Giá từng phần lô 23,921,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,435
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.017
Mã phần lô PP2300217693
Giá từng phần lô 8,904,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,092
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.018
Mã phần lô PP2300217694
Giá từng phần lô 9,704,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,084
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.019
Mã phần lô PP2300217695
Giá từng phần lô 884,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.020
Mã phần lô PP2300217696
Giá từng phần lô 885,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,711,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.021
Mã phần lô PP2300217697
Giá từng phần lô 579,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.022
Mã phần lô PP2300217698
Giá từng phần lô 1,518,244,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,364,898
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.023
Mã phần lô PP2300217699
Giá từng phần lô 125,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.024
Mã phần lô PP2300217700
Giá từng phần lô 413,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,279,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.025
Mã phần lô PP2300217701
Giá từng phần lô 271,162,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,423,256
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.026
Mã phần lô PP2300217702
Giá từng phần lô 68,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.027
Mã phần lô PP2300217703
Giá từng phần lô 1,060,264,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,205,290
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.028
Mã phần lô PP2300217704
Giá từng phần lô 71,249,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,988
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.029
Mã phần lô PP2300217705
Giá từng phần lô 727,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,558,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.030
Mã phần lô PP2300217706
Giá từng phần lô 363,944,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,278,891
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.031
Mã phần lô PP2300217707
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.032
Mã phần lô PP2300217708
Giá từng phần lô 1,700,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,002,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.033
Mã phần lô PP2300217709
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.034
Mã phần lô PP2300217710
Giá từng phần lô 999,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,990,496
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.035
Mã phần lô PP2300217711
Giá từng phần lô 2,153,613,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,072,273
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.036
Mã phần lô PP2300217712
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.037
Mã phần lô PP2300217713
Giá từng phần lô 243,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,865,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.038
Mã phần lô PP2300217714
Giá từng phần lô 790,300,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,806,013
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.039
Mã phần lô PP2300217715
Giá từng phần lô 6,704,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,085,320
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.040
Mã phần lô PP2300217716
Giá từng phần lô 7,463,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.041
Mã phần lô PP2300217717
Giá từng phần lô 676,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,521,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.042
Mã phần lô PP2300217718
Giá từng phần lô 3,821,200,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,424,002
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.043
Mã phần lô PP2300217719
Giá từng phần lô 32,374,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,497
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.044
Mã phần lô PP2300217720
Giá từng phần lô 885,022,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,451
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.045
Mã phần lô PP2300217721
Giá từng phần lô 581,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,620,656
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.046
Mã phần lô PP2300217722
Giá từng phần lô 600,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,005,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.047
Mã phần lô PP2300217723
Giá từng phần lô 18,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,992
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.048
Mã phần lô PP2300217724
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.049
Mã phần lô PP2300217725
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.050
Mã phần lô PP2300217726
Giá từng phần lô 37,439,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.051
Mã phần lô PP2300217727
Giá từng phần lô 58,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,660
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.052
Mã phần lô PP2300217728
Giá từng phần lô 96,778,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,572
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.053
Mã phần lô PP2300217729
Giá từng phần lô 479,890,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,597,812
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.054
Mã phần lô PP2300217730
Giá từng phần lô 2,301,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,022,256
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP05.055
Mã phần lô PP2300217731
Giá từng phần lô 128,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.056
Mã phần lô PP2300217732
Giá từng phần lô 75,777,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,542
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.057
Mã phần lô PP2300217733
Giá từng phần lô 43,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.058
Mã phần lô PP2300217734
Giá từng phần lô 92,492,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,859
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.059
Mã phần lô PP2300217735
Giá từng phần lô 334,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,683,744
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.060
Mã phần lô PP2300217736
Giá từng phần lô 745,379,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,907,586
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.061
Mã phần lô PP2300217737
Giá từng phần lô 492,230,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,844,614
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.062
Mã phần lô PP2300217738
Giá từng phần lô 272,957,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,459,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.063
Mã phần lô PP2300217739
Giá từng phần lô 60,065,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,309
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.064
Mã phần lô PP2300217740
Giá từng phần lô 14,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.065
Mã phần lô PP2300217741
Giá từng phần lô 92,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,996
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.066
Mã phần lô PP2300217742
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.067
Mã phần lô PP2300217743
Giá từng phần lô 720,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,414,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.068
Mã phần lô PP2300217744
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.069
Mã phần lô PP2300217745
Giá từng phần lô 182,558,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,168
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.070
Mã phần lô PP2300217746
Giá từng phần lô 176,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.071
Mã phần lô PP2300217747
Giá từng phần lô 248,180,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,618
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.072
Mã phần lô PP2300217748
Giá từng phần lô 353,580,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,619
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.073
Mã phần lô PP2300217749
Giá từng phần lô 1,671,655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,433,104
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.074
Mã phần lô PP2300217750
Giá từng phần lô 829,943,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,598,868
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.075
Mã phần lô PP2300217751
Giá từng phần lô 2,374,593,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,491,862
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.076
Mã phần lô PP2300217752
Giá từng phần lô 127,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.077
Mã phần lô PP2300217753
Giá từng phần lô 13,312,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,253,420
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.078
Mã phần lô PP2300217754
Giá từng phần lô 717,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP05.079
Mã phần lô PP2300217755
Giá từng phần lô 5,223,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,476,610
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.080
Mã phần lô PP2300217756
Giá từng phần lô 1,647,946,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,958,928
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.081
Mã phần lô PP2300217757
Giá từng phần lô 112,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.082
Mã phần lô PP2300217758
Giá từng phần lô 37,668,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,379
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.083
Mã phần lô PP2300217759
Giá từng phần lô 416,445,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,328,902
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.084
Mã phần lô PP2300217760
Giá từng phần lô 52,900,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,018
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.085
Mã phần lô PP2300217761
Giá từng phần lô 582,469,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,649,388
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.086
Mã phần lô PP2300217762
Giá từng phần lô 989,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,783,890
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.087
Mã phần lô PP2300217763
Giá từng phần lô 24,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.088
Mã phần lô PP2300217764
Giá từng phần lô 343,835,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,718
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.089
Mã phần lô PP2300217765
Giá từng phần lô 350,875,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,017,507
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.090
Mã phần lô PP2300217766
Giá từng phần lô 56,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.091
Mã phần lô PP2300217767
Giá từng phần lô 98,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.092
Mã phần lô PP2300217768
Giá từng phần lô 220,087,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.093
Mã phần lô PP2300217769
Giá từng phần lô 36,579,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,596
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.094
Mã phần lô PP2300217770
Giá từng phần lô 253,345,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,066,913
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.095
Mã phần lô PP2300217771
Giá từng phần lô 129,421,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,427
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.096
Mã phần lô PP2300217772
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.097
Mã phần lô PP2300217773
Giá từng phần lô 127,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,543,184
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.098
Mã phần lô PP2300217774
Giá từng phần lô 330,285,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,605,708
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.099
Mã phần lô PP2300217775
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.100
Mã phần lô PP2300217776
Giá từng phần lô 144,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.101
Mã phần lô PP2300217777
Giá từng phần lô 586,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,734,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.102
Mã phần lô PP2300217778
Giá từng phần lô 835,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,705,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.103
Mã phần lô PP2300217779
Giá từng phần lô 2,797,710,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,954,212
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.104
Mã phần lô PP2300217780
Giá từng phần lô 5,051,535,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,030,714
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.105
Mã phần lô PP2300217781
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.106
Mã phần lô PP2300217782
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.107
Mã phần lô PP2300217783
Giá từng phần lô 32,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,260
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP05.108
Mã phần lô PP2300217784
Giá từng phần lô 90,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.109
Mã phần lô PP2300217785
Giá từng phần lô 1,187,452,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,749,058
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.110
Mã phần lô PP2300217786
Giá từng phần lô 510,735,484
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,214,709
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.111
Mã phần lô PP2300217787
Giá từng phần lô 1,115,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,319,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.112
Mã phần lô PP2300217788
Giá từng phần lô 3,415,933,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,318,661
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.113
Mã phần lô PP2300217789
Giá từng phần lô 2,355,418,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,108,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.114
Mã phần lô PP2300217790
Giá từng phần lô 552,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,051,860
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.115
Mã phần lô PP2300217791
Giá từng phần lô 404,217,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,341
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.116
Mã phần lô PP2300217792
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.117
Mã phần lô PP2300217793
Giá từng phần lô 1,381,327,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,626,558
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.118
Mã phần lô PP2300217794
Giá từng phần lô 191,717,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,357
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.119
Mã phần lô PP2300217795
Giá từng phần lô 791,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,838,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.120
Mã phần lô PP2300217796
Giá từng phần lô 880,940,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,618,811
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.121
Mã phần lô PP2300217797
Giá từng phần lô 1,155,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,110,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.122
Mã phần lô PP2300217798
Giá từng phần lô 9,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.123
Mã phần lô PP2300217799
Giá từng phần lô 140,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.124
Mã phần lô PP2300217800
Giá từng phần lô 25,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.125
Mã phần lô PP2300217801
Giá từng phần lô 242,313,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,262
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.126
Mã phần lô PP2300217802
Giá từng phần lô 833,001,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,022
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.127
Mã phần lô PP2300217803
Giá từng phần lô 609,641,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,836
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.128
Mã phần lô PP2300217804
Giá từng phần lô 2,416,893,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,337,878
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.129
Mã phần lô PP2300217805
Giá từng phần lô 32,590,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,816
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.130
Mã phần lô PP2300217806
Giá từng phần lô 236,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.131
Mã phần lô PP2300217807
Giá từng phần lô 419,929,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,398,582
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.132
Mã phần lô PP2300217808
Giá từng phần lô 915,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,308,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.133
Mã phần lô PP2300217809
Giá từng phần lô 270,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.134
Mã phần lô PP2300217810
Giá từng phần lô 1,282,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,642,608
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.135
Mã phần lô PP2300217811
Giá từng phần lô 656,432,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,128,652
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.136
Mã phần lô PP2300217812
Giá từng phần lô 619,954,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,399,086
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.137
Mã phần lô PP2300217813
Giá từng phần lô 563,971,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,279,431
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.138
Mã phần lô PP2300217814
Giá từng phần lô 2,122,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,447,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.139
Mã phần lô PP2300217815
Giá từng phần lô 564,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.140
Mã phần lô PP2300217816
Giá từng phần lô 4,329,786,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,595,724
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.141
Mã phần lô PP2300217817
Giá từng phần lô 1,954,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,097,984
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.142
Mã phần lô PP2300217818
Giá từng phần lô 3,340,342,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,806,846
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.143
Mã phần lô PP2300217819
Giá từng phần lô 2,882,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,656,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.144
Mã phần lô PP2300217820
Giá từng phần lô 677,873,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,557,466
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.145
Mã phần lô PP2300217821
Giá từng phần lô 1,526,934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,538,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.146
Mã phần lô PP2300217822
Giá từng phần lô 1,049,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.147
Mã phần lô PP2300217823
Giá từng phần lô 5,680,463,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,609,265
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.148
Mã phần lô PP2300217824
Giá từng phần lô 3,064,904,562
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,298,091
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.149
Mã phần lô PP2300217825
Giá từng phần lô 1,880,836,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,616,724
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.150
Mã phần lô PP2300217826
Giá từng phần lô 25,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.151
Mã phần lô PP2300217827
Giá từng phần lô 76,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,728
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.152
Mã phần lô PP2300217828
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.153
Mã phần lô PP2300217829
Giá từng phần lô 168,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.154
Mã phần lô PP2300217830
Giá từng phần lô 249,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.155
Mã phần lô PP2300217831
Giá từng phần lô 45,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,096
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.156
Mã phần lô PP2300217832
Giá từng phần lô 1,026,879,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,537,589
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.157
Mã phần lô PP2300217833
Giá từng phần lô 255,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.158
Mã phần lô PP2300217834
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.159
Mã phần lô PP2300217835
Giá từng phần lô 163,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.160
Mã phần lô PP2300217836
Giá từng phần lô 85,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.161
Mã phần lô PP2300217837
Giá từng phần lô 27,501,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,022
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.162
Mã phần lô PP2300217838
Giá từng phần lô 9,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.163
Mã phần lô PP2300217839
Giá từng phần lô 39,508,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,174
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.164
Mã phần lô PP2300217840
Giá từng phần lô 1,091,766,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,835,321
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.165
Mã phần lô PP2300217841
Giá từng phần lô 439,037,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,780,753
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.166
Mã phần lô PP2300217842
Giá từng phần lô 19,383,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,673
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.167
Mã phần lô PP2300217843
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.168
Mã phần lô PP2300217844
Giá từng phần lô 538,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,771,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.169
Mã phần lô PP2300217845
Giá từng phần lô 824,915,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,498,308
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.170
Mã phần lô PP2300217846
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,540
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.171
Mã phần lô PP2300217847
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP03.172
Mã phần lô PP2300217848
Giá từng phần lô 2,155,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,100,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.173
Mã phần lô PP2300217849
Giá từng phần lô 1,378,409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,568,190
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.174
Mã phần lô PP2300217850
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.175
Mã phần lô PP2300217851
Giá từng phần lô 22,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.176
Mã phần lô PP2300217852
Giá từng phần lô 78,134,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP01.177
Mã phần lô PP2300217853
Giá từng phần lô 139,632,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,651
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.178
Mã phần lô PP2300217854
Giá từng phần lô 201,147,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,956
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.179
Mã phần lô PP2300217855
Giá từng phần lô 158,513,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,170,260
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP02.180
Mã phần lô PP2300217856
Giá từng phần lô 426,420,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,528,404
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.181
Mã phần lô PP2300217857
Giá từng phần lô 474,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,489,480
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
TĐP04.182
Mã phần lô PP2300217858
Giá từng phần lô 13,399,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,995
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2026
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->