Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300039083-05
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300024410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 119,654,734,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.393.094.693 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300050537 - Acid amin 387,000,000 7,740,000
2 PP2300050538 - Acid amin + điện giải 142,140,000 2,842,800
3 PP2300050539 - Acid amin + glucose+ điện giải (*) 485,520,000 9,710,400
4 PP2300050540 - Albumin 1,700,000,000 34,000,000
5 PP2300050541 - Alfuzosin 611,640,000 12,232,800
6 PP2300050542 - Alteplase 4,129,435,200 82,588,704
7 PP2300050543 - Aminophyllin 4,731,600 94,632
8 PP2300050544 - Bisoprolol 75,000,000 1,500,000
9 PP2300050545 - Brimonidin tartrate + timolol 36,702,800 734,056
10 PP2300050546 - Brinzolamide 35,010,000 700,200
11 PP2300050547 - Budesonid 59,774,400 1,195,488
12 PP2300050548 - Capecitabin 1,537,200,000 30,744,000
13 PP2300050549 - Carbetocin 119,410,800 2,388,216
14 PP2300050550 - Carbomer 10,080,000 201,600
15 PP2300050551 - Carboplatin 255,000,000 5,100,000
16 PP2300050552 - Cefoperazon + sulbactam 2,268,000,000 45,360,000
17 PP2300050553 - Cefoxitin 387,000,000 7,740,000
18 PP2300050554 - Cefpodoxim 13,200,000 264,000
19 PP2300050555 - Cisplatin 28,723,500 574,470
20 PP2300050556 - Cisplatin 62,398,500 1,247,970
21 PP2300050557 - Citicolin 525,000,000 10,500,000
22 PP2300050558 - Cyclophosphamid 49,829,000 996,580
23 PP2300050559 - Cyclophosphamid 62,188,000 1,243,760
24 PP2300050560 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin 17,850,000 357,000
25 PP2300050561 - Dabigatran 15,194,000 303,880
26 PP2300050562 - Deferasirox 152,000,000 3,040,000
27 PP2300050563 - Dequalinium clorid 46,608,000 932,160
28 PP2300050564 - Desmopressin 26,559,600 531,192
29 PP2300050565 - Diazepam 66,500,000 1,330,000
30 PP2300050566 - Doxorubicin 76,000,000 1,520,000
31 PP2300050567 - Doxorubicin 187,800,000 3,756,000
32 PP2300050568 - Drotaverin 37,500,000 750,000
33 PP2300050569 - Dung dịch lọc máu liên tục1.75mm0.5mmo 1,400,000,000 28,000,000
34 PP2300050570 - Dydrogesteron 2,318,400 46,368
35 PP2300050571 - Empagliflozin 27,686,400 553,728
36 PP2300050572 - Empagliflozin 31,839,600 636,792
37 PP2300050573 - Enoxaparin natri 1,793,000,000 35,860,000
38 PP2300050574 - Enoxaparin natri 475,280,000 9,505,600
39 PP2300050575 - Ephedrin 173,250,000 3,465,000
40 PP2300050576 - Epirubicin 62,000,000 1,240,000
41 PP2300050577 - Ertapenem 552,421,000 11,048,420
42 PP2300050578 - Etifoxin 132,000,000 2,640,000
43 PP2300050579 - Etomidat 24,000,000 480,000
44 PP2300050580 - Etoposid 24,000,000 480,000
45 PP2300050581 - Exemestan 57,600,000 1,152,000
46 PP2300050582 - Fentanyl 429,000,000 8,580,000
47 PP2300050583 - Fentanyl 28,800,000 576,000
48 PP2300050584 - Fentanyl 56,595,000 1,131,900
49 PP2300050585 - Filgrastim 49,814,500 996,290
50 PP2300050586 - Fluorometholone 8,370,000 167,400
51 PP2300050587 - Fluticason propionat 44,377,800 887,556
52 PP2300050588 - Fosfomycin 19,000,000 380,000
53 PP2300050589 - Gemcitabin 148,947,000 2,978,940
54 PP2300050590 - Ginkgobiloba 240,000,000 4,800,000
55 PP2300050591 - Glyceryl trinitrat(nitroglycerin) 80,300,000 1,606,000
56 PP2300050592 - Goserelin 1,284,148,500 25,682,970
57 PP2300050593 - Granisetron 92,160,000 1,843,200
58 PP2300050594 - Ifosfamid 40,100,000 802,000
59 PP2300050595 - Immuneglobulin 1,580,000,000 31,600,000
60 PP2300050596 - Indomethacin 6,800,000 136,000
61 PP2300050597 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 126,000,000 2,520,000
62 PP2300050598 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 408,000,000 8,160,000
63 PP2300050599 - Insulin người trộn, hỗn hợp 761,040,000 15,220,800
64 PP2300050600 - Insulin người trộn, hỗn hợp 248,000,000 4,960,000
65 PP2300050601 - Iopromid acid 336,000,000 6,720,000
66 PP2300050602 - Ipratropium + Fenoterol 158,787,600 3,175,752
67 PP2300050603 - Itoprid hydroclorid 239,800,000 4,796,000
68 PP2300050604 - Ketamin 18,240,000 364,800
69 PP2300050605 - Ketorolac 105,000,000 2,100,000
70 PP2300050606 - Ketorolac tromethamine 3,362,250 67,245
71 PP2300050607 - Letrozol 51,000,000 1,020,000
72 PP2300050608 - Leuprorelin 270,350,000 5,407,000
73 PP2300050609 - Levodopa + benserazid 37,800,000 756,000
74 PP2300050610 - Levofloxacin 139,198,800 2,783,976
75 PP2300050611 - Levofloxacin 106,218,000 2,124,360
76 PP2300050612 - Levofloxacin 2,000,000,000 40,000,000
77 PP2300050613 - Levothyroxin 16,050,000 321,000
78 PP2300050614 - Lidocain 15,900,000 318,000
79 PP2300050615 - Lidocain 16,680,000 333,600
80 PP2300050616 - Losartan + hydrochlorothiazide 143,640,000 2,872,800
81 PP2300050617 - Lynestrenol 6,210,000 124,200
82 PP2300050618 - Macrogol 85,500,000 1,710,000
83 PP2300050619 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 17,000,000 340,000
84 PP2300050620 - Mesna 3,624,300 72,486
85 PP2300050621 - Midazolam 11,970,000 239,400
86 PP2300050622 - Midazolam5mg/1m 570,000,000 11,400,000
87 PP2300050623 - Milrinon 148,050,000 2,961,000
88 PP2300050624 - Moxifloxacin 660,000,000 13,200,000
89 PP2300050625 - Naloxon 8,799,000 175,980
90 PP2300050626 - Natamycin 20,500,000 410,000
91 PP2300050627 - Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin 248,550,000 4,971,000
92 PP2300050628 - Natri hyaluronate 114,000,000 2,280,000
93 PP2300050629 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 28,500,000 570,000
94 PP2300050630 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 138,000,000 2,760,000
95 PP2300050631 - Nefopam 495,000,000 9,900,000
96 PP2300050632 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 209,000,000 4,180,000
97 PP2300050633 - Nepafenac 15,299,900 305,998
98 PP2300050634 - Nhũ dịch lipid 279,000,000 5,580,000
99 PP2300050635 - Nhũ dịch lipid 55,000,000 1,100,000
100 PP2300050636 - Nhũ dịch lipid 228,000,000 4,560,000
101 PP2300050637 - Nicardipin 375,000,000 7,500,000
102 PP2300050638 - Nifedipin 51,000,000 1,020,000
103 PP2300050639 - Nimodipin 234,400,000 4,688,000
104 PP2300050640 - Nimodipin 41,632,500 832,650
105 PP2300050641 - Nor-adrenalin1mg/1m 875,000,000 17,500,000
106 PP2300050642 - Ondansetron 144,000,000 2,880,000
107 PP2300050643 - Paclitaxel 399,000,000 7,980,000
108 PP2300050644 - Perindopril + amlodipin 115,400,000 2,308,000
109 PP2300050645 - Pethidine 54,000,000 1,080,000
110 PP2300050646 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 839,400,000 16,788,000
111 PP2300050647 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò 498,240,000 9,964,800
112 PP2300050648 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol+ olive oil 52,050,000 1,041,000
113 PP2300050649 - Pirenoxin 15,147,000 302,940
114 PP2300050650 - Polyethylene glycol 400 + propylene glycol 224,100,000 4,482,000
115 PP2300050651 - Prednisolon acetat 3,334,900 66,698
116 PP2300050652 - Progesteron 15,600,000 312,000
117 PP2300050653 - Progesteron 8,200,200 164,004
118 PP2300050654 - Promethazin 7,500,000 150,000
119 PP2300050655 - Proparacain 11,814,000 236,280
120 PP2300050656 - Propofol 827,176,000 16,543,520
121 PP2300050657 - Salbutamol 7,637,900 152,758
122 PP2300050658 - Sắt protein succinylat 22,200,000 444,000
123 PP2300050659 - Sevofluran 5,367,900,000 107,358,000
124 PP2300050660 - Silymarin 272,000,000 5,440,000
125 PP2300050661 - Sofosbuvir + velpatasvir 803,250,000 16,065,000
126 PP2300050662 - Sufentanil 48,000,000 960,000
127 PP2300050663 - Suxamethonium 9,782,000 195,640
128 PP2300050664 - Tafluprost 24,479,900 489,598
129 PP2300050665 - Tamoxifen 113,660,000 2,273,200
130 PP2300050666 - Teicoplanin 215,000,000 4,300,000
131 PP2300050667 - Terbutalin 35,970,000 719,400
132 PP2300050668 - Theophyllin 7,737,000 154,740
133 PP2300050669 - Thiamazol 140,000,000 2,800,000
134 PP2300050670 - Ticagrelor 7,936,500 158,730
135 PP2300050671 - Timolol 12,660,000 253,200
136 PP2300050672 - Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) 178,500,000 3,570,000
137 PP2300050673 - Tobramycin 18,270,000 365,400
138 PP2300050674 - Topotecan 80,000,000 1,600,000
139 PP2300050675 - Tramadol 335,664,000 6,713,280
140 PP2300050676 - Triptorelin acetat 306,840,000 6,136,800
141 PP2300050677 - Tropicamid + phenylephrin 6,750,000 135,000
142 PP2300050678 - Valproat natri 24,208,800 484,176
143 PP2300050679 - Vinorelbine 1,422,718,000 28,454,360
144 PP2300050680 - Vinorelbine 1,066,893,500 21,337,870
145 PP2300050681 - VitaminD2 132,000,000 2,640,000
146 PP2300050682 - Zoledronic acid4mg/5m 116,000,000 2,320,000
147 PP2300050683 - Albumin 357,000,000 7,140,000
148 PP2300050684 - Amlodipin 292,000,000 5,840,000
149 PP2300050685 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,942,500,000 38,850,000
150 PP2300050686 - Amoxicilin + acid clavulanic 24,600,000 492,000
151 PP2300050687 - Amoxicilin + acid clavulanic 36,663,000 733,260
152 PP2300050688 - Amoxicillin + acid clavulanic 37,600,000 752,000
153 PP2300050689 - Calci gluconat 40,500,000 810,000
154 PP2300050690 - Cefaclor 7,000,000 140,000
155 PP2300050691 - Cefalexin 4,450,000 89,000
156 PP2300050692 - Cefdinir 151,200,000 3,024,000
157 PP2300050693 - Cefoxitin 348,000,000 6,960,000
158 PP2300050694 - Cefuroxim 424,000,000 8,480,000
159 PP2300050695 - Cetirizin 23,340,000 466,800
160 PP2300050696 - Colistin 1,200,000,000 24,000,000
161 PP2300050697 - Colistin 2,400,000,000 48,000,000
162 PP2300050698 - Diosmin 238,000,000 4,760,000
163 PP2300050699 - Diosmin + hesperidin 164,000,000 3,280,000
164 PP2300050700 - Dutasterid 780,000,000 15,600,000
165 PP2300050701 - Ezetimibe 86,400,000 1,728,000
166 PP2300050702 - Fenofibrat 154,000,000 3,080,000
167 PP2300050703 - Fluoxetin 6,250,000 125,000
168 PP2300050704 - Galantamin 76,800,000 1,536,000
169 PP2300050705 - Itraconazol 22,050,000 441,000
170 PP2300050706 - Ivabradin 133,020,000 2,660,400
171 PP2300050707 - Lamivudin 66,000,000 1,320,000
172 PP2300050708 - Levofloxacin 1,160,000,000 23,200,000
173 PP2300050709 - Levothyroxin 10,070,000 201,400
174 PP2300050710 - Loxoprofen 130,788,000 2,615,760
175 PP2300050711 - Mesalazin 96,000,000 1,920,000
176 PP2300050712 - Methocarbamol 240,000,000 4,800,000
177 PP2300050713 - Nabumeton 168,000,000 3,360,000
178 PP2300050714 - Nizatidin 143,640,000 2,872,800
179 PP2300050715 - Omeprazol 523,350,000 10,467,000
180 PP2300050716 - Ondansetron 26,772,000 535,440
181 PP2300050717 - Oxaliplatin 78,000,000 1,560,000
182 PP2300050718 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle) 390,000,000 7,800,000
183 PP2300050719 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle) 625,000,000 12,500,000
184 PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen 7,600,000 152,000
185 PP2300050721 - Perindopril + indapamid 92,000,000 1,840,000
186 PP2300050722 - Piracetam 10,080,000 201,600
187 PP2300050723 - Propofol 53,200,000 1,064,000
188 PP2300050724 - Quetiapin 264,000,000 5,280,000
189 PP2300050725 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 95,000,000 1,900,000
190 PP2300050726 - Terbinafin (hydroclorid) 83,160,000 1,663,200
191 PP2300050727 - Ursodeoxycholic acid 100,800,000 2,016,000
192 PP2300050728 - Vincristin1mg/1m 33,120,000 662,400
193 PP2300050729 - VitaminB1 + B6 + B12 71,400,000 1,428,000
194 PP2300050730 - Azithromycin 17,500,000 350,000
195 PP2300050731 - Cefadroxil 17,670,000 353,400
196 PP2300050732 - Celecoxib 900,000,000 18,000,000
197 PP2300050733 - Enalapril 42,000,000 840,000
198 PP2300050734 - Etoricoxib 144,000,000 2,880,000
199 PP2300050735 - Felodipin 447,300,000 8,946,000
200 PP2300050736 - Gabapentin 418,320,000 8,366,400
201 PP2300050737 - Gliclazid 39,200,000 784,000
202 PP2300050738 - Metformin hydroclorid 136,250,000 2,725,000
203 PP2300050739 - Spiramycin 168,000,000 3,360,000
204 PP2300050740 - Trimetazidin 42,840,000 856,800
205 PP2300050741 - Acenocoumarol 31,500,000 630,000
206 PP2300050742 - Acenocoumarol 3,175,000 63,500
207 PP2300050743 - Acetazolamid 12,000,000 240,000
208 PP2300050744 - Acetyl leucin 58,080,000 1,161,600
209 PP2300050745 - Acetyl leucin 11,592,000 231,840
210 PP2300050746 - Acetylsalicylic acid 480,000 9,600
211 PP2300050747 - Acetylsalicylic acid 98,000,000 1,960,000
212 PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 126,000,000 2,520,000
213 PP2300050749 - Aciclovir 870,000 17,400
214 PP2300050750 - Aciclovir 4,935,000 98,700
215 PP2300050751 - Aciclovir 490,000 9,800
216 PP2300050752 - Acid amin 189,000,000 3,780,000
217 PP2300050753 - Acid amin 79,000,000 1,580,000
218 PP2300050754 - Acid amin 33,780,000 675,600
219 PP2300050755 - Acid amin 133,600,000 2,672,000
220 PP2300050756 - Acid amin 625,000,000 12,500,000
221 PP2300050757 - Acid amin 208,000,000 4,160,000
222 PP2300050758 - Acid folic 849,000 16,980
223 PP2300050759 - Adenosin triphosphat (ATP)6mg/2m 400,000,000 8,000,000
224 PP2300050760 - Aescin 360,000,000 7,200,000
225 PP2300050761 - Alfuzosin 1,125,000,000 22,500,000
226 PP2300050762 - Alimemazin 3,150,000 63,000
227 PP2300050763 - Alimemazin 3,150,000 63,000
228 PP2300050764 - Alpha - terpineol 216,000,000 4,320,000
229 PP2300050765 - Alpha chymotrypsin 28,400,000 568,000
230 PP2300050766 - Amikacin 247,275,000 4,945,500
231 PP2300050767 - Amiodaron hydroclorid 36,000,000 720,000
232 PP2300050768 - Amitriptylin 8,250,000 165,000
233 PP2300050769 - Amlodipin 28,400,000 568,000
234 PP2300050770 - Amoxcillin + acid clavulanic 18,450,000 369,000
235 PP2300050771 - Amoxcillin + Clavulanic acid 342,000,000 6,840,000
236 PP2300050772 - Amoxicilin 192,500 3,850
237 PP2300050773 - Amoxicilin 23,900,000 478,000
238 PP2300050774 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,496,250,000 29,925,000
239 PP2300050775 - Amoxicilin + acid clavulanic 457,800,000 9,156,000
240 PP2300050776 - Amoxicilin +acid clavulanic 24,750,000 495,000
241 PP2300050777 - Ampicilin + sulbactam 885,000,000 17,700,000
242 PP2300050778 - Amylase + lipase + protease 360,000,000 7,200,000
243 PP2300050779 - Atracurium besylat 11,970,000 239,400
244 PP2300050780 - Atropinsulfat 10,080,000 201,600
245 PP2300050781 - Atropinsulfat 126,000 2,520
246 PP2300050782 - Atropinsulfat 3,945,600 78,912
247 PP2300050783 - Azithromycin 238,795,200 4,775,904
248 PP2300050784PP230005 - BacillussubtilisBacillussubtilis 90,000,000 1,800,000
Acid amin
Mã phần lô PP2300050537
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2300050538
Giá từng phần lô 142,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Mã phần lô PP2300050539
Giá từng phần lô 485,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,710,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300050540
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300050541
Giá từng phần lô 611,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300050542
Giá từng phần lô 4,129,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,588,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophyllin
Mã phần lô PP2300050543
Giá từng phần lô 4,731,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300050544
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrate + timolol
Mã phần lô PP2300050545
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300050546
Giá từng phần lô 35,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300050547
Giá từng phần lô 59,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300050548
Giá từng phần lô 1,537,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300050549
Giá từng phần lô 119,410,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300050550
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300050551
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300050552
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300050553
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300050554
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300050555
Giá từng phần lô 28,723,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300050556
Giá từng phần lô 62,398,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300050557
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300050558
Giá từng phần lô 49,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300050559
Giá từng phần lô 62,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300050560
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300050561
Giá từng phần lô 15,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300050562
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300050563
Giá từng phần lô 46,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300050564
Giá từng phần lô 26,559,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300050565
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300050566
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300050567
Giá từng phần lô 187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin
Mã phần lô PP2300050568
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục1.75mm0.5mmo
Mã phần lô PP2300050569
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300050570
Giá từng phần lô 2,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300050571
Giá từng phần lô 27,686,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300050572
Giá từng phần lô 31,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300050573
Giá từng phần lô 1,793,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300050574
Giá từng phần lô 475,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300050575
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin
Mã phần lô PP2300050576
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300050577
Giá từng phần lô 552,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,048,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxin
Mã phần lô PP2300050578
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300050579
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300050580
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestan
Mã phần lô PP2300050581
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300050582
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300050583
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300050584
Giá từng phần lô 56,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300050585
Giá từng phần lô 49,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholone
Mã phần lô PP2300050586
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300050587
Giá từng phần lô 44,377,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300050588
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300050589
Giá từng phần lô 148,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300050590
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300050591
Giá từng phần lô 80,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin
Mã phần lô PP2300050592
Giá từng phần lô 1,284,148,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,682,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300050593
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300050594
Giá từng phần lô 40,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300050595
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300050596
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300050597
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300050598
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300050599
Giá từng phần lô 761,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300050600
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300050601
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium + Fenoterol
Mã phần lô PP2300050602
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid hydroclorid
Mã phần lô PP2300050603
Giá từng phần lô 239,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300050604
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300050605
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2300050606
Giá từng phần lô 3,362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Letrozol
Mã phần lô PP2300050607
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin
Mã phần lô PP2300050608
Giá từng phần lô 270,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2300050609
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300050610
Giá từng phần lô 139,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300050611
Giá từng phần lô 106,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300050612
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300050613
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300050614
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300050615
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300050616
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300050617
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300050618
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300050619
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300050620
Giá từng phần lô 3,624,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300050621
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300050622
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300050623
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300050624
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon
Mã phần lô PP2300050625
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natamycin
Mã phần lô PP2300050626
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin
Mã phần lô PP2300050627
Giá từng phần lô 248,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronate
Mã phần lô PP2300050628
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300050629
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300050630
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam
Mã phần lô PP2300050631
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300050632
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300050633
Giá từng phần lô 15,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300050634
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300050635
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300050636
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300050637
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300050638
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300050639
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300050640
Giá từng phần lô 41,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin1mg/1m
Mã phần lô PP2300050641
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300050642
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300050643
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300050644
Giá từng phần lô 115,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidine
Mã phần lô PP2300050645
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300050646
Giá từng phần lô 839,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
Mã phần lô PP2300050647
Giá từng phần lô 498,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,964,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol+ olive oil
Mã phần lô PP2300050648
Giá từng phần lô 52,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300050649
Giá từng phần lô 15,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylene glycol 400 + propylene glycol
Mã phần lô PP2300050650
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300050651
Giá từng phần lô 3,334,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300050652
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300050653
Giá từng phần lô 8,200,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin
Mã phần lô PP2300050654
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain
Mã phần lô PP2300050655
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300050656
Giá từng phần lô 827,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,543,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300050657
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300050658
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300050659
Giá từng phần lô 5,367,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300050660
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2300050661
Giá từng phần lô 803,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300050662
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethonium
Mã phần lô PP2300050663
Giá từng phần lô 9,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300050664
Giá từng phần lô 24,479,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300050665
Giá từng phần lô 113,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300050666
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300050667
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophyllin
Mã phần lô PP2300050668
Giá từng phần lô 7,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300050669
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300050670
Giá từng phần lô 7,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300050671
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch)
Mã phần lô PP2300050672
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300050673
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topotecan
Mã phần lô PP2300050674
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol
Mã phần lô PP2300050675
Giá từng phần lô 335,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,713,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin acetat
Mã phần lô PP2300050676
Giá từng phần lô 306,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamid + phenylephrin
Mã phần lô PP2300050677
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300050678
Giá từng phần lô 24,208,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine
Mã phần lô PP2300050679
Giá từng phần lô 1,422,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,454,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine
Mã phần lô PP2300050680
Giá từng phần lô 1,066,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,337,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD2
Mã phần lô PP2300050681
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid4mg/5m
Mã phần lô PP2300050682
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300050683
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300050684
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050685
Giá từng phần lô 1,942,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050686
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050687
Giá từng phần lô 36,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050688
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300050689
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300050690
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300050691
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300050692
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300050693
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300050694
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300050695
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300050696
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300050697
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300050698
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300050699
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300050700
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300050701
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300050702
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300050703
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300050704
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300050705
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300050706
Giá từng phần lô 133,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300050707
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300050708
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300050709
Giá từng phần lô 10,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300050710
Giá từng phần lô 130,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin
Mã phần lô PP2300050711
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300050712
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300050713
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300050714
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300050715
Giá từng phần lô 523,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300050716
Giá từng phần lô 26,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300050717
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
Mã phần lô PP2300050718
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
Mã phần lô PP2300050719
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300050720
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300050721
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300050722
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300050723
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300050724
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300050725
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300050726
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300050727
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin1mg/1m
Mã phần lô PP2300050728
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300050729
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300050730
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300050731
Giá từng phần lô 17,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300050732
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300050733
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300050734
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300050735
Giá từng phần lô 447,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300050736
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300050737
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300050738
Giá từng phần lô 136,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300050739
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300050740
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300050741
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300050742
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300050743
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300050744
Giá từng phần lô 58,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300050745
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300050746
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300050747
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300050748
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300050749
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300050750
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300050751
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050752
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050753
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050754
Giá từng phần lô 33,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050755
Giá từng phần lô 133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050756
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300050757
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid folic
Mã phần lô PP2300050758
Giá từng phần lô 849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat (ATP)6mg/2m
Mã phần lô PP2300050759
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300050760
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300050761
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300050762
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300050763
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha - terpineol
Mã phần lô PP2300050764
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300050765
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300050766
Giá từng phần lô 247,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300050767
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin
Mã phần lô PP2300050768
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300050769
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050770
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300050771
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300050772
Giá từng phần lô 192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300050773
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050774
Giá từng phần lô 1,496,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050775
Giá từng phần lô 457,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin +acid clavulanic
Mã phần lô PP2300050776
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300050777
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300050778
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300050779
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300050780
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300050781
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300050782
Giá từng phần lô 3,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300050783
Giá từng phần lô 238,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BacillussubtilisBacillussubtilis
Mã phần lô PP2300050784PP230005
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->