Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300039083-05 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 119,654,734,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.393.094.693 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300050537 - Acid amin | 387,000,000 | 7,740,000 |
| 2 | PP2300050538 - Acid amin + điện giải | 142,140,000 | 2,842,800 |
| 3 | PP2300050539 - Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 485,520,000 | 9,710,400 |
| 4 | PP2300050540 - Albumin | 1,700,000,000 | 34,000,000 |
| 5 | PP2300050541 - Alfuzosin | 611,640,000 | 12,232,800 |
| 6 | PP2300050542 - Alteplase | 4,129,435,200 | 82,588,704 |
| 7 | PP2300050543 - Aminophyllin | 4,731,600 | 94,632 |
| 8 | PP2300050544 - Bisoprolol | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 9 | PP2300050545 - Brimonidin tartrate + timolol | 36,702,800 | 734,056 |
| 10 | PP2300050546 - Brinzolamide | 35,010,000 | 700,200 |
| 11 | PP2300050547 - Budesonid | 59,774,400 | 1,195,488 |
| 12 | PP2300050548 - Capecitabin | 1,537,200,000 | 30,744,000 |
| 13 | PP2300050549 - Carbetocin | 119,410,800 | 2,388,216 |
| 14 | PP2300050550 - Carbomer | 10,080,000 | 201,600 |
| 15 | PP2300050551 - Carboplatin | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 16 | PP2300050552 - Cefoperazon + sulbactam | 2,268,000,000 | 45,360,000 |
| 17 | PP2300050553 - Cefoxitin | 387,000,000 | 7,740,000 |
| 18 | PP2300050554 - Cefpodoxim | 13,200,000 | 264,000 |
| 19 | PP2300050555 - Cisplatin | 28,723,500 | 574,470 |
| 20 | PP2300050556 - Cisplatin | 62,398,500 | 1,247,970 |
| 21 | PP2300050557 - Citicolin | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 22 | PP2300050558 - Cyclophosphamid | 49,829,000 | 996,580 |
| 23 | PP2300050559 - Cyclophosphamid | 62,188,000 | 1,243,760 |
| 24 | PP2300050560 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin | 17,850,000 | 357,000 |
| 25 | PP2300050561 - Dabigatran | 15,194,000 | 303,880 |
| 26 | PP2300050562 - Deferasirox | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 27 | PP2300050563 - Dequalinium clorid | 46,608,000 | 932,160 |
| 28 | PP2300050564 - Desmopressin | 26,559,600 | 531,192 |
| 29 | PP2300050565 - Diazepam | 66,500,000 | 1,330,000 |
| 30 | PP2300050566 - Doxorubicin | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 31 | PP2300050567 - Doxorubicin | 187,800,000 | 3,756,000 |
| 32 | PP2300050568 - Drotaverin | 37,500,000 | 750,000 |
| 33 | PP2300050569 - Dung dịch lọc máu liên tục1.75mm0.5mmo | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 34 | PP2300050570 - Dydrogesteron | 2,318,400 | 46,368 |
| 35 | PP2300050571 - Empagliflozin | 27,686,400 | 553,728 |
| 36 | PP2300050572 - Empagliflozin | 31,839,600 | 636,792 |
| 37 | PP2300050573 - Enoxaparin natri | 1,793,000,000 | 35,860,000 |
| 38 | PP2300050574 - Enoxaparin natri | 475,280,000 | 9,505,600 |
| 39 | PP2300050575 - Ephedrin | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 40 | PP2300050576 - Epirubicin | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 41 | PP2300050577 - Ertapenem | 552,421,000 | 11,048,420 |
| 42 | PP2300050578 - Etifoxin | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 43 | PP2300050579 - Etomidat | 24,000,000 | 480,000 |
| 44 | PP2300050580 - Etoposid | 24,000,000 | 480,000 |
| 45 | PP2300050581 - Exemestan | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 46 | PP2300050582 - Fentanyl | 429,000,000 | 8,580,000 |
| 47 | PP2300050583 - Fentanyl | 28,800,000 | 576,000 |
| 48 | PP2300050584 - Fentanyl | 56,595,000 | 1,131,900 |
| 49 | PP2300050585 - Filgrastim | 49,814,500 | 996,290 |
| 50 | PP2300050586 - Fluorometholone | 8,370,000 | 167,400 |
| 51 | PP2300050587 - Fluticason propionat | 44,377,800 | 887,556 |
| 52 | PP2300050588 - Fosfomycin | 19,000,000 | 380,000 |
| 53 | PP2300050589 - Gemcitabin | 148,947,000 | 2,978,940 |
| 54 | PP2300050590 - Ginkgobiloba | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 55 | PP2300050591 - Glyceryl trinitrat(nitroglycerin) | 80,300,000 | 1,606,000 |
| 56 | PP2300050592 - Goserelin | 1,284,148,500 | 25,682,970 |
| 57 | PP2300050593 - Granisetron | 92,160,000 | 1,843,200 |
| 58 | PP2300050594 - Ifosfamid | 40,100,000 | 802,000 |
| 59 | PP2300050595 - Immuneglobulin | 1,580,000,000 | 31,600,000 |
| 60 | PP2300050596 - Indomethacin | 6,800,000 | 136,000 |
| 61 | PP2300050597 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 62 | PP2300050598 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 63 | PP2300050599 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 761,040,000 | 15,220,800 |
| 64 | PP2300050600 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 65 | PP2300050601 - Iopromid acid | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 66 | PP2300050602 - Ipratropium + Fenoterol | 158,787,600 | 3,175,752 |
| 67 | PP2300050603 - Itoprid hydroclorid | 239,800,000 | 4,796,000 |
| 68 | PP2300050604 - Ketamin | 18,240,000 | 364,800 |
| 69 | PP2300050605 - Ketorolac | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 70 | PP2300050606 - Ketorolac tromethamine | 3,362,250 | 67,245 |
| 71 | PP2300050607 - Letrozol | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 72 | PP2300050608 - Leuprorelin | 270,350,000 | 5,407,000 |
| 73 | PP2300050609 - Levodopa + benserazid | 37,800,000 | 756,000 |
| 74 | PP2300050610 - Levofloxacin | 139,198,800 | 2,783,976 |
| 75 | PP2300050611 - Levofloxacin | 106,218,000 | 2,124,360 |
| 76 | PP2300050612 - Levofloxacin | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 77 | PP2300050613 - Levothyroxin | 16,050,000 | 321,000 |
| 78 | PP2300050614 - Lidocain | 15,900,000 | 318,000 |
| 79 | PP2300050615 - Lidocain | 16,680,000 | 333,600 |
| 80 | PP2300050616 - Losartan + hydrochlorothiazide | 143,640,000 | 2,872,800 |
| 81 | PP2300050617 - Lynestrenol | 6,210,000 | 124,200 |
| 82 | PP2300050618 - Macrogol | 85,500,000 | 1,710,000 |
| 83 | PP2300050619 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 17,000,000 | 340,000 |
| 84 | PP2300050620 - Mesna | 3,624,300 | 72,486 |
| 85 | PP2300050621 - Midazolam | 11,970,000 | 239,400 |
| 86 | PP2300050622 - Midazolam5mg/1m | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 87 | PP2300050623 - Milrinon | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 88 | PP2300050624 - Moxifloxacin | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 89 | PP2300050625 - Naloxon | 8,799,000 | 175,980 |
| 90 | PP2300050626 - Natamycin | 20,500,000 | 410,000 |
| 91 | PP2300050627 - Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin | 248,550,000 | 4,971,000 |
| 92 | PP2300050628 - Natri hyaluronate | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 93 | PP2300050629 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 28,500,000 | 570,000 |
| 94 | PP2300050630 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 95 | PP2300050631 - Nefopam | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 96 | PP2300050632 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 209,000,000 | 4,180,000 |
| 97 | PP2300050633 - Nepafenac | 15,299,900 | 305,998 |
| 98 | PP2300050634 - Nhũ dịch lipid | 279,000,000 | 5,580,000 |
| 99 | PP2300050635 - Nhũ dịch lipid | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 100 | PP2300050636 - Nhũ dịch lipid | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 101 | PP2300050637 - Nicardipin | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 102 | PP2300050638 - Nifedipin | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 103 | PP2300050639 - Nimodipin | 234,400,000 | 4,688,000 |
| 104 | PP2300050640 - Nimodipin | 41,632,500 | 832,650 |
| 105 | PP2300050641 - Nor-adrenalin1mg/1m | 875,000,000 | 17,500,000 |
| 106 | PP2300050642 - Ondansetron | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 107 | PP2300050643 - Paclitaxel | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 108 | PP2300050644 - Perindopril + amlodipin | 115,400,000 | 2,308,000 |
| 109 | PP2300050645 - Pethidine | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 110 | PP2300050646 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 839,400,000 | 16,788,000 |
| 111 | PP2300050647 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | 498,240,000 | 9,964,800 |
| 112 | PP2300050648 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol+ olive oil | 52,050,000 | 1,041,000 |
| 113 | PP2300050649 - Pirenoxin | 15,147,000 | 302,940 |
| 114 | PP2300050650 - Polyethylene glycol 400 + propylene glycol | 224,100,000 | 4,482,000 |
| 115 | PP2300050651 - Prednisolon acetat | 3,334,900 | 66,698 |
| 116 | PP2300050652 - Progesteron | 15,600,000 | 312,000 |
| 117 | PP2300050653 - Progesteron | 8,200,200 | 164,004 |
| 118 | PP2300050654 - Promethazin | 7,500,000 | 150,000 |
| 119 | PP2300050655 - Proparacain | 11,814,000 | 236,280 |
| 120 | PP2300050656 - Propofol | 827,176,000 | 16,543,520 |
| 121 | PP2300050657 - Salbutamol | 7,637,900 | 152,758 |
| 122 | PP2300050658 - Sắt protein succinylat | 22,200,000 | 444,000 |
| 123 | PP2300050659 - Sevofluran | 5,367,900,000 | 107,358,000 |
| 124 | PP2300050660 - Silymarin | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 125 | PP2300050661 - Sofosbuvir + velpatasvir | 803,250,000 | 16,065,000 |
| 126 | PP2300050662 - Sufentanil | 48,000,000 | 960,000 |
| 127 | PP2300050663 - Suxamethonium | 9,782,000 | 195,640 |
| 128 | PP2300050664 - Tafluprost | 24,479,900 | 489,598 |
| 129 | PP2300050665 - Tamoxifen | 113,660,000 | 2,273,200 |
| 130 | PP2300050666 - Teicoplanin | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 131 | PP2300050667 - Terbutalin | 35,970,000 | 719,400 |
| 132 | PP2300050668 - Theophyllin | 7,737,000 | 154,740 |
| 133 | PP2300050669 - Thiamazol | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 134 | PP2300050670 - Ticagrelor | 7,936,500 | 158,730 |
| 135 | PP2300050671 - Timolol | 12,660,000 | 253,200 |
| 136 | PP2300050672 - Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 137 | PP2300050673 - Tobramycin | 18,270,000 | 365,400 |
| 138 | PP2300050674 - Topotecan | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 139 | PP2300050675 - Tramadol | 335,664,000 | 6,713,280 |
| 140 | PP2300050676 - Triptorelin acetat | 306,840,000 | 6,136,800 |
| 141 | PP2300050677 - Tropicamid + phenylephrin | 6,750,000 | 135,000 |
| 142 | PP2300050678 - Valproat natri | 24,208,800 | 484,176 |
| 143 | PP2300050679 - Vinorelbine | 1,422,718,000 | 28,454,360 |
| 144 | PP2300050680 - Vinorelbine | 1,066,893,500 | 21,337,870 |
| 145 | PP2300050681 - VitaminD2 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 146 | PP2300050682 - Zoledronic acid4mg/5m | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 147 | PP2300050683 - Albumin | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 148 | PP2300050684 - Amlodipin | 292,000,000 | 5,840,000 |
| 149 | PP2300050685 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,942,500,000 | 38,850,000 |
| 150 | PP2300050686 - Amoxicilin + acid clavulanic | 24,600,000 | 492,000 |
| 151 | PP2300050687 - Amoxicilin + acid clavulanic | 36,663,000 | 733,260 |
| 152 | PP2300050688 - Amoxicillin + acid clavulanic | 37,600,000 | 752,000 |
| 153 | PP2300050689 - Calci gluconat | 40,500,000 | 810,000 |
| 154 | PP2300050690 - Cefaclor | 7,000,000 | 140,000 |
| 155 | PP2300050691 - Cefalexin | 4,450,000 | 89,000 |
| 156 | PP2300050692 - Cefdinir | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 157 | PP2300050693 - Cefoxitin | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 158 | PP2300050694 - Cefuroxim | 424,000,000 | 8,480,000 |
| 159 | PP2300050695 - Cetirizin | 23,340,000 | 466,800 |
| 160 | PP2300050696 - Colistin | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 161 | PP2300050697 - Colistin | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 162 | PP2300050698 - Diosmin | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 163 | PP2300050699 - Diosmin + hesperidin | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 164 | PP2300050700 - Dutasterid | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 165 | PP2300050701 - Ezetimibe | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 166 | PP2300050702 - Fenofibrat | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 167 | PP2300050703 - Fluoxetin | 6,250,000 | 125,000 |
| 168 | PP2300050704 - Galantamin | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 169 | PP2300050705 - Itraconazol | 22,050,000 | 441,000 |
| 170 | PP2300050706 - Ivabradin | 133,020,000 | 2,660,400 |
| 171 | PP2300050707 - Lamivudin | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 172 | PP2300050708 - Levofloxacin | 1,160,000,000 | 23,200,000 |
| 173 | PP2300050709 - Levothyroxin | 10,070,000 | 201,400 |
| 174 | PP2300050710 - Loxoprofen | 130,788,000 | 2,615,760 |
| 175 | PP2300050711 - Mesalazin | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 176 | PP2300050712 - Methocarbamol | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 177 | PP2300050713 - Nabumeton | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 178 | PP2300050714 - Nizatidin | 143,640,000 | 2,872,800 |
| 179 | PP2300050715 - Omeprazol | 523,350,000 | 10,467,000 |
| 180 | PP2300050716 - Ondansetron | 26,772,000 | 535,440 |
| 181 | PP2300050717 - Oxaliplatin | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 182 | PP2300050718 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 183 | PP2300050719 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 184 | PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen | 7,600,000 | 152,000 |
| 185 | PP2300050721 - Perindopril + indapamid | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 186 | PP2300050722 - Piracetam | 10,080,000 | 201,600 |
| 187 | PP2300050723 - Propofol | 53,200,000 | 1,064,000 |
| 188 | PP2300050724 - Quetiapin | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 189 | PP2300050725 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 190 | PP2300050726 - Terbinafin (hydroclorid) | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 191 | PP2300050727 - Ursodeoxycholic acid | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 192 | PP2300050728 - Vincristin1mg/1m | 33,120,000 | 662,400 |
| 193 | PP2300050729 - VitaminB1 + B6 + B12 | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 194 | PP2300050730 - Azithromycin | 17,500,000 | 350,000 |
| 195 | PP2300050731 - Cefadroxil | 17,670,000 | 353,400 |
| 196 | PP2300050732 - Celecoxib | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 197 | PP2300050733 - Enalapril | 42,000,000 | 840,000 |
| 198 | PP2300050734 - Etoricoxib | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 199 | PP2300050735 - Felodipin | 447,300,000 | 8,946,000 |
| 200 | PP2300050736 - Gabapentin | 418,320,000 | 8,366,400 |
| 201 | PP2300050737 - Gliclazid | 39,200,000 | 784,000 |
| 202 | PP2300050738 - Metformin hydroclorid | 136,250,000 | 2,725,000 |
| 203 | PP2300050739 - Spiramycin | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 204 | PP2300050740 - Trimetazidin | 42,840,000 | 856,800 |
| 205 | PP2300050741 - Acenocoumarol | 31,500,000 | 630,000 |
| 206 | PP2300050742 - Acenocoumarol | 3,175,000 | 63,500 |
| 207 | PP2300050743 - Acetazolamid | 12,000,000 | 240,000 |
| 208 | PP2300050744 - Acetyl leucin | 58,080,000 | 1,161,600 |
| 209 | PP2300050745 - Acetyl leucin | 11,592,000 | 231,840 |
| 210 | PP2300050746 - Acetylsalicylic acid | 480,000 | 9,600 |
| 211 | PP2300050747 - Acetylsalicylic acid | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 212 | PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 213 | PP2300050749 - Aciclovir | 870,000 | 17,400 |
| 214 | PP2300050750 - Aciclovir | 4,935,000 | 98,700 |
| 215 | PP2300050751 - Aciclovir | 490,000 | 9,800 |
| 216 | PP2300050752 - Acid amin | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 217 | PP2300050753 - Acid amin | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 218 | PP2300050754 - Acid amin | 33,780,000 | 675,600 |
| 219 | PP2300050755 - Acid amin | 133,600,000 | 2,672,000 |
| 220 | PP2300050756 - Acid amin | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 221 | PP2300050757 - Acid amin | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 222 | PP2300050758 - Acid folic | 849,000 | 16,980 |
| 223 | PP2300050759 - Adenosin triphosphat (ATP)6mg/2m | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 224 | PP2300050760 - Aescin | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 225 | PP2300050761 - Alfuzosin | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 226 | PP2300050762 - Alimemazin | 3,150,000 | 63,000 |
| 227 | PP2300050763 - Alimemazin | 3,150,000 | 63,000 |
| 228 | PP2300050764 - Alpha - terpineol | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 229 | PP2300050765 - Alpha chymotrypsin | 28,400,000 | 568,000 |
| 230 | PP2300050766 - Amikacin | 247,275,000 | 4,945,500 |
| 231 | PP2300050767 - Amiodaron hydroclorid | 36,000,000 | 720,000 |
| 232 | PP2300050768 - Amitriptylin | 8,250,000 | 165,000 |
| 233 | PP2300050769 - Amlodipin | 28,400,000 | 568,000 |
| 234 | PP2300050770 - Amoxcillin + acid clavulanic | 18,450,000 | 369,000 |
| 235 | PP2300050771 - Amoxcillin + Clavulanic acid | 342,000,000 | 6,840,000 |
| 236 | PP2300050772 - Amoxicilin | 192,500 | 3,850 |
| 237 | PP2300050773 - Amoxicilin | 23,900,000 | 478,000 |
| 238 | PP2300050774 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,496,250,000 | 29,925,000 |
| 239 | PP2300050775 - Amoxicilin + acid clavulanic | 457,800,000 | 9,156,000 |
| 240 | PP2300050776 - Amoxicilin +acid clavulanic | 24,750,000 | 495,000 |
| 241 | PP2300050777 - Ampicilin + sulbactam | 885,000,000 | 17,700,000 |
| 242 | PP2300050778 - Amylase + lipase + protease | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 243 | PP2300050779 - Atracurium besylat | 11,970,000 | 239,400 |
| 244 | PP2300050780 - Atropinsulfat | 10,080,000 | 201,600 |
| 245 | PP2300050781 - Atropinsulfat | 126,000 | 2,520 |
| 246 | PP2300050782 - Atropinsulfat | 3,945,600 | 78,912 |
| 247 | PP2300050783 - Azithromycin | 238,795,200 | 4,775,904 |
| 248 | PP2300050784PP230005 - BacillussubtilisBacillussubtilis | 90,000,000 | 1,800,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050537 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300050538 |
| Giá từng phần lô | 142,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ điện giải (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300050539 |
| Giá từng phần lô | 485,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300050540 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300050541 |
| Giá từng phần lô | 611,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300050542 |
| Giá từng phần lô | 4,129,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,588,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300050543 |
| Giá từng phần lô | 4,731,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300050544 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrate + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300050545 |
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300050546 |
| Giá từng phần lô | 35,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300050547 |
| Giá từng phần lô | 59,774,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300050548 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300050549 |
| Giá từng phần lô | 119,410,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300050550 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300050551 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300050552 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300050553 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300050554 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300050555 |
| Giá từng phần lô | 28,723,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300050556 |
| Giá từng phần lô | 62,398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300050557 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300050558 |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300050559 |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300050560 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300050561 |
| Giá từng phần lô | 15,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300050562 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300050563 |
| Giá từng phần lô | 46,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300050564 |
| Giá từng phần lô | 26,559,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300050565 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300050566 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300050567 |
| Giá từng phần lô | 187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300050568 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục1.75mm0.5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300050569 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300050570 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300050571 |
| Giá từng phần lô | 27,686,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300050572 |
| Giá từng phần lô | 31,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300050573 |
| Giá từng phần lô | 1,793,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300050574 |
| Giá từng phần lô | 475,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300050575 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300050576 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300050577 |
| Giá từng phần lô | 552,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,048,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300050578 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300050579 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300050580 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2300050581 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300050582 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300050583 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300050584 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300050585 |
| Giá từng phần lô | 49,814,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2300050586 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300050587 |
| Giá từng phần lô | 44,377,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050588 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300050589 |
| Giá từng phần lô | 148,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300050590 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300050591 |
| Giá từng phần lô | 80,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300050592 |
| Giá từng phần lô | 1,284,148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,682,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron |
|
| Mã phần lô | PP2300050593 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300050594 |
| Giá từng phần lô | 40,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300050595 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050596 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300050597 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300050598 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300050599 |
| Giá từng phần lô | 761,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300050600 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300050601 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium + Fenoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300050602 |
| Giá từng phần lô | 158,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300050603 |
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300050604 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300050605 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2300050606 |
| Giá từng phần lô | 3,362,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300050607 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300050608 |
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2300050609 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050610 |
| Giá từng phần lô | 139,198,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050611 |
| Giá từng phần lô | 106,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050612 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300050613 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300050614 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300050615 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300050616 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300050617 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300050618 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300050619 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300050620 |
| Giá từng phần lô | 3,624,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300050621 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300050622 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300050623 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050624 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon |
|
| Mã phần lô | PP2300050625 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050626 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300050627 |
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300050628 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300050629 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300050630 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300050631 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300050632 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300050633 |
| Giá từng phần lô | 15,299,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300050634 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300050635 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300050636 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050637 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050638 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050639 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050640 |
| Giá từng phần lô | 41,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-adrenalin1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300050641 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300050642 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300050643 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050644 |
| Giá từng phần lô | 115,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidine |
|
| Mã phần lô | PP2300050645 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300050646 |
| Giá từng phần lô | 839,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300050647 |
| Giá từng phần lô | 498,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol+ olive oil |
|
| Mã phần lô | PP2300050648 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300050649 |
| Giá từng phần lô | 15,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylene glycol 400 + propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300050650 |
| Giá từng phần lô | 224,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300050651 |
| Giá từng phần lô | 3,334,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300050652 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300050653 |
| Giá từng phần lô | 8,200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin |
|
| Mã phần lô | PP2300050654 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain |
|
| Mã phần lô | PP2300050655 |
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300050656 |
| Giá từng phần lô | 827,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,543,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300050657 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300050658 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300050659 |
| Giá từng phần lô | 5,367,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300050660 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300050661 |
| Giá từng phần lô | 803,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300050662 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethonium |
|
| Mã phần lô | PP2300050663 |
| Giá từng phần lô | 9,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300050664 |
| Giá từng phần lô | 24,479,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300050665 |
| Giá từng phần lô | 113,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,273,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300050666 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300050667 |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300050668 |
| Giá từng phần lô | 7,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300050669 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300050670 |
| Giá từng phần lô | 7,936,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300050671 |
| Giá từng phần lô | 12,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300050672 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050673 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300050674 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300050675 |
| Giá từng phần lô | 335,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,713,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300050676 |
| Giá từng phần lô | 306,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamid + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300050677 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300050678 |
| Giá từng phần lô | 24,208,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2300050679 |
| Giá từng phần lô | 1,422,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,454,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2300050680 |
| Giá từng phần lô | 1,066,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,337,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300050681 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid4mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300050682 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300050683 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050684 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050685 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050686 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050687 |
| Giá từng phần lô | 36,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050688 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300050689 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300050690 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300050691 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300050692 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300050693 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300050694 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300050695 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300050696 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300050697 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300050698 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300050699 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300050700 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300050701 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300050702 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300050703 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300050704 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300050705 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300050706 |
| Giá từng phần lô | 133,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300050707 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050708 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300050709 |
| Giá từng phần lô | 10,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300050710 |
| Giá từng phần lô | 130,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300050711 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300050712 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300050713 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300050714 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300050715 |
| Giá từng phần lô | 523,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300050716 |
| Giá từng phần lô | 26,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300050717 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel (dạng polymeric micelle) |
|
| Mã phần lô | PP2300050718 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel (dạng polymeric micelle) |
|
| Mã phần lô | PP2300050719 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300050720 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300050721 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300050722 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300050723 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300050724 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300050725 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300050726 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300050727 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300050728 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300050729 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050730 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300050731 |
| Giá từng phần lô | 17,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300050732 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300050733 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300050734 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050735 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300050736 |
| Giá từng phần lô | 418,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300050737 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300050738 |
| Giá từng phần lô | 136,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050739 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300050740 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300050741 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300050742 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300050743 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300050744 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300050745 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300050746 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300050747 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300050748 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300050749 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300050750 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300050751 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050752 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050753 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050754 |
| Giá từng phần lô | 33,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050755 |
| Giá từng phần lô | 133,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050756 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300050757 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300050758 |
| Giá từng phần lô | 849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat (ATP)6mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300050759 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300050760 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300050761 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300050762 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300050763 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha - terpineol |
|
| Mã phần lô | PP2300050764 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300050765 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300050766 |
| Giá từng phần lô | 247,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,945,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300050767 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin |
|
| Mã phần lô | PP2300050768 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300050769 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050770 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300050771 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300050772 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300050773 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050774 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050775 |
| Giá từng phần lô | 457,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin +acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300050776 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300050777 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300050778 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300050779 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300050780 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300050781 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300050782 |
| Giá từng phần lô | 3,945,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300050783 |
| Giá từng phần lô | 238,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,775,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BacillussubtilisBacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300050784PP230005 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi