Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic (71 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300384483-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic (71 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300263769
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 19,056,127,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 381.122.548 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300558654 - T04.012 182,850,000 3,657,000
2 PP2300558655 - T03.042 64,855,000 1,297,100
3 PP2300558656 - T01.055 8,200,000 164,000
4 PP2300558657 - T01.061 8,510,000 170,200
5 PP2300558658 - T03.065 123,200,000 2,464,000
6 PP2300558659 - T01.085 32,500,000 650,000
7 PP2300558660 - T04.088 24,684,800 493,696
8 PP2300558661 - T04.092 3,900,000 78,000
9 PP2300558662 - T04.096 33,495,000 669,900
10 PP2300558663 - T04.105 183,750,000 3,675,000
11 PP2300558664 - T01.124 47,500,000 950,000
12 PP2300558665 - T01.125 101,725,000 2,034,500
13 PP2300558666 - T03.127 101,136,000 2,022,720
14 PP2300558667 - T04.128 7,250,000 145,000
15 PP2300558668 - T02.130 45,000,000 900,000
16 PP2300558669 - T01.136 49,829,000 996,580
17 PP2300558670 - T01.137 124,376,000 2,487,520
18 PP2300558671 - T01.142 3,300,000 66,000
19 PP2300558672 - T04.147 89,600,000 1,792,000
20 PP2300558673 - T01.148 12,600,000 252,000
21 PP2300558674 - T01.180 174,300,000 3,486,000
22 PP2300558675 - T01.181 173,250,000 3,465,000
23 PP2300558676 - T01.182 12,400,000 248,000
24 PP2300558677 - T04.185 289,300,000 5,786,000
25 PP2300558678 - T02.187 3,649,800,000 72,996,000
26 PP2300558679 - T01.193 86,400,000 1,728,000
27 PP2300558680 - T01.198 198,484,500 3,969,690
28 PP2300558681 - T01.199 559,650,000 11,193,000
29 PP2300558682 - T01.204 348,701,500 6,974,030
30 PP2300558683 - T05.207 23,100,000 462,000
31 PP2300558684 - T01.208 96,230,400 1,924,608
32 PP2300558685 - T01.211 202,000,000 4,040,000
33 PP2300558686 - T04.220 16,119,600 322,392
34 PP2300558687 - T04.232 12,000,000 240,000
35 PP2300558688 - T04.234 465,150,000 9,303,000
36 PP2300558689 - T04.235 465,150,000 9,303,000
37 PP2300558690 - T02.239 5,160,000 103,200
38 PP2300558691 - T01.249 2,574,000,000 51,480,000
39 PP2300558692 - T05.274 2,923,200 58,464
40 PP2300558693 - T01.276 18,240,000 364,800
41 PP2300558694 - T02.277 413,400,000 8,268,000
42 PP2300558695 - T01.287 69,300,000 1,386,000
43 PP2300558696 - T01.291 614,794,700 12,295,894
44 PP2300558697 - T02.295 30,048,000 600,960
45 PP2300558698 - T01.297 175,058,000 3,501,160
46 PP2300558699 - T01.298 66,720,000 1,334,400
47 PP2300558700 - T03.304 374,400,000 7,488,000
48 PP2300558701 - T03.323 48,646,500 972,930
49 PP2300558702 - T04.331 112,000,000 2,240,000
50 PP2300558703 - T04.339 379,600 7,592
51 PP2300558704 - T04.342 18,000,000 360,000
52 PP2300558705 - T04.368 2,835,000 56,700
53 PP2300558706 - T04.387 15,060,000 301,200
54 PP2300558707 - T04.392 36,918,000 738,360
55 PP2300558708 - T01.396 186,000,000 3,720,000
56 PP2300558709 - T01.403 475,000,000 9,500,000
57 PP2300558710 - T01.409 15,708,000 314,160
58 PP2300558711 - T01.416 199,950,000 3,999,000
59 PP2300558712 - T01.418 20,947,000 418,940
60 PP2300558713 - T04.421 630,000,000 12,600,000
61 PP2300558714 - T03.423 122,820,000 2,456,400
62 PP2300558715 - T01.445 157,500,000 3,150,000
63 PP2300558716 - T01.449 12,000,000 240,000
64 PP2300558717 - T01.452 301,000,000 6,020,000
65 PP2300558718 - T01.465 4,220,000 84,400
66 PP2300558719 - T01.467 17,500,000 350,000
67 PP2300558720 - T01.471 48,310,900 966,218
68 PP2300558721 - T04.472 9,270,000 185,400
69 PP2300558722 - T04.493 3,763,200 75,264
70 PP2300558723 - T04.496 3,958,500 79,170
71 PP2300558724 - T01.500 4,250,000,000 85,000,000
T04.012
Mã phần lô PP2300558654
Giá từng phần lô 182,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.042
Mã phần lô PP2300558655
Giá từng phần lô 64,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.055
Mã phần lô PP2300558656
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.061
Mã phần lô PP2300558657
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.065
Mã phần lô PP2300558658
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.085
Mã phần lô PP2300558659
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.088
Mã phần lô PP2300558660
Giá từng phần lô 24,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,696
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.092
Mã phần lô PP2300558661
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.096
Mã phần lô PP2300558662
Giá từng phần lô 33,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.105
Mã phần lô PP2300558663
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.124
Mã phần lô PP2300558664
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.125
Mã phần lô PP2300558665
Giá từng phần lô 101,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.127
Mã phần lô PP2300558666
Giá từng phần lô 101,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.128
Mã phần lô PP2300558667
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T02.130
Mã phần lô PP2300558668
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.136
Mã phần lô PP2300558669
Giá từng phần lô 49,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,580
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.137
Mã phần lô PP2300558670
Giá từng phần lô 124,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.142
Mã phần lô PP2300558671
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.147
Mã phần lô PP2300558672
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.148
Mã phần lô PP2300558673
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.180
Mã phần lô PP2300558674
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.181
Mã phần lô PP2300558675
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.182
Mã phần lô PP2300558676
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.185
Mã phần lô PP2300558677
Giá từng phần lô 289,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T02.187
Mã phần lô PP2300558678
Giá từng phần lô 3,649,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.193
Mã phần lô PP2300558679
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.198
Mã phần lô PP2300558680
Giá từng phần lô 198,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.199
Mã phần lô PP2300558681
Giá từng phần lô 559,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.204
Mã phần lô PP2300558682
Giá từng phần lô 348,701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,030
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T05.207
Mã phần lô PP2300558683
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.208
Mã phần lô PP2300558684
Giá từng phần lô 96,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,608
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.211
Mã phần lô PP2300558685
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.220
Mã phần lô PP2300558686
Giá từng phần lô 16,119,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,392
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.232
Mã phần lô PP2300558687
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.234
Mã phần lô PP2300558688
Giá từng phần lô 465,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.235
Mã phần lô PP2300558689
Giá từng phần lô 465,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T02.239
Mã phần lô PP2300558690
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.249
Mã phần lô PP2300558691
Giá từng phần lô 2,574,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T05.274
Mã phần lô PP2300558692
Giá từng phần lô 2,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.276
Mã phần lô PP2300558693
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T02.277
Mã phần lô PP2300558694
Giá từng phần lô 413,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.287
Mã phần lô PP2300558695
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.291
Mã phần lô PP2300558696
Giá từng phần lô 614,794,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,295,894
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T02.295
Mã phần lô PP2300558697
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.297
Mã phần lô PP2300558698
Giá từng phần lô 175,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.298
Mã phần lô PP2300558699
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.304
Mã phần lô PP2300558700
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.323
Mã phần lô PP2300558701
Giá từng phần lô 48,646,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,930
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.331
Mã phần lô PP2300558702
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.339
Mã phần lô PP2300558703
Giá từng phần lô 379,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,592
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.342
Mã phần lô PP2300558704
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.368
Mã phần lô PP2300558705
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.387
Mã phần lô PP2300558706
Giá từng phần lô 15,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.392
Mã phần lô PP2300558707
Giá từng phần lô 36,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.396
Mã phần lô PP2300558708
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.403
Mã phần lô PP2300558709
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.409
Mã phần lô PP2300558710
Giá từng phần lô 15,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.416
Mã phần lô PP2300558711
Giá từng phần lô 199,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.418
Mã phần lô PP2300558712
Giá từng phần lô 20,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,940
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.421
Mã phần lô PP2300558713
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T03.423
Mã phần lô PP2300558714
Giá từng phần lô 122,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.445
Mã phần lô PP2300558715
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.449
Mã phần lô PP2300558716
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.452
Mã phần lô PP2300558717
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.465
Mã phần lô PP2300558718
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.467
Mã phần lô PP2300558719
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.471
Mã phần lô PP2300558720
Giá từng phần lô 48,310,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,218
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.472
Mã phần lô PP2300558721
Giá từng phần lô 9,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.493
Mã phần lô PP2300558722
Giá từng phần lô 3,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,264
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T04.496
Mã phần lô PP2300558723
Giá từng phần lô 3,958,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,170
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
T01.500
Mã phần lô PP2300558724
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->