Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic (71 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384483-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc generic (71 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300263769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 19,056,127,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 381.122.548 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300558654 - T04.012 | 182,850,000 | 3,657,000 |
| 2 | PP2300558655 - T03.042 | 64,855,000 | 1,297,100 |
| 3 | PP2300558656 - T01.055 | 8,200,000 | 164,000 |
| 4 | PP2300558657 - T01.061 | 8,510,000 | 170,200 |
| 5 | PP2300558658 - T03.065 | 123,200,000 | 2,464,000 |
| 6 | PP2300558659 - T01.085 | 32,500,000 | 650,000 |
| 7 | PP2300558660 - T04.088 | 24,684,800 | 493,696 |
| 8 | PP2300558661 - T04.092 | 3,900,000 | 78,000 |
| 9 | PP2300558662 - T04.096 | 33,495,000 | 669,900 |
| 10 | PP2300558663 - T04.105 | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 11 | PP2300558664 - T01.124 | 47,500,000 | 950,000 |
| 12 | PP2300558665 - T01.125 | 101,725,000 | 2,034,500 |
| 13 | PP2300558666 - T03.127 | 101,136,000 | 2,022,720 |
| 14 | PP2300558667 - T04.128 | 7,250,000 | 145,000 |
| 15 | PP2300558668 - T02.130 | 45,000,000 | 900,000 |
| 16 | PP2300558669 - T01.136 | 49,829,000 | 996,580 |
| 17 | PP2300558670 - T01.137 | 124,376,000 | 2,487,520 |
| 18 | PP2300558671 - T01.142 | 3,300,000 | 66,000 |
| 19 | PP2300558672 - T04.147 | 89,600,000 | 1,792,000 |
| 20 | PP2300558673 - T01.148 | 12,600,000 | 252,000 |
| 21 | PP2300558674 - T01.180 | 174,300,000 | 3,486,000 |
| 22 | PP2300558675 - T01.181 | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 23 | PP2300558676 - T01.182 | 12,400,000 | 248,000 |
| 24 | PP2300558677 - T04.185 | 289,300,000 | 5,786,000 |
| 25 | PP2300558678 - T02.187 | 3,649,800,000 | 72,996,000 |
| 26 | PP2300558679 - T01.193 | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 27 | PP2300558680 - T01.198 | 198,484,500 | 3,969,690 |
| 28 | PP2300558681 - T01.199 | 559,650,000 | 11,193,000 |
| 29 | PP2300558682 - T01.204 | 348,701,500 | 6,974,030 |
| 30 | PP2300558683 - T05.207 | 23,100,000 | 462,000 |
| 31 | PP2300558684 - T01.208 | 96,230,400 | 1,924,608 |
| 32 | PP2300558685 - T01.211 | 202,000,000 | 4,040,000 |
| 33 | PP2300558686 - T04.220 | 16,119,600 | 322,392 |
| 34 | PP2300558687 - T04.232 | 12,000,000 | 240,000 |
| 35 | PP2300558688 - T04.234 | 465,150,000 | 9,303,000 |
| 36 | PP2300558689 - T04.235 | 465,150,000 | 9,303,000 |
| 37 | PP2300558690 - T02.239 | 5,160,000 | 103,200 |
| 38 | PP2300558691 - T01.249 | 2,574,000,000 | 51,480,000 |
| 39 | PP2300558692 - T05.274 | 2,923,200 | 58,464 |
| 40 | PP2300558693 - T01.276 | 18,240,000 | 364,800 |
| 41 | PP2300558694 - T02.277 | 413,400,000 | 8,268,000 |
| 42 | PP2300558695 - T01.287 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 43 | PP2300558696 - T01.291 | 614,794,700 | 12,295,894 |
| 44 | PP2300558697 - T02.295 | 30,048,000 | 600,960 |
| 45 | PP2300558698 - T01.297 | 175,058,000 | 3,501,160 |
| 46 | PP2300558699 - T01.298 | 66,720,000 | 1,334,400 |
| 47 | PP2300558700 - T03.304 | 374,400,000 | 7,488,000 |
| 48 | PP2300558701 - T03.323 | 48,646,500 | 972,930 |
| 49 | PP2300558702 - T04.331 | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 50 | PP2300558703 - T04.339 | 379,600 | 7,592 |
| 51 | PP2300558704 - T04.342 | 18,000,000 | 360,000 |
| 52 | PP2300558705 - T04.368 | 2,835,000 | 56,700 |
| 53 | PP2300558706 - T04.387 | 15,060,000 | 301,200 |
| 54 | PP2300558707 - T04.392 | 36,918,000 | 738,360 |
| 55 | PP2300558708 - T01.396 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 56 | PP2300558709 - T01.403 | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 57 | PP2300558710 - T01.409 | 15,708,000 | 314,160 |
| 58 | PP2300558711 - T01.416 | 199,950,000 | 3,999,000 |
| 59 | PP2300558712 - T01.418 | 20,947,000 | 418,940 |
| 60 | PP2300558713 - T04.421 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 61 | PP2300558714 - T03.423 | 122,820,000 | 2,456,400 |
| 62 | PP2300558715 - T01.445 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 63 | PP2300558716 - T01.449 | 12,000,000 | 240,000 |
| 64 | PP2300558717 - T01.452 | 301,000,000 | 6,020,000 |
| 65 | PP2300558718 - T01.465 | 4,220,000 | 84,400 |
| 66 | PP2300558719 - T01.467 | 17,500,000 | 350,000 |
| 67 | PP2300558720 - T01.471 | 48,310,900 | 966,218 |
| 68 | PP2300558721 - T04.472 | 9,270,000 | 185,400 |
| 69 | PP2300558722 - T04.493 | 3,763,200 | 75,264 |
| 70 | PP2300558723 - T04.496 | 3,958,500 | 79,170 |
| 71 | PP2300558724 - T01.500 | 4,250,000,000 | 85,000,000 |
T04.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300558654 |
| Giá từng phần lô | 182,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300558655 |
| Giá từng phần lô | 64,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300558656 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300558657 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300558658 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300558659 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300558660 |
| Giá từng phần lô | 24,684,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300558661 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300558662 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300558663 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300558664 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300558665 |
| Giá từng phần lô | 101,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300558666 |
| Giá từng phần lô | 101,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300558667 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T02.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300558668 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300558669 |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300558670 |
| Giá từng phần lô | 124,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,487,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300558671 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300558672 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300558673 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300558674 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300558675 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300558676 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300558677 |
| Giá từng phần lô | 289,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T02.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300558678 |
| Giá từng phần lô | 3,649,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300558679 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300558680 |
| Giá từng phần lô | 198,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300558681 |
| Giá từng phần lô | 559,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300558682 |
| Giá từng phần lô | 348,701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,974,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T05.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300558683 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300558684 |
| Giá từng phần lô | 96,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300558685 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300558686 |
| Giá từng phần lô | 16,119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300558687 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300558688 |
| Giá từng phần lô | 465,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300558689 |
| Giá từng phần lô | 465,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T02.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300558690 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300558691 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T05.274 |
|
| Mã phần lô | PP2300558692 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.276 |
|
| Mã phần lô | PP2300558693 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T02.277 |
|
| Mã phần lô | PP2300558694 |
| Giá từng phần lô | 413,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.287 |
|
| Mã phần lô | PP2300558695 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.291 |
|
| Mã phần lô | PP2300558696 |
| Giá từng phần lô | 614,794,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,295,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T02.295 |
|
| Mã phần lô | PP2300558697 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.297 |
|
| Mã phần lô | PP2300558698 |
| Giá từng phần lô | 175,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.298 |
|
| Mã phần lô | PP2300558699 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.304 |
|
| Mã phần lô | PP2300558700 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.323 |
|
| Mã phần lô | PP2300558701 |
| Giá từng phần lô | 48,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.331 |
|
| Mã phần lô | PP2300558702 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.339 |
|
| Mã phần lô | PP2300558703 |
| Giá từng phần lô | 379,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.342 |
|
| Mã phần lô | PP2300558704 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.368 |
|
| Mã phần lô | PP2300558705 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.387 |
|
| Mã phần lô | PP2300558706 |
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.392 |
|
| Mã phần lô | PP2300558707 |
| Giá từng phần lô | 36,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.396 |
|
| Mã phần lô | PP2300558708 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.403 |
|
| Mã phần lô | PP2300558709 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.409 |
|
| Mã phần lô | PP2300558710 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.416 |
|
| Mã phần lô | PP2300558711 |
| Giá từng phần lô | 199,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.418 |
|
| Mã phần lô | PP2300558712 |
| Giá từng phần lô | 20,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.421 |
|
| Mã phần lô | PP2300558713 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T03.423 |
|
| Mã phần lô | PP2300558714 |
| Giá từng phần lô | 122,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.445 |
|
| Mã phần lô | PP2300558715 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.449 |
|
| Mã phần lô | PP2300558716 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.452 |
|
| Mã phần lô | PP2300558717 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.465 |
|
| Mã phần lô | PP2300558718 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.467 |
|
| Mã phần lô | PP2300558719 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.471 |
|
| Mã phần lô | PP2300558720 |
| Giá từng phần lô | 48,310,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.472 |
|
| Mã phần lô | PP2300558721 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.493 |
|
| Mã phần lô | PP2300558722 |
| Giá từng phần lô | 3,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T04.496 |
|
| Mã phần lô | PP2300558723 |
| Giá từng phần lô | 3,958,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
T01.500 |
|
| Mã phần lô | PP2300558724 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến 30/6/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi