Gói thầu: Gói số 13: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho một số xét nghiệm tại bệnh viện năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300159974-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói số 13: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho một số xét nghiệm tại bệnh viện năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300114497
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 40,163,650,639 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 602.454.768 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300251168 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 1,191,960,000 1.702.800.000 834.372.000 1315.07
2 PP2300251169 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 1,787,940,000 2.554.200.000 1.251.558.000 1972.6
3 PP2300251170 - Bộ kit xét nghiệm đa gene trên quần thể tế bào ung thư 1,282,600,000 1.832.285.714 897.820.000 3.62
4 PP2300251171 - Bộ kit tách chiết DNA/RNA 53,200,000 76.000.000 37.240.000 0.66
5 PP2300251172 - Kít phát hiện Giun đũa chó 57,960,000 82.800.000 40.572.000 1.97
6 PP2300251173 - Kít phát hiện Sán lợn ( sán gạo heo) 58,800,000 84.000.000 41.160.000 1.97
7 PP2300251174 - Kít phát hiện Sán máng 59,040,000 84.342.857 41.328.000 1.97
8 PP2300251175 - Kít phát hiện Giun xoắn 59,040,000 84.342.857 41.328.000 1.97
9 PP2300251176 - Kít phát hiện A míp 59,880,000 85.542.857 41.916.000 1.97
10 PP2300251177 - Kit phát hiện Sán dãi chó 56,844,000 81.205.714 39.790.800 1.97
11 PP2300251178 - Kít phát hiện Giun lươn 56,844,000 81.205.714 39.790.800 1.97
12 PP2300251179 - Kít phát hiện Giun đầu gai 41,999,616 59.999.451 29.399.731 1.97
13 PP2300251180 - Đầu côn 42,160,000 60.228.571 29.512.000 1.64
14 PP2300251181 - Đầu côn 27,960,000 39.942.857 19.572.000 0.82
15 PP2300251182 - Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 6,993,000 9.990.000 4.895.100 0.49
16 PP2300251183 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 6,298,485 8.997.836 4.408.940 0.49
17 PP2300251184 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 3,075,800,000 4.394.000.000 2.153.060.000 59.84
18 PP2300251185 - Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm HBsAg 6,482,712 8.840.062 4.537.898 0.49
19 PP2300251186 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg 5,622,768 8.032.526 3.935.938 0.49
20 PP2300251187 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 1,383,877,900 1.976.968.429 968.714.530 54.41
21 PP2300251188 - Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm HIV 6,482,700 9.261.000 4.537.890 0.49
22 PP2300251189 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV 7,497,088 10.710.126 5.247.962 0.66
23 PP2300251190 - Hóa chất xét nghiệm HIV 991,200,000 1.416.000.000 693.840.000 38.79
24 PP2300251191 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 6,890,940 9.844.200 4.823.658 0.49
25 PP2300251192 - Hóa chất xét nghiệm CEA 172,557,000 246.510.000 120.789.900 5.92
26 PP2300251193 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 6,790,770 9.701.100 4.753.539 0.49
27 PP2300251194 - Hóa chất xét nghiệm AFP 155,633,100 222.333.000 108.943.170 6.08
28 PP2300251195 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 6,836,130 9.765.900 4.785.291 0.49
29 PP2300251196 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 125,869,380 179.813.400 88.108.566 2.14
30 PP2300251197 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 6,791,400 9.702.000 4.753.980 0.49
31 PP2300251198 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 119,672,280 170.960.400 83.770.596 1.97
32 PP2300251199 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 6,806,880 9.724.114 4.764.816 0.49
33 PP2300251200 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 348,561,360 497.944.800 243.992.952 5.92
34 PP2300251201 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 5,525,730 7.893.900 3.868.011 0.49
35 PP2300251202 - Hóa chất xét nghiệm FT3 94,837,600 135.482.286 66.386.320 4.27
36 PP2300251203 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 6,791,400 9.702.000 4.753.980 0.49
37 PP2300251204 - Hóa chất xét nghiệm FT4 94,838,016 135.482.880 66.386.611 4.27
38 PP2300251205 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 6,482,700 9.261.000 4.537.890 0.49
39 PP2300251206 - Hóa chất xét nghiệm T3 69,174,000 98.820.000 48.421.800 3.29
40 PP2300251207 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4 6,482,700 9.261.000 4.537.890 0.49
41 PP2300251208 - Hóa chất xét nghiệm T4 62,890,000 89.842.857 44.023.000 3.29
42 PP2300251209 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 6,790,770 9.701.100 4.753.539 0.49
43 PP2300251210 - Hóa chất xét nghiệm TSH 110,199,180 157.427.400 77.139.426 4.27
44 PP2300251211 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH 6,597,990 9.425.700 4.618.593 0.49
45 PP2300251212 - Hóa chất xét nghiệm FSH 197,217,720 281.739.600 138.052.404 6.25
46 PP2300251213 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH 4,527,180 6.467.400 3.169.026 0.33
47 PP2300251214 - Hóa chất xét nghiệm LH 219,442,400 313.489.143 153.609.680 6.25
48 PP2300251215 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,526,760 6.466.800 3.168.732 0.33
49 PP2300251216 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 210,089,460 300.127.800 147.062.622 6.25
50 PP2300251217 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin 4,507,552 6.439.360 3.155.286 0.33
51 PP2300251218 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin 232,204,140 331.720.200 162.542.898 6.9
52 PP2300251219 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone 4,527,456 6.467.794 3.169.219 0.33
53 PP2300251220 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 232,205,400 331.722.000 162.543.780 6.9
54 PP2300251221 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do 4,721,640 6.745.200 3.305.148 0.33
55 PP2300251222 - Hóa chất xét nghiệm PSA tự do 158,760,000 226.800.000 111.132.000 3.45
56 PP2300251223 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 6,065,640 8.665.200 4.245.948 0.49
57 PP2300251224 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 252,695,940 360.994.200 176.887.158 3.78
58 PP2300251225 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA-II 2,362,920 3.375.600 1.654.044 0.16
59 PP2300251226 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA-II 2,008,020 2.868.600 1.405.614 0.16
60 PP2300251227 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II 42,178,500 60.255.000 29.524.950 0.16
61 PP2300251228 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 53,580,000 76.542.857 37.506.000 0.49
62 PP2300251229 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 7,860,000 11.228.571 5.502.000 0.33
63 PP2300251230 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Procalcitonin 5,400,000 7.714.286 3.780.000 0.33
64 PP2300251231 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 4,527,600 6.174.000 3.169.320 0.33
65 PP2300251232 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm SCC 4,017,300 5.739.000 2.812.110 0.33
66 PP2300251233 - Hóa chất xét nghiệm SCC 53,624,550 76.606.500 37.537.185 0.82
67 PP2300251234 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP 6,879,600 9.828.000 4.815.720 0.49
68 PP2300251235 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm proBNP 5,966,730 8.523.900 4.176.711 0.49
69 PP2300251236 - Hóa chất xét nghiệm proBNP 686,221,200 980.316.000 480.354.840 4.77
70 PP2300251237 - Hóa chất xét nghiệm Troponin 34,215,000 48.878.571 23.950.500 0.99
71 PP2300251238 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin 4,527,600 6.468.000 3.169.320 0.33
72 PP2300251239 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 6,945,750 9.922.500 4.862.025 0.49
73 PP2300251240 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Progesterone 6,146,910 8.781.300 4.302.837 0.49
74 PP2300251241 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 51,838,500 74.055.000 36.286.950 1.64
75 PP2300251242 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium 6,942,600 9.918.000 4.859.820 0.49
76 PP2300251243 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium 6,158,250 8.797.500 4.310.775 0.49
77 PP2300251244 - Hóa chất xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium 84,682,000 120.974.286 59.277.400 3.29
78 PP2300251245 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG 6,890,940 9.844.200 4.823.658 0.49
79 PP2300251246 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG 16,586,100 23.694.429 11.610.270 0.49
80 PP2300251247 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol 6,994,890 9.992.700 4.896.423 0.49
81 PP2300251248 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 22,271,130 31.815.900 15.589.791 0.49
82 PP2300251249 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 6,927,228 9.896.040 4.849.060 0.49
83 PP2300251250 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 30,024,000 42.891.429 21.016.800 0.99
84 PP2300251251 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg 17,468,640 24.955.200 12.228.048 0.49
85 PP2300251252 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-Tg 3,815,280 5.450.400 2.670.696 0.33
86 PP2300251253 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg 4,527,600 6.468.000 3.169.320 0.33
87 PP2300251254 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 44,254,350 63.220.500 30.978.045 0.82
88 PP2300251255 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 6,945,750 9.922.500 4.862.025 0.49
89 PP2300251256 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Cyfra 6,066,900 8.667.000 4.246.830 0.49
90 PP2300251257 - Cóng phản ứng 1,986,600,000 2.709.000.000 1.390.620.000 70.68
91 PP2300251258 - Cốc nhỏ để đựng mẫu xét nghiệm 1,110,000 1.513.636 777.000 0.33
92 PP2300251259 - Nắp đậy lọ hóa chất 22,706,750 30.963.750 15.894.725 0.82
93 PP2300251260 - Tham gia vào quá trình miễn dịch 43,291,500 61.845.000 30.304.050 5.75
94 PP2300251261 - Hóa chất kiểm tra dùng cho nhiều xét nghiệm miễn dịch 8,211,840 11.731.200 5.748.288 0.66
95 PP2300251262 - Intact PTH Calibrators 2,331,630 3.330.900 1.632.141 0.16
96 PP2300251263 - Intact PTH Controls 4,044,600 5.778.000 2.831.220 0.33
97 PP2300251264 - Cyclosporine control 4,145,400 5.922.000 2.901.780 0.33
98 PP2300251265 - Hemoglobin A1c Controls 4,176,900 5.967.000 2.923.830 0.33
99 PP2300251266 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine 2,245,740 3.208.200 1.572.018 0.16
100 PP2300251267 - Hoá chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine 419,023,500 598.605.000 293.316.450 2.47
101 PP2300251268 - Hoá chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine máu toàn phần 859,950 1.228.500 601.965 2.47
102 PP2300251269 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Hemoglobin A1C 4,733,400 6.762.000 3.313.380 0.33
103 PP2300251270 - Hoá chất thử cho xét nghiệm Hemoglobin A1C 160,066,830 228.666.900 112.046.781 3.12
104 PP2300251271 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PTH 86,278,500 123.255.000 60.394.950 2.96
105 PP2300251272 - Dung dịch rửa loại A 15,483,600 21.114.000 10.838.520 0.82
106 PP2300251273 - Đèn cho máy xét nghiệm 20,069,225 27.367.125 14.048.458 0.82
107 PP2300251274 - Dung dịch rửa 167,232,000 228.043.636 117.062.400 26.3
108 PP2300251275 - Dung dịch rửa loại B 21,778,400 29.697.818 15.244.880 0.16
109 PP2300251276 - Dung dịch rửa chứa acid 16,905,000 23.052.273 11.833.500 1.15
110 PP2300251277 - Dung dịch rửa chứa kiềm 16,868,250 23.002.159 11.807.775 1.15
111 PP2300251278 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D 9,739,405 13.913.436 6.817.584 0.82
112 PP2300251279 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D 9,261,000 13.230.000 6.482.700 0.66
113 PP2300251280 - Hóa chất thử cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D 171,871,875 245.531.250 120.310.313 2.47
114 PP2300251281 - Dung dịch rửa máy 94,575,600 135.108.000 66.202.920 2.96
115 PP2300251282 - Dung dịch rửa 69,876,300 99.823.286 48.913.410 3.78
116 PP2300251283 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo 3,192,928,200 4.561.326.000 2.235.049.740 49.32
117 PP2300251284 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo 31,784,760 45.406.800 22.249.332 1.97
118 PP2300251285 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo 18,378,360 26.254.800 12.864.852 1.32
119 PP2300251286 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-HCV 5,646,000,000 8.065.714.286 3.952.200.000 49.32
120 PP2300251287 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV 29,820,420 42.600.600 20.874.294 1.97
121 PP2300251288 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Anti-HCV 12,932,328 18.474.754 9.052.630 0.99
122 PP2300251289 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HBsAg 4,208,242,500 6.011.775.000 2.945.769.750 82.19
123 PP2300251290 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 31,028,388 44.326.269 21.719.872 1.97
124 PP2300251291 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBsAg 13,783,770 19.691.100 9.648.639 0.99
125 PP2300251292 - Hóa chất tham gia xét nghiệm miễn dịch 227,608,960 325.155.657 159.326.272 26.3
126 PP2300251293 - Hóa chất tham gia xét nghiệm miễn dịch 312,780,000 446.828.571 218.946.000 16.44
127 PP2300251294 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch 389,795,000 531.538.636 272.856.500 57.53
128 PP2300251295 - Hóa chất rửa kim cho máy xét nghiệm miễn dịch 138,626,400 198.037.714 97.038.480 3.29
129 PP2300251296 - Cóng phản ứng 1,859,550,000 2.535.750.000 1.301.685.000 57.53
130 PP2300251297 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Syphilis 7,455,105 10.650.150 5.218.574 0.49
131 PP2300251298 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Syphilis 540,270,000 771.814.286 378.189.000 8.22
132 PP2300251299 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG 5,778,990 8.255.700 4.045.293 0.33
133 PP2300251300 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CMV IgG 2,297,304 3.281.863 1.608.113 0.16
134 PP2300251301 - Hóa chất thử cho xét nghiệm CMV IgG 211,512,600 302.160.857 148.058.820 2.14
135 PP2300251302 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM 5,297,460 7.567.800 3.708.222 0.33
136 PP2300251303 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CMV IgM 2,297,296 3.281.851 1.608.107 0.16
137 PP2300251304 - Hóa chất thử cho xét nghiệm CMV IgM 283,189,400 404.556.286 198.232.580 2.14
138 PP2300251305 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm EBV VCA IgG 5,456,430 7.794.900 3.819.501 0.33
139 PP2300251306 - Hoá chất kiểm tra cho xét nghiệm EBV VCA IgG 2,366,304 3.380.434 1.656.413 0.16
140 PP2300251307 - Hoá chất thử cho xét nghiệm EBV VCA IgG 180,952,200 258.503.143 126.666.540 2.14
141 PP2300251308 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm EBV VCA IgM 5,456,430 7.794.900 3.819.501 0.33
142 PP2300251309 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm EBV VCA IgM 2,366,304 3.380.434 1.656.413 0.16
143 PP2300251310 - Hóa chất thử cho xét nghiệm EBV VCA IgM 180,952,200 258.503.143 126.666.540 2.14
144 PP2300251311 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FSH 5,509,358 7.870.511 3.856.551 0.33
145 PP2300251312 - Hóa chất thử cho xét nghiệm FSH 202,702,500 289.575.000 141.891.750 2.47
146 PP2300251313 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol 5,509,358 7.870.511 3.856.551 0.33
147 PP2300251314 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Estradiol 193,032,000 275.760.000 135.122.400 2.47
148 PP2300251315 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Total β hCG 5,103,972 7.291.389 3.572.780 0.33
149 PP2300251316 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Total β hCG 178,005,000 254.292.857 124.603.500 2.47
150 PP2300251317 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 5,297,460 7.567.800 3.708.222 0.33
151 PP2300251318 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng LH 202,702,500 289.575.000 141.891.750 2.47
152 PP2300251319 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 2,754,679 3.935.256 1.928.275 0.16
153 PP2300251320 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Progesterone 81,080,400 115.829.143 56.756.280 0.99
154 PP2300251321 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 5,297,460 7.567.800 3.708.222 0.33
155 PP2300251322 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Testosterone 202,704,000 289.577.143 141.892.800 2.47
156 PP2300251323 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PROLACTIN 5,180,000 7.400.000 3.626.000 0.33
157 PP2300251324 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PROLACTIN 201,750,000 288.214.286 141.225.000 2.47
158 PP2300251325 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 5,000,004 7.142.863 3.500.003 0.33
159 PP2300251326 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng SCC 122,703,000 175.290.000 85.892.100 0.82
160 PP2300251327 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II 5,172,300 7.389.000 3.620.610 0.33
161 PP2300251328 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,242,800 3.204.000 1.569.960 0.16
162 PP2300251329 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II 1,372,440,000 1.960.628.571 960.708.000 2.47
163 PP2300251330 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT 9,721,360 13.887.657 6.804.952 0.33
164 PP2300251331 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT 3,240,460 4.629.229 2.268.322 0.16
165 PP2300251332 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT 382,872,000 546.960.000 268.010.400 1.64
166 PP2300251333 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Free T3 137,775,000 196.821.429 96.442.500 2.47
167 PP2300251334 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 9,536,742 13.623.917 6.675.719 0.49
168 PP2300251335 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 2,506,140 3.580.200 1.754.298 0.16
169 PP2300251336 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Free T4 128,700,000 183.857.143 90.090.000 2.47
170 PP2300251337 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 5,196,000 7.422.857 3.637.200 0.33
171 PP2300251338 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 2,297,295 3.281.850 1.608.107 0.16
172 PP2300251339 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Total T3 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2.47
173 PP2300251340 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 4,999,968 7.142.811 3.499.978 0.33
174 PP2300251341 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Total T3 2,957,325 4.224.750 2.070.128 0.16
175 PP2300251342 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Total T4 159,205,410 227.436.300 111.443.787 2.47
176 PP2300251343 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4 6,010,148 8.585.926 4.207.104 0.33
177 PP2300251344 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Total T4 3,832,920 5.475.600 2.683.044 0.16
178 PP2300251345 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 4,596,000 6.565.714 3.217.200 0.33
179 PP2300251346 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH 2,297,295 3.281.850 1.608.107 0.16
180 PP2300251347 - Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng TSH 138,720,000 198.171.429 97.104.000 2.47
181 PP2300251348 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 47,569,200 67.956.000 33.298.440 1.15
182 PP2300251349 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 51,891,840 74.131.200 36.324.288 1.32
183 PP2300251350 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 7,639,800 10.914.000 5.347.860 0.33
184 PP2300251351 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 84,324,240 120.463.200 59.026.968 2.14
185 PP2300251352 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 45,838,800 65.484.000 32.087.160 1.97
186 PP2300251353 - Hóa chất ức chế heparin 18,372,060 26.245.800 12.860.442 0.49
187 PP2300251354 - Bộ kít chuẩn máy mức bình thường 7,837,200 11.196.000 5.486.040 0.66
188 PP2300251355 - Bộ kít chuẩn máy mức bất thường 7,837,200 11.196.000 5.486.040 0.66
189 PP2300251356 - Chén đựng mẫu và que khuấy cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu 493,355,520 672.757.527 345.348.864 21.04
190 PP2300251357 - Đầu côn hút máu và hóa chất 9,090,900 12.396.682 6.363.630 0.99
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2300251168
Giá từng phần lô 1,191,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315.07
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2300251169
Giá từng phần lô 1,787,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.554.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972.6
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ kit xét nghiệm đa gene trên quần thể tế bào ung thư
Mã phần lô PP2300251170
Giá từng phần lô 1,282,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.62
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ kit tách chiết DNA/RNA
Mã phần lô PP2300251171
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Giun đũa chó
Mã phần lô PP2300251172
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Sán lợn ( sán gạo heo)
Mã phần lô PP2300251173
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Sán máng
Mã phần lô PP2300251174
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Giun xoắn
Mã phần lô PP2300251175
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện A míp
Mã phần lô PP2300251176
Giá từng phần lô 59,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kit phát hiện Sán dãi chó
Mã phần lô PP2300251177
Giá từng phần lô 56,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.790.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Giun lươn
Mã phần lô PP2300251178
Giá từng phần lô 56,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.790.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít phát hiện Giun đầu gai
Mã phần lô PP2300251179
Giá từng phần lô 41,999,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.999.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.731
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Đầu côn
Mã phần lô PP2300251180
Giá từng phần lô 42,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Đầu côn
Mã phần lô PP2300251181
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300251182
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300251183
Giá từng phần lô 6,298,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.997.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.408.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300251184
Giá từng phần lô 3,075,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59.84
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251185
Giá từng phần lô 6,482,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251186
Giá từng phần lô 5,622,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.935.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251187
Giá từng phần lô 1,383,877,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.968.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.714.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.41
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn kiểm tra xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300251188
Giá từng phần lô 6,482,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300251189
Giá từng phần lô 7,497,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.962
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300251190
Giá từng phần lô 991,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38.79
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300251191
Giá từng phần lô 6,890,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.844.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300251192
Giá từng phần lô 172,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.789.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.92
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300251193
Giá từng phần lô 6,790,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.701.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.539
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300251194
Giá từng phần lô 155,633,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.943.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.08
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300251195
Giá từng phần lô 6,836,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.765.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.785.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300251196
Giá từng phần lô 125,869,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.813.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.108.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300251197
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300251198
Giá từng phần lô 119,672,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.960.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.770.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300251199
Giá từng phần lô 6,806,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.724.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.764.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300251200
Giá từng phần lô 348,561,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.944.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.992.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.92
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300251201
Giá từng phần lô 5,525,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.893.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300251202
Giá từng phần lô 94,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.482.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.386.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300251203
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300251204
Giá từng phần lô 94,838,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.482.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.386.611
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300251205
Giá từng phần lô 6,482,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300251206
Giá từng phần lô 69,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.421.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300251207
Giá từng phần lô 6,482,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300251208
Giá từng phần lô 62,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300251209
Giá từng phần lô 6,790,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.701.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.539
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300251210
Giá từng phần lô 110,199,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.427.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.139.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300251211
Giá từng phần lô 6,597,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.425.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.618.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300251212
Giá từng phần lô 197,217,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.739.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.052.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300251213
Giá từng phần lô 4,527,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.467.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300251214
Giá từng phần lô 219,442,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.489.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.609.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300251215
Giá từng phần lô 4,526,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.466.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.168.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300251216
Giá từng phần lô 210,089,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.127.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.062.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300251217
Giá từng phần lô 4,507,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.439.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.155.286
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300251218
Giá từng phần lô 232,204,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.720.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.542.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300251219
Giá từng phần lô 4,527,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.467.794
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.219
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300251220
Giá từng phần lô 232,205,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.543.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300251221
Giá từng phần lô 4,721,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.305.148
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300251222
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.45
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300251223
Giá từng phần lô 6,065,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.665.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.245.948
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300251224
Giá từng phần lô 252,695,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.994.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.887.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.78
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251225
Giá từng phần lô 2,362,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251226
Giá từng phần lô 2,008,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.868.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251227
Giá từng phần lô 42,178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.524.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300251228
Giá từng phần lô 53,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300251229
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300251230
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300251231
Giá từng phần lô 4,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300251232
Giá từng phần lô 4,017,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.812.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300251233
Giá từng phần lô 53,624,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.606.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.537.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300251234
Giá từng phần lô 6,879,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.815.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300251235
Giá từng phần lô 5,966,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.523.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.176.711
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300251236
Giá từng phần lô 686,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.354.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.77
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2300251237
Giá từng phần lô 34,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.950.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2300251238
Giá từng phần lô 4,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300251239
Giá từng phần lô 6,945,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.862.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300251240
Giá từng phần lô 6,146,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.781.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.302.837
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300251241
Giá từng phần lô 51,838,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.286.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium
Mã phần lô PP2300251242
Giá từng phần lô 6,942,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.859.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium
Mã phần lô PP2300251243
Giá từng phần lô 6,158,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.310.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm các kháng thể kháng Treponema pallium
Mã phần lô PP2300251244
Giá từng phần lô 84,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.277.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2300251245
Giá từng phần lô 6,890,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.844.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2300251246
Giá từng phần lô 16,586,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.694.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.610.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300251247
Giá từng phần lô 6,994,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.992.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.423
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300251248
Giá từng phần lô 22,271,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.815.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.589.791
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300251249
Giá từng phần lô 6,927,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.896.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.849.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300251250
Giá từng phần lô 30,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300251251
Giá từng phần lô 17,468,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.955.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.228.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300251252
Giá từng phần lô 3,815,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.670.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300251253
Giá từng phần lô 4,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Cyfra
Mã phần lô PP2300251254
Giá từng phần lô 44,254,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.220.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.978.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra
Mã phần lô PP2300251255
Giá từng phần lô 6,945,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.862.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Cyfra
Mã phần lô PP2300251256
Giá từng phần lô 6,066,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.246.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300251257
Giá từng phần lô 1,986,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70.68
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cốc nhỏ để đựng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300251258
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Nắp đậy lọ hóa chất
Mã phần lô PP2300251259
Giá từng phần lô 22,706,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.963.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.894.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Tham gia vào quá trình miễn dịch
Mã phần lô PP2300251260
Giá từng phần lô 43,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.304.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.75
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra dùng cho nhiều xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300251261
Giá từng phần lô 8,211,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.731.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.748.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Intact PTH Calibrators
Mã phần lô PP2300251262
Giá từng phần lô 2,331,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Intact PTH Controls
Mã phần lô PP2300251263
Giá từng phần lô 4,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cyclosporine control
Mã phần lô PP2300251264
Giá từng phần lô 4,145,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.901.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hemoglobin A1c Controls
Mã phần lô PP2300251265
Giá từng phần lô 4,176,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300251266
Giá từng phần lô 2,245,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.018
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300251267
Giá từng phần lô 419,023,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.316.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine máu toàn phần
Mã phần lô PP2300251268
Giá từng phần lô 859,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Hemoglobin A1C
Mã phần lô PP2300251269
Giá từng phần lô 4,733,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.313.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất thử cho xét nghiệm Hemoglobin A1C
Mã phần lô PP2300251270
Giá từng phần lô 160,066,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.666.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.046.781
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300251271
Giá từng phần lô 86,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.394.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.96
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa loại A
Mã phần lô PP2300251272
Giá từng phần lô 15,483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Đèn cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300251273
Giá từng phần lô 20,069,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.367.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.048.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300251274
Giá từng phần lô 167,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.043.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.062.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa loại B
Mã phần lô PP2300251275
Giá từng phần lô 21,778,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.697.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.244.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa chứa acid
Mã phần lô PP2300251276
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.052.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa chứa kiềm
Mã phần lô PP2300251277
Giá từng phần lô 16,868,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.002.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.807.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300251278
Giá từng phần lô 9,739,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.913.436
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.817.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300251279
Giá từng phần lô 9,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.482.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300251280
Giá từng phần lô 171,871,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.310.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300251281
Giá từng phần lô 94,575,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.202.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.96
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300251282
Giá từng phần lô 69,876,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.823.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.913.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.78
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Mã phần lô PP2300251283
Giá từng phần lô 3,192,928,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.049.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Mã phần lô PP2300251284
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.406.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.249.332
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Mã phần lô PP2300251285
Giá từng phần lô 18,378,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.254.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.864.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300251286
Giá từng phần lô 5,646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.065.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.952.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300251287
Giá từng phần lô 29,820,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300251288
Giá từng phần lô 12,932,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.474.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.052.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251289
Giá từng phần lô 4,208,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.011.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.945.769.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.19
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251290
Giá từng phần lô 31,028,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.326.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.719.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300251291
Giá từng phần lô 13,783,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.691.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.648.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất tham gia xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300251292
Giá từng phần lô 227,608,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.155.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.326.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất tham gia xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300251293
Giá từng phần lô 312,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300251294
Giá từng phần lô 389,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.538.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 57.53
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất rửa kim cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300251295
Giá từng phần lô 138,626,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.037.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.038.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300251296
Giá từng phần lô 1,859,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57.53
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Syphilis
Mã phần lô PP2300251297
Giá từng phần lô 7,455,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Syphilis
Mã phần lô PP2300251298
Giá từng phần lô 540,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300251299
Giá từng phần lô 5,778,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.255.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.045.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300251300
Giá từng phần lô 2,297,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300251301
Giá từng phần lô 211,512,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.160.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.058.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300251302
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.567.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300251303
Giá từng phần lô 2,297,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.851
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300251304
Giá từng phần lô 283,189,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.556.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.232.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn xét nghiệm EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2300251305
Giá từng phần lô 5,456,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.794.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm tra cho xét nghiệm EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2300251306
Giá từng phần lô 2,366,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất thử cho xét nghiệm EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2300251307
Giá từng phần lô 180,952,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.503.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.666.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2300251308
Giá từng phần lô 5,456,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.794.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2300251309
Giá từng phần lô 2,366,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2300251310
Giá từng phần lô 180,952,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.503.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.666.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300251311
Giá từng phần lô 5,509,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.870.511
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.856.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300251312
Giá từng phần lô 202,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.891.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300251313
Giá từng phần lô 5,509,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.870.511
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.856.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300251314
Giá từng phần lô 193,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Total β hCG
Mã phần lô PP2300251315
Giá từng phần lô 5,103,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm Total β hCG
Mã phần lô PP2300251316
Giá từng phần lô 178,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.603.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300251317
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.567.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300251318
Giá từng phần lô 202,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.891.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300251319
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.935.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300251320
Giá từng phần lô 81,080,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.829.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.756.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300251321
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.567.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300251322
Giá từng phần lô 202,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PROLACTIN
Mã phần lô PP2300251323
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PROLACTIN
Mã phần lô PP2300251324
Giá từng phần lô 201,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300251325
Giá từng phần lô 5,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300251326
Giá từng phần lô 122,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.892.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251327
Giá từng phần lô 5,172,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251328
Giá từng phần lô 2,242,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300251329
Giá từng phần lô 1,372,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300251330
Giá từng phần lô 9,721,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.887.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300251331
Giá từng phần lô 3,240,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.629.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.322
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300251332
Giá từng phần lô 382,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300251333
Giá từng phần lô 137,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300251334
Giá từng phần lô 9,536,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.623.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.675.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300251335
Giá từng phần lô 2,506,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.580.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.754.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300251336
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300251337
Giá từng phần lô 5,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.422.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.637.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300251338
Giá từng phần lô 2,297,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300251339
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300251340
Giá từng phần lô 4,999,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.811
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300251341
Giá từng phần lô 2,957,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.224.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng Total T4
Mã phần lô PP2300251342
Giá từng phần lô 159,205,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.436.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.443.787
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4
Mã phần lô PP2300251343
Giá từng phần lô 6,010,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.585.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Total T4
Mã phần lô PP2300251344
Giá từng phần lô 3,832,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300251345
Giá từng phần lô 4,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300251346
Giá từng phần lô 2,297,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất thử cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300251347
Giá từng phần lô 138,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2300251348
Giá từng phần lô 47,569,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.298.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2300251349
Giá từng phần lô 51,891,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.131.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.324.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300251350
Giá từng phần lô 7,639,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.347.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2300251351
Giá từng phần lô 84,324,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.463.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.026.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2300251352
Giá từng phần lô 45,838,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.087.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2300251353
Giá từng phần lô 18,372,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.245.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.860.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ kít chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2300251354
Giá từng phần lô 7,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ kít chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2300251355
Giá từng phần lô 7,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chén đựng mẫu và que khuấy cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2300251356
Giá từng phần lô 493,355,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.757.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.348.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.04
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Đầu côn hút máu và hóa chất
Mã phần lô PP2300251357
Giá từng phần lô 9,090,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.396.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.363.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->