Gói thầu: Gói số 1:Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300014448-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 1:Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300005405 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 15,199,904,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 303.998.081 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007957 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 2 | PP2300007958 - Sumatriptan | 91,300,000 | 1,826,000 |
| 3 | PP2300007959 - Atropinsulfat | 2,250,000 | 45,000 |
| 4 | PP2300007960 - Fentanyl | 26,000,000 | 520,000 |
| 5 | PP2300007961 - Ketamin | 9,120,000 | 182,400 |
| 6 | PP2300007962 - Lidocain hydroclodrid | 3,975,000 | 79,500 |
| 7 | PP2300007963 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 36,900,000 | 738,000 |
| 8 | PP2300007964 - Midazolam | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 9 | PP2300007965 - Morphin | 4,200,000 | 84,000 |
| 10 | PP2300007966 - Propofol1%/20m | 77,700,000 | 1,554,000 |
| 11 | PP2300007967 - Sevofluran | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 12 | PP2300007968 - Rocuronium bromid | 23,400,000 | 468,000 |
| 13 | PP2300007969 - Suxamethoniumclorid | 39,128,000 | 782,560 |
| 14 | PP2300007970 - Aescin | 26,800,000 | 536,000 |
| 15 | PP2300007971 - Diclofenac | 101,500,000 | 2,030,000 |
| 16 | PP2300007972 - Ibuprofen | 49,500,000 | 1,000,000 |
| 17 | PP2300007973 - Pethidin hydroclorid | 37,800,000 | 756,000 |
| 18 | PP2300007974 - Colchicin | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 19 | PP2300007975 - Cetirizin | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 20 | PP2300007976 - Diphenhydramin | 2,160,000 | 43,200 |
| 21 | PP2300007977 - Ketotifen | 6,600,000 | 132,000 |
| 22 | PP2300007978 - Loratadin | 14,000,000 | 280,000 |
| 23 | PP2300007979 - Promethazin hydroclorid | 3,630,000 | 72,600 |
| 24 | PP2300007980 - Ephedrin | 5,750,000 | 105,000 |
| 25 | PP2300007981 - Naloxon hydroclorid | 2,199,750 | 43,995 |
| 26 | PP2300007982 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 6,400,000 | 128,000 |
| 27 | PP2300007983 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 35,000,000 | 700,000 |
| 28 | PP2300007984 - Gabapentin | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 29 | PP2300007985 - Phenobarbital | 700,000 | 14,000 |
| 30 | PP2300007986 - Amoxicilin + acid clavulanic | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 31 | PP2300007987 - Cefamandol | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 32 | PP2300007988 - Cefoperazon | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 33 | PP2300007989 - Cefoperazon | 627,000,000 | 12,540,000 |
| 34 | PP2300007990 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 12,975,000 | 259,500 |
| 35 | PP2300007991 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 8,360,000 | 167,200 |
| 36 | PP2300007992 - Tobramycin | 5,520,000 | 110,400 |
| 37 | PP2300007993 - Tobramycin + dexamethason | 8,608,000 | 172,160 |
| 38 | PP2300007994 - Tobramycin + dexamethason | 9,980,000 | 199,600 |
| 39 | PP2300007995 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 40 | PP2300007996 - Tinidazol | 131,988,000 | 2,639,760 |
| 41 | PP2300007997 - Spiramycin | 36,750,000 | 735,000 |
| 42 | PP2300007998 - Spiramycin + metronidazol | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 43 | PP2300007999 - Ofloxacin | 14,906,000 | 298,120 |
| 44 | PP2300008000 - Sulfadiazin bạc | 2,040,000 | 40,800 |
| 45 | PP2300008001 - Aciclovir | 28,500,000 | 570,000 |
| 46 | PP2300008002 - Aciclovir | 840,000 | 16,800 |
| 47 | PP2300008003 - Entecavir | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 48 | PP2300008004 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 49 | PP2300008005 - Alfuzosin | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 50 | PP2300008006 - Sắt fumarat+ acid folic | 2,950,000 | 59,000 |
| 51 | PP2300008007 - Phytomenadion1mg/1m | 7,560,000 | 151,200 |
| 52 | PP2300008008 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,818,000 | 96,360 |
| 53 | PP2300008009 - Amlodipin + indapamid | 209,454,000 | 4,189,080 |
| 54 | PP2300008010 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 256,710,000 | 5,134,200 |
| 55 | PP2300008011 - Bisoprolol | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 56 | PP2300008012 - Bisoprolol | 7,900,000 | 158,000 |
| 57 | PP2300008013 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 58 | PP2300008014 - Losartan + hydroclorothiazid | 269,850,000 | 5,397,000 |
| 59 | PP2300008015 - Nicardipin | 24,999,800 | 499,996 |
| 60 | PP2300008016 - Perindopril | 39,000,000 | 780,000 |
| 61 | PP2300008017 - Perindopril + amlodipin | 298,000,000 | 5,960,000 |
| 62 | PP2300008018 - Perindopril + amlodipin | 329,450,000 | 6,589,000 |
| 63 | PP2300008019 - Perindopril + amlodipin | 237,204,000 | 4,744,080 |
| 64 | PP2300008020 - Perindopril + indapamid | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 65 | PP2300008021 - Ramipril | 395,280,000 | 7,905,600 |
| 66 | PP2300008022 - Valsartan | 8,880,000 | 177,600 |
| 67 | PP2300008023 - Digoxin | 4,410,000 | 88,200 |
| 68 | PP2300008024 - Digoxin | 5,600,000 | 112,000 |
| 69 | PP2300008025 - Acenocoumarol | 2,520,000 | 50,400 |
| 70 | PP2300008026 - Acetylsalicylic acid | 29,000,000 | 580,000 |
| 71 | PP2300008027 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 249,936,000 | 4,998,720 |
| 72 | PP2300008028 - Atorvastatin + ezetimibe | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 73 | PP2300008029 - Fenofibrat | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 74 | PP2300008030 - Lovastatin | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 75 | PP2300008031 - Pravastatin | 249,000,000 | 4,980,000 |
| 76 | PP2300008032 - Fusidicacid + betamethason | 20,500,000 | 410,000 |
| 77 | PP2300008033 - Mupirocin | 10,800,000 | 216,000 |
| 78 | PP2300008034 - Nước oxy già3%/60m | 2,426,200 | 48,524 |
| 79 | PP2300008035 - Cồn 70° | 17,950,000 | 359,000 |
| 80 | PP2300008036 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 93,240,000 | 1,864,800 |
| 81 | PP2300008037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 82 | PP2300008038 - Omeprazol | 26,460,000 | 529,200 |
| 83 | PP2300008039 - Sucralfat | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 84 | PP2300008040 - Domperidon | 32,400,000 | 648,000 |
| 85 | PP2300008041 - Domperidon | 4,788,000 | 95,760 |
| 86 | PP2300008042 - Metoclopramid | 4,680,000 | 93,600 |
| 87 | PP2300008043 - Drotaverin clohydrat | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 88 | PP2300008044 - Papaverin hydroclorid | 22,500,000 | 450,000 |
| 89 | PP2300008045 - Glycerol | 49,896,000 | 997,920 |
| 90 | PP2300008046 - Sorbitol | 4,480,000 | 89,600 |
| 91 | PP2300008047 - Kẽm Gluconat | 39,000,000 | 780,000 |
| 92 | PP2300008048 - Lactobacillus acidophilus | 59,220,000 | 1,184,400 |
| 93 | PP2300008049 - Racecadotril | 13,200,000 | 264,000 |
| 94 | PP2300008050 - Racecadotril | 15,000,000 | 300,000 |
| 95 | PP2300008051 - Diosmin | 34,080,000 | 681,600 |
| 96 | PP2300008052 - Simethicon | 13,350,000 | 267,000 |
| 97 | PP2300008053 - Silymarin | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 98 | PP2300008054 - Beclometason (dipropionat) | 16,800,000 | 336,000 |
| 99 | PP2300008055 - Progesteron | 47,250,000 | 945,000 |
| 100 | PP2300008056 - Glimepirid + metformin | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 101 | PP2300008057 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 29,370,000 | 587,400 |
| 102 | PP2300008058 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 232,444,000 | 4,648,880 |
| 103 | PP2300008059 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 104 | PP2300008060 - Metformin | 183,000,000 | 3,660,000 |
| 105 | PP2300008061 - Levothyroxin | 10,700,000 | 214,000 |
| 106 | PP2300008062 - Huyết thanh kháng uốn ván | 75,789,000 | 1,515,780 |
| 107 | PP2300008063 - Eperison | 24,640,000 | 492,800 |
| 108 | PP2300008064 - Carbomer | 134,400,000 | 2,688,000 |
| 109 | PP2300008065 - Hydroxypropylmethylcellulose | 48,790,000 | 975,800 |
| 110 | PP2300008066 - Natri clorid | 7,200,000 | 144,000 |
| 111 | PP2300008067 - Naphazolin | 1,900,000 | 38,000 |
| 112 | PP2300008068 - Methyl ergometrin maleat | 34,020,000 | 680,400 |
| 113 | PP2300008069 - Diazepam | 12,600,000 | 252,000 |
| 114 | PP2300008070 - Diazepam | 12,600,000 | 252,000 |
| 115 | PP2300008071 - Rotundin | 5,250,000 | 105,000 |
| 116 | PP2300008072 - Levosulpirid | 22,980,000 | 459,600 |
| 117 | PP2300008073 - Meclophenoxat | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 118 | PP2300008074 - Acetyl leucin | 207,540,000 | 4,150,800 |
| 119 | PP2300008075 - Acetyl leucin | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 120 | PP2300008076 - Piracetam | 24,400,000 | 488,000 |
| 121 | PP2300008077 - Bambuterol | 28,950,000 | 579,000 |
| 122 | PP2300008078 - Natri montelukast | 6,048,000 | 120,960 |
| 123 | PP2300008079 - Salbutamol sulfat | 61,054,800 | 1,221,096 |
| 124 | PP2300008080 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 256,200,000 | 5,124,000 |
| 125 | PP2300008081 - Salbutamol + ipratropium | 257,184,000 | 5,143,680 |
| 126 | PP2300008082 - Salmeterol + fluticason propionat | 639,607,000 | 12,792,140 |
| 127 | PP2300008083 - Ambroxol | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 128 | PP2300008084 - Kali clorid | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 129 | PP2300008085 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 36,225,000 | 724,500 |
| 130 | PP2300008086 - Calci clorid | 172,500 | 3,450 |
| 131 | PP2300008087 - Glucose | 9,450,000 | 189,000 |
| 132 | PP2300008088 - Glucose | 15,792,000 | 315,840 |
| 133 | PP2300008089 - Glucose | 81,380,000 | 1,627,600 |
| 134 | PP2300008090 - Kali clorid | 3,650,000 | 73,000 |
| 135 | PP2300008091 - Magnesi sulfat | 232,000 | 4,640 |
| 136 | PP2300008092 - Manitol | 1,890,000 | 37,800 |
| 137 | PP2300008093 - Natri clorid | 24,414,000 | 488,280 |
| 138 | PP2300008094 - Natri clorid | 369,460,000 | 7,389,200 |
| 139 | PP2300008095 - Nhũ dịch lipid | 14,500,000 | 290,000 |
| 140 | PP2300008096 - Ringer lactat | 96,264,000 | 1,925,280 |
| 141 | PP2300008097 - Calci carbonat + vitaminD3 | 21,000,000 | 420,000 |
| 142 | PP2300008098 - VitaminB1 | 4,186,000 | 83,720 |
| 143 | PP2300008099 - VitaminB1 + B6 + B12 | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 144 | PP2300008100 - VitaminB1 + B6 + B12 | 250,000,000 | 5,000,000 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007957 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2300007958 |
| Giá từng phần lô | 91,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007959 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300007960 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300007961 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007962 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300007963 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300007964 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300007965 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007966 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300007967 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300007968 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007969 |
| Giá từng phần lô | 39,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300007970 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007971 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300007972 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007973 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300007974 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300007975 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007976 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300007977 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007978 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007979 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300007980 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007981 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300007982 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007983 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300007984 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007985 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007986 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300007987 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300007988 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300007989 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007990 |
| Giá từng phần lô | 12,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007991 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007992 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007993 |
| Giá từng phần lô | 8,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007994 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007995 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007996 |
| Giá từng phần lô | 131,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007997 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007998 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007999 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300008000 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300008001 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300008002 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300008003 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300008004 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300008005 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300008006 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300008007 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300008008 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300008009 |
| Giá từng phần lô | 209,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300008010 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300008011 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300008012 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300008013 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300008014 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300008015 |
| Giá từng phần lô | 24,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300008016 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300008017 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300008018 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300008019 |
| Giá từng phần lô | 237,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300008020 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300008021 |
| Giá từng phần lô | 395,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,905,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300008022 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300008023 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300008024 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300008025 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300008026 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300008027 |
| Giá từng phần lô | 249,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300008028 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300008029 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300008030 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300008031 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300008032 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300008033 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/60m |
|
| Mã phần lô | PP2300008034 |
| Giá từng phần lô | 2,426,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300008035 |
| Giá từng phần lô | 17,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300008036 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300008037 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300008038 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300008039 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300008040 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300008041 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300008042 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300008043 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008044 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300008045 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300008046 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300008047 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300008048 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300008049 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300008050 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300008051 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300008052 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300008053 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2300008054 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300008055 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300008056 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300008057 |
| Giá từng phần lô | 29,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300008058 |
| Giá từng phần lô | 232,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300008059 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300008060 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300008061 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300008062 |
| Giá từng phần lô | 75,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300008063 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300008064 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300008065 |
| Giá từng phần lô | 48,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008066 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300008067 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300008068 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300008069 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300008070 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300008071 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300008072 |
| Giá từng phần lô | 22,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300008073 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300008074 |
| Giá từng phần lô | 207,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300008075 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300008076 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300008077 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300008078 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300008079 |
| Giá từng phần lô | 61,054,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300008080 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300008081 |
| Giá từng phần lô | 257,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,143,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300008082 |
| Giá từng phần lô | 639,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,792,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300008083 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008084 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300008085 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008086 |
| Giá từng phần lô | 172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300008087 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300008088 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300008089 |
| Giá từng phần lô | 81,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008090 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300008091 |
| Giá từng phần lô | 232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300008092 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008093 |
| Giá từng phần lô | 24,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300008094 |
| Giá từng phần lô | 369,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,389,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300008095 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300008096 |
| Giá từng phần lô | 96,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300008097 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300008098 |
| Giá từng phần lô | 4,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300008099 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300008100 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi