Gói thầu: Gói số 1:Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300014448-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói số 1:Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300005405
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,199,904,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 303.998.081 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007957 - Enalapril + Hydroclorothiazid 76,800,000 1,536,000
2 PP2300007958 - Sumatriptan 91,300,000 1,826,000
3 PP2300007959 - Atropinsulfat 2,250,000 45,000
4 PP2300007960 - Fentanyl 26,000,000 520,000
5 PP2300007961 - Ketamin 9,120,000 182,400
6 PP2300007962 - Lidocain hydroclodrid 3,975,000 79,500
7 PP2300007963 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36,900,000 738,000
8 PP2300007964 - Midazolam 56,700,000 1,134,000
9 PP2300007965 - Morphin 4,200,000 84,000
10 PP2300007966 - Propofol1%/20m 77,700,000 1,554,000
11 PP2300007967 - Sevofluran 109,200,000 2,184,000
12 PP2300007968 - Rocuronium bromid 23,400,000 468,000
13 PP2300007969 - Suxamethoniumclorid 39,128,000 782,560
14 PP2300007970 - Aescin 26,800,000 536,000
15 PP2300007971 - Diclofenac 101,500,000 2,030,000
16 PP2300007972 - Ibuprofen 49,500,000 1,000,000
17 PP2300007973 - Pethidin hydroclorid 37,800,000 756,000
18 PP2300007974 - Colchicin 78,000,000 1,560,000
19 PP2300007975 - Cetirizin 100,000,000 2,000,000
20 PP2300007976 - Diphenhydramin 2,160,000 43,200
21 PP2300007977 - Ketotifen 6,600,000 132,000
22 PP2300007978 - Loratadin 14,000,000 280,000
23 PP2300007979 - Promethazin hydroclorid 3,630,000 72,600
24 PP2300007980 - Ephedrin 5,750,000 105,000
25 PP2300007981 - Naloxon hydroclorid 2,199,750 43,995
26 PP2300007982 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 6,400,000 128,000
27 PP2300007983 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 35,000,000 700,000
28 PP2300007984 - Gabapentin 288,000,000 5,760,000
29 PP2300007985 - Phenobarbital 700,000 14,000
30 PP2300007986 - Amoxicilin + acid clavulanic 975,000,000 19,500,000
31 PP2300007987 - Cefamandol 756,000,000 15,120,000
32 PP2300007988 - Cefoperazon 192,000,000 3,840,000
33 PP2300007989 - Cefoperazon 627,000,000 12,540,000
34 PP2300007990 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 12,975,000 259,500
35 PP2300007991 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 8,360,000 167,200
36 PP2300007992 - Tobramycin 5,520,000 110,400
37 PP2300007993 - Tobramycin + dexamethason 8,608,000 172,160
38 PP2300007994 - Tobramycin + dexamethason 9,980,000 199,600
39 PP2300007995 - Metronidazol + neomycin + nystatin 118,000,000 2,360,000
40 PP2300007996 - Tinidazol 131,988,000 2,639,760
41 PP2300007997 - Spiramycin 36,750,000 735,000
42 PP2300007998 - Spiramycin + metronidazol 136,000,000 2,720,000
43 PP2300007999 - Ofloxacin 14,906,000 298,120
44 PP2300008000 - Sulfadiazin bạc 2,040,000 40,800
45 PP2300008001 - Aciclovir 28,500,000 570,000
46 PP2300008002 - Aciclovir 840,000 16,800
47 PP2300008003 - Entecavir 174,000,000 3,480,000
48 PP2300008004 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 95,000,000 1,900,000
49 PP2300008005 - Alfuzosin 132,000,000 2,640,000
50 PP2300008006 - Sắt fumarat+ acid folic 2,950,000 59,000
51 PP2300008007 - Phytomenadion1mg/1m 7,560,000 151,200
52 PP2300008008 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,818,000 96,360
53 PP2300008009 - Amlodipin + indapamid 209,454,000 4,189,080
54 PP2300008010 - Amlodipin + indapamid + perindopril 256,710,000 5,134,200
55 PP2300008011 - Bisoprolol 90,000,000 1,800,000
56 PP2300008012 - Bisoprolol 7,900,000 158,000
57 PP2300008013 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 144,000,000 2,880,000
58 PP2300008014 - Losartan + hydroclorothiazid 269,850,000 5,397,000
59 PP2300008015 - Nicardipin 24,999,800 499,996
60 PP2300008016 - Perindopril 39,000,000 780,000
61 PP2300008017 - Perindopril + amlodipin 298,000,000 5,960,000
62 PP2300008018 - Perindopril + amlodipin 329,450,000 6,589,000
63 PP2300008019 - Perindopril + amlodipin 237,204,000 4,744,080
64 PP2300008020 - Perindopril + indapamid 195,000,000 3,900,000
65 PP2300008021 - Ramipril 395,280,000 7,905,600
66 PP2300008022 - Valsartan 8,880,000 177,600
67 PP2300008023 - Digoxin 4,410,000 88,200
68 PP2300008024 - Digoxin 5,600,000 112,000
69 PP2300008025 - Acenocoumarol 2,520,000 50,400
70 PP2300008026 - Acetylsalicylic acid 29,000,000 580,000
71 PP2300008027 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 249,936,000 4,998,720
72 PP2300008028 - Atorvastatin + ezetimibe 165,000,000 3,300,000
73 PP2300008029 - Fenofibrat 350,000,000 7,000,000
74 PP2300008030 - Lovastatin 172,500,000 3,450,000
75 PP2300008031 - Pravastatin 249,000,000 4,980,000
76 PP2300008032 - Fusidicacid + betamethason 20,500,000 410,000
77 PP2300008033 - Mupirocin 10,800,000 216,000
78 PP2300008034 - Nước oxy già3%/60m 2,426,200 48,524
79 PP2300008035 - Cồn 70° 17,950,000 359,000
80 PP2300008036 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 93,240,000 1,864,800
81 PP2300008037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 126,000,000 2,520,000
82 PP2300008038 - Omeprazol 26,460,000 529,200
83 PP2300008039 - Sucralfat 115,000,000 2,300,000
84 PP2300008040 - Domperidon 32,400,000 648,000
85 PP2300008041 - Domperidon 4,788,000 95,760
86 PP2300008042 - Metoclopramid 4,680,000 93,600
87 PP2300008043 - Drotaverin clohydrat 69,000,000 1,380,000
88 PP2300008044 - Papaverin hydroclorid 22,500,000 450,000
89 PP2300008045 - Glycerol 49,896,000 997,920
90 PP2300008046 - Sorbitol 4,480,000 89,600
91 PP2300008047 - Kẽm Gluconat 39,000,000 780,000
92 PP2300008048 - Lactobacillus acidophilus 59,220,000 1,184,400
93 PP2300008049 - Racecadotril 13,200,000 264,000
94 PP2300008050 - Racecadotril 15,000,000 300,000
95 PP2300008051 - Diosmin 34,080,000 681,600
96 PP2300008052 - Simethicon 13,350,000 267,000
97 PP2300008053 - Silymarin 148,500,000 2,970,000
98 PP2300008054 - Beclometason (dipropionat) 16,800,000 336,000
99 PP2300008055 - Progesteron 47,250,000 945,000
100 PP2300008056 - Glimepirid + metformin 249,900,000 4,998,000
101 PP2300008057 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 29,370,000 587,400
102 PP2300008058 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 232,444,000 4,648,880
103 PP2300008059 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 414,000,000 8,280,000
104 PP2300008060 - Metformin 183,000,000 3,660,000
105 PP2300008061 - Levothyroxin 10,700,000 214,000
106 PP2300008062 - Huyết thanh kháng uốn ván 75,789,000 1,515,780
107 PP2300008063 - Eperison 24,640,000 492,800
108 PP2300008064 - Carbomer 134,400,000 2,688,000
109 PP2300008065 - Hydroxypropylmethylcellulose 48,790,000 975,800
110 PP2300008066 - Natri clorid 7,200,000 144,000
111 PP2300008067 - Naphazolin 1,900,000 38,000
112 PP2300008068 - Methyl ergometrin maleat 34,020,000 680,400
113 PP2300008069 - Diazepam 12,600,000 252,000
114 PP2300008070 - Diazepam 12,600,000 252,000
115 PP2300008071 - Rotundin 5,250,000 105,000
116 PP2300008072 - Levosulpirid 22,980,000 459,600
117 PP2300008073 - Meclophenoxat 348,000,000 6,960,000
118 PP2300008074 - Acetyl leucin 207,540,000 4,150,800
119 PP2300008075 - Acetyl leucin 252,000,000 5,040,000
120 PP2300008076 - Piracetam 24,400,000 488,000
121 PP2300008077 - Bambuterol 28,950,000 579,000
122 PP2300008078 - Natri montelukast 6,048,000 120,960
123 PP2300008079 - Salbutamol sulfat 61,054,800 1,221,096
124 PP2300008080 - Salbutamol sulfat2mg/5m 256,200,000 5,124,000
125 PP2300008081 - Salbutamol + ipratropium 257,184,000 5,143,680
126 PP2300008082 - Salmeterol + fluticason propionat 639,607,000 12,792,140
127 PP2300008083 - Ambroxol 860,000,000 17,200,000
128 PP2300008084 - Kali clorid 75,000,000 1,500,000
129 PP2300008085 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 36,225,000 724,500
130 PP2300008086 - Calci clorid 172,500 3,450
131 PP2300008087 - Glucose 9,450,000 189,000
132 PP2300008088 - Glucose 15,792,000 315,840
133 PP2300008089 - Glucose 81,380,000 1,627,600
134 PP2300008090 - Kali clorid 3,650,000 73,000
135 PP2300008091 - Magnesi sulfat 232,000 4,640
136 PP2300008092 - Manitol 1,890,000 37,800
137 PP2300008093 - Natri clorid 24,414,000 488,280
138 PP2300008094 - Natri clorid 369,460,000 7,389,200
139 PP2300008095 - Nhũ dịch lipid 14,500,000 290,000
140 PP2300008096 - Ringer lactat 96,264,000 1,925,280
141 PP2300008097 - Calci carbonat + vitaminD3 21,000,000 420,000
142 PP2300008098 - VitaminB1 4,186,000 83,720
143 PP2300008099 - VitaminB1 + B6 + B12 240,000,000 4,800,000
144 PP2300008100 - VitaminB1 + B6 + B12 250,000,000 5,000,000
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300007957
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300007958
Giá từng phần lô 91,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300007959
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300007960
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300007961
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007962
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300007963
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300007964
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300007965
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300007966
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300007967
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300007968
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300007969
Giá từng phần lô 39,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300007970
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007971
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300007972
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007973
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300007974
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300007975
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007976
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketotifen
Mã phần lô PP2300007977
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300007978
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007979
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300007980
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300007981
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300007982
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300007983
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300007984
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007985
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007986
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300007987
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300007988
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300007989
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300007990
Giá từng phần lô 12,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300007991
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300007992
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300007993
Giá từng phần lô 8,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300007994
Giá từng phần lô 9,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300007995
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300007996
Giá từng phần lô 131,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300007997
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300007998
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300007999
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300008000
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300008001
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300008002
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300008003
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300008004
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300008005
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300008006
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300008007
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300008008
Giá từng phần lô 4,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300008009
Giá từng phần lô 209,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300008010
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300008011
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300008012
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300008013
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300008014
Giá từng phần lô 269,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300008015
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300008016
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300008017
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300008018
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300008019
Giá từng phần lô 237,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300008020
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300008021
Giá từng phần lô 395,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300008022
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300008023
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300008024
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300008025
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300008026
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300008027
Giá từng phần lô 249,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300008028
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300008029
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300008030
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300008031
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300008032
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300008033
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/60m
Mã phần lô PP2300008034
Giá từng phần lô 2,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300008035
Giá từng phần lô 17,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300008036
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300008037
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300008038
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300008039
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300008040
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300008041
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300008042
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300008043
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300008044
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300008045
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300008046
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300008047
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300008048
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300008049
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300008050
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300008051
Giá từng phần lô 34,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300008052
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300008053
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2300008054
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300008055
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300008056
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300008057
Giá từng phần lô 29,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300008058
Giá từng phần lô 232,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300008059
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300008060
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300008061
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300008062
Giá từng phần lô 75,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300008063
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300008064
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300008065
Giá từng phần lô 48,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300008066
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300008067
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300008068
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300008069
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300008070
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300008071
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300008072
Giá từng phần lô 22,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300008073
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300008074
Giá từng phần lô 207,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300008075
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300008076
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300008077
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300008078
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300008079
Giá từng phần lô 61,054,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300008080
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300008081
Giá từng phần lô 257,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,143,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300008082
Giá từng phần lô 639,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,792,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300008083
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300008084
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300008085
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300008086
Giá từng phần lô 172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300008087
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300008088
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300008089
Giá từng phần lô 81,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300008090
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300008091
Giá từng phần lô 232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300008092
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300008093
Giá từng phần lô 24,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300008094
Giá từng phần lô 369,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,389,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300008095
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300008096
Giá từng phần lô 96,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300008097
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300008098
Giá từng phần lô 4,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300008099
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300008100
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->