Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300205704-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Tên gói thầu Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300142869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,599,494,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 471.989.896,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300309009 - Acarbose 94,760,000 1,895,200
2 PP2300309010 - Acetyl leucin 574,720,000 11,494,400
3 PP2300309011 - Acid amin 21,600,000 432,000
4 PP2300309012 - Amiodaronhydrochlorid 39,062,400 781,248
5 PP2300309013 - Amlodipine besylat, Valsartan 149,805,000 2,996,100
6 PP2300309014 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 15,270,000 305,400
7 PP2300309015 - Amoxicilin + acid clavulanic 42,680,000 853,600
8 PP2300309016 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 834,000,000 16,680,000
9 PP2300309017 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 119,360,000 2,387,200
10 PP2300309018 - Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium 593,991,000 11,879,820
11 PP2300309019 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 79,705,000 1,594,100
12 PP2300309020 - Bisoprolol fumarat 386,100,000 7,722,000
13 PP2300309021 - Bisoprolol fumarat(Phenoxy-amino-propanols) 409,110,000 8,182,200
14 PP2300309022 - Brimonidin tartrat + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 18,351,500 367,030
15 PP2300309023 - Brinzolamid 1% 17,505,000 350,100
16 PP2300309024 - Budesonid 102,114,600 2,042,292
17 PP2300309025 - Budesonid 500mcg/2ml 359,684,000 7,193,680
18 PP2300309026 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 135,450,000 2,709,000
19 PP2300309027 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 26,361,300 527,226
20 PP2300309028 - Cefoperazon + sulbactam 185,000,000 3,700,000
21 PP2300309029 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250,200,000 5,004,000
22 PP2300309030 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 331,950,000 6,639,000
23 PP2300309031 - Celecoxib 47,652,000 953,040
24 PP2300309032 - Clobetasol butyrat 20,269,000 405,380
25 PP2300309033 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 190,000,000 3,800,000
26 PP2300309034 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 22,133,000 442,660
27 PP2300309035 - Dịch chiết ginkgo biloba 21,170,000 423,400
28 PP2300309036 - Diclofenac diethylamine 137,000,000 2,740,000
29 PP2300309037 - Diclofenac Natri 4,680,600 93,612
30 PP2300309038 - Diclofenac sodium 36,132,000 722,640
31 PP2300309039 - Doxazosin mesylat 16,870,000 337,400
32 PP2300309040 - Drotaverin hydrochlorid 15,918,000 318,360
33 PP2300309041 - Drotaverin hydrochloride 16,212,000 324,240
34 PP2300309042 - Dutasterid 34,514,000 690,280
35 PP2300309043 - Empagliflozin 79,599,000 1,591,980
36 PP2300309044 - Esomeprazole 44,912,000 898,240
37 PP2300309045 - Esomeprazole sodium 1,535,600,000 30,712,000
38 PP2300309046 - Esomeprazole magnesium trihydrate 449,120,000 8,982,400
39 PP2300309047 - Etoricoxib 23,467,500 469,350
40 PP2300309048 - Fenofibrat 296,226,000 5,924,520
41 PP2300309049 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 116,180,000 2,323,600
42 PP2300309050 - Fluorometholone 3,007,200 60,144
43 PP2300309051 - Fluticason furoat 27,090,000 541,800
44 PP2300309052 - Fluticasone Furoat 17,319,100 346,382
45 PP2300309053 - Fluvoxamin 32,850,000 657,000
46 PP2300309054 - Fusidic acid 22,522,500 450,450
47 PP2300309055 - Gabapentin 67,896,000 1,357,920
48 PP2300309056 - Indapamid 97,950,000 1,959,000
49 PP2300309057 - Insulin aspart 45,000,000 900,000
50 PP2300309058 - Insulin detemir 55,599,800 1,111,996
51 PP2300309059 - Insulin glulisine (tác dụng nhanh) 40,000,000 800,000
52 PP2300309060 - Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml 60,637,500 1,212,750
53 PP2300309061 - Iohexol 491,380,000 9,827,600
54 PP2300309062 - Iopromide 315,315,000 6,306,300
55 PP2300309063 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium Bromide monohydrat)+ Fenoterol hydrobromide 14,555,530 291,110
56 PP2300309064 - Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate 80,370,000 1,607,400
57 PP2300309065 - Irbesartan 28,684,000 573,680
58 PP2300309066 - Irbesartan 239,025,000 4,780,500
59 PP2300309067 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 239,025,000 4,780,500
60 PP2300309068 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 43,026,000 860,520
61 PP2300309069 - Itopridhydrochlorid 143,880,000 2,877,600
62 PP2300309070 - Ivabradin 205,360,000 4,107,200
63 PP2300309071 - Ivabradin 263,650,000 5,273,000
64 PP2300309072 - Lacidipin 136,520,000 2,730,400
65 PP2300309073 - Lacidipin 108,575,000 2,171,500
66 PP2300309074 - Lamotrigine 5,000,000 100,000
67 PP2300309075 - Levocetirizine dihydrochloride 22,440,000 448,800
68 PP2300309076 - Levofloxacin 365,500,000 7,310,000
69 PP2300309077 - Lidocain hydrochloridemonohydrat 16,680,000 333,600
70 PP2300309078 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 46,684,000 933,680
71 PP2300309079 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 699,792,000 13,995,840
72 PP2300309080 - Losartan Kali 334,840,000 6,696,800
73 PP2300309081 - Losartan potassium 136,110,000 2,722,200
74 PP2300309082 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg 58,597,000 1,171,940
75 PP2300309083 - Mebeverin HCL 11,740,000 234,800
76 PP2300309084 - Meloxicam 364,880,000 7,297,600
77 PP2300309085 - Metformin 79,900,000 1,598,000
78 PP2300309086 - Metformin 441,240,000 8,824,800
79 PP2300309087 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 45,600,000 912,000
80 PP2300309088 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 70,710,000 1,414,200
81 PP2300309089 - Metoprolol 164,700,000 3,294,000
82 PP2300309090 - Metoprolol 438,900,000 8,778,000
83 PP2300309091 - Moxifloxacin 367,500,000 7,350,000
84 PP2300309092 - Moxifloxacin 84,000,000 1,680,000
85 PP2300309093 - Natri hyaluronat 74,589,600 1,491,792
86 PP2300309094 - Nebivolol 494,000,000 9,880,000
87 PP2300309095 - Nhũ dịch lipid 10,560,000 211,200
88 PP2300309096 - Nifedipin 283,620,000 5,672,400
89 PP2300309097 - Ofloxacin 74,530,000 1,490,600
90 PP2300309098 - Olopatadin (hydroclorid) 13,110,000 262,200
91 PP2300309099 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 2,044,000,000 40,880,000
92 PP2300309100 - Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 29,800,000 596,000
93 PP2300309101 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 1,521,450,000 30,429,000
94 PP2300309102 - Pramipexol 97,370,000 1,947,400
95 PP2300309103 - Pregabalin 53,055,000 1,061,100
96 PP2300309104 - Rilmenidine 66,345,000 1,326,900
97 PP2300309105 - Rivaroxaban 116,000,000 2,320,000
98 PP2300309106 - Rivaroxaban 54,444,000 1,088,880
99 PP2300309107 - Rivaroxaban 116,000,000 2,320,000
100 PP2300309108 - Rivaroxaban 116,000,000 2,320,000
101 PP2300309109 - Ropivacaine 47,250,000 945,000
102 PP2300309110 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine Fumarate) 6,500,000 130,000
103 PP2300309111 - Salbutamol sulfat 22,875,000 457,500
104 PP2300309112 - Salbutamol sulfat 76,379,000 1,527,580
105 PP2300309113 - Sertralin 28,174,000 563,480
106 PP2300309114 - Sitagliptin + Metformin 53,215,000 1,064,300
107 PP2300309115 - Sitagliptin + Metformin 53,215,000 1,064,300
108 PP2300309116 - Sitagliptin monohydrate phosphate 20,773,200 415,464
109 PP2300309117 - Solifenacin succinate 25,725,000 514,500
110 PP2300309118 - Tamsulosine hydroclorid 147,000,000 2,940,000
111 PP2300309119 - Telmisartan 442,440,000 8,848,800
112 PP2300309120 - Telmisartan 44,544,000 890,880
113 PP2300309121 - Terbinafin hydrochlorid 23,750,000 475,000
114 PP2300309122 - Terbutaline Sulfate 191,840,000 3,836,800
115 PP2300309123 - Ticagrelor 15,873,000 317,460
116 PP2300309124 - Tobramycin 19,999,500 399,990
117 PP2300309125 - Tobramycin +dexamethazon 31,570,000 631,400
118 PP2300309126 - Topiramat 49,045,000 980,900
119 PP2300309127 - Trimebutin maleat 145,300,000 2,906,000
120 PP2300309128 - Trimetazidin 338,125,000 6,762,500
121 PP2300309129 - Valproat natri; Valproic acid 209,160,000 4,183,200
122 PP2300309130 - Valsartan 140,490,000 2,809,800
123 PP2300309131 - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 93,660,000 1,873,200
124 PP2300309132 - Vildagliptin, Metformin (Dưới dạng Metformin hydroclorid) 92,740,000 1,854,800
125 PP2300309133 - Xylometazoline hydrochloride 24,750,000 495,000
126 PP2300309134 - Salbutamol sulphate 212,825,000 4,256,500
127 PP2300309135 - Vinpocetin 210,000,000 4,200,000
128 PP2300309136 - Pirenoxin 60,588,000 1,211,760
129 PP2300309137 - Mycophenolate mofetil 78,864,000 1,577,280
130 PP2300309138 - Methyl prednisolon 837,420,000 16,748,400
131 PP2300309139 - Clindamycin 98,280,000 1,965,600
132 PP2300309140 - Diclofenac sodium 6,956,000 139,120
133 PP2300309141 - Xylometazolin 38,500,000 770,000
134 PP2300309142 - Xylometazolin 95,000,000 1,900,000
135 PP2300309143 - Carbamazepine 23,310,000 466,200
Acarbose
Mã phần lô PP2300309009
Giá từng phần lô 94,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,200
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300309010
Giá từng phần lô 574,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,494,400
Acid amin
Mã phần lô PP2300309011
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Amiodaronhydrochlorid
Mã phần lô PP2300309012
Giá từng phần lô 39,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,248
Amlodipine besylat, Valsartan
Mã phần lô PP2300309013
Giá từng phần lô 149,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300309014
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300309015
Giá từng phần lô 42,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,600
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300309016
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300309017
Giá từng phần lô 119,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,200
Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium
Mã phần lô PP2300309018
Giá từng phần lô 593,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879,820
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300309019
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,100
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300309020
Giá từng phần lô 386,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Bisoprolol fumarat(Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300309021
Giá từng phần lô 409,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,182,200
Brimonidin tartrat + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300309022
Giá từng phần lô 18,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,030
Brinzolamid 1%
Mã phần lô PP2300309023
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Budesonid
Mã phần lô PP2300309024
Giá từng phần lô 102,114,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,292
Budesonid 500mcg/2ml
Mã phần lô PP2300309025
Giá từng phần lô 359,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,193,680
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300309026
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300309027
Giá từng phần lô 26,361,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,226
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300309028
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300309029
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300309030
Giá từng phần lô 331,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,639,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300309031
Giá từng phần lô 47,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,040
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300309032
Giá từng phần lô 20,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,380
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300309033
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300309034
Giá từng phần lô 22,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,660
Dịch chiết ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300309035
Giá từng phần lô 21,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,400
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300309036
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2300309037
Giá từng phần lô 4,680,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,612
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300309038
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,640
Doxazosin mesylat
Mã phần lô PP2300309039
Giá từng phần lô 16,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,400
Drotaverin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300309040
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300309041
Giá từng phần lô 16,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,240
Dutasterid
Mã phần lô PP2300309042
Giá từng phần lô 34,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,280
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300309043
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,980
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300309044
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,240
Esomeprazole sodium
Mã phần lô PP2300309045
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,000
Esomeprazole magnesium trihydrate
Mã phần lô PP2300309046
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,400
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300309047
Giá từng phần lô 23,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300309048
Giá từng phần lô 296,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,924,520
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300309049
Giá từng phần lô 116,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,600
Fluorometholone
Mã phần lô PP2300309050
Giá từng phần lô 3,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,144
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300309051
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300309052
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,382
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300309053
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300309054
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Gabapentin
Mã phần lô PP2300309055
Giá từng phần lô 67,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,920
Indapamid
Mã phần lô PP2300309056
Giá từng phần lô 97,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300309057
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Insulin detemir
Mã phần lô PP2300309058
Giá từng phần lô 55,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,996
Insulin glulisine (tác dụng nhanh)
Mã phần lô PP2300309059
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
Mã phần lô PP2300309060
Giá từng phần lô 60,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Iohexol
Mã phần lô PP2300309061
Giá từng phần lô 491,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,827,600
Iopromide
Mã phần lô PP2300309062
Giá từng phần lô 315,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,300
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium Bromide monohydrat)+ Fenoterol hydrobromide
Mã phần lô PP2300309063
Giá từng phần lô 14,555,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,110
Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300309064
Giá từng phần lô 80,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,400
Irbesartan
Mã phần lô PP2300309065
Giá từng phần lô 28,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,680
Irbesartan
Mã phần lô PP2300309066
Giá từng phần lô 239,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,500
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300309067
Giá từng phần lô 239,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,500
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300309068
Giá từng phần lô 43,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,520
Itopridhydrochlorid
Mã phần lô PP2300309069
Giá từng phần lô 143,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,600
Ivabradin
Mã phần lô PP2300309070
Giá từng phần lô 205,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,200
Ivabradin
Mã phần lô PP2300309071
Giá từng phần lô 263,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,000
Lacidipin
Mã phần lô PP2300309072
Giá từng phần lô 136,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,400
Lacidipin
Mã phần lô PP2300309073
Giá từng phần lô 108,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,500
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300309074
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Levocetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300309075
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300309076
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,000
Lidocain hydrochloridemonohydrat
Mã phần lô PP2300309077
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300309078
Giá từng phần lô 46,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,680
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300309079
Giá từng phần lô 699,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,995,840
Losartan Kali
Mã phần lô PP2300309080
Giá từng phần lô 334,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,800
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300309081
Giá từng phần lô 136,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,200
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Mã phần lô PP2300309082
Giá từng phần lô 58,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,940
Mebeverin HCL
Mã phần lô PP2300309083
Giá từng phần lô 11,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,800
Meloxicam
Mã phần lô PP2300309084
Giá từng phần lô 364,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,600
Metformin
Mã phần lô PP2300309085
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Metformin
Mã phần lô PP2300309086
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,824,800
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300309087
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300309088
Giá từng phần lô 70,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,200
Metoprolol
Mã phần lô PP2300309089
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Metoprolol
Mã phần lô PP2300309090
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300309091
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300309092
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300309093
Giá từng phần lô 74,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,792
Nebivolol
Mã phần lô PP2300309094
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300309095
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Nifedipin
Mã phần lô PP2300309096
Giá từng phần lô 283,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,400
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300309097
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,600
Olopatadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300309098
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,200
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300309099
Giá từng phần lô 2,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,880,000
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300309100
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300309101
Giá từng phần lô 1,521,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2300309102
Giá từng phần lô 97,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,400
Pregabalin
Mã phần lô PP2300309103
Giá từng phần lô 53,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Rilmenidine
Mã phần lô PP2300309104
Giá từng phần lô 66,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,900
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300309105
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300309106
Giá từng phần lô 54,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,880
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300309107
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300309108
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Ropivacaine
Mã phần lô PP2300309109
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine Fumarate)
Mã phần lô PP2300309110
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300309111
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300309112
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Sertralin
Mã phần lô PP2300309113
Giá từng phần lô 28,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,480
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300309114
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,300
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300309115
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,300
Sitagliptin monohydrate phosphate
Mã phần lô PP2300309116
Giá từng phần lô 20,773,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,464
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300309117
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300309118
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300309119
Giá từng phần lô 442,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,848,800
Telmisartan
Mã phần lô PP2300309120
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,880
Terbinafin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300309121
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300309122
Giá từng phần lô 191,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,800
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300309123
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,460
Tobramycin
Mã phần lô PP2300309124
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,990
Tobramycin +dexamethazon
Mã phần lô PP2300309125
Giá từng phần lô 31,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,400
Topiramat
Mã phần lô PP2300309126
Giá từng phần lô 49,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,900
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300309127
Giá từng phần lô 145,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300309128
Giá từng phần lô 338,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,500
Valproat natri; Valproic acid
Mã phần lô PP2300309129
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Valsartan
Mã phần lô PP2300309130
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,800
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300309131
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,200
Vildagliptin, Metformin (Dưới dạng Metformin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300309132
Giá từng phần lô 92,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,800
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300309133
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300309134
Giá từng phần lô 212,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,500
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300309135
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300309136
Giá từng phần lô 60,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,760
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300309137
Giá từng phần lô 78,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,280
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300309138
Giá từng phần lô 837,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,400
Clindamycin
Mã phần lô PP2300309139
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300309140
Giá từng phần lô 6,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,120
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300309141
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300309142
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300309143
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->