Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300205704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 23,599,494,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 471.989.896,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300309009 - Acarbose | 94,760,000 | 1,895,200 |
| 2 | PP2300309010 - Acetyl leucin | 574,720,000 | 11,494,400 |
| 3 | PP2300309011 - Acid amin | 21,600,000 | 432,000 |
| 4 | PP2300309012 - Amiodaronhydrochlorid | 39,062,400 | 781,248 |
| 5 | PP2300309013 - Amlodipine besylat, Valsartan | 149,805,000 | 2,996,100 |
| 6 | PP2300309014 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 15,270,000 | 305,400 |
| 7 | PP2300309015 - Amoxicilin + acid clavulanic | 42,680,000 | 853,600 |
| 8 | PP2300309016 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 9 | PP2300309017 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 119,360,000 | 2,387,200 |
| 10 | PP2300309018 - Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium | 593,991,000 | 11,879,820 |
| 11 | PP2300309019 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 79,705,000 | 1,594,100 |
| 12 | PP2300309020 - Bisoprolol fumarat | 386,100,000 | 7,722,000 |
| 13 | PP2300309021 - Bisoprolol fumarat(Phenoxy-amino-propanols) | 409,110,000 | 8,182,200 |
| 14 | PP2300309022 - Brimonidin tartrat + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 18,351,500 | 367,030 |
| 15 | PP2300309023 - Brinzolamid 1% | 17,505,000 | 350,100 |
| 16 | PP2300309024 - Budesonid | 102,114,600 | 2,042,292 |
| 17 | PP2300309025 - Budesonid 500mcg/2ml | 359,684,000 | 7,193,680 |
| 18 | PP2300309026 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 135,450,000 | 2,709,000 |
| 19 | PP2300309027 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 26,361,300 | 527,226 |
| 20 | PP2300309028 - Cefoperazon + sulbactam | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 21 | PP2300309029 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250,200,000 | 5,004,000 |
| 22 | PP2300309030 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 331,950,000 | 6,639,000 |
| 23 | PP2300309031 - Celecoxib | 47,652,000 | 953,040 |
| 24 | PP2300309032 - Clobetasol butyrat | 20,269,000 | 405,380 |
| 25 | PP2300309033 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 26 | PP2300309034 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 22,133,000 | 442,660 |
| 27 | PP2300309035 - Dịch chiết ginkgo biloba | 21,170,000 | 423,400 |
| 28 | PP2300309036 - Diclofenac diethylamine | 137,000,000 | 2,740,000 |
| 29 | PP2300309037 - Diclofenac Natri | 4,680,600 | 93,612 |
| 30 | PP2300309038 - Diclofenac sodium | 36,132,000 | 722,640 |
| 31 | PP2300309039 - Doxazosin mesylat | 16,870,000 | 337,400 |
| 32 | PP2300309040 - Drotaverin hydrochlorid | 15,918,000 | 318,360 |
| 33 | PP2300309041 - Drotaverin hydrochloride | 16,212,000 | 324,240 |
| 34 | PP2300309042 - Dutasterid | 34,514,000 | 690,280 |
| 35 | PP2300309043 - Empagliflozin | 79,599,000 | 1,591,980 |
| 36 | PP2300309044 - Esomeprazole | 44,912,000 | 898,240 |
| 37 | PP2300309045 - Esomeprazole sodium | 1,535,600,000 | 30,712,000 |
| 38 | PP2300309046 - Esomeprazole magnesium trihydrate | 449,120,000 | 8,982,400 |
| 39 | PP2300309047 - Etoricoxib | 23,467,500 | 469,350 |
| 40 | PP2300309048 - Fenofibrat | 296,226,000 | 5,924,520 |
| 41 | PP2300309049 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 116,180,000 | 2,323,600 |
| 42 | PP2300309050 - Fluorometholone | 3,007,200 | 60,144 |
| 43 | PP2300309051 - Fluticason furoat | 27,090,000 | 541,800 |
| 44 | PP2300309052 - Fluticasone Furoat | 17,319,100 | 346,382 |
| 45 | PP2300309053 - Fluvoxamin | 32,850,000 | 657,000 |
| 46 | PP2300309054 - Fusidic acid | 22,522,500 | 450,450 |
| 47 | PP2300309055 - Gabapentin | 67,896,000 | 1,357,920 |
| 48 | PP2300309056 - Indapamid | 97,950,000 | 1,959,000 |
| 49 | PP2300309057 - Insulin aspart | 45,000,000 | 900,000 |
| 50 | PP2300309058 - Insulin detemir | 55,599,800 | 1,111,996 |
| 51 | PP2300309059 - Insulin glulisine (tác dụng nhanh) | 40,000,000 | 800,000 |
| 52 | PP2300309060 - Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | 60,637,500 | 1,212,750 |
| 53 | PP2300309061 - Iohexol | 491,380,000 | 9,827,600 |
| 54 | PP2300309062 - Iopromide | 315,315,000 | 6,306,300 |
| 55 | PP2300309063 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium Bromide monohydrat)+ Fenoterol hydrobromide | 14,555,530 | 291,110 |
| 56 | PP2300309064 - Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate | 80,370,000 | 1,607,400 |
| 57 | PP2300309065 - Irbesartan | 28,684,000 | 573,680 |
| 58 | PP2300309066 - Irbesartan | 239,025,000 | 4,780,500 |
| 59 | PP2300309067 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 239,025,000 | 4,780,500 |
| 60 | PP2300309068 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 43,026,000 | 860,520 |
| 61 | PP2300309069 - Itopridhydrochlorid | 143,880,000 | 2,877,600 |
| 62 | PP2300309070 - Ivabradin | 205,360,000 | 4,107,200 |
| 63 | PP2300309071 - Ivabradin | 263,650,000 | 5,273,000 |
| 64 | PP2300309072 - Lacidipin | 136,520,000 | 2,730,400 |
| 65 | PP2300309073 - Lacidipin | 108,575,000 | 2,171,500 |
| 66 | PP2300309074 - Lamotrigine | 5,000,000 | 100,000 |
| 67 | PP2300309075 - Levocetirizine dihydrochloride | 22,440,000 | 448,800 |
| 68 | PP2300309076 - Levofloxacin | 365,500,000 | 7,310,000 |
| 69 | PP2300309077 - Lidocain hydrochloridemonohydrat | 16,680,000 | 333,600 |
| 70 | PP2300309078 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 46,684,000 | 933,680 |
| 71 | PP2300309079 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 699,792,000 | 13,995,840 |
| 72 | PP2300309080 - Losartan Kali | 334,840,000 | 6,696,800 |
| 73 | PP2300309081 - Losartan potassium | 136,110,000 | 2,722,200 |
| 74 | PP2300309082 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | 58,597,000 | 1,171,940 |
| 75 | PP2300309083 - Mebeverin HCL | 11,740,000 | 234,800 |
| 76 | PP2300309084 - Meloxicam | 364,880,000 | 7,297,600 |
| 77 | PP2300309085 - Metformin | 79,900,000 | 1,598,000 |
| 78 | PP2300309086 - Metformin | 441,240,000 | 8,824,800 |
| 79 | PP2300309087 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 45,600,000 | 912,000 |
| 80 | PP2300309088 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 70,710,000 | 1,414,200 |
| 81 | PP2300309089 - Metoprolol | 164,700,000 | 3,294,000 |
| 82 | PP2300309090 - Metoprolol | 438,900,000 | 8,778,000 |
| 83 | PP2300309091 - Moxifloxacin | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 84 | PP2300309092 - Moxifloxacin | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 85 | PP2300309093 - Natri hyaluronat | 74,589,600 | 1,491,792 |
| 86 | PP2300309094 - Nebivolol | 494,000,000 | 9,880,000 |
| 87 | PP2300309095 - Nhũ dịch lipid | 10,560,000 | 211,200 |
| 88 | PP2300309096 - Nifedipin | 283,620,000 | 5,672,400 |
| 89 | PP2300309097 - Ofloxacin | 74,530,000 | 1,490,600 |
| 90 | PP2300309098 - Olopatadin (hydroclorid) | 13,110,000 | 262,200 |
| 91 | PP2300309099 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 2,044,000,000 | 40,880,000 |
| 92 | PP2300309100 - Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) | 29,800,000 | 596,000 |
| 93 | PP2300309101 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 1,521,450,000 | 30,429,000 |
| 94 | PP2300309102 - Pramipexol | 97,370,000 | 1,947,400 |
| 95 | PP2300309103 - Pregabalin | 53,055,000 | 1,061,100 |
| 96 | PP2300309104 - Rilmenidine | 66,345,000 | 1,326,900 |
| 97 | PP2300309105 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 98 | PP2300309106 - Rivaroxaban | 54,444,000 | 1,088,880 |
| 99 | PP2300309107 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 100 | PP2300309108 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 101 | PP2300309109 - Ropivacaine | 47,250,000 | 945,000 |
| 102 | PP2300309110 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine Fumarate) | 6,500,000 | 130,000 |
| 103 | PP2300309111 - Salbutamol sulfat | 22,875,000 | 457,500 |
| 104 | PP2300309112 - Salbutamol sulfat | 76,379,000 | 1,527,580 |
| 105 | PP2300309113 - Sertralin | 28,174,000 | 563,480 |
| 106 | PP2300309114 - Sitagliptin + Metformin | 53,215,000 | 1,064,300 |
| 107 | PP2300309115 - Sitagliptin + Metformin | 53,215,000 | 1,064,300 |
| 108 | PP2300309116 - Sitagliptin monohydrate phosphate | 20,773,200 | 415,464 |
| 109 | PP2300309117 - Solifenacin succinate | 25,725,000 | 514,500 |
| 110 | PP2300309118 - Tamsulosine hydroclorid | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 111 | PP2300309119 - Telmisartan | 442,440,000 | 8,848,800 |
| 112 | PP2300309120 - Telmisartan | 44,544,000 | 890,880 |
| 113 | PP2300309121 - Terbinafin hydrochlorid | 23,750,000 | 475,000 |
| 114 | PP2300309122 - Terbutaline Sulfate | 191,840,000 | 3,836,800 |
| 115 | PP2300309123 - Ticagrelor | 15,873,000 | 317,460 |
| 116 | PP2300309124 - Tobramycin | 19,999,500 | 399,990 |
| 117 | PP2300309125 - Tobramycin +dexamethazon | 31,570,000 | 631,400 |
| 118 | PP2300309126 - Topiramat | 49,045,000 | 980,900 |
| 119 | PP2300309127 - Trimebutin maleat | 145,300,000 | 2,906,000 |
| 120 | PP2300309128 - Trimetazidin | 338,125,000 | 6,762,500 |
| 121 | PP2300309129 - Valproat natri; Valproic acid | 209,160,000 | 4,183,200 |
| 122 | PP2300309130 - Valsartan | 140,490,000 | 2,809,800 |
| 123 | PP2300309131 - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | 93,660,000 | 1,873,200 |
| 124 | PP2300309132 - Vildagliptin, Metformin (Dưới dạng Metformin hydroclorid) | 92,740,000 | 1,854,800 |
| 125 | PP2300309133 - Xylometazoline hydrochloride | 24,750,000 | 495,000 |
| 126 | PP2300309134 - Salbutamol sulphate | 212,825,000 | 4,256,500 |
| 127 | PP2300309135 - Vinpocetin | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 128 | PP2300309136 - Pirenoxin | 60,588,000 | 1,211,760 |
| 129 | PP2300309137 - Mycophenolate mofetil | 78,864,000 | 1,577,280 |
| 130 | PP2300309138 - Methyl prednisolon | 837,420,000 | 16,748,400 |
| 131 | PP2300309139 - Clindamycin | 98,280,000 | 1,965,600 |
| 132 | PP2300309140 - Diclofenac sodium | 6,956,000 | 139,120 |
| 133 | PP2300309141 - Xylometazolin | 38,500,000 | 770,000 |
| 134 | PP2300309142 - Xylometazolin | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 135 | PP2300309143 - Carbamazepine | 23,310,000 | 466,200 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300309009 |
| Giá từng phần lô | 94,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,200 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300309010 |
| Giá từng phần lô | 574,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,494,400 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300309011 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
Amiodaronhydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300309012 |
| Giá từng phần lô | 39,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,248 |
Amlodipine besylat, Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309013 |
| Giá từng phần lô | 149,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,100 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309014 |
| Giá từng phần lô | 15,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,400 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300309015 |
| Giá từng phần lô | 42,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,600 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300309016 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309017 |
| Giá từng phần lô | 119,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,200 |
Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300309018 |
| Giá từng phần lô | 593,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879,820 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300309019 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,100 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300309020 |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
Bisoprolol fumarat(Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300309021 |
| Giá từng phần lô | 409,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,182,200 |
Brimonidin tartrat + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300309022 |
| Giá từng phần lô | 18,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,030 |
Brinzolamid 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300309023 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,100 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300309024 |
| Giá từng phần lô | 102,114,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,292 |
Budesonid 500mcg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300309025 |
| Giá từng phần lô | 359,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,193,680 |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300309026 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300309027 |
| Giá từng phần lô | 26,361,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,226 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300309028 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300309029 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300309030 |
| Giá từng phần lô | 331,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,639,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300309031 |
| Giá từng phần lô | 47,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,040 |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300309032 |
| Giá từng phần lô | 20,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,380 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300309033 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300309034 |
| Giá từng phần lô | 22,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,660 |
Dịch chiết ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300309035 |
| Giá từng phần lô | 21,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,400 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300309036 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,000 |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300309037 |
| Giá từng phần lô | 4,680,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,612 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300309038 |
| Giá từng phần lô | 36,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,640 |
Doxazosin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300309039 |
| Giá từng phần lô | 16,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,400 |
Drotaverin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300309040 |
| Giá từng phần lô | 15,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,360 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300309041 |
| Giá từng phần lô | 16,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,240 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300309042 |
| Giá từng phần lô | 34,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,280 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300309043 |
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,980 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300309044 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,240 |
Esomeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300309045 |
| Giá từng phần lô | 1,535,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712,000 |
Esomeprazole magnesium trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300309046 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,982,400 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300309047 |
| Giá từng phần lô | 23,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,350 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300309048 |
| Giá từng phần lô | 296,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,924,520 |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300309049 |
| Giá từng phần lô | 116,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,323,600 |
Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2300309050 |
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,144 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300309051 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300309052 |
| Giá từng phần lô | 17,319,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,382 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300309053 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300309054 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300309055 |
| Giá từng phần lô | 67,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,920 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300309056 |
| Giá từng phần lô | 97,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,000 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300309057 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Insulin detemir |
|
| Mã phần lô | PP2300309058 |
| Giá từng phần lô | 55,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,996 |
Insulin glulisine (tác dụng nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300309059 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300309060 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300309061 |
| Giá từng phần lô | 491,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,827,600 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300309062 |
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,306,300 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium Bromide monohydrat)+ Fenoterol hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300309063 |
| Giá từng phần lô | 14,555,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,110 |
Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300309064 |
| Giá từng phần lô | 80,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,400 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309065 |
| Giá từng phần lô | 28,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,680 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309066 |
| Giá từng phần lô | 239,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,500 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300309067 |
| Giá từng phần lô | 239,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,500 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300309068 |
| Giá từng phần lô | 43,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,520 |
Itopridhydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300309069 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,600 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300309070 |
| Giá từng phần lô | 205,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,107,200 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300309071 |
| Giá từng phần lô | 263,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,000 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300309072 |
| Giá từng phần lô | 136,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,400 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300309073 |
| Giá từng phần lô | 108,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,171,500 |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300309074 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
Levocetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300309075 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300309076 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310,000 |
Lidocain hydrochloridemonohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300309077 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300309078 |
| Giá từng phần lô | 46,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,680 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300309079 |
| Giá từng phần lô | 699,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,995,840 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300309080 |
| Giá từng phần lô | 334,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696,800 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300309081 |
| Giá từng phần lô | 136,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,200 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300309082 |
| Giá từng phần lô | 58,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,940 |
Mebeverin HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300309083 |
| Giá từng phần lô | 11,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,800 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300309084 |
| Giá từng phần lô | 364,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,297,600 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300309085 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300309086 |
| Giá từng phần lô | 441,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,824,800 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300309087 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300309088 |
| Giá từng phần lô | 70,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,200 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300309089 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300309090 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300309091 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300309092 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300309093 |
| Giá từng phần lô | 74,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,792 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300309094 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300309095 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300309096 |
| Giá từng phần lô | 283,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,400 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300309097 |
| Giá từng phần lô | 74,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,600 |
Olopatadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300309098 |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,200 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309099 |
| Giá từng phần lô | 2,044,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,880,000 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309100 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309101 |
| Giá từng phần lô | 1,521,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300309102 |
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,400 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300309103 |
| Giá từng phần lô | 53,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,100 |
Rilmenidine |
|
| Mã phần lô | PP2300309104 |
| Giá từng phần lô | 66,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,900 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300309105 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300309106 |
| Giá từng phần lô | 54,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,880 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300309107 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300309108 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Ropivacaine |
|
| Mã phần lô | PP2300309109 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300309110 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300309111 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300309112 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,580 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300309113 |
| Giá từng phần lô | 28,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,480 |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300309114 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,300 |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300309115 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,300 |
Sitagliptin monohydrate phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300309116 |
| Giá từng phần lô | 20,773,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,464 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300309117 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
Tamsulosine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300309118 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309119 |
| Giá từng phần lô | 442,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,848,800 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309120 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,880 |
Terbinafin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300309121 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300309122 |
| Giá từng phần lô | 191,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,836,800 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300309123 |
| Giá từng phần lô | 15,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,460 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300309124 |
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,990 |
Tobramycin +dexamethazon |
|
| Mã phần lô | PP2300309125 |
| Giá từng phần lô | 31,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,400 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300309126 |
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,900 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300309127 |
| Giá từng phần lô | 145,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300309128 |
| Giá từng phần lô | 338,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762,500 |
Valproat natri; Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300309129 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183,200 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300309130 |
| Giá từng phần lô | 140,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,800 |
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300309131 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,200 |
Vildagliptin, Metformin (Dưới dạng Metformin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300309132 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,800 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300309133 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300309134 |
| Giá từng phần lô | 212,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,500 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300309135 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300309136 |
| Giá từng phần lô | 60,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,760 |
Mycophenolate mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2300309137 |
| Giá từng phần lô | 78,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,577,280 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300309138 |
| Giá từng phần lô | 837,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,748,400 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300309139 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300309140 |
| Giá từng phần lô | 6,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,120 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300309141 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300309142 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300309143 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi