Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500632770-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500357177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,632,475,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500620713 - 32,589,000 46.439.325 22.812.300
2 PP2500620714 - 39,062,400 55.663.920 27.343.680
3 PP2500620715 - 179,766,000 256.166.550 125.836.200
4 PP2500620716 - 15,270,000 21.759.750 10.689.000
5 PP2500620717 - 46,948,000 66.900.900 32.863.600
6 PP2500620718 - 834,000,000 1.188.450.000 583.800.000
7 PP2500620719 - 119,360,000 170.088.000 83.552.000
8 PP2500620720 - 659,990,000 940.485.750 461.993.000
9 PP2500620721 - 175,351,000 249.875.175 122.745.700
10 PP2500620722 - 450,450,000 641.891.250 315.315.000
11 PP2500620723 - 440,580,000 627.826.500 308.406.000
12 PP2500620724 - 22,088,000 31.475.400 15.461.600
13 PP2500620725 - 17,505,150 24.944.838,75 12.253.605
14 PP2500620726 - 99,624,000 141.964.200 69.736.800
15 PP2500620727 - 359,684,000 512.549.700 251.778.800
16 PP2500620728 - 71,000,000 101.175.000 49.700.000
17 PP2500620729 - 30,315,600 43.199.730 21.220.920
18 PP2500620730 - 250,200,000 356.535.000 175.140.000
19 PP2500620731 - 331,950,000 473.028.750 232.365.000
20 PP2500620732 - 71,478,000 101.856.150 50.034.600
21 PP2500620733 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000
22 PP2500620734 - 532,000,000 758.100.000 372.400.000
23 PP2500620735 - 28,219,500 40.212.787,5 19.753.650
24 PP2500620736 - 32,466,000 46.264.050 22.726.200
25 PP2500620737 - 205,500,000 292.837.500 143.850.000
26 PP2500620738 - 22,113,000 31.511.025 15.479.100
27 PP2500620739 - 63,033,600 89.822.880 44.123.520
28 PP2500620740 - 21,087,500 30.049.687,5 14.761.250
29 PP2500620741 - 19,498,500 27.785.362,5 13.648.950
30 PP2500620742 - 17,836,000 25.416.300 12.485.200
31 PP2500620743 - 51,771,000 73.773.675 36.239.700
32 PP2500620744 - 346,080,000 493.164.000 242.256.000
33 PP2500620745 - 44,912,000 63.999.600 31.438.400
34 PP2500620746 - 1,535,600,000 2.188.230.000 1.074.920.000
35 PP2500620747 - 561,400,000 799.995.000 392.980.000
36 PP2500620748 - 148,627,500 211.794.187,5 104.039.250
37 PP2500620749 - 352,650,000 502.526.250 246.855.000
38 PP2500620750 - 137,293,000 195.642.525 96.105.100
39 PP2500620751 - 9,651,600 13.753.530 6.756.120
40 PP2500620752 - 27,090,000 38.603.250 18.963.000
41 PP2500620753 - 18,534,800 26.412.090 12.974.360
42 PP2500620754 - 118,260,000 168.520.500 82.782.000
43 PP2500620755 - 37,537,500 53.490.937,5 26.276.250
44 PP2500620756 - 90,528,000 129.002.400 63.369.600
45 PP2500620757 - 129,240,000 184.167.000 90.468.000
46 PP2500620758 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
47 PP2500620759 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000
48 PP2500620760 - 63,525,000 90.523.125 44.467.500
49 PP2500620761 - 260,432,000 371.115.600 182.302.400
50 PP2500620762 - 254,678,000 362.916.150 178.274.600
51 PP2500620763 - 13,232,300 18.856.027,5 9.262.610
52 PP2500620764 - 112,518,000 160.338.150 78.762.600
53 PP2500620765 - 28,684,000 40.874.700 20.078.800
54 PP2500620766 - 344,196,000 490.479.300 240.937.200
55 PP2500620767 - 344,196,000 490.479.300 240.937.200
56 PP2500620768 - 71,710,000 102.186.750 50.197.000
57 PP2500620769 - 287,760,000 410.058.000 201.432.000
58 PP2500620770 - 236,164,000 336.533.700 165.314.800
59 PP2500620771 - 295,288,000 420.785.400 206.701.600
60 PP2500620772 - 191,128,000 272.357.400 133.789.600
61 PP2500620773 - 121,604,000 173.285.700 85.122.800
62 PP2500620774 - 29,920,000 42.636.000 20.944.000
63 PP2500620775 - 621,350,000 885.423.750 434.945.000
64 PP2500620776 - 20,016,000 28.522.800 14.011.200
65 PP2500620777 - 56,020,800 79.829.640 39.214.560
66 PP2500620778 - 699,798,000 997.212.150 489.858.600
67 PP2500620779 - 334,840,000 477.147.000 234.388.000
68 PP2500620780 - 188,460,000 268.555.500 131.922.000
69 PP2500620781 - 75,339,000 107.358.075 52.737.300
70 PP2500620782 - 20,545,000 29.276.625 14.381.500
71 PP2500620783 - 328,392,000 467.958.600 229.874.400
72 PP2500620784 - 84,694,000 120.688.950 59.285.800
73 PP2500620785 - 441,240,000 628.767.000 308.868.000
74 PP2500620786 - 45,600,000 64.980.000 31.920.000
75 PP2500620787 - 75,408,000 107.456.400 52.785.600
76 PP2500620788 - 164,700,000 234.697.500 115.290.000
77 PP2500620789 - 438,900,000 625.432.500 307.230.000
78 PP2500620790 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
79 PP2500620791 - 95,550,000 136.158.750 66.885.000
80 PP2500620792 - 501,600,000 714.780.000 351.120.000
81 PP2500620793 - 29,988,000 42.732.900 20.991.600
82 PP2500620794 - 330,890,000 471.518.250 231.623.000
83 PP2500620795 - 104,342,000 148.687.350 73.039.400
84 PP2500620796 - 13,110,000 18.681.750 9.177.000
85 PP2500620797 - 730,000,000 1.040.250.000 511.000.000
86 PP2500620798 - 29,800,000 42.465.000 20.860.000
87 PP2500620799 - 1,426,425,000 2.032.655.625 998.497.500
88 PP2500620800 - 297,120,000 423.396.000 207.984.000
89 PP2500620801 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000
90 PP2500620802 - 27,222,000 38.791.350 19.055.400
91 PP2500620803 - 58,000,000 82.650.000 40.600.000
92 PP2500620804 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000
93 PP2500620805 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000
94 PP2500620806 - 6,500,000 9.262.500 4.550.000
95 PP2500620807 - 114,568,500 163.260.112,5 80.197.950
96 PP2500620808 - 49,304,500 70.258.912,5 34.513.150
97 PP2500620809 - 25,966,500 37.002.262,5 18.176.550
98 PP2500620810 - 51,450,000 73.316.250 36.015.000
99 PP2500620811 - 235,200,000 335.160.000 164.640.000
100 PP2500620812 - 501,432,000 714.540.600 351.002.400
101 PP2500620813 - 74,240,000 105.792.000 51.968.000
102 PP2500620814 - 15,873,000 22.619.025 11.111.100
103 PP2500620815 - 52,290,000 74.513.250 36.603.000
104 PP2500620816 - 39,690,000 56.558.250 27.783.000
105 PP2500620817 - 78,480,000 111.834.000 54.936.000
106 PP2500620818 - 188,890,000 269.168.250 132.223.000
107 PP2500620819 - 297,550,000 424.008.750 208.285.000
108 PP2500620820 - 209,160,000 298.053.000 146.412.000
109 PP2500620821 - 93,660,000 133.465.500 65.562.000
110 PP2500620822 - 49,935,000 71.157.375 34.954.500
111 PP2500620823 - 39,600,000 56.430.000 27.720.000
112 PP2500620824 - 180,180,000 256.756.500 126.126.000
113 PP2500620825 - 64,848,000 92.408.400 45.393.600
114 PP2500620826 - 70,977,000 101.142.225 49.683.900
115 PP2500620827 - 209,600,000 298.680.000 146.720.000
116 PP2500620828 - 109,250,000 155.681.250 76.475.000
117 PP2500620829 - 39,060,000 55.660.500 27.342.000
118 PP2500620830 - 233,160,000 332.253.000 163.212.000
119 PP2500620831 - 244,656,000 348.634.800 171.259.200
120 PP2500620832 - 624,840,000 890.397.000 437.388.000
121 PP2500620833 - 336,998,400 480.222.720 235.898.880
122 PP2500620834 - 549,947,000 783.674.475 384.962.900
123 PP2500620835 - 396,720,000 565.326.000 277.704.000
124 PP2500620836 - 59,766,700 85.167.547,5 41.836.690
125 PP2500620837 - 86,912,630 123.850.497,75 60.838.841
126 PP2500620838 - 382,128,000 544.532.400 267.489.600
127 PP2500620839 - 14,168,000 20.189.400 9.917.600
128 PP2500620840 - 1,009,140,000 1.438.024.500 706.398.000
129 PP2500620841 - 51,534,000 73.435.950 36.073.800
130 PP2500620842 - 178,128,000 253.832.400 124.689.600
131 PP2500620843 - 197,600,000 281.580.000 138.320.000
132 PP2500620844 - 141,000,000 200.925.000 98.700.000
133 PP2500620845 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000
134 PP2500620846 - 236,754,000 337.374.450 165.727.800
135 PP2500620847 - 590,040,000 840.807.000 413.028.000
136 PP2500620848 - 717,640,000 1.022.637.000 502.348.000
137 PP2500620849 - 47,975,000 68.364.375 33.582.500
138 PP2500620850 - 51,429,000 73.286.325 36.000.300
139 PP2500620851 - 60,152,400 85.717.170 42.106.680
140 PP2500620852 - 47,040,000 67.032.000 32.928.000
141 PP2500620853 - 64,056,000 91.279.800 44.839.200
142 PP2500620854 - 56,365,000 80.320.125 39.455.500
143 PP2500620855 - 44,910,000 63.996.750 31.437.000
144 PP2500620856 - 18,450,000 26.291.250 12.915.000
145 PP2500620857 - 144,000,000 205.200.000 100.800.000
146 PP2500620858 - 53,889,000 76.791.825 37.722.300
147 PP2500620859 - 272,812,500 388.757.812,5 190.968.750
148 PP2500620860 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000
149 PP2500620861 - 39,852,500 56.789.812,5 27.896.750
150 PP2500620862 - 59,385,000 84.623.625 41.569.500
151 PP2500620863 - 2,995,000 4.267.875 2.096.500
152 PP2500620864 - 963,033,000 1.372.322.025 674.123.100
153 PP2500620865 - 8,840,000 12.597.000 6.188.000
154 PP2500620866 - 37,862,000 53.953.350 26.503.400
155 PP2500620867 - 55,873,000 79.619.025 39.111.100
156 PP2500620868 - 30,800,000 43.890.000 21.560.000
157 PP2500620869 - 40,100,000 57.142.500 28.070.000
158 PP2500620870 - 108,860,400 155.126.070 76.202.280
159 PP2500620871 - 242,690,000 345.833.250 169.883.000
160 PP2500620872 - 63,630,000 90.672.750 44.541.000
161 PP2500620873 - 143,338,000 204.256.650 100.336.600
162 PP2500620874 - 134,811,000 192.105.675 94.367.700
163 PP2500620875 - 11,900,000 16.957.500 8.330.000
164 PP2500620876 - 17,380,000 24.766.500 12.166.000
165 PP2500620877 - 48,430,000 69.012.750 33.901.000
166 PP2500620878 - 32,850,000 46.811.250 22.995.000
167 PP2500620879 - 43,400,000 61.845.000 30.380.000
168 PP2500620880 - 43,400,000 61.845.000 30.380.000
169 PP2500620881 - 89,418,000 127.420.650 62.592.600
170 PP2500620882 - 14,250,000 20.306.250 9.975.000
171 PP2500620883 - 67,368,000 95.999.400 47.157.600
172 PP2500620884 - 32,112,000 45.759.600 22.478.400
173 PP2500620885 - 88,130,000 125.585.250 61.691.000
174 PP2500620886 - 19,530,000 27.830.250 13.671.000
175 PP2500620887 - 112,370,000 160.127.250 78.659.000
176 PP2500620888 - 776,704,000 1.106.803.200 543.692.800
177 PP2500620889 - 305,805,600 435.772.980 214.063.920
178 PP2500620890 - 390,960,000 557.118.000 273.672.000
179 PP2500620891 - 105,625,000 150.515.625 73.937.500
180 PP2500620892 - 53,215,000 75.831.375 37.250.500
181 PP2500620893 - 37,500,000 53.437.500 26.250.000
182 PP2500620894 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
183 PP2500620895 - 112,000,000 159.600.000 78.400.000
184 PP2500620896 - 83,325,000 118.738.125 58.327.500
185 PP2500620897 - 283,825,000 404.450.625 198.677.500
186 PP2500620898 - 726,534,000 1.035.310.950 508.573.800
187 PP2500620899 - 83,776,000 119.380.800 58.643.200
188 PP2500620900 - 175,168,000 249.614.400 122.617.600
189 PP2500620901 - 266,560,000 379.848.000 186.592.000
190 PP2500620902 - 58,528,000 83.402.400 40.969.600
191 PP2500620903 - 64,000,000 91.200.000 44.800.000
192 PP2500620904 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000
193 PP2500620905 - 61,600,000 87.780.000 43.120.000
Mã phần lô PP2500620713
Giá từng phần lô 32,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.439.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.812.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620714
Giá từng phần lô 39,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.663.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.343.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620715
Giá từng phần lô 179,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.166.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.836.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620716
Giá từng phần lô 15,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.759.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620717
Giá từng phần lô 46,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.863.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620718
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620719
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620720
Giá từng phần lô 659,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.485.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620721
Giá từng phần lô 175,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.875.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.745.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620722
Giá từng phần lô 450,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.891.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620723
Giá từng phần lô 440,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620724
Giá từng phần lô 22,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.475.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620725
Giá từng phần lô 17,505,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.944.838,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.253.605
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620726
Giá từng phần lô 99,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.964.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.736.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620727
Giá từng phần lô 359,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.549.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.778.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620728
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620729
Giá từng phần lô 30,315,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.199.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.220.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620730
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620731
Giá từng phần lô 331,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.028.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620732
Giá từng phần lô 71,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.856.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.034.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620733
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620734
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620735
Giá từng phần lô 28,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.212.787,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.753.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620736
Giá từng phần lô 32,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.264.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.726.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620737
Giá từng phần lô 205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620738
Giá từng phần lô 22,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.511.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.479.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620739
Giá từng phần lô 63,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.822.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.123.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620740
Giá từng phần lô 21,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.049.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.761.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620741
Giá từng phần lô 19,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.648.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620742
Giá từng phần lô 17,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.416.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.485.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620743
Giá từng phần lô 51,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.773.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.239.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620744
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620745
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.999.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620746
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.188.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620747
Giá từng phần lô 561,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620748
Giá từng phần lô 148,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.794.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.039.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620749
Giá từng phần lô 352,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.526.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620750
Giá từng phần lô 137,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.642.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.105.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620751
Giá từng phần lô 9,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.753.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620752
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.603.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620753
Giá từng phần lô 18,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.412.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.974.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620754
Giá từng phần lô 118,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.520.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620755
Giá từng phần lô 37,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.490.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.276.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620756
Giá từng phần lô 90,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.002.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620757
Giá từng phần lô 129,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620758
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620759
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620760
Giá từng phần lô 63,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.523.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620761
Giá từng phần lô 260,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.115.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620762
Giá từng phần lô 254,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.916.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.274.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620763
Giá từng phần lô 13,232,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.856.027,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620764
Giá từng phần lô 112,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.338.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.762.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620765
Giá từng phần lô 28,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.874.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620766
Giá từng phần lô 344,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.479.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620767
Giá từng phần lô 344,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.479.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620768
Giá từng phần lô 71,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.186.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620769
Giá từng phần lô 287,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620770
Giá từng phần lô 236,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.533.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620771
Giá từng phần lô 295,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.785.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620772
Giá từng phần lô 191,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.357.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.789.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620773
Giá từng phần lô 121,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.285.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.122.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620774
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620775
Giá từng phần lô 621,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.423.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620776
Giá từng phần lô 20,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.522.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620777
Giá từng phần lô 56,020,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.829.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.214.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620778
Giá từng phần lô 699,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.212.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.858.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620779
Giá từng phần lô 334,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620780
Giá từng phần lô 188,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620781
Giá từng phần lô 75,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.358.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.737.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620782
Giá từng phần lô 20,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.276.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.381.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620783
Giá từng phần lô 328,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.958.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620784
Giá từng phần lô 84,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.688.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.285.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620785
Giá từng phần lô 441,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620786
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620787
Giá từng phần lô 75,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.456.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620788
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620789
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620790
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620791
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.158.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620792
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620793
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.732.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620794
Giá từng phần lô 330,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.518.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620795
Giá từng phần lô 104,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.687.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.039.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620796
Giá từng phần lô 13,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620797
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620798
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620799
Giá từng phần lô 1,426,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.655.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620800
Giá từng phần lô 297,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620801
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620802
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.791.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.055.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620803
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620804
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620805
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620806
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620807
Giá từng phần lô 114,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.260.112,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.197.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620808
Giá từng phần lô 49,304,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.258.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.513.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620809
Giá từng phần lô 25,966,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.002.262,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.176.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620810
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.316.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620811
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620812
Giá từng phần lô 501,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.540.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.002.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620813
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620814
Giá từng phần lô 15,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.619.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.111.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620815
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.513.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620816
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.558.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620817
Giá từng phần lô 78,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620818
Giá từng phần lô 188,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.168.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620819
Giá từng phần lô 297,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.008.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620820
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620821
Giá từng phần lô 93,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620822
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.157.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620823
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620824
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.756.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620825
Giá từng phần lô 64,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.408.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620826
Giá từng phần lô 70,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.142.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.683.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620827
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620828
Giá từng phần lô 109,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620829
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.660.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620830
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620831
Giá từng phần lô 244,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.634.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.259.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620832
Giá từng phần lô 624,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620833
Giá từng phần lô 336,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.222.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.898.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620834
Giá từng phần lô 549,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.674.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620835
Giá từng phần lô 396,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620836
Giá từng phần lô 59,766,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.167.547,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.836.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620837
Giá từng phần lô 86,912,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.850.497,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.838.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620838
Giá từng phần lô 382,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.532.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.489.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620839
Giá từng phần lô 14,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.189.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620840
Giá từng phần lô 1,009,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.438.024.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620841
Giá từng phần lô 51,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.435.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.073.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620842
Giá từng phần lô 178,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.832.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.689.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620843
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620844
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620845
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620846
Giá từng phần lô 236,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.374.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.727.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620847
Giá từng phần lô 590,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620848
Giá từng phần lô 717,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620849
Giá từng phần lô 47,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.364.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620850
Giá từng phần lô 51,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.286.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620851
Giá từng phần lô 60,152,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.717.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.106.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620852
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620853
Giá từng phần lô 64,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.279.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620854
Giá từng phần lô 56,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.320.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.455.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620855
Giá từng phần lô 44,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.996.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620856
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.291.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620857
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620858
Giá từng phần lô 53,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.791.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.722.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620859
Giá từng phần lô 272,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.757.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620860
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620861
Giá từng phần lô 39,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.789.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.896.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620862
Giá từng phần lô 59,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.623.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.569.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620863
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.267.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.096.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620864
Giá từng phần lô 963,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.322.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.123.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620865
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620866
Giá từng phần lô 37,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.953.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.503.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620867
Giá từng phần lô 55,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.619.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.111.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620868
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620869
Giá từng phần lô 40,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620870
Giá từng phần lô 108,860,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.126.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.202.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620871
Giá từng phần lô 242,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.833.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620872
Giá từng phần lô 63,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.672.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620873
Giá từng phần lô 143,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.256.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.336.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620874
Giá từng phần lô 134,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.105.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.367.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620875
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620876
Giá từng phần lô 17,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620877
Giá từng phần lô 48,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.012.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620878
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620879
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620880
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620881
Giá từng phần lô 89,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.420.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.592.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620882
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620883
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.999.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620884
Giá từng phần lô 32,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.759.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.478.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620885
Giá từng phần lô 88,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.585.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620886
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.830.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620887
Giá từng phần lô 112,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.127.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620888
Giá từng phần lô 776,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.803.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620889
Giá từng phần lô 305,805,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.772.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.063.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620890
Giá từng phần lô 390,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620891
Giá từng phần lô 105,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.515.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620892
Giá từng phần lô 53,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.831.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620893
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620894
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620895
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620896
Giá từng phần lô 83,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.738.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620897
Giá từng phần lô 283,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.450.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620898
Giá từng phần lô 726,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.310.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.573.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620899
Giá từng phần lô 83,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.380.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620900
Giá từng phần lô 175,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.614.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620901
Giá từng phần lô 266,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620902
Giá từng phần lô 58,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.402.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620903
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620904
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500620905
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->