Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200017829-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung ứng biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200012907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí. nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 14,833,476,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 148,334,767 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G275: Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 269,340,000 | 0 | 0 | |
| 2 | G009: Phosphalugel hoặc tương đương điều trị | 7,502,000 | 0 | 0 | |
| 3 | G103: Nexium IV hoặc tương đương điều trị | 153,560,000 | 0 | 0 | |
| 4 | G087: No-spa hoặc tương đương điều trị | 2,653,000 | 0 | 0 | |
| 5 | BSG023: Buscopan hoặc tương đương điều trị | 1,344,000 | 0 | 0 | |
| 6 | G230: Sandostatin hoặc tương đương điều trị | 28,983,000 | 0 | 0 | |
| 7 | G207: Medrol hoặc tương đương điều trị | 983,000 | 0 | 0 | |
| 8 | G210: Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị | 109,230,000 | 0 | 0 | |
| 9 | BSG001: Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | G002: Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị | 236,900,000 | 0 | 0 | |
| 11 | G074: Forxiga hoặc tương đương điều trị | 456,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | G092: Jardiance hoặc tương đương điều trị | 83,059,200 | 0 | 0 | |
| 13 | G093: Jardiance hoặc tương đương điều trị | 238,797,000 | 0 | 0 | |
| 14 | G131: Glucovance hoặc tương đương điều trị | 456,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | G132: Glucovance hoặc tương đương điều trị | 235,650,000 | 0 | 0 | |
| 16 | G148: NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị | 1,139,250,000 | 0 | 0 | |
| 17 | G133: Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị | 2,765,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | G134: Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị | 264,250,000 | 0 | 0 | |
| 19 | G152: Lantus hoặc tương đương điều trị | 505,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | G343: Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị | 192,374,400 | 0 | 0 | |
| 21 | G149: Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị | 205,624,500 | 0 | 0 | |
| 22 | G186: Trajenta hoặc tương đương điều trị | 96,936,000 | 0 | 0 | |
| 23 | G187: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị | 11,623,200 | 0 | 0 | |
| 24 | G188: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị | 116,232,000 | 0 | 0 | |
| 25 | G285: Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 25,543,200 | 0 | 0 | |
| 26 | G286: Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị | 25,543,200 | 0 | 0 | |
| 27 | G312: Galvus hoặc tương đương điều trị | 411,250,000 | 0 | 0 | |
| 28 | G313: Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị | 667,728,000 | 0 | 0 | |
| 29 | G314: Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 278,220,000 | 0 | 0 | |
| 30 | BSG018: Tanakan hoặc tương đương điều trị | 42,320,000 | 0 | 0 | |
| 31 | G111: Berodual hoặc tương đương điều trị | 13,232,300 | 0 | 0 | |
| 32 | G164: Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị | 39,352,000 | 0 | 0 | |
| 33 | G325: Morihepamin hoặc tương đương điều trị | 13,995,840 | 0 | 0 | |
| 34 | G199: Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị | 14,280,000 | 0 | 0 | |
| 35 | G184: Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị | 5,560,000 | 0 | 0 | |
| 36 | G271: Esmeron hoặc tương đương điều trị | 52,225,000 | 0 | 0 | |
| 37 | G200: Mobic hoặc tương đương điều trị | 33,225,000 | 0 | 0 | |
| 38 | G201: Mobic hoặc tương đương điều trị | 54,732,000 | 0 | 0 | |
| 39 | BSG005: Viartril-s hoặc tương đương điều trị | 35,949,600 | 0 | 0 | |
| 40 | G020: Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị | 14,323,200 | 0 | 0 | |
| 41 | G019: Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị | 20,016,000 | 0 | 0 | |
| 42 | G052: Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị | 15,012,000 | 0 | 0 | |
| 43 | G053: Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị | 26,556,000 | 0 | 0 | |
| 44 | G202: Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị | 136,632,800 | 0 | 0 | |
| 45 | BSG004: Dalacin C hoặc tương đương điều trị | 52,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | G061: Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị | 209,920,000 | 0 | 0 | |
| 47 | G063: Ciprobay hoặc tương đương điều trị | 30,400,000 | 0 | 0 | |
| 48 | G182: Tavanic hoặc tương đương điều trị | 146,200,000 | 0 | 0 | |
| 49 | G212: Avelox hoặc tương đương điều trị | 183,750,000 | 0 | 0 | |
| 50 | BSG035: Lamisil hoặc tương đương điều trị | 2,075,000 | 0 | 0 | |
| 51 | G007: Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị | 18,349,200 | 0 | 0 | |
| 52 | BSG019: Avodart hoặc tương đương điều trị | 20,708,400 | 0 | 0 | |
| 53 | G095: Lovenox hoặc tương đương điều trị | 44,825,000 | 0 | 0 | |
| 54 | G308: Vastarel MR hoặc tương đương điều trị | 162,300,000 | 0 | 0 | |
| 55 | G011: Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 6,009,600 | 0 | 0 | |
| 56 | G014: Amlor hoặc tương đương điều trị | 40,625,000 | 0 | 0 | |
| 57 | G013: Exforge hoặc tương đương điều trị | 99,870,000 | 0 | 0 | |
| 58 | G033: Concor Cor hoặc tương đương điều trị | 786,750,000 | 0 | 0 | |
| 59 | G034: Concor hoặc tương đương điều trị | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 60 | G204: Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị | 877,800,000 | 0 | 0 | |
| 61 | G225: Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 62 | G405: Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị | 170,172,000 | 0 | 0 | |
| 63 | G247: Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị | 1,017,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | G295: Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị | 117,984,000 | 0 | 0 | |
| 65 | G170: Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 20,536,000 | 0 | 0 | |
| 66 | G171: Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị | 31,638,000 | 0 | 0 | |
| 67 | G072: Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị | 141,632,000 | 0 | 0 | |
| 68 | G268: Xarelto hoặc tương đương điều trị | 34,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | G023: Lipitor hoặc tương đương điều trị | 159,410,000 | 0 | 0 | |
| 70 | G024: Lipitor hoặc tương đương điều trị | 318,820,000 | 0 | 0 | |
| 71 | G110: Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị | 21,120,000 | 0 | 0 | |
| 72 | G273: Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị | 218,295,000 | 0 | 0 |
G275: Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 269,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G009: Phosphalugel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G103: Nexium IV hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G087: No-spa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,653,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG023: Buscopan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G230: Sandostatin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 28,983,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G207: Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 983,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G210: Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 109,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG001: Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G002: Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 236,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G074: Forxiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G092: Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 83,059,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G093: Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 238,797,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G131: Glucovance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G132: Glucovance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 235,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G148: NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G133: Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G134: Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 264,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G152: Lantus hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G343: Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 192,374,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G149: Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G186: Trajenta hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 96,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G187: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,623,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G188: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 116,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G285: Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 25,543,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G286: Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 25,543,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G312: Galvus hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G313: Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 667,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G314: Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 278,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG018: Tanakan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G111: Berodual hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G164: Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 39,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G325: Morihepamin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,995,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G199: Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G184: Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G271: Esmeron hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 52,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G200: Mobic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 33,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G201: Mobic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 54,732,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG005: Viartril-s hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 35,949,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G020: Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,323,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G019: Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G052: Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G053: Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 26,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G202: Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 136,632,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG004: Dalacin C hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G061: Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 209,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G063: Ciprobay hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G182: Tavanic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G212: Avelox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG035: Lamisil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G007: Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 18,349,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BSG019: Avodart hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 20,708,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G095: Lovenox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 44,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G308: Vastarel MR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G011: Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G014: Amlor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 40,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G013: Exforge hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G033: Concor Cor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 786,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G034: Concor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G204: Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G225: Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G405: Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 170,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G247: Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,017,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G295: Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 117,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G170: Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 20,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G171: Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 31,638,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G072: Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 141,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G268: Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G023: Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 159,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G024: Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 318,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G110: Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G273: Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 218,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi