Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200017829-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Tên gói thầu Gói số 2: Cung ứng biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200012907
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí. nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 14,833,476,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 148,334,767 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 G275: Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 269,340,000 0 0
2 G009: Phosphalugel hoặc tương đương điều trị 7,502,000 0 0
3 G103: Nexium IV hoặc tương đương điều trị 153,560,000 0 0
4 G087: No-spa hoặc tương đương điều trị 2,653,000 0 0
5 BSG023: Buscopan hoặc tương đương điều trị 1,344,000 0 0
6 G230: Sandostatin hoặc tương đương điều trị 28,983,000 0 0
7 G207: Medrol hoặc tương đương điều trị 983,000 0 0
8 G210: Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 109,230,000 0 0
9 BSG001: Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị 138,000,000 0 0
10 G002: Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị 236,900,000 0 0
11 G074: Forxiga hoặc tương đương điều trị 456,000,000 0 0
12 G092: Jardiance hoặc tương đương điều trị 83,059,200 0 0
13 G093: Jardiance hoặc tương đương điều trị 238,797,000 0 0
14 G131: Glucovance hoặc tương đương điều trị 456,000,000 0 0
15 G132: Glucovance hoặc tương đương điều trị 235,650,000 0 0
16 G148: NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị 1,139,250,000 0 0
17 G133: Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị 2,765,000,000 0 0
18 G134: Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị 264,250,000 0 0
19 G152: Lantus hoặc tương đương điều trị 505,000,000 0 0
20 G343: Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị 192,374,400 0 0
21 G149: Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị 205,624,500 0 0
22 G186: Trajenta hoặc tương đương điều trị 96,936,000 0 0
23 G187: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 11,623,200 0 0
24 G188: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị 116,232,000 0 0
25 G285: Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 25,543,200 0 0
26 G286: Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 25,543,200 0 0
27 G312: Galvus hoặc tương đương điều trị 411,250,000 0 0
28 G313: Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị 667,728,000 0 0
29 G314: Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 278,220,000 0 0
30 BSG018: Tanakan hoặc tương đương điều trị 42,320,000 0 0
31 G111: Berodual hoặc tương đương điều trị 13,232,300 0 0
32 G164: Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị 39,352,000 0 0
33 G325: Morihepamin hoặc tương đương điều trị 13,995,840 0 0
34 G199: Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 14,280,000 0 0
35 G184: Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 5,560,000 0 0
36 G271: Esmeron hoặc tương đương điều trị 52,225,000 0 0
37 G200: Mobic hoặc tương đương điều trị 33,225,000 0 0
38 G201: Mobic hoặc tương đương điều trị 54,732,000 0 0
39 BSG005: Viartril-s hoặc tương đương điều trị 35,949,600 0 0
40 G020: Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị 14,323,200 0 0
41 G019: Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị 20,016,000 0 0
42 G052: Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị 15,012,000 0 0
43 G053: Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 26,556,000 0 0
44 G202: Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị 136,632,800 0 0
45 BSG004: Dalacin C hoặc tương đương điều trị 52,400,000 0 0
46 G061: Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị 209,920,000 0 0
47 G063: Ciprobay hoặc tương đương điều trị 30,400,000 0 0
48 G182: Tavanic hoặc tương đương điều trị 146,200,000 0 0
49 G212: Avelox hoặc tương đương điều trị 183,750,000 0 0
50 BSG035: Lamisil hoặc tương đương điều trị 2,075,000 0 0
51 G007: Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị 18,349,200 0 0
52 BSG019: Avodart hoặc tương đương điều trị 20,708,400 0 0
53 G095: Lovenox hoặc tương đương điều trị 44,825,000 0 0
54 G308: Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 162,300,000 0 0
55 G011: Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 6,009,600 0 0
56 G014: Amlor hoặc tương đương điều trị 40,625,000 0 0
57 G013: Exforge hoặc tương đương điều trị 99,870,000 0 0
58 G033: Concor Cor hoặc tương đương điều trị 786,750,000 0 0
59 G034: Concor hoặc tương đương điều trị 214,500,000 0 0
60 G204: Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị 877,800,000 0 0
61 G225: Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 45,600,000 0 0
62 G405: Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị 170,172,000 0 0
63 G247: Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 1,017,000,000 0 0
64 G295: Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị 117,984,000 0 0
65 G170: Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 20,536,000 0 0
66 G171: Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị 31,638,000 0 0
67 G072: Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 141,632,000 0 0
68 G268: Xarelto hoặc tương đương điều trị 34,800,000 0 0
69 G023: Lipitor hoặc tương đương điều trị 159,410,000 0 0
70 G024: Lipitor hoặc tương đương điều trị 318,820,000 0 0
71 G110: Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị 21,120,000 0 0
72 G273: Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị 218,295,000 0 0
G275: Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 269,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G009: Phosphalugel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 7,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G103: Nexium IV hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 153,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G087: No-spa hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,653,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG023: Buscopan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G230: Sandostatin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 28,983,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G207: Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 983,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G210: Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 109,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG001: Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G002: Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 236,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G074: Forxiga hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G092: Jardiance hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 83,059,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G093: Jardiance hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 238,797,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G131: Glucovance hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G132: Glucovance hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 235,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G148: NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G133: Diamicron MR Tab 30mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,765,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G134: Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 264,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G152: Lantus hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G343: Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 192,374,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G149: Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 205,624,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G186: Trajenta hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 96,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G187: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,623,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G188: Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 116,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G285: Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 25,543,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G286: Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 25,543,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G312: Galvus hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 411,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G313: Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 667,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G314: Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 278,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG018: Tanakan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G111: Berodual hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 13,232,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G164: Aminoplasmal B.Braun 10%E hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 39,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G325: Morihepamin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 13,995,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G199: Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G184: Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G271: Esmeron hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 52,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G200: Mobic hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 33,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G201: Mobic hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 54,732,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG005: Viartril-s hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 35,949,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G020: Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 14,323,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G019: Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 20,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G052: Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G053: Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 26,556,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G202: Meronem Inj 1g hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 136,632,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG004: Dalacin C hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 52,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G061: Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 209,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G063: Ciprobay hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G182: Tavanic hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 146,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G212: Avelox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG035: Lamisil hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G007: Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 18,349,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSG019: Avodart hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 20,708,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G095: Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 44,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G308: Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 162,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G011: Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 6,009,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G014: Amlor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 40,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G013: Exforge hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 99,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G033: Concor Cor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 786,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G034: Concor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G204: Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 877,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G225: Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G405: Adalat LA Tab 30mg 30's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 170,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G247: Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,017,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G295: Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 117,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G170: Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 20,536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G171: Procoralan Tab 7.5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 31,638,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G072: Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 141,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G268: Xarelto hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G023: Lipitor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 159,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G024: Lipitor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 318,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G110: Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 21,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G273: Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 218,295,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->