Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc: 55 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500048848-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc: 55 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500022386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 15,762,078,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500064961 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 202,500
2 PP2500064962 - 75,120,000 112.680.000 52.584.000 1,126,800
3 PP2500064963 - 36,214,000 54.321.000 25.349.800 543,210
4 PP2500064964 - 11,984,400 17.976.600 8.389.080 179,766
5 PP2500064965 - 116,760,000 175.140.000 81.732.000 1,751,400
6 PP2500064966 - 167,104,000 250.656.000 116.972.800 2,506,560
7 PP2500064967 - 95,646,000 143.469.000 66.952.200 1,434,690
8 PP2500064968 - 95,646,000 143.469.000 66.952.200 1,434,690
9 PP2500064969 - 56,646,000 84.969.000 39.652.200 849,690
10 PP2500064970 - 120,450,000 180.675.000 84.315.000 1,806,750
11 PP2500064971 - 42,600,000 63.900.000 29.820.000 639,000
12 PP2500064972 - 71,478,000 107.217.000 50.034.600 1,072,170
13 PP2500064973 - 254,838,000 382.257.000 178.386.600 3,822,570
14 PP2500064974 - 10,949,200 16.423.800 7.664.440 164,238
15 PP2500064975 - 1,513,710,000 2.270.565.000 1.059.597.000 22,705,650
16 PP2500064976 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 855,000
17 PP2500064977 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 855,000
18 PP2500064978 - 144,528,000 216.792.000 101.169.600 2,167,920
19 PP2500064979 - 159,198,000 238.797.000 111.438.600 2,387,970
20 PP2500064980 - 230,720,000 346.080.000 161.504.000 3,460,800
21 PP2500064981 - 170,762,000 256.143.000 119.533.400 2,561,430
22 PP2500064982 - 678,978,000 1.018.467.000 475.284.600 10,184,670
23 PP2500064983 - 291,928,000 437.892.000 204.349.600 4,378,920
24 PP2500064984 - 3,685,440,000 5.528.160.000 2.579.808.000 55,281,600
25 PP2500064985 - 28,212,000 42.318.000 19.748.400 423,180
26 PP2500064986 - 16,928,000 25.392.000 11.849.600 253,920
27 PP2500064987 - 8,046,000 12.069.000 5.632.200 120,690
28 PP2500064988 - 77,048,910 115.573.365 53.934.237 1,155,734
29 PP2500064989 - 64,286,250 96.429.375 45.000.375 964,294
30 PP2500064990 - 14,466,600 21.699.900 10.126.620 216,999
31 PP2500064991 - 2,646,460 3.969.690 1.852.522 39,697
32 PP2500064992 - 38,244,000 57.366.000 26.770.800 573,660
33 PP2500064993 - 20,536,000 30.804.000 14.375.200 308,040
34 PP2500064994 - 29,058,000 43.587.000 20.340.600 435,870
35 PP2500064995 - 54,732,000 82.098.000 38.312.400 820,980
36 PP2500064996 - 91,040,000 136.560.000 63.728.000 1,365,600
37 PP2500064997 - 4,069,607,800 6.104.411.700 2.848.725.460 61,044,117
38 PP2500064998 - 24,094,000 36.141.000 16.865.800 361,410
39 PP2500064999 - 36,750,000 55.125.000 25.725.000 551,250
40 PP2500065000 - 10,640,000 15.960.000 7.448.000 159,600
41 PP2500065001 - 24,152,500 36.228.750 16.906.750 362,288
42 PP2500065002 - 32,586,400 48.879.600 22.810.480 488,796
43 PP2500065003 - 15,084,000 22.626.000 10.558.800 226,260
44 PP2500065004 - 46,632,000 69.948.000 32.642.400 699,480
45 PP2500065005 - 1,118,500,000 1.677.750.000 782.950.000 16,777,500
46 PP2500065006 - 111,420,000 167.130.000 77.994.000 1,671,300
47 PP2500065007 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,305,000
48 PP2500065008 - 98,960,000 148.440.000 69.272.000 1,484,400
49 PP2500065009 - 119,224,000 178.836.000 83.456.800 1,788,360
50 PP2500065010 - 57,888,400 86.832.600 40.521.880 868,326
51 PP2500065011 - 1,073,580,000 1.610.370.000 751.506.000 16,103,700
52 PP2500065012 - 31,929,000 47.893.500 22.350.300 478,935
53 PP2500065013 - 78,656,000 117.984.000 55.059.200 1,179,840
54 PP2500065014 - 111,111,000 166.666.500 77.777.700 1,666,665
55 PP2500065015 - 10,820,000 16.230.000 7.574.000 162,300
Mã phần lô PP2500064961
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064962
Giá từng phần lô 75,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064963
Giá từng phần lô 36,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.349.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064964
Giá từng phần lô 11,984,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.976.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.389.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,766
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064965
Giá từng phần lô 116,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064966
Giá từng phần lô 167,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064967
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064968
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064969
Giá từng phần lô 56,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.652.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064970
Giá từng phần lô 120,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064971
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064972
Giá từng phần lô 71,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.034.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,170
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064973
Giá từng phần lô 254,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064974
Giá từng phần lô 10,949,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.423.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,238
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064975
Giá từng phần lô 1,513,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,705,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064976
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064977
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064978
Giá từng phần lô 144,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.169.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064979
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,970
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064980
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064981
Giá từng phần lô 170,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,430
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064982
Giá từng phần lô 678,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.284.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,184,670
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064983
Giá từng phần lô 291,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064984
Giá từng phần lô 3,685,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064985
Giá từng phần lô 28,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.748.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064986
Giá từng phần lô 16,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064987
Giá từng phần lô 8,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.632.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064988
Giá từng phần lô 77,048,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.573.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.934.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,734
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064989
Giá từng phần lô 64,286,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,294
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064990
Giá từng phần lô 14,466,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.699.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.126.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,999
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064991
Giá từng phần lô 2,646,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.522
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,697
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064992
Giá từng phần lô 38,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.770.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,660
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064993
Giá từng phần lô 20,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064994
Giá từng phần lô 29,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,870
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064995
Giá từng phần lô 54,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064996
Giá từng phần lô 91,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064997
Giá từng phần lô 4,069,607,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.104.411.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.848.725.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,044,117
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064998
Giá từng phần lô 24,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.865.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,410
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500064999
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065000
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065001
Giá từng phần lô 24,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.228.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.906.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,288
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065002
Giá từng phần lô 32,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.879.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.810.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,796
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065003
Giá từng phần lô 15,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.558.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,260
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065004
Giá từng phần lô 46,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,480
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065005
Giá từng phần lô 1,118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065006
Giá từng phần lô 111,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065007
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065008
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065009
Giá từng phần lô 119,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.456.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065010
Giá từng phần lô 57,888,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.832.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.521.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,326
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065011
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,103,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065012
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.893.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,935
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065013
Giá từng phần lô 78,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065014
Giá từng phần lô 111,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.777.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,665
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Mã phần lô PP2500065015
Giá từng phần lô 10,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 31/10/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->