Gói thầu: Gói số 2: gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400249656-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400148256
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,928,613,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.286.134,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400125729 - G2.001 152,910,000 1,529,100
2 PP2400125730 - G2.002 90,535,000 905,350
3 PP2400125731 - G2.003 599,220,000 5,992,200
4 PP2400125732 - G2.004 659,990,000 6,599,900
5 PP2400125733 - G2.005 62,940,000 629,400
6 PP2400125734 - G2.006 858,000,000 8,580,000
7 PP2400125735 - G2.007 306,600,000 3,066,000
8 PP2400125736 - G2.008 172,570,000 1,725,700
9 PP2400125737 - G2.009 85,381,000 853,810
10 PP2400125738 - G2.010 352,347,000 3,523,470
11 PP2400125739 - G2.011 307,120,000 3,071,200
12 PP2400125740 - G2.012 18,060,000 180,600
13 PP2400125741 - G2.013 74,900,000 749,000
14 PP2400125742 - G2.014 800,250,000 8,002,500
15 PP2400125743 - G2.015 722,328,000 7,223,280
16 PP2400125744 - G2.016 484,300,000 4,843,000
17 PP2400125745 - G2.017 735,400,000 7,354,000
18 PP2400125746 - G2.018 43,500,000 435,000
19 PP2400125747 - G2.019 380,000,000 3,800,000
20 PP2400125748 - G2.020 523,950,000 5,239,500
21 PP2400125749 - G2.021 251,400,000 2,514,000
22 PP2400125750 - G2.022 277,088,000 2,770,880
23 PP2400125751 - G2.023 596,120,000 5,961,200
24 PP2400125752 - G2.024 32,500,000 325,000
25 PP2400125753 - G2.025 21,410,000 214,100
26 PP2400125754 - G2.026 357,860,000 3,578,600
27 PP2400125755 - G2.027 73,500,000 735,000
28 PP2400125756 - G2.028 148,480,000 1,484,800
29 PP2400125757 - G2.029 262,440,000 2,624,400
30 PP2400125758 - G2.030 139,440,000 1,394,400
31 PP2400125759 - G2.031 338,074,450 3,380,744
G2.001
Mã phần lô PP2400125729
Giá từng phần lô 152,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.002
Mã phần lô PP2400125730
Giá từng phần lô 90,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.003
Mã phần lô PP2400125731
Giá từng phần lô 599,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.004
Mã phần lô PP2400125732
Giá từng phần lô 659,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.005
Mã phần lô PP2400125733
Giá từng phần lô 62,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.006
Mã phần lô PP2400125734
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.007
Mã phần lô PP2400125735
Giá từng phần lô 306,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.008
Mã phần lô PP2400125736
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.009
Mã phần lô PP2400125737
Giá từng phần lô 85,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.010
Mã phần lô PP2400125738
Giá từng phần lô 352,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.011
Mã phần lô PP2400125739
Giá từng phần lô 307,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.012
Mã phần lô PP2400125740
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.013
Mã phần lô PP2400125741
Giá từng phần lô 74,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.014
Mã phần lô PP2400125742
Giá từng phần lô 800,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.015
Mã phần lô PP2400125743
Giá từng phần lô 722,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,223,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.016
Mã phần lô PP2400125744
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.017
Mã phần lô PP2400125745
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.018
Mã phần lô PP2400125746
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.019
Mã phần lô PP2400125747
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.020
Mã phần lô PP2400125748
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.021
Mã phần lô PP2400125749
Giá từng phần lô 251,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.022
Mã phần lô PP2400125750
Giá từng phần lô 277,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.023
Mã phần lô PP2400125751
Giá từng phần lô 596,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,961,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.024
Mã phần lô PP2400125752
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.025
Mã phần lô PP2400125753
Giá từng phần lô 21,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.026
Mã phần lô PP2400125754
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.027
Mã phần lô PP2400125755
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.028
Mã phần lô PP2400125756
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.029
Mã phần lô PP2400125757
Giá từng phần lô 262,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.030
Mã phần lô PP2400125758
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.031
Mã phần lô PP2400125759
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->