Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400426438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400211468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,045,627,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400357726 - 1241010000010.01 | 3,753,750 | 37,538 |
| 2 | PP2400357727 - 1241060000022.01 | 13,761,900 | 137,619 |
| 3 | PP2400357728 - 1241060000039.01 | 9,752,600 | 97,526 |
| 4 | PP2400357729 - 1241010000041.01 | 7,593,000 | 75,930 |
| 5 | PP2400357730 - 1241060000053.01 | 6,402,000 | 64,020 |
| 6 | PP2400357731 - 1241010000065.01 | 33,360,000 | 333,600 |
| 7 | PP2400357732 - 1241030000076.01 | 50,131,200 | 501,312 |
| 8 | PP2400357733 - 1241080000088.01 | 15,941,000 | 159,410 |
| 9 | PP2400357734 - 1241030000090.01 | 15,105,600 | 151,056 |
| 10 | PP2400357735 - 1241000000105.01 | 8,300,400 | 83,004 |
| 11 | PP2400357736 - 1241050000117.01 | 22,130,000 | 221,300 |
| 12 | PP2400357737 - 1241000000129.01 | 23,826,000 | 238,260 |
| 13 | PP2400357738 - 1241000000136.01 | 104,790,000 | 1,047,900 |
| 14 | PP2400357739 - 1241060000145.01 | 18,240,000 | 182,400 |
| 15 | PP2400357740 - 1241080000156.01 | 36,375,000 | 363,750 |
| 16 | PP2400357741 - 1241040000165.01 | 16,819,000 | 168,190 |
| 17 | PP2400357742 - 1241030000175.01 | 38,000,000 | 380,000 |
| 18 | PP2400357743 - 1241070000180.01 | 3,808,000 | 38,080 |
| 19 | PP2400357744 - 1241060000190.01 | 9,033,000 | 90,330 |
| 20 | PP2400357745 - 1241030000205.01 | 17,370,000 | 173,700 |
| 21 | PP2400357746 - 1241020000215.01 | 3,451,400 | 34,514 |
| 22 | PP2400357747 - 1241020000222.01 | 4,830,000 | 48,300 |
| 23 | PP2400357748 - 1241030000236.01 | 11,592,000 | 115,920 |
| 24 | PP2400357749 - 1241080000248.01 | 67,368,000 | 673,680 |
| 25 | PP2400357750 - 1241080000255.01 | 7,678,000 | 76,780 |
| 26 | PP2400357751 - 1241070000265.01 | 10,561,000 | 105,610 |
| 27 | PP2400357752 - 1241020000277.01 | 7,299,000 | 72,990 |
| 28 | PP2400357753 - 1241010000287.01 | 22,632,000 | 226,320 |
| 29 | PP2400357754 - 1241080000293.01 | 8,046,000 | 80,460 |
| 30 | PP2400357755 - 1241040000301.01 | 1,120,000 | 11,200 |
| 31 | PP2400357756 - 1241080000316.01 | 3,969,690 | 39,697 |
| 32 | PP2400357757 - 1241040000325.01 | 9,561,000 | 95,610 |
| 33 | PP2400357758 - 1241030000335.01 | 9,561,000 | 95,610 |
| 34 | PP2400357759 - 1241010000348.01 | 8,920,000 | 89,200 |
| 35 | PP2400357760 - 1241020000352.01 | 8,370,000 | 83,700 |
| 36 | PP2400357761 - 1241060000367.01 | 5,869,000 | 58,690 |
| 37 | PP2400357762 - 1241070000371.01 | 136,830,000 | 1,368,300 |
| 38 | PP2400357763 - 1241040000387.01 | 22,062,000 | 220,620 |
| 39 | PP2400357764 - 1241020000390.01 | 4,843,000 | 48,430 |
| 40 | PP2400357765 - 1241080000408.01 | 18,360,000 | 183,600 |
| 41 | PP2400357766 - 1241070000418.01 | 20,935,500 | 209,355 |
| 42 | PP2400357767 - 1241030000427.01 | 2,949,000 | 29,490 |
| 43 | PP2400357768 - 1241010000430.01 | 6,751,000 | 67,510 |
| 44 | PP2400357769 - 1241000000440.01 | 35,999,600 | 359,996 |
| 45 | PP2400357770 - 1241030000458.01 | 6,185,000 | 61,850 |
| 46 | PP2400357771 - 1241030000465.01 | 18,647,400 | 186,474 |
| 47 | PP2400357772 - 1241020000475.01 | 5,587,200 | 55,872 |
| 48 | PP2400357773 - 1241060000480.01 | 13,109,900 | 131,099 |
| 49 | PP2400357774 - 1241050000490.01 | 5,028,000 | 50,280 |
| 50 | PP2400357775 - 1241040000509.01 | 8,842,500 | 88,425 |
| 51 | PP2400357776 - 1241080000514.01 | 29,000,000 | 290,000 |
| 52 | PP2400357777 - 1241040000523.01 | 4,948,000 | 49,480 |
| 53 | PP2400357778 - 1241080000538.01 | 17,311,000 | 173,110 |
| 54 | PP2400357779 - 1241000000549.01 | 9,832,000 | 98,320 |
| 55 | PP2400357780 - 1241040000554.01 | 19,999,500 | 199,995 |
| 56 | PP2400357781 - 1241080000569.01 | 7,095,000 | 70,950 |
| 57 | PP2400357782 - 1241010000577.01 | 581,200 | 5,812 |
| 58 | PP2400357783 - 1241060000589.01 | 5,410,000 | 54,100 |
1241010000010.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357726 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000022.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357727 |
| Giá từng phần lô | 13,761,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000039.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357728 |
| Giá từng phần lô | 9,752,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000041.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357729 |
| Giá từng phần lô | 7,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000053.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357730 |
| Giá từng phần lô | 6,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000065.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357731 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000076.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357732 |
| Giá từng phần lô | 50,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000088.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357733 |
| Giá từng phần lô | 15,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357734 |
| Giá từng phần lô | 15,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241000000105.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357735 |
| Giá từng phần lô | 8,300,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241050000117.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357736 |
| Giá từng phần lô | 22,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241000000129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357737 |
| Giá từng phần lô | 23,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241000000136.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357738 |
| Giá từng phần lô | 104,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000145.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357739 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000156.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357740 |
| Giá từng phần lô | 36,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000165.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357741 |
| Giá từng phần lô | 16,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000175.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357742 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241070000180.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357743 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000190.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357744 |
| Giá từng phần lô | 9,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000205.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357745 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357746 |
| Giá từng phần lô | 3,451,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000222.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357747 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000236.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357748 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000248.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357749 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000255.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357750 |
| Giá từng phần lô | 7,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241070000265.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357751 |
| Giá từng phần lô | 10,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000277.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357752 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000287.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357753 |
| Giá từng phần lô | 22,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000293.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357754 |
| Giá từng phần lô | 8,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000301.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357755 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000316.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357756 |
| Giá từng phần lô | 3,969,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000325.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357757 |
| Giá từng phần lô | 9,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000335.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357758 |
| Giá từng phần lô | 9,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000348.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357759 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357760 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000367.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357761 |
| Giá từng phần lô | 5,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241070000371.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357762 |
| Giá từng phần lô | 136,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000387.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357763 |
| Giá từng phần lô | 22,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000390.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357764 |
| Giá từng phần lô | 4,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000408.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357765 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241070000418.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357766 |
| Giá từng phần lô | 20,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000427.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357767 |
| Giá từng phần lô | 2,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357768 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241000000440.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357769 |
| Giá từng phần lô | 35,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000458.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357770 |
| Giá từng phần lô | 6,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241030000465.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357771 |
| Giá từng phần lô | 18,647,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241020000475.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357772 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000480.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357773 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241050000490.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357774 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000509.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357775 |
| Giá từng phần lô | 8,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357776 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000523.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357777 |
| Giá từng phần lô | 4,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000538.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357778 |
| Giá từng phần lô | 17,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241000000549.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357779 |
| Giá từng phần lô | 9,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241040000554.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357780 |
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241080000569.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357781 |
| Giá từng phần lô | 7,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241010000577.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357782 |
| Giá từng phần lô | 581,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
1241060000589.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357783 |
| Giá từng phần lô | 5,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi