Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400573106-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400295870
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 9,623,042,245 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400491243 - BDG01 153,618,400 2,304,276
2 PP2400491244 - BDG02 357,860,000 5,367,900
3 PP2400491245 - BDG03 10,524,280 157,864
4 PP2400491246 - BDG04 59,916,000 898,740
5 PP2400491247 - BDG05 141,825,600 2,127,384
6 PP2400491248 - BDG06 12,700,380 190,505
7 PP2400491249 - BDG07 72,598,900 1,088,983
8 PP2400491250 - BDG08 14,384,500 215,767
9 PP2400491251 - BDG09 268,440,000 4,026,600
10 PP2400491252 - BDG10 31,691,000 475,365
11 PP2400491253 - BDG11 70,700,000 1,060,500
12 PP2400491254 - BDG12 66,309,600 994,644
13 PP2400491255 - BDG13 653,100,000 9,796,500
14 PP2400491256 - BDG14 79,563,159 1,193,447
15 PP2400491257 - BDG15 216,354,600 3,245,319
16 PP2400491258 - BDG16 1,847,500,800 27,712,512
17 PP2400491259 - BDG17 401,778,000 6,026,670
18 PP2400491260 - BDG18 239,668,800 3,595,032
19 PP2400491261 - BDG19 150,939,600 2,264,094
20 PP2400491262 - BDG20 10,703,700 160,555
21 PP2400491263 - BDG21 5,867,380 88,010
22 PP2400491264 - BDG22 12,862,500 192,937
23 PP2400491265 - BDG23 14,700,000 220,500
24 PP2400491266 - BDG24 633,712,800 9,505,692
25 PP2400491267 - BDG25 1,793,001,000 26,895,015
26 PP2400491268 - BDG26 1,893,500 28,402
27 PP2400491269 - BDG27 4,555,800 68,337
28 PP2400491270 - BDG28 4,993,500 74,902
29 PP2400491271 - BDG29 1,287,000 19,305
30 PP2400491272 - BDG30 944,100 14,161
31 PP2400491273 - BDG31 5,859,000 87,885
32 PP2400491274 - BDG32 5,859,000 87,885
33 PP2400491275 - BDG33 6,617,800 99,267
34 PP2400491276 - BDG34 2,949,600 44,244
35 PP2400491277 - BDG35 3,746,400 56,196
36 PP2400491278 - BDG36 2,053,600 30,804
37 PP2400491279 - BDG37 123,883,056 1,858,245
38 PP2400491280 - BDG38 20,182,800 302,742
39 PP2400491281 - BDG39 23,200,000 348,000
40 PP2400491282 - BDG40 6,349,200 95,238
41 PP2400491283 - BDG41 4,782,300 71,734
42 PP2400491284 - BDG42 4,782,300 71,734
43 PP2400491285 - BDG43 11,284,800 169,272
44 PP2400491286 - BDG44 2,968,800 44,532
45 PP2400491287 - BDG45 1,665,300 24,979
46 PP2400491288 - BDG46 791,882,000 11,878,230
47 PP2400491289 - BDG47 126,000,000 1,890,000
48 PP2400491290 - BDG48 114,605,100 1,719,076
49 PP2400491291 - BDG49 245,696,000 3,685,440
50 PP2400491292 - BDG50 11,228,000 168,420
51 PP2400491293 - BDG51 4,188,000 62,820
52 PP2400491294 - BDG52 72,457,500 1,086,862
53 PP2400491295 - BDG53 1,680,000 25,200
54 PP2400491296 - BDG54 983,000 14,745
55 PP2400491297 - BDG55 5,443,230 81,648
56 PP2400491298 - BDG56 6,921,600 103,824
57 PP2400491299 - BDG57 7,959,900 119,398
58 PP2400491300 - BDG58 180,001,500 2,700,022
59 PP2400491301 - BDG59 8,169,000 122,535
60 PP2400491302 - BDG60 17,338,300 260,074
61 PP2400491303 - BDG61 62,874,000 943,110
62 PP2400491304 - BDG62 304,348,000 4,565,220
63 PP2400491305 - BDG63 76,650,000 1,149,750
64 PP2400491306 - BDG64 3,202,500 48,037
65 PP2400491307 - BDG65 8,164,240 122,463
66 PP2400491308 - BDG66 13,071,520 196,072
BDG01
Mã phần lô PP2400491243
Giá từng phần lô 153,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG02
Mã phần lô PP2400491244
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG03
Mã phần lô PP2400491245
Giá từng phần lô 10,524,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG04
Mã phần lô PP2400491246
Giá từng phần lô 59,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG05
Mã phần lô PP2400491247
Giá từng phần lô 141,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG06
Mã phần lô PP2400491248
Giá từng phần lô 12,700,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG07
Mã phần lô PP2400491249
Giá từng phần lô 72,598,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG08
Mã phần lô PP2400491250
Giá từng phần lô 14,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG09
Mã phần lô PP2400491251
Giá từng phần lô 268,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG10
Mã phần lô PP2400491252
Giá từng phần lô 31,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG11
Mã phần lô PP2400491253
Giá từng phần lô 70,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG12
Mã phần lô PP2400491254
Giá từng phần lô 66,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG13
Mã phần lô PP2400491255
Giá từng phần lô 653,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG14
Mã phần lô PP2400491256
Giá từng phần lô 79,563,159
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG15
Mã phần lô PP2400491257
Giá từng phần lô 216,354,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG16
Mã phần lô PP2400491258
Giá từng phần lô 1,847,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,712,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG17
Mã phần lô PP2400491259
Giá từng phần lô 401,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,026,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG18
Mã phần lô PP2400491260
Giá từng phần lô 239,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG19
Mã phần lô PP2400491261
Giá từng phần lô 150,939,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG20
Mã phần lô PP2400491262
Giá từng phần lô 10,703,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG21
Mã phần lô PP2400491263
Giá từng phần lô 5,867,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG22
Mã phần lô PP2400491264
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG23
Mã phần lô PP2400491265
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG24
Mã phần lô PP2400491266
Giá từng phần lô 633,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,505,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG25
Mã phần lô PP2400491267
Giá từng phần lô 1,793,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,895,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG26
Mã phần lô PP2400491268
Giá từng phần lô 1,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG27
Mã phần lô PP2400491269
Giá từng phần lô 4,555,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG28
Mã phần lô PP2400491270
Giá từng phần lô 4,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG29
Mã phần lô PP2400491271
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG30
Mã phần lô PP2400491272
Giá từng phần lô 944,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG31
Mã phần lô PP2400491273
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG32
Mã phần lô PP2400491274
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG33
Mã phần lô PP2400491275
Giá từng phần lô 6,617,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG34
Mã phần lô PP2400491276
Giá từng phần lô 2,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG35
Mã phần lô PP2400491277
Giá từng phần lô 3,746,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG36
Mã phần lô PP2400491278
Giá từng phần lô 2,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG37
Mã phần lô PP2400491279
Giá từng phần lô 123,883,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG38
Mã phần lô PP2400491280
Giá từng phần lô 20,182,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG39
Mã phần lô PP2400491281
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG40
Mã phần lô PP2400491282
Giá từng phần lô 6,349,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG41
Mã phần lô PP2400491283
Giá từng phần lô 4,782,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG42
Mã phần lô PP2400491284
Giá từng phần lô 4,782,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG43
Mã phần lô PP2400491285
Giá từng phần lô 11,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG44
Mã phần lô PP2400491286
Giá từng phần lô 2,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG45
Mã phần lô PP2400491287
Giá từng phần lô 1,665,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG46
Mã phần lô PP2400491288
Giá từng phần lô 791,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG47
Mã phần lô PP2400491289
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG48
Mã phần lô PP2400491290
Giá từng phần lô 114,605,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG49
Mã phần lô PP2400491291
Giá từng phần lô 245,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG50
Mã phần lô PP2400491292
Giá từng phần lô 11,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG51
Mã phần lô PP2400491293
Giá từng phần lô 4,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG52
Mã phần lô PP2400491294
Giá từng phần lô 72,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG53
Mã phần lô PP2400491295
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG54
Mã phần lô PP2400491296
Giá từng phần lô 983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG55
Mã phần lô PP2400491297
Giá từng phần lô 5,443,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG56
Mã phần lô PP2400491298
Giá từng phần lô 6,921,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG57
Mã phần lô PP2400491299
Giá từng phần lô 7,959,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG58
Mã phần lô PP2400491300
Giá từng phần lô 180,001,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG59
Mã phần lô PP2400491301
Giá từng phần lô 8,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG60
Mã phần lô PP2400491302
Giá từng phần lô 17,338,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG61
Mã phần lô PP2400491303
Giá từng phần lô 62,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG62
Mã phần lô PP2400491304
Giá từng phần lô 304,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,565,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG63
Mã phần lô PP2400491305
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG64
Mã phần lô PP2400491306
Giá từng phần lô 3,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG65
Mã phần lô PP2400491307
Giá từng phần lô 8,164,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
BDG66
Mã phần lô PP2400491308
Giá từng phần lô 13,071,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->