Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400573106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400295870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 9,623,042,245 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400491243 - BDG01 | 153,618,400 | 2,304,276 |
| 2 | PP2400491244 - BDG02 | 357,860,000 | 5,367,900 |
| 3 | PP2400491245 - BDG03 | 10,524,280 | 157,864 |
| 4 | PP2400491246 - BDG04 | 59,916,000 | 898,740 |
| 5 | PP2400491247 - BDG05 | 141,825,600 | 2,127,384 |
| 6 | PP2400491248 - BDG06 | 12,700,380 | 190,505 |
| 7 | PP2400491249 - BDG07 | 72,598,900 | 1,088,983 |
| 8 | PP2400491250 - BDG08 | 14,384,500 | 215,767 |
| 9 | PP2400491251 - BDG09 | 268,440,000 | 4,026,600 |
| 10 | PP2400491252 - BDG10 | 31,691,000 | 475,365 |
| 11 | PP2400491253 - BDG11 | 70,700,000 | 1,060,500 |
| 12 | PP2400491254 - BDG12 | 66,309,600 | 994,644 |
| 13 | PP2400491255 - BDG13 | 653,100,000 | 9,796,500 |
| 14 | PP2400491256 - BDG14 | 79,563,159 | 1,193,447 |
| 15 | PP2400491257 - BDG15 | 216,354,600 | 3,245,319 |
| 16 | PP2400491258 - BDG16 | 1,847,500,800 | 27,712,512 |
| 17 | PP2400491259 - BDG17 | 401,778,000 | 6,026,670 |
| 18 | PP2400491260 - BDG18 | 239,668,800 | 3,595,032 |
| 19 | PP2400491261 - BDG19 | 150,939,600 | 2,264,094 |
| 20 | PP2400491262 - BDG20 | 10,703,700 | 160,555 |
| 21 | PP2400491263 - BDG21 | 5,867,380 | 88,010 |
| 22 | PP2400491264 - BDG22 | 12,862,500 | 192,937 |
| 23 | PP2400491265 - BDG23 | 14,700,000 | 220,500 |
| 24 | PP2400491266 - BDG24 | 633,712,800 | 9,505,692 |
| 25 | PP2400491267 - BDG25 | 1,793,001,000 | 26,895,015 |
| 26 | PP2400491268 - BDG26 | 1,893,500 | 28,402 |
| 27 | PP2400491269 - BDG27 | 4,555,800 | 68,337 |
| 28 | PP2400491270 - BDG28 | 4,993,500 | 74,902 |
| 29 | PP2400491271 - BDG29 | 1,287,000 | 19,305 |
| 30 | PP2400491272 - BDG30 | 944,100 | 14,161 |
| 31 | PP2400491273 - BDG31 | 5,859,000 | 87,885 |
| 32 | PP2400491274 - BDG32 | 5,859,000 | 87,885 |
| 33 | PP2400491275 - BDG33 | 6,617,800 | 99,267 |
| 34 | PP2400491276 - BDG34 | 2,949,600 | 44,244 |
| 35 | PP2400491277 - BDG35 | 3,746,400 | 56,196 |
| 36 | PP2400491278 - BDG36 | 2,053,600 | 30,804 |
| 37 | PP2400491279 - BDG37 | 123,883,056 | 1,858,245 |
| 38 | PP2400491280 - BDG38 | 20,182,800 | 302,742 |
| 39 | PP2400491281 - BDG39 | 23,200,000 | 348,000 |
| 40 | PP2400491282 - BDG40 | 6,349,200 | 95,238 |
| 41 | PP2400491283 - BDG41 | 4,782,300 | 71,734 |
| 42 | PP2400491284 - BDG42 | 4,782,300 | 71,734 |
| 43 | PP2400491285 - BDG43 | 11,284,800 | 169,272 |
| 44 | PP2400491286 - BDG44 | 2,968,800 | 44,532 |
| 45 | PP2400491287 - BDG45 | 1,665,300 | 24,979 |
| 46 | PP2400491288 - BDG46 | 791,882,000 | 11,878,230 |
| 47 | PP2400491289 - BDG47 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 48 | PP2400491290 - BDG48 | 114,605,100 | 1,719,076 |
| 49 | PP2400491291 - BDG49 | 245,696,000 | 3,685,440 |
| 50 | PP2400491292 - BDG50 | 11,228,000 | 168,420 |
| 51 | PP2400491293 - BDG51 | 4,188,000 | 62,820 |
| 52 | PP2400491294 - BDG52 | 72,457,500 | 1,086,862 |
| 53 | PP2400491295 - BDG53 | 1,680,000 | 25,200 |
| 54 | PP2400491296 - BDG54 | 983,000 | 14,745 |
| 55 | PP2400491297 - BDG55 | 5,443,230 | 81,648 |
| 56 | PP2400491298 - BDG56 | 6,921,600 | 103,824 |
| 57 | PP2400491299 - BDG57 | 7,959,900 | 119,398 |
| 58 | PP2400491300 - BDG58 | 180,001,500 | 2,700,022 |
| 59 | PP2400491301 - BDG59 | 8,169,000 | 122,535 |
| 60 | PP2400491302 - BDG60 | 17,338,300 | 260,074 |
| 61 | PP2400491303 - BDG61 | 62,874,000 | 943,110 |
| 62 | PP2400491304 - BDG62 | 304,348,000 | 4,565,220 |
| 63 | PP2400491305 - BDG63 | 76,650,000 | 1,149,750 |
| 64 | PP2400491306 - BDG64 | 3,202,500 | 48,037 |
| 65 | PP2400491307 - BDG65 | 8,164,240 | 122,463 |
| 66 | PP2400491308 - BDG66 | 13,071,520 | 196,072 |
BDG01 |
|
| Mã phần lô | PP2400491243 |
| Giá từng phần lô | 153,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG02 |
|
| Mã phần lô | PP2400491244 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,367,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG03 |
|
| Mã phần lô | PP2400491245 |
| Giá từng phần lô | 10,524,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG04 |
|
| Mã phần lô | PP2400491246 |
| Giá từng phần lô | 59,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG05 |
|
| Mã phần lô | PP2400491247 |
| Giá từng phần lô | 141,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG06 |
|
| Mã phần lô | PP2400491248 |
| Giá từng phần lô | 12,700,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG07 |
|
| Mã phần lô | PP2400491249 |
| Giá từng phần lô | 72,598,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG08 |
|
| Mã phần lô | PP2400491250 |
| Giá từng phần lô | 14,384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG09 |
|
| Mã phần lô | PP2400491251 |
| Giá từng phần lô | 268,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG10 |
|
| Mã phần lô | PP2400491252 |
| Giá từng phần lô | 31,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG11 |
|
| Mã phần lô | PP2400491253 |
| Giá từng phần lô | 70,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG12 |
|
| Mã phần lô | PP2400491254 |
| Giá từng phần lô | 66,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG13 |
|
| Mã phần lô | PP2400491255 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG14 |
|
| Mã phần lô | PP2400491256 |
| Giá từng phần lô | 79,563,159 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG15 |
|
| Mã phần lô | PP2400491257 |
| Giá từng phần lô | 216,354,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG16 |
|
| Mã phần lô | PP2400491258 |
| Giá từng phần lô | 1,847,500,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,712,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG17 |
|
| Mã phần lô | PP2400491259 |
| Giá từng phần lô | 401,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,026,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG18 |
|
| Mã phần lô | PP2400491260 |
| Giá từng phần lô | 239,668,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG19 |
|
| Mã phần lô | PP2400491261 |
| Giá từng phần lô | 150,939,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG20 |
|
| Mã phần lô | PP2400491262 |
| Giá từng phần lô | 10,703,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG21 |
|
| Mã phần lô | PP2400491263 |
| Giá từng phần lô | 5,867,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG22 |
|
| Mã phần lô | PP2400491264 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG23 |
|
| Mã phần lô | PP2400491265 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG24 |
|
| Mã phần lô | PP2400491266 |
| Giá từng phần lô | 633,712,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,505,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG25 |
|
| Mã phần lô | PP2400491267 |
| Giá từng phần lô | 1,793,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,895,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG26 |
|
| Mã phần lô | PP2400491268 |
| Giá từng phần lô | 1,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG27 |
|
| Mã phần lô | PP2400491269 |
| Giá từng phần lô | 4,555,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG28 |
|
| Mã phần lô | PP2400491270 |
| Giá từng phần lô | 4,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG29 |
|
| Mã phần lô | PP2400491271 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG30 |
|
| Mã phần lô | PP2400491272 |
| Giá từng phần lô | 944,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG31 |
|
| Mã phần lô | PP2400491273 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG32 |
|
| Mã phần lô | PP2400491274 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG33 |
|
| Mã phần lô | PP2400491275 |
| Giá từng phần lô | 6,617,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400491276 |
| Giá từng phần lô | 2,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG35 |
|
| Mã phần lô | PP2400491277 |
| Giá từng phần lô | 3,746,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG36 |
|
| Mã phần lô | PP2400491278 |
| Giá từng phần lô | 2,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400491279 |
| Giá từng phần lô | 123,883,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG38 |
|
| Mã phần lô | PP2400491280 |
| Giá từng phần lô | 20,182,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG39 |
|
| Mã phần lô | PP2400491281 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG40 |
|
| Mã phần lô | PP2400491282 |
| Giá từng phần lô | 6,349,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG41 |
|
| Mã phần lô | PP2400491283 |
| Giá từng phần lô | 4,782,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400491284 |
| Giá từng phần lô | 4,782,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400491285 |
| Giá từng phần lô | 11,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG44 |
|
| Mã phần lô | PP2400491286 |
| Giá từng phần lô | 2,968,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG45 |
|
| Mã phần lô | PP2400491287 |
| Giá từng phần lô | 1,665,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400491288 |
| Giá từng phần lô | 791,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,878,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400491289 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG48 |
|
| Mã phần lô | PP2400491290 |
| Giá từng phần lô | 114,605,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG49 |
|
| Mã phần lô | PP2400491291 |
| Giá từng phần lô | 245,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG50 |
|
| Mã phần lô | PP2400491292 |
| Giá từng phần lô | 11,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG51 |
|
| Mã phần lô | PP2400491293 |
| Giá từng phần lô | 4,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG52 |
|
| Mã phần lô | PP2400491294 |
| Giá từng phần lô | 72,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG53 |
|
| Mã phần lô | PP2400491295 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG54 |
|
| Mã phần lô | PP2400491296 |
| Giá từng phần lô | 983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG55 |
|
| Mã phần lô | PP2400491297 |
| Giá từng phần lô | 5,443,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG56 |
|
| Mã phần lô | PP2400491298 |
| Giá từng phần lô | 6,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG57 |
|
| Mã phần lô | PP2400491299 |
| Giá từng phần lô | 7,959,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG58 |
|
| Mã phần lô | PP2400491300 |
| Giá từng phần lô | 180,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG59 |
|
| Mã phần lô | PP2400491301 |
| Giá từng phần lô | 8,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG60 |
|
| Mã phần lô | PP2400491302 |
| Giá từng phần lô | 17,338,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG61 |
|
| Mã phần lô | PP2400491303 |
| Giá từng phần lô | 62,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG62 |
|
| Mã phần lô | PP2400491304 |
| Giá từng phần lô | 304,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,565,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG63 |
|
| Mã phần lô | PP2400491305 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG64 |
|
| Mã phần lô | PP2400491306 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG65 |
|
| Mã phần lô | PP2400491307 |
| Giá từng phần lô | 8,164,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
BDG66 |
|
| Mã phần lô | PP2400491308 |
| Giá từng phần lô | 13,071,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi