Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164818-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500069082
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 60,372,500,905 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500174401 - 56,044,800 80.064.000 39.231.360 840,672
2 PP2500174402 - 165,435,200 236.336.000 115.804.640 2,481,528
3 PP2500174403 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
4 PP2500174404 - 23,814,000 34.020.000 16.669.800 357,210
5 PP2500174405 - 1,646,156,000 2.351.651.429 1.152.309.200 24,692,340
6 PP2500174406 - 32,302,200 46.146.000 22.611.540 484,533
7 PP2500174407 - 125,086,500 178.695.000 87.560.550 1,876,298
8 PP2500174408 - 316,155,000 451.650.000 221.308.500 4,742,325
9 PP2500174409 - 151,557,000 216.510.000 106.089.900 2,273,355
10 PP2500174410 - 196,585,200 280.836.000 137.609.640 2,948,778
11 PP2500174411 - 191,800,000 274.000.000 134.260.000 2,877,000
12 PP2500174412 - 19,910,800 28.444.000 13.937.560 298,662
13 PP2500174413 - 43,218,000 61.740.000 30.252.600 648,270
14 PP2500174414 - 39,616,500 56.595.000 27.731.550 594,248
15 PP2500174415 - 31,927,000 45.610.000 22.348.900 478,905
16 PP2500174416 - 419,939,065 599.912.950 293.957.346 6,299,086
17 PP2500174417 - 473,304,230 676.148.900 331.312.961 7,099,564
18 PP2500174418 - 355,300,000 507.571.429 248.710.000 5,329,500
19 PP2500174419 - 38,101,140 54.430.200 26.670.798 571,518
20 PP2500174420 - 32,810,400 46.872.000 22.967.280 492,156
21 PP2500174421 - 277,242,000 396.060.000 194.069.400 4,158,630
22 PP2500174422 - 43,316,000 61.880.000 30.321.200 649,740
23 PP2500174423 - 73,981,600 105.688.000 51.787.120 1,109,724
24 PP2500174424 - 244,020,000 348.600.000 170.814.000 3,660,300
25 PP2500174425 - 233,520,000 333.600.000 163.464.000 3,502,800
26 PP2500174426 - 250,656,000 358.080.000 175.459.200 3,759,840
27 PP2500174427 - 149,380,000 213.400.000 104.566.000 2,240,700
28 PP2500174428 - 831,587,400 1.187.982.000 582.111.180 12,473,811
29 PP2500174429 - 491,456,000 702.080.000 344.019.200 7,371,840
30 PP2500174430 - 175,140,000 250.200.000 122.598.000 2,627,100
31 PP2500174431 - 309,820,000 442.600.000 216.874.000 4,647,300
32 PP2500174432 - 51,079,140 72.970.200 35.755.398 766,188
33 PP2500174433 - 1,160,084,100 1.657.263.000 812.058.870 17,401,262
34 PP2500174434 - 3,849,629,000 5.499.470.000 2.694.740.300 57,744,435
35 PP2500174435 - 1,334,537,400 1.906.482.000 934.176.180 20,018,061
36 PP2500174436 - 41,998,950 59.998.500 29.399.265 629,985
37 PP2500174437 - 132,440,000 189.200.000 92.708.000 1,986,600
38 PP2500174438 - 36,610,000 52.300.000 25.627.000 549,150
39 PP2500174439 - 39,455,500 56.365.000 27.618.850 591,833
40 PP2500174440 - 509,355,000 727.650.000 356.548.500 7,640,325
41 PP2500174441 - 92,568,000 132.240.000 64.797.600 1,388,520
42 PP2500174442 - 243,597,900 347.997.000 170.518.530 3,653,969
43 PP2500174443 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
44 PP2500174444 - 41,736,800 59.624.000 29.215.760 626,052
45 PP2500174445 - 156,441,600 223.488.000 109.509.120 2,346,624
46 PP2500174446 - 102,340,000 146.200.000 71.638.000 1,535,100
47 PP2500174447 - 390,600,000 558.000.000 273.420.000 5,859,000
48 PP2500174448 - 457,170,000 653.100.000 320.019.000 6,857,550
49 PP2500174449 - 82,887,000 118.410.000 58.020.900 1,243,305
50 PP2500174450 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
51 PP2500174451 - 56,209,650 80.299.500 39.346.755 843,145
52 PP2500174452 - 83,606,250 119.437.500 58.524.375 1,254,094
53 PP2500174453 - 64,965,950 92.808.500 45.476.165 974,490
54 PP2500174454 - 220,460,240 314.943.200 154.322.168 3,306,904
55 PP2500174455 - 190,848,000 272.640.000 133.593.600 2,862,720
56 PP2500174456 - 51,485,000 73.550.000 36.039.500 772,275
57 PP2500174457 - 203,965,146 291.378.780 142.775.602 3,059,478
58 PP2500174458 - 346,049,900 494.357.000 242.234.930 5,190,749
59 PP2500174459 - 208,164,460 297.377.800 145.715.122 3,122,467
60 PP2500174460 - 513,985,500 734.265.000 359.789.850 7,709,783
61 PP2500174461 - 79,181,550 113.116.500 55.427.085 1,187,724
62 PP2500174462 - 847,623,000 1.210.890.000 593.336.100 12,714,345
63 PP2500174463 - 556,297,000 794.710.000 389.407.900 8,344,455
64 PP2500174464 - 1,419,160,050 2.027.371.500 993.412.035 21,287,401
65 PP2500174465 - 1,418,967,900 2.027.097.000 993.277.530 21,284,519
66 PP2500174466 - 162,265,950 231.808.500 113.586.165 2,433,990
67 PP2500174467 - 108,177,300 154.539.000 75.724.110 1,622,660
68 PP2500174468 - 190,243,452 271.776.360 133.170.416 2,853,652
69 PP2500174469 - 173,728,275 248.183.250 121.609.793 2,605,925
70 PP2500174470 - 79,576,420 113.680.600 55.703.494 1,193,647
71 PP2500174471 - 390,983,600 558.548.000 273.688.520 5,864,754
72 PP2500174472 - 414,018,780 591.455.400 289.813.146 6,210,282
73 PP2500174473 - 846,984,600 1.209.978.000 592.889.220 12,704,769
74 PP2500174474 - 903,496,230 1.290.708.900 632.447.361 13,552,444
75 PP2500174475 - 229,807,746 328.296.780 160.865.422 3,447,117
76 PP2500174476 - 620,392,500 886.275.000 434.274.750 9,305,888
77 PP2500174477 - 39,944,800 57.064.000 27.961.360 599,172
78 PP2500174478 - 173,124,000 247.320.000 121.186.800 2,596,860
79 PP2500174479 - 440,240,500 628.915.000 308.168.350 6,603,608
80 PP2500174480 - 896,700,000 1.281.000.000 627.690.000 13,450,500
81 PP2500174481 - 1,258,465,530 1.797.807.900 880.925.871 18,876,983
82 PP2500174482 - 95,628,400 136.612.000 66.939.880 1,434,426
83 PP2500174483 - 238,686,000 340.980.000 167.080.200 3,580,290
84 PP2500174484 - 86,975,280 124.250.400 60.882.696 1,304,630
85 PP2500174485 - 90,037,500 128.625.000 63.026.250 1,350,563
86 PP2500174486 - 205,800,000 294.000.000 144.060.000 3,087,000
87 PP2500174487 - 13,631,800 19.474.000 9.542.260 204,477
88 PP2500174488 - 11,580,800 16.544.000 8.106.560 173,712
89 PP2500174489 - 358,600,200 512.286.000 251.020.140 5,379,003
90 PP2500174490 - 95,056,920 135.795.600 66.539.844 1,425,854
91 PP2500174491 - 58,594,935 83.707.050 41.016.455 878,925
92 PP2500174492 - 182,384,286 260.548.980 127.669.000 2,735,765
93 PP2500174493 - 113,610,000 162.300.000 79.527.000 1,704,150
94 PP2500174494 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750 35,438
95 PP2500174495 - 341,250,000 487.500.000 238.875.000 5,118,750
96 PP2500174496 - 279,636,000 399.480.000 195.745.200 4,194,540
97 PP2500174497 - 396,522,000 566.460.000 277.565.400 5,947,830
98 PP2500174498 - 300,300,000 429.000.000 210.210.000 4,504,500
99 PP2500174499 - 438,900,000 627.000.000 307.230.000 6,583,500
100 PP2500174500 - 274,500,000 392.142.857 192.150.000 4,117,500
101 PP2500174501 - 646,000,000 922.857.143 452.200.000 9,690,000
102 PP2500174502 - 189,080,000 270.114.286 132.356.000 2,836,200
103 PP2500174503 - 495,880,000 708.400.000 347.116.000 7,438,200
104 PP2500174504 - 633,528,000 905.040.000 443.469.600 9,502,920
105 PP2500174505 - 412,944,000 589.920.000 289.060.800 6,194,160
106 PP2500174506 - 311,808,000 445.440.000 218.265.600 4,677,120
107 PP2500174507 - 262,248,000 374.640.000 183.573.600 3,933,720
108 PP2500174508 - 143,752,000 205.360.000 100.626.400 2,156,280
109 PP2500174509 - 147,644,000 210.920.000 103.350.800 2,214,660
110 PP2500174510 - 29,159,200 41.656.000 20.411.440 437,388
111 PP2500174511 - 974,700,000 1.392.428.571 682.290.000 14,620,500
112 PP2500174512 - 16,905,000 24.150.000 11.833.500 253,575
113 PP2500174513 - 294,332,500 420.475.000 206.032.750 4,414,988
114 PP2500174514 - 60,900,000 87.000.000 42.630.000 913,500
115 PP2500174515 - 40,600,000 58.000.000 28.420.000 609,000
116 PP2500174516 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 1,827,000
117 PP2500174517 - 57,166,200 81.666.000 40.016.340 857,493
118 PP2500174518 - 444,444,000 634.920.000 311.110.800 6,666,660
119 PP2500174519 - 334,761,000 478.230.000 234.332.700 5,021,415
120 PP2500174520 - 512,358,000 731.940.000 358.650.600 7,685,370
121 PP2500174521 - 1,288,350,000 1.840.500.000 901.845.000 19,325,250
122 PP2500174522 - 831,264,000 1.187.520.000 581.884.800 12,468,960
123 PP2500174523 - 730,247,000 1.043.210.000 511.172.900 10,953,705
124 PP2500174524 - 25,725,000 36.750.000 18.007.500 385,875
125 PP2500174525 - 31,185,000 44.550.000 21.829.500 467,775
126 PP2500174526 - 42,042,000 60.060.000 29.429.400 630,630
127 PP2500174527 - 1,383,200,000 1.976.000.000 968.240.000 20,748,000
128 PP2500174528 - 465,500,000 665.000.000 325.850.000 6,982,500
129 PP2500174529 - 795,445,000 1.136.350.000 556.811.500 11,931,675
130 PP2500174530 - 442,011,500 631.445.000 309.408.050 6,630,173
131 PP2500174531 - 341,118,400 487.312.000 238.782.880 5,116,776
132 PP2500174532 - 183,750,000 262.500.000 128.625.000 2,756,250
133 PP2500174533 - 194,040,000 277.200.000 135.828.000 2,910,600
134 PP2500174534 - 251,370,000 359.100.000 175.959.000 3,770,550
135 PP2500174535 - 534,823,800 764.034.000 374.376.660 8,022,357
136 PP2500174536 - 92,610,000 132.300.000 64.827.000 1,389,150
137 PP2500174537 - 363,384,000 519.120.000 254.368.800 5,450,760
138 PP2500174538 - 614,240,000 877.485.714 429.968.000 9,213,600
139 PP2500174539 - 269,472,000 384.960.000 188.630.400 4,042,080
140 PP2500174540 - 15,719,200 22.456.000 11.003.440 235,788
141 PP2500174541 - 204,400,000 292.000.000 143.080.000 3,066,000
142 PP2500174542 - 165,480,000 236.400.000 115.836.000 2,482,200
143 PP2500174543 - 133,320,000 190.457.143 93.324.000 1,999,800
144 PP2500174544 - 18,571,000 26.530.000 12.999.700 278,565
145 PP2500174545 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 58,800
146 PP2500174546 - 9,440,200 13.486.000 6.608.140 141,603
147 PP2500174547 - 28,224,000 40.320.000 19.756.800 423,360
148 PP2500174548 - 54,404,000 77.720.000 38.082.800 816,060
149 PP2500174549 - 465,360,000 664.800.000 325.752.000 6,980,400
150 PP2500174550 - 135,254,000 193.220.000 94.677.800 2,028,810
151 PP2500174551 - 6,102,600 8.718.000 4.271.820 91,539
152 PP2500174552 - 586,194,000 837.420.000 410.335.800 8,792,910
153 PP2500174553 - 15,470,000 22.100.000 10.829.000 232,050
154 PP2500174554 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 217,350
155 PP2500174555 - 1,004,696,000 1.435.280.000 703.287.200 15,070,440
156 PP2500174556 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000 8,400,000
157 PP2500174557 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 4,158,000
158 PP2500174558 - 270,002,250 385.717.500 189.001.575 4,050,034
159 PP2500174559 - 194,599,300 277.999.000 136.219.510 2,918,990
160 PP2500174560 - 701,778,000 1.002.540.000 491.244.600 10,526,670
161 PP2500174561 - 339,010,000 484.300.000 237.307.000 5,085,150
162 PP2500174562 - 566,258,000 808.940.000 396.380.600 8,493,870
163 PP2500174563 - 60,588,500 86.555.000 42.411.950 908,828
164 PP2500174564 - 37,250,500 53.215.000 26.075.350 558,758
165 PP2500174565 - 172,725,000 246.750.000 120.907.500 2,590,875
166 PP2500174566 - 65,845,500 94.065.000 46.091.850 987,683
167 PP2500174567 - 25,692,100 36.703.000 17.984.470 385,382
168 PP2500174568 - 21,006,000 30.008.571 14.704.200 315,090
169 PP2500174569 - 22,520,400 32.172.000 15.764.280 337,806
170 PP2500174570 - 76,825,000 109.750.000 53.777.500 1,152,375
171 PP2500174571 - 363,090,000 518.700.000 254.163.000 5,446,350
172 PP2500174572 - 396,900,000 567.000.000 277.830.000 5,953,500
173 PP2500174573 - 219,450,000 313.500.000 153.615.000 3,291,750
174 PP2500174574 - 6,119,960 8.742.800 4.283.972 91,800
175 PP2500174575 - 28,745,850 41.065.500 20.122.095 431,188
176 PP2500174576 - 85,679,650 122.399.500 59.975.755 1,285,195
177 PP2500174577 - 35,322,000 50.460.000 24.725.400 529,830
178 PP2500174578 - 75,770,030 108.242.900 53.039.021 1,136,551
179 PP2500174579 - 15,936,900 22.767.000 11.155.830 239,054
180 PP2500174580 - 197,218,000 281.740.000 138.052.600 2,958,270
181 PP2500174581 - 119,000,000 170.000.000 83.300.000 1,785,000
182 PP2500174582 - 95,550,000 136.500.000 66.885.000 1,433,250
183 PP2500174583 - 387,352,000 553.360.000 271.146.400 5,810,280
184 PP2500174584 - 348,684,000 498.120.000 244.078.800 5,230,260
185 PP2500174585 - 306,600,000 438.000.000 214.620.000 4,599,000
186 PP2500174586 - 23,628,500 33.755.000 16.539.950 354,428
187 PP2500174587 - 106,930,600 152.758.000 74.851.420 1,603,959
188 PP2500174588 - 112,518,000 160.740.000 78.762.600 1,687,770
189 PP2500174589 - 20,639,500 29.485.000 14.447.650 309,593
190 PP2500174590 - 58,849,280 84.070.400 41.194.496 882,740
191 PP2500174591 - 77,865,200 111.236.000 54.505.640 1,167,978
192 PP2500174592 - 55,968,640 79.955.200 39.178.048 839,530
193 PP2500174593 - 61,211,360 87.444.800 42.847.952 918,171
194 PP2500174594 - 440,110,000 628.728.571 308.077.000 6,601,650
195 PP2500174595 - 979,300,000 1.399.000.000 685.510.000 14,689,500
196 PP2500174596 - 48,985,860 69.979.800 34.290.102 734,788
197 PP2500174597 - 65,357,600 93.368.000 45.750.320 980,364
198 PP2500174598 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,984,500
199 PP2500174599 - 822,146,500 1.174.495.000 575.502.550 12,332,198
Mã phần lô PP2500174401
Giá từng phần lô 56,044,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.231.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174402
Giá từng phần lô 165,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.804.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174403
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174404
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174405
Giá từng phần lô 1,646,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.309.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,692,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174406
Giá từng phần lô 32,302,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.611.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,533
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174407
Giá từng phần lô 125,086,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.560.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174408
Giá từng phần lô 316,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.308.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,742,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174409
Giá từng phần lô 151,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.089.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174410
Giá từng phần lô 196,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.609.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174411
Giá từng phần lô 191,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174412
Giá từng phần lô 19,910,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.937.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174413
Giá từng phần lô 43,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.252.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174414
Giá từng phần lô 39,616,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.731.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174415
Giá từng phần lô 31,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.348.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174416
Giá từng phần lô 419,939,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.912.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.957.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174417
Giá từng phần lô 473,304,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.148.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.312.961
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,099,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174418
Giá từng phần lô 355,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174419
Giá từng phần lô 38,101,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.430.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.798
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174420
Giá từng phần lô 32,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.967.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174421
Giá từng phần lô 277,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.069.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174422
Giá từng phần lô 43,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.321.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174423
Giá từng phần lô 73,981,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.787.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174424
Giá từng phần lô 244,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174425
Giá từng phần lô 233,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174426
Giá từng phần lô 250,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174427
Giá từng phần lô 149,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174428
Giá từng phần lô 831,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.111.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,473,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174429
Giá từng phần lô 491,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174430
Giá từng phần lô 175,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174431
Giá từng phần lô 309,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,647,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174432
Giá từng phần lô 51,079,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.970.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.755.398
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174433
Giá từng phần lô 1,160,084,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.058.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,401,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174434
Giá từng phần lô 3,849,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.694.740.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,744,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174435
Giá từng phần lô 1,334,537,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.176.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,018,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174436
Giá từng phần lô 41,998,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174437
Giá từng phần lô 132,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174438
Giá từng phần lô 36,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174439
Giá từng phần lô 39,455,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.618.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174440
Giá từng phần lô 509,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174441
Giá từng phần lô 92,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.797.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174442
Giá từng phần lô 243,597,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.518.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,653,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174443
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174444
Giá từng phần lô 41,736,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.215.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174445
Giá từng phần lô 156,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.509.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174446
Giá từng phần lô 102,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174447
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174448
Giá từng phần lô 457,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,857,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174449
Giá từng phần lô 82,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.020.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174450
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174451
Giá từng phần lô 56,209,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.299.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.346.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174452
Giá từng phần lô 83,606,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.524.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174453
Giá từng phần lô 64,965,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.476.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174454
Giá từng phần lô 220,460,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.322.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174455
Giá từng phần lô 190,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174456
Giá từng phần lô 51,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174457
Giá từng phần lô 203,965,146
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.378.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.775.602
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174458
Giá từng phần lô 346,049,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.234.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174459
Giá từng phần lô 208,164,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.377.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.715.122
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174460
Giá từng phần lô 513,985,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.789.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174461
Giá từng phần lô 79,181,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.427.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174462
Giá từng phần lô 847,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,714,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174463
Giá từng phần lô 556,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.407.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174464
Giá từng phần lô 1,419,160,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.412.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,287,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174465
Giá từng phần lô 1,418,967,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.277.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,284,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174466
Giá từng phần lô 162,265,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.586.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174467
Giá từng phần lô 108,177,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.724.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174468
Giá từng phần lô 190,243,452
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.776.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.170.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174469
Giá từng phần lô 173,728,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.183.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.609.793
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174470
Giá từng phần lô 79,576,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.680.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.703.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174471
Giá từng phần lô 390,983,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.688.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,864,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174472
Giá từng phần lô 414,018,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.455.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.813.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174473
Giá từng phần lô 846,984,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.889.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,704,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174474
Giá từng phần lô 903,496,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.708.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.447.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,552,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174475
Giá từng phần lô 229,807,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.296.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.865.422
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174476
Giá từng phần lô 620,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.274.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,305,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174477
Giá từng phần lô 39,944,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.961.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174478
Giá từng phần lô 173,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.186.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174479
Giá từng phần lô 440,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.168.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,603,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174480
Giá từng phần lô 896,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174481
Giá từng phần lô 1,258,465,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.807.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.925.871
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,876,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174482
Giá từng phần lô 95,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.939.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174483
Giá từng phần lô 238,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.080.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174484
Giá từng phần lô 86,975,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.250.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.882.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174485
Giá từng phần lô 90,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.026.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174486
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174487
Giá từng phần lô 13,631,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.542.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174488
Giá từng phần lô 11,580,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174489
Giá từng phần lô 358,600,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.020.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174490
Giá từng phần lô 95,056,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.795.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.539.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174491
Giá từng phần lô 58,594,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.707.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.016.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174492
Giá từng phần lô 182,384,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.548.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174493
Giá từng phần lô 113,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174494
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174495
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174496
Giá từng phần lô 279,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174497
Giá từng phần lô 396,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.565.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174498
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174499
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174500
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174501
Giá từng phần lô 646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174502
Giá từng phần lô 189,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174503
Giá từng phần lô 495,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174504
Giá từng phần lô 633,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,502,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174505
Giá từng phần lô 412,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174506
Giá từng phần lô 311,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174507
Giá từng phần lô 262,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.573.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174508
Giá từng phần lô 143,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174509
Giá từng phần lô 147,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174510
Giá từng phần lô 29,159,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.411.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174511
Giá từng phần lô 974,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174512
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174513
Giá từng phần lô 294,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,414,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174514
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174515
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174516
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174517
Giá từng phần lô 57,166,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.016.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174518
Giá từng phần lô 444,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,666,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174519
Giá từng phần lô 334,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.332.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,021,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174520
Giá từng phần lô 512,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.650.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,685,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174521
Giá từng phần lô 1,288,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,325,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174522
Giá từng phần lô 831,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,468,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174523
Giá từng phần lô 730,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.172.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,953,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174524
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174525
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174526
Giá từng phần lô 42,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.429.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174527
Giá từng phần lô 1,383,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174528
Giá từng phần lô 465,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174529
Giá từng phần lô 795,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.811.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,931,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174530
Giá từng phần lô 442,011,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.408.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174531
Giá từng phần lô 341,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.782.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174532
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174533
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174534
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174535
Giá từng phần lô 534,823,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.376.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,022,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174536
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174537
Giá từng phần lô 363,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.368.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174538
Giá từng phần lô 614,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174539
Giá từng phần lô 269,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174540
Giá từng phần lô 15,719,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.003.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174541
Giá từng phần lô 204,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174542
Giá từng phần lô 165,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174543
Giá từng phần lô 133,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174544
Giá từng phần lô 18,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.999.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174545
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174546
Giá từng phần lô 9,440,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174547
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.756.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174548
Giá từng phần lô 54,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.082.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174549
Giá từng phần lô 465,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,980,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174550
Giá từng phần lô 135,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.677.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174551
Giá từng phần lô 6,102,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.271.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174552
Giá từng phần lô 586,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.335.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,792,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174553
Giá từng phần lô 15,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174554
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174555
Giá từng phần lô 1,004,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,070,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174556
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174557
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174558
Giá từng phần lô 270,002,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.001.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174559
Giá từng phần lô 194,599,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.219.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174560
Giá từng phần lô 701,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.244.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,526,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174561
Giá từng phần lô 339,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174562
Giá từng phần lô 566,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,493,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174563
Giá từng phần lô 60,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.411.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174564
Giá từng phần lô 37,250,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174565
Giá từng phần lô 172,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174566
Giá từng phần lô 65,845,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.091.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174567
Giá từng phần lô 25,692,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.984.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174568
Giá từng phần lô 21,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.008.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.704.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174569
Giá từng phần lô 22,520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.764.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174570
Giá từng phần lô 76,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174571
Giá từng phần lô 363,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174572
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174573
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174574
Giá từng phần lô 6,119,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174575
Giá từng phần lô 28,745,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.065.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.122.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174576
Giá từng phần lô 85,679,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.399.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.975.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174577
Giá từng phần lô 35,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.725.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174578
Giá từng phần lô 75,770,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.242.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.039.021
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174579
Giá từng phần lô 15,936,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.155.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174580
Giá từng phần lô 197,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.052.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174581
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174582
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174583
Giá từng phần lô 387,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.146.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174584
Giá từng phần lô 348,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,230,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174585
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174586
Giá từng phần lô 23,628,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.539.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174587
Giá từng phần lô 106,930,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.851.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174588
Giá từng phần lô 112,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.762.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174589
Giá từng phần lô 20,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.447.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174590
Giá từng phần lô 58,849,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.070.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.194.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174591
Giá từng phần lô 77,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.505.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174592
Giá từng phần lô 55,968,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.955.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.178.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174593
Giá từng phần lô 61,211,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.444.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.847.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174594
Giá từng phần lô 440,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,601,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174595
Giá từng phần lô 979,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,689,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174596
Giá từng phần lô 48,985,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.979.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.290.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174597
Giá từng phần lô 65,357,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.750.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174598
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Mã phần lô PP2500174599
Giá từng phần lô 822,146,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.502.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,332,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và quy định tại mục 1, chươngV, phần 2.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->