Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc Bệnh viện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400618520-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400323429
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 21,241,104,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400545018 - 1241250001136.01 764,550,000 15,291,000
2 PP2400545019 - 1241200001148.01 53,350,000 1,067,000
3 PP2400545020 - 1241250001150.01 59,680,000 1,193,600
4 PP2400545021 - 1241220001166.01 9,229,200 184,584
5 PP2400545022 - 1241260001171.01 318,820,000 6,376,400
6 PP2400545023 - 1241230001187.01 3,776,400,000 75,528,000
7 PP2400545024 - 1241230001194.01 27,668,000 553,360
8 PP2400545025 - 1241250001204.01 74,718,000 1,494,360
9 PP2400545026 - 1241250001211.01 438,000,000 8,760,000
10 PP2400545027 - 1241280001229.01 1,330,000,000 26,600,000
11 PP2400545028 - 1241250001235.01 293,500,000 5,870,000
12 PP2400545029 - 1241200001247.01 517,710,000 10,354,200
13 PP2400545030 - 1241280001250.01 77,280,000 1,545,600
14 PP2400545031 - 1241270001260.01 461,440,000 9,228,800
15 PP2400545032 - 1241220001272.01 530,660,000 10,613,200
16 PP2400545033 - 1241280001281.01 341,524,000 6,830,480
17 PP2400545034 - 1241240001290.01 449,120,000 8,982,400
18 PP2400545035 - 1241280001304.01 460,680,000 9,213,600
19 PP2400545036 - 1241280001311.01 739,270,000 14,785,400
20 PP2400545037 - 1241240001320.01 423,180,000 8,463,600
21 PP2400545038 - 1241280001335.01 463,130,500 9,262,610
22 PP2400545039 - 1241250001341.01 804,600,000 16,092,000
23 PP2400545040 - 1241270001352.01 216,655,000 4,333,100
24 PP2400545041 - 1241270001369.01 344,208,000 6,884,160
25 PP2400545042 - 1241220001371.01 114,732,000 2,294,640
26 PP2400545043 - 1241270001383.01 575,520,000 11,510,400
27 PP2400545044 - 1241220001395.01 16,100,000 322,000
28 PP2400545045 - 1241210001404.01 105,460,000 2,109,200
29 PP2400545046 - 1241200001414.01 2,227,250 44,545
30 PP2400545047 - 1241260001423.01 33,360,000 667,200
31 PP2400545048 - 1241210001435.01 193,720,000 3,874,400
32 PP2400545049 - 1241270001444.01 484,300,000 9,686,000
33 PP2400545050 - 1241230001453.01 746,130,000 14,922,600
34 PP2400545051 - 1241270001468.01 109,800,000 2,196,000
35 PP2400545052 - 1241240001474.01 113,565,000 2,271,300
36 PP2400545053 - 1241280001489.01 380,000,000 7,600,000
37 PP2400545054 - 1241240001498.01 251,400,000 5,028,000
38 PP2400545055 - 1241210001503.01 6,600,000 132,000
39 PP2400545056 - 1241200001513.01 176,850,000 3,537,000
40 PP2400545057 - 1241240001528.01 118,168,000 2,363,360
41 PP2400545058 - 1241200001537.01 727,650,000 14,553,000
42 PP2400545059 - 1241270001543.01 361,280,000 7,225,600
43 PP2400545060 - 1241260001553.01 76,379,000 1,527,580
44 PP2400545061 - 1241220001562.01 48,222,000 964,440
45 PP2400545062 - 1241270001574.01 556,180,000 11,123,600
46 PP2400545063 - 1241230001583.01 677,988,000 13,559,760
47 PP2400545064 - 1241270001598.01 250,502,000 5,010,040
48 PP2400545065 - 1241280001601.01 212,860,000 4,257,200
49 PP2400545066 - 1241260001614.01 287,361,000 5,747,220
50 PP2400545067 - 1241220001623.01 294,000,000 5,880,000
51 PP2400545068 - 1241230001637.01 215,000,000 4,300,000
52 PP2400545069 - 1241230001644.01 884,880,000 17,697,600
53 PP2400545070 - 1241280001656.01 31,746,000 634,920
54 PP2400545071 - 1241230001668.01 189,350,000 3,787,000
55 PP2400545072 - 1241200001674.01 24,402,000 488,040
1241250001136.01
Mã phần lô PP2400545018
Giá từng phần lô 764,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001148.01
Mã phần lô PP2400545019
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241250001150.01
Mã phần lô PP2400545020
Giá từng phần lô 59,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001166.01
Mã phần lô PP2400545021
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241260001171.01
Mã phần lô PP2400545022
Giá từng phần lô 318,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001187.01
Mã phần lô PP2400545023
Giá từng phần lô 3,776,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001194.01
Mã phần lô PP2400545024
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241250001204.01
Mã phần lô PP2400545025
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241250001211.01
Mã phần lô PP2400545026
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001229.01
Mã phần lô PP2400545027
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241250001235.01
Mã phần lô PP2400545028
Giá từng phần lô 293,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001247.01
Mã phần lô PP2400545029
Giá từng phần lô 517,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001250.01
Mã phần lô PP2400545030
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001260.01
Mã phần lô PP2400545031
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001272.01
Mã phần lô PP2400545032
Giá từng phần lô 530,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001281.01
Mã phần lô PP2400545033
Giá từng phần lô 341,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241240001290.01
Mã phần lô PP2400545034
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001304.01
Mã phần lô PP2400545035
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001311.01
Mã phần lô PP2400545036
Giá từng phần lô 739,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241240001320.01
Mã phần lô PP2400545037
Giá từng phần lô 423,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001335.01
Mã phần lô PP2400545038
Giá từng phần lô 463,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241250001341.01
Mã phần lô PP2400545039
Giá từng phần lô 804,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001352.01
Mã phần lô PP2400545040
Giá từng phần lô 216,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,333,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001369.01
Mã phần lô PP2400545041
Giá từng phần lô 344,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,884,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001371.01
Mã phần lô PP2400545042
Giá từng phần lô 114,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001383.01
Mã phần lô PP2400545043
Giá từng phần lô 575,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,510,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001395.01
Mã phần lô PP2400545044
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241210001404.01
Mã phần lô PP2400545045
Giá từng phần lô 105,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001414.01
Mã phần lô PP2400545046
Giá từng phần lô 2,227,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241260001423.01
Mã phần lô PP2400545047
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241210001435.01
Mã phần lô PP2400545048
Giá từng phần lô 193,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001444.01
Mã phần lô PP2400545049
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001453.01
Mã phần lô PP2400545050
Giá từng phần lô 746,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,922,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001468.01
Mã phần lô PP2400545051
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241240001474.01
Mã phần lô PP2400545052
Giá từng phần lô 113,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001489.01
Mã phần lô PP2400545053
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241240001498.01
Mã phần lô PP2400545054
Giá từng phần lô 251,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241210001503.01
Mã phần lô PP2400545055
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001513.01
Mã phần lô PP2400545056
Giá từng phần lô 176,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241240001528.01
Mã phần lô PP2400545057
Giá từng phần lô 118,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001537.01
Mã phần lô PP2400545058
Giá từng phần lô 727,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001543.01
Mã phần lô PP2400545059
Giá từng phần lô 361,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241260001553.01
Mã phần lô PP2400545060
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001562.01
Mã phần lô PP2400545061
Giá từng phần lô 48,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001574.01
Mã phần lô PP2400545062
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001583.01
Mã phần lô PP2400545063
Giá từng phần lô 677,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,559,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241270001598.01
Mã phần lô PP2400545064
Giá từng phần lô 250,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001601.01
Mã phần lô PP2400545065
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241260001614.01
Mã phần lô PP2400545066
Giá từng phần lô 287,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241220001623.01
Mã phần lô PP2400545067
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001637.01
Mã phần lô PP2400545068
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001644.01
Mã phần lô PP2400545069
Giá từng phần lô 884,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,697,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241280001656.01
Mã phần lô PP2400545070
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241230001668.01
Mã phần lô PP2400545071
Giá từng phần lô 189,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1241200001674.01
Mã phần lô PP2400545072
Giá từng phần lô 24,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->