Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101692-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200082381
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn CHI THƯỜNG XUYÊN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐHYD CẦN THƠ
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 15,084,971,688 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 301,699,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acid amin + chất điện giải (2023.G2N1.001) 170,667,000 170,667,000 3,413,340 12 tháng
2 Alteplase (2023.G2N1.002) 123,883,056 123,883,056 2,477,661 12 tháng
3 Aluminum phosphat (2023.G2N1.003) 42,761,400 42,761,400 855,228 12 tháng
4 Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G2N1.004) 102,081,600 102,081,600 2,041,632 12 tháng
5 Ampicilin + sulbactam (2023.G2N1.005) 118,798,200 118,798,200 2,375,964 12 tháng
6 Anastrozol (2023.G2N1.006) 63,811,800 63,811,800 1,276,236 12 tháng
7 Bicalutamid (2023.G2N1.007) 123,258,240 123,258,240 2,465,165 12 tháng
8 Bisoprolol (2023.G2N1.008) 7,250,688 7,250,688 145,014 12 tháng
9 Budesonid (2023.G2N1.009) 77,706,720 77,706,720 1,554,134 12 tháng
10 Budesonid + formoterol (2023.G2N1.010) 146,084,400 146,084,400 2,921,688 12 tháng
11 Calcitonin (2023.G2N1.011) 13,707,720 13,707,720 274,154 12 tháng
12 Celecoxib (2023.G2N1.012) 55,038,060 55,038,060 1,100,761 12 tháng
13 Cilnidipin (2023.G2N1.013) 11,880,000 11,880,000 237,600 12 tháng
14 Clobetasol butyrat (2023.G2N1.014) 4,621,332 4,621,332 92,427 12 tháng
15 Clopidogrel (2023.G2N1.015) 31,449,600 31,449,600 628,992 12 tháng
16 Clopidogrel (2023.G2N1.016) 130,655,520 130,655,520 2,613,110 12 tháng
17 Dabigatran etexilate (2023.G2N1.017) 182,328,000 182,328,000 3,646,560 12 tháng
18 Dabigatran etexilate (2023.G2N1.018) 182,328,000 182,328,000 3,646,560 12 tháng
19 Desmopressin (2023.G2N1.019) 106,238,400 106,238,400 2,124,768 12 tháng
20 Dexketoprofen (2023.G2N1.020) 139,986,000 139,986,000 2,799,720 12 tháng
21 Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) (2023.G2N1.021) 6,615,600 6,615,600 132,312 12 tháng
22 Diclofenac (2023.G2N1.022) 24,268,800 24,268,800 485,376 12 tháng
23 Diclofenac (2023.G2N1.023) 56,167,200 56,167,200 1,123,344 12 tháng
24 Diclofenac (2023.G2N1.024) 442,255,680 442,255,680 8,845,114 12 tháng
25 Drotaverin clohydrat (2023.G2N1.025) 26,105,520 26,105,520 522,110 12 tháng
26 Drotaverin clohydrat (2023.G2N1.026) 694,800 694,800 13,896 12 tháng
27 Dutasterid (2023.G2N1.027) 66,473,964 66,473,964 1,329,479 12 tháng
28 Empaglinozin (2023.G2N1.028) 35,992,320 35,992,320 719,846 12 tháng
29 Empaglinozin (2023.G2N1.029) 19,103,760 19,103,760 382,075 12 tháng
30 Enoxaparin (2023.G2N1.030) 34,425,600 34,425,600 688,512 12 tháng
31 Ertapenem* (2023.G2N1.031) 762,340,980 762,340,980 15,246,820 12 tháng
32 Esomeprazol (2023.G2N1.032) 469,893,600 469,893,600 9,397,872 12 tháng
33 Esomeprazol (2023.G2N1.033) 72,757,440 72,757,440 1,455,149 12 tháng
34 Etoricoxib (2023.G2N1.034) 206,514,000 206,514,000 4,130,280 12 tháng
35 Fenofibrat (2023.G2N1.035) 24,332,544 24,332,544 486,651 12 tháng
36 Fenoterol + ipratropium (2023.G2N1.036) 31,757,520 31,757,520 635,150 12 tháng
37 Fexofenadin (2023.G2N1.037) 8,758,800 8,758,800 175,176 12 tháng
38 Fluorometholone acetate (2023.G2N1.038) 10,825,920 10,825,920 216,518 12 tháng
39 Gliclazid (2023.G2N1.039) 121,956,660 121,956,660 2,439,133 12 tháng
40 Golimumab 50mg (2023.G2N1.040) 359,947,800 359,947,800 7,198,956 12 tháng
41 Goserelin acetat (2023.G2N1.041) 308,195,640 308,195,640 6,163,913 12 tháng
42 Indacaterol + glycopyrronium (2023.G2N1.042) 41,952,480 41,952,480 839,050 12 tháng
43 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) (2023.G2N1.043) 248,400,000 248,400,000 4,968,000 12 tháng
44 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) (2023.G2N1.044) 211,968,000 211,968,000 4,239,360 12 tháng
45 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G2N1.045) 174,988,800 174,988,800 3,499,776 12 tháng
46 Irbesartan (2023.G2N1.046) 30,862,908 30,862,908 617,258 12 tháng
47 Irbesartan + hydroclorothiazid (2023.G2N1.047) 51,514,668 51,514,668 1,030,293 12 tháng
48 Itoprid (2023.G2N1.048) 155,390,400 155,390,400 3,107,808 12 tháng
49 Ivabradin (2023.G2N1.049) 81,322,560 81,322,560 1,626,451 12 tháng
50 Ivabradin (2023.G2N1.050) 76,563,960 76,563,960 1,531,279 12 tháng
51 Goserelin acetat (2023.G2N1.051) 230,580,000 230,580,000 4,611,600 12 tháng
52 Levofloxacin hydrat (2023.G2N1.052) 41,759,640 41,759,640 835,193 12 tháng
53 Lidocain (2023.G2N1.053) 153,722,880 153,722,880 3,074,458 12 tháng
54 Linagliptin (2023.G2N1.054) 12,407,808 12,407,808 248,156 12 tháng
55 Losartan (2023.G2N1.055) 32,241,240 32,241,240 644,825 12 tháng
56 Meloxicam (2023.G2N1.056) 39,870,000 39,870,000 797,400 12 tháng
57 Meloxicam (2023.G2N1.057) 54,732,000 54,732,000 1,094,640 12 tháng
58 Methyl prednisolon (2023.G2N1.058) 408,834,000 408,834,000 8,176,680 12 tháng
59 Methyl prednisolon (2023.G2N1.059) 131,076,000 131,076,000 2,621,520 12 tháng
60 Metoprolol (2023.G2N1.060) 10,112,256 10,112,256 202,245 12 tháng
61 Moxifloxacin (2023.G2N1.061) 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
62 Moxifloxacin (2023.G2N1.062) 70,560,000 70,560,000 1,411,200 12 tháng
63 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg (2023.G2N1.063) 30,240,000 30,240,000 604,800 12 tháng
64 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg (2023.G2N1.064) 20,160,000 20,160,000 403,200 12 tháng
65 Natri diquafosol (2023.G2N1.065) 31,122,000 31,122,000 622,440 12 tháng
66 Natri montelukast (2023.G2N1.066) 12,961,920 12,961,920 259,238 12 tháng
67 Nebivolol (2023.G2N1.067) 192,432,000 192,432,000 3,848,640 12 tháng
68 Nepafenac (2023.G2N1.068) 36,719,760 36,719,760 734,395 12 tháng
69 Nhũ dịch lipid (2023.G2N1.069) 241,617,600 241,617,600 4,832,352 12 tháng
70 Nhũ dịch lipid (2023.G2N1.070) 1,015,849,800 1,015,849,800 20,316,996 12 tháng
71 Olopatadine hydrochloride (2023.G2N1.071) 23,597,820 23,597,820 471,956 12 tháng
72 Otilonium bromide (2023.G2N1.072) 1,357,440 1,357,440 27,149 12 tháng
73 Paclitaxel (2023.G2N1.073) 466,200,000 466,200,000 9,324,000 12 tháng
74 Paclitaxel (2023.G2N1.074) 1,208,980,080 1,208,980,080 24,179,602 12 tháng
75 Perindopril (2023.G2N1.075) 130,379,400 130,379,400 2,607,588 12 tháng
76 Rabeprazole (2023.G2N1.076) 7,092,000 7,092,000 141,840 12 tháng
77 Rocuronium bromide (2023.G2N1.077) 313,350,000 313,350,000 6,267,000 12 tháng
78 Rosuvastatin (2023.G2N1.078) 23,627,712 23,627,712 472,554 12 tháng
79 Salbutamol + ipratropium (2023.G2N1.079) 14,466,600 14,466,600 289,332 12 tháng
80 Salbutamol sulfat (2023.G2N1.080) 23,830,248 23,830,248 476,605 12 tháng
81 Salbutamol sulfat (2023.G2N1.081) 46,991,760 46,991,760 939,835 12 tháng
82 Salmeterol + fluticason propionat (2023.G2N1.082) 122,037,840 122,037,840 2,440,757 12 tháng
83 Salmeterol + fluticason propionat (2023.G2N1.083) 217,681,344 217,681,344 4,353,627 12 tháng
84 Sevofluran (2023.G2N1.084) 858,864,000 858,864,000 17,177,280 12 tháng
85 Sitagliptin + metformin (2023.G2N1.085) 7,662,960 7,662,960 153,259 12 tháng
86 Sitagliptin + metformin (2023.G2N1.086) 8,940,120 8,940,120 178,802 12 tháng
87 Solifenacin succinate (2023.G2N1.087) 310,243,500 310,243,500 6,204,870 12 tháng
88 Sugammadex (2023.G2N1.088) 1,088,604,000 1,088,604,000 21,772,080 12 tháng
89 Tafluprost (2023.G2N1.089) 58,751,760 58,751,760 1,175,035 12 tháng
90 Tamoxifen (2023.G2N1.090) 6,137,640 6,137,640 122,753 12 tháng
91 Tamsulosin hydroclorid (2023.G2N1.091) 352,800,000 352,800,000 7,056,000 12 tháng
92 Teicoplanin* (2023.G2N1.092) 98,040,000 98,040,000 1,960,800 12 tháng
93 Telmisartan (2023.G2N1.093) 12,978,240 12,978,240 259,565 12 tháng
94 Terbutalin (2023.G2N1.094) 9,208,320 9,208,320 184,166 12 tháng
95 Ticagrelor (2023.G2N1.095) 19,047,600 19,047,600 380,952 12 tháng
96 Tobramycin (2023.G2N1.096) 14,399,640 14,399,640 287,993 12 tháng
97 Tobramycin + dexamethason (2023.G2N1.097) 33,599,160 33,599,160 671,983 12 tháng
98 Tobramycin + Dexamethasone (2023.G2N1.098) 12,552,000 12,552,000 251,040 12 tháng
99 Valproat natri + valproic acid (2023.G2N1.099) 16,732,800 16,732,800 334,656 12 tháng
100 Valsartan + hydroclorothiazid (2023.G2N1.100) 11,801,160 11,801,160 236,023 12 tháng
101 Vinorelbin (2023.G2N1.101) 341,452,320 341,452,320 6,829,046 12 tháng
102 Vinorelbin (2023.G2N1.102) 384,081,660 384,081,660 7,681,633 12 tháng
Acid amin + chất điện giải (2023.G2N1.001)
Giá từng phần lô 170,667,000
Dự toán (VND) 170,667,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,413,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alteplase (2023.G2N1.002)
Giá từng phần lô 123,883,056
Dự toán (VND) 123,883,056
Số tiền bảo đảm (VND) 2,477,661
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat (2023.G2N1.003)
Giá từng phần lô 42,761,400
Dự toán (VND) 42,761,400
Số tiền bảo đảm (VND) 855,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (2023.G2N1.004)
Giá từng phần lô 102,081,600
Dự toán (VND) 102,081,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,041,632
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam (2023.G2N1.005)
Giá từng phần lô 118,798,200
Dự toán (VND) 118,798,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,375,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anastrozol (2023.G2N1.006)
Giá từng phần lô 63,811,800
Dự toán (VND) 63,811,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,236
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicalutamid (2023.G2N1.007)
Giá từng phần lô 123,258,240
Dự toán (VND) 123,258,240
Số tiền bảo đảm (VND) 2,465,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (2023.G2N1.008)
Giá từng phần lô 7,250,688
Dự toán (VND) 7,250,688
Số tiền bảo đảm (VND) 145,014
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid (2023.G2N1.009)
Giá từng phần lô 77,706,720
Dự toán (VND) 77,706,720
Số tiền bảo đảm (VND) 1,554,134
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol (2023.G2N1.010)
Giá từng phần lô 146,084,400
Dự toán (VND) 146,084,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,921,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin (2023.G2N1.011)
Giá từng phần lô 13,707,720
Dự toán (VND) 13,707,720
Số tiền bảo đảm (VND) 274,154
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib (2023.G2N1.012)
Giá từng phần lô 55,038,060
Dự toán (VND) 55,038,060
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,761
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin (2023.G2N1.013)
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol butyrat (2023.G2N1.014)
Giá từng phần lô 4,621,332
Dự toán (VND) 4,621,332
Số tiền bảo đảm (VND) 92,427
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel (2023.G2N1.015)
Giá từng phần lô 31,449,600
Dự toán (VND) 31,449,600
Số tiền bảo đảm (VND) 628,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel (2023.G2N1.016)
Giá từng phần lô 130,655,520
Dự toán (VND) 130,655,520
Số tiền bảo đảm (VND) 2,613,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran etexilate (2023.G2N1.017)
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 182,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,646,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran etexilate (2023.G2N1.018)
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 182,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,646,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desmopressin (2023.G2N1.019)
Giá từng phần lô 106,238,400
Dự toán (VND) 106,238,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,124,768
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexketoprofen (2023.G2N1.020)
Giá từng phần lô 139,986,000
Dự toán (VND) 139,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,799,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) (2023.G2N1.021)
Giá từng phần lô 6,615,600
Dự toán (VND) 6,615,600
Số tiền bảo đảm (VND) 132,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (2023.G2N1.022)
Giá từng phần lô 24,268,800
Dự toán (VND) 24,268,800
Số tiền bảo đảm (VND) 485,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (2023.G2N1.023)
Giá từng phần lô 56,167,200
Dự toán (VND) 56,167,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,344
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (2023.G2N1.024)
Giá từng phần lô 442,255,680
Dự toán (VND) 442,255,680
Số tiền bảo đảm (VND) 8,845,114
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G2N1.025)
Giá từng phần lô 26,105,520
Dự toán (VND) 26,105,520
Số tiền bảo đảm (VND) 522,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat (2023.G2N1.026)
Giá từng phần lô 694,800
Dự toán (VND) 694,800
Số tiền bảo đảm (VND) 13,896
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid (2023.G2N1.027)
Giá từng phần lô 66,473,964
Dự toán (VND) 66,473,964
Số tiền bảo đảm (VND) 1,329,479
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empaglinozin (2023.G2N1.028)
Giá từng phần lô 35,992,320
Dự toán (VND) 35,992,320
Số tiền bảo đảm (VND) 719,846
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empaglinozin (2023.G2N1.029)
Giá từng phần lô 19,103,760
Dự toán (VND) 19,103,760
Số tiền bảo đảm (VND) 382,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (2023.G2N1.030)
Giá từng phần lô 34,425,600
Dự toán (VND) 34,425,600
Số tiền bảo đảm (VND) 688,512
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem* (2023.G2N1.031)
Giá từng phần lô 762,340,980
Dự toán (VND) 762,340,980
Số tiền bảo đảm (VND) 15,246,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G2N1.032)
Giá từng phần lô 469,893,600
Dự toán (VND) 469,893,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,397,872
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (2023.G2N1.033)
Giá từng phần lô 72,757,440
Dự toán (VND) 72,757,440
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,149
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib (2023.G2N1.034)
Giá từng phần lô 206,514,000
Dự toán (VND) 206,514,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,130,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat (2023.G2N1.035)
Giá từng phần lô 24,332,544
Dự toán (VND) 24,332,544
Số tiền bảo đảm (VND) 486,651
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium (2023.G2N1.036)
Giá từng phần lô 31,757,520
Dự toán (VND) 31,757,520
Số tiền bảo đảm (VND) 635,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (2023.G2N1.037)
Giá từng phần lô 8,758,800
Dự toán (VND) 8,758,800
Số tiền bảo đảm (VND) 175,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholone acetate (2023.G2N1.038)
Giá từng phần lô 10,825,920
Dự toán (VND) 10,825,920
Số tiền bảo đảm (VND) 216,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid (2023.G2N1.039)
Giá từng phần lô 121,956,660
Dự toán (VND) 121,956,660
Số tiền bảo đảm (VND) 2,439,133
Thời gian THHĐ 12 tháng
Golimumab 50mg (2023.G2N1.040)
Giá từng phần lô 359,947,800
Dự toán (VND) 359,947,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,198,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Goserelin acetat (2023.G2N1.041)
Giá từng phần lô 308,195,640
Dự toán (VND) 308,195,640
Số tiền bảo đảm (VND) 6,163,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indacaterol + glycopyrronium (2023.G2N1.042)
Giá từng phần lô 41,952,480
Dự toán (VND) 41,952,480
Số tiền bảo đảm (VND) 839,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) (2023.G2N1.043)
Giá từng phần lô 248,400,000
Dự toán (VND) 248,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,968,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) (2023.G2N1.044)
Giá từng phần lô 211,968,000
Dự toán (VND) 211,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,239,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (2023.G2N1.045)
Giá từng phần lô 174,988,800
Dự toán (VND) 174,988,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,499,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan (2023.G2N1.046)
Giá từng phần lô 30,862,908
Dự toán (VND) 30,862,908
Số tiền bảo đảm (VND) 617,258
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid (2023.G2N1.047)
Giá từng phần lô 51,514,668
Dự toán (VND) 51,514,668
Số tiền bảo đảm (VND) 1,030,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid (2023.G2N1.048)
Giá từng phần lô 155,390,400
Dự toán (VND) 155,390,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,107,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (2023.G2N1.049)
Giá từng phần lô 81,322,560
Dự toán (VND) 81,322,560
Số tiền bảo đảm (VND) 1,626,451
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (2023.G2N1.050)
Giá từng phần lô 76,563,960
Dự toán (VND) 76,563,960
Số tiền bảo đảm (VND) 1,531,279
Thời gian THHĐ 12 tháng
Goserelin acetat (2023.G2N1.051)
Giá từng phần lô 230,580,000
Dự toán (VND) 230,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,611,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat (2023.G2N1.052)
Giá từng phần lô 41,759,640
Dự toán (VND) 41,759,640
Số tiền bảo đảm (VND) 835,193
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (2023.G2N1.053)
Giá từng phần lô 153,722,880
Dự toán (VND) 153,722,880
Số tiền bảo đảm (VND) 3,074,458
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin (2023.G2N1.054)
Giá từng phần lô 12,407,808
Dự toán (VND) 12,407,808
Số tiền bảo đảm (VND) 248,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (2023.G2N1.055)
Giá từng phần lô 32,241,240
Dự toán (VND) 32,241,240
Số tiền bảo đảm (VND) 644,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam (2023.G2N1.056)
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 39,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam (2023.G2N1.057)
Giá từng phần lô 54,732,000
Dự toán (VND) 54,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,094,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon (2023.G2N1.058)
Giá từng phần lô 408,834,000
Dự toán (VND) 408,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,176,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon (2023.G2N1.059)
Giá từng phần lô 131,076,000
Dự toán (VND) 131,076,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,621,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol (2023.G2N1.060)
Giá từng phần lô 10,112,256
Dự toán (VND) 10,112,256
Số tiền bảo đảm (VND) 202,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G2N1.061)
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (2023.G2N1.062)
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 70,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg (2023.G2N1.063)
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg (2023.G2N1.064)
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri diquafosol (2023.G2N1.065)
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 31,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 622,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast (2023.G2N1.066)
Giá từng phần lô 12,961,920
Dự toán (VND) 12,961,920
Số tiền bảo đảm (VND) 259,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol (2023.G2N1.067)
Giá từng phần lô 192,432,000
Dự toán (VND) 192,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,848,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nepafenac (2023.G2N1.068)
Giá từng phần lô 36,719,760
Dự toán (VND) 36,719,760
Số tiền bảo đảm (VND) 734,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G2N1.069)
Giá từng phần lô 241,617,600
Dự toán (VND) 241,617,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,832,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid (2023.G2N1.070)
Giá từng phần lô 1,015,849,800
Dự toán (VND) 1,015,849,800
Số tiền bảo đảm (VND) 20,316,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadine hydrochloride (2023.G2N1.071)
Giá từng phần lô 23,597,820
Dự toán (VND) 23,597,820
Số tiền bảo đảm (VND) 471,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Otilonium bromide (2023.G2N1.072)
Giá từng phần lô 1,357,440
Dự toán (VND) 1,357,440
Số tiền bảo đảm (VND) 27,149
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel (2023.G2N1.073)
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 466,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel (2023.G2N1.074)
Giá từng phần lô 1,208,980,080
Dự toán (VND) 1,208,980,080
Số tiền bảo đảm (VND) 24,179,602
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (2023.G2N1.075)
Giá từng phần lô 130,379,400
Dự toán (VND) 130,379,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,607,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (2023.G2N1.076)
Giá từng phần lô 7,092,000
Dự toán (VND) 7,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromide (2023.G2N1.077)
Giá từng phần lô 313,350,000
Dự toán (VND) 313,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin (2023.G2N1.078)
Giá từng phần lô 23,627,712
Dự toán (VND) 23,627,712
Số tiền bảo đảm (VND) 472,554
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium (2023.G2N1.079)
Giá từng phần lô 14,466,600
Dự toán (VND) 14,466,600
Số tiền bảo đảm (VND) 289,332
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat (2023.G2N1.080)
Giá từng phần lô 23,830,248
Dự toán (VND) 23,830,248
Số tiền bảo đảm (VND) 476,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat (2023.G2N1.081)
Giá từng phần lô 46,991,760
Dự toán (VND) 46,991,760
Số tiền bảo đảm (VND) 939,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat (2023.G2N1.082)
Giá từng phần lô 122,037,840
Dự toán (VND) 122,037,840
Số tiền bảo đảm (VND) 2,440,757
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat (2023.G2N1.083)
Giá từng phần lô 217,681,344
Dự toán (VND) 217,681,344
Số tiền bảo đảm (VND) 4,353,627
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran (2023.G2N1.084)
Giá từng phần lô 858,864,000
Dự toán (VND) 858,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,177,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin (2023.G2N1.085)
Giá từng phần lô 7,662,960
Dự toán (VND) 7,662,960
Số tiền bảo đảm (VND) 153,259
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin (2023.G2N1.086)
Giá từng phần lô 8,940,120
Dự toán (VND) 8,940,120
Số tiền bảo đảm (VND) 178,802
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solifenacin succinate (2023.G2N1.087)
Giá từng phần lô 310,243,500
Dự toán (VND) 310,243,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,204,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sugammadex (2023.G2N1.088)
Giá từng phần lô 1,088,604,000
Dự toán (VND) 1,088,604,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,772,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tafluprost (2023.G2N1.089)
Giá từng phần lô 58,751,760
Dự toán (VND) 58,751,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,175,035
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamoxifen (2023.G2N1.090)
Giá từng phần lô 6,137,640
Dự toán (VND) 6,137,640
Số tiền bảo đảm (VND) 122,753
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid (2023.G2N1.091)
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Teicoplanin* (2023.G2N1.092)
Giá từng phần lô 98,040,000
Dự toán (VND) 98,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan (2023.G2N1.093)
Giá từng phần lô 12,978,240
Dự toán (VND) 12,978,240
Số tiền bảo đảm (VND) 259,565
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin (2023.G2N1.094)
Giá từng phần lô 9,208,320
Dự toán (VND) 9,208,320
Số tiền bảo đảm (VND) 184,166
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticagrelor (2023.G2N1.095)
Giá từng phần lô 19,047,600
Dự toán (VND) 19,047,600
Số tiền bảo đảm (VND) 380,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (2023.G2N1.096)
Giá từng phần lô 14,399,640
Dự toán (VND) 14,399,640
Số tiền bảo đảm (VND) 287,993
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason (2023.G2N1.097)
Giá từng phần lô 33,599,160
Dự toán (VND) 33,599,160
Số tiền bảo đảm (VND) 671,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethasone (2023.G2N1.098)
Giá từng phần lô 12,552,000
Dự toán (VND) 12,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid (2023.G2N1.099)
Giá từng phần lô 16,732,800
Dự toán (VND) 16,732,800
Số tiền bảo đảm (VND) 334,656
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid (2023.G2N1.100)
Giá từng phần lô 11,801,160
Dự toán (VND) 11,801,160
Số tiền bảo đảm (VND) 236,023
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin (2023.G2N1.101)
Giá từng phần lô 341,452,320
Dự toán (VND) 341,452,320
Số tiền bảo đảm (VND) 6,829,046
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin (2023.G2N1.102)
Giá từng phần lô 384,081,660
Dự toán (VND) 384,081,660
Số tiền bảo đảm (VND) 7,681,633
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->