Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300082710-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300038538
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 45,770,147,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 457.701.475 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300083642 - Lidocain 55,600,000 556,000
2 PP2300083643 - Propofol 177,252,000 1,772,520
3 PP2300083644 - Propofol 375,000,000 3,750,000
4 PP2300083645 - Ropivacain hydroclorid 94,500,000 945,000
5 PP2300083646 - Sevofluran 2,862,880,000 28,628,800
6 PP2300083647 - Atracurium besylat 46,146,000 461,460
7 PP2300083648 - Rocuronium bromid 365,575,000 3,655,750
8 PP2300083649 - Celecoxib 119,130,000 1,191,300
9 PP2300083650 - Diclofenac 180,660,000 1,806,600
10 PP2300083651 - Diclofenac 154,625,000 1,546,250
11 PP2300083652 - Diclofenac 78,010,000 780,100
12 PP2300083653 - Diclofenac 157,997,500 1,579,975
13 PP2300083654 - Etoricoxib 14,222,000 142,220
14 PP2300083655 - Meloxicam 66,450,000 664,500
15 PP2300083656 - Piroxicam 75,820,000 758,200
16 PP2300083657 - Golimumab 1,499,782,500 14,997,825
17 PP2300083658 - Zoledronic acid 516,800,000 5,168,000
18 PP2300083659 - Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate) 143,000,000 1,430,000
19 PP2300083660 - Sugammadex 544,302,000 5,443,020
20 PP2300083661 - Carbamazepin 26,040,000 260,400
21 PP2300083662 - Gabapentin 271,584,000 2,715,840
22 PP2300083663 - Levetiracetam 23,205,000 232,050
23 PP2300083664 - Valproat natri + valproic acid 278,880,000 2,788,800
24 PP2300083665 - Amoxicilin + acid clavulanic 250,200,000 2,502,000
25 PP2300083666 - Amoxicillin + Acid clavulanic 95,488,000 954,880
26 PP2300083667 - Amoxicillin + Acid clavulanic 85,360,000 853,600
27 PP2300083668 - Ampicilin + sulbactam 1,187,982,000 11,879,820
28 PP2300083669 - Cefuroxim 221,300,000 2,213,000
29 PP2300083670 - Cefuroxim 312,750,000 3,127,500
30 PP2300083671 - Ertapenem* 1,381,052,500 13,810,525
31 PP2300083672 - Tobramycin 19,999,500 199,995
32 PP2300083673 - Tobramycin + dexamethason 141,900,000 1,419,000
33 PP2300083674 - Tobramycin + dexamethason 52,300,000 523,000
34 PP2300083675 - Clindamycin 11,273,000 112,730
35 PP2300083676 - Clarithromycin 630,000,000 6,300,000
36 PP2300083677 - Clarithromycin 109,125,000 1,091,250
37 PP2300083678 - Levofloxacin 289,997,500 2,899,975
38 PP2300083679 - Moxifloxacin 52,500,000 525,000
39 PP2300083680 - Ofloxacin 37,265,000 372,650
40 PP2300083681 - Ofloxacin 167,616,000 1,676,160
41 PP2300083682 - Tigecyclin* 182,750,000 1,827,500
42 PP2300083683 - Fosfomycin* 303,000,000 3,030,000
43 PP2300083684 - Fosfomycin* 334,800,000 3,348,000
44 PP2300083685 - Teicoplanin* 86,000,000 860,000
45 PP2300083686 - Caspofungin 124,330,500 1,243,305
46 PP2300083687 - Caspofungin 653,100,000 6,531,000
47 PP2300083688 - Fluconazol 80,299,500 802,995
48 PP2300083689 - Fluconazol 78,750,000 787,500
49 PP2300083690 - Epirubicin 78,612,900 786,129
50 PP2300083691 - Irinotecan 132,444,900 1,324,449
51 PP2300083692 - Pemetrexed 567,650,000 5,676,500
52 PP2300083693 - Pemetrexed 726,534,000 7,265,340
53 PP2300083694 - Vinorelbin 640,223,100 6,402,231
54 PP2300083695 - Vinorelbin 960,204,150 9,602,042
55 PP2300083696 - Cetuximab 577,344,000 5,773,440
56 PP2300083697 - Anastrozol 709,020,000 7,090,200
57 PP2300083698 - Bicalutamide 28,532,000 285,320
58 PP2300083699 - Fulvestrant 377,349,000 3,773,490
59 PP2300083700 - Goserelin acetat 1,027,318,800 10,273,188
60 PP2300083701 - Tamoxifen 454,640,000 4,546,400
61 PP2300083702 - Alfuzosin 122,328,000 1,223,280
62 PP2300083703 - Dutasterid 258,855,000 2,588,550
63 PP2300083704 - Solifenacin succinate 180,075,000 1,800,750
64 PP2300083705 - Tamsulosin hydroclorid 264,600,000 2,646,000
65 PP2300083706 - Pramipexol 29,211,000 292,110
66 PP2300083707 - Filgrastim 55,804,700 558,047
67 PP2300083708 - Pegfilgrastim 260,548,980 2,605,490
68 PP2300083709 - Trimetazidin 202,875,000 2,028,750
69 PP2300083710 - Amiodaron 3,375,000 33,750
70 PP2300083711 - Amiodaron hydroclorid 15,024,000 150,240
71 PP2300083712 - Amlodipin 455,580,000 4,555,800
72 PP2300083713 - Amlodipin + valsartan 359,532,000 3,595,320
73 PP2300083714 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 325,926,000 3,259,260
74 PP2300083715 - Bisoprolol 503,520,000 5,035,200
75 PP2300083716 - Bisoprolol 386,100,000 3,861,000
76 PP2300083717 - Doxazosin 101,220,000 1,012,200
77 PP2300083718 - Irbesartan 95,610,000 956,100
78 PP2300083719 - Irbesartan + hydroclorothiazid 95,610,000 956,100
79 PP2300083720 - Metoprolol 1,097,250,000 10,972,500
80 PP2300083721 - Metoprolol 494,100,000 4,941,000
81 PP2300083722 - Nebivolol 760,000,000 7,600,000
82 PP2300083723 - Telmisartan 245,800,000 2,458,000
83 PP2300083724 - Valsartan 234,150,000 2,341,500
84 PP2300083725 - Valsartan + hydroclorothiazid 149,805,000 1,498,050
85 PP2300083726 - Ivabradin 154,020,000 1,540,200
86 PP2300083727 - Ivabradin 263,650,000 2,636,500
87 PP2300083728 - Alteplase 877,504,980 8,775,050
88 PP2300083729 - Dabigatran 151,940,000 1,519,400
89 PP2300083730 - Ticagrelor 238,095,000 2,380,950
90 PP2300083731 - Atorvastatin 478,230,000 4,782,300
91 PP2300083732 - Atorvastatin 79,705,000 797,050
92 PP2300083733 - Fenofibrat 211,220,000 2,112,200
93 PP2300083734 - Fenofibrat 105,795,000 1,057,950
94 PP2300083735 - Bosentan 42,875,000 428,750
95 PP2300083736 - Iloprost 31,185,000 311,850
96 PP2300083737 - Calcipotriol 15,015,000 150,150
97 PP2300083738 - Clobetasol propionat 4,281,200 42,812
98 PP2300083739 - Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) 2,026,900 20,269
99 PP2300083740 - Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF) 106,000,000 1,060,000
100 PP2300083741 - Iohexol 182,742,000 1,827,420
101 PP2300083742 - Iopamidol 249,900,000 2,499,000
102 PP2300083743 - Iopamidol 231,000,000 2,310,000
103 PP2300083744 - Iopamidol 170,100,000 1,701,000
104 PP2300083745 - Iopromid acid 363,825,000 3,638,250
105 PP2300083746 - Iopromid acid 630,000,000 6,300,000
106 PP2300083747 - Iopromid acid 189,000,000 1,890,000
107 PP2300083748 - Esomeprazol 673,680,000 6,736,800
108 PP2300083749 - Esomeprazol 1,842,720,000 18,427,200
109 PP2300083750 - Esomeprazol 44,912,000 449,120
110 PP2300083751 - Rabeprazol 197,000,000 1,970,000
111 PP2300083752 - Palonosetron hydroclorid 83,325,000 833,250
112 PP2300083753 - Drotaverin clohydrat 10,612,000 106,120
113 PP2300083754 - Hyoscine N-Butylbromide 5,600,000 56,000
114 PP2300083755 - Mebeverin hydroclorid 422,640,000 4,226,400
115 PP2300083756 - Racecadotril 26,770,000 267,700
116 PP2300083757 - Racecadotril 24,470,000 244,700
117 PP2300083758 - Itoprid 345,312,000 3,453,120
118 PP2300083759 - Octreotid 241,525,000 2,415,250
119 PP2300083760 - Trimebutin maleat 29,060,000 290,600
120 PP2300083761 - Methylprednisolon 73,440,000 734,400
121 PP2300083762 - Methylprednisolon 19,660,000 196,600
122 PP2300083763 - Methylprednisolone sodium succinate 182,050,000 1,820,500
123 PP2300083764 - Dydrogesteron 77,280,000 772,800
124 PP2300083765 - Dapagliflozin 665,000,000 6,650,000
125 PP2300083766 - Glibenclamid + metformin 228,000,000 2,280,000
126 PP2300083767 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 600,000,000 6,000,000
127 PP2300083768 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 160,000,000 1,600,000
128 PP2300083769 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 384,748,800 3,847,488
129 PP2300083770 - Metformin 48,430,000 484,300
130 PP2300083771 - Metformin 551,550,000 5,515,500
131 PP2300083772 - Vildagliptin 411,250,000 4,112,500
132 PP2300083773 - Vildagliptin + metformin 667,728,000 6,677,280
133 PP2300083774 - Desmopressin 221,330,000 2,213,300
134 PP2300083775 - Brimonidin tartrat 25,207,900 252,079
135 PP2300083776 - Brimonidin tartrat + timolol 36,702,800 367,028
136 PP2300083777 - Fluorometholon 13,532,400 135,324
137 PP2300083778 - Natri diquafosol 194,512,500 1,945,125
138 PP2300083779 - Natri hyaluronat 252,000,000 2,520,000
139 PP2300083780 - Natri hyaluronat 313,500,000 3,135,000
140 PP2300083781 - Nepafenac 22,949,850 229,499
141 PP2300083782 - Pemirolast kali 38,380,000 383,800
142 PP2300083783 - Tafluprost 110,159,550 1,101,596
143 PP2300083784 - Xylometazoline hydrochloride 23,500,000 235,000
144 PP2300083785 - Xylometazoline hydrochloride 21,400,000 214,000
145 PP2300083786 - Xylometazoline hydrochloride 22,700,000 227,000
146 PP2300083787 - Atosiban 86,594,320 865,944
147 PP2300083788 - Risperidon 108,960,000 1,089,600
148 PP2300083789 - Fluvoxamin 19,710,000 197,100
149 PP2300083790 - Sertralin 169,044,000 1,690,440
150 PP2300083791 - Vinpocetin 63,000,000 630,000
151 PP2300083792 - Vinpocetin 218,400,000 2,184,000
152 PP2300083793 - Budesonid 415,020,000 4,150,200
153 PP2300083794 - Fenoterol + ipratropium 66,161,500 661,615
154 PP2300083795 - Indacaterol+ glycopyrronium 48,944,560 489,446
155 PP2300083796 - Natri montelukast 20,253,000 202,530
156 PP2300083797 - Salbutamol sulfat 187,286,000 1,872,860
157 PP2300083798 - Salbutamol sulfat 100,650,000 1,006,500
158 PP2300083799 - Salbutamol sulfat 114,568,500 1,145,685
159 PP2300083800 - Salbutamol + ipratropium 80,370,000 803,700
160 PP2300083801 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 979,300,000 9,793,000
161 PP2300083802 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 581,280,000 5,812,800
162 PP2300083803 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) 34,989,600 349,896
163 PP2300083804 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) 56,020,800 560,208
164 PP2300083805 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 203,175,000 2,031,750
165 PP2300083806 - Gadoxetat 132,300,000 1,323,000
Lidocain
Mã phần lô PP2300083642
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Propofol
Mã phần lô PP2300083643
Giá từng phần lô 177,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Propofol
Mã phần lô PP2300083644
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300083645
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300083646
Giá từng phần lô 2,862,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628,800
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300083647
Giá từng phần lô 46,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,460
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300083648
Giá từng phần lô 365,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,750
Celecoxib
Mã phần lô PP2300083649
Giá từng phần lô 119,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,300
Diclofenac
Mã phần lô PP2300083650
Giá từng phần lô 180,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,600
Diclofenac
Mã phần lô PP2300083651
Giá từng phần lô 154,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,250
Diclofenac
Mã phần lô PP2300083652
Giá từng phần lô 78,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,100
Diclofenac
Mã phần lô PP2300083653
Giá từng phần lô 157,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,975
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300083654
Giá từng phần lô 14,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,220
Meloxicam
Mã phần lô PP2300083655
Giá từng phần lô 66,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,500
Piroxicam
Mã phần lô PP2300083656
Giá từng phần lô 75,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,200
Golimumab
Mã phần lô PP2300083657
Giá từng phần lô 1,499,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,997,825
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300083658
Giá từng phần lô 516,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,000
Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300083659
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Sugammadex
Mã phần lô PP2300083660
Giá từng phần lô 544,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,020
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300083661
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Gabapentin
Mã phần lô PP2300083662
Giá từng phần lô 271,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,840
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300083663
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300083664
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,800
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300083665
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Amoxicillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300083666
Giá từng phần lô 95,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,880
Amoxicillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300083667
Giá từng phần lô 85,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,600
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300083668
Giá từng phần lô 1,187,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879,820
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300083669
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300083670
Giá từng phần lô 312,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,500
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300083671
Giá từng phần lô 1,381,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,810,525
Tobramycin
Mã phần lô PP2300083672
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,995
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300083673
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300083674
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Clindamycin
Mã phần lô PP2300083675
Giá từng phần lô 11,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,730
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300083676
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300083677
Giá từng phần lô 109,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300083678
Giá từng phần lô 289,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,975
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300083679
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300083680
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300083681
Giá từng phần lô 167,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,160
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2300083682
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,500
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300083683
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300083684
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300083685
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300083686
Giá từng phần lô 124,330,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,305
Caspofungin
Mã phần lô PP2300083687
Giá từng phần lô 653,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2300083688
Giá từng phần lô 80,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,995
Fluconazol
Mã phần lô PP2300083689
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Epirubicin
Mã phần lô PP2300083690
Giá từng phần lô 78,612,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,129
Irinotecan
Mã phần lô PP2300083691
Giá từng phần lô 132,444,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,449
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300083692
Giá từng phần lô 567,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,500
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300083693
Giá từng phần lô 726,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,265,340
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300083694
Giá từng phần lô 640,223,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,231
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300083695
Giá từng phần lô 960,204,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,602,042
Cetuximab
Mã phần lô PP2300083696
Giá từng phần lô 577,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,440
Anastrozol
Mã phần lô PP2300083697
Giá từng phần lô 709,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,200
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300083698
Giá từng phần lô 28,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,320
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300083699
Giá từng phần lô 377,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,490
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300083700
Giá từng phần lô 1,027,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,273,188
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300083701
Giá từng phần lô 454,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,400
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300083702
Giá từng phần lô 122,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,280
Dutasterid
Mã phần lô PP2300083703
Giá từng phần lô 258,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,550
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300083704
Giá từng phần lô 180,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,750
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300083705
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2300083706
Giá từng phần lô 29,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,110
Filgrastim
Mã phần lô PP2300083707
Giá từng phần lô 55,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,047
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300083708
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,490
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300083709
Giá từng phần lô 202,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,750
Amiodaron
Mã phần lô PP2300083710
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300083711
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,240
Amlodipin
Mã phần lô PP2300083712
Giá từng phần lô 455,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,800
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300083713
Giá từng phần lô 359,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,320
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300083714
Giá từng phần lô 325,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,260
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300083715
Giá từng phần lô 503,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035,200
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300083716
Giá từng phần lô 386,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Doxazosin
Mã phần lô PP2300083717
Giá từng phần lô 101,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,200
Irbesartan
Mã phần lô PP2300083718
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300083719
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Metoprolol
Mã phần lô PP2300083720
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,972,500
Metoprolol
Mã phần lô PP2300083721
Giá từng phần lô 494,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Nebivolol
Mã phần lô PP2300083722
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300083723
Giá từng phần lô 245,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300083724
Giá từng phần lô 234,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,500
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300083725
Giá từng phần lô 149,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Ivabradin
Mã phần lô PP2300083726
Giá từng phần lô 154,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Ivabradin
Mã phần lô PP2300083727
Giá từng phần lô 263,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,500
Alteplase
Mã phần lô PP2300083728
Giá từng phần lô 877,504,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,050
Dabigatran
Mã phần lô PP2300083729
Giá từng phần lô 151,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,400
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300083730
Giá từng phần lô 238,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300083731
Giá từng phần lô 478,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300083732
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,050
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300083733
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,200
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300083734
Giá từng phần lô 105,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Bosentan
Mã phần lô PP2300083735
Giá từng phần lô 42,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,750
Iloprost
Mã phần lô PP2300083736
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300083737
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300083738
Giá từng phần lô 4,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,812
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300083739
Giá từng phần lô 2,026,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,269
Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF)
Mã phần lô PP2300083740
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300083741
Giá từng phần lô 182,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,420
Iopamidol
Mã phần lô PP2300083742
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2300083743
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2300083744
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300083745
Giá từng phần lô 363,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,250
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300083746
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300083747
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300083748
Giá từng phần lô 673,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300083749
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300083750
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300083751
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300083752
Giá từng phần lô 83,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,250
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300083753
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,120
Hyoscine N-Butylbromide
Mã phần lô PP2300083754
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300083755
Giá từng phần lô 422,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,400
Racecadotril
Mã phần lô PP2300083756
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,700
Racecadotril
Mã phần lô PP2300083757
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,700
Itoprid
Mã phần lô PP2300083758
Giá từng phần lô 345,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,120
Octreotid
Mã phần lô PP2300083759
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,250
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300083760
Giá từng phần lô 29,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,600
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300083761
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300083762
Giá từng phần lô 19,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,600
Methylprednisolone sodium succinate
Mã phần lô PP2300083763
Giá từng phần lô 182,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,500
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300083764
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300083765
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300083766
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300083767
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300083768
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300083769
Giá từng phần lô 384,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,488
Metformin
Mã phần lô PP2300083770
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,300
Metformin
Mã phần lô PP2300083771
Giá từng phần lô 551,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,500
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300083772
Giá từng phần lô 411,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,500
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300083773
Giá từng phần lô 667,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,280
Desmopressin
Mã phần lô PP2300083774
Giá từng phần lô 221,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,300
Brimonidin tartrat
Mã phần lô PP2300083775
Giá từng phần lô 25,207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,079
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300083776
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,028
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300083777
Giá từng phần lô 13,532,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,324
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300083778
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,125
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300083779
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300083780
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Nepafenac
Mã phần lô PP2300083781
Giá từng phần lô 22,949,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,499
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300083782
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,800
Tafluprost
Mã phần lô PP2300083783
Giá từng phần lô 110,159,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,596
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300083784
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300083785
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300083786
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Atosiban
Mã phần lô PP2300083787
Giá từng phần lô 86,594,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,944
Risperidon
Mã phần lô PP2300083788
Giá từng phần lô 108,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300083789
Giá từng phần lô 19,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Sertralin
Mã phần lô PP2300083790
Giá từng phần lô 169,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,440
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300083791
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300083792
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300083793
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300083794
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,615
Indacaterol+ glycopyrronium
Mã phần lô PP2300083795
Giá từng phần lô 48,944,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,446
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300083796
Giá từng phần lô 20,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,530
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300083797
Giá từng phần lô 187,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,860
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300083798
Giá từng phần lô 100,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,500
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300083799
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300083800
Giá từng phần lô 80,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,700
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2300083801
Giá từng phần lô 979,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,793,000
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2300083802
Giá từng phần lô 581,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,800
Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300083803
Giá từng phần lô 34,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,896
Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300083804
Giá từng phần lô 56,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,208
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2300083805
Giá từng phần lô 203,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Gadoxetat
Mã phần lô PP2300083806
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->